Khái Quát Về Ly Hôn Theo Luật Hôn Nhân Và Gia Đình Việt Nam 2014

Bài viết phân tích các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến ly hôn, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và hệ lụy pháp lý.

Trường đại học

Viện Đại Học Mở Hà Nội

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận

2016

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG I: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ LY HÔN

1.1. Khái niệm chung về ly hôn

1.2. Quan điểm chung về ly hôn

1.3. Sơ lược lịch sử chế định ly hôn trong pháp luật Việt Nam qua các giai đoạn phát triển

1.3.1. Ly hôn trong luật cổ Việt Nam

1.3.2. Ly hôn theo pháp luật Việt Nam ở giai đoạn Pháp thuộc (đến trước năm 1945)

1.3.3. Giai đoạn từ 1945 đến nay

1.3.4. Tình trạng một số nước về ly hôn

2. CHƯƠNG II: LY HÔN THEO LUẬT HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH VIỆT NAM 2014

2.1. Một số vấn đề chung về ly hôn

2.1.1. Quyền yêu cầu ly hôn

2.1.2. Các trường hợp ly hôn

2.1.3. Hậu quả pháp lý của ly hôn

2.2. Căn cứ ly hôn theo Luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam 2014

2.2.1. Khái niệm căn cứ ly hôn

2.2.2. Các trường hợp ly hôn theo luật định

2.2.2.1. Thuận tình ly hôn
2.2.2.2. Ly hôn theo yêu cầu của một bên

2.2.3. Hậu quả pháp lý của ly hôn

2.2.3.1. Quan hệ nhân thân giữa hai vợ chồng
2.2.3.2. Chia tài sản của vợ chồng khi ly hôn
2.2.3.3. Giải quyết cấp dưỡng giữa vợ chồng khi ly hôn
2.2.3.4. Nghĩa vụ và quyền của cha mẹ và con sau khi cha mẹ ly hôn

3. CHƯƠNG III: THỰC TIỄN ÁP DỤNG LUẬT HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH NĂM 2014 VỀ LY HÔN VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ LY HÔN

3.1. Thực tiễn về áp dụng luật hôn nhân và gia đình năm 2014 về ly hôn

3.2. Một số giải pháp hoàn thiện chế định ly hôn trong luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam 2014

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

LỜI CẢM ƠN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ly Hôn Khái Niệm Lịch Sử và Quan Điểm

Ly hôn là một vấn đề nhạy cảm và phức tạp, ảnh hưởng sâu sắc đến cá nhân, gia đình và xã hội. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án. Khái niệm ly hôn đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển trong lịch sử pháp luật Việt Nam, từ thời phong kiến với các quy định mang tính bất bình đẳng giới, đến giai đoạn hiện đại với các quy định bảo vệ quyền lợi của cả vợ và chồng. Thực tế cho thấy, tình trạng ly hôn ngày càng gia tăng do nhiều nguyên nhân như mâu thuẫn gia đình, ngoại tình, áp lực kinh tế, v.v. Điều này đặt ra nhiều thách thức trong việc bảo vệ hạnh phúc gia đình và quyền lợi của các thành viên, đặc biệt là trẻ em. Cần có cái nhìn toàn diện và khách quan về ly hôn để đưa ra những giải pháp phù hợp, đảm bảo sự công bằng và nhân văn.

1.1. Quan Điểm Xã Hội về Ly Hôn Thay Đổi Theo Thời Gian

Quan điểm về ly hôn đã thay đổi đáng kể theo thời gian. Trước đây, ly hôn bị xem là một điều cấm kỵ, ảnh hưởng đến danh dự và uy tín của gia đình. Ngày nay, xã hội có cái nhìn cởi mở hơn về ly hôn, coi đó là một giải pháp khi hôn nhân không thể cứu vãn. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều người giữ quan điểm tiêu cực về ly hôn, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và những gia đình truyền thống. Cần có sự thay đổi trong nhận thức của xã hội về ly hôn, tập trung vào việc bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan và giảm thiểu những tác động tiêu cực đến trẻ em. Sự phát triển kinh tế xã hộihội nhập quốc tế là những yếu tố tác động đến quan điểm về ly hôn.

