Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh thị trường thực phẩm và đồ uống ngày càng cạnh tranh khốc liệt, việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) trở thành một trong những chiến lược sống còn giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí, kiểm soát chất lượng và gia tăng năng lực cạnh tranh. Quản lý chuỗi cung ứng không chỉ dừng lại ở các giao dịch mua bán vật tư đơn lẻ mà đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ, xuyên suốt từ khâu khai thác nguyên liệu đầu vào, vận hành sản xuất cho đến mạng lưới phân phối sản phẩm đến tay người tiêu dùng cuối cùng dưới sự giám sát đồng bộ của hệ thống thông tin.
Đề tài "Tìm hiểu về Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (SCM) và ứng dụng vào chuỗi cung ứng sữa — Công ty cổ phần sữa TH True Milk" được nhóm tác giả thực hiện trong khuôn khổ học phần Hệ thống thông tin quản lý (MIS) tại Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh, Trường Công nghệ và Thiết kế, Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH). TH True Milk được lựa chọn làm đối tượng khảo cứu điển hình nhờ vị thế doanh nghiệp tiên phong trong việc xây dựng chuỗi sản xuất sữa tươi sạch khép kín công nghệ cao tại Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nội dung chính:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết tổng quan về Hệ thống thông tin quản lý (MIS) và Hệ thống quản trị chuỗi cung ứng (SCM), bao gồm cấu trúc phân hệ, vòng đời triển khai, kiểm soát an toàn thông tin và xu thế thị trường phần mềm.
- Khảo sát, phân tích thực trạng ứng dụng công nghệ và hệ thống thông tin trong chuỗi cung ứng khép kín tại Công ty Cổ phần Thực phẩm Sữa TH (từ chăn nuôi bò sữa, quản lý sản xuất đến mạng lưới phân phối đa kênh).
- Đánh giá hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng của TH True Milk thông qua các chỉ số định lượng, nhận diện các điểm nghẽn tồn tại và đề xuất bài học kinh nghiệm cho doanh nghiệp cùng các đơn vị kinh doanh sữa tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình vận hành và hệ thống phần mềm quản lý chuỗi cung ứng sữa (SCM, ERP, WMS, DMS).
- Khách thể nghiên cứu: Công ty Cổ phần Thực phẩm Sữa TH (Tập đoàn TH / TH True Milk).
- Phạm vi không gian: Cụm trang trại chăn nuôi công nghệ cao tại Nghĩa Đàn (Nghệ An), hệ thống nhà máy chế biến, chuỗi bán lẻ TH True Mart và mạng lưới phân phối trên toàn quốc, cùng hoạt động mở rộng thị trường quốc tế (Trung Quốc, Nga).
- Phạm vi thời gian: Quá trình hình thành, phát triển từ năm 2008, chính thức đưa sản phẩm ra thị trường từ tháng 10/2010 đến các mốc dữ liệu cập nhật giai đoạn 2022 - tháng 12/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng nền tảng dựa trên khung lý thuyết hệ thống thông tin kinh doanh và quản trị vận hành hiện đại:
- Khung lý thuyết Hệ thống thông tin quản lý (MIS): Tiếp cận MIS dưới góc độ kết hợp giữa con người, công nghệ, quy trình và tổ chức nhằm hỗ trợ ra quyết định ở 3 cấp độ: tác nghiệp, chiến thuật và chiến lược. Khung phân tích bao quát 7 phân hệ nghiệp vụ chính: HTTT Tài chính, HTTT Marketing, HTTT Quản lý sản xuất, HTTT Quản trị nhân lực, HTTT Quản lý quan hệ khách hàng (CRM), HTTT Quản trị chuỗi cung ứng (SCM) và HTTT Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP).
- Quy trình phát triển hệ thống: Áp dụng mô hình phát triển hệ thống gồm 6 giai đoạn: Khảo sát dự án (sơ bộ và chi tiết), Phân tích hệ thống, Thiết kế hệ thống, Kiểm thử hệ thống, Áp dụng hệ thống (chuyển đổi dữ liệu và đào tạo) và Bảo trì hệ thống.
