Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Gia đình là tế bào của xã hội, là môi trường hình thành và giáo dục nhân cách. Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 ra đời nhằm đề cao vai trò của gia đình, củng cố chuẩn mực pháp lý và xây dựng quan hệ hôn nhân tiến bộ. Tuy nhiên, trong thực tiễn đời sống, mâu thuẫn vợ chồng là điều khó tránh khỏi. Khi phát sinh xung đột gay gắt, nhiều cặp vợ chồng chưa muốn lựa chọn giải pháp ly hôn ngay lập tức do lo ngại ảnh hưởng tâm lý con cái, danh dự gia đình, hoặc muốn có thời gian sống tách riêng để suy xét cẩn trọng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Trong khi pháp luật của nhiều quốc gia trên thế giới đã công nhận và điều chỉnh chế định ly thân, hệ thống pháp luật Việt Nam từ Luật Hôn nhân và Gia đình năm 1959, năm 1986, năm 2000 đến năm 2014 đều chưa ghi nhận chính thức chế định này. Sự thiếu vắng khung pháp lý điều chỉnh tình trạng sống riêng thực tế đã dẫn tới nhiều vướng mắc trong việc giải quyết tranh chấp tài sản, quyền nuôi dưỡng và nghĩa vụ cấp dưỡng con chung. Khóa luận "Một số vấn đề pháp lý về ly thân trong pháp luật Việt Nam" của tác giả Nguyễn Trịnh Hoàng Phương (Trường Đại học Luật Hà Nội, 2023) được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống pháp lý này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Làm rõ các vấn đề lý luận về ly thân; phân tích, đánh giá thực tiễn quy định pháp luật tại một số quốc gia; từ đó luận giải tính cấp thiết và định hướng xây dựng chế định ly thân trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Phân tích những vấn đề lý luận liên quan về ly thân trong pháp luật Việt Nam và pháp luật một số nước trên thế giới (Cộng hòa Pháp, Philippines, Thái Lan).
    2. Phân tích, đánh giá khả năng áp dụng các quy định về ly thân tại Việt Nam trên cơ sở lịch sử lập pháp và thực tiễn xã hội.
    3. Đưa ra các kiến nghị và hướng hoàn thiện pháp luật về chế định ly thân trong Luật Hôn nhân và Gia đình.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật về ly thân của một số quốc gia thuộc hệ thống Civil Law và Common Law; các quy định về ly thân trong lịch sử lập pháp Việt Nam; thực trạng xã hội và thực tiễn áp dụng pháp luật đối với quan hệ ly thân tại Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận tập trung nghiên cứu các quy định pháp luật thực định và thực trạng bất cập liên quan đến quyền, nghĩa vụ nhân thân và tài sản trong giai đoạn ly thân giữa các cặp vợ chồng là công dân Việt Nam (không có yếu tố nước ngoài).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, vận dụng phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, cùng đường lối, chính sách pháp luật của Đảng và Nhà nước Việt Nam về hôn nhân và gia đình. Nghiên cứu tiếp cận hôn nhân như một hiện tượng xã hội vận động theo các quy luật kinh tế - xã hội, trong đó tình yêu chân chính và sự tự nguyện là cơ sở nền tảng của quan hệ vợ chồng (theo quan điểm của Ph. Ăng-ghen). Về mặt kỹ thuật pháp lý dân sự, tác giả vận dụng lý thuyết về quyền nhân thân gắn liền với cá nhân quy định tại Điều 24 Bộ luật Dân sự năm 2005.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp bình luận: Sử dụng để phân tích các khái niệm khoa học pháp lý, đặc điểm bản chất, ý nghĩa xã hội và thực tiễn của chế định ly thân.
  • Phương pháp phân tích kết hợp phương pháp lịch sử: Làm rõ tiến trình lập pháp về hôn nhân và gia đình tại Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử (thời kỳ phong kiến, thời kỳ Pháp thuộc, chế độ cũ ở miền Nam giai đoạn 1954–1975, và các đạo luật Hôn nhân và Gia đình năm 1959, 1986, 2000, 2014).
  • Phương pháp phân loại, tổng hợp và so sánh luật học: Nghiên cứu, đối chiếu mô hình điều chỉnh ly thân của pháp luật Cộng hòa Pháp (Bộ luật Dân sự năm 1804), Philippines (Bộ luật Gia đình năm 1987), Thái Lan (Bộ luật Dân sự) và pháp luật Anh quốc; từ đó rút ra các giá trị tham chiếu cho Việt Nam.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong khóa luận:

  • Văn bản pháp luật và án lệ: Các bộ luật cổ của Việt Nam (Quốc triều hình luật, Hoàng Việt luật lệ); các văn bản thời thuộc địa và miền Nam trước 1975 (Bộ Dân luật giản yếu Nam Kỳ 1883, Dân luật Bắc Kỳ 1931, Dân luật Trung Kỳ 1936, Luật Gia đình số 1/59, Sắc luật số 15/64, Bộ Dân luật năm 1972); Bản án ngày 28/5/1935 của Tòa Thượng thẩm Hà Nội; Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014; Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).
  • Dữ liệu thống kê và báo cáo thực tiễn: Kết quả Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2019 (Ban Chỉ đạo Tổng điều tra dân số và nhà ở Trung ương); Báo cáo số 153/BC-BTP ngày 15/7/2013 của Bộ Tư pháp tổng kết thi hành Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2000 (trích dẫn số liệu tỉnh Thanh Hóa); số liệu thống kê án ly hôn của Tòa án nhân dân các năm 2011–2012; số liệu nghiên cứu của Viện Khoa học Xã hội Việt Nam và khảo sát National Survey of Children của Hoa Kỳ.
  • Các công trình khoa học: Các bài báo, kỷ yếu hội thảo và luận văn chuyên ngành của PGS. Nguyễn Văn Cừ (1987), Bùi Minh Hồng (2013), TS. Ngô Thị Hường (2014), Lê Thị Lương (2016), Trần Thị Thủy (2013), Đoàn Thị Ngọc Hải (2019), các giáo trình của Bùi Tường Chiểu (1973) và Trần Văn Liêm (1974).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề về ly thân

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về chế định ly thân, phân tích định nghĩa, các đặc trưng pháp lý, ý nghĩa thực tiễn và kinh nghiệm điều chỉnh của một số quốc gia trên thế giới:

1. Khái niệm và đặc điểm của ly thân:

  • Định nghĩa: Dựa trên Từ điển Luật học của Bộ Tư pháp (2006) và phân tích so sánh, tác giả định nghĩa: "Ly thân là việc vợ chồng có đăng ký kết hôn đúng pháp luật nhưng xảy ra mâu thuẫn, thoả thuận không cùng sống với nhau một thời gian để cân nhắc về việc tiếp tục duy trì hay chấm dứt quan hệ hôn nhân và việc này được cơ quan nhà nước có thẩm quyền công nhận theo yêu cầu của vợ, chồng".
  • Bốn đặc điểm pháp lý cơ bản của ly thân:
    • Không có yếu tố lỗi: Ly thân là sự thừa nhận thực tế quan hệ vợ chồng đang phát sinh xung đột; pháp luật không can thiệp phán xét đúng sai để áp dụng chế tài tài sản.
    • Tính tự nguyện và không cưỡng ép: Xuất phát từ quyền tự định đoạt của các bên nhằm tìm giải pháp hàn gắn hoặc tránh đổ vỡ trầm trọng hơn.
    • Là quyền nhân thân không thể chuyển giao: Quyền yêu cầu ly thân chỉ thuộc về chính bản thân vợ, chồng; không một chủ thể nào khác có thể đại diện hay ủy quyền thực hiện thay.
    • Chỉ chấm dứt một số nghĩa vụ trong hôn nhân: Ly thân chỉ chấm dứt nghĩa vụ "đồng cư" (chung sống), nhưng không làm chấm dứt quan hệ hôn nhân hợp pháp; các bên vẫn duy trì nghĩa vụ chung thủy, không được kết hôn với người khác, đồng thời phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con chung.

2. Pháp luật về ly thân tại một số quốc gia:

  • Cộng hòa Pháp: Bộ luật Dân sự năm 1804 (các điều 296–298 và Điều 245) quy định ly thân do Tòa án tuyên dựa trên căn cứ tương tự ly hôn. Hệ quả pháp lý là chấm dứt nghĩa vụ đồng cư, tách biệt tài sản chung, giải quyết trợ cấp và cấp dưỡng. Bản án ly thân chấm dứt khi hai bên có công chứng thư xác nhận việc tái hợp; hoặc chuyển thành ly hôn nếu thời gian ly thân kéo dài từ 3 năm (theo yêu cầu của một bên) hoặc bất kỳ thời điểm nào (nếu cả hai cùng đồng thuận). Trẻ sinh ra sau 300 ngày kể từ khi ly thân không đương nhiên được suy đoán là con của người chồng.
  • Philippines: Là quốc gia cấm ly hôn (trừ 11% dân số là người Hồi giáo). Bộ luật Gia đình năm 1987 (Lệnh số 209) chỉ cho phép ly thân hợp pháp nhằm giải quyết việc phân chia tài sản và nơi ở riêng, nhưng các bên tuyệt đối không được tái hôn. Thủ tục tuyên bố hôn nhân vô hiệu rất tốn kém (thường khoảng 5.000 USD, trong khi 2/3 dân số có thu nhập dưới 2 USD/ngày). Dự luật ly hôn năm 2014 từng đề xuất cho phép ly hôn nếu đã ly thân 5 năm thực tế hoặc 2 năm ly thân hợp pháp.
  • Thái Lan: Điều 1462 Bộ luật Dân sự quy định mang tính nguyên tắc: khi sức khỏe (thể xác, tinh thần) hoặc hạnh phúc của vợ chồng bị lâm nguy nếu tiếp tục chung sống, Tòa án cho phép ly thân và ấn định khoản tiền cấp dưỡng phù hợp.
  • Anh quốc: Thừa nhận hai hình thức: ly thân tư pháp (judicial separation) do Tòa án phán quyết và ly thân thuận ý (voluntary separation) thông qua chứng thư ly thân (separation deed).
Tiêu chí so sánh Pháp luật Cộng hòa Pháp Pháp luật Philippines Pháp luật Thái Lan
Cơ sở pháp lý Bộ luật Dân sự năm 1804 (Điều 296–298, Điều 245) Bộ luật Gia đình năm 1987 (Lệnh số 209) Bộ luật Dân sự (Điều 1462)
Bản chất chế định Biện pháp tạm thời, bước đệm trước ly hôn Biện pháp thay thế hoàn toàn cho ly hôn (cấm ly hôn) Quy định mang tính nguyên tắc bảo vệ quyền lợi cá nhân
Căn cứ cho phép Tương tự căn cứ ly hôn (do lỗi hoặc chấm dứt đời sống chung) Theo luật định; áp dụng cho cộng đồng Thiên Chúa giáo Sức khỏe thể xác, tinh thần hoặc hạnh phúc bị đe dọa
Hệ quả tài sản & nhân thân Chấm dứt nghĩa vụ đồng cư, phân chia khối tài sản chung, giữ nghĩa vụ chung thủy Sống riêng, chia tài sản nhưng cấm tái hôn Tòa án cho phép ở riêng và ấn định tiền cấp dưỡng
Chuyển hóa thành ly hôn Được chuyển thành ly hôn sau 3 năm ly thân Không được ly hôn (chỉ có thủ tục hủy hôn nhân vô hiệu) Tùy thuộc vào việc khởi kiện ly hôn theo quy định chung

Chương 2: Khả năng điều chỉnh bằng pháp luật về ly thân ở Việt Nam hiện nay

Chương 2 tập trung phân tích tiến trình lịch sử lập pháp Việt Nam, thực trạng ly thân trong xã hội đương đại và đề xuất phương hướng xây dựng chế định ly thân trong Luật Hôn nhân và Gia đình:

1. Lịch sử pháp luật Việt Nam về ly thân:

  • Thời kỳ phong kiến: Quốc triều hình luật và Hoàng Việt luật lệ không dự liệu chế định ly thân do ảnh hưởng của Nho giáo và nguyên tắc bất bình đẳng giới ("thuyền theo lái, gái theo chồng", người vợ chỉ bị rẫy bỏ qua lệ "thất xuất" tại Điều 560 Quốc triều hình luật).
  • Thời kỳ Pháp thuộc: Bộ Dân luật giản yếu Nam Kỳ năm 1883 quy định về ly thân tại Thiên VI. Bộ Dân luật Bắc Kỳ năm 1931 và Dân luật Trung Kỳ năm 1936 không quy định; tuy nhiên Bản án ngày 28/5/1935 của Tòa Thượng thẩm Hà Nội đã tạo tiền lệ cho phép người vợ có nơi ở riêng biệt khi bị chồng ngược đãi.
  • Miền Nam giai đoạn 1954–1975: Chế định ly thân được quy định liên tục qua:
    • Luật Gia đình số 1/59 (02/01/1959): Cấm ly hôn (trừ trường hợp Tổng thống cho phép), thừa nhận ly thân dựa trên 3 duyên cớ (ngoại tình, ngược đãi/bạo hành, điểm nhục thâm tệ) sau 3 lần hòa giải không thành; tài sản chung giao một người quản lý.
    • Sắc luật số 15/64 (23/7/1964): Cho phép cả ly thân và ly hôn (từ Điều 62 đến Điều 99). Điều kiện ly thân: hôn nhân kéo dài từ 2 năm trở lên; gồm 5 lý do luật định; giải quyết phân chia tài sản và nơi ở riêng; sau 3 năm ly thân có thể xin chuyển thành ly hôn.
    • Bộ Dân luật năm 1972 (20/12/1972): Điều 170 quy định thuận tình ly thân nếu kết hôn từ 2 đến 20 năm, hoặc đơn phương ly thân do lỗi của bên kia; các điều từ 202 đến 206 quy định thủ tục và hậu quả pháp lý.
  • Các Dự thảo Luật Hôn nhân và Gia đình sửa đổi: Dự thảo Luật năm 2014 từng thiết kế chế định ly thân với 2 phương án yêu cầu, quy định rõ hiệu lực đối với quan hệ nhân thân, tài sản và con chung. Tuy nhiên, Quốc hội đã bác bỏ nội dung này do các quan điểm e ngại tác động tiêu cực tới văn hóa gia đình Á Đông.

2. Thực trạng và nguyên nhân ly thân tại Việt Nam:

  • Số liệu thực trạng:
    • Theo Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2019, tỷ lệ dân số từ 15 tuổi trở lên ly hôn hoặc ly thân là 2,1% (tăng so với mức 1,4% của năm 2009). Tỷ lệ người đang có vợ/chồng là 69,2%.
    • Thống kê ngành Tòa án cho thấy số vụ ly hôn tăng từ 88.000 vụ (năm 2011) lên 95.000 vụ (năm 2012). Trong các vụ ly hôn, nhóm tuổi 18–30 chiếm 34,7%, nhóm từ 30 đến dưới 50 tuổi chiếm hơn 55%, và trên 50 tuổi chiếm 8,7%. Có 60% số vụ ly hôn thuộc về các gia đình trẻ (kết hôn từ 1–7 năm).
    • Báo cáo số 153/BC-BTP ngày 15/7/2013 của Bộ Tư pháp dẫn số liệu tỉnh Thanh Hóa cho thấy có tới hơn 90% các vụ ly hôn đều trải qua giai đoạn sống ly thân thực tế trước đó.
  • Bảy nhóm nguyên nhân dẫn đến ly thân:
    1. Tâm lý sợ ảnh hưởng đến danh dự, uy tín xã hội và địa vị công tác cá nhân.
    2. Mong muốn bảo vệ tâm lý, tránh làm tổn thương tình cảm của con cái.
    3. Thiếu kỹ năng tổ chức và vận hành cuộc sống gia đình, bất đồng trong phân công vai trò giới.
    4. Mâu thuẫn, xung đột gay gắt với gia đình, bố mẹ hai bên (quan hệ mẹ chồng - nàng dâu).
    5. Hành vi ngoại tình của một bên vợ hoặc chồng.
    6. Xung đột và hành vi bạo lực gia đình kéo dài.
    7. Sự ly tán gia đình do hoàn cảnh kinh tế, công việc hoặc xuất khẩu lao động.

