Tìm hiểu và thực nghiệm microsoft azure

Khám phá Microsoft Azure: Tìm hiểu kiến thức nền tảng và thực nghiệm các dịch vụ đám mây Azure. Hướng dẫn chi tiết, dễ thực hành cho người mới bắt đầu.

Chuyên ngành

Ảo Hóa Và Điện Toán Đám Mây

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận giữa kì

2023

43
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. PHẦN 1: TỔNG QUAN VỀ ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY

1.1. Điện toán đám mây

1.2. Các đặc tính của điện toán đám mây:

1.3. Các mô hình dịch vụ trong điện toán đám mây

1.3.1. Dịch vụ hạ tầng (IaaS – Infrastructure as a Service):

1.3.2. Dịch vụ nền tảng (PaaS – Platform as a Service):

1.3.3. Dịch vụ phần mềm (SaaS – Software as a Service):

1.4. Các thành phần điện toán đám mây

1.5. Các mô hình triển khai điện toán đám mây

1.5.1. Mô hình đám mây riêng (Private Cloud):

1.5.2. Mô hình đám mây công cộng (Public Cloud):

1.5.3. Mô hình đám mây lai (Hybrid Cloud):

1.5.4. Mô hình đám mây cộng đồng (Community Cloud):

1.6. Các công nghệ ứng dụng trong điện toán đám mây

2. PHẦN 2: MICROSOFT AZURE

2.1. Nền tảng Microsoft Azure

2.1.1. Window Azure Platform:

2.1.2. Windows Azure Platform AppFabric:

2.2. Các dịch vụ khác:

2.3. Các kiểu kiến trúc phần mềm trên Azure

2.3.1. Kiến trúc phân tầng (N-tier)

2.3.2. Mô hình Kiến trúc Web – Queue - Worker trên Azure

2.3.3. Mô hình Kiến trúc Microservice sử dụng Azure Container Service

2.4. Vì sao nên sử dụng microft azure?

3. PHẦN 3: DEMO CÁC DỊCH VỤ MICROSOFT AZURE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Điện Toán Đám Mây Khám Phá Tổng Quan Các Đặc Tính

Điện toán đám mây (Cloud Computing) đã nổi lên như một xu hướng công nghệ then chốt, mang đến những bước tiến vượt bậc về chất lượng, quy mô và loại hình dịch vụ. Các nhà cung cấp hàng đầu như Google, Amazon, Salesforce và Microsoft đều đang tích cực phát triển các giải pháp đám mây. Điện toán đám mây là mô hình mà mọi giải pháp CNTT được cung cấp dưới dạng dịch vụ qua Internet, giúp người dùng không cần đầu tư vào nhân lực, công nghệ và hạ tầng. Điều này giúp giảm chi phí, thời gian triển khai, và cho phép tập trung vào công việc chuyên môn.

Lợi ích của điện toán đám mây không chỉ giới hạn ở người dùng mà còn mở rộng đến các nhà cung cấp dịch vụ. Theo IBM CloudBurst năm 2009, môi trường điện toán phân tán có tới 85% năng lực tính toán nhàn rỗi, thiết bị lưu trữ tăng 54% mỗi năm, và 70% chi phí dành cho duy trì hệ thống. Công nghiệp phần mềm mất 40 tỷ USD mỗi năm do phân phối sản phẩm kém hiệu quả, và 33% khách hàng phàn nàn về lỗi bảo mật. Điều này cho thấy mô hình hệ thống thông tin hiện tại đã lỗi thời, cần chuyển sang mô hình điện toán mới - điện toán đám mây. NIST định nghĩa điện toán đám mây là mô hình truy cập mạng đến các tài nguyên chia sẻ một cách thuận tiện và theo nhu cầu. Tài nguyên này có thể được cung cấp nhanh chóng hoặc thu hồi với chi phí quản lý tối thiểu.

