Tín Hiệu Thẩm Mỹ Trong Tác Phẩm Văn Học Việt Nam Ở Trường Trung Học Phổ Thông

Tài liệu nghiên cứu Luận văn tín hiệu thẩm mĩ trong tác phẩm văn học việt nam ở trường trung học phổ thông, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về văn

Trường đại học

Trường Đại Học Quy Nhơn

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2021

173
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Lịch sử vấn đề

1.3. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Đóng góp luận văn

1.7. Bố cục luận văn

2. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG

1.1. Tín hiệu, tín hiệu ngôn ngữ, tín hiệu thẩm mĩ

1.1.1. Khái niệm tín hiệu

1.1.2. Phân loại tín hiệu

1.2. Tín hiệu ngôn ngữ

Tóm tắt

I. Tín Hiệu Thẩm Mỹ Tổng Quan Vai Trò Trong Văn Học Việt

Trong đời sống, tín hiệu đóng vai trò then chốt trong giao tiếp và trao đổi thông tin. Tín hiệu thẩm mỹ (THTM), một lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu, được định nghĩa là dấu hiệu quy ước để truyền đạt thông tin, kích thích giác quan, và gợi lên những liên tưởng vượt ra ngoài sự vật, hiện tượng trực tiếp. Tín hiệu tồn tại dưới dạng vật chất tự nhiên hoặc nhân tạo, mang tính quy ước và được xã hội thừa nhận. Tín hiệu tự nhiên, như mây đen báo hiệu mưa, tồn tại khách quan. Tín hiệu nhân tạo, như tiếng còi tàu, do con người tạo ra để truyền tải thông tin. Mỗi tín hiệu đều có hai mặt: cái biểu đạt (CBĐ)cái được biểu đạt (CĐBĐ), gắn bó mật thiết. Theo Mai Ngọc Chừ, "Tín hiệu là dấu hiệu quy ước để truyền đạt thông tin." Điều này nhấn mạnh tính quy ước và khả năng truyền đạt thông tin của tín hiệu.

1.1. Khái Niệm Tín Hiệu và Phân Loại Trong Văn Học

Các nhà nghiên cứu tín hiệu học phân loại tín hiệu theo nhiều tiêu chí. Buhler chia tín hiệu thành symbole, symptome, và signal. Pierce phân loại thành hình hiệu (icones), chỉ hiệu (index), và ước hiệu (symbol). Morris chia thành chỉ hiệu và định hiệu. Các tín hiệu trong văn học chủ yếu thuộc loại ước hiệu, nơi mối quan hệ giữa CBĐCĐBĐ mang tính võ đoán. Phân loại của Guiraud dựa trên mối quan hệ giữa thực tế và nhận thức, tập trung vào tín hiệu biểu hiện trong nghệ thuật.

1.2. Tín Hiệu Ngôn Ngữ Nền Tảng Của Tín Hiệu Thẩm Mỹ

Ngôn ngữ thực hiện chức năng tư duy và giao tiếp thông qua nguyên tắc tín hiệu và hệ thống. Tín hiệu ngôn ngữ (THNN) có hai mặt: hình thức (CBĐ) và nội dung (CĐBĐ). F. de Saussure nhấn mạnh sự gắn bó không thể tách rời giữa hai mặt này. Đặc tính của THNN là tính võ đoán (quan hệ không có lý do giữa CBĐ và CĐBĐ) và tính hình tuyến (THNN xuất hiện tuần tự). Ví dụ, khái niệm 'nhà' có cách biểu đạt khác nhau trong các ngôn ngữ. Tính hình tuyến tạo ưu thế trong sáng tạo văn chương, cho phép nhà văn đi sâu vào tâm lý nhân vật.

