Đồ án HCMUTE: Thiết kế và chế tạo khuôn ép nhựa cho bộ cờ vua

Đồ án nghiên cứu hcmute thiết kế chế tạo khuôn ép nhựa sản phẩm bộ cờ vua, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2015

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tính cấp thiết của để tài

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.3. Mục tiêu đề tài

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Kết cấu của ĐATN

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU CHẤT DẺO POLYMER CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ KHUÔN ÉP NHỰA

2.1. Tổng quan về vật liệu chất dẻo Polymer

2.2. Khái niệm

2.3. Phân loại

2.4. Tính chất cơ bản của Polymer

2.5. Độ bền cơ học

2.6. Thông số cơ bản phản ánh độ bền Polymer

3. CHƯƠNG 3: SƠ LƯỢC VỀ MÔN CỜ VUA

3.1. Giới thiệu về cờ vua

3.2. Lịch Sử cờ vua

3.3. Tác dụng của cờ vua trong cuộc sống

3.4. Các danh thủ nổi tiếng

4. CHƯƠNG 4: PHẦN MỀM CREO PARAMETRIC 2.0 – QUY TRÌNH THIẾT KẾ SẢN PHẨM VÀ HỆ THỐNG KÊNH DẪN NHỰA

4.1. Phần mềm Creo Parametric 2

4.2. Sản phẩm “BỘ CỜ VUA”

4.3. Thiết kế sản phẩm bằng phần mềm Creo Parametric 2

4.4. Các quân cờ trong bộ cờ vua

4.5. Vật liệu, khối lượng và thể tích sản phẩm

4.6. Bố trí lòng khuôn và hệ thống kênh dẫn nhựa

4.7. Số lòng khuôn

4.8. Hệ thống kênh dẫn

5. CHƯƠNG 5: PHÂN TÍCH CAE CHO SẢN PHẨM

5.1. Ứng dụng CAE

5.2. Phân tích quá trình ép phun với phần mềm MoldFlow Insight 2013

5.3. Tìm vị trí cổng phun tốt nhất

5.4. Tiến hành phân tích trong MoldFlow Insight 2013

5.5. Kết quả phân tích kênh dẫn thiết kế theo lý thuyết

5.6. Thiết kế lại hệ thống kênh dẫn

5.7. Kết quả phân tích quá trình điền đầy với hệ thống kênh dẫn mới

5.8. Kết quả phân tích quá trình làm nguội với hệ thống kênh dẫn mới

6. CHƯƠNG 6: ỨNG DỤNG PHẦN MỀM CREO PARAMETRIC TRONG THIẾT KẾ KHUÔN

6.1. Các vấn đề cần quan tâm khi thiết kế

6.2. Kết cấu chung của khuôn ép nhựa

6.3. Sản phẩm thiết kế

6.4. Chọn loại khuôn cho thiết kế

6.5. Tính toán thiết kế khuôn

6.6. Chốt dẫn hướng

6.7. Bạc dẫn hướng

6.8. Hệ thống làm nguội

6.9. Hệ thống đẩy

6.10. Tạo bộ khuôn với phần mềm Creo Expert Moldbase Extension 8.6

7. CHƯƠNG 7: GIA CÔNG CÁC TẤM KHUÔN VÀ LẮP RÁP

7.1. Các bước chuẩn bị trước khi gia công

7.2. Gia công các tấm khuôn

7.3. Gia công tấm kẹp trên

7.4. Gia công tấm kẹp dưới

7.5. Gia công tấm đẩy

7.6. Gia công tấm giữ

7.7. Gia công gối đỡ

7.8. Gia công khuôn trên

7.9. Gia công khuôn dưới

7.10. Gia công vòng định vị

7.11. Chuẩn bị trước khi lắp ráp khuôn

8. CHƯƠNG 8: ÉP THỬ

8.1. Chuẩn bị trước khi ép

8.2. Quy trình ép thử

9. CHƯƠNG 9: KẾT LUẬN

9.1. Hướng phát triển đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về đề tài Thiết kế và chế tạo khuôn ép nhựa cho bộ cờ vua tại HCMUTE