1.2. Lịch Sử Chế Định Ly Hôn trong Pháp Luật Việt Nam

Chế định ly hôn trong pháp luật Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về hôn nhân và gia đình. Từ thời phong kiến, ly hôn chịu ảnh hưởng lớn của tư tưởng Nho giáo, với nhiều quy định bất lợi cho phụ nữ. Trong giai đoạn Pháp thuộc, các bộ luật dân sự khác nhau được áp dụng ở các vùng miền khác nhau, dẫn đến sự không thống nhất trong quy định về ly hôn. Sau Cách mạng Tháng Tám, pháp luật về ly hôn dần được hoàn thiện, bảo vệ quyền lợi của cả vợ và chồng. Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 là một bước tiến quan trọng trong việc điều chỉnh các vấn đề liên quan đến ly hôn, đảm bảo sự công bằng và minh bạch.

II. Điều Kiện Ly Hôn Thuận Tình Theo Luật Hiện Hành 2024

Ly hôn thuận tình là trường hợp cả hai vợ chồng đều đồng ý ly hôn và thỏa thuận được về các vấn đề liên quan đến con cái, tài sản và cấp dưỡng. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Tòa án chỉ công nhận thuận tình ly hôn khi cả hai bên thực sự tự nguyện và thỏa thuận của họ không vi phạm pháp luật, đạo đức xã hội. Việc xác định sự tự nguyện của các bên là rất quan trọng, tránh trường hợp một bên bị ép buộc hoặc lợi dụng. Thỏa thuận về con cái phải đảm bảo quyền lợi tốt nhất cho con, bao gồm quyền được nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục. Thỏa thuận về tài sản phải đảm bảo sự công bằng và hợp lý, phù hợp với quy định của pháp luật về chia tài sản khi ly hôn. Cần có sự tư vấn pháp lý đầy đủ để đảm bảo quyền lợi của các bên.

2.1. Yếu Tố Tự Nguyện trong Ly Hôn Thuận Tình Cách Xác Định

Sự tự nguyện là yếu tố then chốt trong ly hôn thuận tình. Tòa án phải xác minh kỹ lưỡng sự tự nguyện của cả hai bên, tránh trường hợp một bên bị ép buộc hoặc lợi dụng. Việc xác minh có thể được thực hiện thông qua phỏng vấn trực tiếp, xem xét các chứng cứ và tài liệu liên quan. Nếu có dấu hiệu của sự ép buộc hoặc lợi dụng, Tòa án có thể từ chối công nhận thuận tình ly hôn. Hòa giải ly hôn là một biện pháp quan trọng để giúp các bên hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình, từ đó đưa ra quyết định tự nguyện và sáng suốt. Tòa án cần có trách nhiệm hướng dẫn và hỗ trợ các bên trong quá trình hòa giải.

2.2. Thỏa Thuận Về Quyền Nuôi Con Sau Ly Hôn Những Lưu Ý

Thỏa thuận về quyền nuôi con sau ly hôn là một vấn đề quan trọng và nhạy cảm. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định, Tòa án phải xem xét toàn diện các yếu tố như nguyện vọng của con, điều kiện kinh tế, đạo đức và khả năng chăm sóc của mỗi bên để quyết định giao con cho ai nuôi. Quyền lợi của con phải được đặt lên hàng đầu. Cha mẹ không trực tiếp nuôi con vẫn có quyền thăm nom, chăm sóc và giáo dục con. Việc thay đổi người trực tiếp nuôi con chỉ được thực hiện khi có căn cứ chứng minh việc thay đổi đó là vì lợi ích của con. Nghĩa vụ cấp dưỡng sau ly hôn cũng cần được xem xét để đảm bảo con được nuôi dưỡng đầy đủ.

