Nghiên cứu xác định thông số làm việc máy ép viên phân vi sinh con lăn khuôn phẳng

Luận văn nghiên cứu các thông số làm việc tối ưu của máy ép viên phân vi sinh theo nguyên lý con lăn, giúp nâng cao hiệu quả sản xuất.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kỹ thuật

2016

105
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Nguyên lý hoạt động máy ép viên phân vi sinh con lăn

Máy ép viên phân vi sinh con lăn là thiết bị cốt lõi trong dây chuyền sản xuất phân bón, chuyển hóa nguyên liệu hữu cơ dạng bột thành viên nén đồng nhất. Hiểu rõ cơ chế vận hành là bước đầu tiên để tối ưu hóa sản xuất. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý ép nén vật liệu bằng lực cơ học tạo ra giữa con lăn và khuôn phẳng. Cụ thể, nguyên liệu như phân gà vi sinh hoặc phân bò ủ hoai sau khi xử lý độ ẩm nguyên liệu ép viên phù hợp sẽ được đưa vào buồng làm việc. Tại đây, hệ thống con lăn quay sẽ nén chặt và đẩy nguyên liệu qua các lỗ trên một khuôn ép viên nén dạng phẳng. Áp suất cực lớn sinh ra trong quá trình này không chỉ định hình viên phân mà còn làm tăng nhiệt độ, hỗ trợ quá trình kết dính tự nhiên của vật liệu. Sản phẩm cuối cùng là những viên nén có kích thước viên nén phân bón đồng đều, độ cứng cao, dễ dàng vận chuyển và sử dụng. Theo nghiên cứu của Trần Thị Hồng Liên (2016), nguyên lý hoạt động máy ép viên con lăn khuôn phẳng đặc biệt hiệu quả với vật liệu có độ dính và ma sát lớn như phân vi sinh, khắc phục được nhược điểm của các dòng máy khác. Việc lựa chọn máy ép phù hợp, như máy ép viên trục đứng hay máy ép viên trục ngang, phụ thuộc vào quy mô sản xuất và đặc tính của nguyên liệu đầu vào.

1.1. Phân tích cấu tạo máy ép viên con lăn khuôn phẳng

Một máy ép viên con lăn khuôn phẳng điển hình bao gồm các bộ phận chính: phễu cấp liệu, buồng ép (chứa con lăn và khuôn phẳng), dao cắt viên, và hệ thống truyền động. Phễu cấp liệu nhận nguyên liệu đầu vào và phân phối đều vào buồng ép. Buồng ép là trái tim của máy, nơi áp suất con lăn tác động lên vật liệu để nén chúng qua các lỗ của khuôn ép viên nén. Vật liệu làm con lăn và khuôn thường là thép hợp kim có độ cứng cao để chống mài mòn. Khe hở giữa con lăn và khuôn là một thông số kỹ thuật quan trọng cần được điều chỉnh chính xác. Bên dưới khuôn, một dao cắt viên có thể điều chỉnh sẽ cắt các sợi phân nén thành những viên có chiều dài mong muốn. Toàn bộ hệ thống được vận hành bởi động cơ điện, truyền động qua hộp số để điều chỉnh tốc độ vòng quay của các bộ phận làm việc. Cấu tạo máy ép viên con lăn khuôn phẳng được đánh giá là đơn giản, dễ vận hành và bảo trì máy ép viên phân bón.

1.2. So sánh các loại máy ép viên phân bón phổ biến

Trên thị trường hiện nay có nhiều loại máy tạo viên, nhưng phổ biến nhất là máy ép khuôn phẳng, máy ép khuôn vành (khuôn vòng) và máy ép trục vít. Máy ép viên trục đứng khuôn phẳng, đối tượng của nghiên cứu này, có ưu điểm là cấu trúc đơn giản, chi phí đầu tư thấp, dễ dàng quan sát quá trình làm việc và thay thế phụ tùng máy ép viên. Nó đặc biệt phù hợp cho các vật liệu có độ kết dính cao. Ngược lại, máy ép khuôn vành thường có công suất máy ép viên lớn hơn, viên nén đồng đều hơn do lực ép được phân bổ đều, nhưng cấu tạo phức tạp và giá thành cao hơn. Máy ép trục vít có nguyên lý đơn giản nhưng năng suất thường không cao và vít ép dễ bị mài mòn. Việc lựa chọn công nghệ phụ thuộc vào mục tiêu về hiệu suất làm việcchất lượng viên phân thành phẩm của từng cơ sở sản xuất.

