Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) là tình trạng nhiễm khuẩn tại vị trí phẫu thuật xuất hiện trong khoảng thời gian từ khi can thiệp ngoại khoa đến 30 ngày sau mổ đối với phẫu thuật không cấy ghép vật liệu nhân tạo, hoặc kéo dài đến 1 năm đối với phẫu thuật có đặt bộ phận giả. Trong cơ cấu nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV), NKVM là một trong bốn loại nhiễm khuẩn phổ biến nhất, chiếm tỷ lệ từ 20% đến 30%. Tại các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ và khu vực Tây Âu, tỷ lệ NKVM dao động trong khoảng 2% đến 15% tùy loại phẫu thuật; trong khi tại các nước châu Á (như Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam), con số này ghi nhận từ 8,8% đến 17,7%.

Tại Việt Nam, công tác kiểm soát nhiễm khuẩn tại các cơ sở y tế đang đối mặt với nhiều thách thức: ngân sách đầu tư còn hạn hẹp, tình trạng quá tải bệnh viện, cơ sở hạ tầng thiếu thốn, cùng điều kiện khí hậu nóng ẩm tạo môi trường thuận lợi cho vi sinh vật phát triển. Trong các chuyên khoa ngoại, phẫu thuật tiêu hóa có nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ đặc biệt cao do quá trình can thiệp trực tiếp vào đường ống tiêu hóa làm tăng mức độ phơi nhiễm với hệ vi khuẩn nội sinh phong phú. Theo phân loại phẫu thuật, các can thiệp đường tiêu hóa phần lớn thuộc nhóm phẫu thuật sạch - nhiễm, nhiễm hoặc bẩn.

Xuất phát từ thực tế nêu trên, khóa luận tốt nghiệp ngành Y đa khoa của tác giả Vi Hồng Cường (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2022) được thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS.BS Dương Trọng Hiền nhằm giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định tỉ lệ nhiễm khuẩn vết mổ trên bệnh nhân phẫu thuật tiêu hóa.
  2. Mô tả một số yếu tố liên quan tới nhiễm khuẩn vết mổ trên bệnh nhân phẫu thuật tiêu hóa.
  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ bệnh nhân được phẫu thuật cơ quan tiêu hóa (theo hình thức mổ mở, mổ nội soi hoặc mổ nội soi kết hợp mổ mở) tại Khoa Phẫu thuật cấp cứu Tiêu hóa – Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, có hồ sơ bệnh án đầy đủ và đồng ý tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ gồm người bệnh không đồng ý hợp tác, người bệnh câm/điếc/thiểu năng trí tuệ, người bệnh nặng (hôn mê, rối loạn ý thức), và bệnh nhân đã được phẫu thuật tiêu hóa từ tuyến trước chuyển đến tiếp tục điều trị.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Khoa Phẫu thuật cấp cứu Tiêu hóa – Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.
    • Thời gian: Từ ngày 01/03/2021 đến ngày 30/04/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các văn bản quy phạm chuyên môn y tế và thang điểm chuẩn hóa quốc tế:

  • Tiêu chuẩn chẩn đoán và phân loại NKVM: Áp dụng hướng dẫn chuyên môn của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) và hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam (năm 2012). Theo đó, NKVM được chia thành 3 mức độ:
    1. Nhiễm khuẩn vết mổ nông: Tổn thương ở lớp da và mô dưới da tại đường rạch.
    2. Nhiễm khuẩn vết mổ sâu: Tổn thương ở lớp cân và/hoặc cơ tại vết rạch.
    3. Nhiễm khuẩn vết mổ tại cơ quan/khoang phẫu thuật: Tổn thương ở bất kỳ nội tạng hoặc khoang giải phẫu nào đã can thiệp trong phẫu thuật.
  • Phân loại vết mổ theo nguy cơ nhiễm khuẩn: Gồm 4 mức độ: Sạch (nguy cơ 1-5%), Sạch - nhiễm (nguy cơ 5-10%), Nhiễm (nguy cơ 10-15%), và Bẩn (nguy cơ >25%).
  • Thang điểm ASA (American Society of Anesthesiologists, 1992): Đánh giá tình trạng thể chất và bệnh toàn thân của người bệnh trước phẫu thuật từ độ I đến độ V.
  • Tiêu chuẩn vi sinh phòng mổ: Đối chiếu theo Tiêu chuẩn thiết kế khoa phẫu thuật bệnh viện đa khoa (52TCN – CTYT 38, 2005) của Bộ Y tế.