3. Kiến nghị lập pháp xây dựng chế định ly thân:

  • Sự cần thiết: (i) Tạo cơ sở bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bên yếu thế (phụ nữ, trẻ em) khi có vi phạm thỏa thuận; (ii) Giải quyết triệt để bất cập mà Điều 19 khoản 2 và Điều 38 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 chưa bao quát hết; (iii) Tránh nguy cơ mâu thuẫn giữa hành vi sống riêng thực tế với quy định xử lý hình sự tội vi phạm chế độ một vợ, một chồng tại Điều 182 Bộ luật Hình sự năm 2015; (iv) Giúp Tòa án có căn cứ xác định tình trạng hôn nhân trầm trọng, giảm áp lực tranh chấp gay gắt trong các vụ án đơn phương ly hôn; (v) Minh bạch hóa các giao dịch tài sản với người thứ ba.
  • Nội dung cần dự liệu trong luật:
    • Quyền yêu cầu ly thân: Là quyền nhân thân độc lập của riêng vợ chồng. Người giám hộ/đại diện không được quyền yêu cầu thay khi một bên mất hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự. Cho phép người chồng hoặc người vợ được quyền yêu cầu ly thân ngay cả trong giai đoạn người vợ mang thai hoặc nuôi con dưới 36 tháng tuổi (nhằm bảo vệ môi trường tâm lý cho phụ nữ và trẻ nhỏ).
    • Căn cứ ly thân: Gồm căn cứ thuận tình ly thân (dựa trên sự tự nguyện thực chất của hai bên) và căn cứ đơn phương ly thân (khi đời sống chung có mâu thuẫn trầm trọng, bạo lực hoặc xâm phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ vợ chồng).

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và lịch sử lập pháp: Khóa luận đã phân tích xuyên suốt lịch sử pháp luật Việt Nam từ thời phong kiến, thời thuộc địa, giai đoạn chia cắt đất nước (miền Nam 1954–1975) đến thời kỳ hiện đại, chứng minh rằng ly thân từng là một chế định pháp lý hoàn chỉnh trong lịch sử lập pháp Việt Nam trước năm 1975 chứ không phải là khái niệm hoàn toàn xa lạ.
  • Tổng hợp và đối chiếu thực tiễn quốc tế: Cung cấp bức tranh so sánh chi tiết về chế định ly thân giữa các hệ thống pháp luật Civil Law (Pháp, Thái Lan) và các hệ thống mang tính đặc thù tôn giáo/Common Law (Philippines, Anh quốc), chỉ ra các mô hình xử lý hệ quả pháp lý về nhân thân và tài sản.
  • Phân tích số liệu thực tiễn phản ánh khoảng trống pháp lý: Sử dụng các số liệu thực tế từ Tổng điều tra dân số năm 2019, Báo cáo số 153/BC-BTP của Bộ Tư pháp và thống kê xét xử của Tòa án để chứng minh tính nghịch lý: Tòa án thường xuyên sử dụng tình tiết "sống ly thân" làm căn cứ chứng minh hôn nhân trầm trọng để xử cho ly hôn, nhưng Luật Hôn nhân và Gia đình lại không có quy định chính thức điều chỉnh giai đoạn này.
  • Đề xuất lập pháp cụ thể: Đưa ra các định hướng lập pháp có giá trị thực tiễn cho việc sửa đổi Luật Hôn nhân và Gia đình trong tương lai, xác định rõ phạm vi quyền nhân thân, căn cứ ly thân, thẩm quyền giải quyết và cơ chế bảo vệ quyền lợi phụ nữ, trẻ em trong thời gian sống riêng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Khóa luận giới hạn phạm vi nghiên cứu ở các quan hệ ly thân giữa công dân Việt Nam không có yếu tố nước ngoài; chưa đi sâu phân tích cơ chế giải quyết xung đột pháp luật khi một bên đương sự là người nước ngoài hoặc tài sản chung ở nước ngoài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Nghiên cứu xây dựng quy trình thủ tục tố tụng dân sự rút gọn tại Tòa án và thủ tục đăng ký hộ tịch về tình trạng ly thân tại Ủy ban nhân dân cấp xã.
    • Mở rộng nghiên cứu quy chế tài sản, nghĩa vụ liên đới đối với các giao dịch dân sự do một bên xác lập với người thứ ba trong thời kỳ ly thân.
    • Nghiên cứu chế định ly thân trong các quan hệ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài theo các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Giá trị tham khảo

