Trọn bộ Sách Bài Tập Tiếng Anh lớp 3 (Hoàng Văn Vân) - NXB Giáo dục Việt Nam

Bài tập Sách bài tập tiếng anh 3 (full) - nxb giáo dục việt nam bám sát chương trình, có lời giải chi tiết giúp sinh viên ngành giáo dục tự luyện tập

Người đăng

Ẩn danh
54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Sách bài tập Tiếng Anh 3 chương trình mới

Sách bài tập Tiếng Anh 3 là một tài liệu học tập quan trọng. Nó được biên soạn song hành cùng sách giáo khoa Tiếng Anh 3, thuộc bộ sách Cánh Diều, Kết nối tri thức với cuộc sống và Chân trời sáng tạo. Mục tiêu chính của cuốn sách là cung cấp một hệ thống bài tập đa dạng. Các bài tập này giúp học sinh lớp 3 củng cố và thực hành kiến thức ngôn ngữ đã học trên lớp. Cấu trúc của sbt tiếng anh 3 thường bám sát theo từng đơn vị bài học (Unit) trong sách giáo khoa. Mỗi Unit trong sách bài tập tập trung vào các kỹ năng cụ thể. Các kỹ năng bao gồm: Ngữ âm và Từ vựng (Phonics and Vocabulary), Mẫu câu (Sentence Patterns), Nói (Speaking), Đọc (Reading) và Viết (Writing). Thiết kế này đảm bảo học sinh có cơ hội luyện tập toàn diện. Các dạng bài tập phổ biến bao gồm nối từ với tranh, điền từ vào chỗ trống, sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và trả lời câu hỏi. Tài liệu gốc từ Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam cho thấy, sách được biên soạn bởi đội ngũ tác giả uy tín như Hoàng Văn Vân, Phan Hà, với sự cộng tác của các chuyên gia quốc tế. Điều này khẳng định chất lượng học thuật và tính sư phạm của cuốn sách. Việc sử dụng vở bài tập tiếng anh 3 không chỉ giúp học sinh ghi nhớ từ vựng và cấu trúc ngữ pháp mà còn phát triển tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề. Đây là công cụ không thể thiếu để học tốt tiếng anh 3 ngay từ những năm đầu tiên.

1.1. Cấu trúc và nội dung cốt lõi của sbt tiếng anh 3

Cấu trúc của sbt tiếng anh 3 được thiết kế một cách khoa học và hệ thống, phản ánh chính xác nội dung của sách giáo khoa. Mỗi Unit bài học được chia thành các phần nhỏ, tương ứng với các mục tiêu học tập cụ thể. Ví dụ, trong Tiếng Anh lớp 3 Unit 1: Hello, phần A. PHONICS AND VOCABULARY tập trung vào âm /h/ và /b/ cùng các từ vựng liên quan đến chào hỏi. Phần B. SENTENCE PATTERNS củng cố các mẫu câu như “Hello, I’m…” và “How are you?”. Các phần tiếp theo như Speaking, Reading và Writing cung cấp các hoạt động ứng dụng, giúp học sinh sử dụng ngôn ngữ trong ngữ cảnh thực tế. Các bộ sách khác như sách bài tập tiếng anh 3 family and friends cũng có cấu trúc tương tự, nhấn mạnh vào việc luyện tập lặp lại để ghi nhớ kiến thức. Nội dung cốt lõi xoay quanh các chủ đề gần gũi với lứa tuổi tiểu học như gia đình, bạn bè, trường học, đồ vật và các hoạt động hàng ngày. Sự phân bổ hợp lý giữa lý thuyết và thực hành giúp học sinh không cảm thấy quá tải, ngược lại còn tạo hứng thú khi hoàn thành các bài tập tiếng anh 3 online và trên giấy.

1.2. Vai trò của vở bài tập tiếng anh 3 trong học tập

Vai trò của vở bài tập tiếng anh 3 là không thể phủ nhận trong quá trình dạy và học. Trước hết, đây là công cụ để học sinh tự ôn luyện và kiểm tra kiến thức. Việc hoàn thành bài tập giúp các em nhận ra những phần kiến thức còn yếu để kịp thời bổ sung. Thứ hai, sách bài tập là cầu nối giữa giáo viên, học sinh và phụ huynh. Giáo viên có thể dựa vào kết quả làm bài của học sinh để đánh giá mức độ tiếp thu và điều chỉnh phương pháp giảng dạy. Phụ huynh có thể đồng hành cùng con, theo dõi tiến độ học tập và hỗ trợ khi cần thiết. Hơn nữa, việc luyện tập thường xuyên với sách bài tập giúp hình thành thói quen học tập chủ động và tính kỷ luật. Các bài tập trong sách không chỉ là bài kiểm tra mà còn là những thử thách nhỏ, kích thích sự tò mò và mong muốn chinh phục của học sinh. Sách cũng là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích để chuẩn bị cho các bài kiểm tra định kỳ, giúp các em tự tin hơn khi bước vào phòng thi.

