Thực Trạng Tuân Thủ Điều Trị Của Người Bệnh Tăng Huyết Áp Tại Bệnh Viện Hữu Nghị

Nghiên cứu thực trạng tuân thủ điều trị của bệnh nhân tăng huyết áp tại phòng khám Khao Nội Tổng Hợp A, Bệnh viện Hữu Nghị năm 2019.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Chuyên Đề Tốt Nghiệp

2019

59
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Định nghĩa

1.2. Nguyên nhân

1.3. Triệu chứng của tăng huyết áp

1.4. Điều trị tăng huyết áp

1.5. Phòng bệnh và biến chứng

1.6. Tuân thủ điều trị tăng huyết áp

1.6.1. Khái niệm tuân thủ điều trị tăng huyết áp

1.6.2. Thực hiện các biện pháp thay đổi lối sống

1.6.3. Tuân thủ sử dụng thuốc

1.6.4. Khám bệnh và kiểm tra huyết áp

1.6.5. Một số yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị tăng huyết áp

1.7. Cơ sở thực tiễn

1.7.1. Thực trạng tuân thủ điều trị tăng huyết áp trên thế giới

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tăng Huyết Áp Thực Trạng Đáng Báo Động

Tăng huyết áp (THA) là một bệnh mạn tính phổ biến trên toàn cầu, gây ra gánh nặng bệnh tật đáng kể. Theo thống kê, THA ước tính gây ra 4,5% gánh nặng bệnh tật toàn cầu và phổ biến ở cả các nước phát triển và đang phát triển. Tại Việt Nam, điều tra năm 2015 cho thấy 47,3% người trên 40 tuổi mắc THA. Đáng lo ngại, có tới 39,1% người bị THA không được phát hiện, 7,2% không được điều trị và 69,0% chưa kiểm soát được bệnh. THA được mệnh danh là "kẻ giết người thầm lặng" vì thường không có triệu chứng rõ ràng, nhưng lại gây ra những biến chứng nguy hiểm như tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim, suy tim, bệnh thận mạn và suy giảm chức năng nhận thức. Việc kiểm soát tăng huyết áp đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nguy cơ biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Tăng Huyết Áp Theo WHO

Tăng huyết áp được định nghĩa khi huyết áp tâm thu (HATT) ≥ 140mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương (HATTr) ≥ 90mmHg. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) phân loại THA dựa trên trị số huyết áp, từ HA tối ưu đến THA độ 3. Việc phân loại này giúp các bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp với từng bệnh nhân. Bảng phân loại của WHO là cơ sở quan trọng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh và theo dõi hiệu quả điều trị. Việc hiểu rõ về định nghĩa và phân loại THA giúp người bệnh chủ động hơn trong việc kiểm soát bệnh tình của mình.

1.2. Nguyên Nhân Gây Tăng Huyết Áp Yếu Tố Nguy Cơ Cần Biết

Có hai loại THA chính: THA nguyên phát (chiếm gần 90% các trường hợp) và THA thứ phát (do các bệnh lý khác gây ra). Các nguyên nhân THA thứ phát bao gồm bệnh thận, bệnh nội tiết, bệnh tim mạch và tác dụng phụ của một số loại thuốc. Các yếu tố nguy cơ khác bao gồm tiền sử gia đình, tuổi tác, chủng tộc, thừa cân, ít vận động, hút thuốc lá, uống nhiều rượu và chế độ ăn uống không lành mạnh. Việc xác định nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ giúp bác sĩ đưa ra phương pháp điều trị toàn diện và hiệu quả.

II. Thách Thức Trong Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp

Mặc dù điều trị THA có thể giảm đáng kể nguy cơ biến chứng tim mạch, tỷ lệ tuân thủ điều trị vẫn còn thấp. Nhiều nghiên cứu cho thấy chỉ có khoảng 30-70% bệnh nhân THA tuân thủ đúng theo phác đồ điều trị. Việc không tuân thủ điều trị dẫn đến lãng phí thuốc, tăng nguy cơ biến chứng, tăng số lần nhập viện và giảm chất lượng cuộc sống. Theo ước tính của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ, không tuân thủ điều trị gây ra 125.000 ca tử vong mỗi năm và làm tăng chi phí chăm sóc sức khỏe lên tới 300 tỷ đô la. Do đó, việc cải thiện tuân thủ điều trị là một ưu tiên hàng đầu trong quản lý THA.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tuân Thủ Điều Trị Phân Tích Chi Tiết