- Khung lý thuyết An toàn và Kiểm soát HTTT: Đánh giá an toàn thông tin dựa trên các thuộc tính CIA (Tính bí mật - Confidentiality, Tính toàn vẹn - Integrity, Tính sẵn sàng - Availability); cấu trúc kiểm soát 2 tầng (Kiểm soát tổng thể - General Controls và Kiểm soát ứng dụng - Application Controls: đầu vào, xử lý, đầu ra); Lập kế hoạch duy trì hoạt động kinh doanh liên tục (BCP) và Quản trị hồ sơ điện tử (ERM).
- Cơ sở lý thuyết Chuỗi cung ứng (SCM): Cấu trúc chức năng SCM gồm 5 phân hệ cốt lõi: Mua hàng, Quản lý tồn kho, Quản lý bán hàng, Phân phối và Giao hàng. Tiến trình tiến hóa của SCM qua 3 giai đoạn: cải tiến quá trình nội bộ/bên ngoài, hoàn thành ứng dụng SCM tích hợp, và hoàn thiện phát triển SCM hiện đại.
Phương pháp nghiên cứu được nhóm tác giả sử dụng:
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case Study): Thu thập dữ liệu thực tế về chuỗi cung ứng và kiến trúc công nghệ thông tin tại TH True Milk để đối chiếu với lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu thứ cấp: Tổng hợp dữ liệu từ các báo cáo chuyên ngành, tài liệu triển khai giải pháp của các đối tác công nghệ (DMSpro, Acumatica, SAP) và tài liệu công bố chính thức từ doanh nghiệp.
- Phương pháp phân tích dòng dữ liệu và luồng thông tin: Mô hình hóa các luồng dữ liệu đầu vào (Inputs), cơ sở dữ liệu xử lý (Database/Process) và thông tin đầu ra (Outputs) của từng phân hệ chức năng trong tổ chức.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan về hệ thống thông tin quản lý
Chương 1 cung cấp nền tảng lý thuyết toàn diện về MIS trong môi trường doanh nghiệp. Nhóm tác giả phân tích khái niệm MIS là sự kết hợp của ba thành tố: hệ thống (các thành phần tương tác hướng tới mục tiêu), quản lý (tổ chức thông tin hữu ích) và thông tin (dữ liệu được thu thập, xử lý có cấu trúc). Vai trò của HTTT được xem xét ở cả hai phương diện: nội bộ (kết nối nhịp nhàng giữa các phòng ban, cung cấp dữ liệu tức thời) và bên ngoài (thu thập dữ liệu thị trường, khách hàng, đối thủ cạnh tranh). Tác động của MIS được thể hiện rõ qua việc nâng cao năng lực cạnh tranh nhờ tiết kiệm chi phí, hỗ trợ nhà quản trị ra quyết định dựa trên dữ liệu cập nhật theo thời gian thực và tự động hóa các quy trình nghiệp vụ.
Nội dung trọng tâm của chương là mô hình hóa luồng dữ liệu vào - ra của các phân hệ chức năng:
| Phân hệ HTTT |
Dữ liệu đầu vào chính |
Cơ sở dữ liệu / Xử lý |
Thông tin đầu ra chính |
| Tài chính |
Kế hoạch chiến lược, chính sách KD, dữ liệu giao dịch tài chính, dữ liệu tài chính bên ngoài |
CSDL Tài chính (Phân hệ Chiến lược, Chiến thuật, Tác nghiệp) |
Dự báo tài chính, báo cáo tài chính, thống kê ngân sách, nhu cầu vốn |
| Marketing |
Dữ liệu giao dịch marketing, nghiên cứu thị trường, chính sách KD, kế hoạch chiến lược |
CSDL Marketing (Dự báo bán hàng, định giá, xúc tiến, quản lý bán hàng) |
Nghiên cứu marketing, báo cáo bán hàng, chính sách phân phối, chính sách sản phẩm |
| Quản lý sản xuất |
Dữ liệu sản xuất, kế hoạch chiến lược, dữ liệu công nghệ/dây chuyền mới từ bên ngoài |
CSDL Sản xuất (Đánh giá công nghệ, hoạch định công suất, quản lý phân xưởng) |
Báo cáo kiểm tra chất lượng, lịch sản xuất, kế hoạch nguyên vật liệu (NVL), mẫu thiết kế SP |
| Quản trị nhân lực |
Dữ liệu nguồn nhân lực (hồ sơ, bằng cấp), hệ thống lương, quy định pháp luật lao động bên ngoài |
CSDL Quản trị nhân lực (Lập kế hoạch NNL, tuyển dụng, đào tạo, lương thưởng) |
Báo cáo lương, thưởng, phúc lợi, kế hoạch nhu cầu nhân sự, báo cáo kỹ năng, hồ sơ cán bộ |
| CRM |
Dữ liệu tương tác khách hàng, lịch sử mua hàng, phản hồi dịch vụ, dự án kinh doanh |
CSDL Quan hệ khách hàng (Phân tích CRM, phối hợp CRM, cổng thông tin điện tử) |
Báo cáo hành vi khách hàng, chương trình tri ân/khách hàng trung thành, dịch vụ hỗ trợ |
| SCM |
Đơn đặt hàng, tình trạng giao hàng từ NCC, mức tiêu thụ, dữ liệu kho bãi |
CSDL Chuỗi cung ứng (Mua hàng, Tồn kho, Bán hàng, Phân phối, Giao hàng) |
Kế hoạch cung ứng, báo cáo xuất - nhập - tồn, điều phối lộ trình giao hàng, kiểm soát date |
| ERP |
Dữ liệu tổng hợp từ Tài chính - Kế toán, Bán hàng - Marketing, Quản trị nhân lực, Sản xuất |
CSDL Tập trung (Centralized Database chia sẻ đa phòng ban) |
Báo cáo quản trị tổng thể, báo cáo tài chính hợp nhất, kế hoạch điều phối năng lực toàn diện |
Bên cạnh đó, chương 1 phân tích chi tiết quy trình 6 giai đoạn phát triển HTTT; mô hình cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý HTTT do Giám đốc Thông tin (CIO) đứng đầu, bao gồm các bộ phận: Hành chính, Kế hoạch, Phát triển và Bảo trì, Dịch vụ, Vận hành; cùng các nguyên tắc an toàn thông tin, nhận diện phần mềm độc hại (Virus, Worm, Trojan, Ransomware), vai trò của Giám đốc An toàn thông tin (CISO) và các vấn đề đạo đức, xã hội liên quan đến quyền riêng tư và tác động việc làm do tin học hóa.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về đề tài
Chương 2 đi sâu vào lý thuyết chuyên biệt về Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (SCM). SCM được định nghĩa là hệ thống kinh doanh giúp doanh nghiệp quản trị toàn diện chu trình sản phẩm từ khâu đặt hàng nguyên vật liệu, vận chuyển, lưu kho, sản xuất cho đến phân phối sản phẩm hoàn chỉnh đến tay khách hàng.
Nhóm tác giả phân tích chi tiết 5 phân hệ cốt lõi tạo nên cấu trúc SCM:
- Phân hệ Mua hàng: Theo dõi tình hình đặt hàng từ nhà cung cấp, xử lý đơn mua và quản lý thanh toán nhằm rút ngắn chu kỳ mua hàng.
- Phân hệ Quản lý tồn kho: Giám sát mức tồn kho an toàn, kiểm soát hạn mức lưu kho, tự động phát hiện hàng lỗi hoặc các lô hàng sắp hết hạn sử dụng (date), giảm thiểu ứ đọng vốn lưu động.
- Phân hệ Quản lý bán hàng: Kiểm soát quy trình nhận đơn, áp dụng các chính sách giá và chương trình khuyến mãi linh hoạt.
- Phân hệ Phân phối: Điều phối luồng hàng hóa qua các kho trung chuyển và kênh phân phối trung gian.
- Phân hệ Giao hàng: Tối ưu hóa lộ trình và giám sát tiến độ giao nhận đến điểm bán hoặc người tiêu dùng cuối.
Chương này cũng chỉ ra những rào cản phổ biến khi tích hợp SCM trong doanh nghiệp (chi phí đầu tư lớn, sự phức tạp khi chuẩn hóa quy trình, tính tương thích dữ liệu giữa các đối tác trong chuỗi) và điểm qua xu thế các giải pháp phần mềm SCM hàng đầu thế giới như SAP SCM, Infor SCM và Blue Yonder.
