Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp thời trang hiện đại, túi xách không còn đơn thuần là vật dụng mang tính chức năng để chứa đựng tư trang cá nhân, mà đã trở thành biểu tượng phong cách, phương tiện thể hiện cá tính thẩm mỹ và xu hướng tiêu dùng đương đại. Song song với đó, thị trường thời trang đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ theo xu hướng cá nhân hóa sản phẩm và đề cao các giá trị thủ công tinh xảo. Các thương hiệu và nhà thiết kế ngày càng chú trọng đến việc xử lý bề mặt chất liệu nhằm mang lại nét độc đáo, khác biệt và dấu ấn nghệ thuật riêng biệt cho sản phẩm.

Kỹ thuật Smocking – phương pháp xử lý vải truyền thống bằng cách tạo các nếp gấp, khâu thắt và định vị hoa văn nổi ba chiều – sở hữu tiềm năng lớn trong việc nâng cao giá trị thẩm mỹ và kết cấu bề mặt. Tuy nhiên, qua khảo sát thực tế, tác giả nhận thấy kỹ thuật này chủ yếu được khai thác trên trang phục phụ nữ, trẻ em hoặc các bộ sưu tập thời trang may mặc cao cấp mang tính trình diễn nghệ thuật. Việc ứng dụng kỹ thuật Smocking vào thiết kế và sản xuất túi xách còn rất hạn chế. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ sự thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu về mặt kỹ thuật công nghệ may, thiếu các công thức thiết kế rập và quy trình công nghệ chuẩn hóa để áp dụng phương pháp này lên cấu trúc chịu lực và định hình cứng của túi xách.

Xuất phát từ thực trạng đó, đề tài đồ án tốt nghiệp “Thiết kế túi xách thời trang ứng dụng kỹ thuật Smocking” được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống kỹ thuật giữa nghệ thuật thủ công truyền thống và quy trình sản xuất phụ kiện thời trang ứng dụng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nội dung trọng tâm:

  1. Nghiên cứu tổng quan về kỹ thuật Smocking và các biến thể hoa văn.
  2. Nghiên cứu cấu tạo, lịch sử và xu hướng phát triển của túi xách thời trang.
  3. Ứng dụng kỹ thuật Smocking vào quy trình thiết kế, chế tạo rập và hoàn thiện sản phẩm túi xách thời trang.

Để đạt được các mục đích trên, đề tài thực hiện 8 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Nghiên cứu nghệ thuật và lịch sử phát triển của kỹ thuật Smocking.
  2. Thực nghiệm các kiểu Smocking trên các bề mặt vải mẫu.
  3. Xây dựng ý tưởng và thiết kế bộ sưu tập túi xách ứng dụng nghệ thuật Smocking.
  4. Lựa chọn hệ thống nguyên phụ liệu phù hợp với bộ sưu tập túi xách Smocking.
  5. Xây dựng quy trình công nghệ phát triển bộ sưu tập túi xách.
  6. Xây dựng bộ tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh cho 03 sản phẩm túi xách mẫu.
  7. Thiết kế rập dưỡng, rập gia công và may hoàn chỉnh 03 sản phẩm túi xách thực tế.
  8. Xây dựng bộ ảnh Lookbook và video quảng cáo cho bộ sưu tập.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Kỹ thuật may xếp nếp Smocking; Cấu tạo và công năng của túi xách thời trang; Phương pháp thiết kế rập và công thức triển khai mẫu túi xách.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Nội dung kỹ thuật: Tập trung đi sâu vào ba kỹ thuật Smocking cụ thể gồm Lattice Smocking (hoa văn mắt lưới), Flower Motifs Smocking (hoa văn hình hoa) và Bowtie Smocking (hoa văn hình nơ).
    • Sản phẩm triển khai: Thiết kế bộ sưu tập túi xách nữ gồm 03 mẫu đại diện theo các phân khúc kích thước Mini, Medium và Large (Oversized).
    • Thời gian thực hiện: Từ tháng 12/2024 đến tháng 06/2025.
    • Không gian thực nghiệm: Xưởng may thuộc Khoa Thời trang và Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết lịch sử và phân loại kỹ thuật may Smocking:

  • Khái niệm và nguồn gốc: Smocking là kỹ thuật may thủ công định hình các nếp gấp song song, đan xen hoặc xếp chéo trên bề mặt vải để tạo hiệu ứng nổi ba chiều (3D). Kỹ thuật này ra đời vào khoảng thế kỷ 13–14 tại Anh, ban đầu ứng dụng trên vải lanh làm trang phục lao động cho nông dân và trẻ em nhằm tạo sự thoải mái, co giãn cơ học trước khi có chất liệu thun công nghiệp. Đến thế kỷ 18–19, Smocking phát triển thành nghệ thuật trang trí cao cấp trên trang phục nữ và trẻ em.
  • Phân loại kỹ thuật Smocking:
    • English Smocking: Khâu xếp nếp song song (pleats) từ mặt phải, tạo độ co giãn linh hoạt, điển hình với các mẫu Diamond, Cable, Honeycomb, Trellis và Wave.
    • Canadian Smocking (North American Smocking): Kỹ thuật khâu kéo vải theo hệ lưới đánh dấu sẵn (grid) để tạo khối nổi 3D ở mặt phải, ít co giãn hơn, gồm các kiểu Trellis/Lattice, Bowtie, Arrowhead, Pinwheel, Box pleat.
    • Italian Smocking: Kỹ thuật rút chỉ dựa trên hệ lưới đối xứng mặt trái tạo hoa văn Zigzag, Lozenge hoặc Diamond.
  • Cấu tạo và thành phần cơ bản của túi xách: Túi xách được phân tích theo 3 cụm chi tiết chính:
    • Thân túi: Gồm thân trước, thân sau, hông túi và đáy túi, quyết định dung tích chứa và phom dáng tổng thể.
    • Miệng túi: Bộ phận đóng/mở định hình bằng dây kéo, nẹp gài, nút bấm hoặc khung kim loại.
    • Quai đeo/quai xách: Bộ phận chịu lực chính, chế tạo từ vải chính gia cố, da hoặc xích kim loại.
  • Xu hướng thiết kế năm 2025 và dự báo thị trường: Khảo sát các xu hướng thiết kế năm 2025 gồm túi Oversized, Doctor Bag, Mini Bag, xu hướng đính charm (cá nhân hóa đại trà - mass customization) và phong cách Retro/Bohemian (Hobo bag, túi lưỡi liềm). Đồng thời, đề tài trích dẫn số liệu thị trường: quy mô thị trường túi xách toàn cầu ước tính đạt 74,19 tỷ USD vào năm 2023, dự kiến đạt 106,50 tỷ USD vào năm 2028 với tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 7,50%.

Quy trình kỹ thuật xử lý Smocking trên túi xách

Khác với sản phẩm may mặc thông thường, việc áp dụng Smocking vào sản xuất túi xách đòi hỏi quy trình kỹ thuật 4 bước nghiêm ngặt:

  1. Đánh dấu họa tiết: Sử dụng phấn may hoặc bút bay màu vẽ hệ thống lưới tọa độ (grid) trên bề mặt vải theo tỷ lệ co rút đã tính toán trước.
  2. Khâu tạo nếp: Dùng kim khâu tay rút và cố định các điểm nút theo sơ đồ mẫu hoa văn chỉ định, sử dụng chỉ có độ bền kéo cao.
  3. Kiểm soát lực kéo: Điều chỉnh lực siết đồng đều tại các điểm gút nhằm giữ cho các nếp gấp chuẩn xác theo chu kỳ, không làm lệch méo canh sợi vải.
  4. Cố định và hoàn thiện: Sử dụng bàn ủi hơi nước (BU) và ép keo chuyên dụng (keo hột, keo lụa, keo vải hoặc mếch nỉ) lên mặt sau để khóa nếp, cố định kích thước bán thành phẩm trước khi ráp nối với các chi tiết khác của túi.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu: Kế thừa kiến thức từ giáo trình chuyên ngành ("Thiết kế nón túi xách", "Chuẩn bị sản xuất"), các công trình nghiên cứu, kỷ yếu khoa học và cơ sở dữ liệu quốc tế về xu hướng phụ kiện thời trang.
  • Phương pháp thực nghiệm khoa học: Tiến hành thực nghiệm vật liệu thực tế nhằm đánh giá độ co rút của vải taffeta trước và sau khi làm smocking; xác định độ đứng dáng khi kết hợp với các loại mếch nỉ (nỉ cứng NC, nỉ mềm NM) và keo dán (KH, KL, KT, KV); xây dựng rập, giác sơ đồ mẫu và may mẫu thực tế trên máy may bằng 1 kim (MB1K).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 giới thiệu tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành may thời trang Việt Nam đang tìm kiếm các hướng đi sáng tạo và gia tăng hàm lượng giá trị gia tăng thông qua kỹ thuật thủ công. Tác giả xác lập rõ ràng 3 mục đích, 8 nhiệm vụ cụ thể, đối tượng nghiên cứu, phạm vi thời gian (12/2024 - 06/2025) và địa điểm thực hiện tại Xưởng may Khoa Thời trang và Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Phương pháp tiếp cận kết hợp giữa khảo sát tài liệu và thực nghiệm kỹ thuật may công nghiệp được xác lập làm kim chỉ nam xuyên suốt đồ án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày hệ thống cơ sở lý luận toàn diện gồm 4 phần trọng tâm:

  • Lý thuyết Smocking: Phân tích bản chất kỹ thuật, lịch sử phát triển từ thế kỷ 13 đến nay và so sánh 3 hệ thống kỹ thuật (English Smocking, Canadian Smocking, Italian Smocking).
  • Tổng quan về túi xách: Lược sử phát triển túi xách từ thế kỷ 14 (túi đeo thắt lưng ở Ai Cập), qua thế kỷ 16, 18, 19, đến bước ngoặt thập niên 1940 (túi bác sĩ) và giai đoạn bùng nổ của các nhà mốt xa xỉ thập niên 1950 (Chanel, Louis Vuitton, Hermes). Phân tích cấu trúc 3 phần chính (thân, miệng, quai) và vai trò của túi xách trong đời sống xã hội.
  • Phân tích thị trường và xu hướng 2025: Dẫn chứng tốc độ tăng trưởng quy mô thị trường (CAGR đạt 7,50% giai đoạn 2023–2028); phân tích 4 xu hướng thịnh hành năm 2025: túi Oversized/Doctor bag, Mini bag, túi đính charm và phong cách túi lưỡi liềm (Crescent bag)/Hobo bag.
  • Kỹ thuật ứng dụng Smocking trên túi xách: Đánh giá đặc tính cơ lý của các loại vải (Cotton, Linen, Poplin, Denim mỏng, Taffeta, Organza). Phân tích ưu thế của vải Taffeta về khả năng bắt sáng, giữ nếp gãy và định hình phom túi; chỉ ra các rào cản kỹ thuật như yêu cầu tay nghề cao, thời gian gia công lớn và nguy cơ biến dạng nếp gấp nếu không có lớp lót gia cường phù hợp.

Chương 3: Thiết kế túi xách ứng dụng kỹ thuật Smocking

Nội dung chương 3 là phần thực nghiệm trọng tâm của đồ án, tập trung vào việc phát triển bộ sưu tập túi xách mang tên “The Gentle Rise”.

  • Ý tưởng và ngôn ngữ thiết kế: “The Gentle Rise” kết hợp giữa nét dịu dàng, uyển chuyển của nếp gấp smocking (“Gentle”) với tinh thần hiện đại, trỗi dậy của thời trang đương đại (“Rise”). Bảng màu chủ đạo gồm 3 tông màu trung tính ấm áp: Kem ngà (làm nền tôn khối smocking), Beige nhạt (chuyển tiếp sắc độ) và Nâu cacao (tạo chiều sâu thị giác).
  • Nguyên phụ liệu sử dụng: Vải chính (VC) là vải Taffeta ánh bóng nhẹ, đứng phom, kháng nước cơ bản; Vải lót (L) là vải Kate mềm mịn, bền màu. Hệ thống phụ liệu định hình gồm nỉ cứng (NC), nỉ mềm (NM), keo hột (KH), keo lụa (KL), keo tan (KT), keo vải (KV), khóa kéo kim loại (DK), khoen chữ D, khoen oval, chốt chặn dây kéo và đá pha lê trang trí.
  • Triển khai chi tiết 03 mẫu túi xách thực tế:
Tiêu chí kỹ thuật Mẫu 1 (M01) Mẫu 2 (M02) Mẫu 3 (M03)
Phân khúc kích thước Mini size (< 15,5 cm) Medium size (30,5 – 35,5 cm) Large / Oversized (≥ 35,5 cm)
Hình dáng kết cấu Dáng hình thang, cầm tay Dáng túi lưỡi liềm (Crescent bag) Dáng bao bố rộng, phong cách Oversized
Kỹ thuật Smocking áp dụng Lattice Smocking (Mắt lưới 3D) Flower Motifs Smocking (Họa tiết hoa) Bowtie Smocking (Họa tiết hình nơ)
Cơ cấu miệng túi Khung miệng kim loại hình chữ nhật Dây kéo kim loại có chốt chặn Dây kéo kim loại kết hợp miệng mở rộng
Thiết kế quai túi Cầm tay trực tiếp trên thân Nửa xích kim loại, nửa dây vải Taffeta Quai vải bản rộng may liền thân túi
Điểm nhấn trang trí Đính kết hàng đá pha lê trên nếp gấp Phối bất đối xứng (1/2 trơn, 1/2 smocking) Nếp gấp tạo hình nơ nổi mềm mại
  • Hệ thống tài liệu kỹ thuật (TLKT): Tác giả lập đầy đủ hồ sơ kỹ thuật phục vụ triển khai sản xuất cho từng mẫu gồm:
    • Bảng phân tích mẫu thành phẩm (TP) và bán thành phẩm (BTP).
    • Bảng thống kê số lượng chi tiết thân, lót và mếch gia cố.
    • Bảng xác định tỷ lệ co rút diện tích giữa vải nguyên bản và vải sau khi xử lý Smocking.
    • Bảng diện tích bộ mẫu và giác sơ đồ định mức nguyên phụ liệu.
    • Bảng quy trình công nghệ may ráp chi tiết trên máy may bằng 1 kim (MB1K).
    • Bảng phân tích tiêu chuẩn đường may và bảng quy cách đóng gói thành phẩm.

Chương 4: Kết luận - Đề nghị

Chương 4 tổng kết quá trình thực hiện đề tài, khẳng định nhóm nghiên cứu đã hoàn thành toàn bộ 8 nhiệm vụ được giao. Đồng thời, chương này đưa ra các đề xuất về mặt công nghệ nhằm tối ưu hóa công đoạn gia công Smocking thủ công trong điều kiện sản xuất công nghiệp may.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu cụ thể

  • Bộ sưu tập thực tế: Chế tạo thành công 03 mẫu túi xách thật thuộc bộ sưu tập “The Gentle Rise” (M01, M02, M03) đạt đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật về độ êm phẳng của đường may, độ đều đặn của chu kỳ smocking và khả năng chịu lực phom dáng.
  • Hồ sơ công nghệ hoàn chỉnh: Thiết lập trọn bộ tài liệu kỹ thuật chuẩn công nghiệp cho cả 3 sản phẩm bao gồm: 3 bảng phân tích mẫu TP, 3 bảng phân tích mẫu BTP, bảng thống kê chi tiết, bảng tính tỷ lệ co rút vải khi smocking, bảng quy trình may và bảng định mức nguyên phụ liệu.
  • Xác lập giải pháp vật liệu: Chứng minh tính khả thi của việc phối hợp giữa vải Taffeta (vải chính) với các lớp nỉ cứng (NC), nỉ mềm (NM) và keo dựng nhiệt, giúp vải smocking vẫn giữ được độ xốp 3D nhưng túi không bị biến dạng khi chứa đựng vật nặng.
  • Ấn phẩm truyền thông: Hoàn thiện bộ ảnh Lookbook chuyên nghiệp và video ghi lại quy trình may ráp cùng video giới thiệu quảng bá bộ sưu tập.

Đóng góp mới của đề tài

  1. Về mặt công nghệ may: Đề tài đã xây dựng thành công phương pháp tính toán hệ số tiêu hao/co rút vải khi thực hiện 3 kiểu Smocking (Lattice, Flower Motifs, Bowtie), cung cấp thông số kỹ thuật chuẩn xác để thiết kế rập dưỡng cho ngành may phụ kiện túi xách.
  2. Về mặt thiết kế sản phẩm: Chứng minh khả năng ứng dụng kỹ thuật thủ công truyền thống vào các phom dáng túi xách hiện đại (túi lưỡi liềm, túi oversized) mà không làm suy giảm công năng sử dụng thực tế.
  3. Về mặt tài liệu kỹ thuật: Xây dựng quy trình chuẩn hóa từ khâu thiết kế mẫu, xử lý vật liệu, khâu smocking, ép định hình đến may ráp hoàn thiện, làm cơ sở dữ liệu kỹ thuật có thể chuyển giao cho các xưởng may mẫu hoặc đơn vị sản xuất thủ công quy mô vừa và nhỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Năng suất lao động và thời gian gia công: Kỹ thuật Smocking trong đề tài (đặc biệt là kiểu Flower Motifs trên Mẫu 2) được thực hiện hoàn toàn bằng phương pháp thủ công khâu tay, đòi hỏi thời gian thực hiện kéo dài và tay nghề công nhân cao, dẫn đến hạn chế về năng suất khi muốn mở rộng sản xuất ở quy mô công nghiệp lớn.
  • Phạm vi thử nghiệm vật liệu: Đề tài mới chỉ tiến hành thực nghiệm chuyên sâu trên vải Taffeta phối lót Kate; chưa đánh giá độ bền nếp gấp và độ mỏi cơ học của đường khâu smocking trên các chất liệu tổng hợp khác (như da nhân tạo PU, simili hoặc vải canvas dệt thô).
  • Thiết bị gia công: Nghiên cứu thực hiện chủ yếu trên dòng máy may gia đình hoặc máy may bằng 1 kim thông thường (MB1K), chưa áp dụng được các dòng máy smocking chuyên dụng do hạn chế về khả năng tạo hình hoa văn phức tạp của máy móc hiện có.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Nghiên cứu cơ giới hóa hoặc bán tự động hóa các công đoạn lấy dấu lưới (grid) và tạo nếp gấp sơ bộ nhằm rút ngắn thời gian chuẩn bị bán thành phẩm.
  • Mở rộng khảo sát độ bền ma sát, độ bền ánh sáng và khả năng giặt/vệ sinh nếp gấp smocking trên các chủng loại vải khác nhau.
  • Xây dựng mô hình định mức chi phí và giá thành sản phẩm chi tiết nhằm đưa các thiết kế vào sản xuất thương mại thực tế tại các xưởng may thời trang local brand.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao đối với các đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Công nghệ may và Thiết kế thời trang: Có thể tham khảo trực tiếp phương pháp thiết kế rập nón - túi xách, công thức tính toán lượng dư và độ co giãn của vải khi xử lý nếp gấp trang trí bề mặt.
  • Cán bộ kỹ thuật và thiết kế mẫu tại các doanh nghiệp may: Tham khảo phương pháp xây dựng bộ tài liệu kỹ thuật (TLKT), cách thiết lập bảng phân tích bán thành phẩm, quy trình may ráp túi và phương pháp định mức nguyên phụ liệu phụ trợ (keo, mếch, nỉ).
  • Nhà thiết kế thương hiệu thời trang độc lập (Local Brands): Tham khảo quy trình phát triển sản phẩm túi xách thủ công kết hợp hiện đại, cách phối hợp màu sắc trung tính (kem ngà, beige, nâu cacao) và phương thức xây dựng lookbook, quảng bá sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Đề tài áp dụng cụ thể những kỹ thuật Smocking nào cho các mẫu túi trong bộ sưu tập?

Đề tài nghiên cứu và ứng dụng 3 kiểu Smocking thuộc nhóm Canadian Smocking: kiểu Lattice Smocking (tạo hình mắt lưới nổi 3D) ứng dụng trên mẫu túi Mini cầm tay M01; kiểu Flower Motifs Smocking (tạo hoa văn cánh hoa chuyển tiếp) trên mẫu túi lưỡi liềm M02; và kiểu Bowtie Smocking (tạo hoa văn hình nơ mềm mại) trên mẫu túi Large Oversized M03.

Tại sao tác giả lại chọn vải Taffeta làm chất liệu chính để may túi xách Smocking?

Vải Taffeta được lựa chọn vì sở hữu độ cứng vừa phải và khả năng giữ nếp gãy vượt trội, giúp các họa tiết smocking định hình khối sắc nét, không bị xẹp hay biến dạng theo thời gian. Đồng thời, cấu trúc sợi dệt của Taffeta có độ bền kéo tốt tại các điểm gút chỉ may tay, bề mặt bóng nhẹ tạo hiệu ứng bắt sáng tương phản giúp làm nổi bật kết cấu ba chiều của họa tiết.

Quy trình công nghệ may túi xách Smocking khác biệt như thế nào so với may túi xách thông thường?

Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở công đoạn chuẩn bị bán thành phẩm: vải chính phải được vẽ lưới tọa độ, khâu rút nếp thủ công hoàn chỉnh, sau đó bắt buộc phải trải qua công đoạn ủi hơi định hình và ép keo dán/nỉ gia cố mặt sau để khóa chặt kích thước bán thành phẩm theo đúng rập chuẩn trước khi chuyển sang công đoạn may ráp thân túi.

Tác giả sử dụng các loại nguyên phụ liệu định hình nào để túi không bị mất phom khi chứa đồ?

Để túi giữ được phom dáng chuẩn nhưng không làm mất đi độ mềm của nếp gấp smocking, tác giả sử dụng hệ thống phụ liệu gia cố gồm nỉ cứng (NC), nỉ mềm (NM) kết hợp cùng các loại keo chuyên dụng trong ngành may như keo hột (KH), keo lụa (KL), keo tan (KT) và keo vải (KV) được ép kỹ thuật số ở mặt trái bán thành phẩm.

Triển vọng thị trường của dòng túi xách thủ công được đồ án trích dẫn bằng số liệu nào?

Theo báo cáo thị trường được dẫn chứng trong đồ án, quy mô ngành hàng túi xách toàn cầu đạt 74,19 tỷ USD vào năm 2023 và được dự báo sẽ tăng lên mức 106,50 tỷ USD vào năm 2028, với tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 7,50%, chứng minh tiềm năng thương mại lớn cho các dòng phụ kiện ứng dụng kỹ thuật thủ công mới.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp “Thiết kế túi xách thời trang ứng dụng kỹ thuật Smocking” của sinh viên Bùi Quang Thiên Nhật và Nguyễn Lê Thúy Quỳnh là một công trình nghiên cứu - thực nghiệm hoàn chỉnh thuộc chuyên ngành Công nghệ may. Tác giả đã kết hợp thành công kỹ thuật may xếp nếp Smocking truyền thống với quy trình công nghệ thiết kế, chế tạo túi xách hiện đại thông qua bộ sưu tập “The Gentle Rise”. Toàn bộ hệ thống rập, phương pháp xử lý vật liệu Taffeta - Kate và bộ tài liệu kỹ thuật của 03 mẫu túi xách mẫu đã được chuẩn hóa khoa học, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác đào tạo và sản xuất phụ kiện may mặc.