Luận Văn: Tích Hợp SNMP với Hệ Quản Trị Mạng Dựa Trên XML

Tích hợp SNMP vào hệ quản trị mạng XML để giám sát và quản lý hiệu quả hạ tầng mạng. Tìm hiểu cách thức triển khai và lợi ích đạt được.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2012

106
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ CÁC HỆ QUẢN TRỊ MẠNG

1.1. Giới thiệu

1.2. Chức năng quản trị mạng

1.3. Quản trị lỗi (FM - Fault Management)

1.4. Quản trị cấu hình (CM - Configuration Management)

1.5. Quản trị an ninh (SM - Security Management)

1.6. Quản trị hiệu năng (PM - Performance Management)

1.7. Quản trị tài khoản (AM - Accounting Management)

1.8. Định nghĩa một hệ quản trị mạng

1.9. Cấu hình một hệ quản trị mạng

1.10. Kiến trúc của một hệ quản trị mạng

1.11. Kiến trúc tập trung

1.12. Kiến trúc phân cấp

1.13. Kiến trúc phân tán

1.14. Kiến trúc các phần mềm quản trị mạng

1.15. Phần mềm trình diễn dành cho người dùng

1.16. Phần mềm quản trị mạng

1.17. Phần mềm hỗ trợ quản trị mạng (hỗ trợ truyền thông và dữ liệu)

2. CHƯƠNG II: KIẾN TRÚC CÁC HỆ QUẢN TRỊ MẠNG DỰA TRÊN SNMP

2.1. Các khái niệm cơ bản

2.2. Mô hình SNMP

2.3. SMI và MIB

2.4. Kiến trúc giao thức SNMP

2.5. Kiểm soát theo Trap

2.6. Các toán tử SNMP

2.7. Phương thức hoạt động của SNMP

2.8. Mô tả giao thức SNMP

2.9. Cấu trúc bản tin SNMP

2.10. Truyền và nhận một bản tin SNMP

2.11. Các cơ chế bảo mật cho SNMP

2.12. SNMP access control list

3. CHƯƠNG III: KIẾN TRÚC CÁC HỆ QUẢN TRỊ MẠNG DỰA TRÊN XML

3.1. Các công nghệ liên quan đến XML

3.2. Các kỹ thuật liên quan đến XML

3.3. Quản trị mạng dựa trên XML

3.4. Ứng dụng các công nghệ XML đối với các nhiệm vụ quản trị mạng

3.5. Một số nghiên cứu về phương pháp quản trị mạng dựa trên XML

3.6. Các mô hình quản trị

3.7. Thiết kế kiến trúc của XBM manager và XBM agent

4. CHƯƠNG IV: TÍCH HỢP TÁC TỬ SNMP VỚI CÁC HỆ QUẢN TRỊ MẠNG DỰA TRÊN XML

4.1. Các nghiên cứu tích hợp SNMP agent với XNMS

4.2. Chuyển đổi theo chỉ định

4.3. Cổng chuyển đổi XML/SNMP

4.4. Tích hợp SNMP agent vào XNMS

4.5. Chuyển MIB SMI thành các định nghĩa XML Schema

4.6. Cấu trúc XML của dữ liệu quản trị

4.7. Ánh xạ các kiểu dữ liệu

4.8. Cổng chuyển đổi SNMP-to-XML

4.9. Tích hợp SNMP agent dựa trên cổng XML/SNMP

4.10. Mô hình thông tin

4.11. Giao thức quản trị

4.12. Kiến trúc cổng XML/SNMP

4.13. Thực nghiệm chuyển đổi SNMP MIB thành dữ liệu XML

4.14. Thuật toán chuyển đổi

4.15. Định nghĩa lược đồ XML của chuyển đổi kiểu dữ liệu chuẩn

4.16. Định nghĩa XML schema của kiểu dữ liệu do người dùng định nghĩa

4.17. Mã nguồn minh họa

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tích Hợp SNMP vào Hệ Quản Trị Mạng XML

Ngày nay, SNMP là giao thức phổ biến nhất trong Hệ Quản Trị Mạng. Giao thức SNMP được triển khai rộng rãi và hỗ trợ giám sát từ xa và quản lý mạng tập trung từ một Trung tâm điều hành mạng (NOC). Nó là một công nghệ hợp lý cho nhiều nhiệm vụ quản lý mạng, nhưng nó có những hạn chế. Trong nhiều trường hợp, giải pháp dựa trên SNMP có thể hoàn toàn được thực hiện mà không cần thực thi các MIB độc quyền (MIB riêng). Kể từ khi ra đời, XML đã trở nên rất thành công trong ngành công nghiệp về khía cạnh tích hợp các mạng doanh nghiệp. Công nghệ dựa trên XML có thể được mở rộng một cách hữu hiệu đến các lĩnh vực quản trị mạng. Việc sử dụng XML trong quản trị mạng cung cấp nhiều lợi thế, một số trong đó bao gồm: Tích hợp dữ liệu quản trị từ các nguồn khác nhau tốt hơn, Mối liên kết giữa đối tượng quản trị và ứng dụng được linh hoạt hơn, Khả năng tương tác giữa các ứng dụng quản trị từ các nhà cung cấp khác nhau được chặt chẽ hơn, Việc trả về và chuyển đổi thông tin quản trị được dễ dàng và đơn giản hơn, Việc xác thực dữ liệu quản trị được tiến hành một cách tự động và tập trung. Phần lớn các thiết bị mạng hiện có đều được nhúng các SNMP agent và được quản lý bởi các SNMP manager. Để chuyển từ một hệ thống quản trị dựa trên SNMP đến một hệ thống quản trị dựa trên XML, một trong những nhu cầu cấp thiết là thay thế các SNMP manager và các SNMP agent bằng các XBM manager và các XBM agent. Trong trường hợp mạng không có quá nhiều thiết bị, việc thay thế tất cả các SNMP agent bằng các XBM agent là khả thi. Tuy nhiên, nếu có hàng nghìn các thiết bị trong mạng được nhúng SNMP agent thì việc thay thế tất cả các SNMP agent bằng các XBM agent là không khả thi. Trong những trường hợp như vậy, một cách thực tế hơn so với việc chuyển đổi thành một hệ thống quản trị dựa trên XML là sẽ thay thế SNMP manager bằng một XBM manager và sử dụng một cổng chuyển đổi XML/SNMP để XBM manager có thể tương tác và quản lý các SNMP agent. Trong XML manager, các dịch vụ web là thành phần cốt lõi. Nó có trách nhiệm xử lý yêu cầu của người sử dụng từ các ứng dụng quản trị, nhận các bản tin thông báo không đồng bộ từ các thiết bị (thông qua HTTP), trao đổi thông tin quản trị đồng bộ với các agent và tương tác với cơ sở dữ liệu để duy trì thông tin về các đối tượng được quản trị. Theo Nguyễn Thanh Hương, luận văn thạc sỹ (2012) tại Đại học Quốc gia Hà Nội, các công nghệ dựa trên XML cung cấp khả năng mô hình hóa các đối tượng được quản trị bằng cách sử dụng lược đồ XML (XML Schema) hoặc định nghĩa kiểu tài liệu (DTD) một cách linh hoạt.

1.1. Lợi Ích của Tích Hợp XML vào Quản Trị Mạng SNMP

Việc tích hợp XML vào quản trị mạng SNMP mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Đầu tiên, khả năng tương tác giữa các ứng dụng quản trị từ các nhà cung cấp khác nhau được cải thiện đáng kể. XML cung cấp một định dạng dữ liệu tiêu chuẩn, cho phép các hệ thống khác nhau trao đổi thông tin một cách dễ dàng, không phụ thuộc vào nền tảng hoặc công nghệ cơ bản. Thứ hai, việc quản lý và chuyển đổi thông tin quản trị trở nên đơn giản và hiệu quả hơn. XML cung cấp các công cụ mạnh mẽ để xử lý và biến đổi dữ liệu, giúp người quản trị dễ dàng trích xuất thông tin cần thiết và trình bày nó một cách trực quan. Cuối cùng, việc xác thực dữ liệu quản trị được tiến hành một cách tự động và tập trung, nâng cao tính bảo mật và tin cậy của hệ thống.

1.2. Thách Thức khi Chuyển Đổi SNMP sang XML Quản Trị Mạng

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc chuyển đổi từ hệ thống quản trị dựa trên SNMP sang XML cũng đặt ra một số thách thức đáng kể. Một trong những thách thức lớn nhất là việc thay thế các SNMP managerSNMP agent bằng các XBM manager và XBM agent. Trong các mạng lớn, việc thay thế tất cả các SNMP agent có thể tốn kém và phức tạp. Ngoài ra, cần phải đảm bảo tính tương thích ngược giữa các hệ thống mới và cũ, để tránh gián đoạn trong quá trình chuyển đổi. Theo Nguyễn Văn Tam, hướng dẫn khoa học luận văn (2012) tại Đại học Quốc Gia Hà Nội, việc lựa chọn phương pháp chuyển đổi phù hợp, như sử dụng cổng chuyển đổi XML/SNMP, là rất quan trọng để giảm thiểu các rủi ro và chi phí liên quan.

II. Hướng Dẫn Chuyển Đổi SNMP sang XML Cách Tiếp Cận

Một phương pháp thực tế để chuyển đổi từ hệ thống quản trị dựa trên SNMP sang XML là thay thế SNMP manager bằng XBM manager và sử dụng cổng chuyển đổi XML/SNMP. Cổng chuyển đổi này cho phép XBM manager tương tác với các SNMP agent hiện có, giảm thiểu nhu cầu thay thế toàn bộ cơ sở hạ tầng mạng. Các dịch vụ web đóng vai trò quan trọng trong XML manager, xử lý các yêu cầu từ ứng dụng quản trị, nhận thông báo không đồng bộ, trao đổi thông tin quản trị và tương tác với cơ sở dữ liệu. Các công nghệ dựa trên XML cung cấp khả năng mô hình hóa các đối tượng được quản trị bằng lược đồ XML hoặc DTD, cho phép hiển thị thông tin quản trị một cách linh hoạt trong các ứng dụng client dựa trên Web. APIs chuẩn và các công nghệ như XPath giúp truy cập và thao tác dữ liệu quản trị dễ dàng.

2.1. Sử Dụng Cổng Chuyển Đổi XML SNMP Hiệu Quả Nhất

Cổng chuyển đổi XML/SNMP là một thành phần quan trọng trong quá trình tích hợp SNMP vào Hệ Quản Trị Mạng XML. Cổng này cho phép các SNMP agent hiện có giao tiếp với XML manager mà không cần phải thay đổi hoặc nâng cấp. Cổng chuyển đổi hoạt động bằng cách chuyển đổi các yêu cầu và phản hồi SNMP sang định dạng XML và ngược lại. Để sử dụng cổng chuyển đổi một cách hiệu quả, cần phải cấu hình cổng một cách chính xác, đảm bảo rằng nó có thể truy cập đến tất cả các SNMP agent trong mạng và có thể chuyển đổi dữ liệu một cách chính xác. Cần kiểm tra các traps SNMP để bảo mật dữ liệu.

2.2. Tạo XML Schema từ MIB Files Chi Tiết và Chính Xác

Một bước quan trọng khác trong quá trình tích hợp là tạo XML Schema từ các MIB files (Management Information Base). MIB files chứa thông tin về các đối tượng được quản trị trong mạng SNMP. Bằng cách chuyển đổi MIB files sang XML Schema, có thể dễ dàng truy cập và thao tác dữ liệu quản trị bằng các công cụ và công nghệ XML. Có nhiều công cụ và phương pháp khác nhau để chuyển đổi MIB files sang XML Schema. Một phương pháp phổ biến là sử dụng các công cụ tự động để phân tích MIB files và tạo ra các XML Schema tương ứng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, cần phải chỉnh sửa các XML Schema được tạo ra để đảm bảo rằng chúng phản ánh chính xác cấu trúc và ý nghĩa của dữ liệu quản trị. Để đảm bảo độ chính xác và chi tiết cao, các bản XML Schema cần tuân thủ các tiêu chuẩn cao nhất.