II. Tín Hiệu Thẩm Mỹ Trong Văn Học Việt Nam Định Nghĩa Đặc Điểm

Tín hiệu thẩm mỹ (THTM) là sự chuyển hóa của ngôn ngữ trong văn chương, trở thành tín hiệu nghệ thuật, có chức năng tác động sâu sắc đến nhận thức và tình cảm, khơi gợi cảm xúc thẩm mỹ, và hướng đến giá trị nhân văn. THTM có tính đa nghĩa, giàu hình ảnh, biểu cảm, và mang dấu ấn cá nhân của tác giả. Nghiên cứu THTM giúp khám phá thế giới nghệ thuật của tác phẩm và tâm tư tình cảm của nhà văn. Các công trình nghiên cứu gần đây đã tập trung vào việc soi rọi văn học dưới góc nhìn ngôn ngữ học, đặc biệt là lý thuyết tín hiệu. Đỗ Hữu Châu xem THTM như là một "cách tiếp cận ngôn ngữ học các sự kiện văn học".

2.1. Đặc Trưng Của Tín Hiệu Thẩm Mỹ Trong Văn Chương

THTM mang tính biểu tượng cao, vượt ra ngoài nghĩa đen của từ ngữ. Tín hiệu này gợi lên những liên tưởng phong phú, đánh thức trí tưởng tượng của người đọc. THTM có tính cá nhân hóa, mang đậm phong cách nghệ thuật của tác giả. Thông qua việc sử dụng ngôn ngữ độc đáo, nhà văn tạo ra những hiệu ứng thẩm mỹ riêng biệt. Trong giảng dạy văn học, việc phân tích THTM giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về tác phẩm và rèn luyện khả năng cảm thụ văn chương.

2.2. Mối Quan Hệ Giữa Tín Hiệu Thẩm Mỹ Và Ngữ Cảnh

Ý nghĩa của THTM phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể của tác phẩm. Cùng một tín hiệu có thể mang những ý nghĩa khác nhau trong các tác phẩm khác nhau. Phân tích ngữ cảnh giúp giải mã ý nghĩa sâu xa của tín hiệu và hiểu rõ hơn về thông điệp mà tác giả muốn truyền tải. Ngữ cảnh bao gồm bối cảnh lịch sử, văn hóa, xã hội, cũng như giọng điệu và phong cách của tác giả.

III. Phân Tích Tín Hiệu Thẩm Mỹ Cách Tiếp Cận Trong THPT

Việc phân tích tín hiệu thẩm mỹ (THTM) trong tác phẩm văn học ở trường THPT đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức ngôn ngữ và kiến thức văn học. Học sinh cần nắm vững lý thuyết về tín hiệu, cũng như hiểu biết sâu sắc về tác phẩm và tác giả. Quá trình phân tích bao gồm việc xác định các tín hiệu, giải mã ý nghĩa của chúng, và đánh giá hiệu quả thẩm mỹ mà chúng tạo ra. Mục tiêu là giúp học sinh cảm thụ vẻ đẹp của tác phẩm và phát triển khả năng tư duy phản biện. Phương pháp tiếp cận tác phẩm văn học dựa trên THTM, tiến hành khảo sát, phân loại hệ thống THTM theo các trường nghĩa.

3.1. Phương Pháp Xác Định Và Giải Mã Tín Hiệu Thẩm Mỹ

Xác định THTM bằng cách tìm kiếm các từ ngữ, hình ảnh, biểu tượng có giá trị thẩm mỹ đặc biệt. Giải mã ý nghĩa của THTM dựa trên ngữ cảnh, kiến thức văn hóa, và kinh nghiệm cá nhân. Sử dụng các công cụ phân tích ngôn ngữ học để hiểu sâu sắc hơn về cấu trúc và ý nghĩa của tín hiệu. So sánh các cách sử dụng tín hiệu khác nhau trong các tác phẩm khác nhau để làm nổi bật sự độc đáo của tác giả.

3.2. Đánh Giá Hiệu Quả Thẩm Mỹ Của Tín Hiệu Trong Văn Học

Đánh giá tác động của THTM đến cảm xúc và nhận thức của người đọc. Xem xét cách THTM góp phần vào việc thể hiện chủ đề và tư tưởng của tác phẩm. Phân tích cách THTM tương tác với các yếu tố khác của tác phẩm, như cốt truyện, nhân vật, và giọng điệu. Sử dụng các tiêu chí thẩm mỹ để đánh giá giá trị nghệ thuật của THTM, chẳng hạn như tính sáng tạo, tính biểu cảm, và tính độc đáo.

