Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, các hiệp định xúc tiến và bảo hộ đầu tư ngày càng được ký kết rộng rãi nhằm tạo môi trường an toàn, ổn định cho nhà đầu tư nước ngoài (NĐT). Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng các hiệp định đầu tư quốc tế (IIA) thế hệ cũ cho thấy nhiều bất cập lớn: do chú trọng số lượng hơn chất lượng và thiếu các cam kết về bảo vệ môi trường, quốc gia tiếp nhận đầu tư (QGTNĐT) phải đối mặt với nhiều rủi ro sinh thái và tranh chấp pháp lý phức tạp khi ban hành chính sách điều chỉnh hành vi gây ô nhiễm (điển hình như vụ việc giữa Công ty PT Newmont Minahasa Raya và Chính phủ Indonesia năm 2004 theo Hiệp định đầu tư Indonesia – Hà Lan năm 1994).

Để bảo vệ quyền lợi NĐT, tiêu chuẩn đối xử công bằng và thỏa đáng (Fair and Equitable Treatment – FET) được ghi nhận trong hầu hết các IIA và là tiêu chuẩn bị khiếu kiện phổ biến nhất tại các cơ quan tài phán quốc tế. Do không có định nghĩa cố định và mang tính chất một "điều khoản bao trùm" (gap-filling device), tiêu chuẩn FET thường bị diễn giải mở rộng, tạo ra nguy cơ xung đột sâu sắc với quyền chủ quyền của nhà nước trong việc quản lý và thực thi các mục tiêu bảo vệ môi trường. Các hội đồng trọng tài (HĐTT) quốc tế cũng đưa ra nhiều phán quyết thiếu thống nhất khi xem xét cùng một mô hình điều khoản (như sự đối lập giữa vụ Vivendi v. Argentina và vụ Tecmed v. Mexico).

Đối với Việt Nam, phần lớn các hiệp định bảo hộ đầu tư song phương (BIT) ký kết từ thập niên 1990 và đầu những năm 2000 sắp hết hiệu lực và bước vào giai đoạn tái đàm phán (tiêu biểu như các BIT với Hàn Quốc năm 2004, Campuchia năm 2001/2012, Hungary năm 1995). Đồng thời, Việt Nam đã gia nhập các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới có chương đầu tư lồng ghép mục tiêu phát triển bền vững như CPTPP, EVFTA và EVIPA. Việc nghiên cứu mối liên hệ giữa tiêu chuẩn FET và mục tiêu bảo vệ môi trường trở thành đòi hỏi cấp bách để đảm bảo hài hòa giữa thu hút đầu tư nước ngoài và giữ vững không gian chính sách môi trường quốc gia.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về tiêu chuẩn FET trong pháp luật đầu tư quốc tế (khái niệm, các mô hình quy định, mối liên hệ với mục tiêu bảo vệ môi trường) và phân tích thực tiễn giải thích của HĐTT qua các vụ kiện liên quan đến biện pháp môi trường của QGTNĐT.
  2. Khảo sát thực trạng quy định tiêu chuẩn FET và việc lồng ghép mục tiêu bảo vệ môi trường trong các IIA mà Việt Nam là thành viên (bao gồm các BIT và các FTA như ACIA, RCEP, CPTPP, EVIPA); chỉ ra các chính sách, biện pháp bảo vệ môi trường của Việt Nam có nguy cơ bị khiếu kiện vi phạm tiêu chuẩn này.
  3. Đề xuất các phương thức giảm thiểu rủi ro vi phạm FET, dự đoán xu hướng giải thích của HĐTT quốc tế và kiến nghị hướng đàm phán tiêu chuẩn FET cho Việt Nam trong tương lai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tiêu chuẩn FET và mối liên hệ với mục tiêu bảo vệ môi trường theo pháp luật đầu tư quốc tế và các cam kết quốc tế của Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào thực tiễn diễn giải tiêu chuẩn FET của HĐTT quốc tế khi xem xét các biện pháp môi trường; phân tích điểm bất cập trong các IIA của Việt Nam và đề xuất định dạng điều khoản thích hợp.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát các hiệp định BIT của Việt Nam, bốn FTA khu vực/song phương tiêu biểu (ACIA, RCEP, CPTPP, EVIPA), cùng các phán quyết trọng tài quốc tế xử lý tranh chấp giữa NĐT và QGTNĐT.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát các IIA của Việt Nam ký kết trong giai đoạn từ năm 1990 đến năm 2022 và các án lệ tranh chấp đầu tư quốc tế phát sinh từ năm 2000 đến năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý thuyết, nghiên cứu vận dụng các nguyên lý cơ bản của luật đầu tư quốc tế, luật tập quán quốc tế (CIL), các quy tắc giải thích điều ước quốc tế theo Điều 31 Công ước Viên năm 1969 về Luật Điều ước quốc tế, cùng các tài liệu hướng dẫn của Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Viện Quốc tế về Phát triển Bền vững (IISD). Khóa luận dựa trên bốn mô hình thiết kế điều khoản FET phổ biến trong thực tiễn quốc tế:

  • Tiêu chuẩn FET liên kết với luật quốc tế (IL).
  • Tiêu chuẩn FET liên kết với tiêu chuẩn đối xử tối thiểu (MST) theo luật tập quán quốc tế (CIL).
  • Tiêu chuẩn FET độc lập / không giới hạn (unqualified FET).
  • Tiêu chuẩn FET đi kèm các nội dung thực chất bổ sung (như bảo vệ kỳ vọng chính đáng của NĐT, bảo đảm tính minh bạch, cấm các biện pháp tùy tiện hoặc phân biệt đối xử, cấm từ chối công lý).

Về phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích và bình luận: Áp dụng để làm rõ cơ sở pháp lý, ngữ nghĩa các điều khoản trong IIA, phán quyết của HĐTT và quan điểm học thuật của các chuyên gia luật quốc tế (như Rudolf Dolzer, Christoph Schreuer, Stephan Schill, Yulia Levashova).
  • Phương pháp so sánh luật: Được sử dụng để đối chiếu bốn mô hình quy định tiêu chuẩn FET, so sánh cách tiếp cận giữa các BIT truyền thống và các FTA thế hệ mới, cũng như so sánh quy định quốc tế với các quy định pháp luật nội trị của Việt Nam.
  • Phương pháp tổng hợp và quy nạp: Phân tích các tình tiết thực tế từ chuỗi án lệ để đúc kết xu hướng giải thích pháp luật của các trọng tài viên quốc tế khi đối diện với các biện pháp quản lý môi trường.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm văn bản các điều ước quốc tế lưu trữ tại Bộ Ngoại giao Việt Nam, cơ sở dữ liệu của UNCTAD, Trung tâm WTO và Hội nhập thuộc VCCI; hệ thống phán quyết trọng tài từ ICSID, UNCITRAL, SCC; cùng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Mối liên hệ giữa tiêu chuẩn đối xử công bằng và thỏa đáng với mục tiêu bảo vệ môi trường trong pháp luật đầu tư quốc tế

Chương I tập trung làm rõ bản chất pháp lý, các mô hình cấu trúc của tiêu chuẩn FET và cách thức cơ quan tài phán quốc tế giải quyết mối quan hệ giữa bảo hộ đầu tư với quyền điều chỉnh môi trường của nhà nước. Về bản chất, FET là tiêu chuẩn bảo hộ tuyệt đối, không phụ thuộc vào việc so sánh với đối xử dành cho nhà đầu tư trong nước hay nước thứ ba (khác với NT và MFN). Do tính chất co giãn và không có định nghĩa đóng kín, FET vận hành như một điều khoản bao trùm, lấp đầy các khoảng trống pháp lý mà các cam kết bảo hộ khác không chạm tới.

Thực tiễn soạn thảo hiệp định quốc tế ghi nhận bốn mô hình điều khoản FET chính với các ngưỡng trách nhiệm pháp lý (liability threshold) khác nhau:

