Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển mạnh mẽ của mạng Internet đã thúc đẩy các tổ chức và cá nhân mở rộng việc giới thiệu thông tin và thực hiện các giao dịch trực tuyến. Tuy nhiên, cùng với quy mô ứng dụng ngày càng mở rộng, số lượng lỗi hệ thống và nguy cơ mất an toàn thông tin cũng gia tăng. Các lỗi này xuất phát từ việc thiếu kiểm duyệt kỹ lưỡng trước khi phát hành cho người dùng cuối, hoặc do các đối tượng cố tình khai thác để phá hoại, đánh cắp thông tin cá nhân như tài khoản ngân hàng, thông tin liên lạc. Tác giả nhận định bối cảnh này cho thấy hình thái chiến tranh thông tin đã và đang hình thành tại Việt Nam. Do đó, việc nghiên cứu an toàn thông tin mạng và tìm hiểu các giải pháp phòng tránh, bảo vệ dữ liệu trở thành một yêu cầu cấp bách.
Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định và giao thực hiện với các nội dung cụ thể:
- Khảo sát thực trạng về an ninh mạng máy tính tại Việt Nam.
- Tìm hiểu các lỗ hổng bảo mật mạng máy tính.
- Tìm hiểu một số kỹ thuật phổ biến phòng và phát hiện xâm nhập mạng máy tính, trọng tâm là tìm hiểu hàm băm RIPEMD và ứng dụng trong chữ ký số.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình an ninh mạng, các dạng lỗ hổng bảo mật, các phương thức tấn công mạng, cơ chế chữ ký số dựa trên hệ mật mã khóa công khai, lý thuyết hàm băm mật mã và cấu trúc thuật toán băm dòng RIPEMD (RIPEMD-128, RIPEMD-160).
- Phạm vi không gian và thời gian: Đồ án tổng hợp dữ liệu thực trạng an ninh mạng tại Việt Nam giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021 dựa trên các báo cáo đánh giá của Tập đoàn công nghệ Bkav. Đề tài tốt nghiệp được thực hiện tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, thời gian thực hiện từ ngày 01/08/2022 đến ngày 22/10/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng các luận điểm dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết mật mã học và tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn thông tin:
- Khái niệm và phân loại lỗ hổng bảo mật: Sử dụng tiêu chuẩn phân loại lỗ hổng GOST P56546-2-15; danh mục phân loại điểm yếu và lỗ hổng bảo mật phổ biến của OWASP (đặc biệt là lỗi SQL Injection); danh mục các lỗ hổng phổ biến (CVE-2004-308, CVE-2005-2974, CVE-2005-3550).
- Lý thuyết mật mã khóa công khai: Hệ mật mã phi đối xứng, phân định chức năng giữa hệ mật (bảo đảm tính bí mật) và hệ xác thực (bảo đảm tính toàn vẹn và chống chối bỏ), cùng sơ đồ kết hợp hai tính chất.
- Lý thuyết chữ ký số và hàm băm mật mã: Các sơ đồ chữ ký số RSA, ElGamal, DSS; định nghĩa toán học của hàm băm một chiều $H: X^n \to Y^k$ ($k < n$) thỏa mãn tính kháng tiền ảnh (hàm một chiều), kháng va chạm yếu (weak collision resistance) và kháng va chạm mạnh (strong collision resistance).
- Mô hình thuật toán băm: Cấu trúc mở rộng Merkle-Damgård, nguyên lý hàm nén dựa trên MD4, cấu trúc xử lý song song hai nhánh của RIPEMD-128 và thiết kế RIPEMD-160 của Hans Dobbertin.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: Thu thập, đối chiếu số liệu thống kê an ninh mạng tại Việt Nam và tài liệu chuyên ngành về mật mã học.
- Phương pháp mô hình hóa toán học: Phân tích các sơ đồ mã hóa, ký số, giải mã và kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu thông qua các phép biến đổi ánh xạ.
- Phương pháp thiết kế và lập trình: Xây dựng chương trình máy tính để cài đặt thuật toán hàm băm và kiểm tra kết quả xử lý dữ liệu đầu ra.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong đồ án gồm các báo cáo khảo sát an ninh mạng thường niên của Tập đoàn công nghệ Bkav (giai đoạn 2019–2021), các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và tài liệu học thuật về an toàn thông tin.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: KHẢO SÁT THỰC TRẠNG VÀ AN NINH MẠNG MÁY TÍNH TẠI VIỆT NAM
Chương này trình bày bức tranh toàn cảnh về tình hình an ninh mạng tại Việt Nam thông qua các số liệu thống kê cụ thể và làm rõ khái niệm chiến tranh thông tin:
- Tình hình an ninh mạng năm 2019: Thiệt hại do virus máy tính gây ra tại Việt Nam đạt 20.892 tỷ đồng (tương đương 902 triệu USD). Hơn 1,8 triệu máy tính bị mất dữ liệu do mã độc tống tiền (ransomware), tăng 12% so với năm 2018. Tỷ lệ máy tính nhiễm virus khi cài đặt phần mềm tải trôi nổi trên mạng là 8/10 máy (80%). Xuất hiện mã độc tấn công có chủ đích APT tàng hình W32.Fileless không lưu tệp nhị phân trên ổ cứng, dùng để nằm vùng, mở cổng hậu và khai thác tài nguyên đào tiền ảo.
- Tình hình an ninh mạng năm 2020: Do đại dịch COVID-19, xu hướng làm việc từ xa tăng mạnh, kéo theo nhiều nguy cơ. Các sự cố lớn trên thế giới gồm: Foxconn bị đòi 34 triệu USD tiền chuộc dữ liệu; 267 triệu thông tin người dùng Facebook bị rao bán; Intel bị rò rỉ 20 GB dữ liệu bí mật; mạng T-Mobile bị tấn công. Tại Việt Nam, hacker tập trung chiếm đoạt mã OTP giao dịch ngân hàng qua phần mềm gián điệp trên điện thoại (tiêu biểu là mã độc VN84App); hệ thống giám sát của Bkav ghi nhận hơn 15.000 phần mềm gián điệp di động mỗi tháng. Số lượng máy tính nhiễm mã độc tàng hình Fileless đạt ít nhất 800.000 máy (tăng gấp đôi năm 2019).
- Tình hình an ninh mạng năm 2021: Ghi nhận 70,7 triệu lượt máy tính bị nhiễm virus. Số lượt máy tính bị virus mã hóa tấn công vượt 2,5 triệu lượt (gấp 4,5 lần năm 2020). Hơn 99% người tham gia khảo sát của Bkav chọn cách làm theo hướng dẫn trả tiền cho hacker. Chỉ có 30% người dùng hiểu biết về giao thức an toàn HTTPS, 70% còn lại vẫn chấp nhận sử dụng HTTP.
- Khái niệm "Chiến tranh thông tin": Là hình thái chiến tranh phi vũ trang truyền thống, khai thác Internet để bóp méo thông tin, làm tê liệt hạ tầng mạng quốc gia, quân sự, tài chính, ngân hàng. Tác giả dẫn chứng thực tế nhiều website tại Việt Nam từng bị tin tặc nước ngoài tấn công làm tê liệt và để lại hình ảnh, ký tự chữ Trung Quốc.
| Năm khảo sát |
Thiệt hại tài chính / Số lượt nhiễm |
Sự cố và dạng mã độc điển hình |
| 2019 |
20.892 tỷ VNĐ (902 triệu USD); >1,8 triệu máy tính mất dữ liệu |
Mã độc tống tiền ransomware; mã độc APT tàng hình W32.Fileless |
| 2020 |
Hàng trăm tỷ đồng gian lận ngân hàng; 800.000 máy nhiễm Fileless |
Tấn công Foxconn (34 triệu USD), Intel (20 GB); mã độc VN84App đánh cắp OTP |
| 2021 |
70,7 triệu lượt nhiễm virus; >2,5 triệu lượt máy bị mã hóa |
Tấn công ransomware bùng phát; 99% nạn nhân trả tiền chuộc; 30% người dùng biết HTTPS |
CHƯƠNG 2: CÁC LỖ HỔNG BẢO MẬT MẠNG MÁY TÍNH
Chương 2 phân tích định nghĩa, nguồn gốc, cơ chế phân loại và các hình thức tấn công khai thác lỗ hổng bảo mật:
- Khái niệm lỗ hổng: Là khuyết điểm trong lập trình hoặc cấu hình sai hệ thống, tạo sơ hở cho phép kẻ tấn công vượt qua quy trình kiểm soát thông thường để truy cập dữ liệu. Lỗ hổng có thể xuất hiện ở tầng hạ tầng, tầng mạng và tầng ứng dụng.
