Tiểu luận đồ án môn học trang bị điện điện tử máy công nghiệp thiết kế điều khiển cho trạm nhiều bơm tăng áp 2 cấp

Đồ án nghiên cứu Tiểu luận đồ án môn học trang bị điện điện tử máy công nghiệp thiết kế điều khiển cho trạm nhiều, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài

Chuyên ngành

Trang bị điện - điện tử máy công nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2021

45
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan đồ án trạm bơm tăng áp 2 cấp tối ưu

Đồ án môn học trang bị điện điện tử máy công nghiệp với chủ đề thiết kế điều khiển cho trạm nhiều bơm tăng áp 2 cấp là một bài toán thực tiễn, mang ý nghĩa khoa học và ứng dụng cao. Mục tiêu chính của đề tài là xây dựng một hệ thống điều khiển tự động hoàn toàn, đảm bảo hệ thống cấp nước hoạt động ổn định, an toàn và hiệu quả. Việc áp dụng các công nghệ tự động hóa hiện đại không chỉ giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người mà còn tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ, tăng tuổi thọ thiết bị. Đồ án tập trung vào việc phân tích yêu cầu công nghệ, từ đó đề xuất phương án thiết kế tối ưu, lựa chọn thiết bị phù hợp và xây dựng thuật toán điều khiển thông minh. Phạm vi nghiên cứu bao gồm toàn bộ quá trình từ thiết kế sơ đồ công nghệ (P&ID), lựa chọn khí cụ điện như Aptomat, Contactor, Relay nhiệt, cho đến lập trình bộ điều khiển logic khả trình (PLC) và thiết kế giao diện giám sát người-máy (HMI). Theo tài liệu gốc, tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tế trong các ngành công nghiệp và dân dụng, nơi áp suất và lưu lượng nước cần được duy trì liên tục và chính xác. Đồ án này cung cấp một giải pháp toàn diện, có khả năng áp dụng vào thực tiễn cho các hệ thống vận chuyển chất lỏng đi xa hoặc lên cao.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đồ án môn học

Mục đích nghiên cứu trọng tâm là thiết kế một hệ thống điều khiển hoàn chỉnh cho trạm bơm gồm 4 bơm ly tâm chia thành 2 cấp hoạt động nối tiếp. Hệ thống phải đáp ứng các yêu cầu vận hành tự động, điều khiển từ xa và chế độ bằng tay tại chỗ. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong một hệ thống bơm điển hình, có thể ứng dụng trong cấp nước cho tòa nhà cao tầng, khu công nghiệp hoặc vận chuyển xăng dầu. Nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng PLC S7-1200 làm bộ não trung tâm, kết hợp với các thiết bị ngoại vi như cảm biến áp suất và rơ le mức để thu thập tín hiệu và điều khiển các cơ cấu chấp hành. Đồ án không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tiến hành xây dựng mô phỏng trên phần mềm chuyên dụng để kiểm chứng tính đúng đắn của thuật toán trước khi triển khai.

1.2. Phân tích sơ đồ công nghệ P ID của hệ thống cấp nước

Sơ đồ P&ID là nền tảng của quá trình thiết kế, thể hiện chi tiết cách bố trí thiết bị và luồng công nghệ. Theo thuyết minh đồ án, hệ thống gồm 4 bơm chia làm 2 cấp, mỗi cấp có 2 bơm mắc song song (1 chính, 1 dự phòng) để đảm bảo điều khiển luân phiên và hoạt động liên tục ngay cả khi có sự cố. Trên sơ đồ, các vị trí lắp đặt thiết bị đo như cảm biến áp suất (PT) và đồng hồ đo áp suất (PG) được đánh dấu rõ ràng sau mỗi bơm. Van một chiều được lắp đặt ở đầu ra của bơm để ngăn dòng chảy ngược. Hệ thống cũng được trang bị các thiết bị đo mức (LT, LI) tại bể chứa đầu vào để cảnh báo và ngắt hệ thống khi cạn nước. Việc phân tích kỹ sơ đồ P&ID giúp xác định chính xác các tín hiệu vào/ra cho PLC, là cơ sở để xây dựng sơ đồ nguyên lý cho mạch động lựcmạch điều khiển.

