Tiểu luận thuyết minh đồ ánthiết kế ô tô đề tài tính toán thiết kế ly hợp ô tô

Đồ án toán học nghiên cứu Tiểu luận thuyết minh đồ ánthiết kế ô tô đề tài tính toán thiết kế ly hợp ô tô, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án thiết kế

2023

41
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện đồ án tính toán thiết kế ly hợp ô tô

Một tiểu luận thuyết minh đồ án thiết kế ô tô về tính toán thiết kế ly hợp ô tô là một nhiệm vụ học thuật quan trọng đối với sinh viên ngành công nghệ ô tô. Ly hợp là một bộ phận trung gian, nằm giữa động cơ và hộp số trong hệ thống truyền lực ô tô. Nhiệm vụ chính của nó là kết nối hoặc ngắt dòng truyền mô-men xoắn từ động cơ đến các bánh xe một cách chủ động. Việc ngắt kết nối này rất cần thiết khi khởi hành, chuyển số hoặc khi cần dừng xe mà không cần tắt máy. Do đó, một thiết kế ly hợp hiệu quả phải đảm bảo truyền được toàn bộ mô-men xoắn cực đại của động cơ mà không bị trượt, đồng thời phải đóng êm dịu và mở dứt khoát. Các yêu cầu kỹ thuật đối với ly hợp bao gồm khả năng truyền mô-men lớn, quá trình đóng/mở nhanh chóng và nhẹ nhàng, mô-men quán tính của phần bị động phải nhỏ, và khả năng tản nhiệt tốt để duy trì hiệu suất làm việc ổn định. Trong các đồ án tốt nghiệp ngành ô tô, việc lựa chọn và tính toán chính xác các thông số của ly hợp là yếu-tố-then-chốt quyết định đến hiệu suất vận hành và độ bền của toàn bộ hệ thống truyền lực. Tài liệu gốc "Tính toán thiết kế ly hợp ô tô con" của sinh viên Huỳnh Hồng Anh và Phạm Hồng Quân cung cấp một cơ sở dữ liệu và phương pháp luận chi tiết để thực hiện đồ án này, từ việc xác định các thông số đầu vào như công suất, mô-men động cơ đến việc tính toán các chi tiết cụ thể như đĩa ma sátlò xo màng.

1.1. Vai trò và yêu cầu của ly hợp trong hệ thống truyền lực

Ly hợp đóng vai trò là một khớp nối có thể điều khiển, cho phép người lái ngắt tạm thời luồng công suất từ động cơ đến hộp số. Yêu cầu cơ bản nhất là phải truyền hết mô-men xoắn cực đại của động cơ (trong tài liệu là 155 Nm) mà không xảy ra hiện tượng trượt. Ngoài ra, ly hợp phải đảm bảo quá trình đóng diễn ra êm dịu để xe khởi hành mượt mà, tránh va đập gây hư hỏng các bánh răng trong hộp số. Ngược lại, khi mở, ly hợp phải tách hoàn toàn và nhanh chóng để việc chuyển số được dễ dàng. Một yêu cầu quan trọng khác là mô-men quán tính của các chi tiết bị động phải nhỏ, giúp giảm tải trọng động lên bộ đồng tốc và rút ngắn thời gian sang số.

1.2. Phân loại các loại ly hợp ô tô phổ biến hiện nay

Ly hợp trên ô tô được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Dựa trên nguyên lý truyền mô-men, có ly hợp ma sát (cơ khí), ly hợp thủy lực và ly hợp điện từ. Dựa trên cơ cấu ép, có loại sử dụng lò xo trụ bố trí xung quanh và loại sử dụng một lò xo màng (lò xo đĩa côn) đặt ở trung tâm. Theo cơ cấu dẫn động, có cơ cấu dẫn động ly hợp bằng cơ khí, dẫn động thủy lực, hoặc kết hợp trợ lực khí nén. Trong đó, ly hợp ma sát một đĩa khô sử dụng lò xo màng và dẫn động thủy lực là phương án phổ biến nhất trên các dòng xe du lịch hiện đại nhờ kết cấu nhỏ gọn và hiệu quả cao.

