Tổng quan về luận án
Chế độ tài sản của vợ chồng theo thoả thuận (CĐTS theo thoả thuận) là một chế định pháp lý từng hiện diện trong lịch sử lập pháp Việt Nam thời cận đại dưới tên gọi "hôn ước", "hôn khế", "khế ước hôn nhân", nhưng đã biến mất hoàn toàn khỏi ba đạo luật Hôn nhân và gia đình (HN&GĐ) các năm 1959, 1986 và 2000. Phải đến Luật HN&GĐ năm 2014 — được Quốc hội thông qua ngày 19/6/2014 — chế định này mới chính thức trở lại trong hệ thống pháp luật thực định. Luận án tiến sĩ luật học "Chế độ tài sản của vợ chồng theo thoả thuận trong pháp luật Việt Nam" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Lan (chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự, mã số 938.01.08, Trường Đại học Luật Hà Nội, 2023, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Văn Cừ) là công trình đầu tiên ở cấp độ luận án tiến sĩ nghiên cứu toàn diện chế định này trên nền tảng Luật HN&GĐ năm 2014.
Research gap được xác lập rất cụ thể: tác giả rà soát toàn bộ các công trình đi trước và chỉ ra rằng "chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện về CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận". Cụ thể hơn, hai luận án tiến sĩ tiệm cận nhất đều đã lỗi thời về cơ sở pháp lý: luận án của Nguyễn Văn Cừ (2005) "CĐTS của vợ chồng theo Luật HN&GĐ Việt Nam" phân tích trên nền Luật HN&GĐ năm 2000 — thời điểm chế độ thoả thuận chưa tồn tại; luận án của Bùi Minh Hằng bảo vệ tại Đại học Rennes 1 năm 2012 ("Les régimes matrimoniaux, étude de droit comparé français et vietnamien") so sánh Pháp – Việt nhưng cũng hoàn thành trước khi Luật 2014 ra đời. Các luận văn thạc sĩ (Nguyễn Thị Kim Dung 2014, Nguyễn Thị Thu Thủy 2015, Lê Thị Hà 2016, Nguyễn Hương Giang 2017, Hoàng Thị Ngân 2018, Nguyễn Thị Thủy Hằng 2018, Đoàn Thị Lương 2018) chỉ tiếp cận từng lát cắt: hiệu lực, bảo vệ người thứ ba, thực tiễn công chứng. Chính tác giả nhận định phần lớn công trình đi trước "thiên về việc phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật... mà chưa đánh giá tổng thể", và những liên hệ thực tiễn "chỉ có tính chất minh hoạ cho một số trường hợp cụ thể".
Ba giả thuyết nghiên cứu được phát biểu tường minh: (H1) hệ thống lý luận về CĐTS theo thoả thuận ở Việt Nam chưa hoàn thiện, đặc biệt thiếu vắng phân tích cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn của việc ghi nhận chế định; (H2) thực trạng quy định pháp luật còn nhiều "khoảng trống", bất cập, dẫn đến áp dụng kém hiệu quả; (H3) thực tiễn thực hiện pháp luật kém hiệu quả — tỷ lệ cặp vợ chồng lựa chọn chế độ này "rất ít", và việc áp dụng "còn nhầm lẫn với các trường hợp thoả thuận về tài sản của vợ chồng khi áp dụng CĐTS theo luật định". Sáu câu hỏi nghiên cứu được đánh số (i)–(vi) triển khai từ khái niệm, phân loại, ý nghĩa, thực trạng quy định, thực tiễn áp dụng đến giải pháp nâng cao hiệu quả.
Phạm vi nghiên cứu: không gian giới hạn trong lãnh thổ Việt Nam, đối chiếu với Pháp, Anh, Hoa Kỳ, Australia, Thái Lan, Trung Quốc, Nhật Bản; thời gian thống kê số liệu vụ án được Toà án giải quyết từ năm 2018 đến năm 2022; kết cấu ba chương cùng năm phụ lục (mẫu phiếu khảo sát, mẫu phiếu phỏng vấn chuyên gia, báo cáo phân tích kết quả khảo sát, báo cáo tổng hợp ý kiến chuyên gia, tuyển tập bản án).
Literature Review và Positioning
Dòng nghiên cứu quốc tế thứ nhất tiếp cận hôn ước từ học thuyết quyền tự chủ cá nhân (private autonomy / Privatautonomie). Anne Sanders trong "Private autonomy and marital property agreements" (The International and Comparative Law Quarterly) phân tích hậu quả phán quyết Radmacher v Granatino của Toà phúc thẩm Anh, lập luận ủng hộ việc thừa nhận thoả thuận tiền hôn nhân và chứng minh rằng ở Đức, quyền tự chủ cá nhân đã được coi là nền tảng của các thoả thuận tiền hôn nhân "từ thế kỷ thứ XIX". Đối lập với Sanders là Nigel Lowe ("Prenuptial agreements: the English position", InDret), người chỉ ra rằng luật Anh "trái ngược với nhiều hệ thống pháp lý châu Âu lục địa, chưa bao giờ xây dựng một chế độ đặc biệt để xử lý tài sản gia đình và do đó không có khái niệm về cộng đồng tài sản" — một debate nền tảng giữa mô hình civil law dự liệu sẵn các chế độ tài sản và mô hình common law trao toàn quyền tuỳ nghi cho thẩm phán.