II. Top thách thức kỹ thuật khi thiết kế điều khiển bơm tăng áp

Việc thiết kế điều khiển cho trạm nhiều bơm tăng áp 2 cấp đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật cần được giải quyết triệt để. Vấn đề lớn nhất là đảm bảo sự ổn định áp suất trong đường ống khi nhu cầu sử dụng thay đổi đột ngột. Một hệ thống không được tối ưu có thể gây ra hiện tượng sụt áp hoặc quá áp, ảnh hưởng trực tiếp đến thiết bị và chất lượng dịch vụ. Thách thức thứ hai là bảo vệ an toàn cho các động cơ không đồng bộ 3 pha công suất lớn. Các sự cố như quá tải, mất pha, lệch pha, ngắn mạch có thể gây hư hỏng nghiêm trọng và chi phí sửa chữa tốn kém. Do đó, hệ thống điều khiển phải tích hợp đầy đủ các chức năng bảo vệ. Một vấn đề khác là tối ưu hóa hiệu suất năng lượng và tuổi thọ thiết bị thông qua cơ chế điều khiển luân phiên. Việc để một bơm chạy liên tục trong khi các bơm khác không hoạt động sẽ gây mài mòn không đều và giảm độ tin cậy của toàn hệ thống. Cuối cùng, việc tích hợp và đồng bộ hóa hoạt động giữa các thiết bị từ nhiều nhà sản xuất khác nhau, từ PLC S7-1200, biến tần, đến các loại cảm biến, đòi hỏi kiến thức sâu rộng về kỹ thuật điện và tự động hóa.

2.1. Yêu cầu bảo vệ mất pha và quá tải cho động cơ bơm

Bảo vệ động cơ là yêu cầu bắt buộc trong mọi thiết kế hệ thống công nghiệp. Đối với trạm bơm tăng áp, các động cơ không đồng bộ 3 pha là trái tim của hệ thống. Sự cố bảo vệ mất pha là cực kỳ quan trọng, vì khi mất một pha, động cơ vẫn có thể cố gắng hoạt động, gây ra dòng điện tăng vọt ở hai pha còn lại, dẫn đến quá nhiệt và cháy cuộn dây. Đồ án sử dụng Rơle bảo vệ thứ tự pha Schneider RM22TR33 để giám sát liên tục điện áp lưới. Khi phát hiện mất pha hoặc sai thứ tự pha, rơle sẽ tác động ngắt mạch điều khiển ngay lập tức. Tương tự, bảo vệ quá tải được thực hiện bởi relay nhiệt LS MT-32, lắp trực tiếp sau contactor. Khi dòng điện động cơ vượt quá giá trị cài đặt trong một khoảng thời gian nhất định, tiếp điểm của relay nhiệt sẽ mở ra, ngắt cuộn hút contactor và dừng động cơ, đồng thời gửi tín hiệu cảnh báo về PLC.

2.2. Vấn đề ổn định áp suất và điều khiển luân phiên bơm

Để duy trì áp suất ổn định trong hệ thống cấp nước, hệ thống điều khiển phải có khả năng phản ứng nhanh với sự thay đổi của tải. Giải pháp được đề xuất trong đồ án là sử dụng các cảm biến áp suất để giám sát áp suất đầu ra. Dựa trên tín hiệu từ cảm biến, PLC sẽ quyết định số lượng bơm cần hoạt động. Thuật toán điều khiển luân phiên được lập trình để đảm bảo các bơm trong cùng một cấp (ví dụ bơm 1 và 2) có thời gian hoạt động tương đương nhau. Chẳng hạn, trong chu kỳ làm việc đầu tiên, bơm 1 là bơm chính. Ở chu kỳ tiếp theo, PLC sẽ tự động chuyển bơm 2 thành bơm chính. Giải pháp này không chỉ giúp các bơm được nghỉ ngơi, giảm mài mòn mà còn tăng độ tin cậy chung cho toàn hệ thống. Trong các ứng dụng yêu cầu điều khiển áp suất chính xác hơn, giải pháp sử dụng biến tần kết hợp với thuật toán điều khiển PID là một lựa chọn nâng cao hiệu quả.

