Xây dựng website bán hàng và cung cấp dịch vụ hosting - Đồ án tốt nghiệp BVU

Thiết kế web bán hàng chuyên nghiệp, chuẩn SEO cùng dịch vụ hosting tối ưu, tốc độ cao. Giải pháp tăng trưởng doanh thu cho kinh doanh online.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

169
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN

1.1. ERP LÀ GÌ

1.2. ODOO LÀ GÌ

1.3. LỢI ÍCH KHI TRIỂN KHAI ODOO CHO DOANH NGHIỆP

1.4. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.5. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

1.6. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG

2.1. YÊU CẦU ĐẶT RA

2.2. CHỨC NĂNG CHUNG

2.3. CHỨC NĂNG CỦA TỪNG TÁC NHÂN

2.4. CƠ SỞ DỮ LIỆU TỔNG QUÁT CỦA HỆ THỐNG

2.5. CƠ SỞ DỮ LIỆU QUẢN LÝ NGƯỜI DÙNG

2.6. CƠ SỞ DỮ LIỆU QUẢN LÝ SẢN PHẨM

2.7. CƠ SỞ DỮ LIỆU QUẢN LÝ ĐƠN HÀNG

2.8. CƠ SỞ DỮ LIỆU QUẢN LÝ THANH TOÁN

2.9. CƠ SỞ DỮ LIỆU QUẢN LÝ HÓA ĐƠN

2.10. CƠ SỞ DỮ LIỆU QUẢN LÝ DỊCH VỤ HOSTING

3. CHƯƠNG 3: CÀI ĐẶT VÀ TRIỂN KHAI ODOO CHO DOANH NGHIỆP THỰC TẾ

3.1. SỬ DỤNG DOCKER

3.2. VÌ SAO DOANH NGHIỆP SỬ DỤNG DOCKER ?

3.3. TRIỂN KHAI DOCKER CHO DOANH NGHIỆP

3.4. TRIỂN KHAI PROJECT ODOO BẰNG DOCKER

3.4.1. CẤU HÌNH DOCKER COMPOSE VÀ DOCKER FILE

3.4.2. KHỞI ĐỘNG PROJECT

3.5. CÀI ĐẶT MODULE VÀ TRIỂN KHAI MODULE

3.5.1. CÀI ĐẶT MODULE

3.5.2. CÁC CHỨC NĂNG ĐƯỢC XÂY DỰNG TRONG MODULE LICENSE MANAGEMENT

3.6. QUY TRÌNH TẠO – QUẢN LÝ SẢN PHẨM

3.7. QUY TRÌNH TẠO – QUẢN LÝ NHÓM DANH MỤC

3.8. QUY TRÌNH TẠO – QUẢN LÝ THUỘC TÍNH CỦA SẢN PHẨM

3.9. QUY TRÌNH TẠO – QUẢN LÝ SẢN PHẨM DỊCH VỤ HOSTING

3.10. QUY TRÌNH TẠO – QUẢN LÝ KHÁCH HÀNG

3.11. QUY TRÌNH TẠO – QUẢN LÝ ĐƠN HÀNG

3.12. QUY TRÌNH TẠO - QUẢN LÝ HÓA ĐƠN

3.13. QUY TRÌNH QUẢN LÝ CÁC GÓI DỊCH VỤ

3.14. Trang “Sign up”

3.15. Trang “Contact Us”

3.16. Trang “Product Details”

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN

Danh mục hình ảnh

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về thiết kế web bán hàng hosting