1.1. Tự Phục Vụ Theo Nhu Cầu On demand Self service

Người sử dụng có thể tự yêu cầu các dịch vụ tài nguyên như máy chủ, phần mềm hay lưu trữ một cách tự động mà không cần qua nhà cung cấp dịch vụ. Ví dụ, một nhà phát triển cần một máy chủ ảo để thử nghiệm ứng dụng mới có thể tự cấp phát máy chủ này thông qua cổng thông tin tự phục vụ mà không cần liên hệ với bộ phận IT. Điều này giúp tăng tốc quá trình phát triển và triển khai ứng dụng, đồng thời giảm tải cho bộ phận IT.

1.2. Tính Đàn Hồi Nhanh Chóng Rapid Elasticity

Tài nguyên trên đám mây có thể được cung cấp nhanh chóng và linh hoạt, có khả năng mở rộng hoặc thu hẹp theo nhu cầu hoặc theo tham số cấu hình. Ví dụ, một trang web bán hàng trực tuyến có thể tự động tăng số lượng máy chủ web trong thời gian diễn ra các chương trình khuyến mãi lớn, sau đó giảm số lượng máy chủ khi chương trình kết thúc. Điều này giúp đảm bảo rằng trang web luôn có đủ tài nguyên để đáp ứng nhu cầu của người dùng, đồng thời giảm chi phí khi nhu cầu thấp.

1.3. Tập Hợp Tài Nguyên Resource Pooling

Tài nguyên máy tính của nhà cung cấp được gộp chung để phục vụ nhiều người dùng thông qua mô hình cho thuê. Các nguồn tài nguyên vật lý và ảo khác nhau được gán động và phân bổ lại theo nhu cầu của người dùng. Ví dụ, một nhà cung cấp đám mây có thể sử dụng cùng một bộ máy chủ vật lý để cung cấp dịch vụ cho nhiều khách hàng khác nhau. Khi một khách hàng cần thêm tài nguyên, nhà cung cấp đám mây có thể tự động phân bổ thêm tài nguyên từ bộ tài nguyên dùng chung mà không cần phải mua thêm phần cứng mới. Điều này giúp nhà cung cấp đám mây sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn và giảm chi phí.

II. Các Mô Hình Dịch Vụ Điện Toán Đám Mây Phổ Biến Hiện Nay

Hiện nay, có rất nhiều hãng công nghệ lớn nhỏ cung cấp các dịch vụ điện toán đám mây với nhiều loại hình khác nhau. Tuy nhiên, có ba loại hình dịch vụ cơ bản là: Dịch vụ hạ tầng (IaaS – Infrastructure as a Service), dịch vụ nền tảng (PaaS – Platform as a Service), dịch vụ phần mềm (SaaS – Software as a Service). Cách phân loại này thường được gọi là “mô hình SPI”. Việc hiểu rõ các mô hình này giúp doanh nghiệp lựa chọn dịch vụ phù hợp với nhu cầu và chiến lược phát triển của mình. Mỗi mô hình có ưu và nhược điểm riêng, ảnh hưởng đến mức độ kiểm soát, quản lý và chi phí liên quan.

2.1. IaaS Infrastructure as a Service Dịch Vụ Hạ Tầng

IaaS là dịch vụ đám mây cung cấp cho người dùng hạ tầng thô (thường ở dưới hình thức các máy ảo) như một dịch vụ. Khách hàng có thể triển khai và chạy phần mềm trên các máy ảo như trên một máy chủ, hoặc có thể đưa dữ liệu cá nhân lên “đám mây” và lưu trữ. Người dùng tuy không có quyền kiểm soát hạ tầng thực bên trong “đám mây”, nhưng họ có toàn quyền quản lý và sử dụng tài nguyên mà họ được cung cấp, cũng như yêu cầu mở rộng lượng tài nguyên họ được phép sử dụng. Ví dụ điển hình là dịch vụ EC2 của Amazon hay Virtual Machine của Microsoft.

