Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp trình độ Cử nhân ngành Thiết kế Thời trang của tác giả Nguyễn Thị Thu Hiền (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, thực hiện năm 2025 dưới sự hướng dẫn của ThS. Đỗ Thị Mỹ Linh) đặt trọng tâm vào việc khai thác di sản âm nhạc dân gian Việt Nam nhằm chuyển hóa thành ngôn ngữ tạo hình của trang phục sự kiện đương đại. Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định xuất phát từ nhu cầu khẳng định hình ảnh cá nhân ngày càng cao trong xã hội hiện đại thông qua trang phục sự kiện, kết hợp với trách nhiệm của thế hệ thiết kế trẻ trong việc bảo tồn, tôn vinh và lan tỏa các giá trị văn hóa truyền thống ra không gian nghệ thuật đương đại và quốc tế.

Tác giả lựa chọn bài dân ca quen thuộc "Bèo dạt mây trôi" làm nguồn cảm hứng chủ đạo. Ca khúc mang tính trữ tình sâu sắc, phản ánh nỗi niềm tâm trạng của con người trước sự hữu hạn và biến đổi của thiên nhiên, đồng thời gửi gắm thông điệp về tình cảm thủy chung và niềm hy vọng.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được cấu trúc theo hai định hướng cụ thể:

  1. Mục tiêu trước mắt (học thuật): Tổng hợp và ứng dụng toàn diện các kiến thức chuyên ngành thời trang đã tích lũy trong 4 năm học; nghiên cứu quy trình phát triển một bộ sưu tập thời trang hoàn chỉnh từ khâu hình thành ý tưởng, phân tích ca từ, khảo sát xu hướng đến kỹ thuật xử lý chất liệu, thử nghiệm rập 2D, kỹ thuật dựng phom 3D (draping) và chế tác trang phục thực tế.
  2. Mục tiêu lâu dài (xã hội): Đóng góp giải pháp đưa văn hóa dân gian Việt Nam tiếp cận công chúng đương đại và thị trường thời trang quốc tế; đồng thời đặt nền móng định hình phong cách sáng tác cá nhân và xây dựng thương hiệu thời trang độc lập.

Phạm vi và đối tượng nghiên cứu được giới hạn cụ thể trong văn bản:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nội dung ca từ, hình tượng nghệ thuật và các tầng cảm xúc trong bài hát "Bèo dạt mây trôi"; cấu trúc và đặc trưng của dòng trang phục ứng dụng dự sự kiện (event wear); sự kết hợp giữa hai phong cách Romantic (lãng mạn) và Glamorous (quyến rũ, sang trọng).
  • Phạm vi không gian và đối tượng khách hàng: Nữ giới trong độ tuổi từ 23 đến 30 tuổi tại khu vực đô thị miền Nam Việt Nam, thuộc nhóm có thu nhập cao (đặc trưng nghề nghiệp là nghệ sĩ, ca sĩ, người mẫu, doanh nhân, chuyên gia truyền thông, người xuất hiện trước công chúng tại các thảm đỏ, hội nghị).
  • Phạm vi thời gian: Bộ sưu tập định hướng cho mùa thời trang Xuân - Hè (Spring - Summer), gắn với các dự báo xu hướng thời trang giai đoạn 2025 - 2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên sự giao thoa giữa nghệ thuật tạo hình thời trang sự kiện và lý thuyết phân tích biểu tượng văn hóa:

  • Lý thuyết thể loại trang phục sự kiện: Xác định trang phục sự kiện là dòng trang phục đòi hỏi sự đầu tư chuyên sâu về kỹ thuật cắt may, kiểu dáng sắc sảo, cấu trúc phom dáng và chất liệu cao cấp nhằm phục vụ mục đích truyền thông và xuất hiện nổi bật tại các sự kiện trang trọng. Đồ án phân tích các phom dáng điển hình gồm silhouette dáng chữ I, chữ A, chữ T và các cấu trúc biến thể mới.
  • Phong cách Romantic và Glamorous: Phong cách Romantic định hình tính nữ, sự mềm mại, phom dáng bồng bềnh, sử dụng chất liệu bay bổng (chiffon, voan, lụa, ren) và bảng màu pastel, chi tiết bèo nhún lấy cảm hứng cổ điển (Victorian, Rococo). Phong cách Glamorous bổ trợ yếu tố lộng lẫy, quyền lực thông qua phom dáng ôm sát tôn đường nét cơ thể, chất liệu bắt sáng (satin, sequin, kim sa, vải bóng) và các kỹ thuật đính kết đá quý, pha lê, đường cắt cúp sắc nét.
  • Khung xu hướng thời trang quốc tế ứng dụng: Tác giả đối chiếu và tích hợp 4 xu hướng thời trang mùa Xuân Hè: Bodice embellishment (đính kết trang trí thân áo trên), Fit and flare top (áo ôm thân trên và xòe hông), Bloom Time (chi tiết hoa nở rộ đính nổi) và Fringe (tua rua tạo chuyển động).
  • Hệ thống thuật ngữ kỹ thuật cốt lõi: Làm rõ định nghĩa về Form (hình khối trang phục trên cơ thể), Rập 2D (phương pháp thiết kế phẳng dựa trên số đo nhân trắc) và Draping (kỹ thuật tạo hình trực tiếp bằng vải trên mannequin).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu: Khai thác các tài liệu nghiên cứu văn hóa dân gian (nghiên cứu của Nguyễn Văn Huyên, Toan Ánh), tư liệu biểu diễn ca khúc qua các thế hệ nghệ sĩ và nền tảng số; nghiên cứu các báo cáo xu hướng quốc tế và khảo sát các bộ sưu tập cùng phong cách của các nhà thiết kế đương đại (điển hình là bộ sưu tập Xuân Hè 2025 gồm 44 thiết kế của nhà thiết kế Phan Huy).
  • Phương pháp khảo sát thực tế: Trực tiếp khảo sát thị trường tại các trung tâm thương mại và showroom thời trang để nắm bắt thị hiếu, nguồn cung chất liệu và tiêu chuẩn kỹ thuật may mặc cao cấp.
  • Phương pháp phân tích ngữ nghĩa và biểu tượng nghệ thuật: Chia ca từ bài hát thành 3 phân đoạn nhỏ tương ứng với 3 tầng cảm xúc tâm trạng để chiết xuất hệ thống hình ảnh biểu tượng (bèo trôi, mây bay, trăng tà, sương đêm, cành tre, cánh chim trời) sang ngôn ngữ thị giác.
  • Phương pháp thực nghiệm tạo hình và xử lý chất liệu: Triển khai vẽ phác thảo, phát triển mẫu rập phẳng 2D, thực nghiệm tạo phom corset, thử nghiệm độ bền kéo và độ dày của cánh hoa/lá bèo bằng keo UV resin kết hợp khung kẽm kim loại, thử nghiệm hiệu ứng xếp lớp dải lưới uốn lượn.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm ca từ bài hát "Bèo dạt mây trôi", các ấn phẩm hình ảnh sàn diễn thời trang quốc tế (Armani Privé, Elie Saab, Schiaparelli, Gaurav Gupta), tư liệu thiết kế của NTK Phan Huy và số liệu đo nhân trắc học cơ thể người thực tế size S.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Dẫn nhập

Chương này thiết lập cơ sở luận của đề tài, trình bày lý do chọn bài dân ca "Bèo dạt mây trôi" làm đối tượng khai thác thẩm mỹ trong thiết kế thời trang. Tác giả phân định mục đích nghiên cứu thành hai giai đoạn ngắn hạn (học tập cá nhân) và dài hạn (bảo tồn văn hóa, phát triển thương hiệu). Giới hạn nghiên cứu được khoanh vùng rõ nét vào trang phục dự sự kiện cho nữ từ 23 đến 30 tuổi tại miền Nam. Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước: sưu tập tài liệu, khảo sát thực tế, phân tích biểu tượng ca từ và sáng tạo mẫu mới. Chương này cũng chuẩn hóa các thuật ngữ chuyên môn: Form, Rập 2D, Draping.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương 2 phân tích chuyên sâu các nền tảng lý thuyết và thực tiễn làm cơ sở cho bộ sưu tập mang tên "Dạt trôi". Tác giả phân tích lịch sử lưu truyền của ca khúc "Bèo dạt mây trôi", từ các tài liệu ghi chép đầu thế kỷ 20 của Nguyễn Văn Huyên, Toan Ánh, dấu ấn trình diễn của NSND Thu Hiền, NSƯT Thanh Hoa, bản phối hiện đại của nhạc sĩ Phó Đức Phương đến sự lan tỏa trên truyền hình và các nền tảng số (YouTube, Spotify).