Trong bối cảnh kinh doanh ngày càng cạnh tranh, việc sở hữu một trang web bán hàngdịch vụ hosting hiệu quả là vô cùng quan trọng. ERP (Enterprise Resource Planning), viết tắt của “Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp”, có vai trò then chốt trong việc hợp nhất mọi hoạt động của tổ chức vào một hệ thống duy nhất. Theo Christopher Koch, trọng tâm của ERP nằm ở chữ "Doanh nghiệp", thể hiện tham vọng hợp nhất mọi phòng ban và chức năng vào một hệ thống duy nhất. Trước khi ERP ra đời, mỗi bộ phận thường có hệ thống phần mềm riêng. Odoo là một phần mềm quản trị doanh nghiệp mã nguồn mở hàng đầu, sử dụng ngôn ngữ lập trình Python, chạy phía server. Odoo không đơn thuần là một webapp và được tích hợp nhiều công nghệ điện toán đám mây, phù hợp với nhiều ngành nghề và lĩnh vực. Việc xây dựng và phát triển một sản phẩm dành cho doanh nghiệp đòi hỏi không chỉ kỹ năng lập trình mà còn kiến thức về cách vận hành của một hệ thống doanh nghiệp. ERP Odoo mang đến cơ hội và thử thách cho lập trình viên, giúp họ có thêm kinh nghiệm về hệ thống doanh nghiệp và phải cập nhật kiến thức mới để bắt kịp xu hướng. Các doanh nghiệp cung cấp giải pháp công nghệ thường chưa có hệ thống quản lý hosting riêng. Đề tài “Xây dựng website bán hàng và cung cấp dịch vụ hosting” được triển khai đồng thời có thể giải quyết được bài toán quản lý doanh nghiệp bằng Website và ứng dụng được ERP Odoo để áp dụng vào thực tế.

1.1. ERP là gì Tổng quan về hoạch định nguồn lực doanh nghiệp

ERP (Enterprise Resource Planning) là hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp, giúp tích hợp các phòng ban và chức năng vào một nền tảng duy nhất. Mục tiêu chính của ERP là hợp nhất mọi phòng ban và chức năng của tổ chức vào một hệ thống duy nhất có thể đáp ứng bất kỳ nhu cầu đặc thù nào từ những bộ phận khác nhau. Thông thường, trước khi ứng dụng phần mềm ERP, mỗi bộ phận đã có một hệ thống phần mềm phục vụ các đặc trưng riêng biệt của từng bộ phận.

1.2. Giới thiệu Odoo ERP Nền tảng quản trị doanh nghiệp mã nguồn mở

Odoo là một trong những phần mềm quản trị doanh nghiệp mã nguồn mở, sử dụng ngôn ngữ lập trình Python, chạy phía server. Odoo không phải đơn thuần là một webapp bởi phần mềm này không dùng bất cứ web framework nào như Django, Tornado… Odoo được tích hợp nhiều công nghệ điện toán đám mây, phù hợp với nhiều ngành nghề và lĩnh vực.

II. Tại sao cần thiết kế web bán hàng hosting tối ưu SEO

Thiết kế một trang web bán hàngdịch vụ hosting tối ưu SEO là vô cùng quan trọng trong môi trường kinh doanh trực tuyến hiện nay. Điều này giúp doanh nghiệp tăng khả năng hiển thị trên các công cụ tìm kiếm, thu hút khách hàng tiềm năng và tăng doanh số. Một website được thiết kế tốt sẽ cung cấp trải nghiệm người dùng mượt mà, dễ dàng điều hướng và tìm kiếm thông tin. Bên cạnh đó, việc quản lý dịch vụ hosting hiệu quả đảm bảo website hoạt động ổn định, nhanh chóng và an toàn. Một hệ thống ERP như Odoo có thể giúp doanh nghiệp quản lý tất cả các khía cạnh này một cách toàn diện, từ quản lý sản phẩm, đơn hàng, khách hàng đến quản lý hosting. Mục tiêu là xây dựng một trang web không chỉ đẹp mắt mà còn hiệu quả về mặt kinh doanh, dễ dàng sử dụng và quản lý. Lập trình và tạo ra sản phẩm có thể ứng dụng được vào thực tế và đồng thời mang về được giá trị cũng như lợi ích cho cộng đồng luôn là thứ mà những lập trình viên vẫn luôn hướng tới.

2.1. Tăng khả năng hiển thị trên công cụ tìm kiếm Google Bing ...

Tối ưu SEO giúp trang web xuất hiện ở vị trí cao hơn trong kết quả tìm kiếm, thu hút lượng lớn traffic tự nhiên. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các website bán hàngdịch vụ hosting, nơi cạnh tranh rất gay gắt.

