Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, các giao dịch tài sản quy mô lớn đòi hỏi sự xác định giá trị khách quan và chuẩn xác. Tại Việt Nam, hoạt động thẩm định giá ngày càng phát triển nhằm phục vụ quá trình tái cơ cấu và cổ phần hóa các doanh nghiệp Nhà nước, các thương vụ mua bán - sáp nhập (M&A), cũng như hoạt động niêm yết trên thị trường chứng khoán. Việc xác định giá trị doanh nghiệp mang tính phức tạp cao, đòi hỏi tổ chức thẩm định giá phải lựa chọn phương pháp phù hợp với tình hình thực tế của đối tượng thẩm định.

Trong các phương pháp thẩm định giá trị doanh nghiệp phổ biến như phương pháp tài sản, phương pháp định giá tương đối hay chiết khấu dòng tiền (DCF), phương pháp dòng tiền tự do của doanh nghiệp (FCFF) thuộc nhóm DCF cho phép định giá toàn bộ công ty dựa trên dòng tiền tạo ra cho tất cả các chủ thể tài trợ vốn (cổ đông và chủ nợ). Đề tài "Vận dụng phương pháp chiết khấu dòng tiền DCF dựa vào dòng tiền tự do của doanh nghiệp (FCFF) để thẩm định giá trị doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Thẩm định giá Việt Nam" được tác giả Nguyễn Thị Thanh Tâm (Lớp Thẩm định giá 55, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Vũ Trí Dũng) thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm hai nội dung chính:

  1. Nắm vững và làm rõ quy trình tính toán, xác định giá trị doanh nghiệp theo phương pháp FCFF.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động thẩm định giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam, từ đó đề xuất một số giải pháp hoàn thiện công tác thẩm định giá nói chung và tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Thẩm định giá Việt Nam (TDG Vietnam) nói riêng.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là việc vận dụng phương pháp FCFF vào thẩm định giá trị Công ty Cổ phần Du lịch Thương mại và Đầu tư Thủ Đô (TTI). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hoạt động thẩm định giá tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Thẩm định giá Việt Nam giai đoạn từ năm 2010 đến tháng 9/2015, kết hợp dữ liệu tài chính của TTI từ năm 2012 đến năm 2015 và các dự báo chuỗi dòng tiền giai đoạn 2016–2025.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của chuyên đề dựa trên các nguyên lý định giá được trình bày trong tài liệu Investment Valuation của Giáo sư Aswath Damodaran. Theo đó, dòng tiền tự do của doanh nghiệp (FCFF) là tổng dòng tiền mặt dành cho tất cả các đối tượng có quyền lợi trong công ty (cổ đông phổ thông, trái chủ và cổ đông ưu đãi). Có hai công thức cơ bản để đo lường FCFF:

  • Cách 1 (tính từ FCFE): $$\text{FCFF} = \text{FCFE} + \text{Chi phí lãi vay} \times (1 - \text{Thuế suất}) + \text{Thanh toán nợ gốc} - \text{Nợ mới phát hành} + \text{Cổ tức ưu đãi}$$
  • Cách 2 (tính từ EBIT): $$\text{FCFF} = \text{EBIT} \times (1 - \text{Thuế suất}) + \text{Khấu hao} - \text{Chi tiêu vốn (CAPEX)} - \Delta\text{Vốn lưu động ròng}$$

Giá trị của doanh nghiệp được xác định bằng hiện giá của các dòng tiền FCFF trong tương lai chiết khấu theo Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC): $$\text{Giá trị doanh nghiệp} = \sum_{t=1}^{n} \frac{\text{FCFF}_t}{(1 + \text{WACC})^t} + \frac{V_n}{(1 + \text{WACC})^n}$$

Trong đó, $V_n$ là giá trị thu hồi ở cuối giai đoạn dự báo; WACC được tính theo tỷ trọng giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu ($E$) và nợ vay ($D$): $$\text{WACC} = r_E \times \frac{E}{E + D} + r_D \times (1 - t_c) \times \frac{D}{E + D}$$

Do doanh nghiệp chưa niêm yết tại Việt Nam gặp hạn chế về dữ liệu chuỗi thời gian để tính toán trực tiếp hệ số rủi ro ($\beta$) qua mô hình CAPM, nghiên cứu sử dụng phương pháp tính gián tiếp dựa trên các thước đo chuẩn từ thị trường phát triển (Hoa Kỳ), sau đó điều chỉnh mức bù rủi ro quốc gia và mức bù rủi ro ngoại hối.

