Đồ án thiết kế và triển khai zero-touch onboarding bảo mật cho IoT - ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM

Nghiên cứu thiết kế và triển khai zero-touch onboarding bảo mật cho hệ thống IoT, áp dụng mã hóa ECC, hạ tầng PKI và FIDO2 giúp tự động kết nối an toàn.

Trường đại học

Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Tác giả

Cao Quỳnh Mai, Nguyễn Bá Quốc Tài

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về zero touch onboarding bảo mật cho IoT

Quy trình zero-touch onboarding bảo mật cho IoT đóng vai trò cốt lõi trong kỷ nguyên vạn vật kết nối. Thiết bị IoT thường xuất xưởng với số lượng hàng triệu đơn vị. Việc cấu hình thủ công từng thiết bị gây tốn kém thời gian và chi phí. Nhân viên kỹ thuật dễ mắc sai sót trong quá trình nhập liệu. Rủi ro lộ thông tin xác thực ban đầu luôn ở mức cao. Đề tài nghiên cứu từ Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM giải quyết bài toán này triệt để. Hệ thống cho phép thiết bị tự động gia nhập mạng lưới an toàn ngay sau khi khởi động. Thiết bị không cần nạp sẵn thông tin máy chủ đích từ nhà máy. Toàn bộ quy trình định danh diễn ra hoàn toàn tự động. Cơ chế bảo vệ dựa trên các tiêu chuẩn mật mã học hiện đại. Mô hình giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận hành mạng lưới cảm biến. Độ tin cậy của toàn bộ hạ tầng IoT được củng cố vững chắc từ giai đoạn khởi tạo.

1.1. Khái niệm và mục tiêu của zero touch onboarding

Zero-touch onboarding là kỹ thuật kết nối thiết bị tự động. Thiết bị tự tìm máy chủ quản lý khi vừa cấp nguồn. Người dùng không cần can thiệp bàn phím hay cài đặt phần mềm. Toàn bộ thao tác bắt tay mật mã diễn ra trong chế độ nền. Mục tiêu chính là giảm thiểu công sức cấu hình thiết bị phân tán. Giải pháp đồng thời ngăn chặn việc lộ bí mật chia sẻ trước. Quá trình triển khai quy mô lớn trở nên nhanh chóng và chuẩn xác. Doanh nghiệp tiết kiệm ngân sách thuê nhân sự kỹ thuật hiện trường. Mọi thiết bị đều tuân thủ chính sách bảo mật đồng nhất từ lúc xuất xưởng.

1.2. Xu hướng phát triển IoT tại ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM

Khoa Điện - Điện tử thuộc ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đi đầu trong nghiên cứu IoT. Nhóm nghiên cứu ngành Hệ thống nhúng và IoT đã thiết kế mô hình thực nghiệm hoàn chỉnh. Đề tài tập trung xử lý vấn đề kết nối hàng loạt cho đô thị thông minh. Nền tảng đảm bảo tương thích tốt với nhiều dòng vi điều khiển. Hệ thống giải phóng phần cứng khỏi phụ thuộc vào thông số mạng cục bộ. Thiết bị dễ dàng hòa mạng qua môi trường Internet mở. Nghiên cứu khẳng định năng lực đào tạo chuyên sâu của nhà trường. Kết quả đóng góp giải pháp giá trị cho ngành công nghiệp nhúng tại Việt Nam.

II. Thách thức bảo mật khi triển khai zero touch onboarding IoT

Quá trình triển khai IoT truyền thống tồn tại nhiều lỗ hổng an ninh mạng nguy hiểm. Thiết bị khi vừa xuất xưởng thường mang thông tin định danh mặc định. Tin tặc dễ dàng lợi dụng sơ hở để chiếm quyền điều khiển. Nguy cơ tấn công nghe lén đường truyền luôn rình rập trong mạng không dây. Kẻ tấn công có thể chèn mã độc vào gói tin khởi tạo ban đầu. Cuộc tấn công thay thế mã xác thực cũng là mối đe dọa thường trực. Thiết bị IoT thường có năng lực tính toán và bộ nhớ rất hạn chế. Các thuật toán mã hóa cổ điển quá nặng nề đối với vi xử lý nhúng. Việc lưu trữ khóa bí mật trong bộ nhớ thông thường gây mất an toàn. Nếu thiếu mô-đun phần cứng chuyên dụng, dữ liệu nhạy cảm rất dễ bị trích xuất. Sự thiếu ngẫu nhiên của các trình tạo số ngẫu nhiên cũng gây sụp đổ toàn bộ hệ thống khóa. Những vấn đề kỹ thuật này đòi hỏi một kiến trúc xác thực chặt chẽ hơn.