III. Phương Pháp Phân Tích Dữ Liệu SNMP bằng Cú Pháp XML

Sau khi dữ liệu SNMP đã được chuyển đổi sang định dạng XML, cần phải phân tích dữ liệu để trích xuất thông tin hữu ích. XML cung cấp nhiều công cụ và kỹ thuật để phân tích dữ liệu, bao gồm XPath, XQuery và XSLT. XPath cho phép truy vấn các phần cụ thể của tài liệu XML, trong khi XQuery cho phép thực hiện các truy vấn phức tạp hơn trên nhiều tài liệu XML. XSLT cho phép chuyển đổi các tài liệu XML sang các định dạng khác, chẳng hạn như HTML hoặc XML khác. Các công cụ này giúp người quản trị dễ dàng trích xuất thông tin cần thiết từ dữ liệu SNMP và trình bày nó một cách trực quan.

3.1. Sử Dụng XPath Truy Vấn Dữ Liệu XML Chuyển Đổi từ SNMP

XPath (XML Path Language) là một ngôn ngữ truy vấn mạnh mẽ cho phép người dùng truy cập và thao tác các phần cụ thể của tài liệu XML. Khi dữ liệu SNMP đã được chuyển đổi sang định dạng XML, XPath có thể được sử dụng để trích xuất thông tin cụ thể từ tài liệu. Ví dụ, có thể sử dụng XPath để truy vấn giá trị của một đối tượng MIB cụ thể, hoặc để tìm tất cả các đối tượng MIB có một thuộc tính nhất định. XPath cung cấp một cú pháp đơn giản và dễ sử dụng, cho phép người dùng nhanh chóng và dễ dàng truy vấn dữ liệu XML.

3.2. XQuery và XSLT Lọc và Biến Đổi Dữ Liệu XML Nâng Cao

XQuery (XML Query Language) và XSLT (Extensible Stylesheet Language Transformations) là hai công nghệ mạnh mẽ cho phép người dùng lọc và biến đổi dữ liệu XML. XQuery là một ngôn ngữ truy vấn phức tạp hơn XPath, cho phép người dùng thực hiện các truy vấn phức tạp hơn trên nhiều tài liệu XML. XSLT là một ngôn ngữ biến đổi cho phép người dùng chuyển đổi các tài liệu XML sang các định dạng khác, chẳng hạn như HTML hoặc XML khác. Cả XQueryXSLT đều cung cấp các tính năng mạnh mẽ để xử lý dữ liệu XML, giúp người dùng trích xuất thông tin hữu ích và trình bày nó một cách trực quan.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Tích Hợp SNMP vào Hệ Quản Trị XML

Việc tích hợp SNMP vào Hệ Quản Trị Mạng XML có nhiều ứng dụng thực tiễn, bao gồm: Giám sát hiệu năng mạng, Quản lý cấu hình mạng, Phát hiện và khắc phục sự cố mạng, Tự động hóa các tác vụ quản trị mạng. Bằng cách sử dụng XML để quản lý dữ liệu SNMP, người quản trị có thể dễ dàng theo dõi hiệu năng mạng, phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và tự động hóa các tác vụ quản trị mạng. Điều này giúp giảm chi phí vận hành và cải thiện tính ổn định của mạng.

4.1. Giám Sát và Đánh Giá Hiệu Năng Mạng Thực Tế với XML

Việc giám sát và đánh giá hiệu năng mạng là một ứng dụng quan trọng của tích hợp SNMP vào Hệ Quản Trị Mạng XML. Bằng cách sử dụng XML để quản lý dữ liệu SNMP, người quản trị có thể dễ dàng theo dõi các chỉ số hiệu năng mạng quan trọng, chẳng hạn như băng thông sử dụng, độ trễ và tỷ lệ mất gói. Thông tin này có thể được sử dụng để phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và cải thiện hiệu năng mạng.

4.2. Tự Động Hóa Cấu Hình và Các Tác Vụ Quản Trị Mạng

Tự động hóa các tác vụ quản trị mạng là một ứng dụng khác của tích hợp SNMP vào Hệ Quản Trị Mạng XML. Bằng cách sử dụng XML để quản lý cấu hình mạng, người quản trị có thể dễ dàng tự động hóa các tác vụ cấu hình, chẳng hạn như thêm hoặc xóa thiết bị mạng, thay đổi địa chỉ IP và cấu hình các dịch vụ mạng. Điều này giúp giảm chi phí vận hành và cải thiện tính ổn định của mạng. SNMP Traps có thể được tích hợp để thông báo tức thời về các thay đổi.

V. Bảo Mật Trong Tích Hợp SNMP vào Hệ Quản Trị Mạng XML

Bảo mật là một yếu tố quan trọng trong tích hợp SNMP vào Hệ Quản Trị Mạng XML. Cần phải đảm bảo rằng dữ liệu SNMP được bảo vệ khỏi truy cập trái phép và các cuộc tấn công mạng. Có nhiều biện pháp bảo mật khác nhau có thể được sử dụng, bao gồm: Sử dụng SNMPv3, Sử dụng mã hóa, Sử dụng xác thực, Sử dụng kiểm soát truy cập.

5.1. Các Phương Pháp Mã Hóa Dữ Liệu SNMP để Bảo Vệ An Toàn

Mã hóa là một phương pháp quan trọng để bảo vệ dữ liệu SNMP khỏi truy cập trái phép. Bằng cách mã hóa dữ liệu SNMP, có thể đảm bảo rằng chỉ những người dùng được ủy quyền mới có thể đọc và hiểu dữ liệu. Có nhiều thuật toán mã hóa khác nhau có thể được sử dụng, chẳng hạn như DES, AES và RSA. Khi chọn một thuật toán mã hóa, cần phải xem xét các yếu tố như hiệu năng, bảo mật và khả năng tương thích.

5.2. Kiểm Soát Truy Cập và Xác Thực trong Hệ Thống XML

Kiểm soát truy cập và xác thực là các biện pháp bảo mật quan trọng để ngăn chặn truy cập trái phép vào dữ liệu SNMP. Bằng cách sử dụng kiểm soát truy cập và xác thực, có thể đảm bảo rằng chỉ những người dùng được ủy quyền mới có thể truy cập vào dữ liệu SNMP. Có nhiều phương pháp xác thực khác nhau có thể được sử dụng, chẳng hạn như mật khẩu, chứng chỉ số và xác thực hai yếu tố. Việc chọn phương pháp xác thực phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu bảo mật cụ thể của hệ thống.

VI. Tương Lai và Xu Hướng Phát Triển của Tích Hợp SNMP XML

Tích hợp SNMP vào Hệ Quản Trị Mạng XML đang trở thành một xu hướng ngày càng quan trọng trong quản trị mạng. Trong tương lai, chúng ta có thể mong đợi thấy sự phát triển của các công cụ và công nghệ mới để hỗ trợ việc tích hợp này. Ngoài ra, chúng ta cũng có thể mong đợi thấy sự gia tăng của việc sử dụng các tiêu chuẩn mở để quản lý dữ liệu SNMP, giúp cải thiện tính tương thích và khả năng tương tác giữa các hệ thống khác nhau.

6.1. Vai Trò Của NETCONF và YANG Trong Quản Trị Mạng Tương Lai

NETCONF (Network Configuration Protocol) và YANG (Yet Another Next Generation) là hai công nghệ mới đang nổi lên như là các giải pháp thay thế cho SNMP trong quản trị mạng. NETCONF là một giao thức cấu hình mạng dựa trên XML, trong khi YANG là một ngôn ngữ mô hình hóa dữ liệu được sử dụng để mô tả cấu trúc và nội dung của dữ liệu cấu hình mạng. Trong tương lai, chúng ta có thể mong đợi thấy NETCONFYANG được sử dụng rộng rãi hơn trong quản trị mạng, đặc biệt là trong các mạng lớn và phức tạp. Tuy nhiên, SNMP vẫn sẽ đóng một vai trò quan trọng trong quản trị mạng, đặc biệt là trong các mạng nhỏ và đơn giản.

6.2. API REST Giải Pháp Thay Thế Cho SNMP Trong Tương Lai

REST API (Representational State Transfer Application Programming Interface) là một kiểu kiến trúc phần mềm được sử dụng để xây dựng các dịch vụ web. REST API cung cấp một cách đơn giản và hiệu quả để truy cập và thao tác dữ liệu trên web. Trong tương lai, chúng ta có thể mong đợi thấy REST API được sử dụng rộng rãi hơn trong quản trị mạng, đặc biệt là trong các môi trường điện toán đám mây. Tuy nhiên, SNMP vẫn sẽ đóng một vai trò quan trọng trong quản trị mạng, đặc biệt là trong các môi trường truyền thống.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ CÁC HỆ QUẢN TRỊ MẠNG 1. Giới thiệu Ngày nay với một lượng lớn về thông tin, nhu cầu xử lý thông tin ngày càng cao, mạng máy tính trở nên quá quen thuộc đối với chúng ta, trong mọi lĩnh vực như khoa học, quốc phòng, thương mại, dịch vụ, giáo dục. Hiện nay, ở nhiều nơi mạng đã trở thành một nhu cầu không thể thiếu được. Với nhu cầu ngày càng cao của xã hội, vấn đề kỹ thuật trong mạng là mối quan tâm hàng đầu của các nhà tin học.

Ví dụ như làm thế nào để truy xuất thông tin một cách nhanh chóng và tối ưu nhất, trong khi việc xử lý thông tin trên mạng quá nhiều, đôi khi có thể làm tắc nghẽn mạng và gây ra mất thông tin một cách đáng tiếc. Quản trị mạng là quá trình kiểm soát các mạng phức tạp, nhằm tối ưu hoá năng suất và hiệu quả của mạng dựa trên các khả năng của chính hệ thống mạng. Quá trình này bao gồm: thu thập dữ kiện, hoặc tự động hoặc thông qua sự nỗ lực của người quản trị. Nó có thể bao gồm cả việc phân tích dữ liệu, đưa ra các giải pháp và có thể còn giải quyết các tình huống không cần đến người quản trị.

Quản trị mạng là một yếu tố quan trọng trong hoạt động thành công của một mạng máy tính và mạng doanh nghiệp. Quản trị mạng đảm bảo cho các dịch vụ được cung cấp trên mạng chạy ổn định và kiểm soát được các chi phí hoạt động. Nó đảm bảo tất cả các thiết bị và tài nguyên mạng được triển khai một cách hiệu quả. Nó làm tăng tính sẵn có của mạng và chất lượng dịch vụ của mạng.

Nó đảm bảo an ninh thông tin và mạng. Trong trường hợp là một nhà cung cấp dịch vụ, quản trị mạng cũng cung cấp thông tin tài khoản chính xác dành cho việc thanh toán. Để bảo đảm sự hoạt động liên tục của mạng, đặc biệt là những mạng lớn, người quản trị mạng cần phải nắm được đầy đủ và thường xuyên các thông tin về cấu hình, về sự cố và tất cả các số liệu thống kê liên quan đến việc sử dụng mạng. Khi phạm vi một môi trường máy tính không chỉ là một mạng LAN và một vài máy tính, thì việc quản trị mạng hiệu quả có thể chỉ khả thi với một tập hợp các công cụ quản trị mạng tự động.

Để đối phó với môi trường đa nhà cung cấp các cài đặt điển hình, một hệ quản trị mạng dựa trên các giao thức và ứng dụng quản trị mạng được chuẩn hóa là thực sự cần thiết. Các hệ quản trị mạng ngày nay phải có khả năng hỗ trợ hoạt động phân phối và đa dạng để chủ động giám sát và quản lý mạng lưới kinh doanh quan trọng. Các hệ thống này phải có quy mô phù hợp với các doanh nghiệp lớn và TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 nhỏ, có khả năng cung cấp sự linh hoạt trong hoạt động quản lý, truy cập web, để từ đó cho phép các nhà điều hành doanh nghiệp dù ở bất cứ đâu cũng có thể lấy được những thông tin quan trọng từ các bộ phận của mạng. Chức năng quản trị mạng Theo định nghĩa, quản trị mạng bao gồm các hoạt động, phương pháp, thủ tục, và các công cụ liên quan đến điều hành, quản lý, bảo trì, và dự phòng (OAM&P) của hệ thống mạng.