3.3. Ứng Dụng Trường Nghĩa Trong Phân Tích Tín Hiệu Thẩm Mỹ

Sử dụng khái niệm trường nghĩa để phân loại và phân tích THTM. Xác định các trường nghĩa khác nhau trong tác phẩm, như trường nghĩa thiên nhiên, trường nghĩa xã hội, trường nghĩa tâm lý. Phân tích mối quan hệ giữa các THTM trong cùng một trường nghĩa. Xem xét cách tác giả sử dụng trường nghĩa để tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ đặc biệt. So sánh các trường nghĩa khác nhau trong các tác phẩm khác nhau để làm nổi bật phong cách của tác giả.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Phân Tích Tín Hiệu Thẩm Mỹ Qua Các Tác Phẩm

Ứng dụng lý thuyết tín hiệu thẩm mỹ (THTM) vào phân tích cụ thể các tác phẩm văn học trong chương trình THPT. Ví dụ, phân tích các THTM trong bài thơ "Sóng" của Xuân Diệu, tập trung vào hình ảnh sóng biển, sự biến đổi, và mối liên hệ với tâm trạng yêu đương. Hoặc, phân tích THTM trong truyện ngắn "Vợ nhặt" của Kim Lân, chú trọng vào các chi tiết miêu tả cuộc sống nghèo đói, tình người, và hy vọng. Phân tích một bài thơ cụ thể: Đàn ghi ta của Lor-ca của Thanh Thảo.

4.1. Ví Dụ Phân Tích Tín Hiệu Thẩm Mỹ Trong Bài Sóng

Phân tích hình ảnh "sóng" như một THTM thể hiện sự phức tạp và biến đổi của tình yêu. Giải mã ý nghĩa của các từ ngữ miêu tả sóng, như "dữ dội", "dịu êm", "ồn ào", "lặng lẽ". Xem xét cách Xuân Diệu sử dụng các biện pháp tu từ để tăng cường hiệu quả thẩm mỹ của hình ảnh sóng. Liên hệ hình ảnh sóng với tâm trạng và cảm xúc của nhân vật trữ tình.

4.2. Ví Dụ Phân Tích Tín Hiệu Thẩm Mỹ Trong Vợ Nhặt

Phân tích các chi tiết miêu tả cái đói như một THTM thể hiện hoàn cảnh bi thảm của người nông dân. Giải mã ý nghĩa của các hình ảnh "xơ xác", "tiều tụy", "rách rưới". Xem xét cách Kim Lân sử dụng ngôn ngữ giản dị, chân thực để tạo ra hiệu ứng xúc động mạnh mẽ. Phân tích các tín hiệu về tình người, sự sẻ chia, và hy vọng trong hoàn cảnh khó khăn.

V. Thách Thức và Giải Pháp Trong Nghiên Cứu Tín Hiệu Thẩm Mỹ

Nghiên cứu tín hiệu thẩm mỹ (THTM) đối diện với một số thách thức, bao gồm tính chủ quan trong việc giải mã ý nghĩa, sự phức tạp của ngôn ngữ văn học, và sự thay đổi của ngữ cảnh văn hóa. Để vượt qua những thách thức này, cần có phương pháp tiếp cận khoa học, sử dụng các công cụ phân tích ngôn ngữ hiện đại, và chú trọng đến bối cảnh lịch sử, văn hóa, xã hội. Đào sâu nghiên cứu về giáo dục thẩm mỹ văn họcphân tích tín hiệu thẩm mỹ để tạo ra thế hệ học sinh có khả năng cảm thụ văn học tốt.

5.1. Vượt Qua Tính Chủ Quan Trong Giải Mã Tín Hiệu Thẩm Mỹ

Sử dụng các tiêu chí khách quan để đánh giá ý nghĩa của THTM. Tham khảo ý kiến của các nhà nghiên cứu văn học và ngôn ngữ học. Kết hợp phân tích văn bản với nghiên cứu bối cảnh. Thừa nhận tính đa nghĩa của THTM, nhưng cần có cơ sở lý luận vững chắc để lý giải.