2.2. Cải thiện trải nghiệm người dùng UX trên website bán hàng

Một trang web được thiết kế tốt với cấu trúc rõ ràng, dễ điều hướng, và tốc độ tải trang nhanh sẽ giữ chân khách hàng lâu hơn và tăng tỷ lệ chuyển đổi. UX tốt là yếu tố then chốt trong việc tạo dựng lòng tin và khuyến khích khách hàng mua hàng.

2.3. Quản lý dịch vụ hosting hiệu quả đảm bảo tính ổn định và bảo mật

Việc cung cấp dịch vụ hosting đi kèm cần phải được quản lý chặt chẽ để đảm bảo tính ổn định, bảo mật và khả năng mở rộng. Các công cụ quản lý hosting và hệ thống bảo mật cần được tích hợp để bảo vệ dữ liệu khách hàng và duy trì hoạt động liên tục của website.

III. Cách thiết kế giao diện web bán hàng hấp dẫn và chuyên nghiệp

Thiết kế giao diện là yếu tố quan trọng hàng đầu để thu hút và giữ chân khách hàng. Giao diện phải trực quan, dễ sử dụng và phù hợp với thương hiệu. Cần chú trọng đến việc sử dụng màu sắc, font chữ, hình ảnh và bố cục một cách hài hòa. Các yếu tố như nút kêu gọi hành động (call-to-action), thanh tìm kiếm và giỏ hàng cần được đặt ở vị trí dễ thấy. Giao diện cũng cần phải được tối ưu cho các thiết bị di động (responsive design) để đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt trên mọi nền tảng. ERP Odoo vừa là một cơ hội nhưng cũng vừa là một thử thách khi nó giúp người lập trình viên có thêm kinh nghiệm về hệ thống doanh nghiệp.

3.1. Lựa chọn màu sắc font chữ và hình ảnh phù hợp với thương hiệu

Màu sắc, font chữ và hình ảnh cần phải đồng nhất với bộ nhận diện thương hiệu, tạo sự chuyên nghiệp và dễ nhận biết. Cần lựa chọn những màu sắc và font chữ dễ đọc, không gây khó chịu cho mắt người dùng. Hình ảnh sản phẩm cần phải chất lượng cao và thể hiện rõ đặc tính của sản phẩm.

3.2. Bố cục trang web trực quan dễ điều hướng và tìm kiếm thông tin

Bố cục trang web cần được thiết kế sao cho người dùng dễ dàng tìm kiếm thông tin và điều hướng đến các trang khác. Thanh menu cần được đặt ở vị trí cố định, dễ thấy. Các sản phẩm cần được phân loại rõ ràng và có bộ lọc để người dùng dễ dàng tìm kiếm. Chức năng tìm kiếm cần hoạt động hiệu quả và hiển thị kết quả nhanh chóng.

3.3. Tối ưu hóa giao diện cho thiết bị di động Responsive Design

Ngày càng có nhiều người dùng truy cập website bằng thiết bị di động, do đó, việc tối ưu hóa giao diện cho các thiết bị này là vô cùng quan trọng. Giao diện cần phải tự động điều chỉnh kích thước và bố cục để phù hợp với màn hình của từng thiết bị, đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt nhất.

IV. Hướng dẫn chọn gói dịch vụ hosting phù hợp với website bán hàng

Việc lựa chọn gói dịch vụ hosting phù hợp là một yếu tố quan trọng để đảm bảo website hoạt động ổn định và hiệu quả. Cần xem xét các yếu tố như dung lượng lưu trữ, băng thông, số lượng tên miền, hỗ trợ kỹ thuật và giá cả. Đối với website bán hàng, cần chọn gói hosting có khả năng mở rộng để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng trong tương lai. Ngoài ra, cũng cần chú ý đến các tính năng bảo mật như chứng chỉ SSL, tường lửa và hệ thống sao lưu dữ liệu. Đổi lại, bản thân người lập trình phải cập nhật và trang bị những kiến thức mới mẻ để bắt kịp xu hướng và đồng thời phải làm quen với việc xây dựng một hệ thống phải đáp ứng đủ các tiêu chí về đồng bộ, nâng cấp và bảo trì,… Các doanh nghiệp cung cấp giải pháp công nghệ thường chưa có hệ thống quản lý hosting riêng.