III. Thủ Tục Ly Hôn Đơn Phương Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z

Ly hôn đơn phương là trường hợp một bên vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn khi không có sự đồng thuận của bên còn lại. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Tòa án sẽ xem xét yêu cầu ly hôn đơn phương nếu có căn cứ cho thấy tình trạng hôn nhân trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được. Việc chứng minh tình trạng hôn nhân trầm trọng là trách nhiệm của bên yêu cầu ly hôn. Các bằng chứng có thể bao gồm: bạo lực gia đình, ngoại tình, mâu thuẫn gay gắt và kéo dài, v.v. Tòa án sẽ tiến hành hòa giải để hàn gắn mối quan hệ vợ chồng. Nếu hòa giải không thành, Tòa án sẽ đưa vụ án ra xét xử. Quyết định ly hôn đơn phương phải dựa trên cơ sở pháp luật và chứng cứ thuyết phục.

3.1. Căn Cứ Ly Hôn Đơn Phương Thế Nào Là Hôn Nhân Rạn Nứt

Căn cứ ly hôn đơn phương được quy định tại Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Tòa án sẽ xem xét yêu cầu ly hôn đơn phương nếu có căn cứ cho thấy tình trạng hôn nhân trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được. Tình trạng hôn nhân trầm trọng có thể được thể hiện qua các hành vi bạo lực gia đình, ngoại tình, mâu thuẫn gay gắt và kéo dài, v.v. Việc đánh giá tình trạng hôn nhân phải dựa trên cơ sở khách quan và toàn diện, xem xét cả yếu tố chủ quan và khách quan. Tòa án cần thu thập đầy đủ chứng cứ và lấy ý kiến của các bên liên quan để đưa ra quyết định chính xác. Ly hôn vắng mặt có thể xảy ra trong trường hợp một bên không tham gia tố tụng.

3.2. Quy Trình và Hồ Sơ Cần Thiết Cho Ly Hôn Đơn Phương

Quy trình ly hôn đơn phương bao gồm các bước sau: Nộp đơn khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền; Tòa án thụ lý vụ án và thông báo cho các bên liên quan; Tòa án tiến hành hòa giải; Nếu hòa giải không thành, Tòa án sẽ đưa vụ án ra xét xử; Tòa án ra bản án hoặc quyết định ly hôn. Hồ sơ cần thiết cho ly hôn đơn phương bao gồm: Đơn khởi kiện; Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn; Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân của các bên; Sổ hộ khẩu; Các tài liệu, chứng cứ chứng minh tình trạng hôn nhân trầm trọng. Mẫu đơn ly hôn có thể được tìm thấy trên trang web của Tòa án hoặc được cung cấp bởi luật sư.

IV. Chia Tài Sản Khi Ly Hôn Nguyên Tắc và Cách Giải Quyết Tranh Chấp

Chia tài sản khi ly hôn là một vấn đề phức tạp và dễ gây tranh chấp. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng được chia đôi, nhưng có tính đến các yếu tố như công sức đóng góp của mỗi bên, tình trạng tài sản, lỗi của mỗi bên trong việc làm rạn nứt hôn nhân. Tài sản riêng của ai thì thuộc về người đó, trừ trường hợp nhập vào tài sản chung. Việc định giá tài sản có thể được thực hiện thông qua thỏa thuận hoặc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền định giá. Nếu có tranh chấp về chia tài sản, Tòa án sẽ giải quyết dựa trên các quy định của pháp luật. Ly hôn không có tài sản chung sẽ đơn giản hơn trong việc giải quyết.