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị THA, bao gồm nhận thức về bệnh, thái độ đối với điều trị, điều kiện kinh tế, tác dụng phụ của thuốc, sự phức tạp của phác đồ điều trị và mối quan hệ giữa bệnh nhân và bác sĩ. Bệnh nhân có kiến thức hạn chế về bệnh THA và tầm quan trọng của việc điều trị thường ít tuân thủ hơn. Tác dụng phụ của thuốc cũng là một rào cản lớn, khiến bệnh nhân tự ý ngừng thuốc. Ngoài ra, phác đồ điều trị phức tạp với nhiều loại thuốc và liều lượng khác nhau cũng gây khó khăn cho bệnh nhân.

2.2. Hậu Quả Của Việc Không Tuân Thủ Điều Trị Nguy Cơ Tiềm Ẩn

Việc không tuân thủ điều trị THA có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng, bao gồm tăng huyết áp không kiểm soát, tăng nguy cơ biến chứng tim mạch (như tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim, suy tim), bệnh thận mạn và tử vong. Bệnh nhân không tuân thủ điều trị cũng có nguy cơ nhập viện cao hơn và chi phí điều trị tăng lên. Do đó, việc nâng cao tuân thủ điều trị là rất quan trọng để giảm thiểu gánh nặng bệnh tật và cải thiện sức khỏe cộng đồng.

III. Thực Trạng Tuân Thủ Tại Bệnh Viện Hữu Nghị Nghiên Cứu 2019

Nghiên cứu năm 2019 tại Phòng khám khoa Nội tổng hợp A, Bệnh viện Hữu Nghị, đã đánh giá thực trạng tuân thủ điều trị của bệnh nhân THA đang điều trị ngoại trú. Kết quả cho thấy tỷ lệ tuân thủ điều trị còn thấp, đặc biệt là tuân thủ chế độ ăn uống và tập luyện. Nhiều bệnh nhân không tuân thủ đúng theo hướng dẫn của bác sĩ về việc giảm muối, tăng cường rau xanh và hoa quả, cũng như duy trì cân nặng hợp lý. Tỷ lệ bệnh nhân bỏ sót uống thuốc hoặc tự ý thay đổi liều lượng thuốc cũng đáng lo ngại. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp can thiệp để cải thiện tuân thủ điều trị tại bệnh viện.

3.1. Phương Pháp Nghiên Cứu và Đối Tượng Khảo Sát Chi Tiết

Nghiên cứu được thực hiện bằng phương pháp khảo sát cắt ngang, sử dụng bộ câu hỏi phỏng vấn trực tiếp bệnh nhân THA đang điều trị ngoại trú tại Phòng khám khoa Nội tổng hợp A, Bệnh viện Hữu Nghị. Đối tượng khảo sát là những bệnh nhân được chẩn đoán THA và đang được điều trị bằng thuốc. Các thông tin thu thập bao gồm thông tin cá nhân, tiền sử bệnh, kiến thức về bệnh THA, thái độ đối với điều trị và hành vi tuân thủ điều trị (bao gồm tuân thủ dùng thuốc, tuân thủ chế độ ăn uống và tập luyện).

3.2. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ Tuân Thủ Điều Trị và Các Yếu Tố Liên Quan

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tuân thủ điều trị THA tại Bệnh viện Hữu Nghị còn thấp. Nhiều bệnh nhân không tuân thủ đúng theo hướng dẫn của bác sĩ về việc dùng thuốc, chế độ ăn uống và tập luyện. Các yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị bao gồm tuổi tác, trình độ học vấn, thu nhập, kiến thức về bệnh THA, tác dụng phụ của thuốc và mối quan hệ giữa bệnh nhân và bác sĩ. Bệnh nhân lớn tuổi, có trình độ học vấn thấp và thu nhập hạn chế thường ít tuân thủ hơn.

IV. Giải Pháp Cải Thiện Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp Hiệu Quả

Để cải thiện tuân thủ điều trị THA, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhân, bác sĩ và nhân viên y tế. Các biện pháp can thiệp cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức về bệnh THA, cung cấp thông tin chi tiết về phác đồ điều trị, giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc, đơn giản hóa phác đồ điều trị và tăng cường mối quan hệ giữa bệnh nhân và bác sĩ. Ngoài ra, cần có sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng để giúp bệnh nhân duy trì lối sống lành mạnh và tuân thủ điều trị.

4.1. Giáo Dục Sức Khỏe và Tư Vấn Nâng Cao Nhận Thức Về Bệnh

Giáo dục sức khỏe và tư vấn là một trong những biện pháp quan trọng nhất để cải thiện tuân thủ điều trị THA. Bệnh nhân cần được cung cấp thông tin chi tiết về bệnh THA, tầm quan trọng của việc điều trị, các biện pháp điều trị (bao gồm dùng thuốc và thay đổi lối sống) và các biến chứng có thể xảy ra nếu không điều trị. Các buổi tư vấn cá nhân hoặc nhóm có thể giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về bệnh tình của mình và giải đáp các thắc mắc liên quan đến điều trị.

4.2. Đơn Giản Hóa Phác Đồ Điều Trị Giảm Gánh Nặng Cho Bệnh Nhân

Phác đồ điều trị phức tạp với nhiều loại thuốc và liều lượng khác nhau có thể gây khó khăn cho bệnh nhân và làm giảm tuân thủ điều trị. Do đó, cần đơn giản hóa phác đồ điều trị bằng cách sử dụng các loại thuốc phối hợp (fixed-dose combination) hoặc giảm số lượng thuốc cần dùng. Bác sĩ cũng cần giải thích rõ ràng về cách dùng thuốc và thời gian dùng thuốc để bệnh nhân dễ dàng tuân thủ.

4.3. Hỗ Trợ Từ Gia Đình và Cộng Đồng Tạo Môi Trường Thuận Lợi

Sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bệnh nhân duy trì lối sống lành mạnh và tuân thủ điều trị. Gia đình có thể giúp bệnh nhân chuẩn bị các bữa ăn lành mạnh, nhắc nhở uống thuốc đúng giờ và khuyến khích tập luyện thể dục thường xuyên. Các nhóm hỗ trợ cộng đồng có thể cung cấp cho bệnh nhân cơ hội chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau và nhận được sự động viên từ những người cùng cảnh ngộ.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Can Thiệp Cải Thiện Tuân Thủ Điều Trị

Dựa trên kết quả nghiên cứu và các giải pháp đã được đề xuất, Bệnh viện Hữu Nghị có thể triển khai các chương trình can thiệp cụ thể để cải thiện tuân thủ điều trị THA. Các chương trình này có thể bao gồm việc thành lập các câu lạc bộ bệnh nhân THA, tổ chức các buổi giáo dục sức khỏe định kỳ, cung cấp tài liệu hướng dẫn chi tiết về bệnh THA và điều trị, và tăng cường tư vấn cá nhân cho bệnh nhân. Ngoài ra, bệnh viện cũng cần phối hợp với các cơ sở y tế tuyến dưới để đảm bảo bệnh nhân được theo dõi và hỗ trợ liên tục.

5.1. Thành Lập Câu Lạc Bộ Bệnh Nhân Tăng Huyết Áp Chia Sẻ Kinh Nghiệm

Việc thành lập các câu lạc bộ bệnh nhân THA là một cách hiệu quả để tạo ra một môi trường hỗ trợ và khuyến khích tuân thủ điều trị. Tại các câu lạc bộ này, bệnh nhân có thể chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau và nhận được sự động viên từ những người cùng cảnh ngộ. Các câu lạc bộ cũng có thể tổ chức các buổi giáo dục sức khỏe, tập luyện thể dục và các hoạt động xã hội khác.

5.2. Tăng Cường Tư Vấn Cá Nhân Giải Đáp Thắc Mắc Cho Bệnh Nhân

Tư vấn cá nhân là một phần quan trọng trong việc cải thiện tuân thủ điều trị THA. Bác sĩ và nhân viên y tế cần dành thời gian để lắng nghe và giải đáp các thắc mắc của bệnh nhân về bệnh THA và điều trị. Tư vấn cá nhân cũng giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị và các biện pháp thay đổi lối sống.

VI. Kết Luận và Tương Lai Hướng Đến Kiểm Soát Tăng Huyết Áp

Thực trạng tuân thủ điều trị THA tại Bệnh viện Hữu Nghị còn nhiều hạn chế. Để cải thiện tình hình, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhân, bác sĩ, nhân viên y tế, gia đình và cộng đồng. Các biện pháp can thiệp cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức, cung cấp thông tin, đơn giản hóa phác đồ điều trị và tăng cường hỗ trợ. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp và tìm ra các giải pháp tối ưu để kiểm soát THA và giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

6.1. Đề Xuất Giải Pháp Cho Khoa và Nhân Viên Y Tế Cải Thiện Quy Trình

Khoa Nội tổng hợp A và nhân viên y tế cần tăng cường giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân THA, cung cấp tài liệu hướng dẫn chi tiết và dễ hiểu về bệnh và điều trị. Cần có quy trình tư vấn rõ ràng và hiệu quả để giải đáp các thắc mắc của bệnh nhân. Ngoài ra, cần phối hợp chặt chẽ với các cơ sở y tế tuyến dưới để đảm bảo bệnh nhân được theo dõi và hỗ trợ liên tục.

6.2. Đề Xuất Giải Pháp Cho Người Bệnh Tăng Huyết Áp Tự Chăm Sóc

Người bệnh THA cần chủ động tìm hiểu về bệnh tình của mình, tuân thủ đúng theo hướng dẫn của bác sĩ về việc dùng thuốc, chế độ ăn uống và tập luyện. Cần tham gia các câu lạc bộ bệnh nhân THA để chia sẻ kinh nghiệm và nhận được sự động viên từ những người cùng cảnh ngộ. Ngoài ra, cần có sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè để duy trì lối sống lành mạnh và tuân thủ điều trị.

05/06/2025
Luận văn thực trạng tuân thủ điều trị của người bệnh tăng huyết áp đang điều trị ngoại trú tại phòng khám khao nội tổng hợp a bệnh viện hữu nghị năm 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tăng huyết áp (THA) là một bệnh mạn tính phổ biến nhất trên thế giới [1] THA đƣợc ƣớc tính gây ra 4,5% gánh nặng bệnh tật toàn cầu hiện nay và cũng phổ biến ở các nƣớc đang phát triển và các nƣớc phát triển [27]. Theo điều tra của Hội tim mạch học Việt Nam, năm 2015, 47,3% ngƣời Việt Nam trên 40 tuổi bị THA. Đặc biệt, trong những ngƣời bị THA, có 39,1% không đƣợc phát hiện bị THA; có 7,2% bị THA không đƣợc điều trị; có 69,0% bị THA chƣa kiểm soát đƣợc [9]. Bệnh THA đƣợc coi là “kẻ giết ngƣời thầm lặng” bởi bệnh không có những triệu chứng điển hình, không phải lúc nào ngƣời mắc bệnh THA cũng thấy khó chịu.

Một số ngƣời THA có triệu chứng lâm sàng nhƣ: chóng mặt, đau đầu, ù tai,… Tuy nhiên, rất nhiều ngƣời THA lại không có biểu hiện này. THA là bệnh mạn tính cần phải theo dõi đều, điều trị đúng và đủ hàng ngày, điều trị lâu dài [2]. Trong những năm gần đây, THA đã và đang là bệnh có nguy cơ gây tử vong hàng đầu thế giới gây nên cái chết khoảng 10 triệu ngƣời mỗi năm (2015), trong đó có 4,9 triệu ngƣời do bệnh mạch vành và 3,5 triệu ngƣời do đột quỵ [9]. Nó cũng là yếu tố nguy cơ chính của suy tim, rung nhĩ, bệnh thận mạn, bệnh mạch máu ngoại vi, suy giảm chức năng nhận thức [9].

Tại Mỹ, THA tiêu tốn khoảng 46,4 tỷ USD mỗi năm [25]; con số này tại Trung Quốc là 231,7 triệu USD [23]; Tại Việt Nam, chi phí điều trị trực tiếp THA trung bình khoảng 65 USD/ngƣời trong đó chi phí cho điều trị nội trú chiếm tỷ lệ cao nhất (30 USD/ngƣời) [28]. Nhƣ vậy, THA không chỉ ảnh hƣởng đến chất lƣợng cuộc sống của ngƣời bệnh (NB) mà còn tạo ra gánh nặng bệnh tật cho cả gia đình và xã hội. Để hạn chế và phòng ngừa đƣợc các biến chứng do THA gây ra thì NB THA đầu tiên là cần phải thay đổi lối sống: Ăn nhạt, giảm và duy trì cân nặng lý tƣởng, hạn chế bia rƣợu, cai thuốc lá, vận động thể lực phù hợp, tránh stress, tiếp đến là tuân thủ dùng thuốc. Tuân thủ dùng thuốc là dùng đúng thuốc theo chỉ định, thƣờng xuyên, liên tục và suốt đời.

Tuân thủ điều trị THA có thể giảm 40% nguy cơ tai biến mạch máu não và 15% nguy cơ nhồi máu cơ tim [5]. Việc không tuân thủ điều trị gây lãng phí thuốc, làm tăng sự tiến triển của bệnh, tăng nguy cơ biến chứng, tăng số lần nhập viện và làm giảm chất lƣợng cũng nhƣ tuổi thọ của NB [2]. Theo ƣớc tính của Hiệp hội tim mạch học Hoa Kỳ, không tuân thủ trong điều trị đang lấy đi 2 sinh mạng của 125.000 ngƣời mỗi năm và gia tăng chi phí cho hệ thống chăm sóc sức khỏe lên tới gần 300 tỷ đô la mỗi năm tại nƣớc này [19]. Tuy nhiên các nghiên cứu gần đây cho thấy tỉ lệ tuân thủ điều trị THA nói chung ở Việt Nam chỉ đạt hơn 30%, tại TP Hồ Chí Minh tới 70% NB bỏ điều trị sau 6 tháng rời bệnh viện; Bệnh viện Đa khoa Tiền Giang cho thấy 73,2% NB bỏ sót uống thuốc, ngƣời < 60 tuổi (khoảng 50%) quên uống thuốc đúng giờ [12].

Mặt khác, hành vi tuân thủ điều trị của NB lại phụ thuộc rất nhiều vào nhận thức, thái độ và năng lực thực hành cũng nhƣ điều kiện kinh tế của NB. Trong đó, nhận thức chính là yếu tố đầu tiên và là yếu tố quan trọng để thay đổi hành vi của NB [23]. Hiện nay khoa Nội tổng hợp A bệnh viện Hữu Nghị đang quản lý trên 5000 NB đa số từ 70-90 tuổi, tỷ lệ NB THA chiếm khoảng 30%, nhiều bệnh phối hợp, phải dùng cùng lúc nhiều loại thuốc khác nhau gây nhiều khó khăn trong việc tuân thủ điều trị, năm 2018 có tới 1091/2385 lƣợt NB phải nhập viện có chẩn đoán tăng huyết áp trong đó số lƣợt NB phải nhập viện vì THA và các biến chứng của THA là 411. Do đó tôi đã tiến hành chuyên đề “Thực trạng tuân thủ điều trị của người bệnh THA đang điều trị ngoại trú tại Phòng khám khoa Nội tổng hợp A, Bệnh viện Hữu Nghị năm 2019” với hai mục tiêu: 1.

Mô tả thực trạng tuân thủ điều trị của ngƣời bệnh THA đang điều trị ngoại trú tại Phòng khám khoa Nội tổng hợp A, Bệnh viện Hữu Nghị năm 2019 2. Đề xuất một số giải pháp để nâng cao hiệu quả tuân thủ điều trị của ngƣời bệnh THA đang điều trị ngoại trú tại Phòng khám khoa Nội tổng hợp A, Bệnh viện Hữu Nghị 3 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Định nghĩa [2] Tăng huyết áp là khi huyết áp tâm thu (HATT) ≥ 140mmHg và/hoặc huyết áp tâm trƣơng (HATTr) ≥ 90mmHg. Phân độ tăng huyết áp: dựa vào trị số huyết áp [2] Bảng 1.1: Phân độ tăng huyết áp theo Tổ chức Y tế thế giới 2003 Phân độ HATT (mmHg) HATTr (mmHg) HA tối ƣu < 120 và < 80 HA bình thƣờng 120 – 129 và/hoặc 80 - 84 Tiền tăng huyết áp 130-139 và/hoặc 85-89 THA độ 1 140-159 và/hoặc 90-99 THA độ 2 160-179 và/hoặc 100-109 THA độ 3 ≥180 và/hoặc ≥110 THA tâm thu đơn độc ≥140 và <90 1.