II. Các thách thức khi tối ưu thông số làm việc máy ép

Việc vận hành một dây chuyền sản xuất phân bón không chỉ đơn thuần là bật và tắt máy. Để đạt được hiệu suất làm việc cao và chất lượng viên phân thành phẩm tối ưu, nhà sản xuất phải đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất nằm ở việc cân bằng giữa hai mục tiêu thường mâu thuẫn: tối đa hóa độ cứng viên nén và tối thiểu hóa chi phí năng lượng. Việc tăng áp lực ép để tạo ra viên phân chắc chắn hơn thường đi kèm với việc tiêu thụ điện năng cao hơn. Hơn nữa, đặc tính không đồng nhất của nguyên liệu đầu vào như phân gà vi sinh hay than bùn là một biến số khó kiểm soát. Sự thay đổi nhỏ về độ ẩm nguyên liệu ép viên, kích thước hạt, hay thành phần hóa học đều có thể ảnh hưởng lớn đến toàn bộ quá trình. Theo luận văn của Trần Thị Hồng Liên (2016), phân vi sinh là đối tượng gia công "có tính dính, vón cục và hệ số ma sát lớn", đây là những đặc tính ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc của máy. Do đó, việc xác định một bộ thông số làm việc máy ép viên phân vi sinh con lăn tối ưu không phải là bài toán đơn giản, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết, kinh nghiệm và thực nghiệm khoa học chính xác.

2.1. Ảnh hưởng của nguyên liệu đầu vào đến chất lượng

Chất lượng của nguyên liệu đầu vào là yếu tố quyết định đến 50% sự thành công của quá trình ép viên. Các đặc tính vật lý như độ ẩm, độ mịn, và thành phần xơ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng liên kết của các phần tử. Độ ẩm nguyên liệu ép viên được xem là thông số quan trọng nhất. Nếu quá khô, vật liệu sẽ không đủ độ dẻo để kết dính, viên phân dễ vỡ. Nếu quá ẩm, vật liệu sẽ bị trượt trên bề mặt con lăn và khuôn, không tạo đủ áp suất con lăn và có thể gây tắc nghẽn máy. Nghiên cứu thực nghiệm thường chỉ ra một khoảng độ ẩm tối ưu, ví dụ 30% ±1 đối với phân vi sinh trong nghiên cứu được đề cập. Ngoài ra, kích thước hạt không đồng đều cũng làm cho chất lượng viên phân thành phẩm không nhất quán, viên nén có thể bị nứt hoặc bề mặt không mịn màng.

2.2. Mối liên hệ giữa hiệu suất làm việc và chi phí điện

Hiệu suất làm việc của máy ép viên được đo lường qua hai chỉ số chính: năng suất (tấn/giờ) và chi phí điện năng riêng (kWh/tấn). Tối ưu hóa hiệu suất là tìm ra điểm cân bằng để đạt năng suất cao nhất với chi phí điện thấp nhất. Các thông số vận hành như tốc độ vòng quay, chiều dày khuôn, và lượng cấp liệu đều tác động đến chỉ số này. Ví dụ, tăng tốc độ quay có thể tăng năng suất đến một giới hạn nhất định, nhưng đồng thời cũng làm tăng ma sát và tiêu thụ điện. Tương tự, sử dụng khuôn dày hơn để tăng độ cứng viên nén sẽ làm tăng lực cản, đòi hỏi công suất máy ép viên lớn hơn và tốn nhiều năng lượng hơn. Do đó, việc phân tích mối quan hệ này là cực kỳ quan trọng để xây dựng một quy trình sản xuất bền vững và kinh tế.

