Luận văn: Đặc điểm phân bố thực vật ngoại lai xâm hại tại Bà Nà - Núi Chúa

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu đặc điểm phân bố của một số loài thực vật ngoại lai xâm hại tại khu bttn bà nà núi chúa, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại Học Khoa Học

Chuyên ngành

Khoa Học Cây Cối

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
137
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về thực vật ngoại lai xâm hại Bà Nà Núi Chúa

Khu bảo tồn thiên nhiên (BTTN) Bà Nà - Núi Chúa là một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam. Nơi đây sở hữu hệ sinh thái rừng phong phú với nhiều loài động thực vật quý hiếm. Tuy nhiên, sự toàn vẹn của hệ sinh thái này đang đối mặt với một mối đe dọa thầm lặng nhưng cực kỳ nguy hiểm: sự xâm lấn của các loài ngoại lai xâm hại. Theo định nghĩa của Luật Đa dạng sinh học Việt Nam, đây là những loài sinh vật xuất hiện và phát triển ở khu vực không phải môi trường sống tự nhiên của chúng. Chúng có khả năng thích nghi nhanh, phát triển mạnh, lấn chiếm nơi sống và gây hại cho các loài bản địa, dẫn đến mất cân bằng sinh thái. Sự du nhập của các thực vật ngoại lai xâm hại vào Vườn quốc gia Bà Nà - Núi Chúa chủ yếu thông qua các hoạt động của con người như du lịch, giao thương, và canh tác nông nghiệp. Những loài này, với sức sống mãnh liệt và khả năng cạnh tranh vượt trội, đang dần thay đổi cấu trúc thảm thực vật tự nhiên, làm suy giảm nguồn gen quý và ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi thức ăn của nhiều sinh vật khác. Nhận diện và hiểu rõ bản chất của mối nguy này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả, nhằm bảo vệ đa dạng sinh học độc đáo của khu bảo tồn thiên nhiên Bà Nà.

1.1. Định nghĩa các loài ngoại lai xâm lấn theo quy định

Theo Luật Đa dạng sinh học 2008, loài ngoại lai xâm hại được định nghĩa là loài ngoại lai lấn chiếm nơi sinh sống hoặc gây hại đối với các loài sinh vật bản địa, làm mất cân bằng sinh thái. Thông tư số 35/2018/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường đã cụ thể hóa tiêu chí xác định, bao gồm các loài đang chiếm nơi sống, cạnh tranh thức ăn, phát tán mạnh hoặc được ghi nhận là xâm hại ở khu vực có khí hậu tương đồng. Các cây du nhập xâm hại thường có đặc tính sinh học nổi bật như sinh sản nhanh, dễ thích nghi với điều kiện môi trường khắc nghiệt và khả năng cạnh tranh cao hơn các loài bản địa. Sự hiện diện của chúng không chỉ là một vấn đề về bảo tồn mà còn gây ra những thiệt hại kinh tế đáng kể.

1.2. Tầm quan trọng của hệ sinh thái Bà Nà Núi Chúa

Hệ sinh thái Bà Nà - Núi Chúa có giá trị đặc biệt quan trọng. Đây là nơi quy tụ hệ động thực vật đa dạng, với nhiều loài nằm trong Sách Đỏ Việt Nam và thế giới. Theo nghiên cứu của Nguyễn Nghĩa Thìn và Nguyễn Thị Đào (2003), khu vực này ghi nhận 793 loài thực vật, trong đó có 13 loài thân gỗ quý hiếm. Hệ sinh thái này đóng vai trò lá phổi xanh, điều hòa khí hậu cho thành phố Đà Nẵng và các vùng lân cận. Nó cũng là thượng nguồn của nhiều con sông quan trọng, cung cấp nước sinh hoạt và sản xuất. Do đó, việc bảo vệ đa dạng sinh học và cấu trúc nguyên vẹn của khu bảo tồn thiên nhiên Bà Nà khỏi các tác động môi trường tiêu cực từ thực vật xâm lấn là nhiệm vụ cấp bách.

II. Nguy cơ từ thực vật ngoại lai xâm hại tại Bà Nà Núi Chúa

Sự xâm lấn của thực vật ngoại lai xâm hại đang tạo ra những thách thức nghiêm trọng cho công tác bảo tồn tại Vườn quốc gia Bà Nà - Núi Chúa. Những loài này gây ra các tác động môi trường tiêu cực trên nhiều phương diện. Trước hết, chúng cạnh tranh trực tiếp về không gian, ánh sáng, nước và chất dinh dưỡng với các loài bản địa. Do có tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng tái sinh mạnh mẽ, chúng thường tạo thành những thảm thực vật dày đặc, che phủ và kìm hãm sự phát triển của các cây con bản địa, làm gián đoạn quá trình tái sinh tự nhiên của rừng. Điển hình là các loài dây leo như Bìm bìm hoa vàng có thể bao phủ toàn bộ tán cây rừng, khiến cây chủ chết dần vì thiếu ánh sáng. Hơn nữa, một số cây du nhập xâm hại còn tiết ra các chất hóa học allelopathy vào đất, ức chế sự nảy mầm và sinh trưởng của các loài thực vật khác xung quanh. Sự thay đổi cấu trúc quần xã thực vật kéo theo sự thay đổi về hệ động vật, làm suy giảm nguồn thức ăn và nơi trú ẩn của nhiều loài. Về lâu dài, nếu không có biện pháp diệt trừ và kiểm soát hiệu quả, các loài ngoại lai xâm lấn có thể làm thay đổi hoàn toàn cảnh quan, phá vỡ các chu trình sinh địa hóa và làm suy thoái nghiêm trọng hệ sinh thái Bà Nà - Núi Chúa.

2.1. Hiện trạng xâm lấn đáng báo động tại khu bảo tồn

Báo cáo khoa học** của Trần Trương Thanh (2019) đã cung cấp một bức tranh chi tiết về hiện trạng xâm lấn tại khu bảo tồn thiên nhiên Bà Nà. Nghiên cứu đã ghi nhận sự hiện diện của 13 loài ngoại lai xâm lấn thuộc 6 họ thực vật khác nhau. Sự phân bố của chúng không đồng đều, tập trung chủ yếu ở các khu vực ven đường, ven suối, đất trống và rừng trồng, những nơi có sự tác động của con người và hệ sinh thái bị xáo trộn. Đáng chú ý, các loài này chủ yếu phân bố ở độ cao dưới 300m, tuy nhiên một số loài như Bìm bìm hoa vàng và Đơn buốt đã bắt đầu xuất hiện ở độ cao trên 700m, cho thấy khả năng thích nghi và lan rộng đáng lo ngại của chúng.

2.2. Tác động tiêu cực đến đa dạng sinh học bản địa

Tác động môi trường** của thực vật ngoại lai xâm hại là rất rõ rệt. Chúng cạnh tranh và tiêu diệt dần các loài bản địa, làm giảm chỉ số đa dạng sinh học. Ví dụ, loài cỏ lào (Chromolaena odorata) mọc thành những bụi dày đặc, ngăn cản sự tái sinh của các cây gỗ bản địa. Loài cây trinh nữ thân gỗ (Mimosa pigra) hình thành các vành đai ven sông suối, làm thay đổi dòng chảy và phá hủy môi trường sống của các loài thủy sinh. Nghiêm trọng hơn, các loài dây leo xâm hại như Bìm bìm hoa vàng và Bìm bìm hoa trắng có khả năng leo trùm lên các cây gỗ lớn, gây chết cây hàng loạt, làm tăng nguy cơ cháy rừng và xói mòn đất.

III. Danh mục 13 loài thực vật ngoại lai xâm hại tại Bà Nà

Nghiên cứu khoa học tại khu BTTN Bà Nà - Núi Chúa đã xác định và lập một danh lục thực vật ngoại lai gồm 13 loài đáng báo động. Các loài này thuộc nhiều họ thực vật khác nhau, cho thấy sự đa dạng về nguồn gốc và con đường xâm nhập. Trong đó, họ Cúc (Asteraceae) và họ Đậu (Fabaceae) là hai họ có số lượng loài xâm hại nhiều nhất. Việc xác định chính xác danh tính các loài này là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng các phương án quản lý loài xâm hại phù hợp. Mỗi loài có một đặc điểm sinh thái và mức độ gây hại khác nhau, đòi hỏi các biện pháp diệt trừ phải được tùy chỉnh. Danh sách này bao gồm cả những loài đã được biết đến rộng rãi về mức độ nguy hiểm trên toàn cầu như cỏ lào (Chromolaena odorata), cây trinh nữ thân gỗ (Mimosa pigra)cây keo dậu (Leucaena leucocephala), lẫn những loài mới nổi lên như một mối đe dọa nghiêm trọng cho hệ sinh thái địa phương. Việc công bố danh lục thực vật ngoại lai này cũng là một hình thức giám sát và cảnh báo sớm, giúp các nhà quản lý và cộng đồng địa phương nâng cao nhận thức và có hành động kịp thời để ngăn chặn sự lây lan của chúng.

