Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nuôi con bằng sữa mẹ, đặc biệt là việc cho trẻ bú sớm trong vòng 1 giờ đầu sau sinh và duy trì nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời, là một trong những can thiệp y tế thiết yếu nhằm giảm tỷ lệ tử vong và tăng cường sức khỏe trẻ em. Theo các ước tính y khoa quốc tế, việc áp dụng rộng rãi can thiệp này có thể cứu sống 1,3 triệu trẻ em hàng năm trên toàn cầu, trong đó việc cho trẻ bú sớm trong giờ đầu giúp giảm 22% nguy cơ tử vong sơ sinh trong tháng đầu tiên. Sữa non cung cấp nguồn kháng thể dồi dào, đóng vai trò như liều vắc xin đầu đời bảo vệ trẻ khỏi các bệnh nhiễm khuẩn và hỗ trợ hoàn thiện niêm mạc ruột.

Tại Việt Nam, dù tỷ lệ các bà mẹ cho con bú nhìn chung ở mức cao, tỷ lệ trẻ được bú sớm trong giờ đầu chỉ đạt khoảng 55% đến 58%, và tỷ lệ nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu chỉ đạt khoảng 16,9%. Nhiều sản phụ vẫn duy trì các tập quán lạc hậu như vắt bỏ sữa đầu, cho trẻ uống nước lọc, mật ong, cam thảo hoặc sử dụng sữa bột công thức trước bữa bú mẹ đầu tiên do tâm lý lo sợ thiếu sữa.

Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội (tiền thân là Khoa Sản Bệnh viện Xanh Pôn, thành lập năm 1979) là bệnh viện chuyên khoa hạng I, tuyến đầu về sản phụ khoa và chăm sóc sức khỏe sinh sản khu vực phía Bắc với quy mô hơn 835 cán bộ, nhân viên. Mặc dù chương trình Nuôi con bằng sữa mẹ đã được triển khai từ những năm 1990, nhưng do lưu lượng sản phụ đến khám và sinh nở ngày càng lớn cùng tình trạng cơ sở vật chất chật hẹp, việc tư vấn tiền sản và hỗ trợ thực hành cho trẻ bú sớm sau sinh vẫn còn gặp nhiều khó khăn.

Khóa luận / báo cáo chuyên đề tốt nghiệp Chuyên khoa 1 Điều dưỡng Sản phụ khoa của học viên Mai Thị Mai Hương (Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định, hướng dẫn bởi PGS. TS Lê Thanh Tùng) được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Mục tiêu chung: Mô tả thực trạng kiến thức, thực hành và các yếu tố liên quan đến thực hành cho trẻ bú sớm và bú mẹ hoàn toàn sau sinh của sản phụ sinh con tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội năm 2020, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện thực hành nuôi con bằng sữa mẹ.
  2. Mục tiêu cụ thể 1: Mô tả kiến thức và thực hành cho trẻ bú sớm, bú mẹ hoàn toàn sau sinh của các sản phụ sinh con tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội năm 2020.
  3. Mục tiêu cụ thể 2: Xác định tỷ lệ thực hành cho trẻ bú sớm và bú mẹ hoàn toàn trong thời gian nằm viện của các sản phụ sau sinh tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội năm 2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Khoa Chăm sóc sau đẻ (Khoa A3 và D4), Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 01/2020 đến tháng 06/2020 (giai đoạn thu thập số liệu thực địa diễn ra từ ngày 01/04/2020 đến ngày 30/06/2020).
  • Đối tượng: 290 sản phụ sinh con có chỉ định xuất viện, nằm cùng phòng với con và đồng ý tham gia nghiên cứu; cùng 06 cán bộ y tế (01 bác sĩ phụ trách chương trình, 01 điều dưỡng trưởng bệnh viện, 02 điều dưỡng trưởng khoa, 02 nữ hộ sinh) và các nhóm sản phụ tham gia phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành

Nghiên cứu vận dụng các hướng dẫn và định nghĩa chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF):

  • Bú sớm sau sinh: Trẻ được tiếp xúc da kề da và bắt đầu bú mẹ trong vòng 1 giờ đầu tiên sau khi sinh.
  • Nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn (NCBSMHT): Trẻ chỉ bú sữa mẹ (trực tiếp từ bầu vú hoặc vắt ra), không ăn uống thêm bất kỳ chất lỏng hay thức ăn đặc nào khác kể cả nước lọc, ngoại trừ các vi chất bổ sung (vitamin, khoáng chất) hoặc thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
  • Cơ chế sinh lý bài tiết và tiết sữa: Dựa trên hoạt động của hai nội tiết tố chính là Prolactin (kích thích tế bào nang tuyến tổng hợp và tạo sữa) và Oxytocin (kích thích co bóp các tế bào biểu mô cơ quanh nang tuyến để tống sữa vào ống dẫn, đồng thời hỗ trợ co hồi cơ tử cung, giảm xuất huyết sau sinh). Động tác mút vú của trẻ truyền xung động thần kinh lên vùng dưới đồi và tuyến yên, điều hòa phản xạ tiết sữa.
  • Đặc tính sữa non: Chứa hàm lượng protein, vitamin A, kháng thể (đặc biệt là Immunoglobulin A - IgA), bạch cầu và whey protein cao hơn sữa trưởng thành; cung cấp các yếu tố tăng trưởng biểu mô ruột và hỗ trợ tống phân su nhanh, giảm nồng độ bilirubin gây vàng da sơ sinh.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang kết hợp đồng thời phương pháp định lượng và định tính:

Thành phần nghiên cứu Thiết kế & Cỡ mẫu Công cụ thu thập Phương pháp xử lý dữ liệu
Nghiên cứu định lượng - Cỡ mẫu: $n = 290$ sản phụ sau sinh.
- Công thức tính cỡ mẫu ước lượng một tỷ lệ: $n = Z^2_{1-\alpha/2} \frac{p(1-p)}{d^2}$ với $p=0{,}55$; $d=0{,}06$; $Z_{1-\alpha/2}=1{,}96$, cộng thêm 10% dự phòng.
- Bộ câu hỏi phỏng vấn trực tiếp.
- Bảng kiểm quan sát thực hành chấm điểm cho trẻ bú.
- Nhập liệu kép bằng phần mềm EpiData 3.1 để kiểm soát sai số.
- Phân tích thống kê mô tả bằng SPSS phiên bản 16.0. Điểm đạt kiến thức khi đạt $\ge 50%$ tổng điểm.
Nghiên cứu định tính - 06 cuộc phỏng vấn sâu cán bộ y tế.
- 05 cuộc phỏng vấn sâu sản phụ.
- 01 cuộc thảo luận nhóm (6–8 sản phụ).
- Hướng dẫn phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm.
- Thiết bị ghi âm và sổ ghi chép thực địa.
- Gỡ băng nguyên văn, mã hóa và phân tích theo khung chủ đề (thực trạng, rào cản, giải pháp).

Đạo đức nghiên cứu: Đề tài đã thông qua Hội đồng Đạo đức Trường Đại học Y tế Công cộng và được Ban Giám đốc Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội phê duyệt. Mọi đối tượng tham gia đều ký phiếu đồng ý tự nguyện và thông tin cá nhân được bảo mật.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn

Chương này tổng quan về vai trò sinh học của sữa mẹ và thực trạng nuôi con bằng sữa mẹ trên thế giới cũng như tại Việt Nam:

  • Lợi ích đối với trẻ: Cung cấp đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng (đạm dễ tiêu, acid béo không no DHA, ARA giúp phát triển não bộ và thị giác), các yếu tố miễn dịch dịch thể và tế bào giúp giảm 6–10 lần nguy cơ mắc tiêu chảy và viêm phổi so với trẻ ăn sữa công thức.
  • Lợi ích đối với mẹ: Kích thích co hồi tử cung nhanh, giảm nguy cơ băng huyết sau sinh, giảm tỷ lệ ung thư vú, ung thư buồng trứng, hỗ trợ giảm cân và tạo liên kết cảm xúc mẹ con.
  • Khuyến nghị nuôi dưỡng trẻ nhỏ: Khuyến nghị của WHO/UNICEF về bú sớm giờ đầu, bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu và ăn bổ sung hợp lý từ tháng thứ 6 kết hợp bú mẹ kéo dài đến 24 tháng hoặc lâu hơn.
  • Tổng quan nghiên cứu: So sánh tỷ lệ bú sớm tại một số quốc gia (Phần Lan 77%, Thụy Sĩ 67%, Anh 45%, tỷ lệ trung bình toàn cầu 39%) và tại Việt Nam (nghiên cứu của Viện Dinh dưỡng, Alive & Thrive năm 2012 đạt 55% toàn quốc nhưng vùng đồng bằng chỉ đạt 30%; nghiên cứu tại Hà Nội năm 1996 đạt 30%; nghiên cứu năm 2006 tại 4 bệnh viện Hà Nội cho thấy chỉ 44,1% sản phụ cho con bú sữa non).

Chương 2: Mô tả vấn đề cần giải quyết

Chương 2 trình bày chi tiết về quy trình thu thập dữ liệu và hệ thống biến số nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội:

  • Tiêu chuẩn chọn và loại trừ: Chọn sản phụ sinh con đơn thai khỏe mạnh tại khoa A3, D4 chuẩn bị xuất viện; loại trừ các trường hợp bệnh lý mạn tính (tim mạch, hô hấp, tăng huyết áp), bệnh truyền nhiễm cấp tính, trẻ sơ sinh bệnh lý phải chuyển khoa Sơ sinh, hoặc sản phụ mắc rối loạn tâm thần.
  • Hệ thống biến số: Chia thành các nhóm biến thông tin nhân khẩu học (tuổi, học vấn, nghề nghiệp, nơi cư trú, số lần sinh, phương pháp sinh), nhóm biến kiến thức (khái niệm sữa non, thời gian bú sớm, cơ chế tiết sữa, cách duy trì nguồn sữa), nhóm biến thái độ - niềm tin, nhóm biến thực hành và các biến số về yếu tố cản trở từ phía y tế và gia đình.
  • Quy trình phân tích số liệu: Kiểm tra phiếu, nhập số liệu hai lần trên EpiData 3.1, xử lý làm sạch và phân tích các chỉ số tần số, tỷ lệ phần trăm trên SPSS 16.0.

Chương 3: Bàn luận

Chương 3 đối chiếu kết quả thu được tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội với các tài liệu trong nước và quốc tế:

  • Phân tích khoảng cách giữa kiến thức và thực hành: Tỷ lệ sản phụ có kiến thức đạt về bú sớm ở mức khá (73,1%), nhưng tỷ lệ thực hành bú sớm trong 1 giờ đầu thực tế lại rất thấp (33,8%).
  • Xác định 3 nhóm rào cản chính:
    1. Rào cản từ phía y tế và quy trình bệnh viện: Sản phụ sau sinh mổ phải cách ly con trung bình 6 giờ đầu; sản phụ sinh thường chịu đau đớn, mệt mỏi; nhân viên y tế quá tải nên chưa thể hỗ trợ trực tiếp từng ca bú đầu (chỉ 7,6% sản phụ được nhân viên y tế hỗ trợ).
    2. Rào cản từ phía gia đình và quan niệm truyền thống: Áp lực sợ trẻ sơ sinh bị đói dẫn đến việc người nhà chủ động pha sữa bột công thức (chiếm 29,3%) hoặc cho trẻ uống mật ong, nước cam thảo (20,0%) trước bữa bú mẹ đầu tiên.
    3. Tác động của truyền thông và quảng cáo sản phẩm thay thế sữa mẹ: Tình trạng tiếp thị sữa công thức khiến sản phụ hoài nghi về số lượng sữa non của bản thân (46,6% sản phụ không tin mình đủ sữa ngay sau sinh).

Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả khảo sát định lượng (N = 290)

1. Đặc điểm nhân khẩu học và tiền sản

  • Độ tuổi: Tập trung chủ yếu ở nhóm 25–29 tuổi (44,1%) và 30–34 tuổi (25,2%).
  • Nơi cư trú & Học vấn: 64,1% sống tại khu vực thành thị; 44,8% có trình độ đại học trở lên và 31,0% có trình độ trung cấp/cao đẳng.
  • Nghề nghiệp: Cán bộ, công nhân viên chức chiếm 55,2%.
  • Khám thai & Tư vấn trước sinh: 98,3% sản phụ khám thai $\ge 3$ lần; 57,9% khám tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội. Tuy nhiên, chỉ có 35,2% sản phụ được tư vấn về nuôi con bằng sữa mẹ trong quá trình khám thai (trong đó 49,0% nhận tư vấn từ phòng khám tư, 27,5% từ bệnh viện huyện và 23,5% từ Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội).

2. Kiến thức của sản phụ về sữa non và nuôi con bằng sữa mẹ

  • Khái niệm sữa non: 73,1% hiểu đúng sữa non là sữa có ngay sau khi sinh và trong những ngày đầu; 79,6% biết sữa non chứa nhiều dinh dưỡng.
  • Thời điểm cho bú sớm: 26,6% trả lời chính xác trong vòng 1 giờ đầu sau sinh; 51,4% cho rằng "càng sớm càng tốt"; 20,7% vẫn giữ quan niệm sai lệch là phải "chờ khi sữa về" mới cho bú.
  • Lợi ích của sữa non & Bú sớm: 79,3% biết sữa non giúp trẻ chống nhiễm khuẩn; 78,6% biết bú sớm giúp cung cấp kháng thể; 67,2% biết giúp giảm vàng da; 84,5% biết bú sớm kích thích sữa mẹ mau về; 62,1% biết giúp giảm nguy cơ chảy máu sau sinh cho mẹ.
  • Hiểu biết về nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn: Chỉ có 46,9% sản phụ hiểu đúng định nghĩa (chỉ cho bú mẹ, không cho ăn uống bất cứ thứ gì khác); 53,1% cho rằng vẫn cần cho trẻ uống thêm nước lọc để tráng miệng.
  • Tổng điểm kiến thức: 73,1% sản phụ đạt điểm kiến thức chung về bú sớm ($\ge 50%$ tổng điểm).

3. Thực hành cho trẻ bú sớm và bú mẹ hoàn toàn

  • Tỷ lệ cho bú sớm: Chỉ có 33,8% sản phụ thực hiện cho trẻ bú sớm trong vòng 1 giờ đầu sau sinh.
  • Tỷ lệ bú mẹ hoàn toàn khi xuất viện: Đạt mức rất thấp, chỉ 14,5%.
  • Thức ăn/nước uống cho trẻ trước cữ bú đầu tiên:
    • Không cho uống gì (đúng quy chuẩn): 50,7%.
    • Cho uống sữa bột công thức ngoài: 29,3%.
    • Cho uống mật ong, nước cam thảo: 20,0%.
  • Người hỗ trợ cho bú lần đầu: Người nhà hỗ trợ chiếm 74,8%; không có ai giúp chiếm 17,5%; cán bộ y tế trực tiếp hỗ trợ chỉ chiếm 7,6%.
Thực trạng thực hành cho trẻ bú tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội (N=290):
- Cho trẻ bú sớm trong 1 giờ đầu:  33,8%
- Nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn khi xuất viện: 14,5%
- Trẻ bị cho ăn/uống chất khác trước cữ bú đầu: 49,3% (Sữa ngoài: 29,3% | Mật ong/cam thảo: 20,0%)

4. Các yếu tố cản trở thực hành cho trẻ bú sớm (n = 192 sản phụ không bú sớm)

Nhóm nguyên nhân Chi tiết yếu tố cản trở Tỷ lệ (%)
Yếu tố từ phía mẹ - Mẹ đau, mệt mỏi sau cuộc đẻ 81,3%
- Mổ đẻ (phải cách ly con trong 6 giờ đầu) 39,1%
- Mẹ gặp tai biến, bệnh lý sản khoa 6,2%
Yếu tố từ phía trẻ - Trẻ bị suy hô hấp, theo dõi tiêm chủng 24,0%
- Trẻ sinh non tháng, nhẹ cân 13,5%
Yếu tố gia đình & Nhận thức - Áp lực gia đình (sợ trẻ đói, cho ăn thêm sữa ngoài) 24,0%
- Nghĩ rằng mẹ chưa có đủ sữa 16,1%
Yếu tố cơ sở y tế - Không gian chật chội, quá tải, điều kiện môi trường 7,3%

Các giải pháp đề xuất từ nghiên cứu

  1. Đối với Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội:
    • Lồng ghép bắt buộc nội dung tư vấn nuôi con bằng sữa mẹ vào quy trình khám thai quản lý thai nghén định kỳ, đặc biệt trong 3 tháng cuối thai kỳ.
    • Hoàn thiện quy trình tiếp xúc da kề da liên tục và hỗ trợ cữ bú đầu tiên ngay tại phòng sinh và phòng hồi sức sau mổ; rút ngắn thời gian cách ly mẹ và con sau mổ đẻ khi tình trạng lâm sàng ổn định.
    • Giám sát chặt chẽ việc thực thi quy định cấm quảng cáo, tiếp thị và sử dụng các sản phẩm thay thế sữa mẹ trong khuôn viên bệnh viện.
  2. Đối với cán bộ y tế trực tiếp đỡ đẻ và chăm sóc sau sinh:
    • Tăng cường hướng dẫn sản phụ tư thế bế con và cách ngậm bắt núm vú đúng ngay trong cữ bú đầu tiên.
    • Trì hoãn các thủ thuật chăm sóc sơ sinh chưa cấp thiết (cân đo, tắm bé, tiêm phòng không khẩn cấp) qua giờ đầu sau sinh để ưu tiên trẻ bú mẹ sớm.
  3. Đối với gia đình sản phụ:
    • Truyền thông nâng cao nhận thức cho người thân (chồng, bà nội, bà ngoại), loại bỏ tập quán cho trẻ uống nước cam thảo, mật ong, nước chanh hoặc cho ăn sữa công thức trước cữ bú mẹ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi và thời gian theo dõi: Nghiên cứu chỉ đánh giá thực hành nuôi con bằng sữa mẹ tại thời điểm sản phụ nằm viện (2 đến 5 ngày sau sinh) tại một bệnh viện chuyên khoa hạng I tuyến thành phố, chưa theo dõi dọc được quá trình duy trì nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong suốt 6 tháng đầu tại cộng đồng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần triển khai các nghiên cứu can thiệp có đối chứng, đánh giá hiệu quả của mô hình tư vấn tiền sản kết hợp hỗ trợ phục hồi sau sinh đối với tỷ lệ bú sớm ở sản phụ sinh mổ, cũng như theo dõi sự phát triển thể chất của trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 24 tháng đầu đời.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp cung cấp nguồn tư liệu thực chứng cho:

  • Học viên, sinh viên ngành Điều dưỡng, Hộ sinh và Y tế công cộng: Tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp định lượng và định tính, cấu trúc thiết kế bộ công cụ khảo sát kiến thức - thái độ - thực hành (KAP) và bảng kiểm lâm sàng.
  • Cán bộ quản lý bệnh viện và điều dưỡng trưởng: Ứng dụng số liệu thực tế để cải tiến quy trình chăm sóc sơ sinh thiết yếu sớm (EENC), quy trình tư vấn tiền sản và xây dựng các tiêu chí "Bệnh viện Bạn hữu Trẻ em".
  • Nhân viên y tế khoa Sản và Sơ sinh: Sử dụng các dẫn chứng khoa học về cơ chế prolactin/oxytocin và tác hại của việc cho uống nước lọc, mật ong để giải thích, thuyết phục sản phụ và gia đình.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sản phụ thực hành cho con bú sớm trong 1 giờ đầu tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội đạt bao nhiêu?
Kết quả khảo sát trên 290 sản phụ cho thấy tỷ lệ thực hành cho trẻ bú sớm trong vòng 1 giờ đầu chỉ đạt 33,8%, thấp hơn đáng kể so với tỷ lệ chung của toàn quốc (55%–58%).

2. Tỷ lệ trẻ được nuôi bằng sữa mẹ hoàn toàn tại thời điểm xuất viện là bao nhiêu?
Tỷ lệ sản phụ thực hành cho con bú mẹ hoàn toàn tại thời điểm xuất viện đạt mức rất thấp, chỉ 14,5%.

3. Những rào cản y tế lớn nhất khiến sản phụ không thể cho con bú sớm là gì?
Trong số 192 sản phụ không cho con bú sớm, rào cản lớn nhất là do mẹ bị đau và mệt mỏi sau sinh (81,3%), tiếp đến là do sinh mổ phải cách ly con trong 6 giờ đầu (39,1%), trẻ sơ sinh bị suy hô hấp/theo dõi bệnh lý (24,0%) và trẻ sinh non tháng (13,5%).

4. Thực trạng cho trẻ sơ sinh ăn hoặc uống các chất khác trước bữa bú đầu tiên như thế nào?
Có đến 49,3% trẻ bị cho ăn/uống chất khác trước khi bú mẹ lần đầu, bao gồm 29,3% trẻ được cho uống sữa bột công thức và 20,0% trẻ được cho uống mật ong hoặc nước cam thảo theo quan niệm dân gian.

5. Ai là người chủ yếu hỗ trợ sản phụ khi cho trẻ bú lần đầu tiên tại bệnh viện?
Người hỗ trợ sản phụ cho bú lần đầu chủ yếu là người nhà (74,8%); có 17,5% sản phụ không có người giúp đỡ; và chỉ có 7,6% sản phụ nhận được sự hỗ trợ trực tiếp từ cán bộ y tế.

Kết luận

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp của học viên Mai Thị Mai Hương đã phản ánh rõ nét khoảng cách lớn giữa kiến thức (73,1% đạt) và thực hành cho trẻ bú sớm (33,8%) cũng như bú mẹ hoàn toàn khi xuất viện (14,5%) của sản phụ tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội năm 2020. Tình trạng mệt mỏi sau sinh, sinh mổ cách ly, sự can thiệp của người nhà và việc thiếu vắng sự hỗ trợ trực tiếp từ nhân viên y tế là những nguyên nhân chính cản trở cữ bú đầu đời của trẻ. Các phát hiện này nhấn mạnh yêu cầu cấp thiết phải chuẩn hóa quy trình chăm sóc sơ sinh thiết yếu sớm, tăng cường tư vấn tiền sản và huy động sự đồng thuận của gia đình nhằm bảo vệ nguồn sữa non quý giá cho trẻ sơ sinh.