Văn bản chia ca từ bài hát thành 3 đoạn gắn với 3 tầng cảm xúc:

  • Đoạn 1 (6 câu đầu): "Bèo dạt mây trôi... Sao chẳng thấy anh" diễn tả không gian rộng lớn, sự bấp bênh, trôi nổi của số phận qua hình tượng "bèo dạt", "mây trôi", "chim sa, cá lội" cùng nhịp điệu dồn dập "ngậm một tin trông, hai tin đợi, ba bốn tin chờ".
  • Đoạn 2 (7 câu tiếp theo): "Một mảnh trăng treo... Sao chẳng thấy anh" diễn tả sự kéo dài của thời gian và nỗi cô đơn khắc khoải qua hình ảnh "trăng treo suốt canh thâu", "trăng ngả ngang đầu", "sương rơi", "cành tre đưa", "gió la đà".
  • Đoạn 3 (5 câu cuối): "Thương nhớ ai... Sao chẳng thấy anh" phản ánh tột cùng của sự mỏi mòn, bất lực và tuyệt vọng khi ngóng trông cánh chim trời trong vô vọng.

Tiếp đó, chương 2 tổng hợp các đặc trưng của trang phục sự kiện (kiểu dáng chữ I, A, T; cách phối màu tương phản, ton-sur-ton, ánh kim; chất liệu lụa, satin, sequin, nhung, chiffon, organza, lưới; kỹ thuật thủ công thêu, đính pha lê, cắt laser, in chuyển nhiệt). Phân tích chi tiết phong cách Romantic và Glamorous; chân dung khách hàng mục tiêu (nữ 23-30 tuổi, thu nhập cao, di chuyển bằng ô tô, yêu nghệ thuật dân gian); 4 xu hướng thời trang mùa Xuân Hè 2026 (Bodice embellishment, Fit and flare top, Bloom Time, Fringe); và phân tích bài học cấu trúc, tính tự sự (narrative) từ BST Xuân Hè 2025 (44 thiết kế) của thương hiệu Phan Huy.

Phân đoạn ca từ Hình tượng biểu trưng Tầng cảm xúc nhân vật Định hướng chuyển hóa thời trang
6 câu đầu Bèo dạt, mây trôi, núi non, chim sa, cá lội Bấp bênh, trôi nổi, nhớ nhung ban đầu, còn niềm hy vọng Tông màu vàng nhạt - nâu ánh hoàng hôn; xếp lớp vải layer tạo hình núi; dải lưới lượn sóng tả dòng nước; hoa bèo resin mạ kim
7 câu tiếp Trăng treo, trăng ngả, sương đêm, cành tre, gió la đà Thời gian chờ đợi đằng đẵng, cô đơn, khắc khoải Tông màu vàng nhạt sương mai kết hợp gam màu đượm buồn; đính cườm mặt trăng; pha lê trong suốt làm giọt sương; đính đá rặng tre
5 câu cuối Cánh chim trời, đêm tàn, câu hỏi "Sao chẳng thấy anh" Đau khổ, trống vắng, dồn nén, tuyệt vọng Chuyển màu ombre từ đen sang ghi trắng; đính kết ánh sao phản chiếu mặt hồ; in 3D cánh chim; kết cấu cột thắt bó buộc

Chương 2 khép lại bằng tiểu kết concept bộ sưu tập "Dạt trôi": dòng trang phục sự kiện cao cấp, phom H, T, A, bảng màu đen, trắng, vàng, xanh lục, nâu, kết hợp kỹ thuật tạo phom 3D, đính kết, layer và phụ kiện thủ công.

Chương 3: Phương án thiết kế

Nội dung chương 3 trình bày việc chuyển hóa ý tưởng thành hệ thống 20 mẫu phác thảo thiết kế và quy trình thực nghiệm kỹ thuật:

  • Hệ thống 20 mẫu thiết kế: Mẫu 1 đến 7 triển khai từ 6 câu đầu; mẫu 8 đến 15 phát triển từ 7 câu tiếp theo; mẫu 16 đến 20 lấy ý tưởng từ 5 câu cuối bài hát. Tác giả chọn thực hiện 4 mẫu thực tế.
  • Thử nghiệm phom dáng: Sử dụng rập phẳng 2D may lót corset thân trên ôm, phần hông phồng nhẹ. Kết quả thử nghiệm ban đầu cho thấy phần hông quá rộng và thiếu độ cứng cáp; tác giả đã gia giảm rập để lai ôm vào chân và bổ sung các đường gọng ngang quanh hông nhằm định hình khung vững chắc.
  • Thử nghiệm xử lý chất liệu:
    • Hoa lục bình bằng keo resin: Ban đầu dùng kẽm vàng đồng mỏng nhúng resin 1 lần, cánh hoa bị giòn và dễ rách. Tác giả điều chỉnh thay bằng kẽm bản to hơn và tăng lên 2 lần nhúng keo, sấy khô dưới đèn UV để tăng cơ tính.
    • Lá bèo bằng keo resin: Thử nghiệm quét màu vàng ánh kim ngoài bề mặt bị loang lổ không đều. Tác giả đổi giải pháp sang pha màu trực tiếp vào keo resin trước khi nhúng tạo độ trong suốt tự nhiên.
    • Xử lý dải lưới lượn sóng: Dùng các dải lưới uốn lượn đính trực tiếp vào khung lót corset để tạo hiệu ứng thị giác dòng nước trôi.
  • Tiểu kết chương 3 ghi nhận các phát hiện kỹ thuật quan trọng: khoảng cách chênh lệch tỉ lệ giữa bản vẽ thời trang (tỉ lệ 9 đầu) và cơ thể thực tế (tỉ lệ 7 đầu), cùng sự khác biệt cơ lý tính giữa vải mộc thử phom (toile) và vải may chính thức (độ rủ, độ giãn).

Chương 4: Vận dụng

Chương 4 ghi lại quy trình chế tác cụ thể các mẫu thiết kế từ bản vẽ kỹ thuật đến sản phẩm may hoàn thiện:

  • Thiết kế số 1 (Look 1): Ý tưởng dòng nước hoàng hôn cuốn trôi cánh bèo. Bảng vẽ kỹ thuật xác định size S: Vòng cổ 35 cm, Vòng nách 36 cm, Ngang vai 36 cm, Vòng ngực 80 cm, Vòng eo 62 cm, Vòng mông 90 cm, Hạ eo trước 40 cm, Hạ eo sau 37 cm, Hạ mông 19 cm. Chất liệu sử dụng gồm vải lưới màu da may lớp lót corset và các dải lưới bản 4 cm với 4 tông màu chuyển từ trong suốt đến nâu đất. Quy trình may lớp lót corset gồm cấu trúc nhiều tầng: 2 lớp lưới chính, 1 lớp lưới vi tính tạo độ cứng, 2 lớp lưới vải lót và luồn hệ thống gọng nhựa đứng phom. Bề mặt trang phục được hoàn thiện bằng cách đính từng dải lưới uốn lượn; đính kết các mảng hoa/lá bèo bằng kẽm phủ resin phủ kim tuyến vàng ánh kim; các mảng bèo xa xôi được thêu chỉ nổi vàng kim trên nền voan kính cát màu da, cắt xử lý viền chống tưa và đính trực tiếp lên thân áo.
  • Thiết kế số 2 (Look 2): Ý tưởng ánh trăng mờ tàn trong sương sớm và cành tre trước ngõ. Thông số kỹ thuật size S: Vòng cổ 35 cm, Vòng nách 36 cm, Ngang vai 36 cm, Vòng ngực 83 cm, Vòng eo 62 cm, Vòng mông 92 cm, Hạ eo trước 40 cm, Hạ eo sau 37 cm, Hạ mông 19 cm. Chất liệu vải lưới màu vàng nhạt chủ đạo, bề mặt đính kết cườm tạo hình mặt trăng khuyết và mây mờ tan biến trong sương.
  • Thiết kế số 3 và số 4: Được lập hồ sơ kỹ thuật và triển khai chế tác tiếp nối chuỗi cảm xúc dồn nén và hoài niệm của bộ sưu tập.
Thông số kỹ thuật (cm) Mẫu thiết kế số 1 (Look 1) Mẫu thiết kế số 2 (Look 2)
Cỡ vóc (Size) S S
Vòng cổ 35 35
Vòng nách 36 36
Ngang vai 36 36
Vòng ngực 80 83
Vòng eo 62 62
Vòng mông 90 92
Hạ eo trước / sau 40 / 37 40 / 37
Hạ mông 19 19
Cấu trúc lớp lót Corset lưới 5 lớp (2 chính, 1 vi tính, 2 lót) luồn gọng nhựa Corset định hình tôn dáng
Vật liệu và kỹ thuật bề mặt Dải lưới 4 cm (4 sắc độ nâu - trong suốt), bèo resin ánh kim, thêu voan kính cát Vải lưới vàng nhạt sương mờ, đính cườm tạo hình trăng tà và cành tre

Kết quả và đóng góp

Đồ án ghi nhận các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể trong phạm vi nghiên cứu:

  • Kết quả thiết kế và chế tác: Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống nghiên cứu thị giác gồm 20 mẫu phác thảo phân bổ theo 3 phân đoạn của ca khúc; chế tác thành công các mẫu trang phục thực tế chuẩn thông số nhân trắc size S.
  • Giải pháp xử lý kỹ thuật mới:
    1. Giải quyết bài toán gia cố cấu trúc corset dạng lưới mỏng bằng giải pháp chèn lớp lưới vi tính ở giữa và luồn hệ thống gọng nhựa dọc kết hợp gọng ngang quanh hông, giúp phom trang phục ôm sát nhưng vẫn tạo được độ phồng hông ổn định.
    2. Hoàn thiện quy trình đúc cánh hoa và lá bèo lục bình bằng kỹ thuật thủ công: dùng khung kẽm bản to uốn cánh, nhúng kép 2 lần trong keo UV resin và sấy đèn UV, khắc phục triệt để hiện tượng giòn rách của màng keo đơn lớp.
    3. Đề xuất kỹ thuật pha trực tiếp màu vào dung môi resin thay vì sơn phủ bề mặt ngoài, đảm bảo độ trong mờ tự nhiên của chất liệu bèo tây dưới ánh sáng.
    4. Ứng dụng kỹ thuật thêu chỉ nổi màu ánh kim trên vải voan kính cát, sau đó cắt xử lý mép chống tưa để tạo các chi tiết trang trí có chiều sâu không gian đa tầng trên thân áo.
  • Đóng góp về mặt phương pháp: Chứng minh tính khả thi của việc khai thác chất liệu âm nhạc dân gian truyền thống (vốn trừu tượng và giàu tính biểu cảm) vào lĩnh vực thiết kế thời trang sự kiện cao cấp hiện đại; thiết lập quy trình chuyển đổi cảm xúc âm nhạc thành ngôn ngữ tạo hình cụ thể thông qua bảng màu, cấu trúc dải lưới và phụ kiện đính kết thủ công.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản đồ án và phạm vi nghiên cứu ghi nhận một số điểm giới hạn cùng định hướng mở rộng:

  • Hạn chế: Quá trình chế tác thực nghiệm đòi hỏi thời gian thử nghiệm kéo dài do sự sai khác về tính chất cơ lý giữa vải mộc (toile) và vải lưới thật (độ rủ, độ đàn hồi); việc uốn kẽm và nhúng keo resin thủ công tốn nhiều công đoạn, khó kiểm soát đồng nhất 100% kích thước các chi tiết cánh hoa; cỡ đo chế tác thực tế mới dừng lại ở thông số chuẩn Size S của nữ giới miền Nam, chưa khảo nghiệm trên các dải thông số nhân trắc học đa dạng khác.
  • Hướng phát triển: Tác giả đề xuất định hướng ứng dụng công nghệ in 3D để tạo hình các chi tiết phức tạp như cánh chim và phụ kiện kim loại thay cho thao tác uốn thủ công; tiếp tục mở rộng nghiên cứu tối ưu hóa quy trình may công nghiệp đối với các chi tiết xếp dải lưới nhiều lớp và đính kết bán thủ công nhằm tăng tính ứng dụng sản xuất thương mại.

Giá trị tham khảo

Đồ án có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng chuyên môn sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Thiết kế Thời trang, Công nghệ May: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp phân tích ca từ dân gian để xây dựng concept thời trang; hồ sơ kỹ thuật may hoàn chỉnh cho các mẫu đầm dạ hội/sự kiện size S.
  • Các nhà thiết kế thực hành và xưởng may cao cấp: Tham khảo trực tiếp quy trình chế tác hoa lá 3D từ khung kẽm kết hợp keo UV resin; kỹ thuật dựng cấu trúc lót corset 5 lớp phối hợp lưới vi tính chịu lực và kỹ thuật tạo dải lưới ombre uốn lượn.
  • Người nghiên cứu văn hóa ứng dụng: Cung cấp một điển cứu thực tế về cách thức chuyển hóa các di sản phi vật thể của Việt Nam thành các sản phẩm mỹ thuật ứng dụng đương đại đáp ứng phân khúc thị trường cao cấp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả phân chia lời bài hát "Bèo dạt mây trôi" thành mấy phân đoạn và chuyển hóa cảm xúc vào thời trang như thế nào?
Tác giả chia bài hát thành 3 đoạn:

  • 6 câu đầu thể hiện sự trôi nổi, bấp bênh và niềm hy vọng ban đầu, được thể hiện bằng tông màu vàng nhạt - nâu hoàng hôn, dải lưới lượn sóng và hoa bèo resin mạ vàng;
  • 7 câu tiếp theo thể hiện thời gian chờ đợi dằng dặc, nỗi cô đơn, được thể hiện bằng tông màu sương sớm, đính kết cườm hình mặt trăng và rặng tre;
  • 5 câu cuối thể hiện nỗi nhớ nhung tột cùng và tuyệt vọng, được thể hiện bằng hiệu ứng màu ombre từ đen sang ghi trắng, đính kết ánh sao và các chi tiết cột thắt dồn nén.

2. Cấu trúc lớp lót corset của mẫu thiết kế số 1 được may bằng các lớp vật liệu nào để đảm bảo độ đứng phom?
Lớp lót corset của mẫu 1 được may gồm 5 lớp vật liệu theo thứ tự: 2 lớp vải lưới chính, 1 lớp lưới vi tính ở giữa để tạo độ cứng cáp, 2 lớp lưới lót tiếp xúc cơ thể, bên trong luồn các gọng nhựa chịu lực dọc thân và bổ sung gọng ngang định hình phần hông.

3. Tác giả đã xử lý kỹ thuật như thế nào để khắc phục lỗi nứt rách và loang màu khi chế tạo hoa, lá bèo bằng keo resin?
Để khắc phục tình trạng cánh hoa mỏng dễ rách khi nhúng 1 lần, tác giả đã tăng cỡ dây kẽm uốn khung và thực hiện nhúng keo resin 2 lần rồi sấy đèn UV. Đối với lá bèo, thay vì dùng cọ phủ màu vàng lên bề mặt ngoài gây loang lổ không đều, tác giả chuyển sang kỹ thuật hòa trực tiếp chất tạo màu vào dung dịch keo resin trước khi đổ/nhúng nhằm giữ độ trong suốt và phân bố màu đồng nhất.

4. Khách hàng mục tiêu của bộ sưu tập "Dạt trôi" được xác định cụ thể gồm những tiêu chí nào?
Khách hàng mục tiêu là nữ giới trong độ tuổi 23 - 30 tại khu vực miền Nam; thuộc phân khúc thu nhập cao; làm việc trong các ngành nghề đòi hỏi hình ảnh chỉn chu như nghệ sĩ, doanh nhân, lãnh đạo, ca sĩ, người mẫu, chuyên gia truyền thông; phương tiện đi lại chủ yếu là ô tô; có gu thẩm mỹ tinh tế, hiện đại, yêu thích nghệ thuật và văn hóa dân tộc.

5. Đồ án chỉ ra sự khác biệt nào giữa bản vẽ phác thảo thời trang và quá trình dựng mẫu trên cơ thể người thực tế?
Tác giả chỉ rõ bản vẽ phác thảo thời trang chuẩn thường kéo dài tỉ lệ cơ thể lên mức 9 đầu để tạo cảm giác thanh thoát, trong khi tỉ lệ nhân trắc học của người thực tế chỉ khoảng 7 đầu. Sự chênh lệch này đòi hỏi nhà thiết kế phải chủ động điều chỉnh lại tỉ lệ các phân đoạn trang phục, gia giảm rập 2D và thay đổi phương án dựng phom corset nhằm đạt sự cân đối hài hòa khi mặc trên cơ thể thật.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Hiền đã chuyển hóa thành công chất liệu âm nhạc dân gian từ bài hát "Bèo dạt mây trôi" thành ngôn ngữ thời trang sự kiện mang phong cách Romantic - Glamorous. Thông qua hệ thống 20 mẫu phác thảo và các mẫu thực tế size S được hoàn thiện bằng kỹ thuật dựng phom corset đa lớp cùng phụ kiện hoa bèo đúc keo resin thủ công, công trình đã chứng minh tính khả thi của việc dung hòa giữa ý niệm nghệ thuật truyền thống và công năng tạo hình hiện đại. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn rõ rệt cho quy trình phát triển bộ sưu tập thời trang ứng dụng gắn với bản sắc văn hóa Việt Nam.