II. Phân tích và lựa chọn phương án thiết kế ly hợp tối ưu

Việc lựa chọn phương án thiết kế là bước nền tảng trong mọi đồ án môn học chi tiết máy hay đồ án tốt nghiệp. Đối với đề tài tính toán thiết kế ly hợp ô tô, quyết định này dựa trên việc phân tích ưu nhược điểm của từng loại ly hợp và hệ thống dẫn động. Tài liệu tham khảo đã phân tích kỹ các loại như ly hợp một đĩa, hai đĩa, ly hợp dùng lò xo trụ và lò xo màng. Ly hợp ma sát một đĩa sử dụng lò xo màng được lựa chọn cho xe du lịch vì nhiều ưu điểm vượt trội: kết cấu gọn nhẹ, lực ép phân bố đều trên bề mặt đĩa ma sát, và đặc tính lực phi tuyến giúp giảm lực đạp của người lái khi mở ly hợp. Lựa chọn này hoàn toàn phù hợp với các thông số của xe thiết kế (trọng lượng 2100 Kg, mô-men cực đại 155 Nm). Về hệ thống dẫn động, dẫn động thủy lực được ưu tiên hơn so với dẫn động cơ khí vì hiệu suất truyền lực cao, bố trí linh hoạt (đặc biệt khi động cơ đặt xa vị trí người lái), và mang lại cảm giác đạp êm ái. Việc phân tích này không chỉ dựa trên lý thuyết từ giáo trình thiết kế ô tô mà còn phải cân nhắc đến tính thực tiễn, khả năng chế tạo và phạm vi ứng dụng của từng phương án.

2.1. So sánh ly hợp ma sát một đĩa và ly hợp ma sát hai đĩa

Ly hợp một đĩa khô có ưu điểm là kết cấu đơn giản, gọn nhẹ, thoát nhiệt tốt, dễ dàng bảo dưỡng và sửa chữa. Loại này phù hợp với các dòng xe du lịch và xe tải nhỏ có mô men động cơ không quá lớn. Trong khi đó, ly hợp ma sát hai đĩa có khả năng truyền mô-men lớn hơn với cùng một đường kính ngoài, đóng êm dịu hơn nhưng lại có kết cấu phức tạp, mô-men quán tính phần bị động lớn và hành trình mở dài hơn. Do đó, nó thường được ứng dụng trên các xe tải nặng và xe khách lớn.

2.2. Đánh giá ưu nhược điểm giữa lò xo trụ và lò xo màng

Cơ cấu ép dùng lò xo trụ bố trí xung quanh có nhược điểm là lực ép có thể phân bố không đều, khó điều chỉnh và khi làm việc ở tốc độ cao, lực ly tâm có thể làm cong lò xo, giảm lực ép. Ngược lại, lò xo màng (lò xo đĩa côn) chỉ có một chi tiết duy nhất, đảm bảo lực ép phân bổ đều, kết cấu nhỏ gọn. Quan trọng nhất, đặc tính phi tuyến của nó giúp lực điều khiển để mở ly hợp giảm đi đáng kể khi gần mở hoàn toàn, tạo sự thoải mái cho người lái. Đây là lý do chính khiến nó được sử dụng rộng rãi trên xe du lịch.

2.3. Lựa chọn cơ cấu dẫn động ly hợp Cơ khí và thủy lực

Cơ cấu dẫn động ly hợp bằng cơ khí có ưu điểm là cấu tạo đơn giản, rẻ tiền nhưng hiệu suất thấp và khó bố trí khi ly hợp ở xa người lái. Ngược lại, hệ thống dẫn động thủy lực mang lại hiệu suất cao, bố trí linh hoạt, lực đạp nhẹ nhàng và ổn định. Mặc dù có kết cấu phức tạp và chi phí cao hơn, đây vẫn là lựa chọn tối ưu cho các dòng xe hiện đại, đặc biệt là xe du lịch, nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng.