III. Hướng dẫn tính toán chọn thiết bị điện cho trạm bơm tăng áp

Giai đoạn tính toán chọn thiết bị điện là bước quan trọng, quyết định đến độ tin cậy, an toàn và chi phí của toàn bộ dự án thiết kế điều khiển cho trạm nhiều bơm tăng áp 2 cấp. Quá trình này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật của tải, cụ thể là các động cơ không đồng bộ 3 pha lai bơm. Dựa trên công suất động cơ (22kW-30hp), dòng điện định mức và dòng khởi động, các khí cụ điện đóng cắt và bảo vệ như Aptomat (MCCB), Contactor, và Relay nhiệt được lựa chọn với các thông số phù hợp. Theo tài liệu, đồ án đã lựa chọn Aptomat MCCB LS ABN103c (40A, 22kA) để bảo vệ ngắn mạch và quá tải cho từng động cơ. Việc lựa chọn phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật điện như IEC 60947-2 để đảm bảo khả năng cắt an toàn khi có sự cố. Ngoài các thiết bị chính, việc lựa chọn các thiết bị phụ trợ như rơle trung gian, nút nhấn, đèn báo, và dây dẫn cũng phải được tính toán cẩn thận để đảm bảo hệ thống hoạt động đồng bộ và ổn định. Toàn bộ quá trình lựa chọn này được ghi lại trong thuyết minh đồ án và thể hiện chi tiết trên các bản vẽ AutoCAD Electrical.

3.1. Phân tích và lựa chọn động cơ không đồng bộ 3 pha

Động cơ là thành phần cốt lõi của trạm bơm. Đồ án lựa chọn động cơ không đồng bộ 3 pha rotor lồng sóc vì cấu tạo đơn giản, độ bền cao, dễ vận hành và chi phí hợp lý. Cụ thể, hệ thống sử dụng bơm ly tâm trục ngang Pedrollo F 50/250AR với động cơ công suất 22 kW (30 hp), điện áp 380V/50Hz. Việc lựa chọn công suất động cơ dựa trên tính toán cột áp và lưu lượng yêu cầu của hệ thống cấp nước. Với công suất này, dòng khởi động trực tiếp sẽ rất lớn, có thể gây sụt áp lưới và ảnh hưởng đến các thiết bị khác. Do đó, phương pháp khởi động mềm hoặc khởi động sao-tam giác được ưu tiên. Đồ án này đã lựa chọn giải pháp khởi động sao-tam giác, một phương pháp kinh tế và hiệu quả để giảm dòng khởi động xuống khoảng 3 lần so với khởi động trực tiếp.

3.2. Thiết kế chi tiết mạch động lực và mạch điều khiển

Bản vẽ mạch động lực (Bản vẽ số 02 trong tài liệu gốc) mô tả việc cấp nguồn 3 pha 380V cho các động cơ. Nguồn tổng đi qua một Aptomat chính, sau đó được chia nhánh đến từng động cơ thông qua các Aptomat riêng biệt. Mỗi nhánh động cơ bao gồm một bộ contactor khởi động sao-tam giác (gồm 3 contactor: contactor chính, contactor sao, contactor tam giác) và một relay nhiệt. Trong khi đó, mạch điều khiển sử dụng nguồn 24VDC cấp cho các đầu vào PLC và nguồn 220VAC để điều khiển các cuộn hút của contactor và rơle trung gian. Các tín hiệu từ nút nhấn, tiếp điểm phụ của relay nhiệt, cảm biến áp suất, rơle mức nước được đưa về các đầu vào của PLC. Các đầu ra của PLC sẽ điều khiển các rơle trung gian, từ đó đóng cắt các contactor trong mạch động lực theo logic đã lập trình.

IV. Bí quyết lập trình PLC S7 1200 cho hệ thống bơm tăng áp

Lập trình PLC S7-1200 là công đoạn trung tâm trong thiết kế điều khiển cho trạm nhiều bơm tăng áp 2 cấp. Một chương trình điều khiển tốt phải đảm bảo được ba yếu tố: chính xác, tin cậy và linh hoạt. Bí quyết để có một chương trình hiệu quả là xây dựng một thuật toán điều khiển rõ ràng trước khi viết mã lệnh. Thuật toán này, được mô tả bằng lưu đồ trong Chương 3 của tài liệu gốc, chi tiết hóa từng bước hoạt động của hệ thống, từ khi nhấn nút START, kiểm tra các điều kiện an toàn (mức nước, áp suất, trạng thái aptomat), cho đến khi khởi động bơm theo chế độ sao-tam giác và thực hiện điều khiển luân phiên. Chương trình điều khiển được viết bằng phần mềm TIA Portal, sử dụng ngôn ngữ LADDER (LAD) trực quan và dễ hiểu. Cấu trúc chương trình được chia thành các network (khối lệnh) riêng biệt cho từng chức năng: khối xử lý tín hiệu đầu vào, khối logic điều khiển bơm, khối xử lý lỗi và cảnh báo, khối điều khiển luân phiên. Cách tổ chức này giúp việc gỡ lỗi và bảo trì sau này trở nên dễ dàng hơn. Đặc biệt, chương trình phải xử lý tất cả các trường hợp ngoại lệ, chẳng hạn như khi một bơm gặp sự cố quá tải, hệ thống phải tự động kích hoạt bơm dự phòng tương ứng để không làm gián đoạn quá trình cấp nước.

4.1. Xây dựng thuật toán và lưu đồ điều khiển tối ưu

Thuật toán điều khiển là xương sống của chương trình. Theo lưu đồ trong tài liệu, quy trình bắt đầu bằng việc khởi tạo hệ thống và kiểm tra các điều kiện cho phép hoạt động. Các điều kiện này bao gồm: không có tín hiệu lỗi quá tải từ bất kỳ relay nhiệt nào, mức nước trong bể chứa không ở mức thấp, áp suất đường ống không ở mức quá cao hoặc quá thấp, và tất cả các aptomat đều đang ở trạng thái đóng. Nếu tất cả điều kiện được thỏa mãn, hệ thống sẽ vào chế độ sẵn sàng. Khi có lệnh START, PLC sẽ khởi động bơm chính của cấp 1 (ví dụ Bơm 1), sau một khoảng thời gian trễ sẽ chuyển sang chế độ tam giác. Tiếp theo, PLC khởi động bơm chính của cấp 2 (ví dụ Bơm 3). Thuật toán cũng bao gồm logic điều khiển luân phiên và xử lý sự cố tự động.

4.2. Lập trình logic điều khiển bơm và các chế độ vận hành

Trong phần mềm TIA Portal, các biến vào/ra được khai báo rõ ràng trong bảng PLC Tags. Ví dụ, tín hiệu từ relay nhiệt của động cơ 1 được gán vào địa chỉ I0.2, tín hiệu START/STOP được gán vào các bit nhớ (M). Đầu ra PLC, ví dụ Q0.1, sẽ điều khiển rơle trung gian để đóng contactor chạy tam giác của bơm 1. Logic khởi động sao-tam giác được thực hiện bằng các bộ định thời (Timer). Khi có lệnh khởi động, PLC cấp điện cho contactor chính và contactor sao. Sau một thời gian cài đặt (thường là vài giây), PLC sẽ ngắt contactor sao và đóng contactor tam giác. Chương trình cũng phải xử lý các chế độ vận hành khác nhau. Mặc dù tài liệu gốc chỉ tập trung vào chế độ tự động, một hệ thống hoàn chỉnh cần có thêm chế độ bằng tay (Manual) để phục vụ cho việc bảo trì, sửa chữa, cho phép người vận hành điều khiển trực tiếp từng bơm thông qua các nút nhấn trên tủ điện hoặc trên màn hình HMI.