2.2. PaaS Platform as a Service Dịch Vụ Nền Tảng

PaaS cung cấp nền tảng điện toán cho phép khách hàng phát triển, triển khai các phần mềm, phục vụ nhu cầu tính toán hoặc xây dựng thành dịch vụ trên nền tảng cloud đó. PaaS hỗ trợ việc triển khai ứng dụng mà không quan tâm đến chi phí hay sự phức tạp của việc trang bị hạ tầng và quản lý các lớp phần cứng và phần mềm bên dưới. Ví dụ điển hình là dịch vụ App Engine của Google hoặc Web App service của Microsoft.

2.3. SaaS Software as a Service Dịch Vụ Phần Mềm

SaaS là một mô hình triển khai ứng dụng mà ở đó nhà cung cấp các dịch vụ là các phần mềm được triển khai trên internet. Khách hàng được phép sử dụng dịch vụ phần mềm này theo yêu cầu. Nhà cung cấp dịch vụ SaaS có thể lưu trữ ứng dụng trên máy chủ của họ hoặc tải ứng dụng xuống thiết bị khách hàng. Ví dụ điển hình là Salesforce.com với các ứng dụng phục vụ cho doanh nghiệp hoặc Office Online của Microsoft hay Google Docs của Google.

III. Tìm Hiểu Nền Tảng Microsoft Azure Giới Thiệu Tổng Quan

Microsoft Azure là một nền tảng đám mây công nghệ thông tin do Microsoft phát triển và phát hành. Nó được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 2008 dưới tên gọi "Windows Azure" và là một trong những sản phẩm đầu tiên trong lĩnh vực cloud computing. Sau đó, vào năm 2010, Microsoft đã chính thức ra mắt dịch vụ đám mây của mình và đổi tên thành "Microsoft Azure". Ban đầu, Azure tập trung vào các dịch vụ cơ bản như lưu trữ dữ liệu, tính toán và mạng, nhưng nó đã nhanh chóng mở rộng để bao gồm nhiều dịch vụ khác nhau, bao gồm Internet of Things (IoT), Machine Learning, Big Data và nhiều dịch vụ khác. Trong suốt quá trình phát triển, Azure đã trở thành một trong những nền tảng đám mây hàng đầu trên thị trường và được sử dụng rộng rãi bởi các tổ chức lớn và nhỏ trên toàn thế giới.

3.1. Window Azure Platform Nền Tảng Phát Triển Ứng Dụng

Window Azure Platform cung cấp môi trường cho người sử dụng có thể dùng để phát triển và triển khai phần mềm trên nền tảng điện toán đám mây. Mỗi thành phần trong Window Azure được thiết kế nhằm cung cấp cho người dùng thực hiện một chức năng cụ thể của đám mây. Các thành phần chính bao gồm: Windows Azure (nền tảng, hệ điều hành trên đám mây), SQL Azure (dịch vụ lưu trữ dữ liệu quan hệ trên đám mây dựa trên SQL Server) và Windows Azure Platform AppFabric (dịch vụ đám mây để kết nối các ứng dụng chạy trên đám mây hoặc on-premise).

3.2. Các Dịch Vụ Compute Của Microsoft Azure

Cung cấp các dịch vụ tính toán trên Azure, bao gồm các máy chủ ảo, các ứng dụng, và các dịch vụ trên nền đám mây. Bao gồm: Azure App Service, Azure Static Web Apps, Azure Functions, Azure Container Instances, Azure Kubernetes Services, Azure Spring AppsAzure Virtual Machines. Chúng cung cấp nhiều tùy chọn khác nhau để chạy ứng dụng, từ các ứng dụng web đơn giản đến các ứng dụng phức tạp dựa trên container.

3.3. Các Dịch Vụ Lưu Trữ Dữ Liệu Trên Microsoft Azure

Các ứng dụng cần phải có dữ liệu, và các ứng dụng khác nhau sẽ đòi hỏi các loại dữ liệu khác nhau. Vì lý do đó, Azure cung cấp nhiều cách khác nhau để lưu trữ và quản lý dữ liệu như: SQL Database, dữ liệu không có cấu trúc (Blobs), dữ liệu dạng bảng (Tables). Bao gồm SQL Database, Azure Cosmos DB, Azure Database for PostgreSQL, Azure Database for MySQL, Azure Database for MariaDB. Chúng cung cấp nhiều lựa chọn khác nhau để lưu trữ và truy xuất dữ liệu, từ dữ liệu quan hệ đến dữ liệu NoSQL.