Về phương pháp thực hiện:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện, thu thập toàn bộ 120 bệnh nhân đủ tiêu chuẩn lựa chọn trong khoảng thời gian nghiên cứu.
  • Kỹ thuật thu thập thông tin: Sử dụng bệnh án nghiên cứu chuẩn hóa kết hợp quan sát lâm sàng trực tiếp vết mổ khi thay băng và trích xuất dữ liệu từ hồ sơ bệnh án nội trú, kết quả cấy vi sinh phân lập tác nhân gây bệnh.
  • Xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu được mã hóa, nhập liệu bằng phần mềm Microsoft Excel và phân tích thống kê bằng phần mềm SPSS phiên bản 22.0. Sử dụng tần số và tỷ lệ phần trăm (%) để mô tả biến số định tính. So sánh tỷ lệ giữa các nhóm bằng kiểm định Chi-square ($\chi^2$), xác định khác biệt có ý nghĩa thống kê khi $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương I hệ thống hóa toàn diện các y văn trong nước và quốc tế về vấn đề NKVM:

  • Khái niệm, phân loại và triệu chứng lâm sàng: Trình bày chi tiết giải phẫu học và biểu hiện của 3 mức độ nhiễm khuẩn (nông, sâu, cơ quan/khoang). Các dấu hiệu tại chỗ từ nhẹ đến nặng gồm sưng nề, tấy đỏ, rỉ dịch, chảy mủ chân chỉ/ống dẫn lưu, toác vết mổ và hình thành ổ áp xe tồn dư.
  • Cơ chế bệnh sinh và nguồn tác nhân: Phân tích hai nguồn vi sinh vật chính gồm nguồn nội sinh (vi sinh vật thường trú trên da, niêm mạc, đường tiêu hóa của người bệnh) và nguồn ngoại sinh (môi trường buồng mổ, không khí, nước rửa tay, dụng cụ phẫu thuật, nhân viên y tế). Vi khuẩn Gram âm và các chủng kháng kháng sinh (MRSA, vi khuẩn sinh ESBL) là mối đe dọa lớn trong phẫu thuật tiêu hóa.
  • Các yếu tố nguy cơ: Tổng kết 4 nhóm yếu tố: người bệnh (tuổi, BMI, đái tháo đường, suy giảm miễn dịch, điểm ASA), môi trường (vô khuẩn buồng mổ, rửa tay ngoại khoa, chuẩn bị da), phẫu thuật (thời gian mổ, loại phẫu thuật, cấp cứu hay mổ phiên, mức độ sang chấn mô), và vi sinh vật.
  • Hậu quả của NKVM: Kéo dài thời gian nằm viện trung bình 7,4 ngày (tại Hoa Kỳ) và 11,4 - 12 ngày (tại Bệnh viện Bạch Mai), gia tăng chi phí điều trị phát sinh trung bình 1,9 triệu đồng/bệnh nhân.
  • Biện pháp phòng ngừa chuẩn: Trình bày chi tiết hướng dẫn của Bộ Y tế: chuẩn bị bệnh nhân (kiểm soát đường huyết, albumin máu, tắm xà phòng khử khuẩn chlorhexidine/iodine, không cạo lông bằng dao cạo), sử dụng kháng sinh dự phòng (tiêm trước rạch da 30-60 phút, dùng liều ngắn), kỹ thuật vô khuẩn trong phòng mổ, thông khí áp lực dương, và chăm sóc vết mổ hậu phẫu.
  • Tổng quan các nghiên cứu: Điểm lại các mốc nghiên cứu của Watanabe, Hibbert (Ả Rập Xê Út, 2015: tỷ lệ 30,0%), Nguyễn Mạnh Nhâm (1998: 13,27%), Minh Xuân (2006: 6,6%), Nguyễn Đức Chính (2008: 8,5%), nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai (1999: 9,6%), và giám sát toàn quốc của Bộ Y tế năm 2001 (17,6%).

Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương II mô tả chi tiết phương pháp luận triển khai:

  • Thiết lập cụ thể tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ cho mẫu nghiên cứu gồm 120 bệnh nhân.
  • Quy định địa điểm và khung thời gian nghiên cứu thực địa tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.
  • Chi tiết hóa bảng danh mục biến số: nhóm biến đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, giới, nghề nghiệp, trình độ học vấn, BMI), nhóm biến lâm sàng (bệnh kèm theo, phân loại ASA), nhóm biến phẫu thuật (hình thức mổ cấp cứu/mổ phiên, cách thức mổ mở/nội soi, phân loại phẫu thuật sạch - bẩn, thời gian mổ, số tạng can thiệp, kích thước vết mổ), và biến số vi sinh vật.
  • Trình bày bộ tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng - cận lâm sàng cho từng mức độ nhiễm khuẩn theo tiêu chuẩn CDC.
  • Nêu rõ các biện pháp kiểm soát sai số và đảm bảo y đức (nghiên cứu được thông qua lãnh đạo bệnh viện, bảo mật thông tin, bệnh nhân tự nguyện tham gia).

Chương III: Kết quả nghiên cứu

Chương III trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu thập từ 120 bệnh nhân:

  • Đặc điểm chung của mẫu:
    • Độ tuổi trung bình: $54,17 \pm 17,73$ tuổi (nhỏ nhất 17, lớn nhất 92). Nhóm tuổi 51-70 chiếm tỷ lệ cao nhất (45,0%), tiếp theo là 31-50 tuổi (25,8%), >70 tuổi (17,5%), 19-30 tuổi (10,0%) và $\le 18$ tuổi (1,7%).
    • Giới tính: Nam giới chiếm 59,2% (71 bệnh nhân), nữ giới chiếm 40,8% (49 bệnh nhân).
    • Nghề nghiệp: Nông dân chiếm 28,3%, hưu trí 22,5%, công nhân 12,5%, văn phòng 11,7%, buôn bán 6,7%, học sinh/sinh viên 5,0%, nhân viên y tế 2,5%, giáo viên 1,7%, nội trợ 1,7%, khác 7,5%.
    • Trình độ học vấn: Trung học phổ thông 29,2%, trung học cơ sở 22,5%, cao đẳng/đại học/sau đại học 20,8%, trung cấp 20,0%, tiểu học 7,5%.
    • Chỉ số BMI: Thể trạng bình thường ($18,5 - <23\text{ kg/m}^2$) chiếm 52,5%; thừa cân ($23 - 27,5\text{ kg/m}^2$) chiếm 23,3%; suy dinh dưỡng ($<18,5\text{ kg/m}^2$) chiếm 20,8%; béo phì ($\ge 27,5\text{ kg/m}^2$) chiếm 3,3%.
    • Bệnh kèm theo: 36,7% bệnh nhân có bệnh lý kèm theo; 63,3% không có bệnh kèm theo.
    • Phân loại ASA: ASA I chiếm 24,2%, ASA II chiếm 67,5%, ASA III chiếm 7,5%, ASA V chiếm 0,8%, không có ca ASA IV.
  • Tỉ lệ và đặc điểm nhiễm khuẩn vết mổ:
    • Tỉ lệ NKVM chung: 5,8% (7/120 bệnh nhân); tỷ lệ không nhiễm khuẩn là 94,2% (113/120 bệnh nhân).
    • Phân bố theo mức độ nhiễm khuẩn: NKVM nông chiếm 71,4% (5/7 ca); NKVM sâu chiếm 14,3% (1/7 ca); NKVM tại cơ quan/khoang phẫu thuật chiếm 14,3% (1/7 ca).
    • Phân bố theo phân loại phẫu thuật: Phẫu thuật sạch (0/1 ca - 0%), phẫu thuật sạch - nhiễm (0/54 ca - 0%), phẫu thuật nhiễm (2/53 ca - 3,8%), phẫu thuật bẩn (5/12 ca - 41,7%).
    • Kết quả vi sinh: Có 71,4% (5/7) bệnh nhân NKVM được lấy mẫu cấy vi sinh, tỷ lệ dương tính đạt 100% (5/5 ca), phân lập được 9 chủng vi sinh vật: Escherichia coli chiếm 33,4% (3/9 chủng), Pseudomonas aeruginosa chiếm 22,2% (2/9 chủng), Klebsiella pneumoniae, Enterobacter cloacae, Proteus mirabilis, và Staphylococcus aureus mỗi loại chiếm 11,1% (1/9 chủng).
  • Phân tích các yếu tố liên quan tới NKVM: Tổng hợp kết quả so sánh được trình bày trong bảng dưới đây:
Yếu tố khảo sát Phân nhóm Số ca NKVM (%) Số ca không NKVM (%) Giá trị $p$
Phân loại ASA $\ge \text{III } (n=10)$
$< \text{III } (n=110)$
3 (30,0%)
4 (3,6%)
7 (70,0%)
106 (96,4%)
$p = 0,001$
Hình thức phẫu thuật Mổ cấp cứu $(n=25)$
Mổ phiên $(n=95)$
7 (28,0%)
0 (0,0%)
18 (72,0%)
95 (100,0%)
$p < 0,05$
Phân loại vết mổ Sạch, Sạch - nhiễm $(n=55)$
Nhiễm $(n=53)$
Bẩn $(n=12)$
0 (0,0%)
2 (3,8%)
5 (41,7%)
55 (100,0%)
51 (96,2%)
7 (58,3%)
$p < 0,05$
Nhóm tuổi $< 60\text{ tuổi } (n=72)$
$\ge 60\text{ tuổi } (n=48)$
5 (6,9%)
2 (4,2%)
68 (93,1%)
45 (95,8%)
$p = 0,701$
Giới tính Nam $(n=71)$
Nữ $(n=49)$
5 (7,0%)
2 (4,1%)
66 (93,0%)
47 (95,9%)
$p = 0,699$
Chỉ số BMI Béo phì $(n=4)$
Suy dinh dưỡng $(n=25)$
Thừa cân $(n=28)$
Bình thường $(n=63)$
1 (25,0%)
2 (8,0%)
2 (7,1%)
2 (3,2%)
3 (75,0%)
23 (92,0%)
26 (92,9%)
61 (96,8%)
$p = 0,285$
Bệnh kèm theo Có $(n=44)$
Không $(n=76)$
3 (6,8%)
4 (5,3%)
41 (93,2%)
72 (94,2%)
$p = 0,706$
Cách thức phẫu thuật Mổ mở $(n=71)$
Mổ nội soi $(n=49)$
6 (8,5%)
1 (2,0%)
65 (91,5%)
48 (98,0%)
$p = 0,238$
Thời gian phẫu thuật $> 120\text{ phút } (n=79)$
$\le 120\text{ phút } (n=41)$
6 (7,6%)
1 (2,4%)
73 (92,4%)
40 (97,6%)
$p = 0,420$
Số lượng tạng can thiệp $\ge 2\text{ tạng } (n=51)$
$1\text{ tạng } (n=69)$
4 (7,8%)
3 (4,3%)
47 (92,2%)
66 (95,7%)
$p = 0,456$
Kích thước vết mổ $> 15\text{ cm } (n=50)$
$\le 15\text{ cm } (n=70)$
4 (8,0%)
3 (4,3%)
46 (92,0%)
67 (95,7%)
$p = 0,449$

Chương IV: Bàn luận

Chương IV phân tích, so sánh các kết quả nghiên cứu với các công trình y học trước đó:

  • Tỉ lệ NKVM chung: Tỉ lệ 5,8% tại Khoa Phẫu thuật cấp cứu Tiêu hóa phản ánh sự kiểm soát tốt, thấp hơn số liệu của Nguyễn Đức Chính (2008: 8,5%) và Minh Xuân (2006: 6,6%) tại cùng bệnh viện, đồng thời thấp hơn đáng kể so với các báo cáo quốc tế trên phẫu thuật đại tràng của Blumetti (25,0%) hay Hibbert (30,0%). Phần lớn trường hợp là NKVM nông (71,4%), dễ xử lý tại chỗ và ít để lại di chứng nặng.
  • Tác nhân vi sinh: Khẳng định vai trò áp đảo của trực khuẩn Gram âm đường ruột, trong đó E. coli (33,4%) và P. aeruginosa (22,2%) là hai căn nguyên chủ yếu.
  • Các yếu tố nguy cơ có ý nghĩa thống kê:
    • Tình trạng toàn thân (ASA): Nhóm ASA $\ge \text{III}$ có nguy cơ NKVM cao gấp nhiều lần nhóm ASA $< \text{III}$ (30,0% so với 3,6%, $p = 0,001$).
    • Hình thức phẫu thuật: 100% số ca NKVM xảy ra ở nhóm mổ cấp cứu (tỷ lệ 28,0%), trong khi mổ phiên không ghi nhận ca nào (0,0%), sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$). Mổ cấp cứu hạn chế khả năng chuẩn bị tiền phẫu và người bệnh thường trong tình trạng nhiễm trùng/suy sụp cấp tính.
    • Loại phẫu thuật: Nguy cơ tăng vọt từ phẫu thuật sạch/sạch - nhiễm (0%) lên phẫu thuật nhiễm (3,8%) và đạt đỉnh ở phẫu thuật bẩn (41,7%) ($p < 0,05$).
  • Các yếu tố chưa thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$): Tác giả bàn luận rằng dù tỷ lệ mắc thô có xu hướng cao hơn ở nhóm mổ mở (8,5% so với nội soi 2,0%), thời gian mổ $>120$ phút (7,6% so với $\le 120$ phút 2,4%), vết mổ $>15\text{ cm}$ (8,0% so với $\le 15\text{ cm}$ 4,3%), can thiệp $\ge 2$ tạng (7,8% so với 1 tạng 4,3%), béo phì (25,0%), nhưng do cỡ mẫu hạn chế ($n=120$) nên chưa đạt mức ý nghĩa thống kê.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Xác định được tỉ lệ nhiễm khuẩn vết mổ trên bệnh nhân phẫu thuật tiêu hóa tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức là 5,8%.
  2. Phân loại mức độ: NKVM nông chiếm đa số với 71,4%, NKVM sâu chiếm 14,3% và NKVM cơ quan/khoang phẫu thuật chiếm 14,3%.
  3. Căn nguyên vi sinh: 100% các mẫu cấy dịch/mủ đều dương tính, chủ yếu là vi khuẩn Gram âm: Escherichia coli (33,4%), Pseudomonas aeruginosa (22,2%), Klebsiella pneumoniae (11,1%), Enterobacter cloacae (11,1%), Proteus mirabilis (11,1%) và Staphylococcus aureus (11,1%).
  4. Xác định 3 yếu tố liên quan mật thiết và có ý nghĩa thống kê với NKVM gồm:
    • Điểm ASA $\ge \text{III}$ ($p = 0,001$).
    • Hình thức mổ cấp cứu ($p < 0,05$).
    • Phân loại vết mổ bẩn ($p < 0,05$).

Đóng góp thực tiễn và khuyến nghị của tác giả

  • Đóng góp chuyên môn: Khóa luận cung cấp dữ liệu lâm sàng cập nhật về dịch tễ học nhiễm khuẩn vết mổ ngoại khoa tiêu hóa tại một trung tâm ngoại khoa tuyến cuối; chứng minh vai trò tiên lượng quan trọng của thang điểm ASA, hình thức phẫu thuật cấp cứu và mức độ ô nhiễm vết mổ.
  • Khuyến nghị đề xuất:
    • Tăng cường giám sát và tuân thủ quy trình vô khuẩn tuyệt đối đối với các trường hợp phẫu thuật cấp cứu tiêu hóa và phẫu thuật bẩn.
    • Đánh giá kỹ thang điểm ASA trước phẫu thuật để có kế hoạch hồi sức, điều chỉnh rối loạn toàn thân và sử dụng kháng sinh dự phòng/điều trị phù hợp.
    • Lựa chọn phác đồ kháng sinh bao phủ các chủng trực khuẩn Gram âm đường ruột (đặc biệt là E. coli và P. aeruginosa) khi xử trí nhiễm khuẩn ngoại khoa tiêu hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Cỡ mẫu nghiên cứu còn ở mức khiêm tốn ($n = 120$), được thực hiện tại một khoa phòng duy nhất (Khoa Phẫu thuật cấp cứu Tiêu hóa – Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức).
    • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện trong thời gian ngắn (2 tháng: tháng 3 và tháng 4/2021) có thể chưa phản ánh hết sự biến thiên theo mùa hoặc phổ bệnh học đa dạng của toàn bệnh viện.
    • Số lượng ca NKVM được cấy vi sinh còn nhỏ (5/7 ca), chưa thực hiện kháng sinh đồ chi tiết để đánh giá mức độ kháng thuốc của các chủng phân lập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn, thiết kế nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm trên nhiều chuyên khoa ngoại tiêu hóa.
    • Kéo dài thời gian theo dõi bệnh nhân sau khi xuất viện đủ 30 ngày (hoặc 1 năm đối với phẫu thuật có cấy ghép) để không bỏ sót các ca NKVM muộn.
    • Nghiên cứu sâu về đặc tính kháng kháng sinh (kháng sinh đồ) của các chủng vi khuẩn phân lập từ vết mổ nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo chuyên khảo giá trị cho:

  • Sinh viên y khoa và học viên sau đại học: Nắm vững phương pháp thiết kế một nghiên cứu mô tả cắt ngang lâm sàng, kỹ thuật thu thập số liệu ngoại khoa và cách áp dụng các thang điểm chuẩn hóa (CDC, ASA) vào thực hành y học thực chứng.
  • Bác sĩ ngoại khoa tiêu hóa và phẫu thuật viên cấp cứu: Tham khảo số liệu nguy cơ thực tế để nhận diện sớm nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao (mổ cấp cứu, ASA $\ge \text{III}$, vết mổ bẩn), từ đó tối ưu hóa kỹ thuật mổ và chăm sóc mô mềm.
  • Cán bộ kiểm soát nhiễm khuẩn và điều dưỡng ngoại khoa: Sử dụng phần tổng quan tài liệu (Chương I) như một tài liệu chuẩn hóa về quy trình phòng ngừa NKVM (chuẩn bị bệnh nhân, vệ sinh tay ngoại khoa, thông khí phòng mổ, chăm sóc vết mổ và ống dẫn lưu).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỉ lệ nhiễm khuẩn vết mổ chung trong nghiên cứu là bao nhiêu và phân bố theo mức độ như thế nào?
Tỉ lệ nhiễm khuẩn vết mổ chung trên 120 bệnh nhân phẫu thuật tiêu hóa là 5,8% (7 ca). Trong 7 ca mắc, phần lớn là nhiễm khuẩn vết mổ nông với 71,4% (5 ca), nhiễm khuẩn vết mổ sâu chiếm 14,3% (1 ca) và nhiễm khuẩn cơ quan/khoang phẫu thuật chiếm 14,3% (1 ca).

2. Những yếu tố nào có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ trong nghiên cứu?
Có 3 yếu tố có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với NKVM ($p < 0,05$):

  • Tình trạng người bệnh trước phẫu thuật (ASA): Nhóm có ASA $\ge \text{III}$ có tỉ lệ NKVM là 30,0%, cao hơn rõ rệt so với nhóm ASA $< \text{III}$ là 3,6% ($p = 0,001$).
  • Hình thức phẫu thuật: Bệnh nhân mổ cấp cứu có tỉ lệ NKVM là 28,0%, trong khi bệnh nhân mổ phiên là 0,0% ($p < 0,05$).
  • Phân loại phẫu thuật: Phẫu thuật bẩn có tỉ lệ NKVM cao nhất (41,7%), tiếp theo là phẫu thuật nhiễm (3,8%), trong khi phẫu thuật sạch và sạch - nhiễm là 0,0% ($p < 0,05$).

3. Tác nhân vi sinh vật nào được phân lập nhiều nhất từ các ca nhiễm khuẩn vết mổ?
Trong số 5 ca NKVM được cấy vi sinh (đều cho kết quả dương tính), phân lập được 9 chủng vi khuẩn. Escherichia coli là tác nhân phổ biến nhất chiếm 33,4% (3/9 chủng), tiếp theo là Pseudomonas aeruginosa chiếm 22,2% (2/9 chủng); các vi khuẩn Klebsiella pneumoniae, Enterobacter cloacae, Proteus mirabilis và Staphylococcus aureus mỗi loại chiếm 11,1% (1/9 chủng).

4. Cách thức mổ mở và mổ nội soi có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỉ lệ NKVM không?
Tỉ lệ NKVM ở nhóm bệnh nhân mổ mở là 8,5% (6/71 ca), cao hơn so với nhóm mổ nội soi là 2,0% (1/49 ca). Tuy nhiên, sự khác biệt này chưa có ý nghĩa thống kê trong phạm vi mẫu nghiên cứu ($p = 0,238 > 0,05$).

5. Các yếu tố như tuổi, giới tính, BMI và thời gian mổ có ảnh hưởng như thế nào đến tỉ lệ NKVM?
Nghiên cứu ghi nhận tỉ lệ NKVM ở nhóm $<60$ tuổi là 6,9% so với $\ge 60$ tuổi là 4,2% ($p = 0,701$); nam giới là 7,0% so với nữ giới là 4,1% ($p = 0,699$); bệnh nhân béo phì có tỉ lệ mắc 25,0% so với bình thường 3,2% ($p = 0,285$); và phẫu thuật kéo dài $>120$ phút có tỉ lệ mắc 7,6% so với $\le 120$ phút là 2,4% ($p = 0,420$). Tuy nhiên, tất cả các mối liên quan này đều chưa đạt mức có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vi Hồng Cường đã xác định tỉ lệ nhiễm khuẩn vết mổ trên bệnh nhân phẫu thuật tiêu hóa tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức là 5,8%, trong đó nhiễm khuẩn nông chiếm ưu thế (71,4%) và tác nhân phân lập chủ yếu là Escherichia coli. Nghiên cứu chỉ ra ba yếu tố nguy cơ có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với nhiễm khuẩn vết mổ gồm tình trạng người bệnh trước mổ có điểm ASA $\ge \text{III}$, hình thức mổ cấp cứu và tính chất phẫu thuật thuộc loại vết mổ bẩn. Công trình cung cấp bằng chứng dịch tễ lâm sàng có giá trị thực tiễn cao, giúp định hướng công tác kiểm soát nhiễm khuẩn và nâng cao chất lượng chăm sóc ngoại khoa tiêu hóa.