V. Cách giám sát trạm bơm tăng áp 2 cấp qua HMI và SCADA

Để hoàn thiện hệ thống tự động hóa cho trạm bơm, việc tích hợp giao diện giám sát là không thể thiếu. Màn hình HMI (Human-Machine Interface) và hệ thống giám sát SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition) đóng vai trò là cầu nối giữa người vận hành và hệ thống. Chúng cho phép theo dõi trạng thái hoạt động của toàn bộ trạm bơm một cách trực quan, nhận cảnh báo kịp thời và điều khiển hệ thống từ xa. Trong khuôn khổ thiết kế điều khiển cho trạm nhiều bơm tăng áp 2 cấp, một giao diện HMI cơ bản đã được thiết kế (Hình 3.17 trong tài liệu). Giao diện này hiển thị trạng thái đang chạy/dừng của từng bơm trong số 4 bơm, cùng với các nút nhấn ảo START/STOP hệ thống. Người vận hành có thể dễ dàng biết được bơm nào đang hoạt động, bơm nào đang ở chế độ dự phòng. Một hệ thống HMI/SCADA nâng cao còn có thể hiển thị các thông số thời gian thực như giá trị áp suất từ cảm biến áp suất, mức nước trong bể, dòng điện động cơ. Ngoài ra, nó còn có chức năng lưu trữ dữ liệu vận hành, vẽ đồ thị xu hướng và quản lý cảnh báo, giúp phân tích hiệu suất và chẩn đoán sự cố từ xa một cách hiệu quả.

5.1. Thiết kế giao diện điều khiển và giám sát trên màn hình HMI

Giao diện HMI được thiết kế với tiêu chí đơn giản, trực quan và dễ sử dụng. Màn hình chính thường bao gồm một sơ đồ nguyên lý mô phỏng của hệ thống, trên đó trạng thái của các thiết bị như bơm, van được thể hiện bằng màu sắc hoặc biểu tượng động. Ví dụ, bơm đang chạy sẽ có màu xanh lá, bơm dừng có màu xám, và bơm lỗi có màu đỏ nhấp nháy. Các thông số quan trọng như áp suất và mức nước được hiển thị bằng các đồng hồ số hoặc thanh đo. Các nút điều khiển chính (START, STOP, RESET) được đặt ở vị trí dễ thấy. Ngoài màn hình chính, HMI còn có các màn hình phụ để cài đặt thông số (ví dụ thời gian luân phiên, ngưỡng áp suất cao/thấp) và xem lịch sử cảnh báo. Việc thiết kế này giúp giảm thời gian đào tạo cho người vận hành và hạn chế các sai sót do thao tác.

5.2. Kết quả mô phỏng và kiểm tra chương trình điều khiển

Trước khi nạp chương trình vào PLC S7-1200 thật, việc mô phỏng là bước kiểm tra cực kỳ quan trọng. Tài liệu gốc đã trình bày kết quả mô phỏng trên phần mềm STEP 7, cho thấy chương trình hoạt động đúng với các kịch bản đã đặt ra. Quá trình mô phỏng bao gồm việc giả lập các tín hiệu đầu vào, ví dụ như nhấn nút START, hoặc kích hoạt một tín hiệu lỗi như quá tải từ relay nhiệt. Người lập trình sẽ quan sát trạng thái các đầu ra và các biến trung gian để xác nhận rằng logic điều khiển phản ứng chính xác. Ví dụ, khi tín hiệu quá tải bơm 1 được kích hoạt, đầu ra điều khiển bơm 1 phải ngắt, và sau một khoảng thời gian, đầu ra điều khiển bơm dự phòng (bơm 2) phải được bật lên. Kết quả mô phỏng thành công khẳng định tính đúng đắn của thuật toán và chương trình, giảm thiểu rủi ro khi triển khai trên hệ thống thực tế.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: XÂY DỰNG PHƯƠNG ÁN ĐIỀU KHIỂN CHO TRẠM NHIỀU BƠM TĂNG ÁP 2 CẤP 1. Đề xuất phương án thiết kế cho trạm nhiều bơm tăng áp 2 cấp 1. Khái quát chung về công tác thiết kế Trong thực tế, không phải lúc nào đường ống dẫn chất lỏng cũng duy trì được một mức áp lực nhất định mà nó sẽ thay đổi, càng đi xa hay càng lên cao thì áp lực sẽ càng thấp và cũng có thể do trong quá trình hoạt động xảy ra sự cố như chất lỏng bị rò rỉ. Hệ thống bơm chất lỏng tăng áp thường được sử dụng trong trường hợp cần truyền tải chất lỏng đi xa, hay truyền tải chất lỏng lên cao.