4.1. Xác định nhu cầu về dung lượng lưu trữ và băng thông

Dung lượng lưu trữ cần đủ để chứa tất cả các file của website, bao gồm hình ảnh, video và dữ liệu sản phẩm. Băng thông cần đủ để đáp ứng lượng traffic dự kiến của website. Cần dự trù một lượng băng thông lớn hơn để tránh tình trạng website bị chậm hoặc không truy cập được khi có lượng traffic tăng đột biến.

4.2. So sánh các gói hosting khác nhau về tính năng giá cả và hỗ trợ

Nghiên cứu và so sánh các gói hosting từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để tìm ra gói phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách. Chú ý đến các yếu tố như dung lượng, băng thông, số lượng tên miền, hỗ trợ kỹ thuật, tính năng bảo mật và giá cả.

4.3. Đảm bảo hosting có tính bảo mật cao và hỗ trợ kỹ thuật tốt

Lựa chọn nhà cung cấp hosting uy tín, có các biện pháp bảo mật tốt như chứng chỉ SSL, tường lửa và hệ thống sao lưu dữ liệu. Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 là một yếu tố quan trọng để giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình sử dụng.

V. Phương pháp tích hợp hệ thống thanh toán trực tuyến an toàn

Tích hợp hệ thống thanh toán trực tuyến là một phần không thể thiếu của web bán hàng. Cần lựa chọn các cổng thanh toán uy tín và phổ biến như Paypal, Stripe, VNPay để đảm bảo an toàn và tiện lợi cho khách hàng. Cần tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật như PCI DSS để bảo vệ thông tin thẻ tín dụng của khách hàng. Đồng thời, cũng cần cung cấp nhiều phương thức thanh toán khác nhau như chuyển khoản ngân hàng, ví điện tử để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Đề tài “Xây dựng website bán hàng và cung cấp dịch vụ hosting” được triển khai đồng thời có thể giải quyết được bài toán quản lý doanh nghiệp bằng Website và ứng dụng được ERP Odoo để áp dụng vào thực tế.

5.1. Lựa chọn cổng thanh toán uy tín và phổ biến Paypal Stripe ...

Các cổng thanh toán uy tín và phổ biến như Paypal, Stripe, VNPay đã được nhiều người dùng tin tưởng và sử dụng. Việc tích hợp các cổng thanh toán này sẽ giúp tăng độ tin cậy của website và khuyến khích khách hàng mua hàng.

5.2. Đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật PCI DSS

Tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật như PCI DSS là bắt buộc để bảo vệ thông tin thẻ tín dụng của khách hàng. Điều này không chỉ giúp tránh các rủi ro về gian lận mà còn tạo dựng lòng tin với khách hàng.

5.3. Cung cấp đa dạng phương thức thanh toán ví điện tử chuyển khoản

Cung cấp nhiều phương thức thanh toán khác nhau như chuyển khoản ngân hàng, ví điện tử (Momo, ZaloPay), thanh toán khi nhận hàng (COD) sẽ giúp đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng và tăng tỷ lệ chuyển đổi.

VI. Tương lai của thiết kế web bán hàng và dịch vụ hosting

Ngành thiết kế web bán hàngdịch vụ hosting đang không ngừng phát triển với sự ra đời của các công nghệ mới như AI, Machine Learning, AR/VR. Các xu hướng như Personalization, Voice Search, Chatbot sẽ ngày càng trở nên phổ biến, mang đến trải nghiệm người dùng cá nhân hóa và tương tác tốt hơn. Trong tương lai, website bán hàng sẽ không chỉ là nơi để mua bán sản phẩm mà còn là nền tảng để xây dựng cộng đồng và tương tác với khách hàng. Thiết kế một trang web không chỉ đẹp mắt mà còn hiệu quả về mặt kinh doanh, dễ dàng sử dụng và quản lý. Lập trình và tạo ra sản phẩm có thể ứng dụng được vào thực tế và đồng thời mang về được giá trị cũng như lợi ích cho cộng đồng luôn là thứ mà những lập trình viên vẫn luôn hướng tới.