2.1. Lỗ hổng tấn công trung gian và giả mạo danh tính

Tấn công kẻ đứng giữa (Man-in-the-Middle) là hiểm họa lớn nhất đối với thiết bị IoT. Khi thiết bị kết nối vào mạng chưa định danh, kẻ xấu có thể đánh cắp gói tin trao đổi. Tin tặc giả mạo máy chủ quản lý để gửi chứng chỉ sai lệch. Thiết bị ngây thơ chấp nhận cấu hình độc hại từ máy chủ giả. Hậu quả là toàn bộ dữ liệu cảm biến bị kiểm soát hoặc chỉnh sửa. Ngoài ra, việc thiếu xác thực nguồn gốc khiến thiết bị dễ bị thay thế trái phép trên thực địa. Cơ chế tạo số ngẫu nhiên kém an toàn cũng tạo cơ hội cho việc suy đoán khóa riêng. Hệ thống cần giao thức phòng vệ đa lớp để loại bỏ triệt để mối đe dọa này.

2.2. Hạn chế tài nguyên phần cứng và quản lý khóa mật mã

Hầu hết thiết bị IoT hoạt động bằng vi điều khiển giá rẻ. Bộ nhớ RAM và dung lượng Flash thường ở mức rất khiêm tốn. Các thuật toán RSA yêu cầu kích thước khóa lớn gây quá tải tính toán. Thiết bị tiêu hao năng lượng pin nhanh khi xử lý các phép toán phức tạp. Hơn nữa, việc phân quyền truy cập bộ nhớ trên hệ điều hành nhúng thường bị xem nhẹ. Kẻ tấn công có thể truy cập vật lý để đọc bộ nhớ flash không mã hóa. Khóa mật mã lưu dạng văn bản thô dễ dàng bị sao chép trái phép. Quản lý vòng đời khóa trở thành bài toán hóc búa đối với kỹ sư nhúng. Thiếu hạ tầng PKI phù hợp khiến quy trình thu hồi chứng chỉ gặp bế tắc.

III. Giải pháp zero touch onboarding bảo mật cho IoT của HCMUTE

Đồ án tốt nghiệp tại HCMUTE đề xuất giải pháp tích hợp đa tầng công nghệ. Trọng tâm của kiến trúc là mật mã đường cong Elliptic (ECC). ECC mang lại mức độ an toàn cao với kích thước khóa nhỏ gọn. Thuật toán trao đổi khóa Elliptic Curve Diffie-Hellman (ECDH) giúp hai bên tự sinh khóa đối xứng chung. Kênh truyền tin cậy được thiết lập mà không cần chuyển khóa chia sẻ qua mạng. Hệ thống áp dụng hạ tầng khóa công khai PKI nhằm xác minh danh tính thiết bị và máy chủ. Mô-đun phần cứng bảo mật HSM tham gia ký số và bảo vệ các khóa gốc. Trên hệ điều hành máy khách, cơ chế phân quyền Linux ngăn chặn tiến trình lạ truy cập tài nguyên. Ngoài ra, giải pháp kết hợp giao thức OAuth2 với cơ chế Proof Key for Code Exchange (PKCE). Mở rộng này ngăn chặn triệt để hành vi đánh cắp mã ủy quyền qua tấn công thay thế token. Toàn bộ thiết kế tạo nên một chu trình onboarding khép kín và an toàn.

3.1. Ứng dụng mật mã ECC trao đổi khóa ECDH và hạ tầng PKI

ECC cung cấp mức bảo mật tương đương RSA nhưng dùng kích thước khóa ngắn hơn nhiều. Đặc tính này giảm áp lực bộ nhớ và băng thông cho thiết bị IoT. Giao thức ECDH sinh khóa phiên độc lập dựa trên cặp khóa công khai và bí mật. Đường truyền mạng không bao giờ phải vận chuyển khóa phiên bí mật. Mỗi phiên làm việc đều sử dụng một khóa ngẫu nhiên mới hoàn toàn. Tính ngẫu nhiên này ngăn chặn kẻ gian đoán định hoặc phát lại gói tin. Hạ tầng PKI cấp chứng chỉ số hợp lệ để định danh thiết bị duy nhất. Quá trình kiểm tra chứng chỉ diễn ra nhanh chóng và chuẩn xác. Hệ thống loại bỏ nguy cơ thiết bị giả mạo trà trộn vào mạng.