5.2. Ứng Dụng Công Cụ Phân Tích Ngôn Ngữ Hiện Đại

Sử dụng các phần mềm phân tích ngôn ngữ để xác định tần suất, vị trí, và mối quan hệ giữa các THTM. Áp dụng các lý thuyết ngôn ngữ học mới nhất để giải thích ý nghĩa của THTM. Kết hợp phân tích định tính với phân tích định lượng để có cái nhìn toàn diện về THTM.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Tín Hiệu Thẩm Mỹ

Nghiên cứu tín hiệu thẩm mỹ (THTM) mở ra một hướng tiếp cận mới trong việc phân tích và giảng dạy văn học. Việc khám phá bản chất, quá trình hình thành, và biểu hiện của THTM giúp người đọc hiểu sâu sắc hơn về tác phẩm và thế giới nghệ thuật mà tác giả tạo ra. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu THTM trong các thể loại văn học khác nhau, cũng như trong các tác phẩm văn học đương đại. Cần phát triển các phương pháp giảng dạy THTM hiệu quả để nâng cao năng lực cảm thụ văn chương của học sinh. Ngoài ra, cần quan tâm đến việc nghiên cứu tín hiệu văn hóa trong văn họcý nghĩa biểu tượng của các THTM.

6.1. Hướng Phát Triển Các Nghiên Cứu Về Tín Hiệu Thẩm Mỹ

Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các tác phẩm văn học nước ngoài, các loại hình nghệ thuật khác. Nghiên cứu sự tương tác giữa THTM và các yếu tố phi ngôn ngữ, như âm nhạc, hội họa, điện ảnh. Xây dựng cơ sở dữ liệu về THTM để phục vụ công tác nghiên cứu và giảng dạy.

6.2. Vai Trò Của Giáo Dục Thẩm Mỹ Trong Nhà Trường

Tăng cường giáo dục thẩm mỹ trong chương trình Ngữ văn THPT. Tổ chức các hoạt động ngoại khóa về văn học nghệ thuật. Khuyến khích học sinh sáng tạo nghệ thuật. Tạo môi trường văn hóa lành mạnh để bồi dưỡng tâm hồn và tình cảm thẩm mỹ cho học sinh.

04/06/2025
Luận văn tín hiệu thẩm mĩ trong tác phẩm văn học việt nam ở trường trung học phổ thông

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, chúng tôi khảo sát, thống kê biểu hiện hình thức của các THTM theo các trường nghĩa, nghiên cứu chúng trong các biến thể. Chương 3: Biểu hiện ý nghĩa của tín hiệu thẩm mĩ trong tác phẩm văn học Việt Nam ở trường trung học phổ thông. Chúng tôi tập trung vào biểu hiện ý nghĩa của các THTM trong thực tiễn hành chức của văn chương, khám phá những nét nghĩa phái sinh đặc sắc trong từng ngữ cảnh của tác phẩm. 7 CHƢƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG 1.

Tín hiệu, tín hiệu ngôn ngữ, tín hiệu thẩm mĩ 1. Khái niệm tín hiệu Trong đời sống, để đạt hiệu quả giao tiếp, để trao đổi thông tin với nhau, người ta thường sử dụng các tín hiệu (TH). Do đó, một chuyên ngành khoa học ra đời mang tên Tín hiệu học để nghiên cứu chuyên sâu về TH. Vậy, TH là gì? Đã có nhiều quan niệm khác nhau về TH.

Để thuận tiện trong quá trình nghiên cứu, chúng tôi chọn định nghĩa của nhóm tác giả Mai Ngọc Chừ, Nguyễn Thị Ngân Hoa, Đỗ Việt Hùng, Bùi Minh Toán trong cuốn giáo trình Nhập môn ngôn ngữ học. TH được định nghĩa như sau: “Tín hiệu là dấu hiệu quy ước để truyền đạt thông tin. Đó là một sự vật, một hiện tượng kích thích vào giác quan của ta, làm cho ta tri giác được, lí giải và nghĩ tới một cái gì đó ngoài sự vật, hiện tượng ấy” [10, 34]. TH là một dạng vật chất tồn tại trong tự nhiên hoặc do con người sáng tạo ra, mang tính quy ước nhất định và được tập thể xã hội thừa nhận.

