Truyện Tranh Toán Học: Hiểu Bản Chất Tích Phân và Ứng Dụng Tính Diện Tích

Chuyên khảo phân tích Tích phân 2, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tích Phân 2 Khái Niệm Ý Nghĩa Hình Học Trong Không Gian 3D

Tích phân 2, hay còn gọi là tích phân kép hoặc tích phân 2 lớp, là một khái niệm trung tâm trong lĩnh vực giải tích hàm nhiều biến. Đây là sự mở rộng tự nhiên của tích phân xác định từ hàm một biến sang hàm hai biến. Nếu tích phân xác định của một hàm dương trên một đoạn [a, b] biểu diễn diện tích của vùng nằm dưới đồ thị hàm số đó, thì tích phân kép của một hàm hai biến dương trên một miền trong mặt phẳng Oxy sẽ biểu diễn thể tích của vật thể nằm dưới mặt cong z = f(x, y) và trên miền đó. Khái niệm này được xây dựng dựa trên nền tảng của tổng Riemann. Tương tự cách tiếp cận tính diện tích hình phẳng bằng Tổng Riemann được Gottfried Leibniz hệ thống hóa, tích phân kép mở rộng ý tưởng này vào không gian ba chiều. Thay vì chia một đoạn thành các đoạn con, ta chia một miền lấy tích phân trong mặt phẳng thành các hình chữ nhật nhỏ. Thể tích của vật thể được xấp xỉ bằng tổng thể tích của các hình hộp chữ nhật có đáy là các hình chữ nhật nhỏ và chiều cao là giá trị của hàm tại một điểm trong mỗi hình chữ nhật đó. Khi kích thước của các hình chữ nhật này tiến về không, tổng Riemann sẽ tiến tới giá trị chính xác của tích phân kép, chính là thể tích của vật thể.

1.1. Từ tổng Riemann đến định nghĩa chính tắc của tích phân kép

Sự ra đời của tích phân kép bắt nguồn từ việc tổng quát hóa tổng Riemann cho hàm hai biến. Xét một hàm f(x, y) xác định trên một miền chữ nhật R = [a, b] x [c, d]. Miền R được chia thành một lưới các hình chữ nhật con có diện tích là ΔA = Δx * Δy. Trong mỗi hình chữ nhật con, một điểm mẫu (xᵢ*, yⱼ*) được chọn. Tổng Riemann của hàm f trên miền R được định nghĩa là tổng của các tích f(xᵢ*, yⱼ*) * ΔA. Định nghĩa chính thức của tích phân kép trên miền chữ nhật R là giới hạn của tổng Riemann này khi số lượng các hình chữ nhật con tiến đến vô cực (hay ΔA tiến đến 0). Phép toán này mở ra khả năng tính toán các đại lượng trong không gian ba chiều, vượt ra ngoài giới hạn của phép tính vi phân một biến. Đây là công cụ nền tảng trong các khóa học Toán cao cấp A2 và các ngành kỹ thuật.

1.2. Khám phá ý nghĩa hình học của tích phân kép trong không gian

Ý nghĩa rõ ràng nhất của tích phân képtính thể tích vật thể. Khi hàm f(x, y) không âm trên miền D, giá trị của tích phân kép ∫∫D f(x, y) dA chính là thể tích của khối rắn nằm dưới mặt cong z = f(x, y) và phía trên miền D trong mặt phẳng xy. Đây là một ứng dụng tích phân kép trực quan và quan trọng. Nếu f(x, y) = 1, tích phân kép sẽ cho kết quả là diện tích của chính miền lấy tích phân D. Ngoài ra, ý nghĩa hình học của tích phân kép còn được mở rộng để tính toán các đại lượng vật lý phức tạp hơn. Ví dụ, nếu f(x, y) biểu diễn mật độ khối lượng tại một điểm (x, y) của một bản phẳng, thì tích phân kép của nó trên miền D sẽ cho tổng khối lượng của bản phẳng đó. Khái niệm này là tiền đề cho việc xác định trọng tâm của bản phẳngmô men quán tính.