6.1. Ứng dụng AI và Machine Learning để cá nhân hóa trải nghiệm

AIMachine Learning có thể được sử dụng để phân tích hành vi của người dùng và cung cấp các đề xuất sản phẩm phù hợp, tạo trải nghiệm mua sắm cá nhân hóa và tăng tỷ lệ chuyển đổi.

6.2. Tích hợp công nghệ AR VR để tăng tính tương tác của sản phẩm

AR/VR có thể được sử dụng để cho phép khách hàng xem sản phẩm trong môi trường thực tế, tăng tính tương tác và giúp khách hàng đưa ra quyết định mua hàng dễ dàng hơn.

6.3. Xu hướng sử dụng Voice Search và Chatbot hỗ trợ khách hàng

Voice SearchChatbot sẽ ngày càng trở nên phổ biến, giúp khách hàng tìm kiếm thông tin và được hỗ trợ nhanh chóng, tiện lợi.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN .3 LỢI ÍCH KHI TRIỂN KHAI ODOO CHO DOANH NGHIỆP .4 LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI .5 ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU .6 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 14 CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG.2 YÊU CẦU ĐẶT RA .3 CHỨC NĂNG CHUNG.4 CHỨC NĂNG CỦA TỪNG TÁC NHÂN .5 CƠ SỞ DỮ LIỆU TỔNG QUÁT CỦA HỆ THỐNG .6 CƠ SỞ DỮ LIỆU QUẢN LÝ NGƯỜI DÙNG .7 CƠ SỞ DỮ LIỆU QUẢN LÝ SẢN PHẨM .8 CƠ SỞ DỮ LIỆU QUẢN LÝ ĐƠN HÀNG.9 CƠ SỞ DỮ LIỆU QUẢN LÝ THANH TOÁN .10 CƠ SỞ DỮ LIỆU QUẢN LÝ HÓA ĐƠN .11 CƠ SỞ DỮ LIỆU QUẢN LÝ DỊCH VỤ HOSTING. 43 CHƯƠNG 3: CÀI ĐẶT VÀ TRIỂN KHAI ODOO CHO DOANH NGHIỆP THỰC TẾ .1 SỬ DỤNG DOCKER .2 VÌ SAO DOANH NGHIỆP SỬ DỤNG DOCKER ?.3 TRIỂN KHAI DOCKER CHO DOANH NGHIỆP .2 TRIỂN KHAI PROJECT ODOO BẰNG DOCKER.1 CẤU HÌNH DOCKER COMPOSE VÀ DOCKER FILE .2 KHỞI ĐỘNG PROJECT .3 CÀI ĐẶT MODULE VÀ TRIỂN KHAI MODULE .1 CÀI ĐẶT MODULE .2 CÁC CHỨC NĂNG ĐƯỢC XÂY DỰNG TRONG MODULE LICENSE MANAGEMENT.4 QUY TRÌNH TẠO – QUẢN LÝ SẢN PHẨM .5 QUY TRÌNH TẠO – QUẢN LÝ NHÓM DANH MỤC .6 QUY TRÌNH TẠO – QUẢN LÝ THUỘC TÍNH CỦA SẢN PHẨM .7 QUY TRÌNH TẠO – QUẢN LÝ SẢN PHẨM DỊCH VỤ HOSTING .8 QUY TRÌNH TẠO – QUẢN LÝ KHÁCH HÀNG .9 QUY TRÌNH TẠO – QUẢN LÝ ĐƠN HÀNG .10 QUY TRÌNH TẠO - QUẢN LÝ HÓA ĐƠN .11 QUY TRÌNH QUẢN LÝ CÁC GÓI DỊCH VỤ .1 Trang “Sign up” .4 Trang “Contact Us” .6 Trang “Product Details”. 156 CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN.