Đề tài Thiết kế và chế tạo khuôn ép nhựa (Sản phẩm: Bộ cờ vua) tại HCMUTE tập trung vào việc ứng dụng kiến thức lý thuyết và thực hành trong lĩnh vực công nghệ ép nhựa. Đề tài có ý nghĩa thực tiễn cao, tạo ra sản phẩm hữu ích, kết hợp giải trí và rèn luyện trí tuệ. Việc sử dụng phần mềm Creo Parametric 2.0Moldflow Insight 2013 trong quá trình thiết kế và mô phỏng cho thấy sự cập nhật và ứng dụng công nghệ tiên tiến. Các khía cạnh thiết kế khuôn nhựa, chế tạo khuôn nhựa, và quá trình ép nhựa được nghiên cứu và thực hiện chi tiết. Ngành Kỹ thuật chế tạo máy HCMUTE đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và cung cấp cơ sở vật chất cho dự án này. Đề tài cũng góp phần vào sự phát triển của ngành công nghiệp khuôn mẫu trong nước.

1.1 Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu

Mục tiêu chính là hoàn thiện thiết kế khuôn ép nhựa cho bộ cờ vua, bao gồm cả thiết kế sản phẩm và khuôn. Phương pháp nghiên cứu kết hợp lý thuyết với thực hành. Sinh viên đã khảo sát thị trường, tham khảo tài liệu, sử dụng phần mềm Creo Parametric 2.0 để thiết kế 3D, và Moldflow Insight 2013 để mô phỏng dòng chảy nhựa. Quá trình gia công khuôn được thực hiện tại xưởng cơ khí. Vật liệu ép nhựa được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Thiết kế sản phẩm bằng nhựa được tối ưu hóa về hình dáng, kích thước và chức năng. Quá trình ép nhựa được phân tích kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả sản xuất. Chi phí thiết kế khuônchi phí chế tạo khuôn cũng được xem xét trong quá trình thực hiện.

1.2 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

Đề tài mang lại giá trị khoa học thông qua việc ứng dụng thành thạo phần mềm thiết kế khuôn, phần mềm mô phỏng ép nhựa, và kiến thức chuyên ngành. Về mặt thực tiễn, đề tài tạo ra sản phẩm bộ cờ vua chất lượng cao, giá thành hợp lý, đáp ứng nhu cầu thị trường. Đề tài cũng góp phần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành Cơ khí chế tạo máy HCMUTE. Việc nghiên cứu vật liệu ép nhựa phù hợp giúp tối ưu hóa chất lượng sản phẩm. Thiết kế khuôn được tối ưu hóa về hiệu quả sản xuất và chi phí. Báo cáo tốt nghiệp HCMUTE này đóng góp vào kho tàng kiến thức thực tiễn trong lĩnh vực khuôn ép nhựa. Các kiến thức về công nghệ ép nhựa, thiết kế sản phẩm bằng nhựa, và chế tạo khuôn đều được ứng dụng hiệu quả.

II. Thiết kế khuôn ép nhựa Phân tích và ứng dụng phần mềm

Phần này tập trung vào quá trình thiết kế khuôn ép nhựa sử dụng phần mềm Creo Parametric 2.0. Sinh viên đã thiết kế chi tiết từng quân cờ trong bộ cờ vua, tối ưu hóa hình dạng và kích thước để đảm bảo tính thẩm mỹ và khả năng sản xuất. Mô phỏng dòng chảy nhựa bằng Moldflow Insight 2013 giúp dự đoán và khắc phục các vấn đề tiềm ẩn trong quá trình sản xuất như hiện tượng rỗ khí, đường hàn. Thiết kế hệ thống kênh dẫn nhựa được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo quá trình ép nhựa hiệu quả. Gia công khuôn cần được lập kế hoạch và thực hiện chính xác để đảm bảo chất lượng khuôn.