1.3. So sánh sách bài tập và sách giáo khoa tiếng anh 3

Mặc dù sách giáo khoa tiếng anh 3 và sách bài tập có mối liên hệ chặt chẽ, chúng có vai trò và chức năng khác nhau. Sách giáo khoa giữ vai trò giới thiệu kiến thức mới. Nó cung cấp các bài hội thoại, từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và các hoạt động học tập trên lớp dưới sự hướng dẫn của giáo viên. Nội dung trong sách giáo khoa thường sinh động với nhiều hình ảnh, bài hát và trò chơi. Ngược lại, sách bài tập tiếng anh 3 có chức năng củng cố và thực hành. Nó cung cấp các bài tập ứng dụng để học sinh tự làm sau giờ học. Các bài tập này thường tập trung vào kỹ năng viết và đọc hiểu, yêu cầu học sinh phải vận dụng kiến thức đã học để hoàn thành. Trong khi sách giáo khoa mang tính định hướng, sách bài tập mang tính thực hành. Một bên là “học”, một bên là “hành”. Sự kết hợp nhịp nhàng giữa hai cuốn sách này là chìa khóa để đạt được hiệu quả học tập cao nhất, đảm bảo học sinh không chỉ hiểu bài mà còn có thể vận dụng thành thạo.

II. Thách thức thường gặp khi giải sách bài tập Tiếng Anh 3

Quá trình tự học và giải sách bài tập Tiếng Anh 3 tại nhà đặt ra không ít thách thức cho cả học sinh và phụ huynh. Một trong những khó khăn lớn nhất là rào cản về từ vựng và ngữ âm. Học sinh lớp 3 mới bắt đầu làm quen với một ngôn ngữ mới, việc ghi nhớ mặt chữ, cách phát âm và ý nghĩa của từ vựng là một thử thách. Nhiều em gặp khó khăn trong các bài tập thuộc phần Phonics and Vocabulary do chưa nắm vững quy tắc phát âm cơ bản. Bên cạnh đó, việc thiếu nguồn tham khảo đáng tin cậy cũng là một vấn đề. Khi gặp một bài tập khó, học sinh và phụ huynh thường lúng túng trong việc tìm kiếm đáp án sách bài tập tiếng anh 3 để đối chiếu. Các nguồn giải bài trên mạng internet không phải lúc nào cũng chính xác, đôi khi còn đưa ra những lời giải sai lệch, gây ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình học. Thêm vào đó, nhiều sách bài tập có các hoạt động nghe nhưng việc truy cập file nghe sách bài tập tiếng anh 3 lại không dễ dàng. Phụ huynh không rành công nghệ có thể gặp khó khăn khi tìm và tải các file âm thanh này, làm giảm hiệu quả của các bài luyện nghe. Vấn đề này đòi hỏi cần có những giải pháp hỗ trợ hiệu quả để việc sử dụng sbt tiếng anh 3 thực sự mang lại giá trị.

2.1. Khó khăn với từ vựng và cấu trúc ngữ pháp mới

Đối với học sinh lớp 3, từ vựng và cấu trúc ngữ pháp là hai yếu tố nền tảng nhưng cũng khó nắm bắt nhất. Mỗi unit trong sách bài tập tiếng anh 3 chương trình mới giới thiệu một lượng từ vựng và mẫu câu nhất định. Ví dụ, Unit 4 “How old are you?” yêu cầu học sinh phải nhớ các số đếm và mẫu câu hỏi tuổi. Việc học thuộc lòng mà không có ngữ cảnh thực hành thường xuyên khiến các em dễ quên. Các bài tập sắp xếp từ thành câu (“Put the words in order”) thường gây khó khăn vì học sinh chưa nắm vững trật tự từ trong câu khẳng định và câu hỏi. Nhiều em chỉ đơn thuần ghép các từ một cách ngẫu nhiên. Phụ huynh không có chuyên môn về tiếng Anh cũng khó có thể giải thích cặn kẽ các quy tắc ngữ pháp cho con. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh làm bài tập một cách máy móc, chỉ để hoàn thành nhiệm vụ mà không thực sự hiểu bản chất của kiến thức.