Chương 3: Ứng dụng vào hệ thống chuỗi cung ứng sữa - Công ty Cổ phần Sữa TH True Milk
Chương 3 là phần khảo cứu thực tế chi tiết về mô hình chuỗi cung ứng khép kín "từ đồng cỏ xanh đến ly sữa sạch" của TH True Milk, được thành lập từ năm 2008 và chính thức phân phối sản phẩm từ tháng 10/2010.
1. Khâu chăn nuôi và cung cấp nguyên liệu khép kín
TH True Milk xây dựng cụm trang trại tập trung tại Nghĩa Đàn (Nghệ An) với đàn bò sữa thuần chủng HF (Holstein Friesian) nhập khẩu từ Mỹ. Doanh nghiệp áp dụng quy trình công nghệ 4.0 khép kín:
- Quản lý đàn bò: Gắn chip điện tử ở chân mỗi cá thể bò để theo dõi sức khỏe, chu kỳ sinh sản và phát hiện sớm bệnh viêm vú thông qua phần mềm quản lý AfiFarm (nhập khẩu từ Israel).
- Quản lý dinh dưỡng và thú y: Quy trình phối trộn khẩu phần ăn tự động TMR, áp dụng tiêu chuẩn quản trị thú y chuyển giao từ New Zealand và hệ thống lọc nước sạch công nghệ Hà Lan.
- Quy trình vắt sữa: Hệ thống vắt sữa tự động hoàn toàn trong môi trường chân không, sữa tươi nguyên liệu được làm lạnh nhanh và chuyển thẳng qua đường ống đến nhà máy chế biến mà không tiếp xúc với không khí.
2. Khâu quản lý sản xuất
Sữa tươi từ trang trại được chuyển trực tiếp vào nhà máy chế biến quy mô lớn đặt tại Nghệ An. Dây chuyền sản xuất và đóng gói bao bì vô trùng áp dụng công nghệ tự động hóa từ Thụy Điển (Tetra Pak) và Đức, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc tế.
3. Khâu quản lý phân phối và cấu trúc kênh
TH True Milk tổ chức lực lượng bán hàng theo mô hình hỗn hợp: khu vực địa lý (Bắc - Trung - Nam) kết hợp nhóm khách hàng, dưới sự điều hành của Tổng quản lý bán hàng. Mạng lưới phân phối được cấu trúc qua các kênh:
- Đơn vị vận tải chuyên trách: Công ty Cổ phần Vận tải TH chịu trách nhiệm vận chuyển đường dài từ nhà máy đến các kho vùng và siêu thị; Công ty Cổ phần TNT Thịnh Phát phân phối độc quyền tại khu vực Đống Đa - Hà Nội.
- Kênh bán lẻ trực tiếp (Direct Channel): Hệ thống hơn 333 cửa hàng TH True Mart trên cả nước (với mô hình điểm "Hero True Mart Store" tại TP.HCM kết hợp trưng bày quy trình chăn nuôi, cung cấp dịch vụ giao hàng tận nhà và thẻ khách hàng VIP liên kết với Bắc Á Bank giảm giá 5%).
- Kênh đặt hàng trực tuyến (E-Commerce): Mua hàng qua website, tổng đài hotline 1800 54 54 40, quét mã QR trên bao bì gửi email tự động, phân phối trên các sàn TMĐT (Shopee, Lazada, Tiki, Sendo) và TikTok Shop (triển khai từ 09/2022). Doanh thu từ sàn thương mại điện tử năm 2022 tăng gấp 2,5 lần so với năm 2021; thời gian giao hàng trực tuyến cam kết từ 24h đến 48h.
- Kênh gián tiếp (Indirect Channel): Xuất hiện tại các chuỗi siêu thị lớn (Co.opMart, GO!, Metro, MaxiMark...), hơn 180 nhà phân phối phụ trách mạng lưới cửa hàng tạp hóa, chợ truyền thống; cùng kênh khách hàng trọng điểm Key Account (trường học thông qua chương trình Sữa học đường, bệnh viện).
- Mở rộng quốc tế: Xuất khẩu chính ngạch sang thị trường Trung Quốc từ năm 2019 và đầu tư xây dựng tổ hợp trang trại, nhà máy chế biến sữa quy mô lớn tại Liên bang Nga.