III. Phương pháp tính toán các thông số cơ bản của ly hợp ô tô

Sau khi lựa chọn phương án thiết kế, bước tiếp theo là tính toán các thông số cơ bản của ly hợp. Đây là phần cốt lõi của một thuyết minh đồ án thiết kế ô tô. Quá trình tính toán bắt đầu bằng việc xác định mô men ma sát yêu cầu. Theo tài liệu, mô men này được tính bằng công thức: Mms = β * Memax, trong đó Memax là mô men xoắn cực đại của động cơ (155 Nm) và β là hệ số an toàn của ly hợp (hệ số dự trữ), thường chọn từ 1.25 đến 1.5 cho xe du lịch. Việc chọn β = 1.5 đảm bảo ly hợp không bị trượt ngay cả khi bề mặt ma sát bị mòn hoặc dính dầu mỡ. Từ mô men ma sát yêu cầu, các thông số hình học của đĩa ma sát, bao gồm bán kính trong (R1) và bán kính ngoài (R2), được xác định. Các tính toán này phải đảm bảo áp suất trên bề mặt ma sát không vượt quá giới hạn cho phép của vật liệu làm đĩa ma sát. Bên cạnh đó, công trượt ly hợp và nhiệt lượng sinh ra trong quá trình đóng ly hợp cũng là những thông số quan trọng cần được kiểm tra để đảm bảo độ bền và tuổi thọ của ly hợp, tránh hiện tượng quá nhiệt làm cháy các tấm ma sát.

3.1. Xác định mô men ma sát và hệ số an toàn của ly hợp

Mô men ma sát (Mms) là khả năng truyền tải của ly hợp, phải lớn hơn mô men cực đại của động cơ (Memax). Hệ số an toàn của ly hợp (β) được đưa vào để bù trừ cho sự suy giảm hiệu suất do mài mòn, nhiệt độ và các yếu tố khác. Trong đồ án mẫu, với Memax = 155 Nm và β = 1.5, mô men ma sát yêu cầu được tính toán là Mms = 232.5 Nm. Giá trị này là cơ sở để thiết kế các bộ phận còn lại.

3.2. Tính toán công trượt ly hợp và kiểm tra điều kiện nhiệt

Khi đóng ly hợp, sự trượt giữa các bề mặt ma sát sinh ra công trượt ly hợp và nhiệt lượng. Công trượt quá lớn sẽ gây mài mòn nhanh và nhiệt độ cao có thể làm hỏng vật liệu làm đĩa ma sát hoặc làm giảm lực ép của lò xo. Việc tính toán công trượt riêng (công trượt trên một đơn vị diện tích) và so sánh với giới hạn cho phép (thường dưới 1000 KJ/m²) là bước kiểm nghiệm độ bền quan trọng. Đồng thời, độ tăng nhiệt độ của đĩa ép sau mỗi lần khởi hành cũng cần được khống chế trong khoảng 8-10°K.

IV. Bí quyết tính toán thiết kế đĩa bị động và cơ cấu ép ly hợp

Thiết kế đĩa bị động và cơ cấu ép là hai hạng mục chi tiết nhất trong tính toán thiết kế ly hợp ô tô. Đĩa bị động bao gồm xương đĩa và các tấm ma sát. Việc tính toán sức bền và các kích thước hình học như bán kính trong, bán kính ngoài của tấm ma sát phải dựa trên mô men ma sát yêu cầu và áp suất cho phép. Trong đồ án, bán kính ngoài R2 được tính ra là 105 mm và bán kính trong R1 là 79 mm. Vật liệu làm đĩa ma sát thường là vật liệu composite hữu cơ hoặc gốm, có hệ số ma sát ổn định (μ ≈ 0.3) và chịu nhiệt tốt. Cơ cấu ép, cụ thể là lò xo màng, cần được tính toán để tạo ra lực ép cần thiết (F_ép) đủ lớn để sinh ra mô men ma sát yêu cầu. Lực ép này được xác định từ công thức: F_ép ≥ Mms / (Zms * μ * Rtb), trong đó Zms là số đôi bề mặt ma sát và Rtb là bán kính làm việc trung bình. Việc thiết kế hình học của lò xo màng (đường kính, độ dày, chiều cao) rất quan trọng để tạo ra đặc tính lực phi tuyến mong muốn, giúp lực mở ly hợp nhẹ nhàng. Các bản vẽ kỹ thuật ly hợp chi tiết là sản phẩm cuối cùng của quá trình này, thường được thực hiện trên các phần mềm như CATIA hoặc Solidworks.

4.1. Tính toán kích thước hình học và sức bền của đĩa ma sát

Kích thước của đĩa ma sát được quyết định bởi hai yếu tố chính: phải đủ lớn để tạo ra mô men ma sát cần thiết và áp suất bề mặt phải nằm trong giới hạn cho phép để đảm bảo tuổi thọ. Bán kính ngoài R2 và bán kính trong R1 được tính toán dựa trên công thức thực nghiệm. Sau khi có kích thước, cần tiến hành tính toán sức bền cho các chi tiết như moay-ơ và xương đĩa để đảm bảo chúng không bị phá hủy dưới tác dụng của mô-men xoắn.

4.2. Thiết kế lò xo màng Xác định lực ép và đặc tính làm việc

Lực ép của lò xo màng là yếu tố quyết định khả năng truyền tải của ly hợp. Lực này được tính toán có kể đến hệ số giãn nở nới lỏng của lò xo. Từ lực ép yêu cầu, các kích thước hình học của lò xo (De, Da, δd, h) được xác định thông qua các công thức phức tạp và thường cần đến công cụ hỗ trợ như Solver trong Excel để tối ưu. Đồ thị đặc tính phi tuyến (Lực ép - Độ biến dạng) của lò xo là một kết quả quan trọng, cho thấy lực mở ly hợp thay đổi như thế nào trong suốt hành trình bàn đạp.

V. Hướng dẫn chi tiết tính toán hệ thống dẫn động ly hợp ô tô

Hệ thống dẫn động có nhiệm vụ truyền và khuếch đại lực từ bàn đạp của người lái đến cơ cấu mở ly hợp. Đối với phương án dẫn động thủy lực đã chọn, các thành phần chính bao gồm bàn đạp, xi lanh chính, đường ống dầu, và xi lanh công tác. Việc tính toán bắt đầu bằng việc xác định tổng hành trình dịch chuyển cần thiết của bạc đạn chà (ổ bi tỳ) để mở hoàn toàn ly hợp. Hành trình này bao gồm khe hở giữa các bề mặt ma sát, độ đàn hồi của đĩa bị động và khe hở an toàn. Từ đó, tỷ số truyền chung của toàn bộ hệ thống (iđk) được xác định để đảm bảo hành trình bàn đạp nằm trong giới hạn cho phép (thường khoảng 150-180 mm). Lực tác dụng lên bàn đạp (F_bđ) cũng được tính toán và phải nhỏ hơn giới hạn quy định (ví dụ, 150 N đối với xe du lịch) để đảm bảo sự thoải mái cho người lái. Cuối cùng, đường kính của xi lanh chính và xi lanh công tác được tính toán dựa trên lực bàn đạp và áp suất làm việc của dầu thủy lực, thường nằm trong khoảng 5-10 MN/m². Đây là những bước tính toán quan trọng trong thiết kế hệ thống truyền lực ô tô.

5.1. Xác định hành trình bàn đạp và tỷ số truyền hệ thống

Tổng hành trình dịch chuyển của đĩa ép để mở ly hợp được tính toán dựa trên các khe hở kỹ thuật. Tỷ số truyền của hệ thống dẫn động, từ bàn đạp đến càng mở và đòn mở, phải được lựa chọn hợp lý. Tỷ số truyền quá lớn sẽ làm lực đạp nhẹ nhưng hành trình bàn đạp sẽ quá dài và ngược lại. Việc cân bằng giữa hai yếu tố này là chìa khóa để có một thiết kế tối ưu.

5.2. Tính toán đường kính xi lanh chính và xi lanh công tác

Trong hệ thống dẫn động thủy lực, lực từ bàn đạp được truyền đến xi lanh chính, tạo ra áp suất trong dầu. Áp suất này tác động lên piston trong xi lanh công tác để tạo ra lực mở ly hợp. Đường kính của hai xi lanh này quyết định tỷ số truyền thủy lực (itg). Việc tính toán chính xác đường kính xi lanh, như trong đồ án mẫu là D_c = D_ct = 20 mm, đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và lực đạp nằm trong giới hạn cho phép.

VI. Tổng hợp kết quả và ứng dụng mô phỏng thiết kế ly hợp

Sau khi hoàn thành các bước tính toán, một đồ án mẫu về thiết kế ly hợp ô tô cần tổng hợp lại tất cả các thông số thiết kế quan trọng. Các kết quả này bao gồm kích thước của đĩa ma sát, thông số hình học và lực ép của lò xo màng, tỷ số truyền và kích thước các chi tiết trong hệ thống dẫn động. Đây là cơ sở để xây dựng các bản vẽ kỹ thuật ly hợp chi tiết. Ngày nay, việc ứng dụng các phần mềm CAD/CAE như mô phỏng ly hợp Solidworks hay CATIA thiết kế ô tô đã trở nên phổ biến. Các phần mềm này không chỉ giúp dựng mô hình 3D và xuất bản vẽ 2D một cách nhanh chóng và chính xác, mà còn cho phép thực hiện các phân tích quan trọng như phân tích ứng suất, biến dạng (FEA) để kiểm tra bền cho các chi tiết. Việc mô phỏng quá trình làm việc của ly hợp giúp tối ưu hóa thiết kế trước khi chế tạo, giảm thiểu chi phí và thời gian nghiên cứu. Đối với sinh viên, việc tham khảo các tài liệu tham khảo thiết kế ly hợp uy tín và các đồ án tốt nghiệp ngành ô tô trước đó là vô cùng cần thiết để hoàn thiện kiến thức và kỹ năng thực tiễn của mình.

6.1. Tổng hợp thông số thiết kế từ đồ án tốt nghiệp mẫu

Kết quả cuối cùng của một đồ án là một bộ thông số kỹ thuật hoàn chỉnh. Ví dụ, từ đồ án gốc, các thông số chính bao gồm: Bán kính đĩa ma sát R1 = 79 mm, R2 = 105 mm; Lực ép lò xo Flx = 2242 N; Tỷ số truyền bàn đạp ibđ = 4.96; Tỷ số truyền càng mở icm = 2.0. Việc trình bày các thông số này một cách rõ ràng và khoa học là yêu cầu bắt buộc đối với một bản thuyết minh đồ án.

6.2. Ứng dụng CATIA Solidworks để mô phỏng và xuất bản vẽ

Công nghệ mô phỏng cho phép kiểm nghiệm thiết kế một cách trực quan. Sử dụng CATIA hoặc Solidworks, kỹ sư có thể dựng mô hình 3D của toàn bộ cụm ly hợp, từ bánh đà, vỏ ly hợp đến các chi tiết nhỏ nhất. Phân tích phần tử hữu hạn (FEA) giúp xác định các vị trí tập trung ứng suất, từ đó tối ưu hóa hình dạng và vật liệu để tăng độ bền. Đồng thời, việc xuất bản vẽ kỹ thuật ly hợp từ mô hình 3D đảm bảo độ chính xác cao cho quá trình gia công và lắp ráp.

6.3. Tài liệu tham khảo và giáo trình thiết kế ô tô cần thiết

Để thực hiện tốt đồ án, sinh viên cần tham khảo các tài liệu chuyên ngành đáng tin cậy. Các cuốn giáo trình thiết kế ô tô, lý thuyết ô tô máy kéo, và các hướng dẫn thiết kế hệ thống truyền lực là nguồn kiến thức nền tảng. Ngoài ra, việc tìm đọc các đồ án mẫu và các bài báo khoa học liên quan sẽ cung cấp những phương pháp tính toán hiện đại và các giải pháp thiết kế mới, giúp nâng cao chất lượng của đồ án.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1.1 Công dụng và yêu cầu của ly hợp ô tô: 1.1 Công dụng: - Ly hợp ô tô là khớp nối giữa trục khuỷu động cơ với hệ thống truyền lực, dùng để ngắt, nối truyền động từ động cơ đến hệ thống truyền lực. - Ngoài ra, ly hợp còn được dùng như một cơ cấu an toàn cho hệ thống truyền lực khi quá tải. + Nếu khớp nối ly hợp không ngắt được truyền động từ trục khuỷu động cơ đến hệ thống truyền lực khi gài số thì việc gài số sẽ hết sức khó khăn và có thể gây dập răng, thậm chí có thể gây vỡ răng hộp số. + Hơn thế nữa, nếu ly hợp không tự động ngắt khi phanh đột ngột thì có thể gây quá tải cho cả hệ thống truyền lực.2 Yêu cầu: Từ các công dụng và các tác dụng của ly hợp như đã nêu trên, ly hợp ô tô ngoài các yêu cầu chung về sức bền và tuổi thọ, nó còn phải đảm bảo các yêu cầu chính sau: - Ly hợp phải truyền được momen quay lớn nhất của động cơ trong bất kỳ điều kiện làm việc nào.

Hay nói cách khác, momen ma sát của ly hợp phải luôn lớn hơn momen cực đại của động cơ. Tuy nhiên, momen ma sát của ly hợp không được lớn quá, nhằm đảm bảo nhiệm vụ làm cơ cấu an toàn cho hệ thống truyền lực. - Việc mở ly hợp phải dứt khoát và nhanh chóng. Nghĩa là, khi mở ly hợp, phần bị động phải tách hoàn toàn khỏi phần chủ động trong thời gian ngắn nhất, ngược lại sẽ gây khó khăn cho việc gài số.

- Khi đóng ly hợp, yêu cầu phải êm dịu. Tức là, momen ma sát hình thành ở ly hợp phải tăng từ từ khi đóng ly hợp, có vậy mới tránh được hiện tượng giật xe và gây dập răng của các bánh răng trong hộp số, cũng như các cơ cấu truyền động khác trong hệ thống truyền lực. - Momen quán tính của các chi tiết phần bị động ly hợp phải nhỏ đến mức thấp nhất có thể, nhằm giảm các lực va đập tác dụng lên bánh răng gài số (trường hợp không có đồng tốc), giảm nhẹ điều kiện làm việc của bộ đồng tốc, cũng như tăng nhanh thời gian gài số. - Kết cấu phải gọn nhẹ, điều khiển phải dễ dàng và nhẹ nhàng.

- Các bề mặt ma sát thoát nhiệt tốt, đảm bảo sự làm việc bình thường.2 Phân loại ly hợp ô tô: SVTH: Huỳnh Hồng Anh ,Phạm Hồng Quân GVHD: Trương Đình Phong Document contin Discover more from: Đồ Án CKO AET 447 Trường Đại Học Duy Tân 16 documents Go to course 202381888 Toyota Suspen Basics 26 Đồ Án CKO MÔ TẢ HOẠT ĐỘNG HỆ TH MÁY ATM 12 Đồ Án CKO Thuyết trình - fdsfsfsd 14 Đồ Án CKO The big book of team moti games Sp 225 Đồ Án CKO Bìa đồ án nhóm - CR250 - 1 Đồ Án CKO PART 2 FULL - adsad 3 Đồ Án CKO Tính toán thiết kế ly hợp ô tô con Với yêu cầu như vậy, hiện nay trên ô tô máy kéo sử dụng nhiều loại ly hợp. Và tùy theo tính chất truyền mô men, đặc điểm kết cấu., có thể có các cách phân loại sau: 1.1 Theo tính chất truyền mô men xoắn thì ly hợp được chia ra các loại:  Ly hợp ma sát cơ khí : Mô men truyền động nhờ bề mặt ma sát.  Ly hợp thủy lực : Mô men truyền động nhờ các chất lỏng thủy lực.  Ly hợp điện từ : Mô men truyền động nhờ từ trường của nam châm điện.2 Theo hình dạng của bộ phận ma sát cơ khí, có thể chia ra:  Ly hợp ma sát đĩa phẳng (phần bị động gồm loại một đĩa, hai đĩa hay nhiều đĩa).

 Ly hợp ma sát đĩa côn (phần bị động có dạng hình côn).  Ly hợp hình tang trống hay guốc (phần bị động có dạng tang trống hoặc guốc).3 Theo phương pháp tạo lực ép chia ra:  Loại lò xo (các lò xo ép có thể là lò xo trụ bố trí xung quanh chu vi đĩa ép, lò xo côn bố trí ở tâm hay lò xo đĩa).  Loại nửa ly tâm (lực ép tạo nên đồng thời bởi lực lò xo và lực ly tâm của các trọng khối phụ).  Loại ly tâm.4 Theo kết cấu của cơ cấu ép chia ra : + Loại thường đóng: là loại ly hợp kiểu lò xo ép thường xuyên đóng trong quá trình làm việc, ly hợp chỉ được mở thông qua hệ thống dẫn động dưới tác dụng của lực bàn đạp ly hợp + Loại không thường đóng: là loại ly hợp không có lò xo ép.

Đĩa bị động và chủ động được ép vào nhau thông qua một hệ thống đặc biệt, việc đóng mở ly hợp đều phải thông qua hệ thống đòn này dưới tác dụng của lực điều khiển.5 Theo hệ thống dẫn động ly hợp. + Ly hợp dẫn động bằng cơ khí + Ly hợp dẫn động bằng thủy lực +Ly hợp dẫn động có trợ lực (ly hợp dẫn động cơ khí có trợ lực khí nén, ly hợp dẫn động thủy lực có trợ lực khí nén) Chương 2: Phân tích và lựa chọn phương án thiết kế. SVTH: Huỳnh Hồng Anh ,Phạm Hồng Quân GVHD: Trương Đình Phong Tính toán thiết kế ly hợp ô tô con 2.1 Sơ đồ nguyên lý ,ưu nhược điểm,phạm vi ứng dụng các loại ly hơp trên ôtô.1 Ly hợp ma sát một đĩa sử dụng lò xo trụ bố trí xung quanh. + Sơ đồ nguyên lý: Hình 1-1: Sơ đồ nguyên lý ly hợp một đĩa dung lò xo trụ bố trí xung quanh.

1-Trục động cơ; 2- Bánh đà; 2b- Rãnh trên bánh đà; 3- Gờ để lắp vào rãnh 2b; 3b- Đĩa ép; 4- Mâm ép của ly hợp; 5- Thanh kéo; 6- Giá của đòn mở;7- Đòn mở; 8- Hộp bi tỳ; 9- Ổ đỡ phía sau của trục ly hợp; 10- Ống làm bạc trượt cho ổ bi tỳ;11- Trục ly hợp; 12- Lò xo ép; 13- Các tấm ma sát; 14- Xương đĩa bị động; 15- May-ơ của đĩa bị động; 16- Ổ đỡ trước của trục ly hợp. a b Hình 1-2 : Các phương pháp gắn vành ma sát lên xương đĩa bị động. a) Phương pháp dùng đinh tán; b) Phương pháp dùng keo dán 1-Xương đĩa bị động; 2-Tấm ma sát; 3-Đinh tán + Nguyên lý hoạt động: Khi ta tác dụng một lực F từ bàn đạp ly hợp, thông qua hệ thống điều khiển bằng thủy lực hoặc cơ khí, lực sẽ được truyền đề ổ bi tỳ (8), lực này ép ổ bi tỳ sang trái, khắc phục khe hở kỹ thuật , rồi ép lên đầu đòn mở (6) làm cho đầu đòn SVTH: Huỳnh Hồng Anh ,Phạm Hồng Quân GVHD: Trương Đình Phong Tính toán thiết kế ly hợp ô tô con mở đi vào và kéo thanh kéo số 5 đi ra, do đó kéo đĩa ép (3b) đi ra và nhả đĩa ma sát làm ma sát không ép nữa → mô men không truyền lên đĩa ép nên cắt được ly hợp. Khi thôi tác dụng lên vào bàn đạp ly hợp, các lò xo hồi vị sẽ kéo các cơ cấu điều khiển mở ly hợp trở về vị trí ban đầu → có khe hở → ly hợp đóng.