2.2. Lúng túng khi tìm lời giải hay tiếng anh 3 chính xác

Nhu cầu tìm kiếm lời giải hay tiếng anh 3 để kiểm tra kết quả là hoàn toàn chính đáng. Tuy nhiên, đây lại là một thách thức lớn. Phụ huynh thường tìm đến các trang web giải bài tập, nhưng chất lượng của các nguồn này không đồng đều. Một số trang cung cấp đáp án vắn tắt, không có giải thích chi tiết, khiến người học không hiểu tại sao đáp án lại như vậy. Tệ hơn, nhiều nguồn còn đưa ra đáp án sai, gây hoang mang và làm học sinh mất niềm tin vào kiến thức của mình. Việc phụ thuộc quá nhiều vào đáp án có sẵn cũng làm giảm khả năng tư duy độc lập của học sinh. Thay vì cố gắng suy nghĩ để tìm ra câu trả lời, các em có xu hướng tìm ngay lời giải để chép vào. Điều này biến việc làm bài tập thành một hoạt động đối phó, mất đi ý nghĩa thực hành và củng cố kiến thức. Do đó, việc tìm được một nguồn đáp án đáng tin cậy và biết cách sử dụng nó một cách thông minh là vô cùng quan trọng.

2.3. Hạn chế khi thiếu file nghe sách bài tập tiếng anh 3

Kỹ năng nghe là một phần không thể thiếu trong việc học ngoại ngữ. Nhiều phiên bản sách bài tập tiếng anh 3 như của Global Success hay Family and Friends đều tích hợp các bài luyện nghe. Tuy nhiên, việc tiếp cận file nghe sách bài tập tiếng anh 3 thường là một trở ngại. Sách in truyền thống không đi kèm đĩa CD như trước đây. Thay vào đó, các file âm thanh thường được đăng tải trên website của nhà xuất bản hoặc qua mã QR. Điều này gây khó khăn cho những phụ huynh không quen sử dụng công nghệ hoặc ở những khu vực có kết nối internet không ổn định. Khi không có file nghe, học sinh không thể hoàn thành các bài tập nghe-hiểu, nghe-điền từ. Điều này tạo ra một lỗ hổng lớn trong quá trình phát triển kỹ năng ngôn ngữ toàn diện. Việc bỏ qua các bài tập nghe làm giảm khả năng nhận diện âm, ngữ điệu và phản xạ nghe của học sinh, ảnh hưởng trực tiếp đến kỹ năng nói sau này.

III. Hướng dẫn giải sách bài tập Tiếng Anh 3 Global Success

Để khai thác tối đa hiệu quả của sách bài tập Tiếng Anh 3 Global Success, cần có một phương pháp tiếp cận bài bản và khoa học. Thay vì chỉ tập trung vào việc tìm kiếm đáp án sách bài tập tiếng anh 3, phụ huynh và học sinh nên coi đây là một công cụ để rèn luyện tư duy và củng cố kiến thức. Đầu tiên, cần đảm bảo học sinh đã nắm vững kiến thức từ sách giáo khoa tiếng anh 3 trước khi bắt đầu làm bài tập. Việc này giúp các em có nền tảng để tự tin giải quyết các yêu cầu. Tiếp theo, hãy khuyến khích học sinh tự mình suy nghĩ và hoàn thành bài tập. Chỉ khi gặp phải vấn đề thực sự khó khăn, các em mới nên tìm đến sự trợ giúp. Thay vì đưa ra câu trả lời ngay lập tức, phụ huynh nên đặt các câu hỏi gợi mở để dẫn dắt con tự tìm ra lời giải. Hiện nay, việc tận dụng các nguồn tài nguyên số như sách mềm tiếng anh 3 và các trang web học liệu là rất cần thiết. Các phiên bản sách mềm thường tích hợp sẵn file nghe sách bài tập tiếng anh 3 và các bài tập tương tác, giúp việc học trở nên sinh động và hiệu quả hơn. Cách tiếp cận này biến quá trình giải sách bài tập tiếng anh 3 từ một gánh nặng thành một hành trình khám phá kiến thức thú vị.

3.1. Phương pháp tiếp cận bài tập tiếng anh 3 online

Trong thời đại số, các nguồn bài tập tiếng anh 3 online ngày càng trở nên phổ biến và hữu ích. Nhiều website giáo dục và ứng dụng học tập cung cấp các bài tập tương tác dựa trên nội dung của sách bài tập tiếng anh 3 chương trình mới. Ưu điểm của hình thức này là học sinh có thể nhận được phản hồi ngay lập tức. Hệ thống sẽ tự động chấm điểm và chỉ ra lỗi sai, giúp các em nhanh chóng nhận ra và sửa chữa. Phương pháp tiếp cận hiệu quả là kết hợp giữa làm bài trên giấy và trực tuyến. Sau khi hoàn thành một unit trong sách giấy, học sinh có thể lên các nền tảng online để làm thêm các bài tập củng cố. Các trò chơi học thuật (gamification) cũng là một cách tuyệt vời để tăng hứng thú. Việc biến các bài tập ngữ pháp khô khan thành những thử thách có thưởng sẽ khuyến khích học sinh tham gia tích cực hơn. Phụ huynh nên lựa chọn các nền tảng uy tín, có nội dung bám sát chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo để đảm bảo tính chính xác và phù hợp.