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng gồm: thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính của TTI giai đoạn 2012–2015, hồ sơ năng lực TDG Vietnam, báo cáo thị trường bất động sản văn phòng của Savills, Cushman & Wakefield, Colliers International, số liệu vĩ mô từ Tổng cục Thống kê); phương pháp thống kê, so sánh, tổng hợp và mô hình hóa tài chính hai giai đoạn (giai đoạn tăng trưởng cụ thể 10 năm và giai đoạn tăng trưởng ổn định vĩnh viễn).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về cơ sở thực tập, môi trường kinh doanh và hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Đầu tư và Thẩm định giá Việt Nam

Chương này trình bày quá trình hình thành và năng lực hoạt động của TDG Vietnam:

  • Pháp lý và quy mô: Công ty được Bộ Tài chính cấp giấy phép cung cấp dịch vụ thẩm định giá ngày 13/09/2010 theo Thông báo số 60/TB-BTC. Vốn điều lệ đạt 3,5 tỷ đồng (theo đăng ký thay đổi lần thứ 9 ngày 24/09/2015). Trụ sở chính đặt tại Tầng 7, Tòa nhà DC Building, 144 Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội, cùng mạng lưới chi nhánh tại Thanh Hóa, văn phòng đại diện tại TP. Hồ Chí Minh, Lào Cai và nhiều tỉnh thành.
  • Nhân sự và cổ đông: Tổng số cán bộ nhân viên là 24 người (1 trình độ trên đại học, 20 đại học, 3 cao đẳng/trung cấp), trong đó có 05 Thẩm định viên Quốc gia. Hội đồng quản trị và Ban Tổng Giám đốc gồm các cá nhân có 12–15 năm kinh nghiệm trong ngành thẩm định giá, kiểm toán và tài chính.
  • Lĩnh vực hoạt động và dự án tiêu biểu: TDG Vietnam cung cấp dịch vụ thẩm định giá bất động sản, động sản, mỏ khoáng sản, giá trị doanh nghiệp, tài sản vô hình và tư vấn dự án đầu tư. Một số dự án lớn đã thực hiện gồm: thẩm định bằng sáng chế phục vụ cổ phần hóa Công ty Phân lân Nung chảy Văn Điển; thẩm định quyền sử dụng đất và tài sản trên đất của Công ty TNHH MTV Keangnam Vina; thẩm định Nhà máy nhiên liệu sinh học Bio-Ethanol; thẩm định Nhà máy Thủy điện Nậm Mu và Nậm Ngần...

Chương 2: Phương pháp FCFF và vận dụng vào thẩm định giá trị Công ty Cổ phần Du lịch Thương mại và Đầu tư Thủ Đô (TTI)

Nội dung chương 2 là phần trọng tâm của khóa luận, bao gồm quy trình chuẩn, trường hợp điển hình và thực hành định giá TTI:

  • Quy trình thẩm định giá 8 bước tại TDG Vietnam: (1) Xác định vấn đề; (2) Xác định mục tiêu công việc; (3) Thu thập số liệu và mô tả tài sản; (4) Phân tích số liệu; (5) Đưa ra ý kiến sơ bộ về giá trị; (6) Áp dụng phương pháp thẩm định giá; (7) Thống nhất kết quả; (8) Lập báo cáo và chứng thư thẩm định giá.
  • Trường hợp tham chiếu (TTF): Phân tích hồ sơ thẩm định giá Công ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành do TDG Vietnam thực hiện tại thời điểm 31/03/2016 với tỷ suất chiết khấu WACC 12,5%, đưa ra mức giá hợp lý 8.111 đồng/cổ phần.
  • Khái quát về Công ty Cổ phần Du lịch Thương mại và Đầu tư Thủ Đô (TTI): Doanh nghiệp thành lập theo quyết định cổ phần hóa năm 1999, vốn điều lệ 30 tỷ đồng. TTI là chủ đầu tư tòa cao ốc văn phòng hạng B Capital Tower tại số 109 Trần Hưng Đạo, Hoàn Kiếm, Hà Nội (tổng diện tích 30.000 m², gồm 23 tầng văn phòng, 3 tầng hầm, diện tích sàn cho thuê 22.654 m², vận hành từ tháng 3/2010 với thời hạn thuê đất 37 năm tính từ tháng 10/2002).