3.1. Danh sách chi tiết các loài thực vật xâm lấn nguy hiểm

Dựa trên kết quả điều tra của Trần Trương Thanh (2019), danh mục các loài TVNLXH tại khu vực nghiên cứu bao gồm 13 loài: Cứt lợn (Ageratum conyzoides), Cỏ lào (Chromolaena odorata), Cúc bò (Sphagneticola trilobata), Đơn buốt (Bidens pilosa), Bìm bìm hoa trắng (Ipomoea eberhardtii), Bìm bìm hoa vàng (Merremia boisiana), Lược vàng (Callisia fragrans), Keo dậu (Leucaena leucocephala), Trinh nữ móc (Mimosa diplotricha), Trinh nữ thân gỗ (Mimosa pigra), Trinh nữ bò (Mimosa pudica), Ngũ sắc (Lantana camara), và Bèo tây (Eichhornia crassipes). Trong số này, 9 loài nằm trong danh mục các loài ngoại lai xâm hại hoặc có nguy cơ xâm hại theo Thông tư 35/2018/TT-BTNMT.

3.2. Đặc điểm phân bố theo sinh cảnh và độ cao khác nhau

Nghiên cứu chỉ ra rằng các loài ngoại lai xâm lấn có xu hướng tập trung ở những sinh cảnh bị xáo trộn. Chúng xuất hiện phổ biến ở ven đường giao thông, ven suối, đất trống sau canh tác và trong các khu rừng trồng. Kết quả phân tích theo độ cao cho thấy: đa số các loài (13/13) phân bố ở độ cao dưới 300m. Ở đai cao từ 300m đến 700m, chỉ còn 5 loài xuất hiện. Đặc biệt, từ độ cao 700m trở lên, chỉ ghi nhận được 3 loài là Bìm bìm hoa vàng, Đơn buốt và Cứt lợn. Điều này cho thấy vùng núi thấp và các khu vực gần với hoạt động của con người là những điểm nóng cần được ưu tiên trong công tác quản lý loài xâm hại.

IV. Phương pháp đánh giá mức độ xâm hại của thực vật ngoại lai

Để đưa ra các giải pháp quản lý hiệu quả, việc đánh giá chính xác mức độ và phạm vi ảnh hưởng của từng loài ngoại lai xâm hại là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu tại Bà Nà - Núi Chúa đã áp dụng các phương pháp khoa học tiên tiến để thực hiện nhiệm vụ này. Các nhà khoa học đã tiến hành điều tra thực địa theo tuyến, lập các ô tiêu chuẩn để thu thập dữ liệu về thành phần loài, mật độ, độ che phủ và diện tích xâm hại. Công nghệ Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) và định vị toàn cầu (GPS) được sử dụng để xây dựng bản đồ phân bố chi tiết cho từng loài. Dựa trên các dữ liệu thu thập được, các loài được phân loại theo mức độ tác động. Tiêu chí đánh giá không chỉ dựa vào diện tích mà còn xét đến khả năng phát tán, tốc độ sinh trưởng và tác động trực tiếp lên các loài bản địa. Phương pháp này cho phép xác định những đối tượng cần được ưu tiên xử lý, giúp tối ưu hóa nguồn lực cho công tác kiểm soát sinh học và diệt trừ. Kết quả phân tích cho thấy, không phải tất cả các loài xâm hại đều có mức độ nguy hiểm như nhau, mà có sự phân cấp rõ rệt, đòi hỏi một chiến lược ứng phó linh hoạt và khoa học.

4.1. Ba loài có diện tích xâm hại và tác động cao nhất

Báo cáo của Trần Trương Thanh (2019) đã xác định rõ ba loài có mức độ nguy hại cao nhất tại hệ sinh thái Bà Nà - Núi Chúa. Đó là Bìm bìm hoa trắng (Ipomoea eberhardtii), Bìm bìm hoa vàng (Merremia boisiana) và Trinh nữ thân gỗ (Mimosa pigra). Ba loài này được xếp vào nhóm có tác động cao do có diện tích xâm hại lớn và khả năng gây hại nghiêm trọng đến đa dạng sinh học. Hai loài bìm bìm với đặc tính dây leo có thể che phủ hoàn toàn, làm chết các cây gỗ lớn. Trong khi đó, Trinh nữ thân gỗ tạo thành những bụi gai dày đặc, cản trở sự phát triển của thảm tươi và động vật di chuyển. Chúng được xác định là đối tượng cần ưu tiên xử lý trong các kế hoạch phục hồi hệ sinh thái.

4.2. So sánh với khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà lân cận

Để có cái nhìn tổng quan hơn, nghiên cứu đã so sánh thành phần loài ngoại lai xâm lấn tại Bà Nà - Núi Chúa với khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà. Kết quả cho thấy sự tương đồng cao về các loài chủ chốt như Bìm bìm hoa vàng, Bìm bìm hoa trắng và Trinh nữ thân gỗ, chứng tỏ đây là vấn đề chung của cả khu vực Đà Nẵng. Tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ về thành phần loài. Tại Bà Nà - Núi Chúa ghi nhận thêm các loài Cúc bò, Đơn buốt, Lược vàng và Bèo tây, trong khi tại Sơn Trà có sự xuất hiện của loài Cúc leo mà Bà Nà chưa ghi nhận. Sự so sánh này giúp nhận diện các mối nguy cơ tiềm tàng và tăng cường hợp tác trong công tác quản lý loài xâm hại giữa các khu bảo tồn.

V. Hướng dẫn quản lý loài xâm hại bằng GIS tại Bà Nà Núi Chúa

Đối mặt với sự lây lan phức tạp của thực vật ngoại lai xâm hại, các phương pháp quản lý truyền thống tỏ ra kém hiệu quả. Nghiên cứu tại Vườn quốc gia Bà Nà - Núi Chúa đã đề xuất một giải pháp đột phá: ứng dụng công nghệ Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) để quản lý loài xâm hại. GIS cho phép tích hợp, phân tích và trực quan hóa tất cả dữ liệu không gian liên quan đến sự phân bố của các loài xâm hại. Thay vì chỉ thống kê trên giấy, các nhà quản lý có thể xem bản đồ phân bố trực quan, xác định các điểm nóng xâm lấn, khoanh vùng các khu vực ưu tiên xử lý và theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu (Geodatabase) chuẩn hóa về các loài ngoại lai xâm lấn là nền tảng cho hệ thống này. Cơ sở dữ liệu này không chỉ chứa thông tin về vị trí, diện tích, mà còn cả các đặc điểm sinh thái, thời gian phát hiện và lịch sử xử lý. Dựa trên nền tảng GIS, có thể xây dựng các mô hình dự báo sự lây lan, giúp thực hiện công tác giám sát và cảnh báo sớm một cách chủ động, từ đó triển khai các biện pháp diệt trừ kịp thời và hiệu quả hơn, góp phần vào nỗ lực phục hồi hệ sinh thái.

5.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu Geodatabase cho việc giám sát

Nghiên cứu đã tiến hành xây dựng một bộ cơ sở dữ liệu không gian (Geodatabase) về thực vật ngoại lai xâm hại tại xã Hòa Ninh. CSDL này được thiết kế để lưu trữ và quản lý thông tin một cách hệ thống, bao gồm các lớp dữ liệu về ranh giới hành chính, địa hình, thủy văn, giao thông, hiện trạng rừng, và đặc biệt là vị trí, diện tích phân bố của từng loài ngoại lai xâm lấn. Mỗi điểm hoặc vùng xâm hại được gắn với các dữ liệu thuộc tính chi tiết như tên loài, ngày khảo sát, mức độ xâm hại. Đây là công cụ mạnh mẽ cho việc giám sát và cảnh báo sớm, cho phép truy xuất và phân tích thông tin nhanh chóng, hỗ trợ ra quyết định trong công tác quản lý.

5.2. Đề xuất các biện pháp kiểm soát sinh học và diệt trừ

Bên cạnh giải pháp công nghệ, các biện pháp diệt trừ cụ thể vẫn là yếu tố quyết định. Dựa trên đặc điểm của từng loài, cần kết hợp nhiều phương pháp. Biện pháp thủ công (nhổ bỏ, chặt, đào gốc) hiệu quả với các khu vực xâm lấn nhỏ, mới phát hiện. Biện pháp cơ giới được áp dụng cho các vùng lớn hơn. Đặc biệt, cần nghiên cứu và thúc đẩy các phương pháp kiểm soát sinh học, sử dụng thiên địch tự nhiên để kiểm soát quần thể loài xâm hại, đây là giải pháp bền vững và ít gây tác động môi trường. Mọi hoạt động diệt trừ cần được thực hiện đồng bộ với các kế hoạch phục hồi hệ sinh thái, trồng lại các loài bản địa để tái chiếm không gian và ngăn chặn sự tái xâm lấn.

VI. Triển vọng phục hồi hệ sinh thái Bà Nà Núi Chúa ra sao

Cuộc chiến chống lại thực vật ngoại lai xâm hại tại Bà Nà - Núi Chúa là một hành trình dài và đầy thách thức, nhưng không phải không có hy vọng. Triển vọng phục hồi hệ sinh thái phụ thuộc rất lớn vào việc triển khai một chiến lược quản lý tổng hợp, khoa học và bền vững. Các kết quả từ báo cáo khoa học của Trần Trương Thanh (2019) đã cung cấp những cơ sở dữ liệu và định hướng quan trọng. Việc xác định được danh sách 13 loài, bản đồ phân bố và các đối tượng nguy hại nhất là những bước đi nền tảng. Tương lai của hệ sinh thái Bà Nà - Núi Chúa sẽ tươi sáng hơn nếu có sự cam kết mạnh mẽ từ các cơ quan quản lý, sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương và sự ứng dụng liên tục các tiến bộ khoa học công nghệ. Cần phải thiết lập một hệ thống giám sát và cảnh báo sớm thường xuyên, kết hợp với các hoạt động diệt trừ nhanh chóng và hiệu quả ngay khi phát hiện ổ dịch mới. Song song đó, các chương trình phục hồi hệ sinh thái bằng cách trồng lại các loài bản địa cần được ưu tiên để tăng cường sức chống chịu tự nhiên của rừng. Đây không chỉ là nhiệm vụ bảo vệ đa dạng sinh học, mà còn là bảo vệ di sản thiên nhiên quý giá cho các thế hệ mai sau.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính từ báo cáo khoa học

Báo cáo khoa học** đã đưa ra những kết luận quan trọng. Thứ nhất, đã xác định được 13 loài ngoại lai xâm lấn tại khu vực nghiên cứu. Thứ hai, đã lập bản đồ phân bố chi tiết, cho thấy sự tập trung của chúng ở các vùng thấp và khu vực bị tác động. Thứ ba, đã chỉ ra 3 loài nguy hại nhất cần ưu tiên xử lý là Bìm bìm hoa vàng, Bìm bìm hoa trắng và Trinh nữ thân gỗ. Cuối cùng, nghiên cứu đã đề xuất ứng dụng GIS như một công cụ quản lý hiện đại và hiệu quả. Những kết quả này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách và quản lý bảo tồn.

6.2. Kiến nghị về giám sát và cảnh báo sớm trong tương lai

Để đảm bảo hiệu quả lâu dài, cần thiết lập một chương trình giám sát và cảnh báo sớm định kỳ. Chương trình này nên sử dụng kết hợp ảnh viễn thám, flycam và điều tra thực địa để theo dõi diễn biến của các quần thể thực vật ngoại lai xâm hại. Cần xây dựng các chỉ số cảnh báo dựa trên mật độ và tốc độ lan rộng của các loài nguy cơ cao. Đồng thời, cần tăng cường công tác truyền thông, nâng cao nhận thức cho cộng đồng và khách du lịch về tác hại của cây du nhập xâm hại, khuyến khích họ tham gia vào việc phát hiện và báo cáo các điểm xâm lấn mới. Việc quản lý chặt chẽ các cây giống nhập nội cũng là một biện pháp phòng ngừa quan trọng.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu đặc điểm phân bố của một số loài thực vật ngoại lai xâm hại tại khu bttn bà nà núi chúa tp đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tải liệu; ~ Chương2: Thời gian, địa điểm và phương pháp nghiên cứu; ~ Chương 3: Kết quả và thảo luân; ~ Kết luận và kiến ngh. ~ Danh mục tà liệu tham khảo ~ Phụ lục CHƯƠNG1 TONG QUAN TAI LIEU 1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM VỀ SINH VẶT NGOẠI LAI XÂM HẠI “Theo Luật Đa dạng sinh học đã được Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XII, kỳ họp thứ4 thông qua ngày 13 tháng 11 năm 2008, loài ‘ngoai Iai và loài ngoại lai xâm hai được định nghĩa như sau: Lodi ngoại lai là loài sinh vật xuất hiện và phát triển ở khu vực vốn không phải là môi trường sống tự nhiên của chúng, có khả năng thích nghỉ, phát triển, tăng. nhanh số lượng cá thể rong hệ sinh thái hoặc nơi sống mới và là nguyên nhân gây a sự thay đổi về cấu trúc quần xã đe dọa đến da dang sinh học bản dia Loài ngoại lai xâm hại là loài ngoại lá lên chiếm nơi sinh ự hoặc gây hại cối với các loài sinh vật bản địa, làm mắt cân bằng sinh thái tại nơi chúng xuất hiện và phát triển Theo Thông tư số 35/2018/TT-BTNMT của Bộ tải nguyên và Môi trường.

ngày 28 thing 12 năm 2018: Loài ngoại lai xâm hại là loài ngoại lai đáp ứng một trong các tiêu chí: dang chiếm nơi sinh sống, cạnh tranh thức ăn hoặc gây hại đối với các sinh vật bản địa, phát tán mạnh hoặc gây mắt cân bằng sinh thái tại nơi chúng xuất hiện và phát triển ở Việt Nam; được đánh giá là có nguy cơ xâm hại cao đối với đa dạng sinh học vã được ghi nhận là xâm hại ở khu vực có khí hậu tương đồng với Việt Nam hoặc cqua khảo nghiệm, thứ nghiệm có biểu hiện xâm hại. Loài ngoại lai có nguy cơ xâm hai là loài ngoại lai đáp ứng một trong các tiêu chí: có khả năng phát triển và lan rộng nhanh, có biểu hiện cạnh tranh thức ăn, môi trường sống à có khả năng gây hại đến các loài sinh vật bản địa của Việt Nam; được ghi nhận là xâm hại tại khu vực có khí hậu tương đồng với Việt Nam; được đánh giá là có nguy cơ xâm hại cao đối với da dang sinh học của Việt Nam. Sinh vật ngoại lai xâm hại có thể bao gồm các loài sinh vật ở tắt cả các nhóm phân loại, cõ đặc tính sinh học nỗi bật, đễ thích nghỉ với các điều kiện khắc nghiệt của môi trường, gây ra những thiệt hại to lớn đến môi trường và hệ sinh thái, làm suy giảm I in dia va suy giảm đa dạng sinh học, ảnh hưởng đến kinh tế sức khỏe con người. Việc nghiên cứu chuyên sâu về sự phân bố cũng như đặc tính sinh học chúng giúp chúng ta dễ dàng ngăn chặn những tác hại của chúng đến hệ sinh thái, để làm tốt điều này đồi hỏi nhiều kiến thức trong nhiề lĩnh vực khác nhau 1.

TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TVNLXH TRÊN THẺ GIỚI 1. Da đạng sinh học các loài TVNLXH đã ghỉ nhị Hiện nay trên thể giới có 890 loài SVNLXH, thẳng kê rong 57 quốc gia thi trung bình mỗi quốc gia cố 50 loài SVNILXH gây tác động tiêu cực đến đa dạng sinh học. Theo IUCN, trén thé gidi có 36 loài thực vật ngoại lại xâm hại nguy hiểm trong 46 có 4 loài thực vật thủy sinh và 32 loài thực vật ở cạn. Một số loài thường bắt gặp ở Việt Nam như bèo Nhật Bản (Eichhornia crassipes), Cổ lào (Odorata chromolaena), Cay to minh (Hiptage benghalensis), Cd tranh (Imperata cylindrica), Ngi she (lantana camara), Keo gigu (Leucocephala), Theo báo cáo của World Bank (2007) 106 quốc gia có Vườn quốc gia đã được ghỉ nhận là có các loài thực vật ngoại lai xâm hại, trong đó có 326 loài NLXH được xác định là vin đề lớn đối với các khu báo tồn.