4. Hệ thống phần mềm quản lý kho và bán hàng
TH True Milk đã đầu tư đồng bộ hạ tầng công nghệ thông tin hỗ trợ chuỗi cung ứng:
- Hệ thống SAP ERP: Doanh nghiệp đầu tư hơn 1 triệu USD để vận hành phần mềm quản trị doanh nghiệp SAP, phục vụ quản lý tài chính, kế toán, nhân sự và quản lý kho hàng (quản lý vị trí ô kệ tự động, theo dõi xuất - nhập - tồn, cảnh báo hạn sử dụng trực tuyến). Đồng thời doanh nghiệp đã có định hướng chuyển đổi nâng cấp lên nền tảng SAP S/4HANA.
- Hệ thống Acumatica Cloud ERP & AiM DMSpro: Từ năm 2013, TH True Milk triển khai giải pháp điện toán đám mây Acumatica kết hợp ứng dụng quản lý phân phối trên nền tảng web/di động AiM DMSpro (thuộc Công ty All-in-Mobile). Hệ thống cung cấp tính năng Digital MCP (quản lý tuyến bán hàng), tự động đề xuất đơn đặt hàng, cập nhật chỉ tiêu và đồng bộ dữ liệu thời gian thực từ các điểm bán lẻ về hệ thống máy chủ trung tâm.
Chương 4: Đánh giá hiệu quả của phương pháp
Chương 4 tổng hợp các kết quả vận hành thực tế của chuỗi cung ứng TH True Milk, chỉ ra các ưu điểm định lượng, hạn chế tồn tại và đề xuất giải pháp.
- Hiệu quả tích hợp SCM mang lại: Mô hình chuỗi cung ứng khép kín kết hợp công nghệ thông tin thời gian thực giúp rút ngắn thời gian giao hàng từ 24 giờ xuống còn 12 giờ; chi phí vận chuyển giảm 10%; tỷ lệ hàng tồn kho giảm 20%; chất lượng sản phẩm được kiểm soát nghiêm ngặt (đạt Giải thưởng Thực phẩm Tốt nhất ASEAN - ASEAN Best Food Award năm 2015 cho các dòng sản phẩm sữa tươi bổ sung Canxi, TOPKID và Sữa học đường).
- Những điểm hạn chế:
- Độ phủ tại các điểm bán lẻ truyền thống ở vùng sâu, vùng xa chưa bắt kịp đối thủ dẫn đầu thị trường (Vinamilk).
- Chuỗi cửa hàng TH True Mart đòi hỏi chi phí đầu tư mặt bằng và vận hành rất lớn nhưng lượng khách mua sắm trực tiếp tại nhiều điểm còn thưa thớt do thói quen mua hàng tạp hóa gần nhà của người tiêu dùng Việt Nam.
- Danh mục sản phẩm chủ yếu tập trung vào sữa tươi tiệt trùng, độ đa dạng của các sản phẩm chế biến sâu từ sữa (bơ, phô mai, sữa chua chuyên biệt) chưa thực sự bứt phá.
- Bài học kinh nghiệm: Đề xuất TH True Milk cần tiếp tục tối ưu hóa chi phí chuỗi True Mart, mở rộng mạng lưới phân phối về khu vực nông thôn, đẩy mạnh truyền thông tích hợp tại từng điểm tiếp xúc và đầu tư nghiên cứu phát triển (R&D) đa dạng hóa sản phẩm. Đối với các doanh nghiệp ngành sữa, bài học cốt lõi là xây dựng vùng nguyên liệu tự chủ khép kín và số hóa toàn diện hoạt động phân phối thông qua ERP và DMS.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã tổng hợp bức tranh thực tế về năng lực ứng dụng công nghệ trong chuỗi cung ứng của một doanh nghiệp sữa hàng đầu Việt Nam thông qua các dữ liệu cụ thể:
| Hạng mục vận hành |
Thực trạng triển khai tại TH True Milk |
Kết quả / Chỉ số đạt được |
| Công nghệ trang trại |
Quản lý chip điện tử AfiFarm (Israel), thức ăn TMR, thú y New Zealand, lọc nước Hà Lan |
Tự chủ hoàn toàn nguồn sữa tươi nguyên liệu; vắt sữa chân không tự động |
| Hệ thống ERP lõi |
Đầu tư >1 triệu USD triển khai SAP ERP; định hướng nâng cấp SAP S/4HANA |
Quản trị tập trung Tài chính, Kế toán, Nhân sự, Kho vận và theo dõi date trực tuyến |
| Hệ thống phân phối (DMS) |
Acumatica Cloud ERP kết hợp ứng dụng di động/web AiM DMSpro (All-in-Mobile) |
Tích hợp Digital MCP, giám sát lộ trình bán hàng và tồn kho thời gian thực |
| Mạng lưới bán lẻ |
>333 cửa hàng TH True Mart, >180 nhà phân phối, hệ thống siêu thị toàn quốc |
Chiếm khoảng 50% thị phần phân khúc sữa tươi trong cả nước |
| Thương mại điện tử |
Bán lẻ đa kênh qua Web, Hotline, mã QR, Tiki, Shopee, Sendo, TikTok Shop |
Doanh thu TMĐT năm 2022 tăng gấp 2,5 lần so với 2021; giao hàng từ 24h - 48h |
| Tối ưu hóa logistics |
Tích hợp WMS, SCM và mạng lưới điều phối xe vận tải chuyên dụng |
Thời gian giao hàng giảm từ 24h xuống 12h; chi phí vận tải giảm 10%; tồn kho giảm 20% |
| Chất lượng & Chứng nhận |
Kiểm soát vô trùng khép kín theo tiêu chuẩn quốc tế |
Đạt giải thưởng Thực phẩm Tốt nhất ASEAN (ASEAN Best Food Award 2015) |
Nhóm tác giả đã đề xuất các nhóm giải pháp mang tính thực tiễn:
- Tái cấu trúc chi phí vận hành mạng lưới TH True Mart, cân đối ngân sách giữa kênh phân phối sở hữu riêng và kênh đại lý bán lẻ truyền thống.
- Tăng cường ứng dụng công nghệ dự báo nhu cầu (Demand Forecasting) để tối ưu hóa kế hoạch sản xuất giữa nhà máy và các kho trung chuyển vùng.
- Mở rộng độ phủ của các tuyến bán hàng (Digital MCP) đến thị trường nông thôn và các kênh tiêu thụ đặc thù.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đồ án: Do hạn chế về khả năng tiếp cận dữ liệu nội bộ bảo mật của doanh nghiệp, các phân tích về kiến trúc kỹ thuật sâu của hệ thống SAP ERP và Acumatica chủ yếu dựa trên các tài liệu công bố thứ cấp; đề tài chưa thực hiện được các khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của các đại lý và nhà phân phối đối với phần mềm DMSpro.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh tế (ROI) sau khi TH True Milk hoàn tất chuyển đổi toàn diện lên nền tảng SAP S/4HANA; khảo sát sâu về chuỗi cung ứng lạnh (Cold Chain Logistics) và chuỗi logistics ngược (Reverse Logistics) phục vụ hoạt động thu gom, tái chế vỏ hộp sữa.
Giá trị tham khảo
Báo cáo đồ án học phần này là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Hệ thống thông tin quản lý (MIS), Công nghệ thông tin kinh doanh, Quản trị chuỗi cung ứng & Logistics, và Quản trị kinh doanh. Các nội dung có giá trị tham khảo cao bao gồm:
- Mô hình hóa luồng dữ liệu vào - ra của 7 phân hệ HTTT chức năng trong doanh nghiệp tại Chương 1.
- Kiến trúc tích hợp giữa phần mềm ERP lõi (SAP/Acumatica) với ứng dụng phân phối di động (DMSpro) trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) tại Chương 3.
- Phương pháp phân tích, đánh giá hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng khép kín từ nguyên liệu đến bán lẻ tại Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. TH True Milk đã ứng dụng những giải pháp phần mềm nào để quản lý chuỗi cung ứng và phân phối?
TH True Milk đầu tư hơn 1 triệu USD triển khai giải pháp ERP của SAP nhằm quản lý tập trung tài chính, nhân sự, bán hàng và quản trị kho vận (kiểm soát xuất - nhập - tồn và theo dõi hạn sử dụng lô hàng trực tuyến). Đồng thời, từ năm 2013, doanh nghiệp ứng dụng nền tảng điện toán đám mây Acumatica Cloud ERP kết hợp ứng dụng di động/web AiM DMSpro của All-in-Mobile để quản lý tuyến bán hàng (Digital MCP), cập nhật chỉ tiêu và dữ liệu đơn hàng theo thời gian thực từ các điểm bán lẻ.
2. Việc tối ưu hóa hệ thống SCM đã mang lại những kết quả định lượng cụ thể nào cho TH True Milk?
Theo số liệu công bố trong đồ án, hệ thống SCM tích hợp giúp TH True Milk rút ngắn thời gian giao hàng từ 24 giờ xuống còn 12 giờ, giảm 10% chi phí vận chuyển, giảm 20% lượng hàng tồn kho và giúp doanh nghiệp vươn lên chiếm lĩnh khoảng 50% thị phần sữa tươi tại Việt Nam. Trên kênh thương mại điện tử, doanh thu năm 2022 đã tăng gấp 2,5 lần so với năm 2021.
3. Công nghệ nào được áp dụng trong khâu chăn nuôi và cung ứng nguyên liệu đầu vào tại trang trại Nghĩa Đàn?
TH True Milk nhập khẩu đàn bò giống thuần chủng HF từ Mỹ, gắn chip điện tử ở chân từng cá thể để theo dõi sức khỏe và quản lý qua phần mềm AfiFarm của Israel. Quy trình chăn nuôi kết hợp công nghệ phối trộn thức ăn TMR, hệ thống lọc nước sạch Hà Lan, tiêu chuẩn thú y New Zealand và quy trình vắt sữa tự động hoàn toàn trong môi trường chân không, chuyển thẳng vào bồn lạnh cách ly không khí.
4. Mạng lưới phân phối của TH True Milk gồm những kênh nào và đâu là thách thức của chuỗi TH True Mart?
Hệ thống phân phối gồm: kênh bán lẻ trực tiếp (hơn 333 cửa hàng TH True Mart), kênh trực tuyến (Website, Hotline 1800 54 54 40, mã QR, sàn TMĐT Tiki/Shopee/Sendo/TikTok Shop), kênh gián tiếp (siêu thị Co.opMart, GO!, Metro..., hơn 180 nhà phân phối, chợ, tạp hóa) và kênh Key Account (trường học, bệnh viện). Thách thức lớn nhất của chuỗi TH True Mart là chi phí đầu tư và vận hành mặt bằng rất cao trong khi lượng khách đến mua sắm trực tiếp có thời điểm còn thưa thớt do thói quen tiêu dùng truyền thống tại Việt Nam.
5. Cấu trúc của một hệ thống SCM theo phân tích trong đồ án gồm những phân hệ chức năng nào?
Hệ thống SCM bao gồm 5 phân hệ cốt lõi: Mua hàng (quản lý đơn mua và thanh toán NCC), Tồn kho (kiểm soát hạn mức, phát hiện lỗi và hàng cận date), Bán hàng (xử lý đơn và chương trình khuyến mãi), Phân phối (quản lý lưu chuyển qua các kho vùng) và Giao hàng (điều phối lộ trình vận tải đến điểm bán).
Kết luận
Đồ án "Tìm hiểu về Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (SCM) và ứng dụng vào chuỗi cung ứng sữa — Công ty cổ phần sữa TH True Milk" đã hệ thống hóa tường minh nền tảng lý luận về MIS và SCM, đồng thời làm rõ mô hình chuỗi cung ứng khép kín công nghệ cao tiêu biểu tại Việt Nam. Nghiên cứu chứng minh vai trò then chốt của việc tích hợp các giải pháp phần mềm như SAP ERP, Acumatica và DMSpro trong việc tối ưu hóa chi phí vận tải, cắt giảm tồn kho và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Báo cáo cung cấp góc nhìn thực tiễn giá trị về quy trình số hóa chuỗi giá trị từ nông trại đến bàn ăn cho sinh viên và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực công nghệ thông tin kinh doanh.