II. Thách Thức Khi Giải Tích Phân 2 Lớp Xác Định Miền Tích Phân

Một trong những thách thức lớn nhất khi làm việc với tích phân 2 lớp không nằm ở việc tìm nguyên hàm, mà là ở việc xác định chính xác miền lấy tích phân và thiết lập các cận tích phân tương ứng. Không giống như tích phân một biến thường có cận là các hằng số rõ ràng, cận của tích phân kép thường là các hàm số, phụ thuộc vào hình dạng phức tạp của miền D. Việc xác định sai cận sẽ dẫn đến kết quả hoàn toàn sai lệch. Miền tích phân có thể là hình chữ nhật, hình tròn, hoặc các hình dạng bất kỳ được giới hạn bởi các đường cong. Mỗi loại miền đòi hỏi một cách tiếp cận khác nhau để thiết lập cận. Đặc biệt, với các miền không phải hình chữ nhật, việc quyết định thứ tự tích phân (tích phân theo dx trước hay dy trước) có thể ảnh hưởng lớn đến độ phức tạp của bài toán. Một thứ tự có thể dẫn đến một phép tính đơn giản, trong khi thứ tự ngược lại có thể dẫn đến một tích phân không thể giải được bằng các phương pháp thông thường. Đây là lúc kiến thức về giải tích hàm nhiều biến và kỹ năng hình dung không gian trở nên cực kỳ quan trọng.

2.1. Phân loại các miền lấy tích phân phổ biến trong toán học

Các miền lấy tích phân thường được phân thành hai loại chính: miền chữ nhật và miền tổng quát. Miền chữ nhật là trường hợp đơn giản nhất, có dạng D = [a, b] x [c, d], nơi tất cả các cận đều là hằng số. Miền tổng quát phức tạp hơn, thường được chia thành miền loại I (giới hạn bởi hai hàm của x: a ≤ x ≤ b, g₁(x) ≤ y ≤ g₂(x)) và miền loại II (giới hạn bởi hai hàm của y: c ≤ y ≤ d, h₁(y) ≤ x ≤ h₂(y)). Việc nhận dạng đúng loại miền là bước đầu tiên và quan trọng nhất để thiết lập cận tích phân. Một số miền có thể được xem xét theo cả hai loại, và việc lựa chọn loại nào để tính toán sẽ phụ thuộc vào hàm số dưới dấu tích phân và sự đơn giản của các hàm giới hạn. Việc vẽ hình miền D là một kỹ năng không thể thiếu để tránh nhầm lẫn.

2.2. Khó khăn khi thiết lập cận tích phân cho hàm hai biến

Việc thiết lập cận tích phân cho hàm hai biến đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hình học của miền D. Đối với miền loại I, biến x sẽ có cận là hằng số [a, b], trong khi cận của biến y là hai hàm g₁(x) và g₂(x). Điều này có nghĩa là khi tính tích phân lặp, tích phân bên trong theo biến y sẽ có cận là hàm số, và kết quả của nó sẽ là một hàm theo biến x, sau đó mới được tích phân theo x với cận hằng số. Sự nhầm lẫn phổ biến là đảo ngược thứ tự các cận hoặc gán cận hàm số cho biến bên ngoài, dẫn đến kết quả sai. Hơn nữa, với các miền được giới hạn bởi nhiều đường cong, có thể cần phải chia miền D thành nhiều miền con nhỏ hơn để có thể thiết lập cận một cách nhất quán, làm tăng độ phức tạp của bài toán.

III. Hướng Dẫn Tính Tích Phân Kép Hiệu Quả Nhờ Định Lý Fubini

Để giải quyết bài toán tính tích phân kép, công cụ lý thuyết quan trọng nhất là Định lý Fubini. Định lý này, được đặt theo tên nhà toán học người Ý Guido Fubini, cung cấp một phương pháp để chuyển đổi một tích phân kép thành một chuỗi hai tích phân một biến, được gọi là tích phân lặp. Về cơ bản, định lý Fubini cho phép chúng ta tính toán thể tích của một vật thể bằng cách "cắt" nó thành các lát mỏng và tính tổng diện tích của các lát đó. Việc áp dụng định lý này giúp đơn giản hóa đáng kể quá trình tính toán, đưa một bài toán phức tạp trong không gian hai chiều về các bài toán tích phân một biến quen thuộc. Tuy nhiên, điều kiện để áp dụng định lý này là hàm số dưới dấu tích phân phải liên tục trên miền tích phân (hoặc ít nhất là bị chặn và chỉ gián đoạn trên một tập có diện tích bằng không). Việc nắm vững Định lý Fubini là chìa khóa để giải quyết phần lớn các bài toán tích phân 2 lớp trong chương trình toán cao cấp A2.

3.1. Nội dung và điều kiện áp dụng cốt lõi của Định lý Fubini

Định lý Fubini phát biểu rằng nếu hàm f(x, y) liên tục trên miền chữ nhật R = [a, b] x [c, d], thì tích phân kép của f trên R tồn tại và có thể được tính bằng một trong hai tích phân lặp sau: ∫ₐᵇ(∫cᵈ f(x,y)dy)dx = ∫cᵈ(∫ₐᵇ f(x,y)dx)dy. Điều này có nghĩa là thứ tự tích phân (theo x trước hay y trước) không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Định lý này cũng có thể mở rộng cho các miền tổng quát. Ví dụ, với miền loại I, tích phân kép sẽ được tính bằng ∫ₐᵇ(∫g₁(x)ᵍ₂(x) f(x,y)dy)dx. Điều kiện liên tục của hàm f là rất quan trọng. Nếu hàm không liên tục, định lý có thể không áp dụng được và cần các công cụ giải tích cao cấp hơn.

3.2. Phương pháp chuyển đổi tích phân kép thành tích phân lặp

Quy trình chuyển đổi một tích phân kép thành tích phân lặp bao gồm các bước: 1. Vẽ và xác định miền lấy tích phân D. 2. Phân loại miền D là loại I, loại II hoặc một miền cần được chia nhỏ. 3. Quyết định thứ tự tích phân (dxdy hay dydx). Lựa chọn này thường dựa trên việc thứ tự nào sẽ tạo ra các hàm cận đơn giản hơn và phép tính nguyên hàm dễ dàng hơn. 4. Thiết lập các cận tích phân tương ứng. Tích phân bên trong sẽ có cận là hàm số (nếu là miền tổng quát), và tích phân bên ngoài sẽ có cận là hằng số. 5. Thực hiện tính toán, bắt đầu từ tích phân bên trong. Kỹ năng này là nền tảng cho việc giải quyết các bài toán ứng dụng tích phân kép trong thực tế.

IV. Bí Quyết Đổi Biến Số Trong Tích Phân Kép Tọa Độ Cực Tối Ưu

Trong nhiều trường hợp, việc tính toán tích phân kép trong hệ tọa độ Descartes (x, y) trở nên rất phức tạp, đặc biệt khi miền lấy tích phân có dạng tròn, vành khăn hoặc các cung tròn. Lúc này, phương pháp đổi biến số trong tích phân kép trở thành một công cụ cực kỳ mạnh mẽ. Phép đổi biến phổ biến và hiệu quả nhất là chuyển sang hệ tọa độ cực. Bằng cách biểu diễn x và y qua r và θ (x = rcosθ, y = rsinθ), miền tích phân và hàm số dưới dấu tích phân thường được đơn giản hóa một cách đáng kể. Ví dụ, một hình tròn tâm O bán kính R, vốn được mô tả phức tạp trong tọa độ Descartes, lại trở thành một hình chữ nhật đơn giản trong tọa độ cực (0 ≤ r ≤ R, 0 ≤ θ ≤ 2π). Tuy nhiên, khi đổi biến, cần phải nhân thêm một yếu tố điều chỉnh gọi là định thức Jacobi của phép biến đổi. Đối với tọa độ cực, định thức Jacobi luôn bằng r. Việc quên nhân tử này là một lỗi sai rất phổ biến.

4.1. Dấu hiệu nhận biết khi nào cần đổi biến sang tọa độ cực

Việc sử dụng phương pháp đổi biến số trong tích phân kép sang tọa độ cực đặc biệt hữu ích khi gặp một trong hai dấu hiệu sau: Thứ nhất, miền lấy tích phân D có biên là các đường tròn hoặc cung tròn với tâm tại gốc tọa độ. Các miền như hình tròn, vành khăn, hoặc hình quạt là những ứng cử viên hàng đầu. Thứ hai, biểu thức của hàm f(x, y) chứa các cụm x² + y². Trong tọa độ cực, cụm này được thay thế bằng r², làm đơn giản hóa đáng kể biểu thức. Việc nhận ra những dấu hiệu này giúp tiết kiệm thời gian và tránh các phép tính tích phân lượng giác phức tạp có thể phát sinh khi giữ nguyên tọa độ Descartes.