2.1 Thiết kế sản phẩm và phân tích CAE

Sử dụng phần mềm Creo Parametric 2.0, sinh viên đã tạo ra mô hình 3D chi tiết của từng quân cờ. Thiết kế sản phẩm bằng nhựa được chú trọng về tính thẩm mỹ và chức năng. Phân tích CAE (Computer Aided Engineering), cụ thể là phân tích dòng chảy nhựa bằng Moldflow Insight 2013, đã được thực hiện để tối ưu hóa thiết kế khuôn, giảm thiểu lỗi sản xuất và tăng hiệu suất. Vật liệu ép nhựa được chọn lựa kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Các thông số như áp suất, nhiệt độ, thời gian điền đầy được mô phỏng và phân tích. Kết quả mô phỏng giúp xác định vị trí cổng phun tối ưu và thiết kế lại hệ thống kênh dẫn nhựa nếu cần thiết. Thiết kế khuôn phải đáp ứng được các tiêu chuẩn khuôn ép nhựa.

2.2 Thiết kế khuôn và lựa chọn vật liệu

Thiết kế khuôn dựa trên mô hình sản phẩm 3D và kết quả phân tích CAE. Sinh viên đã lựa chọn loại khuôn phù hợp, tính toán kích thước các bộ phận khuôn như tấm kẹp, tấm đẩy, hệ thống làm nguội. Vật liệu khuôn được lựa chọn dựa trên khả năng chịu nhiệt, độ bền, và chi phí. Gia công khuôn cần sự chính xác cao để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Chế tạo khuôn nhựa đòi hỏi kỹ thuật chuyên môn cao. Khuôn ép nhựa cờ vua được thiết kế sao cho dễ dàng tháo lắp và bảo trì. Chi phí chế tạo khuôn là yếu tố cần được cân nhắc. Thiết kế khuôn ép phun nhựa phải đảm bảo tính kinh tế và hiệu quả.

III. Chế tạo và lắp ráp khuôn ép thử nghiệm

Sau khi thiết kế khuôn hoàn chỉnh, quá trình chế tạo khuôn được thực hiện. Các bước gia công khuôn được mô tả chi tiết, bao gồm việc sử dụng các máy móc hiện đại như máy phay CNC. Quá trình lắp ráp khuôn đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác cao. Cuối cùng, việc ép thử được tiến hành để kiểm tra chất lượng khuôn và sản phẩm. Kết quả ép thử được đánh giá và phân tích để điều chỉnh và hoàn thiện khuôn nếu cần thiết.

3.1 Quá trình gia công khuôn

Gia công khuôn được tiến hành theo trình tự các bước được lập kế hoạch kỹ lưỡng. Các máy móc như máy phay CNC, máy tiện được sử dụng để gia công các chi tiết khuôn với độ chính xác cao. Chế tạo khuôn nhựa yêu cầu kỹ thuật và kinh nghiệm. Chất lượng gia công khuôn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm. Các bước gia công khuôn được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo độ chính xác và chất lượng. Khuôn ép nhựa HCMUTE được chế tạo với tiêu chuẩn cao. Chi phí gia công khuôn là yếu tố cần được tính toán hợp lý. Mọi công đoạn đều phải tuân thủ tiêu chuẩn khuôn ép nhựa.

3.2 Lắp ráp và ép thử

Sau khi hoàn thành gia công khuôn, quá trình lắp ráp khuôn được tiến hành cẩn thận. Việc kiểm tra các bộ phận và khớp nối là rất quan trọng. Ép thử được thực hiện trên máy ép nhựa với các thông số được tính toán trước đó. Chất lượng sản phẩm sau khi ép thử được đánh giá kỹ lưỡng. Quá trình ép nhựa cần được giám sát chặt chẽ. Việc phân tích kết quả ép thử giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất. Các vấn đề phát sinh trong quá trình ép thử cần được ghi nhận và khắc phục. Kết quả ép thử cho thấy sự thành công của thiết kế và chế tạo khuôn.