3.2. Tích hợp HSM phân quyền Linux và giao thức PKCE bảo vệ khóa

Bảo vệ khóa bí mật là nhiệm vụ then chốt trong an toàn nhúng. Hệ thống tích hợp Hardware Security Module để lưu trữ khóa gốc và ký số. HSM tạo môi trường cách ly vật lý chống trích xuất dữ liệu. Trên phần mềm, hệ điều hành Linux áp dụng mô hình phân quyền người dùng nghiêm ngặt. Các tiến trình dịch vụ thông thường không thể đọc file chứa khóa nhạy cảm. Bên cạnh đó, quy trình ủy quyền tích hợp cơ chế PKCE tiên tiến. PKCE tạo mã xác minh quyền sở hữu code_verifier gửi cùng yêu cầu. Kẻ tấn công chặn được Authorization Code cũng không thể đổi lấy Access Token. Thiết kế này bảo đảm an toàn toàn diện cho cả thiết bị lẫn giao diện máy chủ.

IV. Ứng dụng thực tế của zero touch onboarding bảo mật cho IoT

Kết quả nghiên cứu của nhóm tác giả mở ra triển vọng lớn cho ngành công nghiệp IoT. Kiến trúc zero-touch onboarding giải quyết triệt để bài toán lắp đặt cảm biến quy mô hàng nghìn nút. Thiết bị có thể xuất xưởng hàng loạt với mã nguồn đồng nhất mà không cần nạp cấu hình riêng lẻ. Khi đến tay người vận hành, thiết bị tự động kích hoạt và bắt tay bảo mật với hệ sinh thái quản lý. Mô hình ứng dụng hiệu quả trong các dự án nông nghiệp thông minh, lưới điện số và nhà máy thông minh. Doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nhân công và loại bỏ sai sót kỹ thuật tại hiện trường. Tốc độ triển khai mạng lưới được rút ngắn từ nhiều ngày xuống vài phút. Đồng thời, nguy cơ rò rỉ dữ liệu hoặc xâm nhập mạng cục bộ được triệt tiêu hoàn toàn. Đề tài chứng minh tính khả thi cao trong môi trường vận hành thực tế. Đây là nền tảng vững chắc để phát triển hạ tầng kết nối số an toàn tại Việt Nam.

4.1. Lợi ích kinh tế và tối ưu hóa vận hành cho doanh nghiệp

Triển khai zero-touch onboarding giúp doanh nghiệp cắt giảm đáng kể chi phí hoạt động. Quy trình sản xuất phần cứng không cần nạp trước thông tin nhạy cảm của khách hàng. Nhà máy sản xuất có thể tối ưu dây chuyền với một bản firmware duy nhất. Chi phí nhân sự hỗ trợ lắp đặt tại hiện trường giảm tới mức tối thiểu. Kỹ thuật viên không cần mang thiết bị cấu hình chuyên dụng đến từng điểm đo. Thời gian đưa thiết bị vào hoạt động thương mại được đẩy nhanh vượt trội. Doanh nghiệp dễ dàng mở rộng quy mô mạng lưới lên hàng chục nghìn điểm kết nối. Rủi ro sai sót cấu hình do thao tác thủ công bị loại trừ hoàn toàn.

4.2. Tiềm năng tích hợp trong Smart City và Công nghiệp 4.0

Đô thị thông minh đòi hỏi mạng lưới hàng triệu cảm biến giao thông và môi trường. Nhà máy Công nghiệp 4.0 yêu cầu giám sát dây chuyền tự động liên tục. Giải pháp từ ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đáp ứng trọn vẹn các yêu cầu khắt khe này. Thiết bị mới chỉ cần cấp nguồn là tự nhận diện máy chủ quản lý an toàn. Khả năng tương thích hạ tầng PKI giúp tích hợp mượt mà vào trung tâm điều hành tập trung. Cơ chế bảo mật vững chắc bảo vệ dữ liệu sản xuất khỏi gián điệp công nghiệp. Mô hình mở đường cho việc xây dựng hạ tầng IoT an toàn và bền vững tại các đô thị hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/10/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan. • Chương 2: Cơ sở lý thuyết. • Chương 3: Thiết kế và xây dựng hệ thống. • Chương 4: Thi công và kết quả.