168 5 Danh mục hình ảnh Hình 1: Chức năng chung – Sơ đồ tuần tự. 17 Hình 2: Chức năng chung – Sơ đồ hợp tác. 17 Hình 3: Chức năng tìm kiếm hàng hóa – Sơ đồ tuần tự. 18 Hình 4: Chức năng tìm kiếm hàng hóa – Sơ đồ hợp tác.

19 Hình 5: Chức năng xem thông tin hàng hóa – Sơ đồ tuần tự. 19 Hình 6: Chức năng xem thông tin hàng hóa – Sơ đồ hợp tác. 20 Hình 7: Khách hàng chưa có tài khoản – Sơ đồ giữa các tác nhân và usercase. 21 Hình 8: Khách hàng chưa có tài khoản – Sơ đồ tuần tự.

21 Hình 9: Khách hàng chưa có tài khoản – Sơ đồ hợp tác. 22 Hình 10: Khách hàng – Sơ đồ giữa tác nhân và usercase. 22 Hình 11: Khách hàng – Sơ đồ tuần tự. 23 Hình 12: Khách hàng – Sơ đồ hợp tác.

23 Hình 13: Thanh toán – Sơ đồ tuần tự. 24 Hình 14: Thanh toán – Sơ đồ tuần tự. 24 Hình 15: Thanh toán – Sơ đồ hợp tác. 25 Hình 16: Hosting – Sơ đồ giữa tác nhân và usercase.

25 Hình 17: Hosting – Sơ đồ tuần tự. 26 Hình 18: Hosting – Sơ đồ hợp tác. 26 Hình 19: Chức năng của nhân viên – Sơ đồ giữa tác nhân và usercase. 27 Hình 20: Chức năng của nhân viên – Sơ đồ tuần tự.

28 Hình 21: Chức năng của nhân viên – Sơ đồ hợp tác. 28 Hình 22: Quản lý đơn hàng – Sơ đồ giữa tác nhân và usercase. 29 Hình 23: Quản lý đơn hàng – Sơ đồ tuần tự. 30 Hình 24: Quản lý đơn hàng – Sơ đồ hợp tác.

30 Hình 25: Quản lý hóa đơn – Sơ đồ giữa tác nhân và usercase. 31 Hình 26: Quản lý hóa đơn – Sơ đồ tuần tự. 32 Hình 27: Quản lý hóa đơn – Sơ đồ hợp tác. 32 Hình 28: Quản lý hosting - Sơ đồ giữa tác nhân và usercase.

33 Hình 29: Quản lý hosting - Sơ đồ tuần tự. 34 Hình 30: Quản lý hosting - Sơ đồ hợp tác. 34 Hình 31: Cơ sở dữ liệu tổng quát 01. 35 Hình 32: Cơ sở dữ liệu tổng quát 02.

36 Hình 33: Cơ sở dữ liệu tổng quát 03. 36 Hình 34: Cơ sở dữ tiệu tổng quát 04. 37 Hình 35: Cơ cở dữ liệu tổng quát 05. 37 Hình 36: Cơ sở dữ liệu tổng quát 06.

37 Hình 37: Cơ sở dữ liệu quản lý người dùng. 38 Hình 38: Cơ sở dữ liệu quản lý sản phẩm. 39 Hình 39: Cơ sở dữ liệu quản lý đơn hàng. 40 Hình 40: Cơ sở dữ liệu quản lý thanh toán.

41 Hình 41: Cơ sở dữ liệu quản lý hóa đơn. 42 Hình 42: Cơ sở dữ liệu quản lý dịch vụ hosting 01. 43 Hình 43: Cơ sở dự liệu quản lý dịch vụ hosting 02. 46 Hình 46: Giao diện Docker.

47 Hình 47: Cấu hình Docker Compose. 47 Hình 48: Cấu hình Dockerfile. 48 Hình 49: Cấu hình Docker Compose. 48 Hình 50: Chạy lệnh sh dev up.

49 6 Hình 51: Triển khai thành công 01. 49 Hình 52: Triển khai thành công 02. 50 Hình 53: Chạy trên web. 50 Hình 54: Tổng quan module.

51 Hình 55: Instal Module License Management. 51 Hình 56: Module triển khai theo mô hình MVC. 54 Hình 60: Module Subscriptions. 55 Hình 62: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm (Bước 01).