IV. Kết luận và hướng phát triển

Đề tài đã thành công trong việc thiết kế và chế tạo khuôn ép nhựa cho bộ cờ vua. Các phần mềm thiết kế và mô phỏng đã được sử dụng hiệu quả. Tuy nhiên, một số hạn chế cần được khắc phục trong tương lai. Các hướng phát triển đề tài được đề xuất để cải thiện chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất.

4.1 Kết luận chung

Đề tài đã đạt được các mục tiêu đề ra. Thiết kế khuôn ép nhựa đã được hoàn thiện và sản phẩm đạt chất lượng tốt. Việc sử dụng phần mềm Creo Parametric 2.0Moldflow Insight 2013 đã hỗ trợ đắc lực cho quá trình thiết kế và mô phỏng. Quá trình ép nhựa đã diễn ra thành công. Đề tài đã chứng minh khả năng ứng dụng kiến thức lý thuyết vào thực tiễn. Khuôn ép nhựa đã được chế tạo thành công và đáp ứng yêu cầu đặt ra. Đề tài góp phần vào sự phát triển của ngành công nghiệp khuôn mẫu tại Việt Nam.

4.2 Hướng phát triển

Để hoàn thiện hơn nữa, có thể nghiên cứu các vật liệu ép nhựa mới có tính năng tốt hơn. Thiết kế khuôn có thể được tối ưu hóa hơn nữa về cấu trúc và hiệu suất. Việc tự động hóa quá trình sản xuất cũng cần được nghiên cứu. Áp dụng các công nghệ tiên tiến như in 3D trong thiết kế khuôn cũng là một hướng đi khả thi. Nghiên cứu về chi phí sản xuất để tạo ra sản phẩm có giá thành cạnh tranh hơn. Tìm hiểu thêm về các tiêu chuẩn khuôn ép nhựa quốc tế. Nâng cao chất lượng sản phẩm bằng cách sử dụng vật liệu ép nhựa chất lượng cao hơn.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1.1 Tính cấp thiết của để tài  Thế giới Trong cuộc sống thường nhật hiện nay có thể nhận thấy các sản phẩm xung quanh mình được làm từ nhựa rất nhiều. Từ những sản phẩm đơn giản như cái thau, cái rổ, cái lược… đến các sản phẩm tinh xảo như vỏ điện thoại di động, vỏ xe máy, linh kiện máy tính…. Với sự phát triển không ngừng của ngành nhựa thì sự ra đời của ngành công nghiệp khuôn mẫu để hỗ trợ cho nó là tất yếu. Một khi nền công nghiệp khuôn mẫu phát triển thì sẽ làm đa dạng hóa sản phẩm nhựa trên thị trường, hạ giá thành sản phẩm làm tăng tính cạnh tranh của doanh nghiệp, đồng thời giúp người tiêu dùng có nhiều phương án lựa chọn khi mua một sản phẩm.

 Trong nước Hòa nhập cùng xu hướng phát triển trên thế giới, ở nước ta ngành sản xuất và gia công vật liệu chất dẻo đang bắt đầu được chú trọng và phát triển. thành tựu đầu tiên mà được đánh giá là sự ra đời hàng loạt các sản phẩm đa dạng phong phú, chất lượng và độ phức tạp của sản phẩm ngày càng được nậng cao và hoàn thiện. hệ thống máy móc, thiết bị ngày càng được cải tiến. hiện nay và trong tương lai, ngành công nghiệp vật liệu chất dẻo có xu hướng ngày một phát triển, đây là một chiến lược lâu dài và nhiều triển vọng.

