CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ CÁC HỆ QUẢN TRỊ MẠNG 1. Giới thiệu Ngày nay với một lượng lớn về thông tin, nhu cầu xử lý thông tin ngày càng cao, mạng máy tính trở nên quá quen thuộc đối với chúng ta, trong mọi lĩnh vực như khoa học, quốc phòng, thương mại, dịch vụ, giáo dục. Hiện nay, ở nhiều nơi mạng đã trở thành một nhu cầu không thể thiếu được. Với nhu cầu ngày càng cao của xã hội, vấn đề kỹ thuật trong mạng là mối quan tâm hàng đầu của các nhà tin học.
Ví dụ như làm thế nào để truy xuất thông tin một cách nhanh chóng và tối ưu nhất, trong khi việc xử lý thông tin trên mạng quá nhiều, đôi khi có thể làm tắc nghẽn mạng và gây ra mất thông tin một cách đáng tiếc. Quản trị mạng là quá trình kiểm soát các mạng phức tạp, nhằm tối ưu hoá năng suất và hiệu quả của mạng dựa trên các khả năng của chính hệ thống mạng. Quá trình này bao gồm: thu thập dữ kiện, hoặc tự động hoặc thông qua sự nỗ lực của người quản trị. Nó có thể bao gồm cả việc phân tích dữ liệu, đưa ra các giải pháp và có thể còn giải quyết các tình huống không cần đến người quản trị.
Quản trị mạng là một yếu tố quan trọng trong hoạt động thành công của một mạng máy tính và mạng doanh nghiệp. Quản trị mạng đảm bảo cho các dịch vụ được cung cấp trên mạng chạy ổn định và kiểm soát được các chi phí hoạt động. Nó đảm bảo tất cả các thiết bị và tài nguyên mạng được triển khai một cách hiệu quả. Nó làm tăng tính sẵn có của mạng và chất lượng dịch vụ của mạng.
Nó đảm bảo an ninh thông tin và mạng. Trong trường hợp là một nhà cung cấp dịch vụ, quản trị mạng cũng cung cấp thông tin tài khoản chính xác dành cho việc thanh toán. Để bảo đảm sự hoạt động liên tục của mạng, đặc biệt là những mạng lớn, người quản trị mạng cần phải nắm được đầy đủ và thường xuyên các thông tin về cấu hình, về sự cố và tất cả các số liệu thống kê liên quan đến việc sử dụng mạng. Khi phạm vi một môi trường máy tính không chỉ là một mạng LAN và một vài máy tính, thì việc quản trị mạng hiệu quả có thể chỉ khả thi với một tập hợp các công cụ quản trị mạng tự động.
Để đối phó với môi trường đa nhà cung cấp các cài đặt điển hình, một hệ quản trị mạng dựa trên các giao thức và ứng dụng quản trị mạng được chuẩn hóa là thực sự cần thiết. Các hệ quản trị mạng ngày nay phải có khả năng hỗ trợ hoạt động phân phối và đa dạng để chủ động giám sát và quản lý mạng lưới kinh doanh quan trọng. Các hệ thống này phải có quy mô phù hợp với các doanh nghiệp lớn và TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 nhỏ, có khả năng cung cấp sự linh hoạt trong hoạt động quản lý, truy cập web, để từ đó cho phép các nhà điều hành doanh nghiệp dù ở bất cứ đâu cũng có thể lấy được những thông tin quan trọng từ các bộ phận của mạng. Chức năng quản trị mạng Theo định nghĩa, quản trị mạng bao gồm các hoạt động, phương pháp, thủ tục, và các công cụ liên quan đến điều hành, quản lý, bảo trì, và dự phòng (OAM&P) của hệ thống mạng.
Điều hành (Operation) có liên quan đến việc duy trì mạng (và các dịch vụ mà mạng cung cấp) chạy một cách trơn chu. Nó bao gồm việc theo dõi mạng để phát hiện các sự cố càng sớm càng tốt, lý tưởng nhất là trước khi người dùng bị ảnh hưởng. Quản lý (Administration) liên quan đến việc theo dõi các nguồn tài nguyên trong mạng và cách chúng được truy cập. Nó bao gồm tất cả các "công việc quản lý" cần thiết cho việc duy trì mạng nằm dưới sự kiểm soát.
Bảo trì (Maintenance) bao gồm việc thực hiện các sửa chữa và nâng cấp, như khi thiết bị phải được thay thế, khi một router cần một bản vá cho một ảnh hệ điều hành, khi một chuyển đổi mới được thêm vào mạng. Bảo trì cũng liên quan đến các biện pháp khắc phục và phòng ngừa để làm cho mạng chạy "tốt hơn", như điều chỉnh các thông số cấu hình thiết bị. Dự phòng (Provisioning) liên quan đến việc cấu hình tài nguyên trong mạng nhằm hỗ trợ một dịch vụ nhất định. Ví dụ, điều này có thể bao gồm việc thiết lập mạng để một khách hàng mới có thể nhận được dịch vụ thoại.
Có rất nhiều kiểu hệ thống có sẵn dành cho các mục đích quản trị mạng khác nhau, giúp các chuyên gia quản trị mạng quản lý và vận hành mạng và các dịch vụ hàng ngày. Tuy nhiên, không có giải pháp duy nhất để giải quyết tất cả các yêu cầu quản trị mạng. Mỗi hệ thống có thể bao gồm một hoặc nhiều chức năng. Mô hình quản trị mạng do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) định nghĩa gồm có 5 vùng chức năng quản trị mạng sau: Quản trị lỗi: Phát hiện, phân lập, thông báo, và chỉnh sửa lỗi gặp phải trong mạng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 Quản trị cấu hình: Quản trị những phần cấu hình của các thiết bị mạng như quản trị tập tin cấu hình, quản trị tài nguyên, và quản trị phần mềm.
Quản trị hiệu năng: Giám sát và đo lường các phần thực thi khác nhau của mạng, qua đó có thể duy trì hiệu năng tổng thể của mạng ở mức chấp nhận được Quản trị an ninh: Cung cấp quyền truy cập vào thiết bị mạng và các nguồn tài nguyên của các công ty, cá nhân đã đăng ký bản quyền. Quản trị tài khoản: Quản trị việc sử dụng thông tin tài nguyên mạng và việc thanh toán. Quản trị lỗi (FM - Fault Management) "Lỗi" là khi xảy ra một điều kiện bất thường cần sự quản trị (hoặc hành động) khắc phục trong hệ thống mạng, như đường dây thông tin liên lạc bị cắt, xoắn cáp mạng. và cả những sai sót cố định có thể xảy ra thường xuyên và thường không được coi là lỗi.
FM liên quan đến việc cung cấp một môi trường kết nối mạng đáng tin cậy và giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng. FM cần phải đảm bảo rằng các hệ thống là một thể thống nhất, và mỗi thành phần thiết yếu là để làm những việc thích hợp, còn các thành phần dư thừa có thể được dùng để làm tăng khả năng chịu lỗi. Nó cần duy trì thông báo về tình trạng mạng, bảo đảm sự chính xác trong các hoạt động của mạng thông qua cơ chế sử dụng việc kiểm tra hoặc phân tích các dump, log, cảnh báo, hoặc số liệu thống kê. Khi xảy ra sự cố, người quản trị có thể xác định chính xác nơi xảy ra lỗi (như các điều kiện bất thường), phân lập các phần còn lại của mạng, cấu hình lại hoặc sửa đổi các hoạt động tiếp theo của mạng và sửa chữa hoặc thay thế các thành phần lỗi để khôi phục lại mạng.
FM giúp kiểm soát và theo dõi sự cố, đảm bảo vấn đề thực sự được giải quyết và không nảy sinh vấn đề mới. FM cần phải có ảnh hưởng tối thiểu đến hiệu năng mạng. Trong một số tình huống lỗi mạng, mạng sẽ tự động phục hồi. Tính năng này của mạng được gọi là tự khắc phục sự cố.
Các trường hợp còn lại, FM có thể phát hiện sự cố của các thành phần mạng và đưa ra cảnh báo thích hợp cho hệ thống. Việc khắc phục lỗi không bao gồm việc sửa chữa nguyên nhân gây lỗi. Trách nhiệm này thường thuộc về nhóm cài đặt và bảo trì (I&M). Điều này cần đến một hệ thống gọi là Trouble Ticket System.
Một trouble ticket được tạo ra khi cần khắc phục nguyên nhân gây lỗi. Nó sẽ theo dõi việc giải quyết vấn đề của nhóm I&M. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 Quản trị Trouble Ticket là một phần của quản trị lỗi và được dùng để theo dõi các vấn đề trong mạng. Tất cả các vấn đề, kể cả không phải là sự cố, đều được theo dõi cho đến khi nó được giải quyết.
Phân tích dữ liệu định kỳ được duy trì trong một cơ sở dữ liệu. Nó được thực hiện để thiết lập các mô hình sự cố dành cho hoạt động tiếp theo. Có những hệ thống theo dõi sự cố sẽ tự theo dõi các vấn đề từ việc FM tự phát sinh một trouble ticket đến giải quyết vấn đề. Quản trị cấu hình (CM - Configuration Management) CM có liên quan với việc khởi tạo một mạng; đóng một phần hoặc toàn mạng một cách hợp lệ; duy trì, bổ sung, và tự cập nhật các mối quan hệ giữa các thành phần và trạng thái của chúng trong quá trình hoạt động mạng.
Có ba tập cấu hình của mạng. Một là tập cấu hình tĩnh và là tập cấu hình cố định của mạng. Tuy nhiên, nó gần như tập cấu hình hoạt động hiện tại, là tập hợp cấu hình thứ hai, có khác chăng chỉ là sự "cố định" không thay đổi. Cấu hình tĩnh là một trong những cấu hình mà mạng sẽ mang khi nó được khởi tạo từ trạng thái idle.
Cấu hình thứ ba là cấu hình được đặt cho tương lai khi các dữ liệu cấu hình sẽ thay đổi theo thay đổi của mạng. Thông tin này rất hữu ích cho việc lập kế hoạch và quản lý tài nguyên mạng. Dữ liệu cấu hình được tự động thu thập càng nhiều càng tốt và được lưu trữ bởi NMS. Người quản trị mạng cần phải có khả năng xác định sơ bộ về các thành phần trong mạng; xác định và thay đổi các kết nối giữa các thành phần mạng; xác định và sửa đổi các thuộc tính mặc định, tải các tập thuộc tính đã được xác định trước vào trong các thành phần mạng được chỉ định.
Từ đó người quản trị mạng có thể cấu hình lại mạng để giúp đánh giá hiệu năng, nâng cấp, phục hồi lỗi và kiểm tra an ninh mạng, tạo các báo cáo cấu hình định kỳ và theo yêu cầu. Quản trị an ninh (SM - Security Management) SM liên quan tới việc cung cấp một môi trường mạng an toàn, ngăn chặn việc tấn công mạng và các truy cập bất hợp pháp, trái phép. SM cũng quản lý việc bảo vệ thông tin và các tiện ích kiểm soát việc truy cập. SM bao gồm một phạm vi rất rộng về an ninh mạng.
Nó liên quan đến việc đảm bảo an ninh vật lý mạng, cũng như việc truy cập mạng của người sử dụng. Có những khía cạnh khác nhau trong quản trị an ninh như tường lửa và mã hóa.