4.1. Xác Định Tài Sản Chung và Tài Sản Riêng Hướng Dẫn Chi Tiết

Việc xác định tài sản chung và tài sản riêng là bước quan trọng trong quá trình chia tài sản khi ly hôn. Tài sản chung bao gồm: Tài sản do vợ, chồng tạo ra trong thời kỳ hôn nhân; Thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh và các thu nhập hợp pháp khác; Tài sản được tặng cho chung, thừa kế chung. Tài sản riêng bao gồm: Tài sản có trước khi kết hôn; Tài sản được tặng cho riêng, thừa kế riêng trong thời kỳ hôn nhân; Đồ dùng cá nhân, tư trang. Việc chứng minh tài sản là tài sản chung hay tài sản riêng là trách nhiệm của các bên. Chứng minh nguồn gốc tài sản là rất quan trọng.

4.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Việc Chia Tài Sản Khi Ly Hôn

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc chia tài sản khi ly hôn, bao gồm: Công sức đóng góp của mỗi bên trong việc tạo lập, duy trì và phát triển tài sản chung; Tình trạng tài sản (khả năng sinh lời, khả năng sử dụng); Lỗi của mỗi bên trong việc làm rạn nứt hôn nhân (ví dụ: ngoại tình, bạo lực gia đình); Hoàn cảnh kinh tế của mỗi bên sau khi ly hôn; Quyền lợi chính đáng của vợ, con chưa thành niên, con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình. Tòa án sẽ xem xét toàn diện các yếu tố này để đưa ra quyết định công bằng và hợp lý.

4.3. Ly hôn có yếu tố nước ngoài Chia tài sản như thế nào

Khi ly hôn có yếu tố nước ngoài, việc chia tài sản trở nên phức tạp hơn do liên quan đến pháp luật của nhiều quốc gia. Tòa án Việt Nam sẽ áp dụng pháp luật Việt Nam để chia tài sản nếu tài sản đó nằm trên lãnh thổ Việt Nam. Nếu tài sản nằm ở nước ngoài, Tòa án sẽ căn cứ vào điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên hoặc thỏa thuận quốc tế để giải quyết. Việc xác định thẩm quyền của Tòa án Việt Nam cũng là một vấn đề quan trọng. Nên tìm đến luật sư ly hôn để được tư vấn cụ thể.

V. Nghĩa Vụ Cấp Dưỡng Sau Ly Hôn Ai Phải Thực Hiện và Mức Cấp Dưỡng

Nghĩa vụ cấp dưỡng sau ly hôn là nghĩa vụ của một bên vợ hoặc chồng phải hỗ trợ tài chính cho bên kia hoặc cho con cái sau khi ly hôn. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, nghĩa vụ cấp dưỡng được đặt ra để đảm bảo cuộc sống tối thiểu cho người không có khả năng tự nuôi sống bản thân hoặc cho con cái chưa thành niên hoặc con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động. Mức cấp dưỡng được xác định dựa trên nhu cầu của người được cấp dưỡng và khả năng kinh tế của người cấp dưỡng. Việc thay đổi hoặc chấm dứt nghĩa vụ cấp dưỡng có thể được thực hiện khi có căn cứ hợp pháp.

5.1. Điều Kiện Phát Sinh Nghĩa Vụ Cấp Dưỡng Giữa Vợ Chồng

Nghĩa vụ cấp dưỡng giữa vợ chồng sau ly hôn phát sinh khi một bên không có khả năng tự nuôi sống bản thân và bên kia có khả năng kinh tế để hỗ trợ. Các yếu tố được xem xét bao gồm: Tuổi tác, sức khỏe, khả năng lao động, tình trạng việc làm, và các nguồn thu nhập khác. Tòa án sẽ xem xét toàn diện các yếu tố này để quyết định có hay không việc áp dụng nghĩa vụ cấp dưỡng. Hòa giải về cấp dưỡng là một bước quan trọng để các bên tự thỏa thuận về mức cấp dưỡng và phương thức thực hiện.

5.2. Cấp Dưỡng Nuôi Con Sau Ly Hôn Quyền Lợi và Nghĩa Vụ

Cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn là nghĩa vụ của cả cha và mẹ, ngay cả khi một trong hai người không trực tiếp nuôi con. Mức cấp dưỡng được xác định dựa trên nhu cầu của con (ăn uống, học hành, sinh hoạt) và khả năng kinh tế của cha mẹ. Tòa án có thể yêu cầu cung cấp chứng cứ về thu nhập và chi tiêu để xác định mức cấp dưỡng phù hợp. Việc không thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật. Quy trình yêu cầu cấp dưỡng cần tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành.