Khi đó, hệ thống bơm được mắc nối tiếp với nhau nhằm tăng cột áp cho hệ thống. Các bơm hầu như không đòi hỏi thay đổi tốc độ nên phổ biến là dùng động cơ không đồng bộ xoay chiều 3 pha rotor lồng sóc, mở máy trực tiếp (nếu công suất nhỏ) hay đổi nối sao tam giác nếu công suất động cơ lớn. Thông số kỹ thuật của hệ bơm tăng áp 2 cấp Động cơ bơm: - Trạm bơm bao gồm 4 bơm tăng áp - Động cơ lựa chọn là loại động cơ không đồng bộ xoay chiều 3 pha rotor lồng sóc - Công suất từ 20-30KW Các chế độ vận hành: - Chế độ vận hành bằng tay, điều khiển sự hoạt động của hệ thống tại chỗ - Chế độ điều khiển từ xa bằng máy tính 1. Các yêu cầu về điều khiển cho trạm bơm tăng áp 2 cấp Hiện nay do yêu cầu kích thước gọn nhẹ, độ tin cậy cao nên tự động hóa là xu hướng phát triển chung trong thực tế chế tạo vận hành các hệ thống.cap Tieu luan (TIEU.cap hệ thống bơm chất lỏng bồn kín, tự động hóa nhằm đạt được mục đích yêu cầu sau đây: - Giảm bớt hoặc giảm hẳn sự phục vụ của con người đối với sự hoạt động của hệ thống - Nâng cao tính kinh tế, tính an toàn, độ tin cậy và tuổi thọ hệ thống - Nâng cao hiệu suất làm việc 1.

Sơ đồ P&ID cho trạm bơm tăng áp 2 cấp 1. Sơ đồ P&ID cho trạm bơm tăng áp 2 cấp Hệ thống bơm chất lỏng tăng áp thường được sử dụng trong trường hợp cần truyền tải chất lỏng đi xa. Vì vậy, ta xây dựng sơ đồ P&ID cho hệ bơm tăng giảm áp 2 cấp sử dụng 4 bơm, được chia làm hai tầng mắc nối tiếp nhau, mỗi tầng có 2 bơm mắc song song với nhau. Với cách thiết kế này, sự làm việc luân phiên được đảm bảo (mỗi tầng bơm đều có 1 bơm chạy chính và 1 bơm chạy dự phòng).

Các vị trí lắp đặt thiết bị đo được thể hiện trong sơ đồ công nghệ hệ thống bơm chất lỏng tăng áp 2 cấp như hình dưới: 2 (TIEU.cap Tieu luan (TIEU.1: Sơ đò P&ID trạm nhiều bơm tăng áp hai cấp Bảng 1.1: Ký hiệu các phần tử được dùng trong hệ thống STT Kí hiệu Ý nghĩa 1 Đầu hút của bơm 2 Van cầu 3 Van cửa 4 Van một chiều 5 Khớp nối mềm 6 Động cơ truyền động 7 Bơm ly tâm 8 Chức năng thiết bị/số thứ tự 9 Bộ lọc 10 LT Thiết bị đo mức 11 LI Thiết bị chi thị mức 12 PT Thiết bị đo áp suất 3 (TIEU.cap Tieu luan (TIEU.cap 13 PG Đồng hồ chỉ thị áp suất 1. Thuyết minh sự hoạt động của sơ đồ P&ID Tại thời điểm khi bắt đầu ấn nút start, hệ thống sẽ sẵn sàng hoạt động với điều kiện mức nước cung cấp ở trạng thái bình thường (khi nước bể chứa ở trạng thái LLV, hệ thống sẽ không hoạt động). Khi hệ thống hoạt động, ở cấp tăng áp thứ nhất bơm 1 là bơm tăng áp chính và ở cấp tăng áp thứ hai, bơm 3 là bơm tăng áp chính. Nước chảy từ bình chứa chảy qua 1 van cầu và các khớp nối mềm tới bơm.

Sau mỗi bơm đều được đo áp suất bởi các cảm biến, các cảm biến sẽ nối thông qua một van cửa để cho việc thuận tiện tháo lắp các thiết bị đo ra khỏi hệ thống ngay cả khi hệ thống đang làm việc. Ở đầu ra của bơm là khớp nối mềm cùng với van một chiều, van này có tác dụng ngăn dòng chất lỏng chảy ngược về bơm gây tổn thất trong hệ thống. Tại các điểm đo áp suất sau bơm sẽ có 3 trạng thái: - HP: Mức áp suất cao => to stop - NP: Mức áp suất thông thường => to running - LP: Mức áp suất thấp => to stop Trong quá trình vận hành, nếu bơm 1 hoặc bơm 3 gặp sự cố, hệ thống sẽ tự động khởi động bơm dự phòng tương ứng (bơm 2 hoặc bơm 4). Nếu xảy ra các trường hợp như áp suất ở 2 đường ống tổng quá cao hoặc quá thấp, mức nước cung cấp trong bể chứa giảm xuống mức thấp, quá tải nhiệt thì cả hệ thống sẽ dừng hoạt động để tiến hành kiểm tra và sửa chữa.cap Tieu luan (TIEU.cap CHƯƠNG 2: LỰA CHỌN THIẾT BỊ, XÂY DỰNG MẠCH ĐỘNG LỰC, MẠCH ĐIỀU KHIỂN CHO TRẠM NHIỀU BƠM TĂNG ÁP 2 CẤP 2.

Lựa chọn các thiết bị điều khiển cho trạm bơm tăng áp 2 cấp 2. Lựa chọn bơm và động cơ lai bơm Trạm bơm tăng áp có 2 tầng. Tầng đầu sẽ sử dụng bơm bơm từ 0 AT đến 15 AT. Tầng sau sử dụng bơm từ 15 AT đến 30 AT.

Ta chọn máy bơm ly tâm trục ngang Pedrollo F 50/250AR ( 22kw-30hp) với các thông số sau đây: - Model: Pedrollo F 50/250AR - Nguồn điện: 3p/380V//50hz - Công suất: 22 kW (30 hp) - Lưu lượng: 300-1000 lít/phút - Cột áp: 95-83 mét - Họng xả: 65-50 mm (2 ½’’- 2’’) - Nhiệt độ chất lỏng tối đa 90oC - Mức độ bảo vệ: IP 55 - Lớp cách điện: F - Xuất xứ: Italy 5 (TIEU.cap Tieu luan (TIEU.1: Hình ảnh về bơm HVP3150-122 20 2. Lựa chọn các thiết bị đóng cắt phục vụ điều khiển Rơle mực nước Lựa chọn cảm biến RFLS-35 của hãng Dinel với các thông số kĩ thuật sau đây: - Nguồn cung cấp: 7-34 VDC. - Vật liệu phần núm cảm biến: nhựa PEEK chống bám bẩn, chống dính. - Tín hiệu output: NPN hoặc PNP.

- Nhiệt độ làm việc: -40 oC – 85oC - Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67. - Ứng dụng: đo được chất lỏng như nước, nước thải, bùn, axit, dầu thực vật, dầu diesel, ….cap Tieu luan (TIEU.1: Cảm biến đo mức Rơ le áp suất Để đo áp suất trên đường ống ta chọn loại relay áp suất suất đơn SAGINOMIYA SNS-C135X với các thông số sau: - Áp suất hoạt động: 10 ~ 35 bar - Diff: 5.0 bar - Đầu nối Ren: 6mm - Loại reset: Automatic - Nhiệt độ môi chất: -20 ~ 120 °C - Tiếp điểm: SPDT (đơn cực 2 ngã); Tiếp điểm: C; NO; NC - Trọng lượng: 480g - Kích thước: 93.0mm - Xuất xứ: SAGINOMIYA / JAPAN Hình 2.3: Hình ảnh về rơle áp suất SAGINOMIYA SNS-C135X Aptomat Để đóng ngắt không thường xuyên trong các mạch điện người ta sử dụng các aptomat. Cấu tạo aptomat gồm hệ thống các tiếp điểm có bộ phận dập hồ quang, bộ phận tự động cắt mạch để bảo vệ quá tải và ngắn mạch. Bộ phận cắt mạch điện bằng tác động điện từ theo dòng cực đại.

Khi dòng vượt quá trị số cho phép chúng sẽ cắt mạch điện để bảo vệ thiết bị. Ta chọn loại aptomat MCCB LS ABN103c với thông số: 7 (TIEU.cap Tieu luan (TIEU.cap - Dòng điện định mức: 40A - Dòng cắt ngắn mạch: 22kA - Số cực: 3P - Chức năng: Đóng cắt, bảo vệ quá tải và ngắn mạch - Tiêu chuẩn: IEC 60947-2 Hình 2.3: Hình ảnh về aptomat LS Công tắc tơ Công tắc tơ là một khí cụ điện dùng để đóng ngắt các tiếp điểm, tạo liên lạc trong mạch điện bằng nút nhấn, điều khiển từ xa. Ta chọn loại Contactor 3P LS 32-40A với các thông số: - Dòng điện định mức: 32/40A - Điện áp làm việc định mức: 380V - Điện áp điều khiển: 220V - Số cực: 3 - Tiếp điểm: NO, NC 8 (TIEU.cap Tieu luan (TIEU.4: Hình ảnh về Contactor 3P LS 32-40A Chú thích các chân của contactor: - A1,A2: tiếp điểm điều khiển cuộn hút contactor - L1, L2, L3: chân lấy nguồn 3 pha - T1, T2, T3: chân cấp nguồn 3 pha cho tải (thường đấu qua rơle nhiệt) - 43/44, 13/14: tiếp điểm thường mở NO - 31/32, 21/22: tiếp điểm thường đóng NC Rơle nhiệt Lựa chọn rơle nhiệt 3 pha LS MT-32 dùng cho công tắc tơ 40A - Mã sản phẩm: MT-32 (28-40A) - Số cực: 3 - Dải điều chỉnh: 28-40A - Điện áp hoạt động: 380V - Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV - Chức năng: bảo vệ quá tải cho động cơ - Dùng cho contactor: MC-9b, MC-12b, MC-18b, MC-22b, MC-32a, MC- 40a - Cách lắp: lắp trực tiếp vào contactor 9 (TIEU.cap Tieu luan (TIEU.cap - Tiêu chuẩn: IEC 60529 - Xuất xứ: LS Hàn Quốc Hình 2.5: Rơle nhiệt LS MT-32 Chú thích các chân của Rơle nhiệt: - T1, T2, T3: chân cấp nguồn 3 pha cho tải - 97/98: tiếp điểm thường mở NO - 95/96: tiếp điểm thường đóng NC 10 (TIEU.cap Tieu luan (TIEU.cap Rơle bảo vệ thứ tự pha Lựa chọn Rơle bảo vệ mất pha, sai thứ tự pha Schneider RM22TR33 - Điện áp làm việc : 380 – 440VAC, - Đầu ra: 2 C/O – 8A - Time delay: OFF delay (0.1 đến 30 giây) - Ứng dụng:bảo vệ mất một hay nhiều pha, sụt áp và quá áp, lệch pha - Tiêu chuẩn: EN/IEC 60255-1 - Độ bền điện: 100000 lần - Độ bền cơ học: 10000000 lần - Nhiệt độ hoạt động: -20-60°C - Nhiệt độ bảo quản: -40-70°C - Cấp bảo vệ: IP20 - Chiều rộng: 22.5mm - Trọng lượng: 0.cap Tieu luan (TIEU.6: Rơle bảo vệ thứ tự pha Schneider RM22TR33 Chú thích chân Rơle bảo vệ thứ tự pha Schneider RM22TR33: - L1, L2, L3: Chân lấy điện áp 3 pha - 11/12, 21/22: tiếp điểm thường đóng của rơle - 14/24: tiếp điểm thường mở của rơle 12 (TIEU.cap Tieu luan (TIEU. Xây dựng mạch cấp nguồn, mạch động lực cho trạm bơm tăng áp 2 cấp 2.

Thiết kế mạch cấp nguồn động lực Bản vẽ số 01: Mạch cấp nguồn Thuyết minh bản vẽ: Trên bản vẽ số 01 thể hiện sơ đồ cấp nguồn động lực cho hệ thống. Nguồn điện 3 pha 380V được lấy từ phía hạ áp của máy biến áp sẽ được đưa tới thanh dây cái. Từ nguồn 3 pha 380VAC, được đóng cắt bới 1 aptomat 1MCCB, sau 1MCCB nguồn được chia thành các nhánh. Nhánh thứ nhất đi tới aptomat 2MCCB và qua 2 cầu chì 1F, 2F bảo vệ, đóng cắt nguồn cho biến áp 1TR.

1TR là biến áp 1 pha 3 cuộn dây để lấy ra được ở đầu ra 2 cấp điện áp là 220VAC và 24VAC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