+ Ưu nhược điểm : - Ưu điểm: Kết cấu gọn đơn giản dễ chế tạo , thoát nhiệt tốt ,sữa chữa và bảo dưỡng dễ dàng. - Nhược điểm: Lực ép phân bố không đều vì lò xo khó đảm bảo được các thông số hoàn toàn giống nhau, việc điều chỉnh khe hở giữa các bề mặt ma sát khó,khi lắp ở các động cơ cao tốc lò xo bị biến dạng cong dưới tác dụng của lực ly tâm làm giảm lực ép. + Phạm vi ứng dụng : loại ly hợp này được sử dụng phổ biến trên các loại xe tải cỡ nhỏ và trung bình, máy kéo. Ngoài ra còn được sử dụng trên các loại xe con.2 Ly hợp ma sát hai đĩa sử dụng lò xo trụ bố trí xung quanh.

+ Sơ đồ nguyên lý : Hình 1-3: Sơ đồ nguyên lý ly hợp hai đĩa dùng lò xo trụ bố trí xung quanh. 1-Trục động cơ; 2- Bánh đà; 3b-Mâm ép;4- Đĩa ép trung gian; 5- Thanh kéo; 6- Giá của đòn mở ; 7- Đòn mở; 8-Ổ bi tỳ; 9- Ổ đỡ phía sau trục ly hợp;10- Ống; 11-Trục sơ cấp của hộp số; 12- Lò xo ép; 13- Các đĩa ma sát; 14- Đĩa ép trung gian;15-Moay ơ của đĩa bị động; 16-Ổ bi. + Nguyên lý hoạt động: - Mở ly hợp: Khi tác dụng lực vào bàn đạp ly hợp, lực này sẽ tác động vào cơ cấu điều khiển ép hộp bi tỳ (8) qua trái, khắc phục khe hở , đòn mở (7) sẽ kéo thanh (5) đi ra tách các tấm ma sát khỏi đĩa chủ động. SVTH: Huỳnh Hồng Anh ,Phạm Hồng Quân GVHD: Trương Đình Phong Tính toán thiết kế ly hợp ô tô con - Đóng ly hợp: Khi thôi tác dụng vào bàn đạp côn, các lò xo hồi vị sẽ kéo cơ cấu điều khiển mở ly hợp trở về vị trí cũ → ly hợp được đóng.

+Ưu nhược điểm : - Ưu điểm: Đóng êm dịu hơn loại một đĩa,có thể truyền được nhưng mô men quay lớn, kích thước đường kính bé hơn loại một đĩa nếu cần tạo ra một lực ép bằng nhau. - Nhược điểm: Kết cấu phức tạp, kích thước dài, hành trình mở và mô men quán tính phần bị động lớn, lực điều khiển tăng lên do phải thắng mô men ma sát ở khớp trượt nối các đĩa chủ động và bánh đà, khó đảm bảo yêu cầu mở dứt khoát, hành trình bàn đạp tăng. + Phạm vi ứng dụng : ly hợp loại này được sử dụng rỗng rãi ở các loại xe tải, xe khách cỡ lớn nhờ có độ tin cậy cao và truyền được mô men quay lớn.3 Ly hợp ma sát sử dụng lò xo ép là lò xo đĩa côn. + Sơ đồ nguyên lý : Hình 1-4: Sơ đồ cấu tạo ly hợp ma sát một đĩa dùng lò xo đĩa côn.

1-Bánh đà, 2-Đĩa ma sát, 3-Đĩa ép, 4-Lò xo đĩa nón cụt, 5-Vòng thép, 6-Đinh tán, 7-Vỏ ly hợp, 8-Ổ bi tỳ. + Nguyên lý hoạt động: SVTH: Huỳnh Hồng Anh ,Phạm Hồng Quân GVHD: Trương Đình Phong Tính toán thiết kế ly hợp ô tô con - Mở ly hợp: Khi tác dụng một lực vào bàn đạp ly hợp, thông qua cơ cấu điều khiển, ổ bi tỳ (8) ép vào lò xo côn kéo đĩa ép đi ra, làm tách đĩa ma sát ra khỏi bánh đà, cắt được mô men truyền từ động cơ đến hộp số. - Đóng ly hợp: Thôi tác dụng vào bàn đạp, cơ cấu điều khiển thôi tác động vào ổ bi tỳ (8), lò xo côn được trả về, đồng thời đĩa ép (3b) ép các tấm ma sát vào bánh đà, lúc này mô men truyền được qua hộp số.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