4.2. Công thức chuyển đổi và vai trò của định thức Jacobi

Công thức tổng quát cho việc đổi biến số trong tích phân kép là: ∫∫D f(x, y) dxdy = ∫∫D* f(x(u,v), y(u,v)) |J| dudv. Trong đó, J là định thức Jacobi của phép biến đổi, được tính bằng định thức của ma trận các đạo hàm riêng: J = det([[∂x/∂u, ∂x/∂v], [∂y/∂u, ∂y/∂v]]). Đối với phép chuyển sang tọa độ cực (u=r, v=θ), ta có x = rcosθ và y = rsinθ. Tính toán cho thấy định thức Jacobi J = r. Do đó, vi phân diện tích dA = dxdy trong tọa độ Descartes được thay thế bằng dA = r drdθ trong tọa độ cực. Công thức cuối cùng là: ∫∫D f(x, y) dxdy = ∫∫D* f(rcosθ, rsinθ) r drdθ. Nhân tử 'r' này là yếu tố bù trừ cho sự thay đổi diện tích khi biến đổi tọa độ, và nó là chìa khóa để có được kết quả chính xác.

V. Top Ứng Dụng Tích Phân Kép Trong Vật Lý Kỹ Thuật và Thống Kê

Các ứng dụng của tích phân kép không chỉ giới hạn trong lĩnh vực toán học lý thuyết mà còn lan rộng sang nhiều ngành khoa học và kỹ thuật. Đây là một công cụ không thể thiếu để mô hình hóa và giải quyết các vấn đề trong thế giới thực liên quan đến các đối tượng hai chiều. Trong vật lý, tích phân kép được sử dụng để tính thể tích vật thể, khối lượng, trọng tâm của bản phẳng, và đặc biệt là mô men quán tính của các vật thể có hình dạng phức tạp. Trong kỹ thuật, nó giúp tính toán áp suất tác dụng lên một bề mặt, lực tĩnh điện trong một vùng, hoặc lưu lượng chất lỏng chảy qua một mặt cắt. Ngay cả trong kinh tế và thống kê, khái niệm tích phân bội (mà tích phân kép là trường hợp đơn giản nhất) cũng được dùng để tính xác suất cho các biến ngẫu nhiên hai chiều. Sự đa dạng của các ứng dụng cho thấy sức mạnh và tầm quan trọng của tích phân 2 lớp như một ngôn ngữ để mô tả các hiện tượng phân bố trên một bề mặt.

5.1. Kỹ thuật tính diện tích mặt cong và khối lượng bản phẳng

Một trong những ứng dụng tích phân kép ấn tượng là tính diện tích mặt cong. Diện tích của một phần mặt cong z = f(x, y) nằm trên miền D trong mặt phẳng xy được tính bằng công thức A = ∫∫D √(1 + (∂z/∂x)² + (∂z/∂y)²) dA. Công thức này dựa trên việc xấp xỉ diện tích mặt cong bằng tổng diện tích của các mảnh mặt phẳng tiếp xúc nhỏ. Ngoài ra, nếu một bản phẳng chiếm miền D có mật độ khối lượng tại mỗi điểm (x, y) là ρ(x, y), thì tổng khối lượng của nó được tính bằng M = ∫∫D ρ(x, y) dA. Đây là một ứng dụng trực tiếp, trong đó tích phân thực hiện vai trò "tổng hợp" một đại lượng phân bố không đều trên một bề mặt.

5.2. Cách xác định trọng tâm và tính mô men quán tính của vật

Tọa độ trọng tâm của bản phẳng (x̄, ȳ) với mật độ ρ(x, y) được xác định thông qua tích phân kép. Cụ thể, x̄ = Mᵧ / M và ȳ = Mₓ / M, trong đó M là tổng khối lượng, Mᵧ = ∫∫D xρ(x, y) dA là mô men đối với trục y, và Mₓ = ∫∫D yρ(x, y) dA là mô men đối với trục x. Tương tự, mô men quán tính của bản phẳng đối với các trục tọa độ cũng được tính bằng tích phân kép: Iₓ = ∫∫D y²ρ(x, y) dA (đối với trục x) và Iᵧ = ∫∫D x²ρ(x, y) dA (đối với trục y). Những đại lượng này cực kỳ quan trọng trong cơ học và kỹ thuật kết cấu, giúp phân tích sự ổn định và hành vi quay của các vật thể.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHÀO MỪNG CÁC BẠN ĐẾN VỚI TRUYỆN TRANH TOÁN HỌC CHỦ ĐỀ TÍCH PHÂN tailieumontoan.com Trước tiên ta gặp Mr Cát nhân viên mô giới bất động sản ngoài hành tinh Mr Cát cần giao bán 4 miếng đất với 4 hình khác nhau và muốn các bạn đi tìm diện tích của chúng Mảnh đất hình chữ nhật của anh ta có chiều rộng 3 m, chiều dài 5m. Ai trong chúng ta cũng biết tính diện tích hình chữ nhật đúng không nè: S = Chiều dài x chiều rộng Tiếp theo miếng đất thứ 2 sẽ có hình dạng như một hình tam giác có chiều cao là 7m, chiều dài cạnh đáy là 10 m. Diện tích của mảnh đất này sẽ là: S = (Chiều cao x cạnh đáy) : 2 Chuyển sang mảnh đất thứ 3 nó là mảnh đất hình tròn có bán kính là 3m Diện tích của nó sẽ là: Qua cả ba miếng đất hình chữ nhật, hình tam giác, hình tròn ta có thể dễ dàng tính diện tích vì chúng đề có hình dạng rất cơ bản. Tuy nhiên mảnh đất thứ 4 này sẽ có hình dạng phúc tạp hơn! Mình có đồ thị của hàm y(x) = x^2 + 4, trong đó x và y đều có đơn vị là m.

Miếng đất thứ 4 của anh Cat sẽ là phần S màu xanh này Các bạn có thể thấy diện tích mảng đất được giới hạn bởi đồ thị hàm y = x^2 + 4, trục Ox, hai đường thẳng x = 0 và x = 4. Diện tích của S sẽ bằng ???? Ồ khoan đã, Làm sao đễ tính diện tích quái quỹ của hình này đây!!! Diện tích S = ??? Thật không may chúng ta không có công thức đơn giản nào để tìm ra diện tích của S một cách nhanh nhất! Tuy nhiên chúng ta có thể tiếp cận bài toán này theo một hướng khác. Mình sẽ chia S thành 4 hình chữ nhật với chiều dài cạnh trên trục Ox bằng nhau. Từ đây ta có thể tích gần đúng diện tích S bằng cách tính tổng 4 hình chữ nhật này! Ở hình chữ nhật đầu tiên , chiều dài của nó là y(0) = x^2 + 4 = 0^2 + 4 = 4 hay là 4 m, chiều rộng của nó sẽ là 1 m Vì thế diện tích hình này sẽ là S = 4 x 1 = 4 (m^2) Ở hình chữ nhật thứ hai , chiều dài của nó là y(1) = x^2 + 4 = 1^2 + 4 = 5 hay là 5 m, chiều rộng của nó sẽ là 1 m Vì thế diện tích hình chữ nhật thứ 2 sẽ là : S = 5 x 1 = 5 (m^2) Cứ tương tự như thế ta tính được diện tích hình chữ nhật thứ 3 là S = 8 (m^2) Vì thế diện tích hình chữ nhật thứ 4 sẽ là : S = 13 (m^2) Tổng hợp các kết quả lại ta sẽ có diện tích xấp xĩ bằng: Ở đây diện tích S được tính gần đúng bằng S4 là tổng của 4 hình chữ nhật với chiều rộng bằng nhau.

Nhận xét về phép tính này: Mình thấy nó không được chính xác cho lắm lý do là vì các hình chữ nhật vẫn chưa thật sự vừa vặn với hình S, nó vẫn còn các khoản trống màu đỏ cần được khỏa lấp Nhưng nấu ta thử chia thành các hình chữ nhật với chiều rộng bằng nhau thì các khoảnh trống sẽ trở nên nhỏ đi. Mình thử tính gần đúng diện tích của S nhé! Ở hình chữ nhật đầu tiên , chiều dài của nó là y(0) = x^2 + 4 = 0^2 + 4 = 4 hay là 4 m, chiều rộng của nó sẽ là 0,5 m Vì thế diện tích hình này sẽ là S = 4 x 0,5 = 2 (m^2) Ở hình chữ nhật thứ hai , chiều dài của nó là y(0,5) = x^2 + 4 = 0,5^2 + 4 = 4,25 hay là 4,25 m, chiều rộng của nó sẽ là 0,5 m Vì thế diện tích hình chữ nhật thứ 2 sẽ là : S = 4,25 x 0,5 = 17/8 (m^2) Áp dụng các bước vừa rồi ta sẽ dễ dàng tìm được diện tích của 6 hình còn lại. Qua đó sau khi tính tổng diện tích của 8 hình chữ nhật thì diện tích gần đúng của S sẽ là: Nhận xét: kết quả lần này chính xác hơn so với S4 khi các khoảng trống trở nên nhỏ đi. Còn muốn kết quả chính xác hơn nữa chúng ta chỉ việc tăng số lượng hình chữ nhật lên.

Khi ta chia nhỏ thành 30 hình chữ nhật chẳng hạn. Nếu mình tiếp tục chia S thành 90 hình chữ nhật thì diện tích mới sẽ là: Vậy nếu mình số lượng hình chữ nhật lên 1000 thì thế nào nhỉ! Wow!!! nó nhìn mượt mà đúng không nè! Các khoảng trống trở nên quá nhỏ và ta có thể thấy được vóc dáng của hình S Mình sẽ chơi lớn hơn, mình sẽ chia S thành 10.000 hình chữ nhật luôn, nhưng mà nó nhìn không khác gì mấy, tuy nhiên diện tích S sẽ chính xác hơn lần trước. Ngoài ra các bạn có để ý gì không??????? Các bạn thấy là n ngày càng tăng đến vô cực thì giá trị của S sẽ tiến đến 37,33333. m^2 với số 3 dài vô hạn!!! Vậy là đã giúp Mr Cat tính được diện tích 4 miếng đất rồi! Mr Cat ơi cảm ơn tụi tôi đi nhe! Thanks you! Chúc Mr Cat bán được cả 4 miếng đất luôn!!! Các bạn nhiều nha! Bye bye Mr Cat xong xuôi rồi ta quay lại bài học của chúng ta nhé!!! Hãy phân tích cách tính diện tích S một cách tổng quát hơn nào!!! Chúng ta có một đồ thị hàm y(x) bất kì liên tục trên đoạn [a;b] và ta muốn tính diện tích hình S được giới hạn bởi đồ thì hàm y(x), trục Ox, đường thẳng đứng x = a và x = b.

Từ các ví dụ trước ta có thể tính gần đúng diện tích của S bằng cách chia nhỏ nó thành n hình chữ nhật với chiều dài bằng nhau, với chiều dài các đoạn này bằng Ở hình chữ nhật thứ nhất chiều dài là chiều dài là y(x1) nên diện tích nó là : Tương tự hình chữ nhật thứ nhất: Ở hình chữ nhật thứ hai chiều dài là chiều dài là y(x2) nên diện tích S là : Mình sẽ tiếp tục cách tính diện tích này cho đến hình chữ nhật thứ n Và đây là công thức tổng quá để ta tính gần đúng tổng S khi nó được chia nhỏ n hình chữ nhật Công thức S còn được viết lại rất gọn như sau, được gọ là Tổng Riemann, được phát minh bởi nhà toán học người Đức Riemann. Nếu số lượng hình chữ nhật ngày càng tăng hay n tiến đến vô cực thì ta có thể tính được S một cách chính xác nhất. Và khi nói về tiến đến thì ta luôn nghĩ đến giới hạn phải không nào? Do đó chúng ta thêm Lim khi n tiến tới vô cực ta sẽ nhận được công thức tính chính xác diện tích S. Do cách viết phức tạp đặc biệt cho những ai mới học giải tích nên nhà toán học Gottfried Leibniz đề xuất viết như sau:

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