Chính vì những lí do trên nên nhóm đã quyết định chọn đề tài “THIẾT KẾ, CHẾ TẠO KHUÔN ÉP NHỰA ( SẢN PHẨM: BỘ CỜ VUA)” Thông qua đề tài này nhóm sinh viên mong muốn áp dụng những kiến thức đã học vào thực tế chế tạo, góp một phần nhỏ vào việc phát triển nền công nghiệp khuôn mẫu nhựa.2 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài - Ý nghĩa khoa học: vận dụng các kiến thức về khuôn ép nhựa, đi sâu vào nghiên cứu để thiết kế bộ khuôn một cách hiệu quả. - Ý nghĩa thực tiễn: đề tài góp phần tạo ra sản phẩm có giá thành thấp, kiểu mẫu mới đồng thời giúp người tiêu dùng có nhiều phương án lựa chọn khi mua một sản phẩm, tăng tính cạnh tranh của doanh nghiệp.3 Mục tiêu đề tài - Nghiên cứu cơ sở lý thuyết và phân tích dòng chảy trong khuôn ép nhựa. - Thiết kế sản phẩm và bộ khuôn ép nhựa với các phần mềm hỗ trợ. - Chế tạo khuôn ép nhựa cho sản phẩm thiết kế.4 Phương pháp nghiên cứu Để thực hiện đề tài này nhóm sinh viên đã tiến hành bằng các phương pháp: - Khảo sát các mẫu sản phẩm nhựa trên thị trường và nhu cầu sử dụng, hình thành ý tưởng thiết kế hình dáng sản phẩm cho phù hợp với mục đích sử dụng.

- Tham khảo tài liệu về khuôn mẫu. Kiến thức theo thời gian đã được tích lũy. Tài liệu tham khảo được thu thập qua sách vở, giáo trình và Internet. Dương Thị Vân Anh Trang 1 do an ĐÔ ÁN TỐT NGHIỆP - Sử dụng phần mềm Creo 2.0 để thiết kế sản phẩm, từ đó tiến hành các bước tiếp theo như tách khuôn, phân tích… - Lựa chọn vật liệu cho sản phẩm và vật liệu làm khuôn cho phù hợp.

- Sử dụng phần mềm Moldflow Insight 2013 để phân tích quá trình ép phun. - Tự nghiên cứu từ nguồn tài liệu tin cậy thu thập được, chắt lọc những thông tin có giá trị, đồng thời suy nghĩ tìm ra cách giải quyết vấn đề. - Lập trình gia công chi tiết ở xưởng khoa cơ khí.5 Kết cấu của ĐATN - Tìm hiểu vật liệu và công nghệ ép phun. - Tìm hiểu các dạng khay bằng nhựa: yêu cầu chung sản phẩm, yêu cầu kết cấu, hình dạng, thẩm mỹ… - Tìm hiểu về cờ vua và lịch sử cờ vua - Thiết kế sản phẩm trên phần mềm Creo Parametric 2.

- Mô phỏng dòng chảy nhựa cho khuôn ép nhựa với phần mền Moldflow Insight 2013. - Thiết kế khuôn ép nhựa cho sản phẩm bộ cờ vua. - Gia công khuôn ép nhựa cho sản phẩm bộ cờ vua. - Lắp ráp và ép thử - Kết luận GVHD ThS.

Dương Thị Vân Anh Trang 2 do an ĐÔ ÁN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU CHẤT DẺO POLYMER CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ KHUÔN ÉP NHỰA 2. Tổng quan về vật liệu chất dẻo Polymer [2],[3] 2. Khái niệm Chất dẻo hay còn gọi là nhựa (Plastic) hay Polymer, là các hợp chất cao phân tử được hình thành do sự lặp lại nhiều lần của một hay nhiều loại nguyên tử hay nhóm nguyên tử (Monome, đơn vị cấu tạo của Polymer) liên kết với nhau với số lượng khá lớn để tạo nên một loạt các tính chất mà chúng không thay đổi đáng kể khi lấy đi hay thêm vào một vài đơn vị cấu tạo. Nó có thể được phun vào khuôn, được nghiền vụn lại và lập lại quá trình đó một số lần.

Tuy nhiên vật liệu dẻo sẽ bị mất phẩm chất (độ bền, cơ tính,…) khi quá trình đó lặp đi lặp lại nhiều lần. Phân loại Có nhiều cách phân loại Polymer dưới đây ta chỉ ra các cách thường dùng. - Theo nguồn gốc: + Polymer tự nhiên: Cao su, xenlulo, protein. + Polymer nhân tạo: PE, PP, PS… - Theo cấu trúc hình học: + Polymer mạch thẳng.

+ Polymer mạch nhánh: Polymer mạch nhánh dạng lưới, Polymer mạch nhánh dạng không gian. - Theo ứng dụng: + Polymer thông dụng: Dùng để sản xuất các chi tiết khối kỹ thuật đòi hỏi tính chất cơ lý hóa cao hơn. Ví dụ như: PP, PE, PMMA… + Polymer kỹ thuật: Dùng để sản xuất các chi tiết kỹ thuật đòi hỏi tính chất cơ lý hóa cao hơn. Ví dụ như: PA, PC, PF(teflo)… - Theo tính chất chịu nhiệt: + Polymer nhiệt dẻo: Polymer mạch thẳng dưới tác dụng của nhiệt độ nó bị chảy dẻo ra, khi làm nguội nó rắn lại, quá trình này được lặp đi lặp lại.

Loại Polymer này có ưu điểm tái sinh được, nên người ta dùng làm đồ gia dụng. + Polymer nhiệt rắn: Hay còn gọi là Polymer đặc nhiệt là loại Polymer mạng không gian, dưới tác dụng của nhiệt độ hay chất đóng rắn, nó trở nên cứng, quá trình này không lặp lại. Ưu điểm của loại này là có cơ tính tốt, nên được dùng nhiều trong kỹ thuật. Tính chất cơ bản của Polymer Một số tính chất cơ học quan trọng của vật liệu nhựa: độ bền kéo, độ dãn dài, độ cứng, độ dai va đập, chống mài mòn, module đàn hồi…  Độ bền cơ học Độ bền cơ học là khả năng chống lại sự phá hoại dưới tác dụng của các lực cơ học.

Dương Thị Vân Anh Trang 3 do an ĐÔ ÁN TỐT NGHIỆP Độ bền của một sản phẩm làm bằng vật liệu Polymer phụ thuộc nhiều yếu tố như: - Chế độ trùng hợp, loại xúc tác, phụ gia… - Phương pháp gia công. - Kết cấu hình dạng sản phẩm…  Thông số cơ bản phản ánh độ bền Polymer Giới hạn bền (𝜎b) là giá trị ứng suất mà mẫu bị phá hoại trong những điều kiện đã cho. Giới hạn bền có thể được xác định theo một số loại biến dạng khác nhau như biến dạng kéo đứt, biến dạng nén, biến dạng uốn,… tương ứng là độ bền kéo đứt, độ bền nén, và độ bền uốn…. Độ bền kéo đứt là khả năng chịu lực của vật liệu khi bị kéo dãn bằng một lực xác định ở tốc độ kéo dãn xác định cho đến lúc đứt.

Độ bền uốn là khả năng chịu lực của vật liệu khi chịu uốn. Độ bền nén là khả năng chịu lực của vật liệu khi bị nén. Giới hạn bền của Polymer phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường thử nghiệm và thời gian tác dụng của lực nên khi so sánh độ bền các Polymer với nhau phải so sánh ở cùng điều kiện thử nghiệm. Độ biến dạng tương đối (e) là giá trị biến dạng tăng đến cực đại tại thời điểm đứt.

Độ biến dạng cực đại tương đối cũng phụ thuộc loại biến dạng, tốc độ biến dạng và nhiệt độ. Nói phép suy luận vật liệu đang ở trạng thái nào khi đứt. Ví dụ: khi vật thể dòn bị đứt, độ biến dạng cực đại tương đối không vượt quá vài %, còn trạng thái mềm cao từ hàng trăm phần trăm đến phần ngàn. Trong trường hợp kéo đơn trục, độ biến dạng tương đối cực đại có thể là độ dãn dài khi đứt.