 Điều hành (Operation) có liên quan đến việc duy trì mạng (và các dịch vụ mà mạng cung cấp) chạy một cách trơn chu. Nó bao gồm việc theo dõi mạng để phát hiện các sự cố càng sớm càng tốt, lý tưởng nhất là trước khi người dùng bị ảnh hưởng.  Quản lý (Administration) liên quan đến việc theo dõi các nguồn tài nguyên trong mạng và cách chúng được truy cập. Nó bao gồm tất cả các "công việc quản lý" cần thiết cho việc duy trì mạng nằm dưới sự kiểm soát.

 Bảo trì (Maintenance) bao gồm việc thực hiện các sửa chữa và nâng cấp, như khi thiết bị phải được thay thế, khi một router cần một bản vá cho một ảnh hệ điều hành, khi một chuyển đổi mới được thêm vào mạng. Bảo trì cũng liên quan đến các biện pháp khắc phục và phòng ngừa để làm cho mạng chạy "tốt hơn", như điều chỉnh các thông số cấu hình thiết bị.  Dự phòng (Provisioning) liên quan đến việc cấu hình tài nguyên trong mạng nhằm hỗ trợ một dịch vụ nhất định. Ví dụ, điều này có thể bao gồm việc thiết lập mạng để một khách hàng mới có thể nhận được dịch vụ thoại.

Có rất nhiều kiểu hệ thống có sẵn dành cho các mục đích quản trị mạng khác nhau, giúp các chuyên gia quản trị mạng quản lý và vận hành mạng và các dịch vụ hàng ngày. Tuy nhiên, không có giải pháp duy nhất để giải quyết tất cả các yêu cầu quản trị mạng. Mỗi hệ thống có thể bao gồm một hoặc nhiều chức năng. Mô hình quản trị mạng do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) định nghĩa gồm có 5 vùng chức năng quản trị mạng sau:  Quản trị lỗi: Phát hiện, phân lập, thông báo, và chỉnh sửa lỗi gặp phải trong mạng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10  Quản trị cấu hình: Quản trị những phần cấu hình của các thiết bị mạng như quản trị tập tin cấu hình, quản trị tài nguyên, và quản trị phần mềm.

 Quản trị hiệu năng: Giám sát và đo lường các phần thực thi khác nhau của mạng, qua đó có thể duy trì hiệu năng tổng thể của mạng ở mức chấp nhận được  Quản trị an ninh: Cung cấp quyền truy cập vào thiết bị mạng và các nguồn tài nguyên của các công ty, cá nhân đã đăng ký bản quyền.  Quản trị tài khoản: Quản trị việc sử dụng thông tin tài nguyên mạng và việc thanh toán. Quản trị lỗi (FM - Fault Management) "Lỗi" là khi xảy ra một điều kiện bất thường cần sự quản trị (hoặc hành động) khắc phục trong hệ thống mạng, như đường dây thông tin liên lạc bị cắt, xoắn cáp mạng. và cả những sai sót cố định có thể xảy ra thường xuyên và thường không được coi là lỗi.

FM liên quan đến việc cung cấp một môi trường kết nối mạng đáng tin cậy và giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng. FM cần phải đảm bảo rằng các hệ thống là một thể thống nhất, và mỗi thành phần thiết yếu là để làm những việc thích hợp, còn các thành phần dư thừa có thể được dùng để làm tăng khả năng chịu lỗi. Nó cần duy trì thông báo về tình trạng mạng, bảo đảm sự chính xác trong các hoạt động của mạng thông qua cơ chế sử dụng việc kiểm tra hoặc phân tích các dump, log, cảnh báo, hoặc số liệu thống kê. Khi xảy ra sự cố, người quản trị có thể xác định chính xác nơi xảy ra lỗi (như các điều kiện bất thường), phân lập các phần còn lại của mạng, cấu hình lại hoặc sửa đổi các hoạt động tiếp theo của mạng và sửa chữa hoặc thay thế các thành phần lỗi để khôi phục lại mạng.