IV. Các Kiểu Kiến Trúc Phần Mềm Phổ Biến Trên Microsoft Azure

Microsoft Azure cung cấp nhiều tùy chọn để xây dựng các ứng dụng khác nhau. Các kiểu kiến trúc phần mềm phổ biến bao gồm: Kiến trúc phân tầng (N-tier), Mô hình Kiến trúc Web – Queue - Worker và Mô hình Kiến trúc Microservice sử dụng Azure Container Service. Việc lựa chọn kiến trúc phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm khả năng mở rộng, độ tin cậy và chi phí.

4.1. Kiến Trúc Phân Tầng N tier Giải Pháp Ứng Dụng

Kiến trúc phân tầng (N-tier) thực hiện phân chia ứng dụng thành các tầng logic và các tầng vật lý. Chia tầng là một cách để phân tách trách nhiệm và quản lý các phụ thuộc. Mỗi tầng có trách nhiệm cụ thể. Một lớp ở tầng trên có thể sử dụng các dịch vụ trong một lớp ở tầng thấp hơn. Trong Azure, mỗi tầng bao gồm hai hoặc nhiều máy ảo, cung cấp khả năng phục hồi trong trường hợp một máy ảo bị lỗi.

4.2. Web Queue Worker Xây Dựng Ứng Dụng Trên Azure

Trong mô hình này, ứng dụng web được triển khai trên Azure App Service, còn các worker được triển khai trên các WebJob. Hàng đợi dùng lưu trữ các thông điệp, có thể sử dụng Azure Service Bus hoặc Azure Storage Queue. Azure Redis Cache được sử dụng để lưu trữ dữ liệu trong bộ nhớ đệm, giúp giảm thời gian truy cập dữ liệu. Azure CDN được sử dụng để làm bộ nhớ đệm cho các dữ liệu tĩnh như hình ảnh, CSS hoặc các file HTML.

4.3. Microservice Kiến Trúc Hiện Đại Với Azure Container

Mô hình Kiến trúc Microservice sử dụng Azure Container Service, với các thành phần chính như: Public nodes (truy cập thông qua bộ cân bằng tải), Backend nodes (chạy các dịch vụ mà khách hàng muốn thông qua API Gateway), Cluster management (thực hiện quản lý các máy ảo chạy tại các nút), Networking và Load balancer. Mỗi dịch vụ được nhân rộng trên nhiều máy ảo để đảm bảo tính tin cậy và khả năng mở rộng.

V. Lợi Ích Khi Sử Dụng Microsoft Azure Tại Sao Nên Chọn

Microsoft Azure là một nền tảng điện toán đám mây công cộng với các giải pháp bao gồm IaaS, PaaS và SaaS. Nó có thể được sử dụng cho các dịch vụ như phân tích, ảo hóa máy tính, lưu trữ, mạng. Azure có thể được sử dụng để thay thế hoặc bổ sung cho các máy chủ tại chỗ của bạn. Với Azure, mọi giới hạn về hạ tầng và địa lý bị phá bỏ. Người dùng có thể sử dụng nền tảng Azure theo nhiều cách khác nhau. Chẳng hạn, có thể sử dụng Microsoft Azure để xây dựng các ứng dụng web, hoặc lưu trữ dữ liệu trong Microsoft Azure Datacenters.

5.1. Linh Hoạt Đa Dạng Tùy Chọn Dịch Vụ Phong Phú

Microsoft Azure cung cấp nhiều tùy chọn để lựa chọn, từ lưu trữ đám mây cho đến hệ thống máy chủ, cho phép các tổ chức linh hoạt lựa chọn các giải pháp phù hợp nhất cho họ. Azure hỗ trợ nhiều nền tảng khác nhau, bao gồm Windows, Linux và các nền tảng mã nguồn mở khác, cho phép các tổ chức triển khai các ứng dụng trên các nền tảng khác nhau.

5.2. Độ Tin Cậy Cao Cơ Sở Hạ Tầng Toàn Cầu An Toàn

Microsoft Azure được xây dựng trên cơ sở hạ tầng đám mây toàn cầu của Microsoft, với nhiều trung tâm dữ liệu trên toàn thế giới, cung cấp độ tin cậy cao và giảm thiểu rủi ro mất dữ liệu. Microsoft Azure cung cấp nhiều tính năng an toàn và bảo mật, bao gồm mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập, giám sát hệ thống và phát hiện các mối đe dọa bảo mật.

5.3. Tiết Kiệm Chi Phí Khả Năng Mở Rộng Dễ Dàng

Microsoft Azure giúp giảm chi phí vì không cần phải mua và quản lý các thiết bị vật lý như máy chủ và lưu trữ. Thay vào đó, các tổ chức chỉ trả tiền cho các dịch vụ đám mây mà họ sử dụng. Microsoft Azure cho phép tổ chức mở rộng hệ thống của mình một cách dễ dàng và nhanh chóng, bằng cách tăng hoặc giảm quy mô của các dịch vụ đám mây mà họ đang sử dụng.

VI. Microsoft Azure Ứng Dụng Thực Tiễn Triển Vọng Tương Lai

Microsoft Azure đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ phát triển web và ứng dụng di động đến phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo (AI). Azure tiếp tục phát triển và mở rộng với nhiều dịch vụ mới được giới thiệu thường xuyên, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các tổ chức và doanh nghiệp. Triển vọng tương lai của Azure là trở thành nền tảng đám mây hàng đầu, cung cấp các giải pháp toàn diện và sáng tạo cho khách hàng.

6.1. Phát Triển Web Ứng Dụng Di Động Trên Microsoft Azure

Azure cung cấp một nền tảng mạnh mẽ để xây dựng và triển khai các ứng dụng web và di động. Với các dịch vụ như Azure App Service và Azure Functions, nhà phát triển có thể tạo ra các ứng dụng có khả năng mở rộng cao và dễ dàng quản lý. Hỗ trợ đa ngôn ngữ và framework giúp nhà phát triển lựa chọn công nghệ phù hợp với dự án của mình.

6.2. Phân Tích Dữ Liệu Lớn Trí Tuệ Nhân Tạo Với Microsoft Azure

Azure cung cấp các công cụ và dịch vụ mạnh mẽ để phân tích dữ liệu lớn và xây dựng các ứng dụng AI. Với Azure Data Lake Storage và Azure Machine Learning, các nhà khoa học dữ liệu có thể xử lý và phân tích dữ liệu quy mô lớn, tạo ra các mô hình AI tiên tiến. Azure Cognitive Services cung cấp các API sẵn có để tích hợp các chức năng AI vào ứng dụng, như nhận dạng hình ảnh, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và dịch thuật.

6.3. Triển Vọng Phát Triển Của Nền Tảng Microsoft Azure

Với sự đầu tư mạnh mẽ từ Microsoft và sự phát triển không ngừng của các công nghệ đám mây, Azure có triển vọng trở thành nền tảng đám mây hàng đầu trong tương lai. Sự tích hợp chặt chẽ với các sản phẩm và dịch vụ khác của Microsoft, như Office 365 và Dynamics 365, giúp Azure cung cấp một giải pháp toàn diện cho các doanh nghiệp. Xu hướng chuyển đổi số và nhu cầu ngày càng cao về các giải pháp đám mây sẽ tiếp tục thúc đẩy sự phát triển của Azure.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Trường Đại học Công Thương TP.HCM Khoa Công nghệ thông tin TIỂU LUẬN GIỮA KÌ ẢO HÓA VÀ ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY “MICROSOFT AZURE” Giảng viên hướng dẫn Nhóm thực hiện ThS Bùi Duy Cương 07 ẢO HÓA VÀ ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY ĐỀ TÀI 14 BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG THƯƠNG TP.HCM KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN  ĐỀ TÀI 14: MICROSOFT AZURE DANH SÁCH THÀNH VIÊN NHÓM 7 Họ và Tên MSSV Quách Vũ Thường (Nhóm trưởng) 2033207469 Huỳnh Trần Đức Thắng 2033207466 Nguyễn Anh Tuấn 2033207472 Nguyễn Văn Linh 2033204745 Đoàn Đặng Anh Khoa 2033207506 GVHD: Ths. Bùi Duy Cương Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 03 năm 2023 ẢO HÓA VÀ ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY ĐỀ TÀI 14 Mục lục LỜI NÓI ĐẦU. 1 PHẦN 1: TỔNG QUAN VỀ ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY. Điện toán đám mây.

Các đặc tính của điện toán đám mây:. Các mô hình dịch vụ trong điện toán đám mây. Dịch vụ hạ tầng (IaaS – Infrastructure as a Service):. Dịch vụ nền tảng (PaaS – Platform as a Service):.

Dịch vụ phần mềm (SaaS – Software as a Service):. Các thành phần điện toán đám mây. Các mô hình triển khai điện toán đám mây. Mô hình đám mây riêng (Private Cloud):.

Mô hình đám mây công cộng (Public Cloud):. Mô hình đám mây lai (Hybrid Cloud):. Mô hình đám mây cộng đồng (Community Cloud):. Các công nghệ ứng dụng trong điện toán đám mây.

13 PHẦN 2: MICROSOFT AZURE. Nền tảng Microsoft Azure. Window Azure Platform:. Windows Azure Platform AppFabric:.

20 NHÓM 07 i ẢO HÓA VÀ ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY ĐỀ TÀI 14 2. Các dịch vụ khác:. Các kiểu kiến trúc phần mềm trên Azure. Kiến trúc phân tầng (N-tier).

Mô hình Kiến trúc Web – Queue - Worker trên Azure. Mô hình Kiến trúc Microservice sử dụng Azure Container Service. Vì sao nên sử dụng microft azure?. 35 PHẦN 3: DEMO CÁC DỊCH VỤ MICROSOFT AZURE.

37 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 38 NHÓM 07 ii ẢO HÓA VÀ ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY ĐỀ TÀI 14 Mục Lục Hình Ảnh Hình 1: Mô hình điện toán đám mây .3 Hình 2 Các loại dịch vụ của ĐTĐM .4 Hình 3: Mô hình IaaS .5 Hình 4: Mô hình PaaS .6 Hình 5: Mô hình SaaS .7 Hình 6: Mô hình đám mây riêng (Private Cloud) .10 Hình 7: Mô hình đám mây công (Public Cloud) .10 Hình 8: Mô hình kết hợp Hybrid Cloud .11 Hình 9: Mô hình đám mây cộng đồng .12 Hình 10: Tổng quan mô hình Window Azure Platform .16 Hình 11: Windows Azure cung cấp các dịch vụ lưu trữ về tính tóan cho đám mây .17 Hình 12: Windows Azure Platform AppFabric .20 Hình 13: Các dịch vụ của Microsoft Azure .22 Hình 14: Mô hình dịch vụ Compute của Microsoft Azure.22 Hình 15: Mô hình Networking trên Azure .25 Hình 16: Mô hình Application Insight trên Azure .26 Hình 17: Mô hình Active Directory trên Azure .27 Hình 18: Mô hình sử dụng IoT Hub trên Azure .28 Hình 19: Mô hình Storage .29 Hình 20: Mô hình của Media Service.30 Hình 21:Mô hình Kiến trúc phân tầng trên Azure.32 Hình 22:Mô hình Kiến trúc Web – Queue - Worker trên Azure .33 Hình 23: Mô hình Kiến trúc Microservice sử dụng Azure Container Service .34 NHÓM 07 iii ẢO HÓA VÀ ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY ĐỀ TÀI 14 LỜI NÓI ĐẦU Cùng với sự phát triển các yêu cầu người dùng, các hệ thống máy tính ngày càng trở lên lớn hơn, phức tạp hơn và phân tán hơn. Mục đích để đáp ứng được số lượng lớn người dùng, có khả năng chịu tải cao hơn. Để thỏa mãn nhu cầu này, ban đầu người ta thường phải đầu tư những hệ thống tốn kém.

Làm thế nào để giảm đi những chi phí không cần thiết mà vẫn thỏa mãn được nhu cầu sử dựng là một bài toán luôn được đặt ra. Điện toán đám mây là một trong những giải pháp tốt nhất để giải quyết được bài toán trên. Với những gì mà điện toán đám mây mang lại, có thể nói rằng một cuộc cách mạng lớn trong lĩnh vực CNTT đã ra đời. Điện toán đám mây ra đời mang lại rất nhiều lợi ích.

Thuật ngữ điện toán đám mây ra đời không phải để nói về một trào lưu mới mà để khái quát lại các hướng đi của cơ sở hạ tầng thông tin vốn đã và đang diễn ra từ mấy năm qua. Các nguồn điện toán khổng lồ sẽ nằm tại các máy chủ ảo (đám mây) trên Internet thay vì trong máy tính gia đình và văn phòng để mọi người kết nối sử dụng khi cần. Microsoft Azure là một nền tảng đám mây công nghệ thông tin do Microsoft phát triển và phát hành. Nó được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 2008 dưới tên gọi "Windows Azure" và là một trong những sản phẩm đầu tiên trong lĩnh vực cloud computing.

Azure cung cấp hơn 200 dịch vụ (services), được chia thành nhiều loại (categories) bao gồm computing, networking, storage, IoT, migration, mobile, analytics, containers, artificial intelligence, machine learning, integration, management tools, developertools, security, databases, DevOps, media identity và web services. Azure là một nền tảng đám mây có tốc độ hoạt động rất nhanh, độ linh hoạt cao và giá cả phải chăng. Điều đó giúp cho nó trở thành một trong những dịch vụ đám mây công cộng tốt nhất trên thị trường. NHÓM 07 1 ẢO HÓA VÀ ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY ĐỀ TÀI 14 PHẦN 1: TỔNG QUAN VỀ ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY 1.

Điện toán đám mây 1. Khái quát: Điện toán đám mây (cloud computing) là một xu hướng công nghệ nổi bật trên thế giới trong những năm gần đây và đã có những bước phát triển nhảy vọt cả về chất lượng, quy mô cung cấp và loại hình dịch vụ, với một loạt các nhà cung cấp nổi tiếng như Google, Amazon, Salesforce, Microsoft,. Điện toán đám mây là mô hình điện toán mà mọi giải pháp liên quan đến công nghệ thông tin đều được cung cấp dưới dạng các dịch vụ qua mạng Internet, giải phóng người sử dụng khỏi việc phải đầu tư nhân lực, công nghệ và hạ tầng để triển khai hệ thống. Từ đó điện tóan đám mây giúp tối giản chi phí và thời gian triển khai, tạo điều kiện cho người sử dụng nền tảng điện tóan đám mây tập trung được tối đa nguồn lực vào công việc chuyên môn.

Lợi ích của điện tóan đám mây mang lại không chỉ gói gọn trong phạm vi người sử dụng nền tảng điện tóan đám mây mà còn từ phía các nhà cung cấp dịch vụ điện toán. Theo những đánh giá của nhóm IBM CloudBurst năm 2009, trên môi trường điện toán phân tán có đến 85% tổng năng lực tính toán trong trạng thái nhàn rỗi, thiết bị lưu trữ tăng 54% mỗi năm, khoảng 70% chi phí được dành cho việc duy trì các hệ thống thông tin. Công nghiệp phần mềm mất đi 40 tỷ USD hằng năm vì việc phân phối sản phẩm không hiệu quả, khoảng 33% khách hàng phàn nàn về các lỗi bảo mật do các công ty cung cấp dịch vụ. Những thống kê này đều chỉ đến một điểm quan trọng: mô hình hệ thống thông tin hiện tại đã lỗi thời và kém hiệu quả, cần phải chuyển sang một mô hình điện toán mới – đó là điện tóan đám mây.

Theo định nghĩa của Viện Quốc gia Tiêu chuẩn và Công nghệ Mỹ (US NIST), điện toán đám mây là mô hình cho phép truy cập trên mạng tới các tài nguyên được chia sẻ (ví dụ: hệ thống mạng, máy chủ, thiết bị lưu trữ, ứng dụng và các dịch vụ) một cách thuận tiện và theo nhu cầu sử dụng. Những tài nguyên này có thể được cung cấp một NHÓM 07 2 ẢO HÓA VÀ ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY ĐỀ TÀI 14 cách nhanh chóng hoặc thu hồi với chi phí quản lý tối thiểu hoặc tương tác tối thiểu với nhà cung cấp dịch vụ. Các đặc tính của điện toán đám mây: Hình 1: Mô hình điện toán đám mây Tự phục vụ theo nhu cầu (On-demand self-service): Người sử dụng dịch vụ có thể tự yêu cầu cung cấp các dịch vụ tài nguyên dưới dạng máy chủ, các dịch vụ phần mềm hay dịch vụ lưu trữ,…một cách tự động mà không cần phải qua nhà cung cấp dịch vụ. Tính đàn hồi nhanh chóng (Rapid Elasticity): Tài nguyên trên đám mây có thể được cung cấp một cách nhanh chóng và linh hoạt.

Có khả năng mở rộng hoặc thu hẹp theo nhu cầu hoặc theo tham số cấu hình. Có thể coi tài nguyên trên điện toán đám mây là không có giới hạn, và có thể được truy cập vào bất kỳ thời điểm nào. Tập hợp tài nguyên (Resource pooling): Tài nguyên máy tính của nhà cung cấp được gộp chung để phục vụ nhiều người dùng thông qua mô hình cho thuê. Các nguồn tài nguyên vật lý và ảo khác nhau được gán động và phân bổ lại theo nhu cầu của người dùng.

Khách hàng không có quyền kiểm soát hoặc hiểu biết về vị trí chính xác của các tài nguyên được cung cấp nhưng có thể chỉ định ở mức trừu tượng cao (ví dụ như chỉ định quốc gia, vùng địa lý, trung tâm dữ liệu). Tài nguyên có thể bao gồm: lưu NHÓM 07 3 ẢO HÓA VÀ ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY ĐỀ TÀI 14 trữ, xử lý, bộ nhớ và băng thông mạng. Truy cập mạng rộng rãi (Broad Network Access): Dịch vụ đám mây luôn có sẵn sàng miễn là có kết nối internet. Chỉ cần từ 1 ứng dụng kết nối internet như máy tính để bàn, laptop, thiết bị di động,…là bạn đã có thể truy cập tới tài nguyên đám mây.

Người dùng có thể truy cập mọi lúc, mọi nơi vào các dịch vụ đám mây. Dịch vụ được đo đếm (Measured Service): Hệ thống đám mây tự động kiểm soát và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên bằng cách tận dụng khả năng đo lường đối với loại dịch vụ lưu trữ, xử lý, băng thông và tài khoản người dùng đang hoạt động. Khách hàng có thể theo dõi, kiểm tra các tài nguyên họ sử dụng, qua đó cung cấp sự minh bạch cho cả nhà cung cấp dịch vụ và khách hàng. Các mô hình dịch vụ trong điện toán đám mây Hiện nay có rất nhiều hãng công nghệ lớn nhỏ trên thế giới thực hiện cung cấp các dịch vụ điện toán đám mây với nhiều loại hình dịch vụ khác nhau.

Nhưng có ba loại hình dịch vụ cơ bản là: Dịch vụ hạ tầng (IaaS – Infrastructure as a Service), dịch vụ nền tảng (PaaS – Platform as a Service), dịch vụ phần mềm (SaaS – Software as a Service). Cách phân loại này thường được gọi là “mô hình SPI”. Hình 2 Các loại dịch vụ của ĐTĐM NHÓM 07 4 ẢO HÓA VÀ ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY ĐỀ TÀI 14 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