VI. Luật Sư Ly Hôn Vai Trò và Kinh Nghiệm Chọn Luật Sư Uy Tín

Luật sư ly hôn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của khách hàng trong quá trình ly hôn. Luật sư có thể tư vấn pháp lý, đại diện cho khách hàng trong các buổi hòa giải và phiên tòa, và giúp khách hàng giải quyết các vấn đề liên quan đến con cái, tài sản và cấp dưỡng. Việc lựa chọn một luật sư ly hôn uy tín và có kinh nghiệm là rất quan trọng. Nên tham khảo ý kiến của người thân, bạn bè hoặc tìm kiếm thông tin trên mạng để tìm được luật sư phù hợp. Trước khi quyết định thuê luật sư, nên trao đổi trực tiếp với luật sư để hiểu rõ về kinh nghiệm, chuyên môn và chi phí dịch vụ.

6.1. Các Tiêu Chí Đánh Giá Một Luật Sư Ly Hôn Giỏi

Để đánh giá một luật sư ly hôn giỏi, cần xem xét các tiêu chí sau: Kinh nghiệm và chuyên môn trong lĩnh vực hôn nhân gia đình; Uy tín và danh tiếng trong giới luật sư; Kỹ năng tư vấn, đàm phán và tranh tụng; Khả năng lắng nghe và thấu hiểu khách hàng; Tính trung thực và tận tâm với công việc. Nên tham khảo ý kiến của người thân, bạn bè hoặc tìm kiếm thông tin trên mạng để có cái nhìn khách quan về luật sư.

6.2. Chi Phí Thuê Luật Sư Ly Hôn Các Khoản Mục Cần Lưu Ý

Chi phí thuê luật sư ly hôn có thể khác nhau tùy thuộc vào kinh nghiệm, chuyên môn và độ phức tạp của vụ án. Các khoản mục chi phí thường bao gồm: Phí tư vấn; Phí soạn thảo hồ sơ; Phí tham gia hòa giải; Phí tham gia phiên tòa; Chi phí đi lại, ăn ở (nếu có). Nên thỏa thuận rõ ràng về chi phí với luật sư trước khi ký hợp đồng dịch vụ. Có thể yêu cầu luật sư cung cấp bảng báo giá chi tiết để so sánh và lựa chọn.

25/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I Khái quát chung về ly hôn 1.1 Khái niệm chung về ly hôn 1.1 Quan điểm chung về ly hôn Một ngày nên nghĩa trăm năm là một quan niệm đẹp đã ăn sâu vào tiềm thức của người Phương Đông. Với quan niệm ấy nhiều cặp vợ chồng đã chung sống với nhau hạnh phúc trọn đời. Nhưng những năm trở lại đây do nền kinh tế thị trường phát triển mạnh mẽ nên sự nhìn nhận vấn đề này thay đổi mạnh mẽ. Cái nghĩa vợ chồng mỗi ngày lại được nhìn nhận khác đi.

Người ta bây giờ không còn quá coi trọng vấn đề này như ngày xưa nên khi đặt bút ký tên vào đơn ly hôn không còn nặng nề nữa để giải phóng cho một trong các bên vợ chồng. Nếu tình cảm vợ chồng không còn, mâu thuẫn gia đình tới mức trầm trọng, cuộc sống chung vợ chồng không thể duy trì được thì giải phóng cho nhau là điều tốt. Do đó tình trạng ly hôn đang ngày càng có su hướng tăng dần. Và quả thực ly hôn ngày nay không còn quá khó, không còn là vấn đề trọng đại với nhiều cặp vợ chồng quát về ly hôn Mỗi gia đình là một phần của xã hội, là một xã hội thu nhỏ gia đình tác động đến xã hội và ngược lại xã hội có ảnh hưởng mạnh mẽ đến mỗi gia đình.

Vì vậy mà chính sách xã hội thay đổi kéo theo mỗi con người mỗi gia đình khác đi rất nhiều; và trong ly hôn do là biểu hiện của sự gia tăng các vụ ly hôn. Và chính các mâu thuẫn gia đình , những vụ ly hôn đã gây ảnh hưởng sấu cho xã hội. Tình trạng suy giảm đạo đức nề nếp gia phong trong gia đình ngày càng phổ biến, cảnh những đứa con bơ vơ giữa cuộc đời khi ở bên mẹ thì vắng cha, ở bên cha thì vắng mẹ, chúng có mẹ có cha đấy nhưng lại thiếu sự chăm sóc của một trong hai người. Dù thế nào thì ly hôn trong mọi trường hợp đều là giải pháp bất đắc dĩ.

Đối với mỗi con người không có gì quý hơn một mái ấm gia đình hoà thuận và hạnh phúc. Vợ chồng chia tay có thể là giải pháp chút bỏ gánh nặng cho nhau nhưng những đứa con mới thực sự thiệt thòi. Mong sao trước khi đặt bút ký vào đơn ly hôn những người cha người mẹ hãy thận trọng và suy xét kỹ càng. Trước hết và quan trọng nhất là mỗi cá nhân phải sống với nhau bằng tình thương và trách nhiệm, phải làm tròn bổn phận vun đắp cho tổ ấm được hạnh phúc hoà thuận, bền vững.2 Khái niệm ly hôn Ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án (Khoản 14 điều 3, Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014).Ly hôn là việc chẩm dứt hôn nhân, là kết quả của hành vi có ý chí của vợ chồng.

Ngoài hai vợ chồng ra không một người nào khác có thể yêu cầu ly hôn được và việc chấm dứt hôn nhân giữa hai vợ chồng phải được Toà án có thẩm quyền quyết định hoặc công nhận thì mới có giá trị pháp lý. Trên thực tế có nhiều cặp vợ chồng sau khi xây dựng gia đình được một thời gian thì bỏ nhau, nhưng không ly hôn, không được Toà án công nhận và cả hai đều đi xây dựng gia đình mới. Điều này không được pháp luật cho phép và bảo vệ vì nó trái với các quy định của pháp luật. Khi chưa được pháp luật công nhận là vợ chồng đã ly hôn bằng quyết định của Toà án thì hôn nhân là không hợp pháp, pháp luật không công dân và cho phép.

Khi xử cho vợ chồng ly hôn Toà án căn cứ vào các quy định của pháp luật để giải quyết. Căn cứ ly hôn là những tình tiết được quy định của pháp luật và chỉ khi có những điều kiện đó thì Toà án cho ly hôn. Như vậy, theo tinh thần của điều luật thì khi vợ chồng hoặc cả hai vợ chồng có yêu cầu ly hôn thì Toà án nhân dân tiến hành điều tra, hoà giải nhằm đoàn tụ gia đình. Nếu hoà giải không thành thì Toà án mới xử cho ly hôn và chỉ cho ly hôn nếu xét thấy tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được .2 Sơ lược lịch sử chế định ly hôn trong pháp luật Việt Nam qua các giai đoạn phát triển Vấn đề ly hôn được quy định trong hệ thống pháp luật Việt Nam từ thời phong kiến đến nay đã trải qua nhiều giai đoạn.

Thời kì phong kiến có bộ Quốc Triều hình luật ban hành dưới triều đại vua Lê Thánh Tông (Luật Hồng Đức) và Hoàng Việt Luật lệ được ban hành dưới triều vua Gia Long (Luật Gia Long). Trong thời kì Pháp thuộc, nước ta chia thành ba miền và áp dụng ba bộ luật để điều chỉnh các vấn đề hôn nhân gia đình (1) Ở Bắc kì áp dụng Bộ luật Dân sự năm 1931 (Dân luật Bắc kỳ), (2) Ở Trung kì áp dụng Bộ luật Dân sự năm 1936 (Dân luật Trung kỳ), (3) Ở Nam kì cho ban hành tập Dân luật giản yếu năm 1883. Thời kỳ cách mạng dân tộc – dân chủ nhân dân (từ 1945 -1954) nước ta ban hành Sắc lệnh số 159-SL ngày 17/11/1950 để điều chỉnh vấn đề ly hôn. Thời kỳ đất nước chưa thống nhất (1954 – 1975) bị chia cắt làm hai miền Nam – Bắc thì ở miền Bắc vấn đề ly hôn được điều chỉnh bởi Luật hôn nhân và gia đình 6 năm 1959 còn ở miền Nam vấn đề ly hôn được điều chỉnh bởi 3 bộ luật : (1)Luật Gia đình 2/01/1959, (2) Sắc luật 1964 ngày 23/07/1964, (3) Bộ dân luật 20/12/1972.

Thời kỳ 1976 đến nay vấn đề ly hôn được điều chỉnh bởi Luật hôn nhân và gia đình năm 1986 sau đó được điều chỉnh bởi Luật hôn nhân và gia đình năm 2000. Tại khoản 8 Điều 8 Luật hôn nhân gia đình 2000 quy định: Ly hôn là việc chấm dứt quan hệ hôn nhân do Tòa án công nhận hoặc quyết định theo yêu cầu của vợ hoặc chống hoặc cả hai vợ chồng. Để tìm hiểu vấn đề ly hôn trong hệ thống pháp luật từ thời phong kiến đến nay, em xin tìm hiểu dưới 4 góc độ: A, Thứ nhất là căn cứ ly hôn. Nhà nước phải kiểm soát việc giải quyết ly hôn (để đảm bảo lợi ích của vợ chồng, con cái, các thành viên trong gia đình và lợi ích của xã hội) bằng cách xác định những điều kiện cho phép chấm dứt quan hệ vợ chồng trước pháp luật.

Đó chính là căn cứ để giải quyết ly hôn. Như vậy, căn cứ ly hôn là những tình tiết hay điều kiện được quy định trong pháp luật để khi có những tình tiết hay điều kiện đó thì Tòa án cho phép vợ chồng ly hôn. Trước khi bộ luật hôn nhân gia đình 1959 ra đời, ở tất cả các bộ luật trước đây đều quy định giải quyết ly hôn đều là dựa vào lỗi của vợ, chồng. Việc căn cứ vào yếu tố lỗi để giải quyết việc ly hôn là rất sai lầm thể hiện ở chỗ chỉ nhìn vào biểu hiện bên ngoài của quan hệ hôn nhân để cho phép vợ chồng ly hôn chứ không căn cứ vào thực chất của quan hệ vợ chồng.

Điều này sẽ dẫn đến việc có thể đánh giá chưa đúng mức độ của tình trạng hôn nhân. Việc giải quyết ly hôn dựa vào lỗi của các bên khi dựa vào hình thức của quan hệ hôn nhân sẽ dẫn đến việc xét xử của Tòa án là việc làm hết sức rập khuôn, máy móc, do rất dễ dẫn đến những phán quyết chưa chính xác đối với việc giải quyết ly hôn. Ngoài ra căn cứ như vậy sẽ khiến cho lý do để Tòa án cho phép vợ chồng được ly hôn bị hạn hẹp, dần dần sẽ bị lỗi thời so với sự phát triển của xã hội mới, với nhiều phát sinh mới. Quy định căn cứ để giải quyết ly hôn không dựa trên yếu tố lỗi là hoàn toàn đúng đắn.

Bởi việc giải quyết ly hôn phải căn cứ vào thực chất quan hệ vợ chồng, là tổng thể các hành vi, các biểu hiện của vợ chồng mà từ đó có thể khẳng định là hôn nhân của họ tan vỡ. Khi giải quyết ly hôn, ta không chỉ dựa 7 trên cơ sở tình yêu của vợ chồng không còn mà phải dựa trên một thực tế rằng quan hệ đó tự nó đã tan vỡ, sự tồn tại của quan hệ hôn nhân chỉ là hình thức, ly hôn là một giải pháp hữu hiệu nhằm giải phóng cho vợ chồng khỏi cuộc sống chung đầy đau khổ hiện tại, đồng thời cũng giải phóng cho các thành viên khác trong gia đình thoát khỏi cuộc sống căng thẳng, nặng nề, bảo đảm lợi ích của vợ chồng, gia đình và xã hội. B, Thứ hai là Quyền yêu cầu ly hôn. Có hai trường hợp ly hôn đó là thuận tình ly hôn (ly hôn do cả hai vợ chồng yêu cầu) và ly hôn do một bên yêu cầu.

Dù là trường hợp thuận tình ly hôn hay do một bên yêu cầu thì pháp luật thời kì phong kiến và thời kì Pháp thuộc đều thể hiện tư tưởng trọng nam, khinh nữ. Bởi các điều luật thời kì này đều thể hiện rõ sự khắt khe đối với người phụ nữ. Những lỗi mà người phụ nữ mắc phải để người đàn ông được quyền ly hôn là rất nhiều Ngoài ra pháp luật phong kiến còn buộc vợ chồng phải ly hônmà không cần có bên nào yêu cầu đó là: kết hôn khi đang có tang cha mẹ hoặc tang chồng; kết hôn khi ông bà, cha mẹ đang bị giam cầm, tù tội; lấy người trong họ; ép gạ người vợ góa kết hôn với người khác; lấy đàn bà, con gái hát xướng làm vợ; lấy vợ góa của anh, em, thầy học; con của quan ty kết hôn với con của tù trưởng địa phương nơi biên giới.Như vậy các nhà làm luật thời kì phong kiến đã đồng nhất ly hôn với hủy hôn trái pháp luật, có nghĩa là, mặc dù, những người kết hôn và buộc phải ly hôn do phạm vào các điều kiện kết hôn thì giá trị pháp lý vẫn tồn tại đến khi có án xử ly hôn thì thôi. Khi người vợ phạm vào một trong bảy điều “thất xuất1” thì người chồng cũng bắt buộc phải bỏ vợ kể cả khi người chồng không mong muốn.

Như vậy, sự bất bình đẳng đã được thể hiện giữa vợ và chồng, bởi nó chỉ thừa nhận quyền bỏ vợ đơn phương từ phía người chồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tìm Hiểu Về Ly Hôn Theo Luật Hôn Nhân Và Gia Đình Việt Nam 2014" cung cấp cái nhìn tổng quan về quy trình ly hôn theo quy định của pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014. Tài liệu này nêu rõ các điều kiện, thủ tục và quyền lợi của các bên liên quan trong trường hợp ly hôn, giúp người đọc hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của mình.

Đặc biệt, tài liệu còn chỉ ra những lợi ích của việc nắm vững kiến thức về ly hôn, từ việc bảo vệ quyền lợi tài sản đến việc đảm bảo quyền nuôi con. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu "Khoá luận tốt nghiệp xác định tài sản chung tài sản riêng của vợ chồng theo luật hôn nhân và gia đình năm 2014", nơi cung cấp thông tin chi tiết về phân loại tài sản trong hôn nhân.

Ngoài ra, tài liệu "Giải quyết tranh chấp về chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn luận văn ths luật" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức giải quyết tranh chấp tài sản trong quá trình ly hôn.

Cuối cùng, tài liệu "Khóa luận tốt nghiệp the property regime of husband and wife by agreement under the current vietnamese marriage and family law theory law practice" sẽ mang đến cái nhìn sâu sắc về chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm vững kiến thức pháp lý mà còn mở ra cơ hội để tìm hiểu sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của ly hôn và tài sản trong hôn nhân.