Dòng thứ hai là nghiên cứu định lượng lịch sử. Nicolas Prémenus và Marion Lehucq, "Prenuptial agreements and matrimonial property regimes in France 1855–2010" (Explorations in Economic History, 11/2017), cung cấp chuỗi số liệu dài hạn hiếm có: khoảng 40% cặp vợ chồng mới cưới ở Pháp ký thoả thuận tiền hôn nhân năm 1855; tỷ lệ này giảm xuống dưới 10% sau cải cách chế độ tài sản hôn nhân năm 1965; phục hồi sau khi áp dụng ly hôn không có lỗi năm 1975; và đạt khoảng 18% vào năm 2010. Ba nguyên nhân được các tác giả nhận diện là khác biệt văn hoá vùng miền, mối tương quan giữa tiến trình hôn ước với tiến trình của hồi môn, và sự gia tăng lựa chọn chế độ tài sản. Đối chiếu: khảo sát của Cheng Yingqi ("Survey: Chinese reluctant about prenups", China Daily, 2011) cho thấy dưới 3% cặp vợ chồng tại các thành phố cấp một của Trung Quốc ký thoả thuận trước kết hôn, và gần 90% người chưa kết hôn không ưa ý tưởng này. Hai điểm dữ liệu 18% (Pháp) và <3% (Trung Quốc) tạo thành hai cực so sánh trực tiếp cho nhận định của luận án rằng tỷ lệ lựa chọn ở Việt Nam "rất ít".
Dòng thứ ba khảo sát tác động kinh tế của chế độ tài sản. Pierzzalunga D. (2015), "The Impact of Marriage Property Law on Marriage and Spouses' Marriage-Specific Investments", phân tích ảnh hưởng của các chế độ tài sản đối với đầu tư trong thời kỳ hôn nhân và khuyến khích sử dụng chế độ thoả thuận thay vì luật định để việc phân chia công bằng hơn — cùng hướng với Iosif Florin Moldovan (Journal of Legal Studies, Vol. 16, 2015, tr. 47–54). Ở cấp tiểu bang Hoa Kỳ, Palma M. Forte ("The Wisconsin Marital Property Act: Sections in Need of Reform", Marquette Law Review, Vol. 79, Issue 3, Spring 1996) ghi nhận Wisconsin là bang đầu tiên và duy nhất thông qua một phiên bản của Uniform Marital Property Act (UMPA) có hiệu lực từ 01/01/1986, nhưng đã soạn thảo lại và sửa đổi nhiều phần; điều khoản WMPA ràng buộc mọi cặp vợ chồng trừ khi họ thay đổi bằng thoả thuận theo mục 766.58 Bộ quy chế Wisconsin. Công trình so sánh quy mô lớn nhất là Jens M. Scherpe (ed.), Marital Agreements and Private Autonomy in Comparative Perspective (Hart, 2012) — kết quả một dự án do British Academy tài trợ, khảo sát Anh và xứ Wales, Úc, Áo, Bỉ, Pháp, Đức, Ireland, Hà Lan, New Zealand, Scotland, Singapore, Tây Ban Nha, Thuỵ Điển và các khu vực pháp lý Hoa Kỳ.
Trong nước, các trục tranh luận cũng đối lập rõ rệt. Nguyễn Ngọc Điện – Đoàn Thị Phương Diệp (Nghiên cứu lập pháp, số 15/2016; sách chuyên khảo Pháp luật về quan hệ tài sản giữa vợ chồng, NXB ĐHQG TP.HCM, 2018) theo hướng mở rộng tự do thoả thuận; ngược lại Nguyễn Văn Cừ (Tạp chí Luật học, số 4/2015) phê phán quy định cho phép sửa đổi "tại bất kỳ thời điểm nào" là "quá mở", "làm mất tính ổn định của CĐTS của vợ chồng" và không phù hợp truyền thống gia đình Việt Nam. Sớm hơn nữa, Nguyễn Phương Hoài (Tạp chí Luật học, số 3/1998, tr. 10–12) cảnh báo hôn ước đề cao "vật chất" có thể làm xa cách tình cảm và ảnh hưởng đến mục đích xây dựng gia đình "dân chủ, hoà thuận, hạnh phúc và bền vững". Luận án định vị chính mình vào khoảng trống giữa các cực này: không phải tranh luận nên hay không nên ghi nhận, mà là làm rõ vì sao chế định đã được ghi nhận từ 2014 vẫn gần như không được sử dụng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Đóng góp lý thuyết trung tâm là việc truy nguyên chế định về nguồn gốc học thuyết thay vì diễn giải từ quy phạm thực định. Tác giả phê phán trực diện phương pháp của các công trình đi trước: "các nội dung hầu hết xuất phát từ quy định của pháp luật mà không xuất phát từ nguồn cội lý luận, học thuyết về nó", và tuyên bố "việc nghiên cứu này xuất phát điểm phải từ các học thuyết, sự cốt lõi, nguồn gốc của việc hình thành nên nó chứ không đơn thuần từ những cái đã có sẵn". Đây là một chuyển dịch phương pháp luận từ legal dogmatics (luật học thực định) sang legal theory kết hợp legal history.
