Chương 1: GIỚI THIỆU - Chương 2: TỔNG QUAN - Chương 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT - Chương 4: THIẾT KẾ TỦ TRANG TRÍ PHÒNG KHÁCH - Chương 5: LẬP QUY TRÌNH VÀ CHẾ TẠO TỦ TRANG TRÍ PHÒNG KHÁCH 3 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 2.1 Tổng quan về ngành gỗ Việt Nam 2.1 Một vài nét chính Năm 2023, kim ngạch xuất khẩu G&SP của Việt Nam đạt 13,18 tỷ USD, giảm 15,9% so với năm 2022. Đây là lần đầu tiên trong 15 năm ngành gỗ Việt Nam ghi nhận sự sụt giảm trong khâu xuất khẩu của ngành.1: Kim ngạch XK G&SPG hàng năm của Việt Nam giai đoạn 2020 – 2023.2: Kim ngạch XK G&SPG theo tháng của Việt Nam năm 2022 và 2023. Dựa vào biểu đồ số liệu thống kê của Tổng cục Hải quan, cuối năm 2023 kim ngạch xuất khẩu G&SPG có sự tăng trưởng trở lại vào những tháng cuối năm 2023, với giá trị xuất khẩu đạt trên 1,2 tỷ USD/tháng nhưng tổng kim ngạch xuất khẩu G&SPG 4 của năm 2023 vẫn bị giảm 15,9% so với năm 2022 – một con số giảm kỉ lục trong 15 năm qua.2 Thị trường xuất khẩu gỗ năm 2023 Tính đến năm 2023, Việt Nam ta đã xuất khẩu G&SPG sang gần 170 quốc gia và vùng lãnh thổ.3: Thị phần các thị trường xuất khẩu G&SPG chính của Việt Nam trong 2023. Cùng với đó, cũng chính năm 2023 là năm mà 5 thị trường chính quan trọng Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ, Trung Quốc và EU kim ngạch xuất khẩu G&SPG chiếm 89,1%.2 Khảo sát nguyên liệu sản xuất đồ nội thất 2.1 Gỗ tự nhiên Gỗ tự nhiên là loại gỗ được lấy trực tiếp từ các cây gỗ có trong tự nhiên mà không qua quá trình chế biến hóa học hay công nghiệp nào khác.
Đây là một nguồn tài nguyên quý giá và phổ biến trong nhiều ứng dụng khác nhau, đặc biệt là trong sản xuất đồ nội thất, xây dựng và trang trí nội thất. Gỗ tự nhiên có nhiều đặc điểm nổi bật như độ bền cao, khả năng chịu lực và chịu mài mòn tốt. Ngoài ra, gỗ tự nhiên còn có vân gỗ đẹp, màu sắc tự nhiên và mang lại cảm giác ấm cúng, sang trọng. Gỗ tự nhiên cũng dễ dàng được chế biến, cắt, khắc và tạo hình theo ý muốn, đồng thời có khả năng tái chế và sử dụng lại mà không gây hại cho môi trường.
Một điểm mạnh khác của gỗ tự nhiên là khả năng cách nhiệt và cách âm tốt, giúp tạo ra môi trường sống thoải mái. Gỗ tự nhiên được chia thành nhiều loại dựa trên đặc điểm, xuất xứ và chất lượng của chúng. Một số loại gỗ tự nhiên phổ biến bao gồm gỗ sồi (Oak) với màu sắc từ vàng nhạt đến nâu và có vân gỗ rõ nét, gỗ óc chó (Walnut) có màu nâu đậm với vân gỗ đẹp và sang trọng, gỗ hương (Rosewood) có màu đỏ và mùi thơm đặc trưng, rất bền và đẹp, 5 gỗ lim (Ironwood) cực kỳ bền với màu sắc từ nâu đến đen. Gỗ thông (Pine) có màu sắc vàng da cam nhạt hoặc nâu nhạt có đặc tính mềm và nhẹ.4: Một số loại gỗ tự nhiên Gỗ tự nhiên được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
Trong nội thất, gỗ tự nhiên được sử dụng để sản xuất bàn, ghế, giường, tủ, kệ,. Trong xây dựng, gỗ tự nhiên được dùng để làm cửa, cầu thang, sàn gỗ,. và trong trang trí, gỗ tự nhiên được dùng để tạo ra các chi tiết trang trí, ốp tường, làm tranh khắc gỗ,. Gỗ tự nhiên có nhiều ưu điểm nổi bật.
Đầu tiên là tính thẩm mỹ cao, với vân gỗ đẹp và màu sắc tự nhiên, tạo cảm giác ấm cúng, sang trọng cho không gian sử dụng. Mỗi loại gỗ có hoa văn và màu sắc độc đáo, không trùng lặp, mang đến sự đa dạng trong thiết kế và trang trí. Thứ hai, gỗ tự nhiên có độ bền cao, khả năng chịu lực, chịu mài mòn tốt, đặc biệt là các loại gỗ cứng như gỗ lim, gỗ hương. Với cách bảo quản và xử lý 6 đúng cách, gỗ tự nhiên có thể kéo dài tuổi thọ qua nhiều thế hệ.
Gỗ tự nhiên còn thân thiện với môi trường vì có thể tái chế và sử dụng lại, giảm thiểu rác thải và tác động tiêu cực đến môi trường. Quá trình sản xuất và chế biến gỗ tự nhiên thường ít sử dụng các hóa chất độc hại so với gỗ công nghiệp. Ngoài ra, gỗ tự nhiên có khả năng cách nhiệt, cách ẩm tốt, giúp tạo ra không gian sống thoải mái và yên tĩnh hơn. Gỗ tự nhiên cũng dễ dàng được chế biến, cắt, khắc và tạo hình theo ý muốn, phù hợp với nhiều kiểu dáng và thiết kế khác nhau.
Tuy nhiên, gỗ tự nhiên cũng có một số nhược điểm. Giá thành cao là một trong những yếu tố đáng lưu ý, do nguồn cung hạn chế và chi phí sản xuất cao. Một số loại gỗ quý hiếm như gỗ hương, gỗ óc chó có giá rất cao. Ngoài ra, nếu không được xử lý và bảo quản đúng cách, gỗ tự nhiên dễ bị ảnh hưởng bởi điều kiện môi trường như độ ẩm, nhiệt độ, dẫn đến các vấn đề như cong vênh, nứt nẻ, mối mọt.
Việc bảo quản gỗ tự nhiên đòi hỏi sự cẩn thận và kỹ lưỡng, cần được bảo vệ khỏi ẩm ướt, mối mọt và nhiệt độ cao. Khối lượng nặng của gỗ tự nhiên cũng gây khó khăn trong việc vận chuyển và lắp đặt, đồng thời làm tăng chi phí vận chuyển và thi công. Đồ dùng và các sản phẩm từ gỗ tự nhiên cần được bảo dưỡng định kỳ để duy trì vẻ đẹp và độ bền. Có thể cần sử dụng các sản phẩm bảo vệ gỗ như sơn, dầu bảo vệ để giữ cho gỗ luôn trong tình trạng tốt.2 Ván công nghiệp Ván công nghiệp, là loại vật liệu được sản xuất từ các nguyên liệu thừa, tái sinh, ngọn cành của cây gỗ tự nhiên.
Các nguyên liệu này được băm nhỏ, nghiền thành bột hoặc dăm bào, sau đó trộn với keo và hóa chất, ép dưới áp suất cao và nhiệt độ cao thành tấm. Có nhiều loại ván công nghiệp khác nhau, được phân loại như sau: • Ván dăm (Particleboard) Ván dăm, là loại ván nhân tạo được sản xuất từ các dăm gỗ, mảnh vụn gỗ kết hợp với keo và các chất phụ gia khác, ép dưới nhiệt độ và áp suất cao. Nguyên liệu chủ yếu để sản xuất ván dăm là gỗ rừng trồng như bạch đàn, keo, cao su,. Ván dăm có nhiều ưu điểm như giá thành rẻ, dễ gia công, thi công, khả năng chịu lực tốt, đa dạng về kích thước, độ dày và mẫu mã.
Bề mặt ván dăm thường được phủ bằng các vật liệu trang trí như Melamine, Veneer, Laminate,. để tăng tính thẩm mỹ và độ bền. Ván dăm được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ nội thất gia đình, văn phòng, trường học, bệnh viện,. Ngoài ra, ván dăm còn được sử dụng để làm vách ngăn, trần nhà, sàn nhà,.5: Ván dăm Giá thành rẻ: Ván dăm có giá thành rẻ hơn so với các loại gỗ tự nhiên và một số loại ván công nghiệp khác như MDF, HDF.
- Dễ gia công, thi công: Ván dăm dễ dàng cắt, cưa, dán,. bằng các dụng cụ thông thường. - Khả năng chịu lực tốt: Ván dăm có khả năng chịu lực uốn, nén, kéo tốt, đáp ứng được yêu cầu sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. - Đa dạng về kích thước, độ dày và mẫu mã: Ván dăm được sản xuất với nhiều kích thước, độ dày và mẫu mã khác nhau, phù hợp với nhu cầu sử dụng đa dạng của khách hàng.
- Bề mặt thẩm mỹ: Bề mặt ván dăm được phủ bằng các vật liệu trang trí như Melamine, Veneer, Laminate,. tạo nên vẻ đẹp sang trọng, hiện đại. Tuy nhiên, ván dăm cũng có một số nhược điểm như: - Khả năng chống nước kém: Ván dăm thông thường không có khả năng chống nước tốt, dễ bị cong vênh, mối mọt khi tiếp xúc với nước hoặc môi trường ẩm ướt. 8 - Độ bền không cao: So với các loại gỗ tự nhiên và một số loại gỗ nhân tạo khác, ván dăm có độ bền không cao, dễ bị bong tróc, xước xát sau một thời gian sử dụng.
• Ván MDF (Medium Density Fiberboard) Ván MDF (Medium Density Fiberboard) hay còn gọi là ván sợi mật độ trung bình, là một sản phẩm ván công nghiệp được sản xuất từ các sợi gỗ (hay bột gỗ), được chế biến từ các loại gỗ mềm và gỗ cứng, chất kết dính và một số thành phần khác (Parafin, chất làm cứng…) được ép dưới nhiệt độ và áp suất cao.6: Ván MDF Ưu điểm của ván MDF: - Bề mặt phẳng mịn: Ván MDF có bề mặt phẳng mịn, không có mắt gỗ, dễ dàng sơn phủ và hoàn thiện. - Chịu lực tốt: Ván MDF có khả năng chịu lực uốn, nén, kéo tốt, đáp ứng được yêu cầu sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. - Dễ gia công, thi công: Ván MDF dễ dàng cắt, cưa, bào, dán,. bằng các dụng cụ thông thường.
- Khả năng chống ẩm tốt: Ván MDF có khả năng chống ẩm tốt hơn so với ván dăm, phù hợp sử dụng trong môi trường ẩm ướt. 9 - Đa dạng về kích thước, độ dày và mẫu mã: Ván MDF được sản xuất với nhiều kích thước, độ dày và mẫu mã khác nhau, phù hợp với nhu cầu sử dụng đa dạng của khách hàng. - Bề mặt thẩm mỹ: Bề mặt ván MDF được phủ bằng các vật liệu trang trí như Melamine, Veneer, Laminate,. tạo nên vẻ đẹp sang trọng, hiện đại.
- Giá thành hợp lý: Ván MDF có giá thành hợp lý hơn so với các loại gỗ tự nhiên và một số loại gỗ nhân tạo khác như HDF. Nhược điểm của ván MDF: - Khả năng chịu nước không tốt: Ván MDF có khả năng chịu nước tốt hơn ván dăm, nhưng vẫn không bằng so với gỗ tự nhiên. - Độ bền không cao: So với gỗ tự nhiên, ván MDF có độ bền không cao, dễ bị bong tróc, xước xát sau một thời gian sử dụng. - Nguy cơ formaldehyde: Ván MDF sử dụng keo formaldehyde trong quá trình sản xuất, nếu không đảm bảo chất lượng có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe người sử dụng.
Ứng dụng của ván MDF: Ván MDF được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất đồ nội thất gia đình, văn phòng, trường học, bệnh viện,. Ngoài ra, ván MDF còn được sử dụng để làm vách ngăn, trần nhà, sàn nhà,. • Ván HDF (High Density Fiberboard) Ván HDF (High Density Fiberboard) hay còn gọi là ván sợi mật độ cao, là một sản phẩm ván công nghiệp được sản xuất từ các sợi gỗ (hay bột gỗ) được chế biến từ các loại gỗ mềm và gỗ cứng, chất kết dính và một số thành phần khác (Parafin, chất làm cứng…) được ép dưới nhiệt độ và áp suất cao.