  • Đối với công tác đào tạo và nghiên cứu học thuật: Là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Hôn nhân và Gia đình, Luật Dân sự tại các cơ sở đào tạo luật; cung cấp nguồn tư liệu lịch sử pháp lý phong phú về hệ thống luật tư tại miền Nam Việt Nam giai đoạn 1954–1975.
  • Đối với công tác lập pháp và tư pháp: Cung cấp luận cứ thực tiễn và cơ sở khoa học cho cơ quan soạn thảo pháp luật (Bộ Tư pháp, Ủy ban Tư pháp của Quốc hội) trong quá trình nghiên cứu, sửa đổi, bổ sung Luật Hôn nhân và Gia đình; đồng thời hỗ trợ thẩm phán, luật sư nhận diện bản chất các xung đột quyền nhân thân và nghĩa vụ tài sản phát sinh trong giai đoạn vợ chồng sống ly thân thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo số liệu thống kê trong khóa luận, thực trạng ly thân tại Việt Nam diễn ra như thế nào? Theo Kết quả Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2019, tỷ lệ dân số từ 15 tuổi trở lên ly hôn hoặc ly thân chiếm 2,1% (tăng 1,4% so với năm 2009). Đặc biệt, Báo cáo số 153/BC-BTP của Bộ Tư pháp trích dẫn số liệu tại tỉnh Thanh Hóa cho thấy có tới hơn 90% các cặp vợ chồng ly hôn đều đã trải qua giai đoạn sống ly thân thực tế, nhiều trường hợp kéo dài tới 10 năm trước khi nộp đơn ra Tòa án.

2. Pháp luật tại miền Nam Việt Nam giai đoạn 1954–1975 đã điều chỉnh chế định ly thân qua các văn bản nào? Chế định ly thân tại miền Nam được ghi nhận liên tục qua ba văn bản: Luật Gia đình số 1/59 ngày 02/01/1959 (cấm ly hôn, cho phép ly thân theo 3 duyên cớ); Sắc luật số 15/64 ngày 23/7/1964 (cho phép cả ly thân và ly hôn, quy định điều kiện kết hôn từ 2 năm trở lên, 5 lý do ly thân, và sau 3 năm ly thân được quyền xin ly hôn); và Bộ Dân luật ngày 20/12/1972 (Điều 170 quy định thuận tình ly thân khi hôn thú từ 2 đến 20 năm, các điều 202–206 quy định thủ tục).

3. Pháp luật Cộng hòa Pháp và Philippines có sự khác biệt căn bản nào về bản chất của chế định ly thân? Tại Pháp (theo Bộ luật Dân sự 1804), ly thân được coi là bước đệm tạm thời để hàn gắn hoặc chuẩn bị cho ly hôn, bản án ly thân có thể chuyển thành ly hôn sau 3 năm. Ngược lại, tại Philippines (Bộ luật Gia đình 1987), do luật pháp cấm ly hôn (ngoại trừ 11% người Hồi giáo), ly thân hợp pháp được coi là giải pháp thay thế hoàn toàn cho ly hôn, cho phép vợ chồng sống riêng và chia tài sản nhưng tuyệt đối không được quyền tái kết hôn.

4. Tác giả khóa luận có quan điểm như thế nào về quyền yêu cầu ly thân khi một bên mất năng lực hành vi dân sự hoặc người vợ đang mang thai? Tác giả khẳng định ly thân là quyền nhân thân không thể chuyển giao, do đó người giám hộ hoặc đại diện không được quyền yêu cầu ly thân thay cho người mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự. Đối với trường hợp người vợ đang mang thai hoặc nuôi con dưới 36 tháng tuổi, tác giả kiến nghị nên cho phép vợ hoặc chồng được quyền yêu cầu ly thân để giải tỏa xung đột, bảo vệ sức khỏe tâm lý cho phụ nữ và trẻ nhỏ.

5. Vì sao việc không quy định chế định ly thân trong Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 lại dẫn tới nguy cơ xung đột với Bộ luật Hình sự? Khi ly thân thực tế, các bên thường thỏa thuận chấm dứt ràng buộc tình cảm và cho phép đối phương tìm hiểu người khác. Tuy nhiên, về mặt pháp lý quan hệ hôn nhân vẫn tồn tại; nếu một bên chung sống như vợ chồng với người khác, hành vi này có thể cấu thành tội vi phạm chế độ một vợ, một chồng theo Điều 182 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) với mức phạt cảnh cáo, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 3 năm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trịnh Hoàng Phương đã luận giải một cách có hệ thống cơ sở lý luận, tiến trình lịch sử và thực tiễn pháp lý - xã hội của chế định ly thân tại Việt Nam và trên thế giới. Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý giữa sự phổ biến của quan hệ ly thân trên thực tế với khoảng trống của Luật Hôn nhân và Gia đình hiện hành, đồng thời phân tích những hệ lụy pháp lý đối với quyền nhân thân và tài sản của các bên đương sự. Các phân tích so sánh luật học và kiến nghị lập pháp trong công trình cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn có giá trị cho việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về hôn nhân và gia đình tại Việt Nam trong các giai đoạn sửa đổi luật tiếp theo.