- 9 nguyên nhân gây ra điểm yếu của mạng máy tính: (1) Độ phức tạp của hệ thống; (2) Tính phổ biến của phần mềm/hệ điều hành; (3) Mức độ kết nối thiết bị; (4) Quản lý mật khẩu kém; (5) Lỗi hệ điều hành; (6) Việc sử dụng Internet không an toàn; (7) Lỗi phần mềm do lập trình viên; (8) Đầu vào của người dùng không được kiểm tra; (9) Yếu tố con người (tấn công phi kỹ thuật - social engineering).
- Phân loại lỗ hổng:
- Theo khu vực phát sinh: Lỗ hổng code (lỗi logic, cú pháp, cửa sau cố ý), lỗ hổng cấu hình (tham số sai), lỗ hổng kiến trúc (lỗi thiết kế hệ thống), lỗ hổng tổ chức (thiếu quy trình, vi phạm quy tắc bảo vệ).
- Do khiếm khuyết hệ thống thông tin: Tràn bộ nhớ đệm (buffer overflow), kiểm tra đầu vào không đầy đủ, cấu hình sai quyền lệnh hệ điều hành, rò rỉ thông tin tiếp cận hạn chế.
- Theo vị trí phát hiện: Lỗ hổng hệ điều hành/hệ quản trị CSDL, phần mềm ứng dụng, phần mềm chuyên dùng, phần mềm thiết bị kỹ thuật (firmware, logic tích hợp), thiết bị cầm tay, thiết bị mạng (bộ định tuyến, tổng đài), thiết bị bảo vệ thông tin. Phân loại theo tiêu chuẩn GOST P56546-2-15.
- Theo trạng thái nhận biết: Lỗ hổng đã biết (đã có bản vá) và lỗ hổng zero-day (chưa có bản vá, tồn tại trung bình 300 ngày, có lỗ hổng tồn tại 10 năm như của hãng SAP). Tác giả dẫn chứng các mã CVE nghiêm trọng: CVE-2004-308, CVE-2005-2974, CVE-2005-3550; giá bán lỗ hổng zero-day Windows trên chợ đen lên tới 90.000 USD; phần thưởng phát hiện lỗ hổng của Kaspersky Lab là 100.000 USD.
- Các phương thức tấn công mạng: Tấn công trình duyệt (Browser Attacks nhằm vào IE, Edge, Chrome, Firefox, Safari, Opera); Tấn công bằng Malware (Spyware, Ransomware, Virus, Worm); Tấn công giả mạo (Phishing - thuật ngữ xuất hiện năm 1987); Tấn công cơ sở dữ liệu SQL Injection (đứng đầu OWASP Top 10); Tấn công từ chối dịch vụ DoS/DDoS (sử dụng mạng máy tính ma Botnet); Tấn công rà quét (Scan Attacks); Tấn công vật lý và nội bộ.
CHƯƠNG 3: MỘT SỐ KỸ THUẬT PHỔ BIẾN PHÒNG VÀ PHÁT HIỆN XÂM NHẬP MẠNG MÁY TÍNH
Chương này tập trung trình bày cơ sở lý thuyết mật mã của chữ ký số và vai trò của hàm băm mật mã:
- So sánh chữ ký viết tay và chữ ký số: Chữ ký viết tay gắn liền vật lý với văn bản giấy, trong khi chữ ký số không gắn vật lý mà sử dụng thuật toán kiểm tra công khai. Bản sao của tài liệu ký số đồng nhất hoàn toàn với bản gốc. Do đó, thông điệp ký số cần bổ sung thêm các thông tin như ngày tháng để tránh bị tấn công phát lại (tái sử dụng).
- Ba thuộc tính cốt lõi của chữ ký điện tử:
- Tính xác thực: Định danh chính xác người gửi thông qua chứng chỉ số duy nhất.
- Tính toàn vẹn dữ liệu: Phát hiện mọi sự thay đổi trên thông điệp sau khi đã ký.
- Tính không chối cãi nguồn gốc: Người ký không thể phủ nhận việc mình đã ký vào văn bản.
- Cơ sở lý luận của hệ mật mã khóa công khai trong ký số:
- Hệ mật (bảo mật): Người gửi $A$ gửi thông báo $x$ cho $B$ bằng cách mã hóa $c = \text{sig}_B(x)$ bằng khóa công khai của $B$. Người nhận $B$ dùng khóa bí mật giải mã $\text{ver}_B(c) = x$. Sơ đồ này bảo mật nhưng không xác thực người gửi.
- Hệ xác thực: Người gửi $A$ gửi $c = \text{sig}_A(x)$ bằng khóa bí mật của mình. Người nhận $B$ dùng khóa công khai của $A$ để giải mã $\text{ver}_A(c) = x$. Sơ đồ này bảo đảm tính xác thực nhưng không bảo mật nội dung.
- Hệ vừa mật vừa xác thực: Điều kiện là không gian bản rõ $P$ trùng không gian bản mã $A$ ($P = A$), các phép biến đổi nghịch đảo lẫn nhau. Người gửi $A$ gửi $c = \text{sig}_B(\text{ver}_A(x))$. Người nhận $B$ thực hiện $\text{sig}_A(\text{ver}_B(c)) = x$.
- Vai trò và sự cần thiết của hàm băm trong chữ ký số:
- Hạn chế của việc ký trực tiếp: Các sơ đồ ký số chuẩn (như DSS) chỉ hỗ trợ ký trực tiếp trên các khối thông điệp nhỏ (ví dụ 160 bit cho ra chữ ký 320 bit). Nếu chia nhỏ thông điệp dung lượng lớn (vài chục MB) để ký từng đoạn độc lập, kích thước chữ ký sẽ tăng gấp đôi ($2a$), tốc độ xử lý rất chậm do các phép tính số mũ modulo, và có nguy cơ bị xáo trộn hoặc thất lạc các đoạn dữ liệu.
- Giải pháp thông điệp đại diện: Sử dụng hàm băm một chiều để nén thông điệp kích thước tùy ý thành bản băm có độ dài cố định (128 bit với dòng MD, 160 bit với dòng SHA). Bản băm đóng vai trò như "dấu vân tay" duy nhất của thông điệp.
- Quy trình ký và xác minh:
- Người gửi $A$ tạo bản băm $z = h(x)$, ký lên bản băm bằng khóa bí mật để tạo chữ ký $y = \text{sig}_K(z)$, rồi gửi cặp $(x, y)$ cho $B$.
- Người nhận $B$ giải mã chữ ký bằng khóa công khai của $A$ để thu lại $z$, đồng thời tự tính $h(x)$ từ thông điệp nhận được. Nếu $z = h(x)$, thông điệp được xác nhận toàn vẹn và đúng người gửi.
- Định nghĩa và đặc tính hàm băm: Ánh xạ $H: X^n \to Y^k$ với $k < n$. Hàm băm phải thỏa mãn tính một chiều, kháng va chạm yếu (cho $x$, khó tìm $x_1 \neq x$ sao cho $H(x_1) = H(x)$), và kháng va chạm mạnh (không thể tìm được cặp $x \neq x_1$ bất kỳ sao cho $H(x) = H(x_1)$).
- Các thuật toán băm cụ thể:
- RIPEMD-128: Xây dựng theo mô hình mở rộng Merkle-Damgård, xử lý khối nén đầu vào 512 bit cho ra đầu ra 128 bit. Cấu trúc gồm 2 nhánh xử lý song song (nhánh trái $X_i$, nhánh phải $Y_i$) dựa trên MD4. Quy trình gồm 64 bước chia thành 4 vòng (mỗi vòng 16 bước), trải qua các giai đoạn: Khởi tạo biến 128 bit (4 từ 32 bit), Mở rộng tin (16 từ 32 bit $M_i$), Thực thi hàm bước $f_{1j}, f_{rj}$ và Kết thúc với phép cộng phản hồi (feed-forward).
- RIPEMD-160: Thuật toán băm mật mã cho đầu ra 160 bit, do nhà mật mã học Hans Dobbertin thiết kế.
CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH THUẬT TOÁN HÀM BĂM
Chương 4 trình bày bài toán xây dựng phần mềm ứng dụng thuật toán hàm băm:
- Phát biểu bài toán: Nêu yêu cầu xử lý dữ liệu và tạo chuỗi băm an toàn phục vụ việc đại diện thông điệp.
- Cách tiếp cận và giải pháp: Thiết kế giao diện và mô đun xử lý tính toán giá trị băm từ chuỗi ký tự hoặc dữ liệu đầu vào.
- Kết quả thực nghiệm: Chương trình hiển thị kết quả tính toán chuỗi băm (minh họa tại Hình 4-1: Kết quả băm của chương trình) và xử lý các tình huống ngoại lệ (minh họa tại Hình 4-2: Kết quả báo lỗi của chương trình).
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp sau:
- Hệ thống hóa số liệu thực tiễn: Trích xuất và tổng hợp toàn diện bức tranh an ninh mạng Việt Nam giai đoạn 2019–2021 từ nguồn khảo sát của Bkav, chỉ rõ sự gia tăng của mã độc tàng hình Fileless (800.000 máy năm 2020), mã độc tống tiền ransomware (2,5 triệu lượt năm 2021) và các nguy cơ từ việc thiếu hiểu biết giao thức HTTPS.
- Phân loại toàn diện lỗ hổng bảo mật: Trình bày chi tiết các nguyên nhân, khu vực phát sinh, vị trí phát hiện theo tiêu chuẩn GOST P56546-2-15 và cơ chế khai thác các lỗ hổng zero-day thực tế (CVE-2004-308, CVE-2005-2974, CVE-2005-3550).
- Làm rõ cơ chế toán học của chữ ký số kết hợp hàm băm: Chứng minh bằng mô hình toán học vì sao việc ký trực tiếp trên thông điệp lớn bằng các hệ mật phi đối xứng là không khả thi về mặt hiệu năng và bảo mật, từ đó giải thích vai trò của thông điệp đại diện.
- Mô tả chi tiết cấu trúc thuật toán RIPEMD: Làm rõ cơ chế vận hành của hàm nén RIPEMD-128 (chia 4 vòng, 64 bước, xử lý song song 2 nhánh trái/phải trên khối dữ liệu 512 bit) và thuật toán RIPEMD-160 của Hans Dobbertin.
- Cài đặt chương trình minh họa: Xây dựng phần mềm thực thi tính toán hàm băm có khả năng hiển thị kết quả đầu ra và kiểm soát thông báo lỗi khi vận hành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Theo tự nhận xét của tác giả trong lời cảm ơn và nội dung văn bản, do hạn chế về thời gian thực hiện (trong khoảng 3 tháng từ tháng 8 đến tháng 10 năm 2022) và kiến thức cá nhân, đồ án chủ yếu tập trung vào phần lý thuyết tổng quan an ninh mạng và mô tả cấu trúc hàm băm, phần cài đặt chương trình ở Chương 4 mới dừng ở mức chạy thử nghiệm tính toán giá trị băm cơ bản, chưa tích hợp hoàn chỉnh thành một hệ thống chữ ký số đầu cuối với chứng chỉ số thực tế.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Dựa trên phạm vi nghiên cứu, hướng mở tiếp theo là mở rộng chương trình phần mềm để tích hợp đầy đủ mô đun tạo và xác minh chữ ký số hoàn chỉnh (kết hợp thuật toán băm RIPEMD-160 với các hệ mật mã khóa công khai như RSA hoặc DSS) trên các tệp văn bản và giao dịch điện tử thực tế.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu học thuật phù hợp cho các đối tượng và mục đích tham khảo sau:
- Đối tượng: Sinh viên các ngành Công nghệ thông tin, An toàn thông tin, Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu đang nghiên cứu khóa luận, đồ án về an ninh mạng hoặc mật mã học.
- Nội dung giá trị:
- Mục 1.1 và 1.2: Cung cấp nguồn số liệu khảo sát thực chứng về tình hình mã độc, gian lận tài chính và chiến tranh thông tin tại Việt Nam giai đoạn 2019–2021.
- Mục 2.2 và 2.3: Hệ thống phân loại lỗ hổng bảo mật theo tiêu chuẩn GOST P56546-2-15 và cơ chế hoạt động của các phương thức tấn công phổ biến (SQL Injection, Phishing, DDoS, Scan Attacks).
- Mục 3.4: Khung phân tích lý thuyết toán học chi tiết về các chế độ hoạt động của hệ mật mã khóa công khai (hệ mật, hệ xác thực, hệ vừa mật vừa xác thực) và cấu trúc giải thuật nén song song của RIPEMD-128.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo số liệu khảo sát của Bkav được trích dẫn trong đồ án, thiệt hại do virus máy tính gây ra tại Việt Nam năm 2019 là bao nhiêu?
Trong năm 2019, thiệt hại do virus máy tính gây ra đối với người dùng Việt Nam được thống kê là 20.892 tỷ đồng (tương đương 902 triệu USD), với hơn 1,8 triệu máy tính bị mất dữ liệu do mã độc tống tiền.
2. Vì sao tác giả chỉ ra rằng không nên chia nhỏ một thông điệp dung lượng lớn để ký trực tiếp bằng sơ đồ chữ ký DSS?
Việc chia nhỏ thông điệp để ký trực tiếp bộc lộ 3 nhược điểm: (1) Dung lượng chữ ký tăng gấp đôi so với bản gốc ($2a$); (2) Tốc độ tính toán rất chậm do phải thực hiện nhiều phép toán số mũ modulo phức tạp; (3) Nội dung thông điệp có nguy cơ bị xáo trộn thứ tự các đoạn hoặc mất mát dữ liệu trong quá trình truyền nhận mà người nhận khó kiểm soát toàn vẹn.
3. Điều kiện để một hệ mật mã khóa công khai vừa đảm bảo tính bí mật vừa đảm bảo tính xác thực là gì?
Hệ thống phải thỏa mãn 2 điều kiện: Không gian bản rõ $P$ phải trùng với không gian bản mã $A$ ($P = A$); và các biến đổi ký ($\text{sig}$) cùng biến đổi xác minh ($\text{ver}$) phải là các biến đổi nghịch đảo lẫn nhau ($\text{sig}_A(\text{ver}_A(x)) = x$ và $\text{ver}_A(\text{sig}_A(x)) = x$).
4. Cấu trúc hàm nén của thuật toán RIPEMD-128 được thiết kế với các thông số kỹ thuật nào?
RIPEMD-128 nhận khối tin đầu vào 512 bit (chia thành 16 từ 32 bit $M_i$) và tạo ra đầu ra 128 bit. Quá trình nén gồm 64 bước chia làm 4 vòng (mỗi vòng 16 bước), chạy song song trên hai nhánh tính toán (nhánh trái $X_i$ và nhánh phải $Y_i$) dựa trên cải tiến cấu trúc MD4.
5. Lỗ hổng zero-day được định nghĩa như thế nào và có thời gian tồn tại trung bình là bao lâu?
Lỗ hổng zero-day là những lỗ hổng mà nhà sản xuất chưa biết đến hoặc chưa kịp phát hành bản vá tại thời điểm bị phát hiện và khai thác. Lỗ hổng zero-day có thời gian tồn tại trung bình khoảng 300 ngày, cá biệt có những lỗ hổng tồn tại tới 10 năm.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Tìm hiểu về hàm băm Ripemd và ứng dụng trong chữ ký số" của sinh viên Phạm Duy Tuấn Thịnh đã hệ thống hóa bức tranh an ninh mạng và các dạng lỗ hổng bảo mật tại Việt Nam trong giai đoạn 2019–2021. Công trình phân tích sâu cơ sở lý luận của hệ mật mã khóa công khai, làm rõ vai trò thiết yếu của hàm băm một chiều trong việc tối ưu hóa hiệu năng và đảm bảo tính toàn vẹn, chống chối bỏ cho chữ ký số. Đồng thời, đồ án đã trình bày chi tiết cấu trúc kỹ thuật của dòng thuật toán RIPEMD (RIPEMD-128, RIPEMD-160) và xây dựng chương trình thử nghiệm thuật toán hàm băm. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị lý thuyết và thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin nghiên cứu về an toàn dữ liệu.