Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đồ án tốt nghiệp cử nhân ngành Thiết kế Thời trang của tác giả Nguyễn Hoài Thanh (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2024) tiếp cận hiện trạng suy thoái môi trường sống và nguy cơ tuyệt chủng của các loài động vật hoang dã dưới góc nhìn nghệ thuật ứng dụng. Thực tiễn đô thị hóa và phát triển công nghiệp đã tạo ra các hệ lụy rõ rệt về ô nhiễm đất, nước, không khí và hiện tượng ấm lên toàn cầu. Tác giả nhận định các chiến dịch truyền thông môi trường mang tính vĩ mô trong hơn một thập kỷ qua thường khó chạm đến nhận thức trực quan của đại chúng. Do đó, thời trang được lựa chọn làm phương tiện chuyển tải thông điệp sinh thái thông qua ngôn ngữ thẩm mỹ tạo hình.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm:
- Tổng hợp cơ sở lý luận về hiện trạng biến đổi sinh thái tại năm phân vùng môi trường tiêu biểu (đất, nước, không khí, băng tuyết) và các nguy cơ đe dọa sinh vật đứng đầu chuỗi thức ăn tương ứng.
- Nghiên cứu hệ thống đặc trưng của phong cách Glamorous kết hợp với phong cách Feminine, cập nhật các chuyển động xu hướng thời trang mùa Thu - Đông (Fall & Winter 2024/2025).
- Định vị chân dung nhóm khách hàng mục tiêu là nữ giới từ 20 đến 35 tuổi hoạt động trong lĩnh vực giải trí, thảm đỏ hoặc tham gia các cuộc thi sắc đẹp.
- Phát triển bộ sưu tập gồm 20 bản phác thảo thiết kế trang phục sự kiện mang tên "2024", khai thác hình thái tự nhiên nhưng định hướng thẩm mỹ tươi sáng, tôn vinh vẻ đẹp nguyên bản thay vì bi kịch hóa hình ảnh hủy diệt.
- Lựa chọn và hiện thực hóa năm mẫu trang phục ứng dụng hoàn chỉnh thông qua kỹ thuật dựng phom trên mannequin (draping), cắt may kỹ thuật, in vải kỹ thuật số và xử lý bề mặt thủ công.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quy trình sáng tạo và chế tác trang phục sự kiện dành cho nữ giới trưởng thành theo phong cách Glamorous. Phạm vi không gian của đề tài bao quát năm hệ sinh thái tự nhiên mang tính đại diện toàn cầu: rừng mưa nhiệt đới, đồng cỏ xavan, đại dương, núi cao và vùng cực Bắc Cực. Phạm vi thời gian gắn liền với xu hướng thời trang Thu - Đông chu kỳ 2024 - 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý luận của đồ án xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa các khái niệm sinh thái học và các nguyên lý mỹ thuật trang phục:
- Khái niệm môi trường và ô nhiễm môi trường: Khảo sát các thành phần tự nhiên (đất, nước, không khí, hệ sinh thái) và các biến đổi tiêu cực về tính chất vật lý, hóa học, sinh học do hoạt động sản xuất công nghiệp, xả thải, rác thải nhựa và hiệu ứng nhà kính.
- Phong cách thời trang Glamorous: Khái niệm bắt nguồn từ thuật ngữ "Magic spell" tại Scotland thế kỷ XVIII, chỉ phong cách thẩm mỹ hướng đến sự quyến rũ, xa hoa, tinh tế và sang trọng lấy cảm hứng từ thời kỳ hoàng kim của Hollywood cổ điển. Đồ án kết hợp phong cách này với trường phái Feminine để tôn vinh đường nét cơ thể phái nữ thông qua các cấu trúc phom dáng ôm sát, đường xẻ tà, cúp ngực kết hợp các cấu trúc tùng váy, tà bay đồ sộ.
- Các khái niệm chuyên ngành thời trang được sử dụng: Feminine (phong cách nữ tính), Assirt material (nghệ thuật phối hợp chất liệu hợp lý), Mix&Match (kỹ thuật phối trộn trang phục và phụ kiện), Trends/Micro-trends (xu hướng và vi xu hướng biến chuyển ngắn hạn), Fashion House (các nhà mốt cao cấp chuyên nghiệp).
- Nghiên cứu phong cách sáng tạo từ các nhà thiết kế và thương hiệu quốc tế tiêu biểu: Zuhair Murad, Balmain, Elie Saab và Georges Hobeika.