Loài TVNLXH xuất hiện ở nhiều khu vực trên thế giới, tuy nhiên các khu vue Chiu A, Châu Phi, Nam và Trung Mỹ (bao gồm Mexico và Caribe) có số lượng loài và diện tích phân bổ lớn hơn so với các khu vục khác, Dựa vào mức độ nghiêm trọng mà TVNLXH đã gây ra, IUCN (Liên Minh các Tổ chức bảo tần thiên nhiên thể giới) đã nghiên cứu và đưa ra danh mục các loài xâm hại toàn cầu (Global Invasive Species Database), với 100 loài có nguy cơ xâm bại cao, trong đồ có 32 loài thực vật trên cạn và4 loài thực vat thủy sinh. Nhìn tổng thể, các loài thực vật ngoại lai xâm hại hầu hết là sinh vật có khả năng phát tần nhanh, có khả năng sinh trưởng, thích nghỉ cao trong điều kiện khắc nghiệt, cây phát triển nhanh và khó diệt trừ. ñ vậy tác hại chính của thực vật ngoại lai xâm hại là làm suy giảm đa dạng sinh học các loài bản địa [16] Tại Bắc Mỹ những nghiên cứu đầu tiên về TVNLXH được Chính phủ Mỹ thực hiện vào những năm đầu thập ky 90 đã ghi nhận tại Mỹ và Canada có khoảng 2.100 loài thực vật ngoại lai xâm bại. Nhiều loài rong tổng số 5.000 loài thực vật ngoại lai hiện dang bắt gặp trong các hệ sinh thái tự nhiên ở Hoa Kỳ là những loài được du nhập để làm thúc ăn, lấy sợi hoặc làm cây cảnh (U.S Congress, 1993; Pimental vi cộng sự, 2000).

Ở Hoa Kỳ, số lượng loài thực vật ngoại lai xâm hại ở các bang không giống nhau và biển động từ 836 đến 47% tổng số loài thực vật của từng bang (USDA Forest Service, 2002) Tại Châu Phi hu h quốc gia đều bị ảnh hướng bởi các sinh vật ngoại lại xâm hại. Năm 2004, IUCN đã xác định được 49 loài ở Maurideus, 44 loài ở Swaziland, 37 6 Algeria va Madagascar, 35 loài ở Kenya, 28 loài ở Egypt, 26 loài ở Ghana va Zimbabwe, 22 loai & Ethiopia (IUCN/SSC/ISSG, 2004), Riêng đổi với TVNLXH, tại Cộng hòa Nam Phi, IUCN (2004) đã xác định được 81 loài sinh vật ngoại lai nhưng một nghiên cứu khác của Henderson (1995) cho rằng quốc gia này ít nhất có 161 loài thực vật ngoại lai xâm hại bắt gặp trong các hệ sinh thái tự nhiên và bán tự nhiên. Ngoài ra, theo một nghiên cứu của Van Wilgen (2004), có khoảng 750 loài thực vật thân gỗ và gần 8.000 loài cây bụi, cây quả mọng nước và cây thân thảo được ghỉ nhận đã du nhập vào Nam Phi. Trong số các loài này, có tối 161 loài thực vật ngoại lai xâm hại, trong đó có 110 loài (chiếm 68% các loài xâm.

bại) thuộc nhóm thực vật thân gỗ (Richardson, Higgins, 1998). Tổng diện tích bị các loài thực vật thân gỗ ngoại lai xâm hại ở Nam Phi là hơn 100.đương 8% điện tích quốc gia) (Van Wilsen và công sự, 2001). Tại Châu Á Viện Hàn Lâm Khoa Học Trung Quốc (2007), đã phát hiện ra loài day leo Bim Bim hoa vàng (Merremia boisiana) là một loài thực vật xâm hại nguy. hiểm, chúng phát tán nhanh bằng hạt, chỏi, rễ, thân.

Các nhà khoa học Trung Quốc. cđánh giá đây là loài nguy hiểm bậc nhất trong các loài xâm hại ở Trung Quốc [11]. 'Nhật Bán là nơi có số lượng lớn cá thể các loài sinh vật sống được nhập khẩu hang năm (Japanese Customs, 2003), theo thống kê ban đầu của Bộ Mỗi trường Nhật Bản (2004) có 1.556 loài thực vật đã ghỉ nhận tạo lập quần thể ở Nhật Bản hoặc tìm thấy. trong vùng hoang đã ở Nhật Bản (Mito và Uesugi, 2004).2 Ảnh hướng của các loài TVNLXH dén các hệ sinh thái trên thế giới Nghiên cứu của Trung tâm Giám sát bảo tồn thé giới (World Conservation Monitoring Centre) 4% chi ra ring céc loai sinh vật ngoại lai xâm hại đã lâm tuyệt “chủng 39% số loài xuất hiện trên bề mặt trái đất kể từ năm 1600, phá huỷ mắt 36%.

các hệ sinh thái, trong đó Châu Úc là lục địa bị ảnh hưởng năng nhất bởi những loài xâm lần, 90 loài thực vật xâm lin trên thể giới có nguồn ốc tại châu lục này[ 12] Việc soát và ngăn ngừa tác động của các loài TVNLXH cũng khăn và tốn chỉ phí,chỉ tính riêng các qu gia Châu Phi, ước tính đã USD/năm để kiểm soát các loài béo Nhat Bin. O Oxtriylia, ly Trình nữ thần gỗ lan rộng trên diện tich 18000 ha và Chính phủ đã bỏ ra 12 triệu USD/năm để diệt trừ nhưng vẫn không thu được kết quả như mong muốn, dự kiến loài này có thể lan rộng ra diện tích 42.000 ha đắt canh tác trong thời gian tới. Theo Mạng lưới Toàn cầu Chuyên gia về loài xâm hại (ISSG) thuộc IUCN, ước tính chỉ phí do gây hai va kiểm soát ngoại lại hàng năm của nước Mỹ phải hơn 138 triêu đô-la. Tại Anh, hàng năm phải mất 344 triệu USD cho việc diệt trừ các loài cỏ dại ngoại lại gây hại, hệ sinh thái bản địa không thể tái sinh một khi đã bị các loài này xâm lược [7] Sinh vật ngoại lại xâm hại không chỉ tác động trực tiếp lên các hệ sinh thái, gây thiệt hại về kinh tế mã còn ảnh hưởng đến sức khoẻ con người.

Những ảnh hưởng do sinh vật ngoại lai xâm hại gây ra đang đe dọa tới đa dạng sinh học, kinh tế và sức khỏe của con người. Vì vậy, việc quản lý sinh vật ngoại lai xâm hại là một vấn đề được quan tâm trên toàn thể giới Đã có nhiều nghiên cứu đánh giá mức độ xâm hại và ảnh hưởng của TVNLXH <dén hệ sinh thái và sự đa dang sinh học. Cụ thể, theo Kevin Heffeman, (Cục Bảo tồn và Du lịch, Virginia, Mỹ) cho rằng tác động của các loài ngoại lai lên các loài bản địa tỷ lệ thuận với diện tích xâm hại, mật đô cá thể đạt được và tác động sinh thai của ching (Parker va es, 1999). Trong một nghiên cứu độc lập khác, Hanno Sandvik (2013) kết luận mức độ tác động của loài ngoại lai được đánh giá dựa trên 2 trụ tác động tiềm năng xâm nhập và tác động sinh thái của chúng, thông qua ma trận đánh giá mức độ xâm hại có thể đánh giá mức độ nguy hại của thực vật ngoại lai xâm hại ở 5 cấp độ: tác động nghiêm trong (SE), tác động cao (HI), tác động tiềm an cao (PH), tác động thấp (LO), và không nhận thấy tác động (NK).

Một loài có điểm thấp trên một trong những trục này sẽ có tác động thấp, dù điểm số của nó ở trục kia nhur thé nào [23]. Hiện nay, trên thí ii, da có rất nhiều tổ chức, chính sách toàn cầu và khu vực đề cập đếi để sinh vật ngoại lại xâm hại như Công ước Đa dạng Sinh học (CBD), Công ức quốc tế về Báo vệ thực vật IPPC), Công ước về các loài hoang i di cu (CMS), .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