TH tự nhiên là những sự vật, hiện tượng tồn tại khách quan trong tự nhiên, độc lập với ý muốn con người, ví dụ: mây đen, sấm chớp, trời ráng mỡ gà, đêm trời nhiều sao, chuồn chuồn bay thấp, hoa phượng nở…TH nhân tạo là một dạng hình thức vật chất do con người tạo ra hoặc mượn để truyền tải một nội dung thông tin, biểu hiện một ý niệm nào đó, ví dụ: tiếng còi tàu, trống trường, chuông nhà thờ, biển báo giao thông, … Như vậy, một TH nhân tạo sẽ thường bao gồm 2 thuộc tính như sau: 8 Phải là một dạng vật chất Tín hiệu nhân tạo Phải gợi ra một ý niệm khác, không phải là chính nó Một tín hiệu thường có hai mặt: cái biểu đạt (signifiant) (CBĐ) và cái được biểu đạt (signifie) (CĐBĐ) kết hợp với nhau theo quan hệ võ đoán. Sự gắn bó giữa CBĐ và CĐBĐ giống như hai mặt của một tờ giấy, hễ có một là có cả hai, không thể tách rời được. Có thể hình dung như sau: CBĐ Đèn đỏ hay TH = Cấm hút thuốc ++=+= CĐBĐ Dừng lại 1. Phân loại tín hiệu Các nhà nghiên cứu TH học đã phân các TH thành những phạm trù khác nhau.Buhler chia các TH thành: symbole (TH chỉ ra sự vật, đối tượng); symptome (TH bộc lộ trạng thái tâm sinh lý, tư tưởng, tình cảm của người nói); signal (TH gây tác động tâm sinh lý cho người nghe).

Pierce phân chia TH thành ba loại chính: hình hiệu (icones), chỉ hiệu (index) và ước hiệu (symbol) dựa theo tiêu chuẩn quan hệ giữa CBĐ và CĐBĐ mà F. de Saussure đã đưa ra. Theo đó, đại đa số TH ngôn ngữ là thuộc loại ước hiệu, loại TH mà mối quan hệ CBĐ và CĐBĐ là hoàn toàn võ đoán, không giải thích được. Morris dựa vào mối quan hệ giữa TH với các loại sự vật mà chúng biểu thị để chia TH thành hai loại: chỉ hiệu (singel indexes) và định hiệu (singnes caracterisant).

Tiếp theo, ông lại phân chia các định hiệu ra thành hình hiệu và biểu trưng (symbole). Guiraud từ năm 1950 đã đưa ra bảng phân loại TH. Ông phân chia TH dựa trên mối quan hệ giữa thực tế với nhận thức của con người. Trong đó, tác giả quan tâm tới những TH biểu hiện (TH không giao tiếp).

Những TH biểu hiện về bản chất là các hình hiệu và chức năng của chúng không phải là công cụ giao tiếp mà là công cụ để phản ánh, miêu tả thực tế khách quan. Chúng là sản phẩm của các loại hình nghệ thuật và thuộc đối tượng nghiên cứu của Nghệ thuật học. Guiraud tiếp tục phân chia TH thành TH tự nhiên và TH nhân tạo. Trong TH nhân tạo, ông lại phân tích thành TH giao tiếp và TH không giao tiếp.

Ông còn dựa theo đặc tính thể chất của TH mà phân chia các TH thành TH thị giác, TH thính giác, TH xúc giác. Theo đặc tính chuyển mã hay chưa chuyển mã, ông chia các TH thành TH thứ cấp (còn gọi là ký hiệu) và TH sơ cấp. Guiraud cũng chỉ ra sự xâm nhập lẫn nhau của các loại TH. Tác giả Đỗ Hữu Châu cũng đã đưa ra bảng phân loại TH theo quan điểm riêng của mình.

Theo ông, TH là một thực thể đa diện cho nên căn cứ vào các phương diện khác nhau có thể định ra các tiêu chí phân loại khác nhau. Mỗi lần vận dụng một tiêu chí phân loại là có một kết quả phân loại. Những tiêu chí phân loại mà tác giả Đỗ Hữu Châu đưa ra là: 1) Dựa vào đặc tính thể chất của cái biểu hiện, 2) Dựa vào nguồn gốc của TH, 3) Dựa vào mối quan hệ giữa các biểu hiện và cái được biểu hiện, 4) Căn cứ vào chức năng xã hội của TH [3, 715-718]. Tín hiệu ngôn ngữ Ngôn ngữ có hai chức năng cơ bản nhất và quan trọng nhất, đó là chức năng tư duy và chức năng giao tiếp.

Để thực hiện hai chức năng này, ngôn ngữ được tổ chức theo hai nguyên tắc cơ bản: nguyên tắc tín hiệu và nguyên tắc hệ thống. Nói cách khác ngôn ngữ là một hệ thống tín hiệu. Dựa trên lí thuyết TH học, mỗi TH luôn có hai mặt là CBĐ (hình thức) 10 và CĐBĐ (nội dung), F. de Saussure xác định THNN như sau: “THNN kết liền thành một không phải một sự vật với một tên gọi mà là một khái niệm với một hình ảnh âm thanh.

Hai yếu tố này gắn bó khăng khít với nhau và đã có cái này sẽ có cái kia. Trong đó khái niệm được gọi là cái được biểu đạt và hình ảnh âm thanh được gọi là cái biểu đạt” [27, 121]. Bản chất của THNN luôn có tính hai mặt, quan hệ khăng khít, gắn bó, không thể tách rời. NHÀ CBĐ TH = CĐBĐ Từ đó, F.

de Saussure đã chỉ ra hai đặc tính của THNN, đó là tính võ đoán và tính hình tuyến. Tính võ đoán là quan hệ không có lí do, không giải thích được giữa CBĐ và CĐBĐ của THNN. Ví dụ, khái niệm “sự vật do con người tạo ra, có mái, tường, nền, cửa ra vào và dùng để ở, sinh hoạt”; trong tiếng Việt gọi là “nhà”, tiếng Anh là “house”, còn tiếng Trung Quốc được biểu thị bằng chữ “家” (âm jia),…Khái niệm ấy được biểu diễn bằng hình thức âm thanh và chữ viết như thế nào hoàn toàn do sự quy ước lâu đời của dân tộc ấy, quốc gia ấy, không thể giải thích xác đáng. THNN có tính hình tuyến.

Không như những TH khác có thể xuất hiện đồng thời trong cùng không gian, thời gian; THNN lần lượt xuất hiện, lần lượt được lĩnh hội theo trật tự tuyết tính. Người ta không thể cùng một lúc nói được nhiều tiếng mà phải phát âm lần lược từng tiếng theo dòng ngữ lưu, hết cái này rồi tới cái khác; điều này hoàn toàn tương tự khi viết. Tính hình tuyến tạo nhiều ưu thế trong sáng tạo văn chương. Nhờ đó, nhà văn thỏa sức đi sâu vào tâm lí nhân vật mà không lo bị giới hạn về thời gian.

Tuy nhiên, vì tính hình tuyến mà ngôn ngữ bị hạn chế khi muốn diễn tả 11 những sự kiện hay trạng thái tình cảm, cảm xúc diễn ra đồng thời ở cùng thời điểm và không gian khác nhau. THNN không riêng lẻ, rời rạc mà nằm trong hệ thống nhất định. de Saussure cho rằng: “Thường người ta không nói bằng tín hiệu riêng lẻ, mà bằng từng nhóm tín hiệu, từng khối có tổ chức, vốn cũng là tín hiệu. Chẳng hạn trong văn chương, một số TH đi theo từng cặp như: mận – đào, thuyền – bến, hoa – bướm,… Thuyền đi để bến đợi chờ Tình đi, nghĩa ở bao giờ quên nhau Chẳng nên tình trước nghĩa sau Bến này dãi bóng, trăng thâu đợi thuyền.

(Ca dao) Trong Cơ sở ngữ nghĩa học từ vựng, Đỗ Hữu Châu coi ngôn ngữ là hệ thống tín hiệu sơ cấp được xây dựng với những thể chất tinh thần và vật chất. Ông lưu ý về đặc tính đa chức năng của các THNN so với các TH khác nói chung và TH mang chức năng giao tiếp nói riêng. Nếu các TH khác trong hệ thống chỉ mang chức năng TH học thì THNN không thuần túy là chức năng giao tiếp, đồng thời còn là công cụ tư duy, để tổ chức xã hội, để thỏa mãn những nhu cầu thẩm mĩ,…Vì vậy, THNN vừa là phương tiện giao tiếp, công cụ để nhận thức, biểu hiện, … Từ các phương diện, chức năng khác nhau của ngôn ngữ có thể xác định ý nghĩa TH của chúng trên tất cả những đơn vị mang ý nghĩa (tức đơn vị có hai mặt): từ, cụm từ, câu, đoạn, văn bản. Mỗi một THNN vừa mang những thông tin về sự vật, hiện tượng được nói đến, vừa bộc lộ những đặc điểm về địa phương, lối sống, sinh hoạt, trạng thái tâm lí của con người.

Chẳng hạn, khi đọc những câu ca dao sau: Cây đa, bến nước, con đò 12 Biết rằng bạn cũ còn chờ ta không Ví dù hết đợi hết trông Cây đa còn đó, tấm lòng còn đây Cây đa, bến nước, con đò đã trở thành những hình ảnh thân thuộc của mỗi làng quê Bắc Bộ Việt Nam. Ngoài ý nghĩa sự vật, hình ảnh cây đa – bến nước còn mang ý nghĩa biểu tượng. Ý nghĩa biểu tượng đầu tiên của cây đa là sự trường tồn, sức sống dẻo dai. Cùng với sự trường tồn ấy, cây đa – bến nước thường là không gian sinh hoạt văn hóa văn nghệ của người dân làng, là nơi chuyện trò, tâm tình của những đôi trai gái yêu nhau, … Mỗi THNN đều bao hàm một hình thức ngữ âm và một nội dung ngữ nghĩa tương ứng.

Giá trị của THNN do những mối quan hệ thuộc hệ thống ngôn ngữ quy định. Tuy nhiên, ngôn ngữ là một hệ thống TH phức tạp bao gồm nhiều yếu tố đồng loại và không đồng loại, số lượng không xác định. Do đó, nó sẽ tạo ra những hệ thống lớn và nhiều hệ thống con khác nhau. Mỗi hệ thống con sẽ bao gồm các yếu tố tương đối đồng loại.

Chẳng hạn: Từ đơn Cấu tạo Từ phức Biểu vật Từ Ngữ âm Nghĩa Biểu niệm Ngôn ngữ Từ vựng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tín Hiệu Thẩm Mỹ Trong Tác Phẩm Văn Học Việt Nam Ở Trường Trung Học Phổ Thông" khám phá những khía cạnh thẩm mỹ trong văn học Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh giáo dục trung học phổ thông. Tác phẩm này không chỉ giúp học sinh hiểu rõ hơn về giá trị nghệ thuật của các tác phẩm văn học mà còn khuyến khích sự phát triển tư duy phản biện và khả năng cảm thụ văn học.

Để mở rộng kiến thức về tư tưởng văn học, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ tư tưởng triết học của Nguyễn Đức Đạt trong tác phẩm Nam Sơn Tùng Thoại, nơi phân tích sâu sắc các tư tưởng triết học trong văn học. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ tư tưởng nhân văn của Nguyễn Du sẽ giúp bạn hiểu thêm về những giá trị nhân văn trong tác phẩm của một trong những nhà thơ lớn nhất Việt Nam. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ văn học hư cấu nghệ thuật và sự thực lịch sử qua Hồ Quý Ly và Giàn Thiêu sẽ mang đến cái nhìn thú vị về mối liên hệ giữa nghệ thuật và lịch sử trong văn học. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn đào sâu hơn vào thế giới văn học Việt Nam.