Ba học thuyết được tích hợp làm khung phân tích. Thứ nhất, học thuyết tự do ý chí và tự do khế ước (autonomie de la volonté) — luận án khẳng định thoả thuận về CĐTS "xuất phát từ sự tự do, tự nguyện về ý chí, trên cơ sở là một quyền dân sự của cá nhân", gắn với nguyên tắc tự do cam kết, thoả thuận ghi nhận trong BLDS. Thứ hai, học thuyết quyền con người trong hiến pháp học — việc ghi nhận chế định được lý giải là nhằm "tôn trọng và bảo vệ quyền con người, trong đó quyền tự định đoạt về tài sản của vợ chồng mà Hiến pháp năm 2013 đã ghi nhận". Thứ ba, chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Mác – Lênin cùng tư tưởng Hồ Chí Minh, được nêu là phương pháp luận "kim chỉ nam xuyên suốt", với luận điểm nền tảng "Gia đình tốt thì xã hội mới tốt, xã hội tốt thì gia đình càng tốt" (Hồ Chí Minh toàn tập, tập 9, NXB Sự thật, Hà Nội, 1980, tr. 135). Ba học thuyết này tạo ra một tam giác lý thuyết tự do ý chí – quyền con người – chức năng xã hội của gia đình, trong đó tự do thoả thuận không phải tuyệt đối mà bị giới hạn bởi thuần phong mỹ tục, trật tự công cộng và quyền lợi của con cái cùng các thành viên khác.
Khung phân tích độc đáo
Đóng góp khái niệm quan trọng nhất là việc tổng hợp và chuẩn hoá định nghĩa CĐTS theo thoả thuận từ các quan niệm phân tán. Luận án đối chiếu bốn định nghĩa hiện có: Nguyễn Thị Thu Thủy (2015) định nghĩa qua ba yếu tố nội dung (căn cứ nguồn gốc xác lập tài sản chung/riêng; quyền và nghĩa vụ đối với từng loại tài sản; nguyên tắc phân chia); Nguyễn Thị Kim Dung (2014) nhấn mạnh ba đặc trưng — xác định tài sản dựa trên văn bản thoả thuận, do chính vợ chồng tự thoả thuận, và các thoả thuận "mang tính ổn định cao"; Lê Thị Thanh Trúc (đề tài cấp trường) bổ sung tiêu chí chủ thể phải có quan hệ hôn nhân hợp pháp; Nguyễn Văn Cừ (Tạp chí Luật học số 10/2012) định nghĩa hôn ước theo pháp luật phương Tây là "sự thoả thuận bằng văn bản (hợp đồng) do vợ chồng kết lập với nhau từ trước khi kết hôn". Tác giả rút ra ba yếu tố chung bắt buộc — hình thức văn bản, thời điểm trước kết hôn, mục đích điều chỉnh quan hệ tài sản trong thời kỳ hôn nhân — đồng thời chỉ ra điểm bất đồng cốt lõi: quan niệm Việt Nam và Australia "không hoàn toàn đồng nhất", vì theo Tạ Đình Tuyên, thoả thuận theo pháp luật Australia "có thể được lập trước, trong hoặc sau thời kỳ hôn nhân".
Boundary condition được phát biểu tường minh: CĐTS theo thoả thuận "gắn liền với quan hệ hôn nhân, tức là chỉ phát sinh quan hệ tài sản giữa vợ chồng khi các bên xác lập quan hệ hôn nhân hợp pháp (tính từ thời điểm kết hôn) và chấm dứt khi quan hệ hôn nhân chấm dứt". Chính điều kiện biên này tạo ra hai hard case mà luận án khai thác làm đòn bẩy lý thuyết: (1) trường hợp Toà án ra quyết định huỷ việc kết hôn trái pháp luật sau khi thoả thuận đã lập; (2) trường hợp một bên vi phạm điều kiện kết hôn tại thời điểm kết hôn nhưng sau đó được Toà án công nhận quan hệ hôn nhân — pháp luật hiện hành "không dự liệu" thời điểm phát sinh hiệu lực.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành theo triết lý hiện thực phê phán (critical realism) trên nền phương pháp luận duy vật biện chứng: pháp luật được xem là kiến trúc thượng tầng phản ánh và tác động trở lại điều kiện kinh tế – xã hội. Thiết kế là mixed methods hội tụ (convergent parallel design) kết hợp bốn nguồn dữ liệu độc lập: (a) phân tích quy phạm và so sánh luật; (b) phân tích tình huống bản án; (c) điều tra xã hội học bằng bảng hỏi; (d) phỏng vấn chuyên gia bán cấu trúc.
Tác giả tự đánh giá phương pháp điều tra xã hội học là "điểm mới của Luận án so với các công trình nghiên cứu khoa học khác" — một khẳng định có cơ sở khi đối chiếu với chính nhận xét của tác giả về luận văn Nguyễn Thị Thủy Hằng (2018): công trình đó "có số liệu thống kê nhưng chỉ rải rác ở một vài địa phương và cũng chưa khảo sát lý giải nguyên nhân tại sao tình trạng hạn chế áp dụng chế độ này".
Quy trình nghiên cứu rigorous
Sáu phương pháp cụ thể được triển khai: phân tích và bình luận (làm sáng tỏ vấn đề lý luận và đánh giá quy phạm qua các thời kỳ); tổng hợp (khái quát hoá thực trạng); so sánh (theo hai trục — trục lịch đại qua các thời kỳ pháp luật Việt Nam, và trục đồng đại giữa Việt Nam với Pháp, Anh, Mỹ, Australia, Thái Lan); phân tích tình huống (case analysis trên các vụ việc đã xét xử tại Toà án và được giải quyết tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền); phỏng vấn chuyên gia — đáng chú ý, phương pháp này được sử dụng ở ba giai đoạn chứ không chỉ giai đoạn thu thập dữ liệu: "không chỉ trong quá trình nghiên cứu mà còn cả trong quá trình nghiệm thu, đánh giá kết quả hoặc thậm chí cả trong quá trình đề xuất giả thuyết nghiên cứu, lựa chọn phương pháp nghiên cứu, củng cố các luận cứ"; và điều tra xã hội học bằng phiếu khảo sát phát hành online.
Triangulation được thực hiện đồng thời ở ba cấp: data triangulation (văn bản quy phạm, bản án, số liệu khảo sát, ý kiến chuyên gia), method triangulation (định tính kết hợp định lượng), và theory triangulation (đối chiếu quan điểm học thuật trong nước với các hệ thống pháp luật nước ngoài). Công cụ đo lường được công khai toàn văn — Phụ lục 01 là mẫu phiếu khảo sát, Phụ lục 02 là mẫu phiếu phỏng vấn chuyên gia — đáp ứng yêu cầu minh bạch công cụ (instrument transparency) và cho phép nhân bản nghiên cứu.
Data và phân tích
Bộ dữ liệu khảo sát được phân tích theo bảy biến số được liệt kê trong Danh mục bảng biểu, sơ đồ: (1) tình trạng hôn nhân của người trả lời; (2) tỷ lệ biết về CĐTS theo thoả thuận; (3) nguồn thông tin tiếp cận; (4) mức độ am hiểu; (5) lý do lựa chọn; (6) lý do không lựa chọn; (7) mức độ cần thiết của quy định. Cấu trúc bảy biến này thể hiện một mô hình nhân quả ba tầng: nhận biết (awareness) → hiểu (comprehension) → chấp nhận/từ chối (adoption) — cho phép phân tách rõ liệu tỷ lệ áp dụng thấp bắt nguồn từ thiếu thông tin, từ hiểu sai, hay từ từ chối có chủ ý. Đây chính là bước tiến so với các công trình chỉ mô tả tỷ lệ thấp mà không giải thích cơ chế.
Dữ liệu bản án được thống kê trong khung thời gian 2018–2022 và tuyển tập trong Phụ lục 05. Kết quả phân tích chuyên gia và khảo sát được trình bày thành hai báo cáo riêng (Phụ lục 03 và 04), tách bạch dữ liệu thô khỏi diễn giải.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phát hiện 1 — Nghịch lý ghi nhận – không sử dụng. Dù được luật hoá từ 2014, "số lượng các cặp vợ chồng lựa chọn CĐTS theo thoả thuận là rất ít", thực tiễn áp dụng "còn khá khiêm tốn". Nguyên nhân được phân tách thành ba nhóm: rào cản quy phạm (pháp luật "còn nhiều lỗ hổng", quy định "mang tính chất định khung" và "khá cứng nhắc" so với pháp luật nước ngoài); rào cản văn hoá – tâm lý ("tâm lý e ngại khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến tài sản của vợ chồng khi hôn nhân còn chưa được xác lập"); và rào cản nhận thức. Kết quả này hội tụ với phát hiện của Cheng Yingqi tại Trung Quốc (gần 90% người chưa kết hôn không thích ý tưởng hôn ước), gợi ý một hiệu ứng văn hoá Đông Á vượt ra ngoài yếu tố kỹ thuật lập pháp.