3.2. Cách tra cứu lời giải hay tiếng anh 3 theo từng unit

Việc tra cứu lời giải hay tiếng anh 3 cần được thực hiện một cách có chiến lược. Mục đích không phải là để sao chép, mà là để học hỏi. Sau khi học sinh đã tự hoàn thành bài tập, phụ huynh có thể cùng con đối chiếu với đáp án. Đây là lúc để phân tích các lỗi sai. Hãy tập trung vào câu hỏi “Tại sao con lại sai ở đây?”. Ví dụ, nếu học sinh sai một bài sắp xếp câu, hãy cùng nhau xem lại cấu trúc ngữ pháp liên quan trong sách giáo khoa. Nếu sai từ vựng, hãy cùng con tra từ điển và đặt câu với từ đó. Một số trang web cung cấp đáp án sách bài tập tiếng anh 3 kèm theo giải thích chi tiết. Đây là nguồn tài liệu quý giá. Phụ huynh nên hướng dẫn con đọc kỹ phần giải thích để hiểu rõ bản chất vấn đề. Cách làm này giúp biến mỗi lỗi sai thành một cơ hội học tập, giúp kiến thức được khắc sâu hơn và tránh lặp lại lỗi tương tự trong tương lai.

3.3. Tận dụng sách mềm tiếng anh 3 để nâng cao hiệu quả

Sách mềm (digital book) là phiên bản điện tử của sách giáo khoa và sách bài tập. Việc sử dụng sách mềm tiếng anh 3 mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Thứ nhất, nó tích hợp đầy đủ các tài nguyên đa phương tiện. Học sinh có thể dễ dàng truy cập file nghe sách bài tập tiếng anh 3 chỉ với một cú nhấp chuột, giúp việc luyện nghe trở nên thuận tiện. Thứ hai, nhiều sách mềm có các bài tập tương tác. Học sinh có thể kéo-thả, nối, chọn đáp án trực tiếp trên màn hình, tạo ra trải nghiệm học tập thú vị hơn so với sách giấy. Các hoạt động này thường đi kèm hiệu ứng âm thanh và hình ảnh vui nhộn. Thứ ba, sách mềm có tính di động cao. Học sinh có thể học mọi lúc, mọi nơi trên máy tính bảng hoặc điện thoại thông minh. Để tận dụng hiệu quả, phụ huynh nên thiết lập một thời gian biểu học tập hợp lý với sách mềm, tránh để con lạm dụng thiết bị điện tử. Sự kết hợp giữa sách giấy truyền thống và sách mềm hiện đại sẽ tạo ra một môi trường học tập toàn diện và hiệu quả.

IV. Bí quyết học tốt Tiếng Anh 3 qua các dạng bài tập phổ biến

Để học tốt tiếng anh 3, việc nắm vững cách giải quyết các dạng bài tập phổ biến trong sách bài tập Tiếng Anh 3 là yếu tố then chốt. Mỗi dạng bài được thiết kế để rèn luyện một kỹ năng cụ thể. Do đó, việc hiểu rõ mục tiêu của từng dạng bài sẽ giúp học sinh tiếp cận chúng một cách hiệu quả hơn. Ví dụ, các bài tập trong phần “Phonics and Vocabulary” không chỉ yêu cầu nhận biết mặt chữ mà còn tập trung vào việc phát âm đúng. Học sinh nên đọc to các từ và câu sau khi hoàn thành bài tập. Đối với phần “Sentence Patterns”, trọng tâm là hiểu và áp dụng cấu trúc câu. Thay vì chỉ sắp xếp các từ cho đúng, học sinh nên thử đặt thêm các câu khác sử dụng cùng mẫu câu đó. Các bài tập trong phần “Reading” và “Writing” đòi hỏi khả năng tổng hợp kiến thức. Đây là cơ hội để học sinh áp dụng từ vựng và ngữ pháp đã học vào một ngữ cảnh lớn hơn. Một bí quyết quan trọng là sự kiên trì và đều đặn. Dành ra khoảng 15-20 phút mỗi ngày để làm bài tập trong vở bài tập tiếng anh 3 sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc dồn làm tất cả vào cuối tuần. Sự lặp lại có chủ đích này giúp kiến thức đi vào trí nhớ dài hạn một cách tự nhiên.

4.1. Luyện tập Phonics and Vocabulary Nền tảng phát âm

Phần A. PHONICS AND VOCABULARY trong mỗi unit của sbt tiếng anh 3 đặt nền móng cho khả năng phát âm và vốn từ vựng. Để chinh phục phần này, học sinh cần áp dụng phương pháp học đa giác quan. Khi học một từ mới, các em không chỉ nhìn mặt chữ mà còn cần nghe cách phát âm (qua file nghe hoặc từ điển online), đọc to và rõ ràng, sau đó viết lại từ đó nhiều lần. Các bài tập như “Complete and say aloud” hay “Find and circle the words” khuyến khích sự tương tác tích cực với ngôn ngữ. Phụ huynh có thể biến việc học từ vựng thành trò chơi, ví dụ như dùng flashcard, chơi trò đoán từ, hoặc tìm các đồ vật trong nhà có tên tiếng Anh tương ứng. Việc liên kết từ vựng với hình ảnh và âm thanh thực tế giúp não bộ ghi nhớ thông tin tốt hơn. Đối với ngữ âm, việc bắt chước phát âm của người bản xứ qua các file nghe là cực kỳ quan trọng để hình thành ngữ điệu chuẩn xác ngay từ đầu.

4.2. Thực hành Sentence Patterns Xây dựng câu hoàn chỉnh

Mẫu câu (Sentence Patterns) là xương sống của giao tiếp. Các bài tập trong phần này, như “Put the words in order” hay “Read and match”, giúp học sinh làm quen với trật tự từ và cấu trúc ngữ pháp cơ bản. Bí quyết để làm tốt dạng bài này là nhận diện các thành phần chính của câu: chủ ngữ, động từ, tân ngữ. Ví dụ, trong bài “Put the words in order. Then read aloud” ở Unit 3, câu “This is / Hien / Miss / is” cần được sắp xếp lại thành “This is Miss Hien”. Học sinh cần được hướng dẫn để nhận ra “This” là chủ ngữ, “is” là động từ. Sau khi sắp xếp đúng, việc đọc to câu hoàn chỉnh giúp củng cố cấu trúc trong trí nhớ. Để nâng cao, phụ huynh có thể khuyến khích con tạo ra các câu tương tự bằng cách thay đổi tên hoặc đối tượng. Ví dụ, từ “This is Miss Hien”, có thể phát triển thành “This is my mother” hay “That is my school”. Cách học chủ động này giúp biến kiến thức ngữ pháp thành kỹ năng sử dụng ngôn ngữ thực tế.

4.3. Kỹ năng Reading và Writing Áp dụng kiến thức đã học

Phần Reading và Writing là đỉnh cao của việc áp dụng kiến thức. Các bài đọc trong sách bài tập tiếng anh 3 thường là những đoạn văn ngắn, nội dung gần gũi. Kỹ thuật làm bài hiệu quả là đọc câu hỏi trước khi đọc đoạn văn. Điều này giúp học sinh xác định thông tin cần tìm kiếm và đọc một cách có mục đích. Đối với phần Writing, các bài tập thường yêu cầu viết câu trả lời, mô tả tranh hoặc viết về bản thân. Chẳng hạn, bài tập “Write about you” là cơ hội để học sinh cá nhân hóa việc học. Để viết tốt, học sinh cần bắt đầu với những câu đơn giản, sử dụng đúng từ vựng và cấu trúc đã học. Phụ huynh nên khuyến khích con viết nháp trước, sau đó cùng nhau kiểm tra lại lỗi chính tả và ngữ pháp. Đừng quá khắt khe với những lỗi sai, thay vào đó hãy tập trung vào việc diễn đạt ý tưởng. Sự động viên và khích lệ sẽ giúp các em tự tin hơn vào khả năng viết của mình, tạo tiền đề vững chắc cho các kỹ năng viết phức tạp hơn trong tương lai.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

và ĐÀO TẠO Hoàng Văn Vên [Tổng Chó biên), Phan Hà (Chú biên] Đã Thị Ngọc Hiển, Đào Ngọc Lộc Trương Thị Ngọc Minh, Nguyễn Quốc Tuấn Với sự cộng tác của Ken Wilsan tướng Đà 2 - { 2g macmillan ai NHA XUẤT BẢN GIÁO DỤC VIỆT NAM | A education ca ng £ quy Đuội, dội tọa vg ÁQJ 48/ASUW gIổ 20J UỌUh|. 08 ¿Đụ BS S@181AA OZ HEN 'Buo2 quoui duy Bugy ÁDp uọ|A OpI 202: ĐA D6y We DDD BNY '£ dọi yury Bugiy 204-24 AÔp 2ộ|A 012 1ÐI 9/ xod sui u ay Aeul ái Iun O4 QY USE Buongd jôu EL as yous Buda ty O18 a4 wWOUN “yuis 26y ou dội 264 cL {Bujop nod 210 IDUAA 8L tún oy BuậU GÓI IQUI Buop “dại opIB Bượng yuu ĐÁ su uoÖụ tọa dư YyUlY Jay Wel] guys 204 dpy6 Budp yurs Boy Yur yud4y NELYL 9 AYE WE HOYS 6 UV Bugg 89 ¿3l nOÁ OP SÁOI JBUAA, ZL Hun “day oni8 ap ượ Buau Bung yaia 26y 9814 ND yọ ested Aup aany nod og oi wen yos 16} 96p Aur pa uoy UH AL yuls 2ÔU O2 dB wayu 204 JonBu tuƒ4Ð 9A t8 sho} Aun sany nod Og] uop uly Buoy: Bugyu Bunp “6| 64 n02 Buguu yala upyd 92 Agu tpud Buoy 91g 20G 09 Gi Hun "P99 ĐA 40) J9IA BuQU py uate yd DA go Bune diy iq 99 jÓtU LUQÔ :98611884A “8 9 {woos syj-ul siajsod Aun euays any Vien ‘ugiB uop Bunp 19u 02 194 QD 19} BAY DA HOY Đài uuộiÔu gfoog Au s 2104 AA, §¡1ttn og 201 UƯỢi “ñ09 ÔuO/] 0 tộip Bubp apo onb Buoys ngiy 26p Bupu py weyt UdLy youd on 9A go Bun gp upBu upA ubep 2Boy Wout lột 050p 202 tuoÕ :igpđŒđä 'Œ ar asnoy Au SỊ SIM1. eben "Tôi Đại tiep{ ái tlIs oôu ạp Á IöB ưọ đọp go Ww Apuoi AW SE SIYE {L trn Buno Anu upyd opyy upyd op. AUN “uRYU DD Up Buoys Bunp 19} Dap 2BoY I9Y AIQ2 ¿911/4 3JO94Q jo Op nod Op JDUAA IP ep yuosy Buoy 19] 44 N'QO OBEY 14 ND ORA DAP UIs ?óu “dội 1g gs Ou Buoy ov OL Hun to 108K “u04 Buoäj b neu Bunp 1OU 9A OY NRO JOP IHOY 19] D4} “NHD4L 9X 9€ Gil SE AnjoD JOUAA 6 UN yoo Bugg 118 SÔU 1205 Bucy 20 Op JPA URYU Suguu 10a 29} Buon, yuys 904 *kou ugyd 9 dội tọa 202 Buoay “upg URA BA YU Yury DOD 644 OY AS LOA ous 19p UÔÁn| ce uad Aur si sty g814n uọi ái gu sóu d8 “đội tọq g2ps Ôuơai jọui dọud tôm DỊ ÁP 01M0 ư8d6 “2 8% jooups Aw sou Zin “£166ny Bunye 21 ng J@IA “lG| 4 G02 LỌA lọt NEO jen punig ve 9iun dayB ‘ngs su ono upyd roy dayS ayu anys yuty o> pnb Buoy 9dy pp nọo noui 209 18] 92 Bugs dosB Anu upyd Buoy doy tọq op :SM3540Wđ SNSkNSS "8 0c Espusiy nod Á9U o0 sg1en 9Ị EROK 64D DỊO AAOH| yun Ayu nyu opuy Bubp agiyu onb Bugyy 20Y Op 04 292 1b] 92 Bugo doi6 “ioingp2oA, ugyd Buoy dd) ing “AL Buon; doy jay 99 Q1 909 20p SuÖu tị Oy u42 Bunp jgia đi ÁUO] SỊ SIL Hun ĐA 204 BP doy 4B} YEW 1A 1D QYP 29 99.0) 99 26np ốp ải Bugu pyy 99 Buno ¿@010U 40OÁ 5 JÐUAA, 1n tuịs 20y doi6 souoyg upyd Buoy doy oq ABWINEWIOA GNY SSINGHd “W SISH 4 tủn :Ápp nos uoud 20o uưQÕ dội tọg ÍA UOP JOWN 'UIỌI ĐP IỌg lôi 0à 10D đi tuc sô 9p up dep upyd 99 yors tent “yuls 204 20S Suoy 20y.1Rg OZ 19A Bun Buony dội tọ in top 0 tueô qsọc “yaar GOT RA HS Sôu Ou2 00 AdE 9 BO t†HJ2 ug opi8 LĐỌS BA yuls 26y QOỌS tpoBu Đuập as yudny aud DA UIA ODI OY 5ÔU Áòp nội! f4 tuonBu Liệu dạo Bun ¡out Buộp “qượ Suay dey on16 Bugu bị ĐA Ðu uoBu 20 UeD| Buds ow ‘go Bugs yuys 264 dey6 udos ugiq 26np @ k L a.

are you? io. How are you?) Ce Goodbye, <8. lun an lass. Nam / you / hi/ are / how 3.