Mô hình điều khoản FET Căn cứ pháp lý viện dẫn Đặc điểm giải thích của HĐTT Ngưỡng trách nhiệm pháp lý của QGTNĐT
Liên kết với luật tập quán quốc tế (CIL - MST) Tiêu chuẩn đối xử tối thiểu xuất phát từ phán quyết Neer (1926). Không còn giữ nguyên mức độ "thái quá" hay "gây sốc" thời kỳ 1926 mà phát triển liên tục (Mondev, ADF); hành vi vi phạm không nhất thiết phải có ý đồ xấu (Waste Management). Ngưỡng cao. Hành vi của nhà nước phải vượt qua mức vi phạm thông thường mới cấu thành trách nhiệm quốc tế.
Liên kết với luật quốc tế (IL) Toàn bộ nguồn của luật quốc tế nói chung. Các HĐTT NAFTA giới hạn ở CIL; các HĐTT ngoài NAFTA (Genin, Tecmed) có xu hướng giải thích mở rộng tương tự FET độc lập. Trung bình đến cao tùy thuộc vào cơ chế giải thích của từng hội đồng.
Độc lập / Không giới hạn (Unqualified FET) Quy định trực tiếp thuật ngữ "đối xử công bằng và thỏa đáng", không kèm dẫn chiếu. Giải thích theo Điều 31 Công ước Viên 1969; căn cứ mục tiêu hiệp định và nguyên tắc thiện chí (Plama, MTD, Saluka). Ngưỡng thấp. Những sai sót hành chính hoặc biện pháp thiếu nhất quán nhỏ cũng có thể bị xem là vi phạm.
Kèm nội dung thực chất bổ sung Liệt kê các yếu tố: không từ chối công lý, cấm tùy tiện, cấm phân biệt đối xử, bảo vệ kỳ vọng chính đáng. Giới hạn thẩm quyền suy đoán tự do của trọng tài vào các hành vi vi phạm cụ thể đã được liệt kê minh thị trong văn bản. Phụ thuộc vào phạm vi của danh mục hành vi được thỏa thuận trong điều khoản.

Khi phân tích mối quan hệ giữa FET và môi trường, tác giả khảo sát hàng loạt vụ kiện điển hình mà biện pháp môi trường của quốc gia bị khiếu kiện:

  • Thu hồi hoặc từ chối cấp phép bãi chôn lấp/xử lý chất thải nguy hại: vụ Metalclad v. Mexico (1997), Tecmed v. Mexico (2000), Biwater v. Tanzania (2005), Crystallex v. Venezuela (2011).
  • Cấm sử dụng hoặc xuất khẩu hóa chất độc hại: vụ S.D. Myers v. Canada (2000) liên quan đến lệnh cấm xuất khẩu chất PCB; vụ Chemtura v. Canada (2010) liên quan đến việc hạn chế thuốc trừ sâu lindane.
  • Thiết lập khu bảo tồn thiên nhiên, đa dạng sinh học: vụ Unglaube v. Costa Rica (2008) liên quan đến mở rộng ranh giới công viên bảo tồn rùa biển.
  • Điều chỉnh chính sách thuế để bảo vệ môi trường: vụ Yuri Bogdanov v. Moldova (2012).
  • Đình chỉ và đóng cửa vĩnh viễn dự án công nghiệp: vụ Abengoa v. Mexico (2009).

Chương I rút ra phát hiện quan trọng: Mô hình câu chữ của điều khoản FET không hoàn toàn quyết định việc QGTNĐT thắng hay thua kiện. Trong vụ Metalclad v. Mexico, dù điều khoản liên kết với CIL (ngưỡng cao), Mexico vẫn bị tuyên thua do quy trình cấp phép thiếu minh bạch. Ngược lại, trong vụ Unglaube v. Costa Rica, dù điều khoản là FET độc lập (ngưỡng thấp), Costa Rica vẫn không bị tuyên vi phạm FET vì biện pháp bảo vệ rùa biển được thực thi đúng quy trình tư pháp và nhà nước không đưa ra cam kết cụ thể nào về việc đóng băng luật pháp. Đồng thời, qua vụ Chemtura v. Canada, các công ước quốc tế về môi trường mà các bên cùng tham gia được xem là căn cứ pháp lý quan trọng để loại trừ trách nhiệm vi phạm FET của quốc gia.

Chương II: Mối liên hệ giữa tiêu chuẩn đối xử công bằng và thỏa đáng với mục tiêu bảo vệ môi trường trong các hiệp định đầu tư của Việt Nam – Một số lưu ý

Chương II đi sâu đánh giá thực trạng cam kết quốc tế và pháp luật thực định của Việt Nam. Tính đến thời điểm khảo sát năm 2022, Việt Nam đã ký kết 67 BIT và 13 FTA có chương điều chỉnh về đầu tư.

Khảo sát hệ thống hiệp định cho thấy:

  • Phần lớn các BIT song phương thế hệ cũ (ký trong thập niên 1990 và đầu những năm 2000) sử dụng công thức FET độc lập hoặc bổ sung nghĩa vụ cấm biện pháp bất hợp lý, phân biệt đối xử (như BIT Việt Nam – Phần Lan 1993, BIT Việt Nam – Indonesia). Các hiệp định này hầu như thiếu vắng quy định về trách nhiệm môi trường của NĐT cũng như quyền ban hành chính sách công của nhà nước.
  • Các FTA thế hệ mới như CPTPP (Điều 9.6 liên kết FET với tiêu chuẩn MST theo luật tập quán), EVIPA (Điều 2.5 liệt kê cụ thể các hành vi vi phạm FET như từ chối công lý, vi phạm quy trình thích đáng căn bản, phân biệt đối xử hiển nhiên, quấy rối) đã ghi nhận rõ quyền quản lý nhà nước (Right to Regulate) nhằm bảo vệ môi trường ngay tại Lời nói đầu và các điều khoản riêng biệt.

Từ thực trạng hệ thống chính sách và quy định pháp luật môi trường nội địa, tác giả chỉ ra các nguy cơ tiềm ẩn có thể dẫn tới khiếu kiện quốc tế đối với Việt Nam: sự thiếu đồng bộ giữa các cấp quản lý hành chính trong việc cấp phép đầu tư; việc thay đổi đột ngột các chính sách ưu đãi đối với dự án năng lượng, công nghiệp nặng có nguy cơ gây ô nhiễm; sự chậm trễ hoặc thiếu nhất quán trong các quy trình đánh giá tác động môi trường (ĐTM).

Để phòng ngừa rủi ro bị khởi kiện tại trọng tài quốc tế, Chương II đưa ra ba nhóm lưu ý chiến lược cho Việt Nam:

  1. Cách thức giảm thiểu rủi ro vi phạm trong áp dụng pháp luật: Cơ quan công quyền cần đảm bảo tính minh bạch, tuân thủ chặt chẽ quy trình thích đáng (due process); tránh đưa ra các cam kết cụ thể, thiếu cơ sở vượt thẩm quyền nhằm tạo ra kỳ vọng chính đáng bất hợp lý cho NĐT; tăng cường phối hợp liên ngành khi thẩm định tác động môi trường của dự án FDI.
  2. Dự đoán cách giải thích của HĐTT: Trọng tài ngày càng có xu hướng tôn trọng quyền lập pháp, quản lý của quốc gia khi biện pháp đáp ứng tính tương xứng (proportionality), không mang tính phân biệt đối xử và được tiến hành trên cơ sở chứng cứ khoa học vững chắc.
  3. Định hướng đàm phán trong tương lai: Khi đàm phán lại các BIT hết hạn hoặc ký kết hiệp định mới, Việt Nam nên chuyển từ mô hình FET độc lập sang mô hình FET liên kết với MST hoặc quy định danh mục vi phạm đóng kín kiểu EVIPA; đồng thời minh thị hóa quyền ban hành quy định bảo vệ môi trường là trường hợp ngoại lệ không cấu thành vi phạm tiêu chuẩn FET.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể, gắn liền với các số liệu và chứng cứ pháp lý xác thực:

  • Tổng hợp và phân loại cụ thể 4 mô hình thiết kế điều khoản FET đang tồn tại trong hệ thống IIA toàn cầu, chỉ rõ sự tiến hóa của tiêu chuẩn MST từ tiêu chí "thái quá, gây sốc" trong vụ việc Neer (1926) sang tiêu chuẩn mở rộng, tiệm cận bảo vệ quyền tố tụng và thủ tục hiện đại (Mondev 2002, ADF 2003, Waste Management 2004).
  • Phân tích chi tiết 12 vụ kiện tranh chấp đầu tư quốc tế điển hình phát sinh từ năm 2000 đến 2016 có yếu tố môi trường (Metalclad, Tecmed, MTD, Unglaube, Chemtura, S.D. Myers, Biwater, Crystallex, Yuri Bogdanov, Abengoa, Plama, PT Newmont), qua đó chứng minh trên thực tế: hình thức điều khoản không quyết định kết quả thắng thua, mà bản chất biện pháp, tính minh bạch và sự hiện diện của các cam kết cụ thể từ nhà nước mới là yếu tố quyết định việc HĐTT xác định có vi phạm FET hay không.
  • Thống kê toàn diện 67 BIT và 13 FTA của Việt Nam; chỉ ra lỗ hổng của các hiệp định thế hệ cũ ký kết với Hàn Quốc, Campuchia, Hungary khi không lồng ghép bảo vệ môi trường, đặt Việt Nam trước nguy cơ bị khiếu kiện tương tự như bài học của Indonesia trong vụ kiện PT Newmont (2014).
  • Về mặt lý luận, khóa luận đóng góp cách nhìn mới: tiêu chuẩn FET và mục tiêu bảo vệ môi trường không triệt tiêu lẫn nhau; xu hướng trọng tài quốc tế đang mở rộng không gian chính sách cho các nước đang phát triển nếu chính sách môi trường tuân thủ nguyên tắc quy trình thích đáng và các điều ước quốc tế về môi trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu khảo sát các tranh chấp đầu tư quốc tế chỉ dừng lại ở các vụ việc phát sinh trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2016; các số liệu hiệp định đầu tư dừng ở thời điểm nghiên cứu năm 2022.
  • Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào tiêu chuẩn FET mà chưa thể bao quát các tiêu chuẩn bảo hộ then chốt khác thường xuyên phát sinh đồng thời trong các tranh chấp môi trường, chẳng hạn như tiêu chuẩn truất hữu gián tiếp (Indirect Expropriation), tiêu chuẩn bảo hộ và an ninh đầy đủ (FPS), hay cơ chế ngoại lệ chung (General Exceptions).
  • Về hướng phát triển tiếp theo: Tác giả gợi mở việc theo dõi thực tiễn vận hành của Hệ thống Tòa án Đầu tư (Investment Court System – ICS) theo khuôn khổ EVIPA khi hiệp định này chính thức có hiệu lực toàn diện, cũng như nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tương tác giữa các cam kết thương mại - môi trường trong các FTA thế hệ mới đối với nghĩa vụ bồi thường trong giải quyết tranh chấp ISDS.

Giá trị tham khảo

Nghiên cứu có giá trị thực tiễn và học thuật rõ nét:

  • Đối với sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Luật Quốc tế, Luật Thương mại Quốc tế: Khóa luận cung cấp nguồn tư liệu phong phú, tổng hợp có hệ thống các trường phái lý luận về FET, các án lệ trọng tài quốc tế và kỹ thuật lập pháp trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tư pháp, Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Ngoại giao): Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác rà soát, tái đàm phán 67 BIT hiện hành của Việt Nam, xây dựng các hiệp định mẫu mới và nâng cao năng lực thẩm định dự án FDI nhằm phòng ngừa tranh chấp ISDS.
  • Phần đáng tham khảo nhất của công trình là chương I (phân tích chi tiết 4 mô hình FET kết hợp án lệ thực tiễn) và chương II (các khuyến nghị kỹ thuật đàm phán điều khoản FET cho Việt Nam).

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn FET liên kết với tiêu chuẩn đối xử tối thiểu (MST) theo tập quán quốc tế đã phát triển như thế nào từ phán quyết Neer năm 1926?
Trong vụ khiếu kiện Neer (1926), hành vi của chính phủ chỉ bị coi là vi phạm luật tập quán quốc tế khi đạt tới mức "vi phạm trắng trợn, ý đồ xấu, hoặc cố ý sao lãng nghĩa vụ" đến mức gây sốc cho người có lý trí. Tuy nhiên, qua các án lệ hiện đại như Mondev (2002), ADF (2003) và Waste Management (2004), các HĐTT khẳng định tiêu chuẩn MST không bất biến mà phát triển liên tục; hành vi của quốc gia không bắt buộc phải có ý đồ xấu hoặc đạt tới mức độ thái quá tột cùng mới bị xác định vi phạm FET, mặc dù ngưỡng vi phạm của MST vẫn được duy trì ở mức cao hơn so với FET độc lập.