56 Hình 63: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm (Bước 02). 57 Hình 64: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm (Bước 03). 57 Hình 65: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm (Bước 04). 58 Hình 66: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm (Bước 05).

58 Hình 67: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm (Bước 06). 59 Hình 68: Quy trình tạo – quản lý nhóm danh mục (Bước 01). 60 Hình 69: Quy trình tạo – quản lý nhóm danh mục (Bước 02). 60 Hình 70: Quy trình tạo – quản lý nhóm danh mục (Bước 03).

61 Hình 71: Quy trình tạo – quản lý nhóm danh mục (Bước 04). 61 Hình 72: Quy trình tạo – quản lý nhóm danh mục (Bước 05). 62 Hình 73: Quy trình tạo – quản lý nhóm danh mục (Bước 06). 62 Hình 74: Quy trình tạo – quản lý nhóm danh mục (Bước 07).

63 Hình 75: Quy trình tạo – quản lý nhóm danh mục (Bước 08). 63 Hình 76: Quy trình tạo – quản lý nhóm danh mục (Bước 09). 64 Hình 77: Quy trình tạo – quản lý thuộc tính của sản phẩm (Bước 01). 65 Hình 78: Quy trình tạo – quản lý thuộc tính của sản phẩm (Bước 02).

65 Hình 79: Quy trình tạo – quản lý thuộc tính của sản phẩm (Bước 03). 66 Hình 80: Quy trình tạo – quản lý thuộc tính của sản phẩm (Bước 04). 66 Hình 81: Quy trình tạo – quản lý thuộc tính của sản phẩm (Bước 05). 67 Hình 82: Quy trình tạo – quản lý thuộc tính của sản phẩm (Bước 06).

67 Hình 83: Quy trình tạo – quản lý thuộc tính của sản phẩm (Bước 07). 68 Hình 84: Quy trình tạo – quản lý thuộc tính của sản phẩm (Bước 08). 68 Hình 85: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 01). 69 Hình 86: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 02).

70 Hình 87: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 03). 70 Hình 88: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 04). 71 Hình 89: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 05). 71 Hình 90: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 06).

72 Hình 91: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 07). 72 Hình 92: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 08). 73 Hình 93: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 09). 73 Hình 94: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 10).

74 Hình 95: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 11). 74 Hình 96: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 12). 75 Hình 97: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 13). 75 Hình 98: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 14).

76 Hình 99: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 15). 76 Hình 100: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 16). 77 Hình 101: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 17). 77 Hình 102: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 18).

77 Hình 103: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 19). 78 7 Hình 104: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 20). 78 Hình 105: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 21). 79 Hình 106: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 22).

79 Hình 107: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 23). 80 Hình 108: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 24). 80 Hình 109: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 25). 81 Hình 110: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 26).

81 Hình 111: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 27). 81 Hình 112: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 28). 82 Hình 113: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 29). 82 Hình 114: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting.

83 Hình 115: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 31). 83 Hình 116: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 32). 84 Hình 117: Quy trình tạo – quản lý sản phẩm dịch vụ hosting (Bước 33). 84 Hình 118: Quy trình tạo – quản lý khách hàng (Bước 01).

85 Hình 119: Quy trình tạo – quản lý khách hàng (Bước 02). 85 Hình 120: Quy trình tạo – quản lý khách hàng (Bước 03). 86 Hình 121: Quy trình tạo – quản lý khách hàng (Bước 04). 86 Hình 122: Quy trình tạo – quản lý khách hàng (Bước 05).

87 Hình 123: Quy trình tạo – quản lý khách hàng (Bước 06). 87 Hình 124: Quy trình tạo – quản lý đơn hàng (Bước 01). 88 Hình 125: Quy trình tạo – quản lý đơn hàng (Bước 02). 88 Hình 126: Quy trình tạo – quản lý đơn hàng (Bước 03).

89 Hình 127: Quy trình tạo – quản lý đơn hàng (Bước 04). 89 Hình 128: Quy trình tạo – quản lý đơn hàng (Bước 05) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