III. Phương pháp tối ưu thông số cơ học máy ép viên phân

Để vượt qua các thách thức trong vận hành, việc điều chỉnh chính xác các thông số cơ học của máy là yếu tố then chốt. Các thông số làm việc máy ép viên phân vi sinh con lăn như tốc độ quay, cấu trúc khuôn, và áp suất ép có ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ đến cả chất lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế. Một sự điều chỉnh nhỏ ở khe hở giữa con lăn và khuôn có thể tạo ra khác biệt lớn về độ cứng viên nén. Tương tự, việc lựa chọn tốc độ vòng quay không phù hợp không chỉ làm giảm hiệu suất làm việc mà còn có thể gây mài mòn nhanh các phụ tùng máy ép viên quan trọng. Luận văn của Trần Thị Hồng Liên (2016) đã tiến hành quy hoạch thực nghiệm để xây dựng mô hình toán học, mô tả mối quan hệ giữa các thông số đầu vào (tốc độ quay, chiều dày khuôn, lượng cấp liệu) và các chỉ tiêu đầu ra (độ bền viên, chi phí điện năng). Cách tiếp cận khoa học này cho phép xác định một chế độ làm việc tối ưu, thay vì dựa hoàn toàn vào kinh nghiệm phỏng đoán. Quá trình này giúp doanh nghiệp tối đa hóa chất lượng viên phân thành phẩm đồng thời kiểm soát chặt chẽ chi phí sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

3.1. Tối ưu tốc độ vòng quay n của khuôn ép viên nén

Tốc độ vòng quay của khuôn (hoặc con lăn, tùy thiết kế) là một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Tốc độ quay quá chậm sẽ làm giảm năng suất, vật liệu không được nạp đủ vào vùng ép, gây ra hiện tượng trượt. Ngược lại, tốc độ quá nhanh sẽ làm giảm thời gian lưu của vật liệu trong lỗ khuôn, dẫn đến việc nén không đủ chặt, viên phân kém bền và tiêu thụ nhiều năng lượng hơn do lực ly tâm. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy tồn tại một dải tốc độ tối ưu. Theo kết quả khảo nghiệm sơ bộ trong luận văn (Bảng 4.2), khi thay đổi tốc độ vòng quay, cả độ bền viên (Cb) và chi phí điện năng riêng (Se) đều thay đổi đáng kể. Việc tìm ra tốc độ lý tưởng giúp cân bằng giữa năng suất và chất lượng.

3.2. Lựa chọn chiều dày khuôn h và khe hở con lăn

Chiều dày của khuôn ép viên nén (h) quyết định thời gian và quãng đường vật liệu bị nén. Khuôn càng dày, vật liệu chịu áp suất trong thời gian dài hơn, giúp tăng độ cứng viên nén và độ bền. Tuy nhiên, khuôn dày cũng tạo ra ma sát lớn hơn, đòi hỏi công suất máy ép viên cao hơn và có thể gây ra hiện tượng kẹt khuôn nếu các thông số khác không phù hợp. Bên cạnh đó, khe hở giữa con lăn và khuôn là thông số cần được hiệu chỉnh cẩn thận, thường từ 0.1-0.3mm. Khe hở quá lớn sẽ làm vật liệu trượt qua mà không được ép. Khe hở quá nhỏ hoặc bằng không sẽ gây mài mòn nghiêm trọng cho cả con lăn và khuôn, làm giảm tuổi thọ thiết bị. Việc lựa chọn chiều dày và cài đặt khe hở phải dựa trên đặc tính của từng loại nguyên liệu đầu vào.

3.3. Tầm quan trọng của vật liệu làm con lăn và khuôn

Trong quá trình vận hành, con lăn và khuôn là hai bộ phận chịu mài mòn và áp lực lớn nhất. Do đó, vật liệu làm con lăn và khuôn phải được chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, đã qua xử lý nhiệt để đạt độ cứng và độ bền tối ưu. Sử dụng vật liệu kém chất lượng sẽ dẫn đến việc các chi tiết này bị mòn nhanh chóng, làm thay đổi các thông số kỹ thuật như đường kính lỗ khuôn, bề mặt con lăn, dẫn đến chất lượng viên phân thành phẩm giảm sút. Việc đầu tư vào phụ tùng máy ép viên chất lượng cao là một khoản đầu tư thông minh, giúp kéo dài chu kỳ bảo trì máy ép viên phân bón và đảm bảo sự ổn định trong sản xuất lâu dài.

IV. Kết quả nghiên cứu tối ưu máy ép viên phân 1 tấn giờ

Ứng dụng phương pháp nghiên cứu khoa học vào thực tiễn sản xuất mang lại những kết quả đột phá. Luận văn thạc sỹ "Nghiên cứu xác định một số thông số làm việc của máy ép viên phân vi sinh theo nguyên lý con lăn khuôn phẳng" (Trần Thị Hồng Liên, 2016) là một minh chứng rõ ràng. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã tiến hành thực nghiệm trên máy ép viên trục đứng năng suất 1 tấn/giờ để tìm ra bộ thông số vận hành tối ưu nhất. Mục tiêu của bài toán tối ưu hóa là đồng thời đạt được hai chỉ tiêu: Độ bền viên phân (Cb) cao nhất và Chi phí điện năng riêng (Se) thấp nhất. Đây là một bài toán tối ưu đa mục tiêu phức tạp, phản ánh đúng nhu cầu của các nhà sản xuất. Bằng phương pháp quy hoạch thực nghiệm và phân tích bề mặt đáp ứng, nghiên cứu đã xây dựng thành công các phương trình hồi quy mô tả chính xác mối quan hệ giữa các yếu tố đầu vào (tốc độ quay, chiều dày khuôn, lượng cấp liệu) và các kết quả đầu ra. Những kết quả này cung cấp một bộ hướng dẫn cụ thể, giúp các doanh nghiệp tinh chỉnh dây chuyền sản xuất phân bón của mình để đạt hiệu quả vượt trội, sản xuất ra viên phân chất lượng cao với chi phí cạnh tranh.

4.1. Phân tích mô hình thực nghiệm về độ bền viên Cb

Để đánh giá chất lượng viên phân thành phẩm, chỉ tiêu Độ bền viên (Cb) được sử dụng. Đây là tỷ lệ phần trăm khối lượng viên còn nguyên vẹn sau khi thử nghiệm va đập trong một thiết bị chuyên dụng. Nghiên cứu đã xây dựng một mô hình hồi quy bậc hai, cho thấy sự ảnh hưởng của tốc độ vòng quay (n), chiều dày khuôn (h), và lượng cấp liệu (q) đến Cb. Kết quả (Hình 4.13) chỉ ra rằng cả ba yếu tố đều có ảnh hưởng đáng kể. Đặc biệt, chiều dày khuôn (h) có tác động mạnh mẽ nhất đến độ bền, tiếp theo là tốc độ vòng quay (n) và cuối cùng là lượng cấp liệu (q). Mô hình này cho phép dự đoán độ bền viên phân với độ chính xác cao, giúp người vận hành điều chỉnh máy để đạt được độ cứng viên nén mong muốn.

4.2. Phân tích mô hình chi phí điện năng riêng Se

Chi phí điện năng riêng (Se), tính bằng kWh/tấn sản phẩm, là chỉ số đo lường hiệu suất làm việc về mặt kinh tế. Tương tự như với Cb, một mô hình hồi quy cũng được xây dựng cho Se. Phân tích từ mô hình này (Hình 4.18) cho thấy các yếu tố ảnh hưởng đến Se theo thứ tự giảm dần là: lượng cấp liệu (q), tốc độ vòng quay (n), và chiều dày khuôn (h). Điều này có nghĩa là việc kiểm soát lượng cấp liệu vào máy có tác động lớn nhất đến việc tiết kiệm điện. Lượng cấp liệu quá thấp hoặc quá cao đều làm tăng chi phí năng lượng trên mỗi tấn sản phẩm. Mô hình này là công cụ hữu ích để tối ưu hóa chi phí vận hành, một yếu tố sống còn trong môi trường cạnh tranh.

4.3. Chế độ làm việc tối ưu cho máy ép viên 1 tấn giờ

Từ hai mô hình hồi quy trên, nghiên cứu đã tiến hành giải bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu để tìm ra bộ thông số vàng. Kết quả giải bài toán tối ưu (Mục 4.4, Luận văn) cho máy ép viên phân vi sinh con lăn khuôn phẳng năng suất 1 tấn/giờ với nguyên liệu đầu vào có độ ẩm 30% là: Tốc độ vòng quay của khuôn n = 129 vòng/phút; Chiều dày khuôn h = 30 mm; Lượng cấp liệu q = 278 kg/h. Tại chế độ làm việc này, máy đạt được các chỉ tiêu dự báo: Độ bền viên Cb = 97,4% và Chi phí điện năng riêng Se = 35,4 kWh/tấn. Đây là những con số cụ thể và có giá trị tham khảo cao, cho phép các đơn vị sản xuất áp dụng để cải thiện ngay lập tức quy trình của mình.

V. Bí quyết bảo trì máy ép viên phân bón tăng hiệu quả

Một chiếc máy ép viên dù có thông số tối ưu đến đâu cũng không thể hoạt động bền bỉ nếu thiếu quy trình bảo trì, bảo dưỡng hợp lý. Bảo trì máy ép viên phân bón định kỳ là hoạt động không thể thiếu để duy trì hiệu suất làm việc, đảm bảo chất lượng viên phân thành phẩm ổn định và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Việc bỏ qua công tác bảo trì không chỉ gây ra những hỏng hóc bất ngờ, làm gián đoạn dây chuyền sản xuất phân bón, mà còn có thể dẫn đến mài mòn nghiêm trọng các phụ tùng máy ép viên đắt tiền như khuôn và con lăn. Một kế hoạch bảo trì hiệu quả cần bao gồm các công việc từ đơn giản như vệ sinh hàng ngày, kiểm tra bôi trơn hàng tuần, cho đến các hoạt động phức tạp hơn như kiểm tra định kỳ khe hở giữa con lăn và khuôn và đánh giá độ mòn của các bộ phận. Việc chủ động trong bảo trì giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn, giảm thiểu thời gian dừng máy và tiết kiệm chi phí sửa chữa lớn. Đây là bí quyết giúp tối đa hóa lợi nhuận và đảm bảo hoạt động sản xuất luôn trơn tru và hiệu quả.

5.1. Xây dựng lịch trình bảo trì máy ép viên định kỳ

Một lịch trình bảo trì máy ép viên phân bón khoa học nên được chia thành các cấp độ: hàng ngày, hàng tuần và hàng tháng/quý. Hàng ngày: Sau mỗi ca làm việc, cần vệ sinh sạch sẽ khu vực buồng ép, loại bỏ vật liệu còn sót lại để tránh gây kẹt máy cho lần khởi động sau. Hàng tuần: Kiểm tra và bổ sung dầu mỡ cho các vòng bi, đặc biệt là vòng bi con lăn chịu tải lớn. Kiểm tra độ căng của dây đai truyền động. Hàng tháng/quý: Kiểm tra trực quan độ mòn của bề mặt con lăn và khuôn ép viên nén. Đo và hiệu chỉnh lại khe hở giữa con lăn và khuôn. Siết chặt lại các bu lông, đai ốc trên toàn bộ máy. Việc tuân thủ lịch trình này giúp máy luôn ở trong tình trạng hoạt động tốt nhất.

5.2. Các phụ tùng máy ép viên cần kiểm tra và thay thế

Một số phụ tùng máy ép viên có tuổi thọ giới hạn và cần được theo dõi chặt chẽ. Quan trọng nhất là bộ đôi con lăn và khuôn ép. Khi các lỗ trên khuôn ép viên nén bị mòn thành hình côn hoặc bề mặt con lăn không còn phẳng, chất lượng viên sẽ giảm sút và năng suất máy cũng bị ảnh hưởng. Dao cắt viên cũng cần được mài sắc hoặc thay thế định kỳ để đảm bảo vết cắt gọn gàng, viên phân không bị vỡ. Vòng bi, phớt chặn cũng là những chi tiết cần được kiểm tra thường xuyên, vì hỏng hóc ở đây có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho trục chính và hộp số. Việc dự trữ sẵn các phụ tùng thiết yếu này sẽ giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi và đảm bảo sản xuất không bị gián đoạn.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về phân vi sinh và công nghệ sản xuất phân vi sinh dạng viên 1. Tổng quan về phân vi sinh 1. Khái niệm về phân bón vi sinh: - Phân bón là thức ăn do con người bổ sung cho cây trồng.

Trong phân bón chứa nhiều chất dinh dưỡng cho cây như: đạm (N), lân (P), kali (K) và các nguyên tố vi lượng. - Phân bón vi sinh là sản phẩm chứa các vi sinh vật sống tồn tại dưới dạng tế bào sinh dưỡng hay bào tử, các vi sinh vật này đã qua tuyển chọn có mật độ phù hợp thích nghi với môi trường sống. Phân vi sinh không gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người, động thực vật, môi trường sinh thái và chất lượng nông sản.1: Một số sản phẩm phân vi sinh trên thị trường 1. Ưu, nhược điểm của phân vi sinh * Ưu điểm: - Tăng năng suất cây trồng lên rất nhiều.

5 - Ít gây nhiễm độc hóa chất trong các loại nông sản thực phẩm so với sử dụng phân bón hóa học. - Góp phần quan trọng trong việc cải tạo đất, đáp ứng cho một nền nông nghiệp hữu cơ bền vững, xanh sạch và an toàn. - Giá thành phù hợp với sản xuất nông nghiệp. - Có thể sản xuất được tại địa phương và giải quyết được việc làm cho một số lao động, ngoài ra cũng giảm được một phần chi phí ngoại tệ nhập khẩu phân hóa học.

* Nhược điểm: - Phân hữu cơ vi sinh là loại phân bón được sử dụng chủ yếu để bón lót với liều lượng thích hợp. - Việc bón phân thường ở dạng thủ công và lộ thiên tạo sự phản cảm về mỹ quan và phát tán mùi hôi. - Điều kiện bảo quản nghiêm ngặt. Công nghệ sản xuất phân vi sinh dạng viên 1.Quá trình sản xuất phân vi sinh: Quá trình sản xuất phân vi sinh thực chất là quá trình biến đổi sinh hóa các nguyên liệu dưới tác động của vi sinh vật trong điều kiện hiếm khí.

Kết quả của quá trình này là nguyên liệu ban đầu được chuyển hóa thành mùn hữu cơ vi sinh. Phân vi sinh là hỗn hợp than bùn đã qua xử lý và các chế phẩm vi sinh hay thành phần vô cơ khác. Công nghệ sản xuất phân vi sinh không phức tạp, nó bao gồm hai quá trình chủ yếu là quá trình sinh học và cơ học. Các quá trình cơ học trong sản xuất phân vi sinh gồm có nghiền, sàng phân loại và định lượng tạo hỗn hợp, tạo viên.

Trong quá trình sản xuất, để sản phẩm đạt yêu cầu về thành phần dinh dưỡng cho cây, giá thành thấp cần 6 phải cơ giới hóa, tự động hóa và lựa chọn chế phẩm vi sinh vật tốt dùng ủ phân. Than bùn và các phế thải chăn nuôi được ủ lên men trong vòng từ 6-8 ngày, nghiền mịn, sàng phân loại rồi phối trộn thêm N, P, K; các thành phần vi lượng, trung lượng. Hỗn hợp này được chuyển qua máy ép viên để tạo viên có dạng hình trụ. Sản phẩm được sấy khô rồi đóng bao, với trọng lượng từ (20 – 50) kg.

Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất phân vi sinh Than bùn, khử mùi Phơi khô Ủ lên men phân giải Nghiền Bổ sung vi sinh vật chỉ định, vi Phối trộn thành phẩm lượng sản xuất Ép viên (vo viên) Sấy khô Đóng bao Hình 1. Sơ đồ quy trình sản xuất phân vi sinh. 7 Các công đoạn của quy trình sản xuất phân vi sinh: Công đoạn 1: Từ than bùn, phế liệu hữu cơ thực vật là các thành phần chính trong nguyên liệu sản xuất phân vi sinh được xử lý sơ bộ như phơi, khử mùi (bằng chế phẩm vi sinh vật) nhằm khử bớt bitum (có trong than bùn), phân loại bỏ đá, thủy tinh, nhựa (có trong bùn cặn) và làm cho các nguyên liệu có độ mịn tương ứng, phù hợp cho trộn và ủ phân. Than bùn để sản xuất phân vi sinh Công đoạn 2: Ủ than bùn với phế thải chăn nuôi.

Trong quá trình ủ, hoạt động của các loài vi sinh làm phân huỷ các chất có hại và khoáng hoá các chất hữu cơ tạo thành chất dinh dưỡng cho cây. Ủ than bùn với phế thải chăn nuôi 8 Công đoạn 3: Nghiền hỗn hợp để sản phẩm đạt độ mịn Hình 1. Máy nghiền phân vi sinh Công đoạn 4: Bổ sung vi lượng, phối trộn nguyên liệu thành phẩm Hình1. Máy trộn phân vi sinh Công đoạn 5: Tùy vào mục đích sử dụng của sản phẩm bón cho từng loại cây trồng mà phân được vo viên hay sử dụng dạng bột.

Máy vo viên phân vi sinh 9 Công đoạn 6: Sấy phân vi sinh trong thùng quay Hình 1. Máy sấy phân vi sinh Công đoạn 7: Định lượng với trọng lượng từ 50 kg và đóng gói thành phẩm Hình 1. Thiết bị đóng gói 1. Các dạng viên nén - Viên nén được sản xuất từ phế phẩm nông nghiệp và thực phẩm như trấu, rơm, lõi ngô, bã sắn, vỏ cà phê, bã mía… 10 - Viên nén được sản xuất từ phụ phế phẩm của ngành chế biến gỗ và lâm nghiệp như mùn cưa, dăm gỗ, gỗ cành… - Viên nén được sản xuất từ rác thải khó phân hủy.

Các loại viên nén sản xuất từ nguyên liệu khác nhau Dựa vào hình dạng và kích thước, viên nén có nhiều hình dạng khác nhau, đường kính từ (4 - 25)mm. Dạng bánh Dạng viên Dạng thanh Hình 1. Các loại hình dạng của viên nén 11 1. Thực trạng ép phân vi sinh hiện nay Hiện nay có một số máy ép viên phân vi sinh đã được nghiên cứu.

Mặc dù, những nghiên cứu đã thu được kết quả bước đầu, nhưng chúng chưa đầy đủ và có hệ thống, đặc biệt các kết quả nghiên cứu chưa được phổ biến và áp dụng rộng rãi trong sản xuất, nghiên cứu và sản xuất ở nước ta vẫn chưa được gắn kết chặt chẽ là những nguyên nhân làm giảm ý nghĩa khoa học, thực tiễn của các đề tài nghiên cứu. Ở máy ép viên kiểu cối (khuôn) vòng - con lăn [11], khi hỗn hợp ép có độ dính cao, hỗn hợp bị trượt nhiều trên bề mặt con lăn ép, nên tạo nên lực ép nhỏ. Vì vậy trong công nghệ sản xuất phân bón vi sinh dạng viên ít sử dụng nguyên lý ép viên kiểu cối vòng - con lăn. Việc thay thế con lăn bằng cánh gạt đã khắc phục cơ bản hiện tượng trượt hỗn hợp trên bề mặt tạo lực ép viên.

Nhược điểm này làm viên phân bón có độ bền và kích thước viên không đồng đều, làm ảnh hưởng đến chất lượng viên phân và không thỏa mãn yêu cầu của người tiêu dùng cũng như yêu cầu kỹ thuật nông học. Do đặc điểm kết cấu, nên không thể bố trí dao cắt viên theo yêu cầu kích thước. Hỗn hợp phân bón vi sinh có độ ẩm lớn làm lực liên kết giữa các phần tử trong cho hỗn hợp phân trong vùng nén ép nhỏ hơn lực ma sát giữa lỗ khuôn và bề mặt viên trong lỗ khuôn. Máy ép viên kiểu khuôn vòng cánh quay [10] có cấu tạo đơn giản, lực ép thấp đòi hỏi bán kính cong của cánh quay phải chính xác nên yêu cầu công nghệ chế tạo cao.