FM giúp kiểm soát và theo dõi sự cố, đảm bảo vấn đề thực sự được giải quyết và không nảy sinh vấn đề mới. FM cần phải có ảnh hưởng tối thiểu đến hiệu năng mạng. Trong một số tình huống lỗi mạng, mạng sẽ tự động phục hồi. Tính năng này của mạng được gọi là tự khắc phục sự cố.

Các trường hợp còn lại, FM có thể phát hiện sự cố của các thành phần mạng và đưa ra cảnh báo thích hợp cho hệ thống. Việc khắc phục lỗi không bao gồm việc sửa chữa nguyên nhân gây lỗi. Trách nhiệm này thường thuộc về nhóm cài đặt và bảo trì (I&M). Điều này cần đến một hệ thống gọi là Trouble Ticket System.

Một trouble ticket được tạo ra khi cần khắc phục nguyên nhân gây lỗi. Nó sẽ theo dõi việc giải quyết vấn đề của nhóm I&M. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 Quản trị Trouble Ticket là một phần của quản trị lỗi và được dùng để theo dõi các vấn đề trong mạng. Tất cả các vấn đề, kể cả không phải là sự cố, đều được theo dõi cho đến khi nó được giải quyết.

Phân tích dữ liệu định kỳ được duy trì trong một cơ sở dữ liệu. Nó được thực hiện để thiết lập các mô hình sự cố dành cho hoạt động tiếp theo. Có những hệ thống theo dõi sự cố sẽ tự theo dõi các vấn đề từ việc FM tự phát sinh một trouble ticket đến giải quyết vấn đề. Quản trị cấu hình (CM - Configuration Management) CM có liên quan với việc khởi tạo một mạng; đóng một phần hoặc toàn mạng một cách hợp lệ; duy trì, bổ sung, và tự cập nhật các mối quan hệ giữa các thành phần và trạng thái của chúng trong quá trình hoạt động mạng.

Có ba tập cấu hình của mạng. Một là tập cấu hình tĩnh và là tập cấu hình cố định của mạng. Tuy nhiên, nó gần như tập cấu hình hoạt động hiện tại, là tập hợp cấu hình thứ hai, có khác chăng chỉ là sự "cố định" không thay đổi. Cấu hình tĩnh là một trong những cấu hình mà mạng sẽ mang khi nó được khởi tạo từ trạng thái idle.

Cấu hình thứ ba là cấu hình được đặt cho tương lai khi các dữ liệu cấu hình sẽ thay đổi theo thay đổi của mạng. Thông tin này rất hữu ích cho việc lập kế hoạch và quản lý tài nguyên mạng. Dữ liệu cấu hình được tự động thu thập càng nhiều càng tốt và được lưu trữ bởi NMS. Người quản trị mạng cần phải có khả năng xác định sơ bộ về các thành phần trong mạng; xác định và thay đổi các kết nối giữa các thành phần mạng; xác định và sửa đổi các thuộc tính mặc định, tải các tập thuộc tính đã được xác định trước vào trong các thành phần mạng được chỉ định.

Từ đó người quản trị mạng có thể cấu hình lại mạng để giúp đánh giá hiệu năng, nâng cấp, phục hồi lỗi và kiểm tra an ninh mạng, tạo các báo cáo cấu hình định kỳ và theo yêu cầu. Quản trị an ninh (SM - Security Management) SM liên quan tới việc cung cấp một môi trường mạng an toàn, ngăn chặn việc tấn công mạng và các truy cập bất hợp pháp, trái phép. SM cũng quản lý việc bảo vệ thông tin và các tiện ích kiểm soát việc truy cập. SM bao gồm một phạm vi rất rộng về an ninh mạng.

Nó liên quan đến việc đảm bảo an ninh vật lý mạng, cũng như việc truy cập mạng của người sử dụng. Có những khía cạnh khác nhau trong quản trị an ninh như tường lửa và mã hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