thanks / fine / I’m oe et tee ere 4. Nam / bye creme 1.) arnt metre BÀI An Tiến Anh ^ Tait 1 Hella ˆE quy Busy dội tog 9 Lx. OPH | tt "uon© /2Áqooo2) :UeJH sSI/ý | 'uelH| SSIW '9ÁqpOOO 'nOÁ Juod py) UL] HONG 4 ¿noÁ Puy 'Subut (= (8) “UME “OleH_ :U91H SSIW :Je208 gnok aan TT” [z) 9H ST] UNE) :SSDI " :eou»s :oUIDINI "OOI V€ SS98DĐ UP Wu} WE sso Ul Wy WE S$D|2 UỊ II 'IOWý th) 'O||9H 2€. WON UL “OOH “ø -- - *u0RĐ 001 '0|9H *ÿ “E : ¡-W6jH SSIWV I1 'OIISH t ; †' ` Stites} :i ' ONLLRM ONDIVsdS °D A.

PHONICS AND VOCABULARY soy aloud. Che cy 3 @ Ø a Q fs. spell your name? Ñ €.: your name? HelLN. My name’ s Peler./ my/ Phong / is 2.

your / what/ is / name 3. do / spell / name / you / how / your your name? 2. do you spell your name? Dean THe OLA đi 92 XÃ ha uate monn? e uuy Buai dội 98 = gf {pi ¿20pu 4nOÁ $4OUAA £ 1111 WV-ÑG-N-I-1, 9i 57:¿etIibu anok 7g) nok op Moy (yp) sBuoyg ¿ØUIOU nod jjads nod op MOL] °Z | yawn anos jjads nok op" {¢) : _;Ðpun- se: : tại AW ‘Buoy “GlieH - !BPUT] ¿9uIDU 4nOÁ SJĐUAA *E “Buoug s,eupu ^^” ([]-1H :8uoqa "ÐoH s,euIoU ÁW 'O||9H *€ 2ejed U11 TH *ế 'OBUI] S,eulbu ÁW/ 'OlI9H °} = AW Ov TL ‹ 1 : : f ; $ : : NHA | @MðjIVädS '3 t8, SENTENCE PATTERNS - @ Read and maich. PHONICS AND VOCABULARY © Complete and say aloud._ —é @s be ony E: it isnf1, Hs Peler.

® tị g) Cmí; ey Look and write "7 Look and write. that Mary? 4, — , rel & Put the words in order. Then read aloud. This is ì / Hien / Miss /is 1.

it /is/ yes —„ a — 3. Linda / this / is 4, isn't/ it / no —_. Mai: that Linde’? «°°. Mai: that Peter? ~ 5.

Peter / is / this Nam: ,ffis. Nam: it isn’t, fi’s Tony. Unit 3 This is Tony 2. Bà tộp Tiếng Anh 3 AuØ1 SỊ SIL, © HUT 6 quy Đuôi.

đội rọg SORES Roa haa suri ara nance 46420i500A46e/ASR giai sharers sete jOpur pup Jajeg ‘nod “9 aduyy. °G 'UDR St SLY; se "OPUT] HIB dou Puy °g “‘Buoyg s| sẽ. jetunu siy/say ee EE °Z MEE yeds nod op MOL “Kio 81 Bu COU {2 340 ] ZOWIDU S1y/18y S| OYA + DOOD DED ‘ajajduioo pu posy "nog 2W1 UỊ PU9I44 192G JTOÁ ãDaAQ TY TS NT TƯ TS 00} NOA yaa oy arin “On SleH ‘Buoyg noÁ 19911 O‡ SOIA† 'BuOt ‘puesta INGA {NOD SHLAA 1 “JLj ‘une Buoyg sj SHYL “YONE ‘oya ry -HION *g EIOW LOUL S| “iP (Any OU SPE ¿SISd SH SỈ “6 ¿ĐPUN SIM SỊ "É “yy “HỊ -4209d -ooj NOA JOS Of COIN ‘oye, SLOW ˆnOÁ.teeUi O¡ 991429194 “L- “gejed Si SIM Noy :DPUIT —_ MD{DU1 BUO DO4 ^|OO] đa ONIGVWBSA ˆdG 'ĐI|4AA DU 3JOOT , Stuy °S TUHIORN SỈ Sys °§ “i9I24 iot SỈ ` À— “4Ðpuri te | / s ppun si Ta SIU] C eed stsiqy “SIAA Eue 1©ơ) ‘Aida puo poay ON “A oa: SNDIWdS G: 32 passant “8. SENTENCE PATTERNS & Read and match.

Yes, it is. : b Ws Mr loc. - LA How ald iis Mai? > dm sight yyears old. & Pur the words in order.

Then read cloud. you / old / how / are 3. nine / old / I'm / years 4. Mơi / how / is / old Bồi lập Tiếng Anh 3 - 2- TA 8-S8T-A Unit 4 How old are you? ¿ñGÁ 8Io Địo AOH ÿ THỊ.

© YY OUR GR Ing “AIOW SAL ‘9 s18: “vật é (Z] SOUM “7 ( Ty} S1DSÁ Uôi t1 :g “yasat I To EL uoney ‘nod ~~ (€)-Pie MOH °& EPPUTT FOU SEY *E gawinu 20GÁ SIOUAA, Lb. ` 'xoq ayy ul nod 10 24n421d 0 AbAqQ ‘ajajcuod puo posy FA NOA JNOGO SLI AA yBie wi as ¿Áog ioul 5,OUAA *£ j!Õ4ÐHIS,CUÁA *ð Xa TT" 9£q§ s¿ H ¿nñOÁ 840 DỊO AAOH, *E j„ÐW £! PIP MOH GWEN 4 pre AAOH *Z `" "LIDJOUU DUO D06) * YOO} SS oy - oN TT QNIGWse 'G GOUL S,OUM, °E GOUL SOUAA *L ˆ§J©AASUO 9U SILIA\ PUD YOO] | ƒ : ` pjo sued : wy * PỊo &toeÁ _IA oF | A. TT s,aulpti ÁW 'OI|SH, BY S| PjO MOL} “AUO] St SIY] C, ¿nOÁ a10 pjo AOH TT seUlOU ÁN 'OIISH “ð * - ˆPIO S4Ð2Á UeAes U1/ ¿aUiou AnOÁ S,jDUÁA, 'ØpLf[ U41 'O||#H Á des pun poe posy 8 ONDvads “2. gs « SENTENCE PATTERNS A.

PHONICS AND VOCABULARY w Read and match. This is %Ẩy Find and circle the two words. Read them aloud. Tony and Linda are my.

Yes, they are. They're Peter and Mary. œ Yes, itis Linda. No, it isn’t.

“y Put the words in order. Then read cloud. They’ re my `4, Peler and Linda ore my. is / Peter/ this s9 Look, read and complete.

that 7 Linda / is 2. She is my Tả. Linda / Tony / your / are / and / friends. Ảnd — is my friend too.

4, aren’t / they / no 5. They are my :. Bời lập Tiếng Anh 3 Unit 5 Are they your friends? ¿5pU9UI 4nOÁ (out 1V ¢ UA, UV MMSE ME I &b 's§pueit $ LUO] au ĐPUTT pưD 49jed “6 - ‘spuaLy Aw aio PIO 54ÓaÁ'eu1u sỊ 4994 " pure =._'X0Q 2M ul spuaiuf unodA moug '§pu@lI 2nñOÁ jnogÐ 9i AA {2} Pu puo posy & “O04 (g} Aw o2 Aoyy “oulu s} pur] pun ~ (7) $1 48)8q “OPUIT puD 461244 94D 919L “004 plo saped yuBie si eyg DỤ” (e] ssaq Au si Siu “WE SBD UE Wy “pjo ~~" (Z) syBie wy “WON FL) AW “OHH “$JÐAASUO BU} SHIA PUD YOO] 'eielduloo puo poey 4 'oOI Aus : Aw ONIGWae 'G B10 UBNE) pup DOL} aid Jajeg pun Npury *É “POY puo Bucug * ‘spuelty Aw a40 Ssedl `OI@H / “AUOL (cone pun WOK * AUWrS| SIUS puy °% \ SIS]M[ 'OISH - “Ay $I Siu OfeH “KUO | puny Aus st SIU] We ‘Aides pus poay 'ÔIHJ4A PUD YOO] L ONILHIHAA “3 ONDIVEdS. PHONICS AND VOCABULARY Ge ‘up, please.

Complete and say aloud. Stand your book, please. Tớ s Come down, please. Qpen here, please.

tt Put the letters in order to make the words. : LY Maich the sentences. Sorry, Mr Loe. How old are you? ls my friend Linda.

Don’t talk, boys. Yes, you can. 4, May| come in, Miss Hien? i'm 6 years old. - @ Pur the words in order.

Then read aloud.down don’t SSS) 1. may/ Sir / come / in /1 sây Put the words in the correct columns. Miss /1/ a / ask / question / may / Hien 4, 2 Bởi tộp Tiếng Anh 3 Unit 6 Stand up! jda punig 9 HUN £ yuy Sugy dey ing jIno Gỗ | Aow *£ a « oO "YOIss{ULIEd JO} YSO Of Suoisonb eaa và doy“ é :Buoyg *y 6b é DW °G ‘suoYsenb eUy S]LIM PUD 00] , ‘ajajduioo pus pooy 4g.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