12 Với máy ép kiểu lô ép ngoài thì viên phân bị ba via khi khuôn mòn, hay máy ép kiểu cối chày thì việc nâng cao năng suất vẫn còn nhiều hạn chế. Từ những vấn đề còn tồn tại trên, việc nghiên cứu máy ép viên kiểu con lăn khuôn phẳng vừa khắc phục những nhược điểm trên vừa có năng suất cao đáp ứng nhu cầu sử dụng phân bón dạng viên hiện nay. Các công trình về máy ép viên 1. Máy ép khuôn phẳng: Máy ép khuôn phẳng được thiết kế khoảng đầu thế kỉ 20 để sản xuất thức ăn cho gia súc.

Kích thước của máy ép khuôn phẳng nói chung khá nhỏ gọn so với máy ép khuôn vành nhờ kết cấu điều khiển đơn giản. Vì vậy thiết kế máy ép khuôn phẳng được sử dụng nhiều hơn cho các loại máy ép viên nhỏ. Bộ phận làm việc của máy ép khuôn phẳng gồm 2 thành phần chính: khuôn và con lăn. Khi máy làm việc luôn có chuyển động tương đối giữa khuôn và con lăn ( khuôn quay thì con lăn cố định, hoặc khuôn cố định thì con lăn quay).

Vật liệu ép (được cấp từ trên xuống qua phễu nạp liệu) sẽ được nén một cách tự nhiên thành dạng viên ép hình trụ thông qua các lỗ trên khuôn. * Ưu điểm: + Kết cấu đơn giản, dễ sử dụng, vận hành. + Kích thước nhỏ gọn, khối lượng nhỏ nên không chiếm nhiều diện tích và dễ dàng di chuyển cũng như lau chùi, bảo dưỡng. * Nhược điểm + Con lăn nhanh bị mòn trong quá trình làm việc.

+ Chất lượng sản phẩm không đồng đều.12: Máy ép khuôn phẳng 1. Máy ép khuôn vành Là một trong hai kiểu thiết kế phổ biến của máy ép viên , thiết kế máy ép khuôn vành bắt đầu phát triển những năm 1950. Khác với máy ép khuôn phẳng, máy ép khuôn vành luôn được sử dụng để sản xuất viên hàng loạt lớn hoặc hàng khối. Máy ép khuôn vành không phổ biến như máy ép khuôn phẳng vì giá cao và kết cấu phức tạp, nhưng nó có lợi thế vượt trội so với máy ép khuôn phẳng trong sản xuất viên hàng loạt lớn.

Bộ phận làm việc của máy ép khuôn vành bao gồm khuôn ép hình vành khăn được đặt thẳng đứng và con lăn được đặt phía trong của mặt khuôn. Nói cách khác các con lăn là một phần của khuôn. Khi làm việc khuôn quay, các con lăn được cố định sẽ chuyển động theo nhờ ma sat giữa các bề mặt tiếp xúc. Một ống nạp liệu được sử dụng để cấp vật liệu ép từ bộ phận trộn vào cửa khuôn.

Hầu hết các loại máy ép viên khuôn vành chỉ có 2 con lăn, tuy nhiên cũng có 1 vài máy có thể thiết kế 3 hoặc 4 con lăn. + Hao mòn sinh ra khi làm việc ít hơn so với máy ép khuôn phẳng. + Lực ép phân bố đều trên bề mặt làm việc nên đảm bảo chất lượng viên ép đồng đều. + Chất lượng viên ép tốt hơn.

14 * Nhược điểm:. + Kết cấu phức tạp so với máy ép khuôn phẳng. Không thích hợp với dạng sản xuất nhỏ, đơn lẻ. + Giá thành cao.

+ Cồng kềnh, khối lượng lớn, tính di động.13: Máy ép viên khuôn vành 1. Máy ép trục vít Nguyên liệu với độ ẩm thích hợp được nạp qua cửa nạp liệu, đồng thời động cơ điện truyền động cho trục vít ép, các bước vít thay đổi được tạo ra lực ép, ép nguyên liệu ra khỏi lỗ khuôn theo hình dạng nhất định trên khuôn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