Bảng tổng hợp tình hình tài chính của TTI giai đoạn 2012–2015 (Đơn vị: Đồng):

Chỉ tiêu Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Tổng tài sản 393.381.748.474 381.419.158.240 328.270.601.823 294.247.857.210
- Tài sản ngắn hạn 22.287.741.733 38.849.502.846 18.393.285.164 13.002.813.173
- Tiền & tương đương tiền 4.808.381.379 32.894.136.870 12.348.555.666 10.047.823.304
- Tài sản dài hạn 371.094.006.741 342.569.655.394 309.877.316.659 281.245.044.037
Nợ phải trả 331.412.810.093 348.935.052.912 277.024.520.748 219.316.704.100
- Nợ ngắn hạn 59.881.839.844 136.871.070.811 92.048.886.060 110.225.341.601
- Nợ dài hạn 271.530.970.249 212.063.982.101 184.975.634.688 109.091.362.499
Vốn chủ sở hữu 61.968.938.381 32.484.105.328 51.246.081.075 74.931.153.110
Doanh thu thuần 154.761.025.052 164.383.617.757 156.071.980.810 162.677.582.502
Lợi nhuận gộp 127.599.012.265 137.361.528.945 129.325.812.513 136.330.085.534
Lợi nhuận sau thuế 34.170.693.643 36.015.163.542 33.761.972.342 50.247.609.582
Vốn lưu động ròng (42.402.479.490) (130.915.704.835) (86.004.156.562) (107.270.351.732)

Cơ cấu doanh thu của TTI cho thấy mảng cho thuê văn phòng chiếm tỷ trọng áp đảo với 88,63%, bán hàng và dịch vụ chiếm 11,31%, hợp đồng kinh doanh chiếm 0,05%. Vốn lưu động ròng liên tục âm phản ánh việc doanh nghiệp sử dụng một phần nợ ngắn hạn tài trợ cho tài sản dài hạn.

  • Tính toán chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC):
    • Tỷ suất sinh lợi phi rủi ro Mỹ (TPCP kỳ hạn 1 năm tại 31/12/2015): 0,65%.
    • Mức bù rủi ro thị trường Mỹ (giai đoạn 1928–2015): $11,41% - 5,23% = 6,18%$.
    • Hệ số $\beta$ bình quân ngành dịch vụ văn phòng và khách sạn: 1,72.
    • Mức bù rủi ro quốc gia Việt Nam (hạng tín nhiệm B1 của Moody's): 4,00%.
    • Mức bù rủi ro ngoại hối: 6,20% (chênh lệch lãi suất VND 9,2% và USD 3,0%).
    • Chi phí vốn chủ sở hữu ($r_E$): $(0,65% + 1,72 \times 6,18%) + 4,00% + 6,20% = 21,48%$.
    • Chi phí nợ vay ($r_D$): 15,28%/năm; Thuế suất thuế TNDN ($t_c$): 20%.
    • Cơ cấu vốn: Vốn chủ sở hữu chiếm 36,25%, Nợ vay chiếm 63,75%.
    • $\text{WACC} = 21,48% \times 36,25% + 15,28% \times (1 - 20%) \times 63,75% \approx 15,58%$.

Bảng dự báo các chỉ tiêu tài chính và dòng tiền FCFF của TTI (2016–2025) (Đơn vị: Đồng):

Chỉ tiêu Năm 2016 (1) Năm 2018 (3) Năm 2020 (5) Năm 2022 (7) Năm 2024 (9) Năm 2025 (10)
Tổng doanh thu 172.522.820.750 186.600.682.923 205.708.592.854 231.134.174.931 254.825.427.862 267.566.699.255
Giá vốn hàng bán 29.111.111.968 31.722.116.097 34.970.460.785 36.981.467.989 40.772.068.458 42.810.671.881
Lợi nhuận gộp 143.411.708.782 154.878.566.826 170.738.132.069 194.152.706.942 214.053.359.404 224.756.027.374
Chi phí BH & QLDN 54.154.942.351 61.578.225.365 67.883.835.642 80.896.961.226 89.188.899.752 93.648.344.739
Khấu hao 33.284.999.793 35.454.129.755 43.198.804.499 50.849.518.485 56.061.594.130 58.864.673.836
EBIT 55.971.766.638 57.846.211.706 59.655.491.928 62.406.227.231 68.802.865.522 72.243.008.799
Thuế TNDN (20%) 11.194.353.328 11.569.242.341 11.931.098.386 12.481.245.446 13.760.573.104 14.448.601.760
NOPAT 44.777.413.310 46.276.969.365 47.724.393.543 49.924.981.785 55.042.292.417 57.794.407.039
Chi tiêu vốn (CAPEX) (153.702.670) (225.036.079) (340.457.084) (523.486.813) (804.913.323) (998.092.521)
$\Delta$ Vốn lưu động (4.589.758.061) (3.373.166.191) (5.472.624.829) (6.541.533.253) (6.067.272.092) (6.370.635.697)
Dòng tiền FCFF 73.318.952.372 78.132.896.849 85.110.116.129 93.709.480.205 104.231.701.132 109.290.352.658
Hiện giá dòng tiền PV 63.436.141.056 50.605.234.573 41.265.176.732 34.011.600.235 28.319.421.226 280.682.681.066*

Ghi chú: Giá trị hiện tại năm 2025 đã bao gồm hiện giá của Giá trị thu hồi $V_n = 1.084.726.793.918$ đồng với giả định tốc độ tăng trưởng vĩnh viễn $g = 6%$.

Chương 3: Giải pháp giúp giảm bớt hạn chế trong hoạt động thẩm định giá doanh nghiệp nói chung và tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Thẩm định giá Việt Nam

Chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp nhằm khắc phục các rào cản trong công tác định giá doanh nghiệp:

  • Giải pháp về nhân sự tại TDG Vietnam: Tăng cường đào tạo chuyên môn sâu về phân tích tài chính và mô hình hóa dòng tiền; cập nhật các tiêu chuẩn thẩm định giá quốc tế.
  • Giải pháp về quy trình và dữ liệu: Thiết lập cơ chế kiểm chứng, xác minh số liệu kế toán do khách hàng cung cấp; xây dựng kho cơ sở dữ liệu nội bộ về các chỉ số tài chính, suất sinh lời ngành và hệ số $\beta$ tại thị trường Việt Nam.
  • Giải pháp trong quan hệ với khách hàng: Tăng cường tính minh bạch, yêu cầu khách hàng cung cấp đầy đủ tài liệu kiểm toán và kế hoạch kinh doanh khả thi; quy định rõ ràng trách nhiệm pháp lý đối với tính xác thực của số liệu.
  • Kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước và hiệp hội nghề nghiệp: Hoàn thiện hệ thống Tiêu chuẩn Thẩm định giá Việt Nam liên quan đến phương pháp thu nhập; xây dựng hệ thống xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp chuẩn hóa để làm cơ sở tính toán chi phí nợ vay chính xác.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã áp dụng mô hình định giá chiết khấu dòng tiền tự do (FCFF) hai giai đoạn vào dữ liệu tài chính của Công ty Cổ phần Du lịch Thương mại và Đầu tư Thủ Đô (TTI), thu được các kết quả cụ thể:

Bảng tổng hợp kết quả định giá TTI tại thời điểm 31/12/2015:

Chỉ tiêu định giá Giá trị (Đồng)
Hiện giá dòng tiền hoạt động thuần (giai đoạn 2016–2025) 670.662.538.785
Cộng: Tiền và các khoản tương đương tiền 10.047.823.304
Tổng giá trị thị trường của doanh nghiệp 680.710.362.089
Trừ: Tổng nợ vay ngắn hạn và dài hạn 131.784.742.055
Giá trị phần vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp 548.925.620.034

Đóng góp của nghiên cứu là xây dựng quy trình thực hành chi tiết mô hình FCFF cho một doanh nghiệp bất động sản cho thuê chưa niêm yết tại Việt Nam. Nghiên cứu đã hệ thống hóa kỹ thuật tính WACC gián tiếp qua việc điều chỉnh dữ liệu thị trường quốc tế kết hợp với các mức bù rủi ro quốc gia và rủi ro ngoại hối, tạo cơ sở tham khảo cho việc thẩm định giá trị doanh nghiệp trong điều kiện thị trường tài chính trong nước còn thiếu vắng các tham số trực tiếp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đã thẳng thắn chỉ ra 7 nhân tố ảnh hưởng và hạn chế trong quá trình thẩm định giá trị doanh nghiệp TTI:

  1. Dữ liệu đầu vào: Số liệu tài chính và kế hoạch kinh doanh do khách hàng cung cấp, chưa được thẩm định viên kiểm kê thực tế tài sản hoặc kiểm toán chi tiết.
  2. Tính pháp lý về quyền sử dụng đất: Giả định công ty tiếp tục được gia hạn quyền thuê đất sau khi hợp đồng thuê 37 năm kết thúc vào tháng 10/2039 mà chưa có văn bản pháp lý chính thức xác nhận.
  3. Độ nhạy của chi phí vốn: Kết quả định giá chịu ảnh hưởng lớn từ biến động của WACC; mức chi phí vốn thay đổi sẽ làm sai lệch đáng kể kết quả cuối cùng.
  4. Hệ số $\beta$ ngành: Phải sử dụng hệ số $\beta$ bình quân ngành tại thị trường Hoa Kỳ do thiếu hệ số $\beta$ chuẩn tại thị trường Việt Nam, dẫn đến mức độ chênh lệch nhất định.
  5. Tính khách quan của dự báo: Tốc độ tăng trưởng và chi phí giai đoạn 2016–2025 được ước tính dựa trên xu hướng giai đoạn 2012–2015 và dự báo thị trường chung, có thể chưa bao quát toàn bộ biến động bất thường.
  6. Chi phí nợ vay: Ước tính mức lãi suất bình quân 15,28%/năm dựa trên tài liệu tổng hợp, chưa được cá biệt hóa theo hạng mức tín nhiệm cụ thể của TTI.
  7. Năng lực dự báo: Mô hình FCFF đòi hỏi kinh nghiệm thực tế sâu rộng; do tác giả thực hiện trong khuôn khổ chuyên đề thực tập nên kết quả mang tính chất tham khảo học thuật.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp này có giá trị ứng dụng và tham khảo đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Thẩm định giá, Tài chính doanh nghiệp, Đầu tư và Ngân hàng: Nắm bắt phương pháp tính toán chi tiết dòng tiền FCFF, kỹ thuật tính WACC gián tiếp qua thị trường Hoa Kỳ và cách lập bảng dự báo tài chính 10 năm.
  • Chuyên viên thẩm định giá tại các tổ chức thẩm định giá độc lập: Tham khảo quy trình 8 bước của TDG Vietnam và biểu mẫu dự báo áp dụng cho các doanh nghiệp sở hữu tài sản cho thuê văn phòng.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình FCFF áp dụng cho Công ty TTI được cấu trúc như thế nào?
Mô hình được xây dựng theo dạng hai giai đoạn: giai đoạn dự báo tăng trưởng cụ thể trong 10 năm (2016–2025) với tỷ lệ tăng trưởng doanh thu từ 4% đến 6%/năm, và giai đoạn tăng trưởng ổn định vĩnh viễn từ sau năm 2025 với tốc độ $g = 6%$/năm.

2. Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) của TTI được xác định bằng bao nhiêu?
WACC của TTI được tính toán ở mức xấp xỉ 15,58%, dựa trên chi phí vốn chủ sở hữu $r_E = 21,48%$, chi phí nợ vay sau thuế $r_D(1 - t_c) = 12,224%$ (với $r_D = 15,28%$ và thuế suất $t_c = 20%$), cơ cấu vốn gồm 36,25% vốn chủ sở hữu và 63,75% nợ vay.

3. Kết quả xác định giá trị Công ty Cổ phần Du lịch Thương mại và Đầu tư Thủ Đô (TTI) là bao nhiêu?
Tổng giá trị thị trường của doanh nghiệp TTI tại thời điểm 31/12/2015 là 680.710.362.089 đồng (làm tròn 680.710 triệu đồng); sau khi trừ đi tổng nợ vay ngắn hạn và dài hạn 131.784.742.055 đồng, giá trị phần vốn chủ sở hữu đạt 548.925.620.034 đồng.

4. Dữ liệu thị trường bất động sản nào được sử dụng để dự báo tăng trưởng cho TTI?
Tác giả đã sử dụng báo cáo thị trường văn phòng Hà Nội của Savills, Cushman & Wakefield và Colliers International, bao gồm số liệu về tỷ lệ lấp đầy của 24 tòa cao ốc văn phòng trên địa bàn Hà Nội, giá thuê bình quân hạng A/B và nguồn cung bổ sung giai đoạn 2015–2017.

5. Cơ sở để tính toán hệ số $\beta$ của TTI trong mô hình là gì?
Do TTI chưa niêm yết trên thị trường chứng khoán, tác giả sử dụng hệ số $\beta$ bình quân tại thị trường Hoa Kỳ của ngành dịch vụ văn phòng (1,82) và dịch vụ khách sạn (0,97), tính bình quân theo tỷ trọng lợi nhuận của TTI để đưa ra hệ số $\beta = 1,72$.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thanh Tâm đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phương pháp chiết khấu dòng tiền tự do của doanh nghiệp (FCFF) và quy trình thẩm định giá chuẩn mực tại TDG Vietnam. Thông qua việc thu thập chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2012–2015 của Công ty Cổ phần Du lịch Thương mại và Đầu tư Thủ Đô, nghiên cứu đã thực hiện các bước tính toán WACC gián tiếp, lập mô hình dự báo dòng tiền 10 năm và xác định giá trị thị trường của TTI đạt 680,71 tỷ đồng. Đồng thời, tác giả đã chỉ rõ các giới hạn về giả định pháp lý, tính đại diện của hệ số rủi ro và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động thẩm định giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam.