Luận văn thực trạng tuân thủ điều trị của người bệnh tăng huyết áp có tổn thương thận điều trị ngoại trú tại khoa khám bệnh bệnh viện bạch mai

Chuyên khảo y tế phân tích Luận văn thực trạng tuân thủ điều trị của người bệnh tăng huyết áp có tổn thương thận điều trị, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo chuyên đề tốt nghiệp

2020

67
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Định nghĩa tăng huyết áp

1.2. Phân loại tăng huyết áp

1.3. Tỷ lệ tăng huyết áp

1.4. Nguyên nhân của tăng huyết áp

1.5. Biểu hiện lâm sàng của tăng huyết áp

1.5.1. Triệu chứng cơ năng

1.5.2. Triệu chứng thực thể

1.5.3. Dấu hiệu lâm sàng

1.5.4. Cận lâm sàng

1.6. Biến chứng trên tim

1.7. Biến chứng trên não

1.8. Biến chứng trên thận

1.9. Biến chứng trên mạch máu

1.10. Tổn thương võng mạc

1.11. Điều trị tăng huyết áp

1.11.1. Điều trị tăng huyết áp không dùng thuốc

1.11.2. Điều trị tăng huyết áp bằng thuốc tại tuyến cơ sở

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tăng Huyết Áp và Tổn Thương Thận Tại Bạch Mai

Tăng huyết áp (THA) là một vấn đề sức khỏe cộng đồng ngày càng gia tăng, đặc biệt là ở những bệnh nhân có tổn thương thận. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), số người mắc THA trên toàn cầu dự kiến sẽ đạt 1,56 tỷ vào năm 2025. Tại Việt Nam, tỷ lệ THA cũng đang gia tăng, gây ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế. THA không chỉ là nguyên nhân mà còn là hậu quả của bệnh thận mạn tính, dẫn đến suy thận và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Bệnh viện Bạch Mai là một trong những trung tâm điều trị THA và các biến chứng thận hàng đầu tại Việt Nam. Việc tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt để kiểm soát THA và ngăn ngừa tiến triển của tổn thương thận. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá thực trạng tuân thủ điều trị của bệnh nhân THA có tổn thương thận tại Bệnh viện Bạch Mai, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện.

1.1. Định nghĩa và phân loại Tăng Huyết Áp theo WHO

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), một người được chẩn đoán mắc tăng huyết áp khi huyết áp tâm thu (HATT) lớn hơn 140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương (HATTr) lớn hơn 90 mmHg. Phân loại THA dựa trên mức độ tăng của HATT và HATTr, từ HA bình thường cao đến THA độ 1, độ 2 và độ 3. Việc phân loại này giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp với từng bệnh nhân. Hội Tim mạch Việt Nam cũng áp dụng cách phân loại này, tương tự như Hiệp hội THA châu Âu/Hiệp hội Tim mạch châu Âu (ESH/ESC). Kiểm soát huyết áp là mục tiêu quan trọng trong điều trị THA.

1.2. Mối liên hệ giữa Tăng Huyết Áp và Tổn Thương Thận

Tăng huyết áptổn thương thận có mối quan hệ hai chiều phức tạp. THA có thể gây tổn thương các mạch máu nhỏ trong thận, dẫn đến suy giảm chức năng thận. Ngược lại, bệnh thận cũng có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng THA. Khoảng 50% bệnh nhân THA thứ phát có nguyên nhân từ bệnh thận. Việc kiểm soát tốt huyết áp là rất quan trọng để bảo vệ thận và ngăn ngừa tiến triển của bệnh thận mạn tính.

II. Thực Trạng Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp Vấn Đề Nhức Nhối

Mặc dù các phương pháp điều trị THA ngày càng tiến bộ, tỷ lệ tuân thủ điều trị vẫn còn thấp, đặc biệt là ở bệnh nhân có tổn thương thận. Việc không tuân thủ điều trị dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng, bao gồm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch, suy thận tiến triển và tăng chi phí điều trị. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tuân thủ điều trị THA ở Việt Nam chỉ đạt khoảng 30%. Nhiều bệnh nhân bỏ điều trị sau một thời gian ngắn, hoặc không tuân thủ đúng liều lượng và thời gian dùng thuốc. Điều này đặt ra thách thức lớn cho các bác sĩ và nhân viên y tế trong việc cải thiện tuân thủ điều trị và nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân THA có tổn thương thận.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị tăng huyết áp, bao gồm nhận thức của bệnh nhân về bệnh, thái độ đối với điều trị, điều kiện kinh tế, tác dụng phụ của thuốc và sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng. Bệnh nhân có nhận thức tốt về bệnh và tầm quan trọng của việc điều trị thường có xu hướng tuân thủ tốt hơn. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân lại thiếu thông tin hoặc có quan niệm sai lầm về THA và các biến chứng của nó. Các yếu tố kinh tế cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt là đối với những bệnh nhân phải chi trả chi phí thuốc men và khám chữa bệnh.

2.2. Hậu quả của việc Không Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp

Việc không tuân thủ điều trị tăng huyết áp có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng, bao gồm tăng nguy cơ biến chứng tăng huyết áp như đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy tim và suy thận. Ngoài ra, bệnh nhân không tuân thủ điều trị thường phải nhập viện thường xuyên hơn, làm tăng chi phí điều trị và giảm chất lượng cuộc sống. Theo ước tính của Hiệp hội Tim mạch học Hoa Kỳ, việc không tuân thủ điều trị gây ra 125.000 ca tử vong mỗi năm và làm tăng chi phí cho hệ thống chăm sóc sức khỏe lên tới gần 300 tỷ đô la.

III. Đánh Giá Thực Trạng Tuân Thủ Điều Trị Tại Bệnh Viện Bạch Mai

Nghiên cứu này được thực hiện tại Khoa Khám Bệnh - Bệnh viện Bạch Mai, với mục tiêu đánh giá thực trạng tuân thủ điều trị của bệnh nhân THA có tổn thương thận. Kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ tuân thủ điều trị còn thấp, đặc biệt là trong việc thay đổi lối sống và tuân thủ lịch tái khám. Nhiều bệnh nhân không hiểu rõ về tình trạng bệnh của mình, cũng như tầm quan trọng của việc dùng thuốc đúng cách và kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Các vấn đề tồn tại bao gồm thiếu thông tin, khó khăn về kinh tế và tác dụng phụ của thuốc. Từ đó, các giải pháp được đề xuất nhằm cải thiện tuân thủ điều trị và nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân.

3.1. Phương pháp Đánh Giá Tuân Thủ Điều Trị

Việc đánh giá tuân thủ điều trị được thực hiện thông qua phỏng vấn trực tiếp bệnh nhân và xem xét hồ sơ bệnh án. Các thông tin được thu thập bao gồm tiền sử bệnh, các thuốc đang sử dụng, mức độ tuân thủ dùng thuốc, thay đổi lối sống và tuân thủ lịch tái khám. Ngoài ra, các xét nghiệm cận lâm sàng như đo huyết áp, xét nghiệm chức năng thận (eGFR, protein niệu, creatinin máu) cũng được thực hiện để đánh giá hiệu quả điều trị và mức độ tổn thương thận.

3.2. Kết quả Khảo Sát về Tuân Thủ Điều Trị Thuốc

Kết quả khảo sát cho thấy nhiều bệnh nhân không tuân thủ đúng liều lượng và thời gian dùng thuốc. Một số bệnh nhân tự ý ngừng thuốc khi cảm thấy huyết áp đã ổn định, hoặc khi gặp tác dụng phụ. Nhiều bệnh nhân cũng quên uống thuốc do bận rộn hoặc không có thói quen dùng thuốc đều đặn. Việc sử dụng các loại thuốc điều trị tăng huyết áp như ACEI/ARB (ức chế men chuyển, chẹn thụ thể Angiotensin) cần được tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ định của bác sĩ.

3.3. Tuân Thủ Thay Đổi Lối Sống và Tái Khám Định Kỳ

Tuân thủ thay đổi lối sống, bao gồm chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên và bỏ hút thuốc, cũng còn hạn chế. Nhiều bệnh nhân khó thực hiện được những thay đổi này do thói quen sinh hoạt lâu năm và thiếu sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng. Việc tuân thủ lịch tái khám cũng chưa được thực hiện đầy đủ, khiến cho việc theo dõi và điều chỉnh phác đồ điều trị gặp khó khăn. Chế độ ăn cho bệnh nhân tăng huyết áp và tổn thương thận cần hạn chế muối, chất béo và tăng cường rau xanh, trái cây.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp Tại Bạch Mai

Để cải thiện tuân thủ điều trị THA có tổn thương thận, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh viện, nhân viên y tế và bệnh nhân. Bệnh viện cần tăng cường công tác truyền thông giáo dục sức khỏe, cung cấp thông tin đầy đủ và dễ hiểu về bệnh THA, các biến chứng và tầm quan trọng của việc điều trị. Nhân viên y tế cần tư vấn kỹ lưỡng cho bệnh nhân về cách dùng thuốc, thay đổi lối sống và tuân thủ lịch tái khám. Bệnh nhân cần chủ động tìm hiểu thông tin, tuân thủ điều trị và tham gia các chương trình hỗ trợ cộng đồng.

4.1. Vai trò của Bệnh Viện và Nhân Viên Y Tế

Bệnh viện cần xây dựng các chương trình giáo dục sức khỏe thường xuyên, cung cấp tài liệu và video hướng dẫn về THA và các biến chứng. Nhân viên y tế cần dành thời gian tư vấn kỹ lưỡng cho bệnh nhân, giải đáp thắc mắc và khuyến khích bệnh nhân tuân thủ điều trị. Việc sử dụng các công cụ hỗ trợ như nhắc nhở uống thuốc, theo dõi huyết áp tại nhà cũng có thể giúp cải thiện tuân thủ điều trị. Cần có sự phối hợp giữa bác sĩ, điều dưỡng và dược sĩ để đảm bảo bệnh nhân được chăm sóc toàn diện.

4.2. Tăng Cường Nhận Thức và Hỗ Trợ Bệnh Nhân

Bệnh nhân cần được cung cấp thông tin đầy đủ và dễ hiểu về bệnh THA, các biến chứng và tầm quan trọng của việc điều trị. Các chương trình hỗ trợ cộng đồng, câu lạc bộ bệnh nhân có thể giúp bệnh nhân chia sẻ kinh nghiệm, động viên nhau tuân thủ điều trị. Gia đình và người thân cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ bệnh nhân thay đổi lối sống và tuân thủ dùng thuốc. Lối sống cho bệnh nhân tăng huyết áp và tổn thương thận cần giảm căng thẳng, ngủ đủ giấc và tránh các chất kích thích.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Tuân Thủ Điều Trị

Tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt để kiểm soát THA và ngăn ngừa tiến triển của tổn thương thận. Nghiên cứu này đã chỉ ra rằng tỷ lệ tuân thủ điều trị tại Bệnh viện Bạch Mai còn thấp, và cần có các giải pháp đồng bộ để cải thiện tình hình. Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp, xác định các yếu tố dự báo tuân thủ điều trị và phát triển các công cụ hỗ trợ tuân thủ điều trị phù hợp với điều kiện Việt Nam.

5.1. Tầm quan trọng của Nghiên Cứu về Tuân Thủ Điều Trị

Nghiên cứu về tuân thủ điều trị đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả điều trị và giảm gánh nặng bệnh tật cho bệnh nhân THA có tổn thương thận. Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp thông tin cho các nhà hoạch định chính sách, các bác sĩ và nhân viên y tế để xây dựng các chương trình can thiệp phù hợp. Việc tầm soát tổn thương thận ở bệnh nhân tăng huyết áp cần được thực hiện thường xuyên để phát hiện sớm và điều trị kịp thời.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về Tăng Huyết Áp và Thận

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp đa yếu tố, bao gồm giáo dục sức khỏe, tư vấn cá nhân và hỗ trợ cộng đồng. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào xác định các yếu tố dự báo tuân thủ điều trị, như đặc điểm tâm lý, xã hội và kinh tế của bệnh nhân. Việc phát triển các công cụ hỗ trợ tuân thủ điều trị, như ứng dụng điện thoại thông minh, cũng là một hướng đi tiềm năng. Cần có thêm các nghiên cứu về tăng huyết áp và tổn thương thận tại Việt Nam để có cái nhìn toàn diện về vấn đề này.

05/06/2025
Luận văn thực trạng tuân thủ điều trị của người bệnh tăng huyết áp có tổn thương thận điều trị ngoại trú tại khoa khám bệnh bệnh viện bạch mai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Định nghĩa tăng huyết áp Theo Tổ chức y tế thế giới (WHO): Một người lớn được chẩn đoán là tăng huyết áp (THA) khi có huyết áp tối đa (huyết áp tâm thu - HATT) > 140 mmHg và, hoặc huyết áp tối thiểu (huyết áp tâm trương - HATTr) > 90 mmHg hoặc đang điều trị bằng thuốc hạ huyết áp hàng ngày hoặc được ít nhất 2 lần cán bộ y tế chẩn đoán là THA [26], [30], [38]. Bệnh THA không phải là một bệnh lý đơn độc mà là một rối loạn với nhiều nguyên nhân khác nhau, triệu chứng và đáp ứng điều trị đa dạng. Phân loại tăng huyết áp.

Tại Việt Nam, hiện nay cách phân loại THA dựa trên cách phân độ của WHO- ISH, hội tim mạch Việt Nam đã đưa ra bảng phân loại THA Năm 2010 [16]. Cách phân loại này tương tự như cách phân loại của Hiệp hội THA châu Âu/ Hiệp hội Tim mạch châu Âu (ESH/ESC) 2013 [30]. Mức độ THA theo WHO - ISH và khuyến cáo của Hội Tim Mạch Việt Nam năm 2010 [16], [30] Khái niệm HATT (mmHg) HATTr (mmHg) HA tối ưu <120 Và <80 HA bình thường <130 Và <85 HA bình thường cao 130-139 Và/hoặc 85-89 THA THA độ 1 140-159 Và/hoặc 90-99 THA độ 2 160-179 Và/hoặc 100-109 THA độ 3 ≥ 180 Và/hoặc ≥ 110 Nguồn: WHO - ISH, Hội Tim Mạch Việt Nam năm 2010 [16], [30]. Nếu đối tượng có cả tăng HATT và HATTr thì phân độ THA được lấy theo mức huyết áp cao hơn [30].

Tỷ lệ tăng huyết áp Rất nhiều nghiên cứu về THA đã được công bố rộng rãi trên khắp thế giới. Ở các nước phát triển như Châu Âu, tỷ lệ các trường hợp bị THA khoảng 30 - 45% trong tổng dân số, tỷ lệ này tăng theo tuổi [30]. Năm 2013, theo báo cáo của Hiệp hội Tim và Đột quỵ Hoa Kỳ (AHA/ASH), toàn nước Mỹ có 77,9 triệu người lớn mắc THA và đến năm 2030 con số này sẽ tăng 7,2% so với thống kê năm 2013 [28]. Ở Việt Nam, Phạm Gia Khải và cộng sự nghiên cứu tỷ lệ mắc bệnh THA ở cộng đồng năm 1998 là 16,09% [11], năm 2001-2002 là 16,32% [12], Tô Văn Hải và cộng sự năm 2002 tỷ lệ mắc bệnh THA ở cộng đồng là 18,69% [7].

Tại Huế, thống kê cho thấy tỷ lệ THA tại bệnh viện Trung ương Huế năm 1980 là 1%, năm 1990 là 10%, 2007 là 21% [9]. Theo kết quả nghiên cứu của Hồ Thanh Tùng [7], tỷ lệ THA của Thành phố Hồ Chí Minh năm 2004 là 20,5%. Nguyên nhân của tăng huyết áp Khoảng 90 - 95% các trường hợp bị THA là không có nguyên nhân trực tiếp (hay còn gọi là THA nguyên phát). Còn lại 5-10% các trường hợp có nguyên nhân gây lên (hay còn gọi là THA thứ phát) [14].

* Tăng huyết áp thứ phát: - Bệnh thận: Viêm cầu thận cấp, viêm cầu thận mạn hai bên do mắc phải thận đa nang, ứ nước bể thận, u thận làm tiết rénin, hẹp động mạch thận. - Nội tiết:  Bệnh vỏ tuyến thượng thận, hội chứng Cushing, u sản xuất quá thừa các Corticosteroid khác (Corticosterone, desoxycortisone), sai lạc trong sinh tổng hợp Corticosteroid.  Bệnh tủy thượng thận, u tủy thượng thận (Pheochromocytome).  Bệnh tim mạch: Bệnh hẹp eo động mạch chủ, viêm hẹp động mạch chủ bụng chỗ xuất phát động mạch thận, hở van động mạch chủ.

 Thuốc: Các Hormone ngừa thai, cam thảo, carbenoxolone, A. Corticoides, Cyclosporine, các chất gây chán ăn, các IMAO, chất chống trầm cảm vòng. - Các nguyên nhân khác: Bệnh cường giáp, bệnh Beri-beri. Bệnh Paget xương, bệnh đa hồng cầu, hội chứng carcinoid, toan hô hấp, tăng áp sọ não.

Biểu hiện lâm sàng của tăng huyết áp THA thường không có triệu chứng gì. Trên thực tế có rất nhiều người bị THA mà không biết, cho đến khi đi khám bệnh hoặc bị các biến chứng nguy hiểm do THA gây ra (THA kịch phát, TBMMN, strock,…) thì mới biết mình bị THA. Theo thông tin của NNANES năm 2007, trong tất cả cả trường hợp mắc THA ở Mỹ có 81,5% người biết mình bị [26]. Đó là lý do vì sao các nhà khoa học nói THA là kẻ giết người thầm lặng.

- Triệu chứng cơ năng Đa số người bệnh tăng huyết áp không có triệu chứng gì cho đến khi phát hiện bệnh. Đau đầu vùng chẩm là triệu chứng thường gặp. Các triệu chứng khác có thể gặp là hồi hộp, mệt mỏi, khó thở, mờ mắt. không đặc hiệu.

Một số triệu chứng khác của tăng huyết áp tùy vào nguyên nhân hoặc biến chứng tăng huyết áp. - Triệu chứng thực thể Đo huyết áp: Là động tác quan trọng, cần bảo đảm một số quy định. - Dấu hiệu lâm sàng  Người bệnh có thể béo phì, mặt tròn trong hội chứng Cushing, cơ chi trên phát triển hơn cơ chi dưới trong bệnh hẹp eo động mạch chủ. Tìm các biểu hiện xơ vữa động mạch trên da (u vàng, u mỡ, cung giác mạc…).

 Khám tim mạch có thể phát hiện sớm dày thất trái hay dấu suy tim trái, các động mạch gian sườn đập trong hẹp eo động mạch chủ. Sờ và nghe động mạch để phát hiện các trường hợp nghẽn hay tắc động mạch cảnh trong động mạch chủ bụng.  Cần lưu ý hiện tượng (huyết áp giả) gặp ở những người già đái đường, suy thận do sự xơ cứng vách động mạch làm cho trị số huyết áp đo được cao hơn trị số huyết áp nội mạch. Có thể loại trừ bằng cách dùng “thủ thuật” Osler hay chính xác nhất là đo huyết áp trực tiếp.

Một hiện tượng khác cũng đang được cố gắng loại trừ là hiệu quả “áo choàng trắng” bằng cách sử dụng phương pháp đo liên tục huyết áp (Holter tensionnel).  Khám bụng có thể phát hiện tiếng thổi tâm thu hai bên rốn trong hẹp động mạch thận, phồng động mạch chủ hoặc khám phát hiện thận to, thận đa nang.  Khám thần kinh có thể phát hiện các tai biến mạch não cũ hoặc nhẹ. 6 - Cận lâm sàng  Cần đơn giản, mục đích để đánh giá nguy cơ tim mạch, tổn thương thận và tìm nguyên nhân.

 Billan tối thiểu (theo Tổ chức Y tế thế giới):  Máu: Kali máu, creatinine máu, cholesterol máu, đường máu, hematocrite, acide Uric máu.  Nước tiểu: Hồng cầu, protein.  Nếu có điều kiện nên làm thêm soi đáy mắt, điện tim, X quang tim, siêu âm.  Các xét nghiệm hay trắc nghiệm đặc biệt  Đối với tăng huyết áp thứ phát hay tăng huyết áp khó xác định.

Ví dụ: Bệnh mạch thận: cần chụp U I V nhanh, thận đồ, trắc nghiệm Saralasin. Tổn thương cơ quan đích có thể gặp ở người tăng huyết áp. Biến chứng trên tim: Suy tim và bệnh mạch vành là nguyên nhân tử vong cao nhất đối với THA: Dày thất trái gây suy tim toàn bộ, suy mạch vành gây nhồi máu cơ tim, phù phổi cấp [6]. Suy tim là kết quả của quá trình THA thường xuyên làm cho thất trái to ra, về lâu dài thất trái giãn ra làm cho sức bóp cơ tim giảm nhiều.

Lúc đầu là suy tim trái, sau là suy tim toàn bộ. Triệu chứng ban đầu của suy tim là người bệnh thấy mệt mỏi, khó thở khi gắng sức, tiến triển thành khó thở thì gắng sức và giai đoạn cuối của suy tim thì khó thở ngay cả khi ngủ. Kèm theo là da xanh, niêm mạc nhợt, phù, tím tái…. - Biến chứng trên não: Tai biến mạch máu não thường để lại nhiều di chứng trên người bệnh, có khi dẫn tới tàn tật, tử vong (nhũn não, tắc mạch não, xuất huyết não).

Ngoài ra có thể gặp các cơn tai biến mạch máu não thoáng qua với các triệu chứng như lú lẫn, yếu nửa người, co giật, nôn mửa, đau đầu dữ dội [6], tuy không để lại di chứng nặng nề nhưng là một trong những yếu tố của tổn thương mạch não. - Thận: Thận cũng là một trong những cơ quan chịu ảnh hưởng từ bệnh THA. Các bệnh thường gặp như xơ vữa động mạch sớm, xuất hiện albumin vi niệu, protein niệu, suy thận. Phần này sẽ được trình bày trong phần tổn thương thận trên người bệnh THA.

- Biến chứng trên mạch máu: Các tổn thương mạch máu hay gặp xơ vữa mạch máu (atherosclerosis), xơ cứng động mạch (arterosclerosis) và bệnh mạch máu ngoại 7 vi (peripheral artery diseases). Siêu âm Doppler mạch cảnh có thể thấy động mạch cảnh xơ vữa nhiều, với lớp nội trung mạc dày. Đây là các yếu tố tiên lượng TBMMN và nhồi máu cơ tim ở người bệnh THA. Người bệnh THA cũng có thể có xơ vữa hệ thống động mạch ngoại biên gây hẹp tắc động mạch.

Phình động mạch chủ và tách thành động mạch chủ thường gặp ở những đối tượng THA lâu ngày không được kiểm soát [26]. - Tổn thương võng mạc: Soi đáy mắt có thể thấy tổn thương theo giai đoạn tiến triển của bệnh.  Giai đoạn 1: Các mạch máu có thành sáng bóng.  Giai đoạn 2: Các mạch máu co nhỏ, dấu hiệu bắt chéo động mạch tĩnh mạch (dấu hiệu Salus Clum).

 Giai đoạn 3: Xuất huyết, xuất tiết võng mạc. + Giai đoạn 4: Vừa có xuất huyết, xuất tiết võng mạc vừa có phù gai thị [26]. Tăng huyết áp lâu ngày có thể dẫn đến tổn thương cơ quan đích như tim , não, thận, mạch máu [6], [26], mắt… Trong đó tăng huyết áp và tổn thương thận luôn có tác động qua lại với nhau, làm nặng thêm bệnh cảnh của nhau. Điều trị tăng huyết áp THA là bệnh mạn tính nên cần theo dõi đều, điều trị đúng và đủ hàng ngày, điều trị lâu dài.

Với mục tiêu điều trị là đạt “huyết áp mục tiêu” và giảm tối đa “nguy cơ tim mạch”. Khi điều trị đã đạt huyết áp (HA) mục tiêu, cần tiếp tục duy trì phác đồ điều trị lâu dài kèm theo việc theo dõi chặt chẽ, định kỳ để điều chỉnh kịp thời [2]. Để đạt được mục tiêu điều trị này đòi hỏi người thầy thuốc phải điều chỉnh chỉ số HA và tất cả các yếu tố nguy cơ đi kèm để có thể điều chỉnh được. Trị số HA nên được hạ xuống đến mức dưới 140/90 mmHg.

Trị số HA ở NB có tiểu đường và những NB có nguy cơ cao hoặc nguy cơ rất cao thì nên đưa trị số HA xuống dưới mức 130/80 mmHg [11]. Điều trị tăng huyết áp không dùng thuốc Điều trị THA không dùng thuốc còn gọi là thay đổi lối sống nhằm đạt được mục tiêu: Phòng ngừa bệnh THA, hạ HA và giảm các yếu tố nguy cơ tim mạch khác như bệnh động mạch vành. Tất cả những NB đang dùng thuốc hạ HA đều cần được nhắc nhở thay đổi lối sống mỗi khi tái khám [6].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Thực Trạng Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp Có Tổn Thương Thận Tại Bệnh Viện Bạch Mai cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình tuân thủ điều trị bệnh tăng huyết áp ở những bệnh nhân có tổn thương thận. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến việc tuân thủ điều trị mà còn chỉ ra những hậu quả nghiêm trọng nếu bệnh nhân không tuân thủ đúng phác đồ điều trị. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về cách cải thiện tình trạng sức khỏe của bệnh nhân thông qua việc tuân thủ điều trị, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe và hỗ trợ bệnh nhân, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nhiệm vụ công tác xã hội trong việc hỗ trợ người bệnh ung thư tại bệnh viện đa khoa tỉnh bắc ninh. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của công tác xã hội trong việc hỗ trợ bệnh nhân, từ đó có thể áp dụng những kiến thức này vào việc chăm sóc bệnh nhân tăng huyết áp có tổn thương thận.