Trường đại học
Trường Đại Học Kinh TếChuyên ngành
Quản Trị Kinh DoanhNgười đăng
Ẩn danhThể loại
Đồ Án Tốt Nghiệp2023
Phí lưu trữ
30 PointMục lục chi tiết
Tóm tắt
Oracle là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) hàng đầu thế giới. Nền tảng này được thiết kế để xử lý khối lượng giao dịch khổng lồ và phân tích dữ liệu phức tạp. Đối với một doanh nghiệp quy mô lớn như Điện Máy Nguyễn Kim, việc lựa chọn một giải pháp Oracle cho doanh nghiệp là bước đi chiến lược. Hệ thống này không chỉ hỗ trợ các hoạt động cốt lõi như quản lý bán hàng, tồn kho, và nhân sự mà còn cung cấp nền tảng cho Business Intelligence (BI) và phân tích dữ liệu. Việc hiểu rõ Oracle là tiền đề để xây dựng một kế hoạch quản trị hiệu quả, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, an toàn và có khả năng mở rộng. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích và đề xuất một kế hoạch quản trị cơ sở dữ liệu Oracle được tùy chỉnh riêng cho môi trường kinh doanh đặc thù của Nguyễn Kim, từ việc thiết kế kiến trúc đến triển khai các biện pháp bảo mật tiên tiến.
Oracle Database là sản phẩm chủ lực của Oracle Corporation. Nó nổi bật với khả năng xử lý giao dịch trực tuyến (OLTP) mạnh mẽ, tính sẵn sàng cao và các tính năng bảo mật toàn diện. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, Oracle sử dụng ngôn ngữ PL/SQL, một phiên bản mở rộng của SQL với nhiều cấu trúc lập trình mạnh hơn. Điều này cho phép các Oracle DBA (Quản trị viên Cơ sở dữ liệu) xây dựng các logic nghiệp vụ phức tạp ngay trong database, giúp tăng hiệu suất và tính nhất quán. Các phiên bản hiện đại như Oracle Database 19c và Oracle Autonomous Database trên nền tảng Oracle Cloud Infrastructure (OCI) còn mang đến khả năng tự động vá lỗi, tự động tối ưu và tự động bảo mật, giảm thiểu gánh nặng vận hành cho doanh nghiệp. Với quy mô của Nguyễn Kim, việc quản lý hàng triệu sản phẩm, giao dịch và thông tin khách hàng đòi hỏi một hệ thống có khả năng chịu tải và độ tin cậy cao, và Oracle đáp ứng hoàn hảo yêu cầu này.
Việc lựa chọn giữa Oracle vs SQL Server là một quyết định quan trọng. Theo Bảng 1 trong tài liệu gốc, Oracle và SQL Server có nhiều khác biệt cơ bản. Oracle hỗ trợ đa nền tảng hệ điều hành (Windows, Linux, Solaris, AIX), trong khi SQL Server chủ yếu hoạt động trên Windows và gần đây là Linux. Về mặt giao dịch, Oracle yêu cầu lệnh COMMIT tường minh, mang lại khả năng kiểm soát giao dịch chặt chẽ hơn. Ngược lại, SQL Server tự động cam kết từng lệnh, đơn giản hơn nhưng có thể tiềm ẩn rủi ro nếu không quản lý cẩn thận. PL/SQL của Oracle cho phép nhóm các thủ tục và hàm vào các Gói (Packages), một tính năng mà T-SQL của SQL Server không có, giúp quản lý mã nguồn có tổ chức hơn. Mặc dù Oracle thường bị coi là phức tạp và có chi phí license Oracle cao hơn, sức mạnh, sự ổn định và khả năng mở rộng của nó là yếu tố then chốt cho các hệ thống ERP cho bán lẻ quy mô lớn như Nguyễn Kim, nơi mà mỗi giây hệ thống ngừng hoạt động đều gây ra thiệt hại tài chính đáng kể.
Triển khai Oracle tại một chuỗi bán lẻ lớn như Nguyễn Kim đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Vấn đề không chỉ nằm ở việc cài đặt phần mềm, mà còn là quản trị rủi ro hệ thống và đảm bảo hoạt động kinh doanh liên tục. Các thách thức chính bao gồm quản lý lượng dữ liệu ngày càng tăng, đảm bảo hiệu suất cao cho website thương mại điện tử và các điểm bán hàng, tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin khách hàng, và tối ưu hóa chi phí vận hành. Báo cáo nghiên cứu đã khảo sát hiện trạng của Nguyễn Kim, từ trang chủ, quy trình đăng ký, xem sản phẩm đến giỏ hàng, để xác định các yêu cầu chức năng và phi chức năng. Việc không có một kế hoạch quản trị bài bản sẽ dẫn đến hệ thống hoạt động thiếu ổn định, hiệu năng kém, dễ bị tấn công và khó phục hồi khi có sự cố, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và uy tín thương hiệu.
Hệ thống của Nguyễn Kim phải xử lý hàng ngàn giao dịch đồng thời, đặc biệt trong các mùa cao điểm khuyến mãi. Điều này đòi hỏi việc tối ưu hiệu năng Oracle phải được đặt lên hàng đầu. Thời gian phản hồi chậm của website hay hệ thống POS tại cửa hàng có thể khiến khách hàng thất vọng và từ bỏ giao dịch. Để giải quyết vấn đề này, các giải pháp như Oracle Real Application Clusters (RAC) cần được xem xét. RAC cho phép nhiều máy chủ cùng truy cập vào một cơ sở dữ liệu duy nhất, giúp cân bằng tải và đảm bảo hệ thống không bị gián đoạn ngay cả khi một máy chủ gặp sự cố. Bên cạnh đó, các yêu cầu phi chức năng được nêu trong tài liệu (Chương 2.2) nhấn mạnh "thời gian phản hồi, thời gian xử lý và thời gian trả kết quả nhanh", đây là kim chỉ nam cho mọi nỗ lực tối ưu hóa hệ thống.
Nguyễn Kim lưu trữ một lượng lớn dữ liệu nhạy cảm, bao gồm thông tin cá nhân của khách hàng, lịch sử mua hàng, và dữ liệu tài chính. Việc đảm bảo bảo mật cơ sở dữ liệu Oracle là yêu cầu bắt buộc. Các mối đe dọa có thể đến từ cả bên ngoài (tin tặc) và bên trong (nhân viên lạm dụng quyền truy cập). Tài liệu gốc đề cập đến các yêu cầu bảo mật như "giới hạn thông tin người dùng được truy cập theo vai trò" và "giới hạn các giao tác người dùng có thể thực hiện". Nếu không có cơ chế phân quyền chặt chẽ và các công cụ giám sát, rủi ro rò rỉ dữ liệu là rất cao. Điều này không chỉ vi phạm quyền riêng tư của khách hàng mà còn có thể dẫn đến các án phạt pháp lý nặng nề và làm suy giảm nghiêm trọng niềm tin của người tiêu dùng đối với thương hiệu Nguyễn Kim.
Để giải quyết các thách thức trên, việc xây dựng một kiến trúc hệ thống Oracle vững chắc là bước đi nền tảng. Quá trình này bắt đầu từ việc phân tích yêu cầu nghiệp vụ chi tiết và chuyển hóa chúng thành một mô hình dữ liệu logic. Dựa trên tài liệu nghiên cứu, nhóm tác giả đã thực hiện phân tích sâu rộng các quy trình nghiệp vụ của Nguyễn Kim, từ đặt hàng online, offline đến quản lý kho, nhân viên và nhà cung cấp. Kết quả của giai đoạn này là một lược đồ quan hệ thực thể (ERD) và một bộ các bảng dữ liệu đã được chuẩn hóa. Một kiến trúc được thiết kế tốt sẽ đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, giảm thiểu sự dư thừa và tạo điều kiện thuận lợi cho việc truy vấn và báo cáo, là cơ sở cho việc quản lý dữ liệu lớn (Big Data) trong tương lai.
Lược đồ ERD (Entity-Relationship Diagram) là bản thiết kế chi tiết cho toàn bộ cơ sở dữ liệu. Hình 16 trong tài liệu cung cấp một cái nhìn tổng quan về các thực thể chính như Khách Hàng, Sản Phẩm, Đơn Hàng, Nhân Viên, Kho và mối quan hệ giữa chúng. Ví dụ, một KhachHang có thể có nhiều DonHang, và mỗi DonHang bao gồm nhiều SanPham. Việc mô hình hóa chính xác các mối quan hệ này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp đảm bảo rằng các quy tắc nghiệp vụ được phản ánh đúng trong cấu trúc dữ liệu. Chẳng hạn, ràng buộc khóa ngoại giữa bảng ChiTietDonHang và SanPham đảm bảo rằng không thể có một đơn hàng chứa sản phẩm không tồn tại trong hệ thống. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc tư vấn triển khai Oracle một cách bài bản.
Từ lược đồ ERD, các bảng dữ liệu vật lý được tạo ra. Chương 3.2 của tài liệu đã trình bày chi tiết cấu trúc của 27 bảng, từ NhaCungCap đến PhanHoi. Mỗi bảng được định nghĩa với các cột, kiểu dữ liệu và các ràng buộc cụ thể. Ví dụ, bảng NhanVien chứa các thông tin như MaNhanVien, TenNhanVien, Email, và TaiKhoan, với các ràng buộc UNIQUE cho SDT, Email, TaiKhoan để tránh trùng lặp dữ liệu. Quá trình chuẩn hóa, được đề cập trong Chương 3.2, đảm bảo rằng cấu trúc bảng đạt ít nhất dạng chuẩn 3NF (Third Normal Form). Điều này giúp loại bỏ sự phụ thuộc bắc cầu và dư thừa dữ liệu, làm cho cơ sở dữ liệu trở nên hiệu quả hơn, dễ bảo trì và mở rộng hơn trong quá trình vận hành lâu dài.
Một hệ thống Oracle mạnh mẽ không chỉ dựa vào thiết kế tốt mà còn cần một kế hoạch quản trị và bảo mật chặt chẽ. Kế hoạch này là một tập hợp các quy trình, chính sách và công cụ để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, an toàn và hiệu quả. Việc quản trị cơ sở dữ liệu Oracle bao gồm các hoạt động hàng ngày như giám sát, sao lưu, phục hồi và cấp phát quyền. Tài liệu gốc đã đề xuất một mô hình phân quyền chi tiết và triển khai các kỹ thuật bảo mật nâng cao của Oracle. Những biện pháp này giúp kiểm soát truy cập một cách chi tiết, ngăn chặn các hành vi truy cập trái phép và bảo vệ dữ liệu nhạy cảm, đáp ứng các yêu cầu bảo mật đã được xác định ở giai đoạn phân tích.
Phân quyền là nền tảng của bảo mật. Thay vì cấp quyền trực tiếp cho từng người dùng, phương pháp hiệu quả hơn là tạo ra các vai trò (Roles) tương ứng với chức vụ công việc và gán quyền cho các vai trò đó. Chương 5.5 trong tài liệu đã minh họa rõ ràng việc tạo ra các vai trò như QUANTRIVIEN, QUANLYCUAHANG, KETOAN, TRUONGKHO. Ví dụ, vai trò TRUONGKHO chỉ được cấp quyền SELECT, INSERT, UPDATE trên các bảng liên quan đến kho như KHO, CHITIETKHO, PHIEUNHAP. Nhân viên được gán vai trò này sẽ tự động có các quyền hạn tương ứng. Cách tiếp cận này giúp đơn giản hóa việc quản lý quyền, dễ dàng kiểm toán và đảm bảo nguyên tắc đặc quyền tối thiểu – người dùng chỉ có quyền truy cập vào những dữ liệu và chức năng cần thiết cho công việc của họ.
Oracle cung cấp các tính năng bảo mật nâng cao để giải quyết các yêu cầu phức tạp. Nghiên cứu đã triển khai hai phương pháp quan trọng: Oracle Virtual Private Database (VPD) và Data Masking. Oracle VPD, như được trình bày trong Chương 5.19, cho phép tạo ra các chính sách bảo mật ở cấp độ hàng. Ví dụ, một trưởng kho khi đăng nhập vào hệ thống sẽ chỉ nhìn thấy dữ liệu của kho mà họ phụ trách, mặc dù tất cả dữ liệu kho đều nằm trong cùng một bảng. Data Masking (Che giấu dữ liệu), được minh họa ở Chương 5.18, được sử dụng để ẩn đi các thông tin nhạy cảm. Ví dụ, mã thẻ thành viên của khách hàng có thể được hiển thị dưới dạng 10******02 thay vì hiển thị đầy đủ, giúp bảo vệ thông tin ngay cả khi dữ liệu bị lộ ra ngoài. Đây là những kỹ thuật then chốt để đảm bảo bảo mật cơ sở dữ liệu Oracle một cách toàn diện.
Mặc dù tài liệu gốc ghi nhận "Lập lịch backup dữ liệu" là một hạng mục chưa hoàn thành (Chương 6.2), việc xây dựng kế hoạch này là một phần không thể thiếu trong quản trị hệ thống. Một kế hoạch sao lưu và phục hồi Oracle hiệu quả phải xác định rõ tần suất sao lưu (hàng ngày, hàng giờ), loại sao lưu (toàn phần, tăng dần) và quy trình phục hồi chi tiết. Công cụ Oracle RMAN (Recovery Manager) là tiêu chuẩn công nghiệp cho hoạt động này. Ngoài ra, việc triển khai Oracle Data Guard là một giải pháp nâng cao. Data Guard tạo và duy trì một hoặc nhiều cơ sở dữ liệu dự phòng (standby database), đồng bộ gần như tức thời với cơ sở dữ liệu chính. Khi hệ thống chính gặp thảm họa, hệ thống có thể chuyển đổi sang cơ sở dữ liệu dự phòng chỉ trong vài phút, đảm bảo tính liên tục trong kinh doanh cho Nguyễn Kim.
Dự án nghiên cứu đã đạt được những kết quả đáng kể trong việc xây dựng một cơ sở dữ liệu Oracle hoàn chỉnh và đề xuất kế hoạch quản trị cho Nguyễn Kim. Phía server, một cơ sở dữ liệu với các ràng buộc toàn vẹn, thủ tục, trigger và các phương thức bảo mật đã được xây dựng. Phía client, giao diện web đã được phát triển để phục vụ các chức năng cơ bản. Tuy nhiên, đây chỉ là nền tảng ban đầu. Để hệ thống thực sự phát huy hết tiềm năng, cần có một lộ trình phát triển rõ ràng, tập trung vào việc tối ưu hóa, mở rộng chức năng và ứng dụng các công nghệ mới của Oracle. Hướng phát triển trong tương lai không chỉ giới hạn ở việc hoàn thiện các chức năng còn thiếu mà còn bao gồm việc chuyển đổi lên các nền tảng tiên tiến hơn.
Một trong những kết quả chính của việc triển khai là tự động hóa các quy trình nghiệp vụ thông qua việc sử dụng Trigger và Stored Procedure. Ví dụ, Trigger NhapKho (Chương 5.3) tự động cập nhật số lượng tồn kho mỗi khi một phiếu nhập mới được tạo. Stored Procedure Proc_Xuat_Phieu_Xuat_Va_Bao_Hanh (Chương 5.16) đóng gói toàn bộ logic phức tạp của việc xuất kho từ nhiều kho khác nhau và tạo phiếu bảo hành cho một đơn hàng. Việc sử dụng các đối tượng này giúp giảm thiểu lỗi do con người, đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu và tăng tốc độ xử lý. Đây là một minh chứng cho thấy việc xây dựng logic bên trong database là một giải pháp Oracle cho doanh nghiệp cực kỳ hiệu quả, giúp hệ thống trở nên thông minh và linh hoạt hơn.
Hướng phát triển tương lai được đề xuất trong tài liệu (Chương 6.3) là tối ưu hóa hệ thống. Một bước đi chiến lược trong xu thế hiện nay là xem xét việc di chuyển dữ liệu lên Oracle Cloud. Nền tảng Oracle Cloud Infrastructure (OCI) cung cấp nhiều lợi ích như giảm chi phí đầu tư hạ tầng ban đầu, khả năng co giãn linh hoạt theo nhu cầu và được quản lý bởi các chuyên gia của Oracle. Đặc biệt, Oracle Autonomous Database là một dịch vụ mang tính cách mạng, có khả năng tự quản trị, tự bảo mật và tự sửa lỗi. Việc chuyển đổi lên OCI sẽ giúp đội ngũ IT của Nguyễn Kim giảm bớt gánh nặng vận hành hạ tầng, từ đó tập trung hơn vào việc phát triển các ứng dụng kinh doanh mang lại giá trị gia tăng cho công ty.
Bạn đang xem trước tài liệu:
Đề tài tìm hiểu oracle và lập kế hoạch quản trị cho điện máy nguyễn kim