• Chương 5: Kết luận và hướng phát triển. 4 Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Các lý thuyết về Zero-Touch Onboarding 2.1 Onboarding Onboarding là một quá trình quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong công nghệ thông tin và quản lý hệ thống, giúp người dùng, thiết bị hoặc các ứng dụng gia nhập và làm quen với một môi trường hoặc hệ thống mới [1]. Trong ngữ cảnh của công nghệ thông tin, onboarding thường liên quan đến việc giúp người dùng mới làm quen với phần mềm, dịch vụ hoặc hệ thống, cung cấp hướng dẫn, công cụ và tài liệu cần thiết để đảm bảo họ có thể sử dụng hệ thống hiệu quả [2]. Trong một hệ sinh thái IoT, việc onboarding thiết bị là quá trình kết nối và tích hợp các thiết bị IoT vào hệ thống quản lý và vận hành chung, với mục tiêu đảm bảo tính tương thích, bảo mật và khả năng vận hành hiệu quả.

Onboarding thiết bị IoT không chỉ liên quan đến việc xác nhận kết nối vật lý giữa thiết bị và mạng mà còn phải đảm bảo rằng các thiết bị này có thể giao tiếp an toàn, thực thi các quy trình bảo mật và được cấu hình chính xác để hoạt động trong môi trường IoT cụ thể. Trong onboarding cho thiết bị IoT, quá trình này có thể bao gồm nhiều bước như: • Nhận diện và xác thực thiết bị: Đảm bảo rằng thiết bị IoT là hợp lệ và không bị giả mạo. • Cấu hình thiết bị: Thiết lập các tham số cần thiết cho thiết bị, bao gồm cấu hình 5 mạng, chế độ bảo mật, và các thiết lập liên quan đến hoạt động của thiết bị. • Cập nhật phần mềm và firmware: Đảm bảo rằng thiết bị được cập nhật các bản vá bảo mật và các phần mềm mới nhất để bảo vệ thiết bị khỏi các mối đe dọa.

• Quản lý khóa bảo mật và mã hóa: Thiết lập cơ chế mã hóa và quản lý khóa bảo mật để bảo vệ thông tin và dữ liệu của thiết bị trong suốt vòng đời của nó.2 Zero-Touch Onboarding ZTO là quá trình triển khai việc onboarding cho một thiết bị một cách tự động hoàn toàn, không chạm (Zero-Touch). ZTO là một xu hướng mới nổi trong việc tự động hóa quá trình onboarding cho thiết bị IoT [3]. Trong môi trường doanh nghiệp hiện đại, số lượng thiết bị IoT ngày càng gia tăng, điều này yêu cầu các phương thức bảo mật chặt chẽ và tiện lợi hơn trong việc kết nối và xác thực thiết bị. ZTO giải quyết vấn đề này bằng cách cho phép các thiết bị tự động cấu hình theo các cài đặt đã được thiết lập trước và kết nối vào hệ thống mà không cần mật khẩu hay sự tương tác thủ công từ người dùng [4].

ZTO chủ yếu được thực hiện thông qua RESTful API, kết hợp với HSM và xác thực dựa trên chứng chỉ (Certificate-Based Authentication - CBA) để đảm bảo thiết bị IoT kết nối an toàn và bảo vệ dữ liệu trong suốt quá trình onboarding.2 Các cơ chế bảo mật và hệ thống quản lý khóa 2.1 Mã hóa Mã hóa (Encryption) là quá trình chuyển đổi thông tin từ dạng có thể đọc hiểu (plain- text) sang dạng mã hóa (ciphertext) nhằm bảo vệ dữ liệu khỏi sự truy cập trái phép. Chỉ những người được cấp quyền với khóa giải mã tương ứng mới có thể khôi phục lại thông tin gốc [5]. Quá trình mã hóa bao gồm hai yếu tố chính: • Thuật toán mã hóa: Quy tắc hoặc phương pháp được sử dụng để chuyển đổi dữ liệu. • Khóa mã hóa: Một chuỗi ký tự hoặc số được sử dụng trong thuật toán mã hóa để bảo mật dữ liệu.

