Thiết Kế Tòa Nhà Trung Tâm Thương Mại, Dịch Vụ Và Nhà Ở Gold Season Tại Thanh Xuân, Hà Nội

Khám phá thiết kế tòa nhà trung tâm thương mại dịch vụ và nhà ở Gold Season Thanh Xuân Hà Nội, không gian sống và mua sắm hiện đại.

Chuyên ngành

Kiến Trúc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

232
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế tòa nhà TTTM Gold Season Nguyễn Tuân

Dự án Gold Season, tọa lạc tại số 47 Nguyễn Tuân, quận Thanh Xuân, Hà Nội, là một tổ hợp trung tâm thương mại, dịch vụ và nhà ở cao cấp. Công trình này không chỉ là một điểm nhấn về mặt kiến trúc tại khu vực mà còn là một đề tài nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực công nghệ kỹ thuật xây dựng. Việc thiết kế tòa nhà trung tâm thương mại Gold Season đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa các giải pháp kiến trúc hiện đại và kỹ thuật kết cấu tiên tiến để đáp ứng các yêu cầu phức tạp về công năng và thẩm mỹ. Theo đồ án tốt nghiệp của Trần Văn Huynh (2022), dự án bao gồm 13 tầng nổi và 1 tầng hầm, được xây dựng trên khu đất quy hoạch trong một khu đô thị phát triển. Vị trí đắc địa này mang lại nhiều thuận lợi về giao thông và kết nối, nhưng cũng đặt ra những thách thức về mật độ xây dựng và tối ưu hóa không gian. Quy mô công trình đòi hỏi một quy hoạch tổng thể 47 Nguyễn Tuân chi tiết, đảm bảo sự hài hòa giữa khối thương mại, khu căn hộ và các tiện ích trung tâm thương mại đi kèm. Chủ đầu tư dự án là TNR Holdings Việt Nam, một đơn vị có uy tín trên thị trường, đã đặt ra những yêu cầu cao về chất lượng thiết kế và thi công. Mục tiêu của đồ án nghiên cứu là vận dụng kiến thức chuyên ngành để đề xuất giải pháp vật liệu, thiết kế và thi công toàn diện, từ nền móng đến mái, cho công trình. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc phân tích và lựa chọn phương án thiết kế phù hợp ngay từ giai đoạn đầu, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đầu tư, độ an toàn và tuổi thọ của công trình.

1.1. Phân tích vị trí và quy hoạch tổng thể 47 Nguyễn Tuân

Vị trí xây dựng tại số 47 Nguyễn Tuân, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, là một trong những khu vực có tốc độ đô thị hóa nhanh của Hà Nội. Điều này tạo ra lợi thế về mặt thương mại nhưng cũng là thách thức đối với việc thiết kế tòa nhà trung tâm thương mại Gold Season. Quy hoạch tổng thể 47 Nguyễn Tuân được xây dựng với mục tiêu tạo ra một không gian sống và làm việc hiện đại, tiện nghi. Công trình bao gồm các khối nhà cao tầng kết hợp với các khu vực công cộng và không gian xanh dự án Gold Season, nhằm giảm thiểu tác động của mật độ xây dựng cao. Theo tài liệu nghiên cứu, khu đất có kết nối giao thông thuận tiện, nhưng cũng bị ảnh hưởng bởi các hạn chế về tiếng ồn và giờ giấc vận chuyển vật liệu trong quá trình thi công.

1.2. Vai trò của chủ đầu tư TNR Holdings Việt Nam

Chủ đầu tư TNR Holdings Việt Nam đóng vai trò định hướng cho toàn bộ dự án. Đơn vị này đã đưa ra những yêu cầu khắt khe về một công trình mang tính biểu tượng, áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế quốc tế và sử dụng vật liệu xây dựng cao cấp. Tầm nhìn của chủ đầu tư không chỉ dừng lại ở việc xây dựng một tòa nhà, mà còn kiến tạo một môi trường sống chất lượng cao. Sự tham gia của các đối tác thiết kế và thi công hàng đầu, như đơn vị thiết kế Moore Ruble Yudell, là minh chứng cho cam kết về chất lượng và đẳng cấp mà TNR Holdings hướng tới cho dự án Gold Season.

II. Thách thức trong giải pháp kết cấu nhà cao tầng Gold Season

Việc thiết kế tòa nhà trung tâm thương mại Gold Season đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật, đặc biệt là trong việc lựa chọn giải pháp kết cấu cho một công trình cao tầng phức hợp. Đặc điểm của nhà cao tầng là phải chịu các tải trọng lớn và phức tạp, bao gồm tải trọng tĩnh, hoạt tải, và đặc biệt là tải trọng động từ gió và các tác động khác. Theo đồ án của Trần Văn Huynh (2022), một trong những thách thức lớn nhất là xử lý nền móng trên nền địa chất công trình tại khu vực Thanh Xuân. Các lớp đất yếu đòi hỏi phải có giải pháp móng cọc khoan nhồi chuyên sâu để đảm bảo sự ổn định cho toàn bộ kết cấu. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa không gian thương mại ở các tầng dưới trong khi vẫn phải đảm bảo hệ thống cột, vách chịu lực hợp lý là một bài toán khó. Hệ thống kết cấu phải vừa thanh mảnh để tối đa hóa diện tích sử dụng, vừa đủ cứng để chống lại các biến dạng và dao động. Hơn nữa, việc tích hợp một tầng hầm sâu cũng yêu cầu các biện pháp thi công đặc biệt như sử dụng tường cừ Larsen để chống sạt lở vách hố đào. Lựa chọn và tính toán các cấu kiện như sàn, dầm, cột và vách cứng phải được thực hiện chính xác bằng các phần mềm chuyên dụng như ETABS để mô phỏng và phân tích nội lực một cách chuẩn xác, từ đó đưa ra giải pháp kiến trúc TTTM hiệu quả và an toàn.

2.1. Phân tích đặc điểm địa chất công trình phức tạp

Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, đặc điểm địa chất công trình tại khu vực dự án là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giải pháp nền móng. Các số liệu địa chất cho thấy sự hiện diện của các lớp đất có sức chịu tải khác nhau, đòi hỏi một cuộc khảo sát kỹ lưỡng. Dựa trên các báo cáo này, giải pháp móng cọc khoan nhồi đã được lựa chọn. Việc tính toán sức chịu tải của cọc, bố trí đài cọc và kiểm tra lún là các bước thiết yếu để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình. (Nguồn: Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế tòa nhà trung tâm thương mại...Gold Season", Trần Văn Huynh, 2022, Bảng số liệu địa chất công trình).

2.2. Yêu cầu tối ưu hóa không gian thương mại và công năng

Đối với một trung tâm thương mại, việc tối ưu hóa không gian thương mại là yêu cầu hàng đầu. Điều này xung đột trực tiếp với việc bố trí hệ kết cấu chịu lực. Các cột lớn hoặc vách dày có thể làm giảm diện tích kinh doanh và ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng. Do đó, các kỹ sư phải tìm ra giải pháp kết cấu với hệ lưới cột có bước gian lớn, sử dụng dầm sàn dự ứng lực hoặc các giải pháp tương tự để vượt nhịp, tạo ra không gian mở và linh hoạt cho thiết kế nội thất sảnh thương mại và các gian hàng.

III. Phương pháp thiết kế kiến trúc Gold Season phong cách Mỹ

Điểm nhấn đặc biệt trong thiết kế tòa nhà trung tâm thương mại Gold Season chính là phong cách kiến trúc độc đáo, lấy cảm hứng từ quận Manhattan, New York. Đây là một concept thiết kế Gold Season mang đậm hơi thở hiện đại, tự do và phóng khoáng của nước Mỹ. Đơn vị thiết kế Moore Ruble Yudell (MRY), một công ty kiến trúc danh tiếng của Hoa Kỳ, đã mang đến một làn gió mới cho kiến trúc đô thị Hà Nội. Phong cách này được thể hiện rõ qua việc sử dụng các đường nét thiết kế mạnh mẽ, dứt khoát, kết hợp với việc sử dụng các vật liệu xây dựng cao cấp như kính, thép và các tấm ốp kim loại. Các khối nhà được sắp xếp một cách có chủ ý, tạo ra các khoảng lùi và góc nhìn đa dạng, tránh sự đơn điệu của các tòa nhà hình hộp thông thường. Yếu tố phong cách Manhattan Nguyễn Tuân không chỉ dừng lại ở hình khối bên ngoài mà còn được thể hiện trong thiết kế cảnh quan Gold Season. Các khu vườn, lối đi bộ và không gian công cộng được bố trí xen kẽ, tái hiện lại một góc nhỏ của Công viên Trung tâm (Central Park) ngay trong lòng dự án. Không gian xanh dự án Gold Season được chú trọng đặc biệt, mang đến môi trường sống trong lành và cân bằng cho cư dân. Các phối cảnh 3D TTTM Gold Season cho thấy một công trình kiến trúc hài hòa giữa sự năng động của đô thị và sự yên bình của thiên nhiên.

3.1. Dấu ấn của đơn vị thiết kế Moore Ruble Yudell MRY

Sự tham gia của đơn vị thiết kế Moore Ruble Yudell là yếu tố bảo chứng cho chất lượng thẩm mỹ của dự án. MRY nổi tiếng với các công trình kiến trúc bền vững, mang tính cộng đồng cao và tôn trọng bối cảnh văn hóa địa phương. Tại Gold Season, MRY đã áp dụng triết lý thiết kế của mình để tạo ra một công trình vừa hiện đại theo tiêu chuẩn quốc tế, vừa phù hợp với môi trường đô thị Hà Nội. Dấu ấn của họ thể hiện qua cách tổ chức mặt bằng, xử lý mặt đứng và tích hợp các yếu tố xanh một cách tinh tế.

3.2. Phân tích kiến trúc Gold Season và cảm hứng Manhattan

Cảm hứng từ phong cách Manhattan Nguyễn Tuân được thể hiện qua các chi tiết kiến trúc đặc trưng. Đó là việc sử dụng các mảng kính lớn để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên và tầm nhìn, tạo cảm giác kết nối với không gian bên ngoài. Các vật liệu có gam màu trung tính, mạnh mẽ như xám, đen, trắng được ưu tiên sử dụng. Bố cục tổng thể của kiến trúc Gold Season tạo ra một skyline ấn tượng, mô phỏng sự đa dạng và năng động của các tòa nhà chọc trời tại Manhattan, nhưng với một quy mô phù hợp hơn với bối cảnh Hà Nội.

IV. Giải pháp thiết kế kết cấu Bê tông cốt thép toàn khối

Để hiện thực hóa thiết kế tòa nhà trung tâm thương mại Gold Season, một giải pháp kết cấu bền vững và hiệu quả đã được lựa chọn. Theo tài liệu phân tích, công trình được thiết kế và thi công theo phương pháp khung bê tông cốt thép toàn khối, kết hợp với hệ thống vách cứng và lõi thang máy. Đây là một giải pháp kiến trúc TTTM và nhà cao tầng phổ biến và hiệu quả, có khả năng chịu lực theo cả hai phương, đảm bảo độ cứng tổng thể và khả năng chống lại các tác động của tải trọng ngang như gió. Việc lựa chọn vật liệu xây dựng cao cấp như bê tông mác cao và cốt thép có cường độ cao là yếu tố tiên quyết. Đồ án đã tiến hành phân tích và lựa chọn sơ bộ kích thước các cấu kiện chịu lực chính, bao gồm chiều dày sàn, tiết diện dầm, cột và vách thang máy. Toàn bộ quá trình tính toán, phân tích và mô hình hóa kết cấu được thực hiện trên phần mềm ETABS, một công cụ tin cậy trong lĩnh vực thiết kế kết cấu. (Nguồn: Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế tòa nhà trung tâm thương mại...Gold Season", Trần Văn Huynh, 2022). Việc mô hình hóa trên phần mềm giúp xác định chính xác nội lực trong từng cấu kiện, kiểm tra các dạng dao động và lựa chọn phương án bố trí cốt thép tối ưu, đảm bảo an toàn và tiết kiệm chi phí.

4.1. Lựa chọn hệ kết cấu khung vách và lõi cứng

Hệ kết cấu khung-vách cứng được xem là giải pháp tối ưu cho các tòa nhà có chiều cao trung bình như Gold Season. Hệ khung (cột và dầm) chịu phần lớn tải trọng thẳng đứng, trong khi hệ vách và lõi thang máy chịu trách nhiệm chính trong việc kháng lại các tải trọng ngang. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống chịu lực tổng thể có độ cứng cao, giúp hạn chế chuyển vị và dao động của đỉnh công trình, đảm bảo sự tiện nghi cho người sử dụng.

4.2. Ứng dụng phần mềm ETABS trong tính toán và phân tích

Phần mềm ETABS đóng vai trò trung tâm trong quá trình thiết kế kết cấu. Nó cho phép các kỹ sư xây dựng mô hình 3D chính xác của toàn bộ công trình, gán các đặc trưng vật liệu, định nghĩa các loại tải trọng và tổ hợp tải trọng theo tiêu chuẩn. Kết quả phân tích từ ETABS cung cấp các biểu đồ nội lực (momen, lực cắt, lực dọc) chi tiết cho từng cấu kiện. Dựa vào đó, việc thiết kế và kiểm tra khả năng chịu lực của dầm, cột, sàn và móng được thực hiện một cách khoa học và đáng tin cậy. (Trích dẫn: "...đồ án này sử dụng một số chương trình phần mềm tin học...như: AutoCad, ETABS, Project...để phân tích, kiểm tra và lựa chọn phương án thiết kế phù hợp...")

4.3. Phân tích chi tiết bản vẽ mặt bằng Gold Season

Các bản vẽ mặt bằng Gold Season, bao gồm mặt bằng kết cấu và mặt bằng kiến trúc, là kết quả cuối cùng của quá trình thiết kế. Mặt bằng kết cấu tầng điển hình thể hiện rõ vị trí, kích thước của hệ thống cột, dầm, vách và sàn. Việc bố trí này được tính toán để vừa đảm bảo khả năng chịu lực, vừa tương thích với mặt bằng kiến trúc, đáp ứng yêu cầu công năng và thẩm mỹ. Các bản vẽ này là cơ sở quan trọng cho giai đoạn thi công tiếp theo.

V. Hướng dẫn thi công thực tiễn dự án TTTM Gold Season

Quá trình thi công thiết kế tòa nhà trung tâm thương mại Gold Season là một quy trình phức tạp, được chia thành nhiều giai đoạn chính, đòi hỏi sự tổ chức và quản lý chặt chẽ. Đồ án nghiên cứu đã đề xuất các biện pháp thi công chi tiết từ phần ngầm đến phần thân. Giai đoạn đầu tiên và quan trọng nhất là thi công phần cọc khoan nhồi và tường cừ Larsen. Theo đó, phương pháp thi công cọc khoan nhồi sử dụng gầu xoay kết hợp dung dịch Bentonite giữ vách hố khoan được lựa chọn để đảm bảo chất lượng và tiến độ. Sau khi hoàn thành phần móng, công tác thi công phần thân được triển khai. Giải pháp thi công chung cho phần thân là sử dụng hệ ván khuôn thép định hình cho cột, vách và ván khuôn gỗ phủ phim cho dầm, sàn. Việc lựa chọn máy móc và phương tiện phục vụ thi công như cần trục tháp, vận thăng và máy bơm bê tông được tính toán kỹ lưỡng để phù hợp với quy mô và tiến độ của dự án. Lập kế hoạch tiến độ thi công chi tiết cùng với thiết kế tổng mặt bằng xây dựng hợp lý là yếu tố then chốt để điều phối nhân lực, vật tư và thiết bị một cách nhịp nhàng, đảm bảo an toàn lao động và vệ sinh môi trường trong suốt quá trình xây dựng. (Nguồn: Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế tòa nhà trung tâm thương mại...Gold Season", Trần Văn Huynh, 2022, Phần 4. Thi Công).

5.1. Biện pháp thi công móng cọc khoan nhồi và hố đào

Biện pháp thi công móng cọc được trình bày chi tiết, bao gồm 11 bước từ chuẩn bị, định vị tim cọc, khoan tạo lỗ, hạ lồng thép, đổ bê tông đến kiểm tra chất lượng cọc. Để thi công tầng hầm, tường cừ Larsen được ép xung quanh chu vi hố móng để chống sạt lở và ngăn nước ngầm. Đây là các kỹ thuật thi công tiên tiến, đòi hỏi đội ngũ kỹ sư và công nhân có trình độ chuyên môn cao để xử lý các sự cố có thể xảy ra như sập vách hố khoan hay trồi cốt thép.

5.2. Quy trình thi công phần thân và biện pháp ván khuôn

Thi công phần thân được thực hiện theo từng phân khu và từng tầng. Biện pháp ván khuôn (cốp pha) được thiết kế để có thể luân chuyển sử dụng cho các tầng điển hình, giúp tiết kiệm chi phí và đẩy nhanh tiến độ. Công tác cốt thép và bê tông được giám sát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng theo đúng thiết kế. Việc bảo dưỡng bê tông sau khi đổ là công đoạn không thể thiếu, ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ và độ bền của kết cấu.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. Đặc điểm công trình. Tổng quan về công trình. Đặc điểm, vị trí xây dựng và điều kiện tự nhiên.

Quy mô và chức năng của công trình. Giải pháp thiết kế công trình. Căn cứ và tiêu chuẩn áp dụng. Giải pháp thiết kế kiến trúc.

Giải pháp thiết kế kỹ thuật của công trình. Giải pháp kết cấu sơ bộ. Giải pháp kết cấu cho công trình. Các căn cứ và tiêu chuẩn thiết kế kết cấu công trình.

Đặc điểm thiết kế nhà cao tầng. Lựa chọn giải pháp kết cấu chung. Phân tích lựa chọn vật liệu. Lựa chọn phương pháp tính toán.

Lựa chọn sơ bộ kích thước các cấu kiện. Chọn sơ bộ chiều dày sàn. Chọn sơ bộ kích thước tiết diện dầm. Chọn sơ bộ kích thước tiết diện cột.

Chọn sơ bộ tiết diện vách thang máy. Lựa chọn, lập sơ đồ tính toán cho các cấu kiện chịu lực. Xác định tải trọng tác dụng. Cơ sở xác định tải trọng tác dụng.

Trình tự xác định tải trọng. Thiết kế khung trục 6. Sơ đồ kết cấu khung trục 6. Tính cốt thép cho các phần tử cột.

Thiết kế dầm. Tính đoạn nối và neo cốt thép nút khung. Tính toán thiết kế bản sàn điển hình tầng 4. Số liệu tính toán.

Tính toán bản sàn theo sơ đồ đàn hồi. Tính toán bản sàn theo sơ đồ khớp dẻo. Tính toán ô sàn loại bản dầm. Kiểm tra độ võng và vết nứt.

Bố trí và cấu tạo cốt thép mũ cho sàn. Thiết kế cầu thang bộ. Giải pháp kết cấu thang bộ. Mô hình tính toán.

Cấu tạo bể nước mái. Giải pháp kết cấu. Lựa chọn kích thước bể và vật liệu tính toán. Tính toán nắp bể.

Tính toán thành bể. Tính toán bản đáy. Tính toán dầm đáy. Tính toán trụ bể nước.

Giải pháp nền móng công trình. Các căn cứ và tiêu chuẩn thiết kế. Đặc điểm địa chất công trình và địa chất thủy văn. Giải pháp và vật liệu móng.

Tính toán sức chịu tải của cọc. Xác định cọc và bố trí trong đài cọc. Tính toán nền móng khung trục 6. Tính móng M1 cho cột biên trục A, D tầng hầm.

Bố trí mặt bằng móng công trình. Điều kiện thi công và công tác chuyển bị. Khu vực và địa điểm xây dựng công trình. Điều kiện thi công.

Thi công phần cọc khoan nhồi. Lập biện pháp thi công cọc. Thi công cọc thử. Biện pháp kỹ thuật thi công cọc.4 Tổ chức thi công cọc khoan nhồi.

Kiểm tra chất lượng cọc.6 các sự cố khi thi công cọc và biện pháp giải quyết. Lập biện pháp thi công đào đất sử dụng ép cừ Larsen. Thi công tường cừ Larsen chống vách hố đào. Chọn máy thi công ép cừ.

Biện pháp đào đất tầng hầm, hố móng và thi công đài, giằng móng. Lựa chọn biện pháp đào đất. Tính toán khối lượng đào đất. Chọn máy thi công đất.

Thi công bê tông đài và giằng móng. Thi công bê tông toàn khối cho đài và giằng móng, lắp dựng, nghiệm thu và tháo dỡ ván khuôn. Khối lượng bê tông, cốt thép đài móng và giằng móng. Thiết kế biện pháp thi công phần thân.

Giải pháp thi công chung cho phần thân công trình. Thiết kế biện pháp ván khuôn. Tính toán ván khuôn cho phương án thi công tầng 4. Chọn máy và phương tiện phục vụ thi công.

Biện pháp kỹ thuật thi công phần thân và nghiệm thu. Lập kế hoạch tiến độ thi công. Mục đích và ý nghĩa của thiết kế tổ chức thi công. Nội dung, nguyên tắc chính trong thiết kế tổ chức thi công xây dựng.

Vai trò và mục đích của việc lập tiến độ thi công. Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng. Cơ sở tính toán lập mặt bằng thi công công trình. Các nguyên tắc cơ bản khi thiết kế tổng mặt bằng thi công.

Tính toán diện tích nhà trạm trên công trường. Tính toán diện tích kho bãi. Tính toán mạng cấp nước, mạng cấp điện. An toàn lao động và vệ sinh môi trường.

An toàn lao động trong công tác thi công. An toàn lao động trong công tác bê tông. An toàn lao động trong công tác hoàn thiện. Bảng tổ hợp nội lực dồn chân cột các tầng hầm, tầng 6, tầng 10.

Bảng tính toán cốt thép cột bằng Excel cho cột. Tổ hợp nội lực dồn chân cột tầng hầm để tính móng. Bảng tổ hợp nội lực dầm tầng hầm. 216 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

217 DANH MỤC BẢNG BIỂU P1. Công năng và diện tích tầng hầm. Công năng và diện tích tầng 1. Công năng và diện tích tầng 2, 3.

Công năng và diện tích tầng điển hình 4 - 13. Chỉ tiêu cơ lí của bê tông. Phân loại cốt thép. Công thức chọn sơ bộ tiết diện dầm.

Các lớp cấu tạo của sàn phòng tầng điển hình. Các lớp cấu tạo của sàn mái. Tải trọng tường dày 220 mm. Tải trọng tường dày 110 mm.

Tĩnh tải tác dụng lên sàn phòng, hành lang, ban công. Tĩnh tải tác dụng lên sân thượng, sàn mái. Tĩnh tải tác dụng lên sàn vệ sinh. Cấu tạo và tải trọng các lớp vật liệu tường xây 110mm.

Cấu tạo và tải trọng các lớp vật liệu tường xây 220mm. Cấu tạo và tải trọng các lớp vật liệu của bể nước mái. Bảng tính toán hoạt tải tác dụng. Bảng tính toán tải trọng gió tĩnh.

Các Mode dao động cơ bản. Điều kiện và ký hiệu tính toán momen. Nội lực nguy hiểm cột giữa C19 (tầng hầm). Bảng chọn thép cho cột giữa C19.

Bảng chọn thép cho cột giữa C12, C19 trục B, C. Bảng chọn thép cho cột biên C5, C26 trục A, D. Các hệ số để xác định đoạn neo cốt thép không căng. Chỉ tiêu cơ lí của bê tông.

Phân loại cốt thép. Giá trị tính toán các lớp cấu tạo sàn vệ sinh. Giá trị tính toán các lớp cấu tạo sàn phòng. Giá trị tính toán các lớp cấu tạo của sàn mái.

Cấu tạo và tải trọng các lớp vật liệu tường xây 220mm. Cấu tạo và tải trọng các lớp vật liệu tường xây 110mm. Bảng tính toán hoạt tải của các ô sàn. Bảng tính toán tải trọng tác dụng lên các ô sàn.

Phân loại các ô bản sàn. Bảng tính toán cốt thép cho các sàn còn lại. Bảng tính toán cốt thép cho các sàn còn lại. Bảng nội lực ô sàn bản dầm.

Bảng tính toán cốt thép cho các sàn loại bản dầm. Bảng kiểm tra độ võng α. Bảng kiểm tra độ võng. Chỉ tiêu cơ lý của bê tông.

Phân loại cốt thép. Tĩnh tải thang. Tĩnh tải chiếu nghỉ. Tổng tải trọng tác dụng lên bản thang, đơn vị (kN/m2).

Tĩnh tải bản nắp. Tính cốt thép thành bể. Tính tĩnh tải bản đáy bể. Tính cốt thép đáy bể.

Bảng tính tĩnh tải bản thân các lớp cấu tạo bản thành. Bảng số liệu địa chất công trình. Nội lực tính móng. Bảng tính toán sức chịu tải của cọc.

Bảng tổ hợp nội lực tải trọng tác dụng lên móng của cột giữa, cột biên. Nội lực tính toán móng M1 (Cột 26 tầng hầm). Ứng suất bản thân các lớp đất dưới đài. Bảng chiều sâu tính lún.

Nội lực tính toán móng M2 (Cột 12, 19 tầng hầm). Bảng tổ hợp nội lực móng M2. Ứng suất bản thân các lớp đất dưới đài. Bảng chiều sâu tính lún.

Các thông số kỹ thuật của máy khoan. Các thông số kỹ thuật của máy bơm. Các thông số kỹ thuật của máy cần cẩu. Quy trình thi công cọc khoan nhồi.

Thông số tường cừ Larsen SP-IV. Bảng tính khối lượng đào đất thủ công của các móng M1, M2, M3- VTM. Thông số máy đào đất KOMATSU PC-150. Thống kê khối lượng bê tông móng M1, M2, M3-VTM.

Thống kê khối lượng bê tông lót giằng móng. Thông số máy bơm bê tông tự hành loại Putzmeister36ES170. Bảng tổng hợp khối lượng bê tông đài, giằng móng, bê tông lót. Thông số các loại ván khuôn Hòa Phát.

Tổ hợp ván khuôn cột cho tầng điển hình(tầng 4). Bảng thông số kỹ thuật máy vận thăng MGP1000- 110. Bảng thông số kỹ thuật máy vận thăng TP- 5. Bảng thông số kỹ thuật ô tô vận chuyển bê tông SB-92B .1 Khối lượng các loại vật liệu dự trữ.

Diện tích kho bãi được tính toán trong bảng dưới :. Bảng tính toán cung cấp nước. 201 DANH MỤC HÌNH ẢNH P1. Mặt bằng tầng hầm.

Mặt bằng tầng 1. Mặt bằng tầng 2, 3. Mặt bằng kiến trúc căn hộ tầng điển hình 4-13. Mặt đứng kiến trúc công trình trục 1-8.

Mặt cắt A-A, B-B của công trình. Phạm vi truyền tải của sàn lên cột C1 theo phương dọc nhà. Phạm vi truyền tải của sàn lên cột C1 theo phương ngang nhà. Phạm vi truyền tải của sàn lên cột C2.

Mặt bằng kết cấu tầng điển hình. Sơ đồ tính toán động lực tải trọng gió lên công trình. Các dạng dao động cơ bản. Sơ đồ kết cấu khung trục 6.

Sơ đồ nội lực nén lệch tâm xiên. Cấu tạo nút khung nối cột biên và dầm bản sàn mái. Cấu tạo nút khung nối cột biên và dầm. Cấu tạo nút khung nối cột giữa và dầm.

Mặt bằng dầm sàn tầng điển hình. Sơ đồ tính ô sàn bản kê 4 cạnh. Sơ đồ tính ô bản 2 phương. Sơ đồ tính ô bản sàn loại dầm.

Sơ đồ tính toán của ô bản loại dầm. Mặt bằng kết cấu thang bộ. Mặt cắt kiến trúc. Sơ đồ tính toán moment dương bản thang.

Sơ đồ tính toán moment âm bản thang. Sơ đồ tính toán là sơ đồ khớp đàn hồi. Sơ đồ tính dầm chiếu nghỉ D1. sơ đồ tính dầm chiếu nghỉ D2.

Mặt bằng kết cấu bản nắp. Sơ đồ tính ô bản nắp. Sơ đồ tải trọng tác dụng vào dầm DN1. Sơ đồ tính dầm DN1.

Sơ đồ tải trọng nước tác dụng lên thành bể .95 Trọng lượng tính toán sơ bộ của đài và đất trên đài (lúc này trên đài không còn đất nên lấy tb = 2.5(T / m 3) => N ttd = nFsb h tb = 1.72 Số lượng cọc: n c   = 1.6 với  là hệ số kinh Ptk 700 nghiệm lấy 1.3 cho cọc ở biên và 1.4 cho cọc ở giữa → Chọn n = 4 cọc (D = 1000) để thiết kế móng này Khoảng cách giữa các tim cọc cạnh nhau >3d = 3x1= 3m. Khoảng cách từ tim cọc đến mép đài chọn (0. Đài cọc bố trí như hình P3. Tính toán kiểm tra Kiểm tra sức chịu tải của cọc.

Kiểm tra áp lực lớn nhất (kiểm tra với cặp nội lực có Nmax). Từ mặt bằng bố trí cọc ta có diện tích đáy đài thực tế là: Ftt = 4.04 (m2) Hoạt tải sàn hầm (diện chịu tải 80.44(T) Trọng lượng đài: N ttsb = nFh tb = 1.04(T) Lực nén tính toán lên cọc tại đáy đài: N tt =1714.3( T)  tt tt tt 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