Phương pháp nghiên cứu - thiết kế được tác giả triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu thứ cấp: Tiếp cận tài liệu sinh học, phóng sự tự nhiên, sách báo chuyên ngành và nguồn dữ liệu trực quan trên các nền tảng số (Google, Pinterest, Instagram, Facebook). Đồng thời, tác giả tiếp thu kinh nghiệm thực tiễn từ nhà thiết kế Võ Thanh Can trong quá trình hoàn thiện đồ án.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp trực quan: Xây dựng các bảng tâm trạng (Mood board), bảng ý tưởng sinh thái, bảng đối tượng khách hàng (Customer board), bảng xu hướng (Trend board) và bảng ý niệm cốt lõi (Concept board).
- Phương pháp thực nghiệm tạo hình và xử lý chất liệu: Sử dụng kỹ thuật dựng mẫu trực tiếp 3D trên mannequin (draping), nghiên cứu dập ly, xếp nếp, rút nhún vải, thêu tambour, in vải, in 3D, đính kết thủ công các loại hạt cườm, đá, sequin kim loại và xử lý đan kết sợi cọ tự nhiên (raffia).
Nguồn dữ liệu của đề tài gồm các báo cáo hiện trạng môi trường (tỷ lệ 25% phát thải carbon từ giao thông, tỷ lệ 98% khí thải vận chuyển về vùng cực, dữ liệu sinh khối cá voi tích lũy 33 tấn CO2) và các ấn phẩm dự báo xu hướng thời trang mùa Thu - Đông 2024/2025.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Dẫn nhập
Chương mở đầu xác lập động lực nghiên cứu từ góc độ của một nhà thiết kế trẻ thế hệ Gen Z trước thực trạng môi trường tự nhiên đang bị tàn phá nặng nề. Tác giả đối chiếu sự suy thoái của các hệ sinh thái với tốc độ biến đổi khí hậu đô thị, qua đó nhấn mạnh thông điệp: con người tuy đứng đầu hệ sinh thái nhưng không thể tách rời sự an toàn của toàn bộ mạng lưới sinh vật tự nhiên. Tác giả làm rõ mục tiêu xây dựng một bộ sưu tập phi lợi nhuận hướng đến các cuộc thi sắc đẹp và dự án cộng đồng nhằm mượn sức lan tỏa của truyền thông. Đồng thời, chương 1 phân định giới hạn phạm vi đề tài vào năm hệ sinh thái tương ứng với năm loài động vật đại diện và hệ thống hóa các định nghĩa thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Chương 2: Tổng quan nghiên cứu
Chương này đi sâu vào khảo sát cơ sở thực tiễn sinh thái và nghiên cứu ngôn ngữ tạo hình trang phục:
- Phân tích 5 hệ sinh thái và tác nhân đe dọa sinh vật:
- Rừng mưa nhiệt đới và loài Hổ: Nạn phá rừng, đốt nương làm rẫy, săn bắt lấy da, nanh vuốt và nấu cao hổ cốt; hình ảnh thân cây cháy tàn tro và lưới bẫy.
- Đồng cỏ xavan và loài Tê giác: Thảm thực vật thoái hóa do hạn hán, nguy cơ tuyệt chủng vì nạn săn trộm lấy sừng phục vụ nhu cầu đồ trang trí và dược liệu vô căn cứ.
- Đại dương và loài Cá voi: Nạn ô nhiễm rác thải nhựa, lưới đánh cá bị bỏ lại, sự cố tràn dầu, sóng âm rada tàu ngầm làm hỏng thính giác định vị của cá họ nhà táng. Tác giả trích dẫn số liệu khoa học chứng minh một cá thể cá voi suốt vòng đời hấp thụ trung bình 33 tấn CO2, hỗ trợ thực vật phù du tạo 50% oxy khí quyển (tương đương 4 khu rừng Amazon), mang giá trị sinh học ước tính đạt 2 triệu USD (khoảng 50 tỷ đồng).
- Núi cao và loài Chim Đại bàng: Ô nhiễm từ hoạt động du lịch, ngộ độc chì do hấp thụ rác thải nhân tạo, phá hủy sinh cảnh làm tổ.
- Vùng cực và loài Gấu Bắc Cực: Sự gia tăng nhiệt độ làm tan tầng băng vĩnh cửu dày 10m - 1500m, giải phóng CO2 và vi khuẩn cổ đại; 98% khí thải toàn cầu tích tụ tại hai cực khiến gấu mất địa bàn săn mồi và nhiễm độc thủy ngân.
- Khảo sát phong cách Glamorous và xu hướng ứng dụng: Phân tích cấu trúc trang phục thảm đỏ Hollywood cổ điển, đặc trưng cắt cúp tôn vinh đường cong cơ thể, bảng màu đá quý (đỏ ruby, xanh ngọc lục bảo, xanh sapphire) phối hợp ánh kim (vàng, bạc, đen). Khảo sát xu hướng Thu - Đông 2024/2025 đề cao sự thoải mái, phom dáng cắt may chuẩn xác (tailoring) và chất liệu da bền vững.
- Xác lập Concept BST "2024": Lựa chọn con số 2024 làm mốc thời gian chuyển đổi nhận thức. Thay vì sử dụng hình ảnh bi thương, tác giả định vị các thiết kế như những "nữ thần cai quản từng vùng môi trường" với dáng vẻ lộng lẫy, kiêu sa.
Chương 3: Phương án thiết kế
Nội dung chương trình bày quá trình phát triển mỹ thuật từ tư duy ý niệm sang hình tượng thời trang. Tác giả phác thảo bộ sưu tập hoàn chỉnh gồm 20 mẫu thiết kế phân bổ đều cho năm nhóm cảm hứng sinh thái. Chương này ghi nhận các bước thử nghiệm phom dáng và xử lý chất liệu thực nghiệm:
- Thử nghiệm tạo phom: Dựng cấu trúc corset, tùng váy xếp tầng, chân váy đuôi cá và áo choàng khổ lớn trên mannequin.
- Thử nghiệm chất liệu: Xử lý hiệu ứng bọt biển và bóng khí đại dương, mô phỏng kết cấu lông chim đại bàng bằng kỹ thuật cắt tỉa - đính hạt, kỹ thuật tạo dải băng tuyết tan chảy và xử lý bề mặt mô phỏng tàn tro đám cháy rừng kết hợp vân da hổ.
Chương 4: Quá trình thực hiện mẫu
Chương 4 ghi chép toàn bộ tiến trình chế tác thực tế năm mẫu trang phục tiêu biểu đại diện cho năm hệ sinh thái từ bản vẽ phác thảo, bản vẽ kỹ thuật (flat sketch), công đoạn may dựng đến thành phẩm và hình ảnh Lookbook:
| Tiêu chí |
Mẫu 1 (Rừng mưa) |
Mẫu 2 (Đồng cỏ) |
Mẫu 3 (Đại dương) |
Mẫu 4 (Núi cao) |
Mẫu 5 (Vùng cực) |
| Sinh vật đại diện |
Hổ (Chúa sơn lâm) |
Tê giác |
Cá voi |
Chim Đại bàng |
Gấu Bắc Cực |
| Cảm hứng tạo hình |
Vân hổ lấp ló sau tàn tro rừng cháy |
Hoàng hôn đồng cỏ, cây keo acacia, baobab |
Sóng biển, bọt khí, lưới cước đánh cá |
Cánh đại bàng, vách đá, tổ chim lẫn rác |
Khối băng nứt vỡ, tuyết vĩnh cửu |
| Tông màu chủ đạo |
Xanh rừng nhiệt đới, cam vằn hổ, đen tro |
Tông màu nóng hoàng hôn (đỏ cam, vàng đất) |
Xanh dương đại dương, trắng bạc, trong suốt |
Xám khói, nâu đất, ánh kim đại bàng |
Trắng tuyết, xanh ngọc băng, bạc ánh kim |
| Chất liệu chính |
Tafta, lưới, phi, phụ liệu đính kết |
Vải phi, tafta, sợi cọ tự nhiên raffia |
Vải lưới xuyên thấu, phi bóng, sequin |
Tafta, vải đính kết, voan cát |
Lưới dập ly, tafta, hạt cườm pha lê |
| Kỹ thuật xử lý bề mặt |
Đính kết vân da hổ 2D, mô phỏng thân cây cháy |
Xử lý sợi cọ raffia, xếp nếp tạo khối đồng cỏ |
Rút nhún bóng khí, đính kết cườm sóng biển |
Cắt tỉa tạo lớp lông vũ 3D, đính đá kim loại |
Dập ly nếp băng vỡ, đính pha lê mô phỏng tuyết |
Kết quả và đóng góp
Về kết quả thực tiễn, đồ án hoàn thành trọn vẹn quy trình thiết kế và chế tác thời trang theo chuẩn đào tạo cử nhân:
- Xây dựng 20 bản phác thảo ý tưởng hoàn chỉnh của bộ sưu tập "2024".
- Chế tác thực tế năm mẫu trang phục dạ hội sự kiện cao cấp tương ứng năm phân vùng sinh quyển, đi kèm hệ thống bản vẽ kỹ thuật chi tiết chỉ rõ cấu trúc rập và thông số may.
- Thực hiện bộ ảnh Lookbook chuyên nghiệp thể hiện khả năng ứng dụng thực tế trên người mẫu và sân khấu thảm đỏ.
Về mặt giải pháp và đề xuất sáng tạo:
- Đổi mới phương thức truyền thông sinh thái: Khác biệt với lối mòn truyền thông cảnh báo mang tính bi quan, tác giả khai thác vẻ đẹp lộng lẫy của thiên nhiên để khơi gợi ý thức bảo vệ cái đẹp thông qua thời trang.
- Định hướng tiếp cận phi lợi nhuận: Tác giả chủ trương đồng hành cùng các thí sinh tại các đấu trường nhan sắc quốc gia (như Miss Earth, Miss Peace...) hoặc các nhân vật công chúng có sức ảnh hưởng, nhằm đưa thông điệp môi trường tiếp cận công chúng thông qua truyền hình và mạng xã hội (TikTok).
Về đóng góp học thuật và nghề nghiệp:
- Đồ án chứng minh tính khả thi của việc dung hòa phong cách dạ hội xa hoa (Glamorous) với các nguyên lý thiết kế bền vững và thông điệp xã hội sâu sắc.
- Đóng góp các giải pháp xử lý bề mặt thủ công phức tạp (kết hợp draping, đính kết tambour, thêu cườm, in kỹ thuật số và tận dụng sợi cọ tự nhiên) vào kho tư liệu thực hành của sinh viên ngành thời trang.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đồ án:
- Do giới hạn về thời gian làm đồ án tốt nghiệp và kinh phí cá nhân, tác giả chỉ mới hoàn thiện thực tế năm mẫu trang phục trên tổng số 20 bản phác thảo đã nghiên cứu.
- Nguồn dữ liệu sinh học và ô nhiễm môi trường chủ yếu được tổng hợp từ tài liệu thứ cấp, phóng sự truyền thông và hiểu biết cá nhân, chưa có điều kiện khảo sát thực địa hay đo lường các chỉ số vật lý - hóa học trực tiếp tại các vùng sinh thái.
Hướng phát triển tiếp theo được tác giả xác định:
- Hoàn thiện chế tác 15 mẫu thiết kế còn lại để trình diễn trọn vẹn bộ sưu tập "2024" trên các sàn diễn thời trang chuyên nghiệp.
- Mở rộng hợp tác thực tế với các tổ chức bảo vệ động vật hoang dã, tài trợ trang phục cho các đại diện sắc đẹp tham gia các cuộc thi quốc tế mang thông điệp môi trường.
- Triển khai chiến dịch truyền thông đa nền tảng, tập trung khai thác các video quá trình sản xuất thủ công trên TikTok để đo lường mức độ tiếp nhận thông điệp của giới trẻ.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Thiết kế Thời trang, Công nghệ May, Thiết kế Mỹ thuật Ứng dụng đang trong quá trình thực hiện đồ án chuyên ngành hoặc đồ án tốt nghiệp.
- Các nhà thiết kế trẻ, stylist và thí sinh tham gia các cuộc thi nhan sắc đang tìm kiếm giải pháp phát triển trang phục dạ hội sân khấu có chủ đề truyền thông xã hội.
Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:
- Phương pháp xây dựng Mood board, Concept board và chuyển hóa ý niệm sinh thái thành ngôn ngữ tạo hình trang phục.
- Kỹ thuật kết hợp vật liệu (Assirt material) giữa vải công nghiệp cao cấp (tafta, phi, voan, lưới) với phụ liệu thủ công (cườm, đá, kim loại, sợi cọ tự nhiên raffia).
- Quy trình dựng mẫu phẳng, vẽ kỹ thuật chi tiết và kỹ thuật draping tạo khối 3D trên mannequin phục vụ thời trang biểu diễn thảm đỏ.
Câu hỏi thường gặp
1. Bộ sưu tập "2024" lấy cảm hứng từ những hệ sinh thái và loài động vật cụ thể nào?
Bộ sưu tập khai thác năm hệ sinh thái tương ứng với năm sinh vật đứng đầu chuỗi thức ăn:
- Rừng mưa nhiệt đới gắn liền với loài Hổ (Chúa sơn lâm).
- Đồng cỏ xavan gắn liền với loài Tê giác.
- Môi trường biển/đại dương gắn liền với loài Cá voi.
- Môi trường núi cao gắn liền với loài Chim Đại bàng.
- Môi trường băng tuyết vùng cực gắn liền với loài Gấu Bắc Cực.
2. Tại sao tác giả lại sử dụng ngôn ngữ thẩm mỹ lộng lẫy, tươi sáng thay vì hình ảnh chết chóc để tuyên truyền bảo vệ môi trường?
Tác giả nhận thấy các hình ảnh đau thương, chết chóc về ô nhiễm thường gây cảm giác nặng nề và khó chạm đến tâm thức tích cực của công chúng hiện đại. Bằng cách xây dựng hình tượng các "nữ thần môi trường" rực rỡ, lấp lánh và kiêu sa, tác giả muốn đánh vào tình yêu cái đẹp của người xem, từ đó thôi thúc ý thức giữ gìn sự hùng vĩ nguyên bản của thiên nhiên cho hiện tại và thế hệ tương lai. Đồng thời, phong cách tươi sáng này phù hợp với tính chất trang phục của các hoa hậu, người mẫu và diễn viên khi bước lên thảm đỏ hoặc sân khấu.
3. Tác giả đã trích dẫn những dữ liệu khoa học nào để làm nổi bật vai trò sinh thái của loài cá voi?
Trong chương 2, tác giả dẫn các cứ liệu khoa học:
- Suốt vòng đời tự nhiên, trung bình một cá thể cá voi hấp thụ tới 33 tấn CO2.
- Chất thải của cá voi nuôi dưỡng các loài thực vật phù du, giúp chúng tạo ra 50% lượng oxy cho khí quyển Trái Đất (tương đương năng suất của bốn khu rừng Amazon).
- Nếu năng suất thực vật phù du tăng thêm 1%, hiệu quả tích cực cho khí hậu tương đương sự xuất hiện của hai tỷ cây xanh trưởng thành.
- Giá trị sinh học của một con cá voi được ước tính khoảng 2 triệu USD (tương đương gần 50 tỷ đồng Việt Nam).
4. Khách hàng mục tiêu của bộ sưu tập được xác định cụ thể như thế nào?
Khách hàng mục tiêu là nữ giới trong độ tuổi 20 - 35 (hoặc 18 - 35 tuổi), hoạt động trong ngành giải trí như diễn viên, ca sĩ, hoa hậu, người mẫu, hoặc các thí sinh đang tham gia các cuộc thi sắc đẹp, chương trình truyền hình thực tế. Đây là nhóm đối tượng có sức ảnh hưởng truyền thông lớn, sở hữu thần thái tự tin và vóc dáng chuẩn, đóng vai trò cầu nối lan tỏa thông điệp sinh thái ra toàn xã hội.
5. Những kỹ thuật xử lý chất liệu chính nào đã được tác giả ứng dụng trên năm mẫu thành phẩm?
Các kỹ thuật xử lý chất liệu thực tế bao gồm:
- Kỹ thuật dựng phom 3D trực tiếp trên mannequin (draping) để tạo kết cấu cúp ngực, tùng váy và tà áo choàng.
- Đính kết thủ công hạt cườm, đá, sequin kim loại và kỹ thuật thêu tambour.
- In chuyển nhiệt kỹ thuật số và in 3D tạo khối chi tiết.
- Xử lý sợi cọ tự nhiên raffia để mô phỏng cảnh quan đồng cỏ khô.
- Kỹ thuật rút nhún, nhúm vải tạo hiệu ứng bọt khí đại dương và dập ly tạo cấu trúc mảng băng nứt vỡ.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hoài Thanh là công trình kết tinh quá trình đào tạo cử nhân ngành Thiết kế Thời trang tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Tác giả đã chuyển hóa thành công các vấn đề sinh thái phức tạp của năm hệ sinh thái tự nhiên thành bộ sưu tập trang phục dạ hội mang phong cách Glamorous chuẩn mực. Với việc hoàn thiện trọn vẹn năm mẫu sản phẩm thật cùng định hướng ứng dụng tại các đấu trường sắc đẹp và truyền thông mạng xã hội, đồ án đã thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa kỹ năng may mặc cao cấp và trách nhiệm sinh thái của một nhà thiết kế trẻ.