Nguyên nhân [2] * THA nguyên phát: chiếm gần 90% trƣờng hợp bị THA không biết nguyên nhân. * Các nguyên nhân THA thứ phát: - Bệnh thận: Viêm cầu thận cấp, viêm cầu thận mạn, ứ nƣớc bể thận, u thận. - Nội tiết: + Bệnh vỏ tuyến thƣợng thận, hội chứng Cushing, hội chứng tăng aldosteron tiên phát, sai lạc trong sinh tổng hợp Corticosteroid. + Bệnh tủy thƣợng thận, u tủy thƣợng thận.

- Bệnh tim mạch: Bệnh hẹp eo động mạch chủ, viêm hẹp động mạch chủ bụng, hở van động mạch chủ. - Thuốc: Các hormone tránh thai, cam thảo, carbenoxolone, A.Corticoides, các IMAO, chất chống trầm cảm vòng. - Tăng huyết áp thai kỳ: Tăng huyết áp thƣờng xuất hiện trên sản phụ mang thai ở tuần thứ 20 của thai kỳ. 4 - Các nguyên nhân khác: Bệnh cƣờng giáp, bệnh đa hồng cầu, toan hô hấp… 1.

Triệu chứng của tăng huyết áp 1. Triệu chứng cơ năng. Đa số NB THA không có triệu chứng gì cho đến khi phát hiện bệnh. Đau đầu vùng chẩm là triệu chứng thƣờng gặp.

Các triệu chứng khác có thể gặp là hồi hộp, mệt, đau đầu, khó thở, mờ mắt. không đặc hiệu. Một số triệu chứng khác của THA tùy vào nguyên nhân hoặc biến chứng THA [2]. Triệu chứng thực thể.

Chỉ số HATT ≥ 140 mmHg và/hoặc HATTr ≥ 90 mmHg [2]. Các dấu hiệu của bệnh lý kèm theo hoặc biến chứng. - NB có thể béo phì, mặt tròn trong hội chứng Cushing, cơ chi trên phát triển hơn cơ chi dƣới trong bệnh hẹp eo động mạch chủ. - Khám tim mạch có thể phát hiện sớm dày thất trái hay dấu suy tim trái.

- Khám bụng có thể phát hiện tiếng thổi tâm thu hai bên rốn trong hẹp động mạch thận, phồng động mạch chủ hoặc khám phát hiện thận to, thận đa nang. - Khám thần kinh có thể phát hiện các tai biến mạch não cũ hoặc nhẹ. Biến chứng - Biến chứng về tim: Cơn đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, suy tim… Hình ảnh 1: Các biến chứng về tim[8] - Biến chứng về não: Xuất huyết não, nhũn não, bệnh não do THA… 5 Hình ảnh 2: Các biến chứng về não [8] - Biến chứng về thận: Đái ra protein, phù, suy thận… Hình ảnh 3: Các biến chứng về thận [8] - Biến chứng về mắt: Mờ mắt, xuất huyết, xuất tiết và phù gai thị [2]. Hình ảnh 4: Các biến chứng về mắt - Biến chứng về mạch máu: Phình hoặc phình tách thành động mạch [2] 6 1.

Điều trị tăng huyết áp THA là bệnh mạn tính nên cần theo dõi đều, điều trị đúng và đủ hàng ngày, điều trị lâu dài. Với mục tiêu điều trị là đạt “huyết áp mục tiêu” và giảm tối đa “nguy cơ tim mạch”. Khi điều trị đã đạt huyết áp (HA) mục tiêu, cần tiếp tục duy trì phác đồ điều trị lâu dài kèm theo việc theo dõi chặt chẽ, định kỳ để điều chỉnh kịp thời [2]. Để đạt đƣợc mục tiêu điều trị này đòi hỏi ngƣời thầy thuốc phải điều chỉnh chỉ số HA và tất cả các yếu tố nguy cơ đi kèm để có thể điều chỉnh đƣợc.

Trị số HA nên đƣợc hạ xuống đến mức dƣới 140/90 mmHg. Trị số HA ở NB có tiểu đƣờng và những NB có nguy cơ cao hoặc nguy cơ rất cao thì nên đƣa trị số HA xuống dƣới mức 130/80 mmHg [16]. Điều trị tăng huyết áp không dùng thuốc Điều trị THA không dùng thuốc còn gọi là thay đổi lối sống nhằm đạt đƣợc mục tiêu: Phòng ngừa bệnh THA, hạ HA và giảm các yếu tố nguy cơ tim mạch khác nhƣ bệnh động mạch vành. Tất cả những NB đang dùng thuốc hạ HA đều cần đƣợc nhắc nhở thay đổi lối sống mỗi khi tái khám [6].

Các biện pháp không dùng thuốc nhƣ ngƣng hút thuốc lá, giảm cân, giảm natri máu, tăng cƣờng vận động thể lực và một số biện pháp khác nhƣ ăn nhiều trái cây, đậu, uống rƣợu vừa phải, ăn nhiều chất sợi, thƣ giãn… 1. Điều trị tăng huyết áp bằng thuốc tại tuyến cơ sở: - Tăng huyết áp độ 1: có thể lựa chọn một thuốc trong số các nhóm: lợi tiểu thiazide liều thấp; ức chế men chuyển; chẹn kênh canxi loại tác dụng kéo dài; chẹn beta giao cảm (nếu không có chống chỉ định). - Tăng huyết áp từ độ 2 trở lên: nên phối hợp 2 loại thuốc (lợi tiểu, chẹn kênh canxi, ức chế men chuyển, ức chế thụ thể AT1 của angiotensin II, chẹn beta giao cảm. - Từng bƣớc phối hợp các thuốc hạ HA cơ bản, bắt đầu từ liều thấp nhƣ lợi tiểu thiazide (hydrochlorothiazide 12.5mg/ngày), chẹn kênh canxi dạng phóng thích chậm (nifedipine chậm (retard) 10-20mg/ngày), ức chế men chuyển (enalapril 5mg/ngày; perindopril 2,5-5 mg/ngày …).

7 Khi dùng thuốc điều trị THA cho NB, thầy thuốc cần đƣa HA xuống đến mức mong muốn dƣới 140/90 mmHg hoặc dƣới mức 130/80 mmHg trên NB có tiểu đƣờng hoặc suy thận mà không bị tác dụng phụ của thuốc. Rất nhiều NB THA không có triệu chứng cơ năng nên thƣờng không quan tâm hoặc sau một thời gian điều trị có HA ổn định lâu dài thƣờng tự ý ngƣng thuốc. Do đó có một số yếu tố mà thầy thuốc cần quan tâm nhằm gia tăng sự tuân thủ điều trị của NB và thầy thuốc cần cảnh giác với vấn đề không tuân thủ điều trị, cần phát hiện sớm các dấu hiệu của vấn đề này [6].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Thực Trạng Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp Tại Bệnh Viện Hữu Nghị cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình tuân thủ điều trị bệnh tăng huyết áp tại một cơ sở y tế cụ thể. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến việc tuân thủ điều trị mà còn phân tích những hậu quả của việc không tuân thủ, từ đó đưa ra các khuyến nghị nhằm cải thiện tình hình sức khỏe cho bệnh nhân. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về cách thức nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người mắc bệnh tăng huyết áp.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe và hỗ trợ bệnh nhân, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nhiệm vụ công tác xã hội trong việc hỗ trợ người bệnh ung thư tại bệnh viện đa khoa tỉnh bắc ninh. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của công tác xã hội trong việc hỗ trợ bệnh nhân, từ đó có thể áp dụng những kiến thức này vào việc cải thiện sự tuân thủ điều trị cho bệnh nhân tăng huyết áp.