 Độ dai va đập Hiện trạng chống lại tải trọng động của chất dẻo thường có thể phân tích bằng kết quả kiểm tra độ dai va đập. Thực hiện trên thiết bị Charpy – dùng con lắc dao động (búa) để phá vỡ mẫu thử được kẹp chặt hai đầu, xác định công va đập riêng trên 1 đơn vị diện tích mẫu thử (kJ/m2).  Module đàn hồi Đặc trưng cho độ cứng của vật liệu hoặc đặc trưng cho tính chất của vật liệu, mà dưới tác dụng của một lực đã cho thì sự biến dạng của mẫu thử xảy ra đến mức nào. Vật liệu đàn hồi lý tưởng, trong quá trình chịu tải, cho đến giới hạn chảy thì độ dãn dài tỷ lệ thuận với ứng suất.

Hệ số tỷ lệ chính là module đàn hồi, ký hiệu là E (N/mm2). Một số tính chất vật lý của nhựa: tỷ trọng, chỉ số nóng chảy, độ nhớt, co rút, tính cách điện, truyền nhiệt…  Tỷ trọng của nhựa Tỷ trọng thể hiện một phần tính chất của nguyên liệu nhựa, đơn vị: (g/cm3). Vật liệu nhựa tương đối nhẹ, tỷ trọng dao động từ 0. Dương Thị Vân Anh Trang 4 do an ĐÔ ÁN TỐT NGHIỆP Tỷ trọng tăng: lực kéo đứt, nhiệt độ biến mềm, độ kháng hóa chất tăng, ngược lại lực va đập và độ nhớt giảm.

Tỷ trọng phụ thuộc vào độ kết tinh: độ kết tinh cao thì tỷ trọng cao. Loại nhựa Tỷ trọng (g/cm3) Loại nhựa Tỷ trọng (g/cm3) PELD 0.1: Tỷ trọng một sống nguyên liệu nhựa thông dụng  Chỉ số nóng chảy Là chỉ số thể hiện tính chảy hay khả năng chảy của vật liệu, rất cần thiết trong quá trình chọn lựa nguyên vật liệu và công nghệ gia công. Chỉ số nóng chảy càng lớn thể hiện tính lưu động của nhựa càng cao và càng dễ gia công. Đơn vị tính: g/10 phút (ở điều kiện áp suất và nhiệt độ nhất định theo tiêu chuẩn đo).

Tiêu chuẩn đo chỉ số nóng chảy là ASTM D1238. Chỉ số chảy cao: - Trọng lượng phân tử thấp, dễ chảy. - Dùng nhiệt độ, áp suất gia công thấp. - Chu kỳ sản xuất ngắn.

- Dễ gia công và sản phẩm đạt chất lượng hơn. Chỉ số chảy thấp: - Vật liệu khó chảy, sản phẩm dễ bị khuyết tật. - Làm tăng thời gian điền đầy khuôn. - Làm tăng thời gian duy trì áp.

- Áp suất cần thiết để điền đầy khuôn phải cao. - Đòi hỏi nhiệt độ gia công cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Thiết kế và chế tạo khuôn ép nhựa cho bộ cờ vua tại HCMUTE" trình bày quy trình thiết kế và chế tạo khuôn ép nhựa, một phần quan trọng trong sản xuất bộ cờ vua. Bài viết không chỉ nêu rõ các bước thực hiện mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa thiết kế khuôn để nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thiểu chi phí sản xuất. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về công nghệ khuôn ép nhựa, cũng như các ứng dụng thực tiễn trong ngành công nghiệp chế tạo.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về thiết kế khuôn, hãy tham khảo bài viết "Đồ án hcmute thiết kế và chế tạo bộ khuôn ép phun tích hợp bộ gia nhiệt cảm ứng điện từ", nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về công nghệ gia nhiệt trong khuôn ép. Ngoài ra, bài viết "Luận văn thạc sĩ hcmute nghiên cứu phương pháp gia nhiệt cho khuôn phun ép bằng dòng điện cao tầng" sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các phương pháp gia nhiệt hiện đại. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo "Đồ án hcmute thiết kế chế tạo bộ khuôn ép nhựa điều chỉnh chân bàn" để hiểu thêm về các ứng dụng cụ thể trong thiết kế khuôn ép nhựa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.