Phát hiện 2 — Bế tắc kỹ thuật khi áp dụng Điều 129 BLDS 2015. Đây là phát hiện có giá trị lý thuyết sắc bén nhất. Điều 47 Luật HN&GĐ 2014 buộc thoả thuận phải lập thành văn bản có công chứng, chứng thực, nhưng không quy định rõ hình thức có phải điều kiện hiệu lực hay không. Điểm a khoản 1 Điều 50 dẫn chiếu sang điều kiện hiệu lực của giao dịch dân sự trong BLDS; Điều 129 BLDS 2015 lại cho phép Toà án công nhận hiệu lực nếu "một bên hoặc các bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ trong giao dịch". Tác giả chứng minh quy tắc này bất khả thi về mặt logic khi áp dụng cho hôn ước: "hôn nhân không giới hạn thời hạn... không ai có thể xác định trước thời hạn của hôn nhân và cũng không ai có thể xác định trước tài sản tạo ra trong thời kỳ hôn nhân của một bên vợ chồng sẽ là bao nhiêu, nên việc áp dụng định lượng 2/3 giá trị nghĩa vụ trong giao dịch vào thoả thuận tài sản của vợ chồng dường như đều khó có thể xảy ra". Đây là một lỗi hệ thống trong kỹ thuật dẫn chiếu giữa luật chuyên ngành và luật chung — không phải lỗi câu chữ.
Phát hiện 3 — Khoảng trống về căn cứ vô hiệu do huỷ kết hôn trái pháp luật. Điều 50 Luật HN&GĐ 2014 và Thông tư liên tịch 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP không dự liệu trường hợp thoả thuận đã lập trước kết hôn nhưng sau đó Toà án huỷ việc kết hôn trái pháp luật. Lập luận của NCS dựa trên Điều 12 Luật HN&GĐ 2014: khi việc kết hôn trái pháp luật bị huỷ, hai bên phải chấm dứt quan hệ như vợ chồng, tức không phát sinh quan hệ hôn nhân ngay tại thời điểm đăng ký, nên thoả thuận cũng không phát sinh hiệu lực. NCS kiến nghị bổ sung căn cứ vô hiệu này — một đề xuất lập pháp cụ thể, kiểm chứng được.
Phát hiện 4 — Sự tồn tại của các "biến tướng" ngoài khung pháp lý. Điều 47 chỉ cho phép lập thoả thuận trước khi kết hôn. Thực tiễn cho thấy các cặp vợ chồng lập văn bản cam kết hoặc thoả thuận tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân, hoặc lập văn bản chia tài sản sau khi bản án ly hôn có hiệu lực. Hai luồng quan điểm trái chiều được ghi nhận: một cho rằng đây là thoả thuận CĐTS xác lập sai thời điểm nên phải tuyên vô hiệu; một cho rằng đây là giao dịch dân sự ghi nhận ý chí tự nguyện nên công nhận hiệu lực. So sánh trực tiếp với Phần VIIIA Đạo luật Gia đình Australia (bổ sung, hiệu lực từ 27/12/2000): Điều 90B và 90C cho phép giao kết thoả thuận ràng buộc trước hôn nhân, trong thời kỳ hôn nhân (bao gồm cả ly thân) và sau khi ly hôn; Đạo luật sửa đổi năm 2008 (hiệu lực tháng 11/2008) còn cho phép người thứ ba tham gia như một bên của hợp đồng và áp dụng cho hôn nhân đồng giới.
Phát hiện 5 — Vắng bóng bản án áp dụng chế độ thoả thuận. Rà soát các luận văn về thực tiễn xét xử tại TAND huyện Hữu Lũng – Lạng Sơn (Trần Quốc Bảo, 2020), TP Sơn La (Bùi Tiến Bình, 2018) và TAND TP Hà Nội (Nguyễn Thị Thu Hà, 2017), tác giả kết luận: "chưa có công trình nào đưa ra được một vụ việc tranh chấp có áp dụng CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận, hầu hết các tranh chấp trên thực tế đều áp dụng CĐTS của vợ chồng theo luật định". Đây là một negative finding được thừa nhận trung thực và đồng thời là bằng chứng mạnh nhất cho giả thuyết H3.
Implications đa chiều
Về lý thuyết, nghiên cứu đóng góp vào hai lý thuyết: lý thuyết tự do khế ước (bằng việc chỉ ra giới hạn của mô hình hợp đồng khi áp dụng cho quan hệ có yếu tố nhân thân và thời hạn bất định), và lý thuyết về hiệu lực xã hội của pháp luật (legal efficacy) — chứng minh rằng ghi nhận quy phạm là điều kiện cần nhưng không đủ để chế định vận hành.
Về lập pháp, các kiến nghị có đường dẫn thực thi rõ ràng: (a) mở rộng thời điểm xác lập theo mô hình Điều 90B–90C Đạo luật Gia đình Australia; (b) quy định minh thị hình thức là điều kiện hiệu lực, loại trừ việc dẫn chiếu Điều 129 BLDS 2015; (c) bổ sung căn cứ vô hiệu do huỷ kết hôn trái pháp luật; (d) cụ thể hoá tiêu chí "vi phạm nghiêm trọng" quyền được cấp dưỡng, quyền thừa kế — hiện chỉ được minh hoạ bằng vài ví dụ tại điểm b khoản 2 Điều 6 Thông tư liên tịch 01/2016, "sẽ không bao quát hết được các trường hợp"; (e) bổ sung chương về chấm dứt CĐTS theo thoả thuận theo mô hình Điều 90J, 90H và 90K Đạo luật Gia đình Australia 1975 — hiện pháp luật Việt Nam "đang bỏ ngỏ"; (f) siết chặt điều kiện sửa đổi, bổ sung, phản hồi trực tiếp phê phán "quá mở" của Nguyễn Văn Cừ, đồng thời tham chiếu mô hình Thái Lan (theo Robleen Rayanakorn, sau khi kết hôn bản thoả thuận không thể bị sửa đổi trừ khi Toà án cho phép, và Toà án phải thông báo cho viên chức đăng ký kết hôn để ghi vào Sổ đăng ký) và mô hình Nhật Bản (hôn ước không thể thay đổi trong thời kỳ hôn nhân trừ khi bên quản lý tài sản có hành vi phá tán, và phải nộp đơn ra toà án gia đình chuyên trách).
Về hành chính tư pháp, luận án chỉ ra pháp luật "chưa có quy định chặt chẽ về trình tự, thủ tục của hoạt động công chứng, chứng thực thoả thuận về CĐTS", trong khi vai trò của công chứng viên là "rất quan trọng". Kinh nghiệm Hoa Kỳ về nghĩa vụ công khai tài chính thoả đáng (adequate financial disclosure) — do Ngô Thị Anh Vân phân tích (Khoa học Pháp lý, số 5/2016, tr. 52–61) — đặt ra bốn điều kiện: tự nguyện không bị cưỡng ép; mỗi bên nhận tư vấn pháp lý độc lập; nếu thiếu tư vấn độc lập thì nội dung phải có lưu ý rõ ràng về việc từ bỏ quyền lợi; và công khai tài chính chính đáng, gồm mô tả chính xác trong giới hạn hợp lý về giá trị tài sản, nghĩa vụ và thu nhập.
Limitations và Future Research
Bốn hạn chế cần được thừa nhận. Thứ nhất, hạn chế về phương pháp lấy mẫu: phiếu khảo sát phát hành online, không nêu rõ khung mẫu, cỡ mẫu và tiêu chí chọn mẫu trong phần mô tả phương pháp — dẫn đến nguy cơ self-selection bias, thiên lệch về phía nhóm dân cư đô thị, có học vấn và tiếp cận internet, tức chính nhóm có xu hướng biết đến chế định này nhiều hơn mặt bằng chung. Thứ hai, hạn chế cấu trúc của dữ liệu bản án: do gần như không tồn tại tranh chấp áp dụng CĐTS theo thoả thuận, dữ liệu xét xử 2018–2022 chỉ phản ánh tranh chấp theo chế độ luật định, khiến việc kiểm định các giả thuyết về vận hành thực tế của chế định thiếu nền thực nghiệm trực tiếp. Thứ ba, hạn chế của so sánh luật: các hệ thống được chọn (Pháp, Anh, Hoa Kỳ, Australia, Thái Lan, Trung Quốc, Nhật Bản) khác biệt sâu sắc về nền tảng kinh tế – xã hội, và chính luận án của Bùi Minh Hằng đã cảnh báo rằng "điều kiện chính trị, kinh tế, xã hội, phong tục tập quán, văn hoá truyền thống của mỗi nước có ảnh hưởng sâu sắc tới quan điểm lập pháp" — do đó khả năng cấy ghép pháp luật (legal transplant) cần được đánh giá thận trọng. Thứ tư, hạn chế về thời điểm: một số nguồn tham chiếu đã lỗi thời, đặc biệt Điều 19 Luật Hôn nhân Trung Quốc năm 2001 (được trích dẫn) đã bị thay thế bởi Bộ luật Dân sự Trung Quốc có hiệu lực từ 01/01/2021.
Năm hướng nghiên cứu tiếp theo: (1) nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal) tỷ lệ lựa chọn CĐTS theo thoả thuận theo mô hình chuỗi thời gian của Prémenus và Lehucq, để kiểm định liệu Việt Nam có lặp lại quỹ đạo Pháp 1855–2010 hay không; (2) nghiên cứu thực nghiệm về tác động của chế độ tài sản đến quyết định đầu tư trong hôn nhân, mở rộng khung của Pierzzalunga (2015) sang bối cảnh Việt Nam; (3) nghiên cứu chuyên sâu về CĐTS theo thoả thuận có yếu tố nước ngoài — xung đột pháp luật và công nhận hôn ước lập ở nước ngoài, theo mô hình Đạo luật về nguyên tắc chung áp dụng luật của Nhật Bản; (4) nghiên cứu định tính về vai trò và thực tiễn tác nghiệp của công chứng viên trong quy trình xác lập; (5) nghiên cứu về giới trong phân bổ tài sản theo thoả thuận, kế thừa hướng tiếp cận của Rayanakorn về phụ nữ và pháp luật, đối chiếu với bài học lịch sử Pháp trước cải cách 1965 khi chế độ mặc định cho phép người chồng quản lý và bán tài sản chung mà không cần sự chấp thuận của người vợ, trong khi người vợ phải có sự đồng ý của chồng mới được bán tài sản riêng của mình.
Tác động và ảnh hưởng
Về học thuật, đây là luận án tiến sĩ đầu tiên nghiên cứu toàn diện chế định trên nền Luật HN&GĐ 2014, do đó có tiềm năng trở thành công trình tham chiếu nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực Luật Dân sự và Tố tụng dân sự tại Việt Nam. Bộ công cụ khảo sát công bố toàn văn (Phụ lục 01, 02) cho phép nhân bản và so sánh liên vùng.
Về lập pháp, các kiến nghị nhắm trực tiếp vào ba văn bản: Luật HN&GĐ 2014 (Điều 47, 48, 49, 50), Nghị định 126/2014/NĐ-CP (Điều 16 về nghĩa vụ cung cấp thông tin — bị phê phán là gây "nhiều phiền hà" khi buộc thông báo cho mọi giao dịch kể cả giao dịch nhỏ phục vụ nhu cầu thiết yếu như ăn, mặc, học hành, khám chữa bệnh), và Thông tư liên tịch 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP.
Về thực tiễn tư pháp và hành nghề, sản phẩm hưởng lợi trực tiếp là hệ thống Toà án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân và mạng lưới văn phòng công chứng — nhóm chủ thể mà luận án chỉ ra đang thiếu quy trình chuẩn hoá. Về xã hội, các phát hiện về rào cản nhận thức cung cấp căn cứ định lượng cho công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật — chính là giải pháp mà luận án đề xuất bên cạnh nhóm giải pháp hoàn thiện quy phạm.
Về quốc tế, việc đối chiếu hệ thống với Pháp, Anh, Hoa Kỳ, Australia, Thái Lan, Trung Quốc và Nhật Bản đặt nghiên cứu vào mạch khảo sát so sánh của International Survey of Family Law (Andrew Bainham chủ biên, Martinus Nijhoff, Leiden — xuất bản thường niên thay mặt Hiệp hội Luật gia đình quốc tế), tạo khả năng đóng góp dữ liệu Việt Nam vào bức tranh so sánh toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu sinh và học viên cao học luật: năm hướng nghiên cứu tiếp theo được nêu ở trên đều là các research gap đã được xác lập bằng bằng chứng, không phải phỏng đoán. Giảng viên và nhà nghiên cứu luật dân sự: khung tích hợp ba học thuyết (tự do ý chí – quyền con người – chức năng xã hội của gia đình) và phương pháp truy nguyên học thuyết thay vì diễn giải quy phạm có thể áp dụng cho nhiều chế định khác của luật tư. Nhà lập pháp và cơ quan soạn thảo: sáu kiến nghị cụ thể có thể chuyển hoá trực tiếp thành điều khoản sửa đổi, kèm mô hình tham chiếu đã được kiểm nghiệm ở Australia, Thái Lan, Nhật Bản và Hoa Kỳ. Thẩm phán, kiểm sát viên, công chứng viên và luật sư: phân tích về bế tắc áp dụng Điều 129 BLDS 2015, về ranh giới giữa thoả thuận CĐTS và các "biến tướng" thoả thuận tài sản trong thời kỳ hôn nhân, cùng bộ bản án tại Phụ lục 05, là công cụ tác nghiệp trực tiếp. Người dân chuẩn bị kết hôn: các phát hiện về lý do lựa chọn và không lựa chọn giúp định hình nội dung truyền thông pháp luật đúng trọng tâm.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Việc chứng minh rằng mô hình hợp đồng dân sự — cụ thể là quy tắc định lượng "2/3 nghĩa vụ" tại Điều 129 BLDS 2015 — không thể áp dụng cho thoả thuận về CĐTS vì hôn nhân là quan hệ không xác định thời hạn và khối tài sản tương lai không xác định được. Đây là một sự mở rộng và đồng thời là sự thách thức đối với quan điểm coi thoả thuận CĐTS "về bản chất là một giao dịch dân sự" mà Ngô Thanh Hương (Nghề luật, số 6/2020), Đoàn Thị Phương Diệp và Đoàn Thị Ngọc Hải cùng chia sẻ.
2. Đổi mới phương pháp so với các nghiên cứu trước? So với luận văn Nguyễn Thị Thủy Hằng (2018) — có số liệu nhưng "chỉ rải rác ở một vài địa phương" và "chưa khảo sát lý giải nguyên nhân" — và so với luận án Nguyễn Văn Cừ (2005) thuần tuý phân tích quy phạm, luận án này bổ sung hai phương pháp thực nghiệm: điều tra xã hội học online với bảy biến số theo mô hình nhận biết → hiểu → chấp nhận, và phỏng vấn chuyên gia được triển khai ở cả ba giai đoạn xây dựng giả thuyết, thu thập dữ liệu và nghiệm thu kết quả.
3. Phát hiện phản trực giác nhất? Chế định được ban hành nhằm mở rộng quyền tự do định đoạt lại gần như không tạo ra tranh chấp nào trên thực tiễn xét xử — không phải vì nó vận hành trơn tru, mà vì hầu như không ai sử dụng. Sự vắng mặt của tranh chấp ở đây là chỉ dấu của thất bại, không phải thành công.
4. Có giao thức nhân bản không? Có, ở mức đầy đủ đối với phần định lượng và định tính: mẫu phiếu khảo sát (Phụ lục 01) và mẫu phiếu phỏng vấn chuyên gia (Phụ lục 02) được công bố nguyên văn, kèm hai báo cáo kết quả tách biệt (Phụ lục 03, 04). Điều còn thiếu để nhân bản hoàn toàn là mô tả chi tiết khung mẫu và cỡ mẫu.
5. Có phác thảo chương trình nghiên cứu dài hạn không? Có, dưới dạng hàm ý: bộ công cụ khảo sát cho phép đo lặp theo chu kỳ, và mốc so sánh Pháp (40% → <10% → 18% trong 155 năm) cung cấp đường cơ sở cho một chương trình theo dõi dọc kéo dài nhiều thập niên.
Kết luận
Thứ nhất, luận án xác lập được hệ thống lý luận về CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận trên nền tảng học thuyết — tự do ý chí, quyền con người theo Hiến pháp 2013, và chức năng xã hội của gia đình — thay vì diễn giải ngược từ quy phạm thực định, khắc phục hạn chế phương pháp mà chính tác giả chỉ ra ở các công trình đi trước.
Thứ hai, luận án tái dựng tiến trình lịch sử của chế định qua bốn thời kỳ (phong kiến, Pháp thuộc, 1945 đến trước khi Luật HN&GĐ 2014 có hiệu lực, và từ khi Luật 2014 có hiệu lực), làm rõ đứt gãy giữa truyền thống "hôn khế" thời cận đại — được ghi nhận trong Luật Gia đình 1959, Sắc luật số 15/64 ngày 23/7/1964 và BLDS 1972 ở miền Nam, với nguyên tắc "Luật pháp chỉ quy định chế độ tài sản vợ chồng khi không có hôn ước" (Điều 149 BLDS 1972) — và giai đoạn 1959–2014 khi chế định hoàn toàn vắng bóng.
Thứ ba, luận án phát hiện và chứng minh một lỗi hệ thống trong kỹ thuật dẫn chiếu giữa Điều 50 Luật HN&GĐ 2014 và Điều 129 BLDS 2015, khiến quy tắc "2/3 nghĩa vụ" trở nên bất khả thi khi áp dụng cho thoả thuận về CĐTS.
Thứ tư, luận án nhận diện ba khoảng trống lập pháp cụ thể chưa từng được xử lý toàn diện: căn cứ vô hiệu do huỷ kết hôn trái pháp luật; thời điểm phát sinh hiệu lực khi quan hệ hôn nhân được công nhận sau khi vi phạm điều kiện kết hôn được khắc phục; và toàn bộ chế định chấm dứt CĐTS theo thoả thuận — nội dung mà Điều 90J, 90H, 90K Đạo luật Gia đình Australia 1975 đã quy định chi tiết.
Thứ năm, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên ở cấp độ luận án tiến sĩ về nguyên nhân của khoảng cách giữa luật trên giấy và luật trong đời sống, thông qua bảy biến số khảo sát và hệ thống ý kiến chuyên gia.
Thứ sáu, luận án đề xuất hệ giải pháp hai tầng — hoàn thiện quy phạm và nâng cao hiệu quả áp dụng (tuyên truyền, phổ biến pháp luật, tăng cường quản lý nhà nước) — phản ánh nhận thức rằng rào cản không chỉ nằm ở văn bản.
Ba dòng nghiên cứu mới được mở ra: nghiên cứu hiệu lực xã hội của pháp luật hôn nhân gia đình Việt Nam bằng phương pháp định lượng; nghiên cứu ranh giới giữa hôn ước và các thoả thuận tài sản khác giữa vợ chồng; và nghiên cứu cấy ghép pháp luật trong lĩnh vực chế độ tài sản hôn nhân với điều kiện biên văn hoá Đông Á. Giá trị lâu dài của công trình nằm ở chỗ nó chuyển câu hỏi nghiên cứu từ "có nên ghi nhận hôn ước hay không" — câu hỏi đã được Quốc hội trả lời năm 2014 — sang câu hỏi khó hơn và hữu ích hơn: vì sao một quyền đã được trao lại không được thực hiện, và cần làm gì để nó vận hành.