2. Tại sao tiêu chuẩn FET độc lập (unqualified FET) thường tạo ra rủi ro pháp lý cao hơn cho quốc gia tiếp nhận đầu tư?
Tiêu chuẩn FET độc lập không kèm theo bất kỳ dẫn chiếu nào tới luật quốc tế hay tiêu chuẩn tối thiểu, tạo ra khoảng trống diễn giải rộng lớn cho các HĐTT. Khi giải quyết tranh chấp, trọng tài có xu hướng áp dụng nghĩa thông thường của từ ngữ và nguyên tắc thiện chí theo Điều 31 Công ước Viên 1969. Do đó, ngưỡng xác định trách nhiệm pháp lý bị hạ thấp; ngay cả những bất cập hành chính nhỏ hoặc sự thay đổi chính sách thiếu tính ổn định cũng có thể bị phán quyết là vi phạm nghĩa vụ FET đối với NĐT.

3. Trong vụ việc Unglaube v. Costa Rica (2012), yếu tố nào giúp biện pháp mở rộng vườn quốc gia của chính phủ không bị kết luận vi phạm tiêu chuẩn FET?
Mặc dù hiệp định áp dụng mô hình FET độc lập, HĐTT đã bác bỏ cáo buộc của NĐT vì nhận thấy Costa Rica đã tuân thủ đúng quy trình tư pháp thích đáng trong việc sửa đổi quy định nhầm lẫn về diện tích công viên. Quan trọng hơn, chính quyền sở tại chưa từng đưa ra bất kỳ cam kết cụ thể nào (specific commitment) bảo đảm sẽ duy trì nguyên trạng khung pháp lý cho NĐT, do đó việc thu hồi đất để bảo tồn rùa biển không cấu thành hành vi vi phạm kỳ vọng chính đáng hay vi phạm tiêu chuẩn FET.

4. Vì sao điều ước quốc tế về môi trường lại đóng vai trò quan trọng trong việc bác bỏ cáo buộc vi phạm FET, như trong vụ Chemtura v. Canada (2010)?
Trong vụ kiện Chemtura v. Canada, lệnh cấm thuốc trừ sâu lindane của Canada không bị xem là vi phạm FET bởi biện pháp này phù hợp với các cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường mà các bên tham gia hiệp định cùng là thành viên. Khi các bên đều tham gia một điều ước quốc tế đa phương về môi trường, NĐT nước ngoài có nghĩa vụ dự liệu và tuân thủ các chuẩn mực sinh thái đó; việc nhà nước nội luật hóa và thực thi cam kết quốc tế không bị coi là hành vi tùy tiện hay xâm hại quyền lợi của NĐT.

5. Các hiệp định đầu tư song phương (BIT) thế hệ cũ của Việt Nam bộc lộ những điểm yếu gì liên quan đến mục tiêu bảo vệ môi trường?
Phần lớn các BIT thế hệ cũ của Việt Nam (như các hiệp định ký với Hàn Quốc năm 2004, Campuchia năm 2001, Hungary năm 1995) được xây dựng theo mô hình FET độc lập hoặc bổ sung cấm biện pháp bất hợp lý, phân biệt đối xử, hoàn toàn vắng bóng các điều khoản quy định trách nhiệm bảo vệ môi trường của NĐT cũng như quyền điều chỉnh chính sách công của nhà nước. Khi các hiệp định này bước vào giai đoạn tái đàm phán, nếu không sửa đổi cấu trúc điều khoản, Việt Nam sẽ đối mặt với rủi ro bị khiếu kiện khi siết chặt quy chuẩn môi trường đối với các dự án cũ.

Kết luận

Khóa luận đã phân tích toàn diện mối liên hệ phức tạp giữa tiêu chuẩn đối xử công bằng, thỏa đáng (FET) và mục tiêu bảo vệ môi trường trong luật đầu tư quốc tế thông qua 4 mô hình thiết kế điều ước và 12 án lệ trọng tài thực tiễn. Nghiên cứu chỉ ra rằng HĐTT không chỉ căn cứ vào câu chữ điều khoản mà đánh giá thực chất tính minh bạch, quy trình thích đáng và sự hiện diện của các cam kết cụ thể khi phán quyết tính hợp pháp của biện pháp môi trường. Đối với Việt Nam, kết quả nghiên cứu đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc cải cách kỹ thuật lập pháp, chủ động tái đàm phán 67 BIT thế hệ cũ theo hướng quy định danh mục vi phạm đóng kín hoặc bảo lưu quyền quản lý nhà nước vì mục tiêu phát triển bền vững. Công trình là tài liệu nghiên cứu chuyên khảo có giá trị học thuật và thực tiễn sâu sắc cho công tác xây dựng chính sách và hội nhập đầu tư quốc tế của đất nước.