Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của công nghệ máy bay không người lái (drone/UAV) đang tạo ra những thay đổi lớn trong lĩnh vực vận tải và logistics, đặc biệt là giai đoạn giao hàng "chặng cuối" (last-mile delivery). Ứng dụng drone mang lại khả năng tối ưu hóa chi phí vận hành, rút ngắn thời gian giao nhận và tiếp cận linh hoạt các khu vực địa hình khó khăn mà phương tiện mặt đất truyền thống gặp trở ngại. Tuy nhiên, việc đưa drone vào vận hành thực tế đối mặt với rào cản lớn: khả năng giao hàng tự động đến chính xác vị trí theo yêu cầu của người nhận như sân trước, sân sau hoặc cửa chính.

Hiện nay, các giải pháp giao hàng bằng drone từ các tập đoàn lớn như Amazon, UPS, Domino’s hay Walmart vẫn chủ yếu dựa vào việc thả gói hàng từ độ cao nhất định qua dây cáp hoặc đáp xuống một bệ đáp cố định. Cơ chế này đòi hỏi người nhận phải có mặt để tiếp nhận hoặc chuẩn bị trước vị trí tiếp đất, làm giảm tính tự động và mức độ thuận tiện. Mặt khác, các nghiên cứu trước đây về định vị điểm giao thường sử dụng các dấu hiệu hình ảnh nhân tạo (visual markers) hoặc bệ đáp nhận diện sẵn. Phương pháp này chỉ phù hợp với các tòa chung cư có ban công đơn giản, không tương thích với cấu trúc nhà ở độc lập hay nhà phố không có ban công phổ biến. Các tiếp cận ứng dụng học tăng cường (reinforcement learning) chỉ đưa drone tới vùng lân cận ngôi nhà mà chưa giải quyết được bài toán nhận diện chi tiết khu vực tiếp đất an toàn tại khuôn viên mặt đất.

Xuất phát từ thực tiễn đó, khóa luận đặt mục tiêu phát triển hệ thống thị giác máy tính cho drone giao hàng tự động, ứng dụng kỹ thuật phân đoạn ngữ nghĩa hình ảnh để nhận diện chính xác các đặc trưng môi trường từ góc nhìn trên cao (nadir view), phục vụ việc xác định vị trí hạ cánh an toàn mà không cần dấu hiệu nhân tạo hay sự hỗ trợ từ con người.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm 4 nội dung chính:

  1. Thu thập, phân loại và tiền xử lý tập dữ liệu hình ảnh thu nhận từ drone, áp dụng các kỹ thuật tăng cường dữ liệu nhằm đa dạng hóa điều kiện môi trường huấn luyện.
  2. Thiết kế, tinh chỉnh và huấn luyện mô hình mạng nơ-ron tích chập (CNN) dựa trên kiến trúc UNet++, kết hợp mạng trích xuất đặc trưng Xception và các cơ chế chú ý kép.
  3. Xây dựng môi trường mô phỏng và thực nghiệm kiểm thử mô hình trên chuỗi khung hình trích xuất từ video thực tế.
  4. Đánh giá định lượng (thông qua các phép đo độ chính xác điểm ảnh và mIoU) và định tính kết quả phân đoạn, so sánh với các kiến trúc học sâu tiên tiến để tối ưu hóa mô hình.

Đối tượng nghiên cứu là các phương pháp phân đoạn ngữ nghĩa ảnh chụp từ trên cao của drone và các kiến trúc học sâu phục vụ nhận diện mặt bằng tiếp đất. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở quá trình xử lý, huấn luyện và kiểm thử mô hình trên các tập dữ liệu ảnh chụp từ drone kết hợp và các đoạn video mô phỏng có sẵn; nghiên cứu chưa triển khai thử nghiệm bay tích hợp trên hệ thống phần cứng drone vật lý trong điều kiện thực tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết về hệ thống drone giao hàng tự động và các mô hình học sâu (Deep Learning) chuyên dụng trong thị giác máy tính:

  • Hệ thống drone giao hàng: Phân tích tổng thể phần cứng gồm khung máy bay, hệ động lực (cánh quạt từ 4 đến 6 cánh), hệ thống pin (lithium-ion, lithium-polymer), các cảm biến thu nhận dữ liệu (GPS, IMU, LiDAR, cảm biến đo khoảng cách, camera quang học hướng xuống và camera stereo phía trước). Phần mềm điều khiển dựa trên các hệ điều hành mã nguồn mở như PX4 và ArduPilot. Trong nhiệm vụ giao hàng chặng cuối, camera hướng xuống chịu trách nhiệm thu thập ảnh mặt đất để phân đoạn ngữ nghĩa, tìm kiếm vị trí hạ cánh an toàn trước khi camera stereo phía trước kích hoạt để điều hướng tiếp cận vị trí cửa nhà.
  • Phân đoạn ngữ nghĩa (Semantic Segmentation): Phân tích so sánh giữa ba tác vụ phân đoạn chính: phân đoạn ngữ nghĩa, phân đoạn đối tượng (Instance Segmentation) và phân đoạn toàn cảnh (Panoptic Segmentation). Tác giả lựa chọn phân đoạn ngữ nghĩa vì nhiệm vụ của drone tập trung vào việc xác định các vùng địa hình an toàn (bãi cỏ, sân xi măng) và chướng ngại vật (cây cối, công trình, mặt nước) dưới dạng các lớp nền tổng quát, không đòi hỏi tách biệt từng cá thể trong cùng một lớp. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa khối lượng tính toán, duy trì tốc độ xử lý phù hợp với yêu cầu thời gian thực.
  • Các kiến trúc mạng mã hóa - giải mã (Encoder - Decoder):
    • UNet (Ronneberger et al., 2015): Kiến trúc chữ U kinh điển với các kết nối tắt (skip connections) trực tiếp giữa encoder và decoder giúp khôi phục thông tin không gian bị mất qua quá trình pooling.
    • UNet++ (Zhou et al., 2018): Cải tiến cấu trúc skip connection bằng chuỗi các khối tích chập lồng ghép dày đặc (nested dense skip pathways) và cơ chế giám sát sâu (deep supervision), giúp thu hẹp khoảng cách ngữ nghĩa giữa các tầng đặc trưng của encoder và decoder.
    • DeepLabV3+ (Chen et al., 2018): Áp dụng tích chập Atrous (Atrous Convolution) và khối Atrous Spatial Pyramid Pooling (ASPP) để mở rộng trường tiếp nhận mà không làm giảm độ phân giải không gian.
    • Feature Pyramid Network - FPN (Lin et al., 2017): Tận dụng cấu trúc tháp đặc trưng đa tỷ lệ thông qua các kết nối ngang (lateral connections) và đường truyền từ trên xuống (top-down pathway).
  • Các cơ chế chú ý (Attention Mechanisms):
    • Self-Attention (Vaswani et al., 2017): Mô hình hóa mối tương quan toàn cục giữa các vị trí trong chuỗi dữ liệu/bản đồ đặc trưng bằng bộ ba vector Query (Q), Key (K) và Value (V) cùng hàm kích hoạt Softmax.
    • CBAM (Convolutional Block Attention Module - Woo et al., 2018): Cơ chế chú ý kết hợp tuần tự hai mô-đun con: Chú ý kênh (Channel Attention Module - CAM) và Chú ý không gian (Spatial Attention Module - SAM), sử dụng các phép toán gộp trung bình toàn cục (GAP) và gộp cực đại toàn cục (GMP) để làm nổi bật các đặc trưng hữu ích.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai theo quy trình thực nghiệm kỹ thuật: thu thập dữ liệu thứ cấp từ các tập dữ liệu UAV công khai; áp dụng thư viện Albumentations để tăng cường dữ liệu; xây dựng mô hình mạng nơ-ron tích chập cải tiến; huấn luyện có giám sát bằng hàm mất mát kết hợp; đánh giá định lượng bằng các chỉ số Pixel Accuracy và Mean Intersection over Union (mIoU); kiểm thử định tính khả năng phân đoạn theo từng khung hình video. Nguồn dữ liệu sử dụng gồm ba bộ dữ liệu ảnh drone: Semantic Drone Dataset, Swiss Drone Dataset và Okutama Drone Dataset.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống thị giác máy tính phục vụ hạ cánh drone được thiết kế theo cấu trúc mô-đun hóa, tập trung vào khả năng trích xuất thông tin không gian từ dữ liệu ảnh chụp thẳng đứng (nadir view).

Yêu cầu kỹ thuật của hệ thống

Hệ thống phải phân biệt chính xác các bề mặt địa hình phức tạp từ trên cao, bóc tách các vùng đáp tiềm năng (bãi cỏ, mặt đường lát gạch, sân trống) khỏi các vật cản (nhà cửa, cây xanh, xe cộ, người). Về mặt hiệu năng thuật toán, mô hình cải tiến cần vượt qua các mạng cơ sở về điểm Pixel Accuracy và mIoU trên cùng tập dữ liệu thử nghiệm, đồng thời duy trì khả năng suy luận ổn định trên luồng video liên tục.

Kiến trúc mạng phân đoạn đề xuất

Kiến trúc đề xuất lấy mô hình UNet++ làm khung xương chính (backbone framework), tích hợp các thành phần nâng cao:

  1. Tích hợp mạng trích xuất đặc trưng Xception: Thay thế các khối tích chập tiêu chuẩn ở nhánh mã hóa (encoder) bằng mạng Xception. Xception sử dụng các lớp tích chập tách biệt theo chiều sâu (depthwise separable convolution), cho phép phân tách quá trình học tương quan giữa các kênh và tương quan không gian, qua đó nâng cao năng lực biểu diễn các đặc trưng không gian phức tạp của địa hình từ ảnh drone.
  2. Tích hợp cơ chế chú ý kép tại Encoder: Để khắc phục hạn chế mất mát thông tin cục bộ và tăng cường định vị vùng đáp, tác giả chèn khối CBAM và khối Self-Attention trực tiếp vào cấu trúc nhánh mã hóa:
    • Khối CBAM: Tinh chỉnh trọng số của các kênh đặc trưng và làm nổi bật các khu vực không gian quan trọng, giúp mô hình phân biệt rõ các ranh giới đối tượng như viền cỏ, lề đường.
    • Khối Self-Attention: Nắm bắt mối quan hệ ngữ cảnh tầm xa trên toàn bộ khung hình, đảm bảo tính liên kết giữa các vùng không gian rộng lớn (ví dụ: toàn bộ diện tích mái nhà hoặc sân vườn).
  3. Quy trình tăng cường dữ liệu bằng Albumentations: Nhằm khắc phục hạn chế về số lượng mẫu và nâng cao tính tổng quát hóa trước các biến đổi môi trường thực tế (góc bay, ánh sáng thay đổi), tác giả áp dụng thư viện Albumentations để thực hiện các phép biến đổi ảnh: xoay góc ngẫu nhiên, lật ngang/dọc, phóng to, thu nhỏ, điều chỉnh độ sáng và độ tương phản, cân bằng lược đồ màu thích ứng giới hạn tương phản (CLAHE) và thêm nhiễu ngẫu nhiên.
  4. Môi trường và quy trình triển khai: Mô hình được xây dựng trên nền tảng học sâu, sử dụng các GPU để tăng tốc tính toán. Dữ liệu sau khi tăng cường được phân chia thành các tập huấn luyện, kiểm thực và kiểm tra. Kết quả phân đoạn đầu ra là bản đồ màu (color mask) tương ứng với từng lớp đối tượng, được kiểm tra trên các đoạn video mô phỏng hành trình tiếp đất của drone.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 thiết lập cơ sở thực tiễn của đề tài thông qua việc phân tích nhu cầu tự động hóa logistics chặng cuối. Tác giả chỉ ra các điểm nghẽn của công nghệ drone hiện nay: sự phụ thuộc vào người nhận khi giao hàng, tính kém linh hoạt của cơ chế thả dây cáp hoặc bệ đáp cố định, và sự thiếu tương thích của các giải pháp đánh dấu hình ảnh (visual markers) với cấu trúc nhà ở dân dụng. Từ đó, chương này xác định rõ mục tiêu chế tạo hệ thống thị giác máy tính phân đoạn ảnh tự động dựa trên UNet++ cải tiến; định hình 4 nhiệm vụ nghiên cứu cốt lõi từ khâu xử lý dữ liệu, thiết kế mạng, mô phỏng đến đánh giá; đồng thời xác lập giới hạn nghiên cứu dừng lại ở mức độ thực nghiệm mô phỏng trên tập dữ liệu và video có sẵn.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 tổng hợp toàn bộ nền tảng học thuật phục vụ thiết kế hệ thống:

  • Trình bày kiến trúc phần cứng và phần mềm của drone giao hàng, đặc biệt là cơ chế điều hướng 2 giai đoạn (hạ cánh bằng phân đoạn hình ảnh từ camera hướng xuống kết hợp cảm biến khoảng cách, sau đó điều hướng đến cửa bằng camera stereo).
  • Hệ thống hóa lý thuyết về mạng nơ-ron sâu (DNN) và mạng nơ-ron tích chập (CNN), chi tiết hóa các phép toán tích chập, hàm kích hoạt ReLU, lớp gộp cực đại (Max Pooling) và lớp Softmax.
  • Phân tích nhiệm vụ phân đoạn ngữ nghĩa và cấu trúc mã hóa - giải mã (Encoder - Decoder).
  • Khảo sát chuyên sâu 4 kiến trúc phân đoạn tiêu biểu: UNet, UNet++, DeepLabV3+ và FPN. Bảng so sánh tổng quan chỉ ra UNet++ có sự cân bằng tối ưu giữa khả năng trích xuất chi tiết biên và chi phí tính toán, thích hợp hơn cấu trúc nặng nề của DeepLabV3+ hoặc sự hạn chế chi tiết biên của FPN.
  • Trình bày nguyên lý toán học và cấu tạo của cơ chế tự chú ý (Self-Attention) cùng khối chú ý tích chập không gian - kênh (CBAM).

Chương 3: Thiết kế hệ thống

Chương 3 chi tiết hóa giải pháp kỹ thuật do nhóm tác giả đề xuất:

  • Xác lập các yêu cầu chức năng và phi chức năng của hệ thống xử lý ảnh drone.
  • Mô tả kiến trúc tổng thể của mô hình UNet++ kết hợp Xception, trong đó Xception đóng vai trò encoder trích xuất đặc trưng sâu.
  • Trình bày thiết kế tích hợp cơ chế chú ý kép (CBAM và Self-Attention) tại các khối mã hóa nhằm tăng cường khả năng nhận diện các khu vực hạ cánh an toàn.
  • Thiết lập quy trình tiền xử lý và tăng cường dữ liệu sử dụng thư viện Albumentations.
  • Mô tả các tập dữ liệu thực nghiệm (Semantic Drone, Swiss Drone, Okutama Drone), sơ đồ ánh xạ giữa các lớp đối tượng (classes) với mã màu phân đoạn, và quy trình thiết lập thử nghiệm trên video mô phỏng.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 cung cấp các số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình kiểm thử mô hình:

  • Trình bày kết quả so sánh định lượng giữa mô hình đề xuất và các mạng tiên tiến (UNet, DeepLabV3+, FPN) trên tập dữ liệu chính.
  • Đánh giá sự cải thiện hiệu suất của mô hình UNet++-Xception trước và sau khi bổ sung các khối cơ chế chú ý kép (CBAM và Self-Attention).
  • Phân tích chi tiết chỉ số mIoU trên từng lớp đối tượng cụ thể (nhà cửa, cây cối, mặt đất, đường xá).
  • Đánh giá hiệu suất tổng thể khi huấn luyện trên tập dữ liệu drone kết hợp mới.
  • Minh họa và thảo luận kết quả phân đoạn trực quan (visual inspection) trên các khung hình trích xuất từ video thực tế, chứng minh tính ổn định của mô hình khi gặp nhiễu và biến động ánh sáng.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển

Chương 5 tóm lược các kết quả nghiên cứu đã đạt được so với mục tiêu đề ra ban đầu; khẳng định hiệu quả của kiến trúc UNet++ cải tiến trong việc phân đoạn ảnh drone; đồng thời chỉ ra các hạn chế thực tế và vạch ra định hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm đưa mô hình vào ứng dụng thực tiễn.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả định lượng cụ thể thông qua việc đánh giá trên tập dữ liệu drone tổng hợp:

Mô hình / Cấu hình thực nghiệm Pixel Accuracy mIoU
Mô hình đề xuất (UNet++ kết hợp Xception, CBAM, Self-Attention & Albumentations) 0.922 0.689

Ghi chú: Số liệu trích xuất từ kết quả thử nghiệm mô hình cải tiến trên tập dữ liệu drone kết hợp (Semantic Drone, Swiss, Okutama Drone) được công bố trong văn bản.

Các phát hiện và kết quả chính:

  • Mô hình UNet++ cải tiến đạt điểm Pixel Accuracy là 0.922 (92,2%) và điểm mIoU đạt 0.689 (68,9%), tăng trưởng đáng kể so với mô hình UNet++ nguyên bản và vượt trội hơn các kiến trúc so sánh như DeepLabV3+ và FPN trên cùng điều kiện dữ liệu.
  • Việc kết hợp backbone Xception giúp tăng cường độ sâu và khả năng trích xuất đặc trưng không gian đa tỷ lệ từ góc nhìn trên cao của UAV.
  • Tích hợp khối chú ý kép (CBAM và Self-Attention) tại nhánh mã hóa giúp mô hình tập trung phân biệt rõ ranh giới các đối tượng phức tạp như cây cối, mái nhà và vùng đất an toàn, giảm thiểu hiện tượng phân đoạn nhầm lẫn tại các vùng chuyển tiếp địa hình.
  • Ứng dụng kỹ thuật tăng cường dữ liệu Albumentations giúp mô hình duy trì khả năng nhận diện ổn định trên chuỗi video thử nghiệm ngay cả trong điều kiện ánh sáng thay đổi hoặc có nhiễu hình ảnh.

Đóng góp của khóa luận:

  • Đề xuất giải pháp kiến trúc học sâu cải tiến cho bài toán phân đoạn ngữ nghĩa ảnh drone phục vụ hạ cánh tự động, kết hợp thành công UNet++, mạng Xception và các module chú ý kép.
  • Xây dựng quy trình xử lý dữ liệu và huấn luyện mô hình trên các tập dữ liệu ảnh chụp từ UAV đa dạng nguồn, giải quyết vấn đề hạn chế góc nhìn trên không trong giao hàng tự động.
  • Cung cấp phương án kỹ thuật khả thi giúp drone tự nhận biết bãi đáp an toàn mà không cần phụ thuộc vào con người hay các dấu hiệu nhân tạo (marker).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Do giới hạn về thời gian và trang thiết bị thực nghiệm, đề tài mới chỉ dừng lại ở phạm vi mô phỏng và kiểm thử offline trên các bộ dữ liệu có sẵn cùng video trích xuất, chưa được nạp lên bo mạch nhúng để thử nghiệm bay thực tế trên thiết bị drone vật lý. Điều này tạo ra khoảng cách sai số nhất định giữa kết quả mô phỏng và điều kiện vận hành ngoài thực địa.
  • Chi phí tính toán của mô hình kết hợp (UNet++, Xception và Attention) tương đối cao, đòi hỏi tài nguyên phần cứng GPU đáng kể.

Hướng nghiên cứu phát triển:

  • Tích hợp mô hình học sâu vào phần cứng nhúng biên (edge devices) chuyên dụng trên drone và kết nối trực tiếp với hệ thống điều khiển bay (như PX4, ArduPilot).
  • Nghiên cứu các phương pháp nén mô hình (pruning, quantization) nhằm giảm độ phức tạp tính toán, tối ưu hóa tốc độ xử lý khung hình để đảm bảo khả năng ra quyết định theo thời gian thực nghiêm ngặt khi bay.
  • Mở rộng thử nghiệm bay thực tế trong các điều kiện môi trường, thời tiết khắc nghiệt và địa hình khu dân cư đa dạng để tinh chỉnh hệ thống.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên và các nhóm nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Hệ thống nhúng và IoT, Kỹ thuật Máy tính, Điện tử - Viễn thông, Công nghệ Thông tin và Trí tuệ Nhân tạo.

Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:

  • Thiết kế tích hợp các cơ chế chú ý (CBAM, Self-Attention) vào cấu trúc mạng nơ-ron phân đoạn ảnh mã hóa - giải mã.
  • Quy trình áp dụng thư viện Albumentations để tăng cường và xử lý dữ liệu ảnh góc nhìn trên cao từ UAV.
  • Phương pháp khảo sát, đối chiếu định lượng giữa các kiến trúc học sâu thị giác máy tính phổ biến (UNet, UNet++, DeepLabV3+, FPN) trên bài toán cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao đề tài lựa chọn phương pháp phân đoạn ngữ nghĩa thay vì phân đoạn đối tượng cho drone giao hàng?

Trong bài toán tìm kiếm vị trí hạ cánh an toàn, drone chỉ cần xác định tổng thể các khu vực bề mặt an toàn (như bãi cỏ, sân trống) và phát hiện chướng ngại vật (công trình, cây cối, mặt nước) mà không cần phân biệt ranh giới giữa các cá thể riêng lẻ trong cùng một nhóm đối tượng. Do đó, phân đoạn ngữ nghĩa đáp ứng đầy đủ yêu cầu nghiệp vụ, đồng thời giảm độ phức tạp tính toán và tăng tốc độ xử lý so với phân đoạn đối tượng hoặc phân đoạn toàn cảnh.

2. Mô hình phân đoạn đề xuất có những cải tiến cấu trúc cụ thể nào so với UNet++ tiêu chuẩn?

Tác giả đã thực hiện hai cải tiến kỹ thuật chính trên mô hình UNet++: (1) Thay thế bộ mã hóa chuẩn bằng mạng Xception với các khối tích chập tách biệt theo chiều sâu nhằm trích xuất đặc trưng không gian hiệu quả hơn; (2) Tích hợp các module chú ý kép gồm CBAM (chú ý kênh và chú ý không gian) và Self-Attention vào nhánh mã hóa để tối ưu hóa việc phân bổ trọng số cho các vùng thông tin quan trọng.

3. Thư viện Albumentations được sử dụng trong khóa luận nhằm mục đích gì?

Thư viện Albumentations được sử dụng để thực hiện tiền xử lý và tăng cường dữ liệu huấn luyện thông qua các phép biến đổi hình ảnh: xoay, lật, thay đổi tỷ lệ, điều chỉnh độ sáng, độ tương phản và thêm nhiễu. Phương pháp này giúp mô hình thích nghi tốt với các điều kiện thay đổi ngoại cảnh thực tế như góc quay của drone hay môi trường ánh sáng yếu.

4. Nhóm nghiên cứu đã sử dụng những bộ dữ liệu nào để huấn luyện và kiểm định mô hình?

Mô hình được huấn luyện và đánh giá trên các bộ dữ liệu ảnh drone chuyên dụng gồm: Semantic Drone Dataset, Swiss Drone Dataset và Okutama Drone Dataset.

5. Kết quả định lượng cao nhất mà mô hình UNet++ cải tiến đạt được là bao nhiêu?

Trên tập dữ liệu thử nghiệm kết hợp, mô hình UNet++ cải tiến đạt chỉ số độ chính xác điểm ảnh (Pixel Accuracy) là 0.922 và chỉ số Mean Intersection over Union (mIoU) đạt 0.689, vượt trội hơn mô hình UNet++ gốc cùng các kiến trúc so sánh DeepLabV3+ và FPN.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đình Đức Thọ và Nguyễn An Minh Triết đã nghiên cứu và phát triển giải pháp ứng dụng học sâu trong phân đoạn ngữ nghĩa ảnh chụp từ drone phục vụ giao hàng chặng cuối. Bằng việc cải tiến mạng UNet++ kết hợp backbone Xception, các module chú ý kép CBAM và Self-Attention cùng kỹ thuật tăng cường dữ liệu Albumentations, mô hình đã đạt hiệu suất cao với Pixel Accuracy 0.922 và mIoU 0.689 trên tập dữ liệu thử nghiệm. Mặc dù còn hạn chế do dừng lại ở mức độ mô phỏng video và chưa thử nghiệm trên phần cứng drone thực tế, công trình đã đề xuất một phương án kỹ thuật khả thi, đóng góp dữ liệu tham khảo chuyên môn cho bài toán tự động hóa hạ cánh UAV trong logistics tương lai.