Mã hóa được chia thành hai loại chính: 6 • Mã hóa đối xứng (Symmetric Encryption): Sử dụng một khóa duy nhất cho cả mã hóa và giải mã. • Mã hóa bất đối xứng (Asymmetric Encryption): Sử dụng hai khóa khác nhau (một khóa công khai và một khóa bí mật) để mã hóa và giải mã.2 Mã hóa đối xứng Mã hóa đối xứng là phương pháp bảo mật dữ liệu bằng cách sử dụng một khóa duy nhất để thực hiện cả quá trình mã hóa lẫn giải mã [6]. Do đó khóa phải được giữ bí mật tuyệt đối. Mô hình hệ thống mã hóa đối xứng được mô tả trong Hình 2.1: Hệ thống mã hóa đối xứng Hệ thống mã hóa đối xứng sẽ bao gồm các thành phần sau đây: • Bản rõ (plaintext-M): thông tin gốc cần được gửi đi • Bản mật (ciphertext-C): là thông tin của bản rõ đã được mã hóa, được gửi tới bên nhận qua một kênh không bí mật • Khóa (Ks): là giá trị ngẫu nhiên và bí mật được chia sẻ giữa các bên trao đổi thông tin và được tạo ra từ: – Một bên thứ ba tin cậy tạo và phân phối tới bên gửi và bên nhận – Hoặc, bên gửi tạo ra và chuyển cho bên nhận • Mã hóa (encrypt-E): C = E(KS, M) • Giải mã (decrypt): M = D(KS, C) = D(KS, E(KS, M)) [7] Cơ chế hoạt động của hệ thống mã hóa đối xứng bao gồm các điểm chính như sau: 7 • Người gửi sử dụng khóa chung (Ks) để mã hóa thông tin rồi gửi cho nguời nhận.

• Người nhận nhận được thông tin đó sẽ dùng chính khóa chung (Ks) để giải mã.3 Mã hóa không đối xứng Mã hóa không đối xứng sử dụng hai loại khóa liên kết với nhau: • Khóa công khai (Public Key): Dùng để mã hóa dữ liệu, được chia sẻ công khai. • Khóa bí mật (Private Key): Dùng để giải mã dữ liệu, được giữ bí mật. Mô hình hệ thống mã hóa không đối xứng được mô tả trong Hình 2.2: Hệ thống mã hóa không đối xứng Hệ thống mã hóa không đối xứng sẽ bao gồm các thành phần sau đây: • Bản rõ (plaintext-M): thông tin gốc cần được gửi đi • Bản mật (ciphertext-C): là thông tin của bản rõ đã được mã hóa, được gửi tới bên nhận qua một kênh không bí mật • Khóa: Bên nhận có 1 cặp khóa: – Khóa công khai (Kub): công bố cho tất cả mọi người biết – Khóa bí mật (Krb) : bên nhận giữ bí mật, không chia sẻ cho bất kỳ ai • Mã hóa (encrypt-E): C = E(Kub, M) • Giải mã (decrypt): M = D(Krb, C) = D(Krb, E(Kub, M)) Yêu cầu đối với cặp khóa (Kub, Krb) là: • Hoàn toàn ngẫu nhiên. 8 • Có quan hệ về mặt toán học 1-1.

• Nếu chỉ có giá trị của Kub không thể tính được Krb. • Krb phải được giữ mật hoàn toàn. Cơ chế hoạt động của hệ thống mã hóa không đối xứng bao gồm các điểm chính như sau: • Người gửi(A) gửi thông tin đã được mã hóa bằng khóa công khai (Kub) của người nhận(B) thông qua kênh truyền tin không bí mật • Người nhận(B) nhận được thông tin đó sẽ giải mã bằng khóa bí mật (Krb) của mình. • Nếu có một bên thứ ba, bên đó cũng sẽ biết khóa công khai (Kub) của B tuy nhiên do không có khóa bí mật (Krb) nên không thể xem được thông tin gửi Đặc điểm nổi bật của mã hóa không đối xứng: • Chỉ người sở hữu khóa bí mật mới có thể giải mã dữ liệu được mã hóa bằng khóa công khai tương ứng.

• Đảm bảo an toàn khi truyền khóa, vì không cần chia sẻ khóa bí mật với bên thứ ba. • Chữ ký số: Xác thực nguồn gốc và tính toàn vẹn của dữ liệu. • Trao đổi khóa bảo mật: Kết hợp với mã hóa đối xứng trong các giao thức như TLS/SSL.4 Mã hóa AES Advanced Encryption Standard (AES), là một thuật toán mã hóa khối đối xứng được công bố bởi Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ vào năm 2001 [8]. AES là một trong những thuật toán mã hóa phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng bảo mật.

AES là một biến thể của mã khối Rijndael được phát triển bởi hai nhà mật mã học người Bỉ, Joan Daemen và Vincent Rijmen. Có 3 độ dài khóa được hỗ trợ: • 128 bit, được mã hóa qua 10 vòng (AES128) • 192 bit, được mã hóa qua 12 vòng (AES192) • 256 bit, được mã hóa qua 14 vòng (AES256) 9 AES mã hóa trên từng khối dữ liệu có kích thước 128 bit. Đối với các dữ liệu đầu vào có độ dài khác với kích thước khối dữ liệu được hỗ trợ, dữ liệu sẽ được cắt ra thành các khối và thêm vào các phần đệm (padding). Cấu trúc của AES: • Khối dữ liệu: AES mã hóa dữ liệu theo các khối 128 bit (16 byte).

Mỗi khối dữ liệu được tổ chức dưới dạng một ma trận 4x4, với mỗi phần tử trong ma trận là một byte (8 bit) [8], được gọi là ma trận trạng thái (state).3 mô tả thứ tự sắp xếp các byte theo ma trận trạng thái. Khóa bí mật được mở rộng thành một chuỗi các khóa con (round keys) sử dụng trong quá trình mã hóa.3: Ma trận trạng thái Mở rộng khóa (Key Expansion): Mở rộng khóa là một quá trình trong thuật toán mã hóa AES, trong đó khóa bí mật ban đầu được mở rộng thành một chuỗi các khóa con (round keys) để sử dụng trong từng vòng mã hóa (round) của AES. Mỗi vòng mã hóa sử dụng một khóa con khác nhau, giúp đảm bảo tính bảo mật của thuật toán. Khóa bí mật ban đầu trong AES có thể có độ dài 128, 192 hoặc 256 bit, nhưng để mã hóa và giải mã, AES sử dụng các khóa con có chiều dài 32 bit trong các vòng mã hóa, 10 mỗi vòng mã hóa sử dụng Nk khóa con.

Quá trình mở rộng khóa là quá trình tạo ra các khóa con từ khóa bí mật ban đầu. Số lượng khóa con và Nk theo độ dài của khóa: • Khóa 128 bit: Mở rộng thành 44 khóa con (mỗi khóa con 32 bit), Nk = 4. • Khóa 192 bit: Mở rộng thành 52 khóa con (mỗi khóa con 32 bit), Nk = 6. • Khóa 256 bit: Mở rộng thành 60 khóa con (mỗi khóa con 32 bit), Nk = 8.

Các bước trong mã hóa AES Mã hóa AES có một số vòng (rounds), số vòng này phụ thuộc vào độ dài của khóa: • 10 vòng đối với khóa 128 bit. • 12 vòng đối với khóa 192 bit. • 14 vòng đối với khóa 256 bit. Mỗi vòng bao gồm 4 bước chính, và vòng đầu tiên và cuối cùng có các bước đặc biệt: 1.

AddRoundKey: • Mỗi vòng bắt đầu bằng việc kết hợp (XOR) dữ liệu hiện tại với một khóa con (subkey). • Các khóa con được sinh ra từ khóa bí mật ban đầu qua quá trình mở rộng khóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Cao Quỳnh Mai, Nguyễn Bá Quốc Tài (2024), Thiết kế và triển khai Zero-Touch Onboarding bảo mật cho hệ thống IoT, Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh.
APA 7
Cao, Q. M., & Nguyễn, B. Q. T. (2024). Thiết kế và triển khai Zero-Touch Onboarding bảo mật cho hệ thống IoT [Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/thiet-ke-trien-khai-zero-touch-onboarding-bao-mat-iot-dh-spkt-tphcm/9646554536
IEEE
Q. M. Cao and B. Q. T. Nguyễn, "Thiết kế và triển khai Zero-Touch Onboarding bảo mật cho hệ thống IoT," Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh, 2024. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/thiet-ke-trien-khai-zero-touch-onboarding-bao-mat-iot-dh-spkt-tphcm/9646554536

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác