Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp phương tiện giao thông chạy điện trên toàn cầu, các công nghệ bảo vệ an toàn chủ động cho người điều khiển phương tiện ngày càng trở thành yêu cầu cấp thiết. Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng xe máy điện kéo theo những yêu cầu kỹ thuật khắt khe về khả năng kiểm soát quỹ đạo và độ bám đường, đặc biệt khi phương tiện vận hành trong điều kiện mặt đường trơn trượt, khi vào cua hoặc tăng tốc đột ngột. Hệ thống kiểm soát lực kéo (Traction Control System - TCS) là một trong những giải pháp an toàn chủ động then chốt, đóng vai trò giới hạn tốc độ quay của bánh xe dẫn động nhằm ngăn chặn hiện tượng trượt quay và duy trì lực bám tối ưu giữa lốp và mặt đường.
Nhóm tác giả nhận định rằng phần lớn các đề tài nghiên cứu về TCS ở cấp độ sinh viên trước đây tại Việt Nam chỉ dừng lại ở lý thuyết thuần túy hoặc mô hình mô phỏng cơ bản, chưa đi sâu vào thực nghiệm trên phương tiện thực tế ở nhiều điều kiện bám khác nhau. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh đã tập trung vào việc thiết kế, chế tạo và thử nghiệm hệ thống kiểm soát lực kéo trên nền tảng xe máy điện hai bánh có động cơ đặt trong bánh xe (hub motor).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể theo 7 nội dung:
- Khảo sát và tổng quan các công trình nghiên cứu, bài báo khoa học liên quan đến hệ thống TCS.
- Tiến hành thực nghiệm hiện tượng trượt của bánh xe trên các điều kiện đường xá khác nhau.
- Thay thế hệ thống động lực và điều khiển mới cho xe nguyên bản nhằm đáp ứng yêu cầu tạo trượt trong thử nghiệm.
- Thiết kế bổ sung cơ cấu cơ khí an toàn (giá đỡ chống đổ) để bảo đảm an toàn khi thực nghiệm trượt.
- Thiết kế và phát triển bộ điều khiển kiểm soát lực kéo.
- Đánh giá, so sánh và phân tích dữ liệu thực nghiệm giữa hai trạng thái có và không có sự can thiệp của hệ thống TCS.
- Đưa ra kết luận định lượng về các chỉ số trượt và độ ổn định của phương tiện.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) ứng dụng trên xe máy điện Vinfast Impes sử dụng động cơ một chiều không chổi than (BLDC) dạng đặt trong bánh xe; mô hình toán học động lực học bánh xe và xe hai bánh; điều kiện mặt phẳng tiếp xúc có hệ số bám thấp.
- Phạm vi nghiên cứu: Về không gian, nghiên cứu và thực nghiệm được tiến hành tại khuôn viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM; phạm vi mặt đường thực nghiệm được xây dựng nhân tạo bằng hệ thống các tấm tôn phẳng nhằm chủ động tạo ra bề mặt trơn trượt có hệ số bám thấp; về thời gian, đề tài hoàn thành vào tháng 12 năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài dựa trên cơ sở động lực học chuyển động và tương tác giữa lốp xe với mặt đường. Độ bám dọc giữa bánh xe và mặt đường được xác định qua hệ số bám dọc $\varphi_x$, biểu diễn mối quan hệ giữa lực phanh/kéo cực đại và tải trọng thẳng đứng tác dụng lên bánh xe:
$$\varphi_x = \frac{F_{pmax}}{G_b}$$
Trong đó, phản lực thẳng đứng $Z_b = G_b$, lực bám dọc cực đại được giới hạn bởi $F_{\varphi x} = \varphi_x \cdot G_b$. Khả năng bám ngang được xác định tương tự qua hệ số bám ngang $\varphi_y$ và lực bám ngang $F_{\varphi y} = \varphi_y \cdot G_b$. Khi đồng thời xuất hiện cả phản lực tiếp tuyến $X_b$ và phản lực ngang $Y_b$, hệ số bám tổng quát được xác định bởi:
$$\varphi_{tq} = \frac{\sqrt{X_b^2 + Y_b^2}}{G_b}$$
Hiện tượng trượt của bánh xe được lượng hóa thông qua hệ số trượt. Khi bánh xe chủ động chịu mô-men kéo, hệ số trượt $\delta_k$ được tính toán theo quan hệ động học giữa vận tốc lý thuyết $v_o$ (với $v_o = \omega_b \cdot r_b$) và vận tốc thực tế của xe $v$:
$$\delta_k = \frac{v_o - v}{v_o} = 1 - \frac{v}{v_o} = 1 - \frac{r_l}{r_b}$$
Khi bánh xe chủ động bị trượt quay hoàn toàn ($v = 0$ trong khi $\omega_b > 0$), bán kính lăn $r_l = 0$, hệ số trượt đạt giá trị cực đại $\delta_k = 1$. Đường đặc tính trượt thực nghiệm chỉ ra rằng hệ số bám dọc cực đại $\varphi_{x,max}$ đạt được khi độ trượt nằm trong dải tối ưu $\delta_{po} = 0{,}15 - 0{,}25$ (thường chọn mốc 0,2). Nếu bánh xe vượt qua ngưỡng này, hệ số bám dọc sụt giảm và hệ số bám ngang tiệm cận 0, khiến phương tiện mất ổn định hướng.
Về hệ thống dẫn động, động cơ điện BLDC được phân tích dựa trên cấu tạo stato 3 pha nối sao, roto sử dụng nam châm vĩnh cửu, tích hợp 3 cảm biến vị trí Hall lệch pha nhau để bộ phận chuyển mạch điện tử (sử dụng 6 van bán dẫn công suất MOSFET) điều khiển trình tự cấp điện tương ứng theo phản lực điện từ (định luật Lorentz).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa mô phỏng và thực nghiệm thực tế:
- Phương pháp mô phỏng số: Ứng dụng phần mềm MATLAB/Simulink và BikeSim để xây dựng mô hình động lực học phương tiện xe hai bánh, mô hình động cơ BLDC, mô hình pin, khối tính toán tỷ số trượt và bộ điều khiển TCS theo chu trình lái tiêu chuẩn FTP-75 cùng các mức mô-men xoắn đầu vào 20 Nm, 40 Nm và 80 Nm.
- Phương pháp thiết kế - chế tạo thực nghiệm: Thay thế động cơ nguyên bản bằng động cơ hub motor công suất lớn và bộ điều khiển Votol EM100; thiết kế bộ vi xử lý trung tâm Controller Box sử dụng vi điều khiển STM32 NUCLEO-F446RE; thu thập dữ liệu gia tốc qua cảm biến MPU6050, cảm biến tốc độ đọc qua lòng phanh và truyền dữ liệu thời gian thực bằng giao thức ESP-NOW qua kit NodeMCU ESP32.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thông số kỹ thuật xuất xưởng của xe Vinfast Impes; dữ liệu đặc tính kỹ thuật của động cơ QS Motor và bộ điều khiển Kelly, Votol; dữ liệu gia tốc góc, tốc độ vòng quay và điện áp/dòng điện đo đạc thực tế từ cảm biến và phần mềm VOTOL-EM-V3 Software Debugging.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống kỹ thuật được phát triển dựa trên nền tảng phần cứng của xe máy điện Vinfast Impes. Nhằm chủ động tạo ra độ trượt quay lớn giữa bánh sau và mặt đường trong điều kiện thử nghiệm an toàn, nhóm tác giả đã tiến hành khảo sát và thay thế các cụm chi tiết động lực và điều khiển chính.
| Thông số kỹ thuật |
Xe nguyên bản (Vinfast Impes) |
Cấu hình thay thế / Nâng cấp phục vụ thực nghiệm |
| Động cơ điện |
BLDC Bosch, công suất định mức 1200W |
Động cơ Hub Motor BLDC công suất cao (QS Motor) |
| Bộ điều khiển động cơ (ECU) |
Bộ điều khiển nguyên bản theo xe |
Votol EM100 (giao tiếp VOTOL-EM-V3 Software Debugging) |
| Bộ điều khiển thuật toán TCS |
Không trang bị |
Bo mạch STM32 NUCLEO-F446RE (ARM Cortex-M4) |
| Cảm biến đo tốc độ bánh xe |
Cảm biến nguyên bản |
Cảm biến tốc độ lắp tại đồ gá bánh trước và lòng phanh bánh sau |
| Cảm biến đo góc và gia tốc thân xe |
Không trang bị |
Cảm biến quán tính MPU6050 (đo góc nghiêng ngang roll, góc xoay yaw) |
| Mạch xử lý tín hiệu phụ trợ |
Không trang bị |
Mạch hạ áp LM2596 3A, Mạch khuếch đại AD620, mạch cầu phân áp |
| Giao tiếp truyền dữ liệu đo đạc |
Không trang bị |
Module truyền không dây NodeMCU ESP32 qua giao thức ESP-NOW |
| Cơ cấu an toàn thực nghiệm |
Giá để chân và chân chống tiêu chuẩn |
Hệ thống thanh giá đỡ hai bên lắp bánh xe đa hướng |
| Bề mặt thử nghiệm |
Mặt đường giao thông thông thường |
Tấm tôn thép mạ kẽm bố trí trên đường chạy để giảm hệ số bám |
Cơ chế điều khiển được triển khai theo cấu trúc mạch kín:
- Thu nhận tín hiệu: Tín hiệu xung từ cảm biến tốc độ ở bánh trước và bánh sau được đưa về vi điều khiển STM32. Khối
WS_Timer tính toán vận tốc góc và vận tốc dài của từng bánh xe. Đồng thời, cảm biến MPU6050 truyền giá trị gia tốc và góc nghiêng thân xe.
- Xử lý thuật toán: Khối
Slip_Ratio tính toán hệ số trượt $\delta_k$. Bộ điều khiển so sánh giá trị này với ngưỡng trượt đặt trước. Hai giải thuật chính được triển khai:
- Bộ điều khiển ON/OFF: Ngắt tín hiệu ga khi hệ số trượt hoặc gia tốc bánh xe vượt ngưỡng cho phép, và phục hồi tín hiệu khi các thông số trở lại giới hạn an toàn.
- Bộ điều khiển PID: Điều chỉnh liên tục giá trị điện áp điều khiển tay ga nhằm duy trì mô-men xoắn và hệ số trượt xoay quanh giá trị mục tiêu.
- Xuất tín hiệu can thiệp: Tín hiệu sau xử lý đi qua khối
OutPut_DAC để tạo mức điện áp analog tương ứng gửi trực tiếp đến cổng nhận tín hiệu tay ga của bộ điều khiển Votol EM100. Cụm công tắc cơ khí phụ trợ cho phép người lái chuyển đổi linh hoạt giữa tín hiệu tay ga thật, tay ga giả lập và chế độ vận hành tối đa ga.
- Truyền dữ liệu: Dữ liệu vận hành được STM32 đóng gói, truyền qua UART sang kit NodeMCU ESP32 phát tín hiệu không dây theo giao thức ESP-NOW đến máy tính nhận, xuất ra cổng COM ảo để phục vụ phân tích.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh phương tiện giao thông chạy điện phát triển nhanh, đòi hỏi các giải pháp an toàn chủ động phải được nâng cấp tương xứng. Tác giả khảo sát tổng quan các nghiên cứu trong nước (chủ yếu dừng ở mức mô phỏng lý thuyết cơ bản) và ngoài nước (tích hợp TCS với ABS/ESP, ứng dụng trí tuệ nhân tạo của Đại học Stanford, tối ưu hóa phân bổ mô-men cho xe hybrid tại MIT). Trên cơ sở đó, chương xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và phương pháp tiếp cận kết hợp giữa mô phỏng số và thực nghiệm phần cứng trên xe máy điện hai bánh.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 tập trung hệ thống hóa nền tảng toán học và kỹ thuật về lực bám, động lực học bánh xe và phương pháp điều khiển. Nội dung chi tiết bao gồm định nghĩa hệ số bám dọc $\varphi_x$, hệ số bám ngang $\varphi_y$, hệ số bám tổng quát $\varphi_{tq}$; các trạng thái lăn của bánh xe (lăn không trượt, lăn có trượt quay, lăn có trượt lết) và công thức tính toán hệ số trượt khi kéo $\delta_k$, khi phanh $\delta_p$. Chương phân tích mối quan hệ giữa độ trượt và hệ số bám, xác định vùng trượt tối ưu ($0{,}15 - 0{,}25$), đồng thời giới thiệu các nguyên lý điều khiển TCS: điều khiển ON/OFF, điều khiển theo tỷ số trượt, theo gia tốc bánh xe và bộ điều khiển PID. Bên cạnh đó, chương làm rõ cấu tạo, nguyên lý chuyển mạch của động cơ điện BLDC 3 pha sử dụng cảm biến Hall và nguyên lý truyền thông không dây ESP-NOW trên nền tảng vi điều khiển.
Chương 3: Tổng quan hệ thống
Chương 3 trình bày chi tiết về các thành phần cấu thành hệ thống thực nghiệm. Tác giả khảo sát thông số xe máy điện Vinfast Impes nguyên bản (tải trọng 130 kg, vận tốc tối đa 49 km/h, động cơ Bosch 1200W, pin Lithium-ion LG 22Ah) và giải thích lý do cần thay thế động cơ cùng bộ điều khiển để đáp ứng điều kiện tạo mô-men gây trượt bánh. Chương trình bày quá trình khảo sát, chọn lựa động cơ Hub Motor QS Motor (so sánh các dòng QS 260 V4 3000W, QS 205 50H1 V2, QS 205 45H V3) và bộ điều khiển BLDC (so sánh Kelly KLS7218S, KLS7218N, QSKBS72181E và Votol EM100). Tiếp đó, cấu hình chi tiết Controller Box được thiết lập gồm vi điều khiển STM32 NUCLEO-F446RE, module hạ áp LM2596 3A, module khuếch đại AD620, module NodeMCU ESP32, cảm biến MPU6050, cảm biến tốc độ gắn đồ gá và thiết kế bề mặt đường trượt bằng tấm tôn. Phần cuối chương trình bày việc xây dựng mô hình mô phỏng trên MATLAB/Simulink và BikeSim theo chu trình FTP-75, so sánh phản hồi vận tốc ở các mức mô-men 20 Nm, 40 Nm và 80 Nm.
Chương 4: Thực nghiệm và nhận xét
Chương 4 mô tả toàn bộ quá trình chuẩn bị và tiến hành thực nghiệm. Tác giả trình bày các sơ đồ kết nối hệ thống điện giữa bánh xe, cảm biến Hall, bộ điều khiển Votol, cụm công tắc chuyển đổi chế độ ga và giá đỡ cơ khí lắp bánh xe đa hướng. Chương phân tích chi tiết các khối chức năng trong chương trình nhúng: WS_Timer, Slip_Ratio, Condition Controller, OutPut_DAC, Signal_LEDs, Current Sense và Throttle. Kết quả đo đạc từ phần mềm VOTOL-EM-V3 và Simulink được đối chiếu trực tiếp qua các chỉ số tốc độ quay (RPM) và dòng điện. Toàn bộ các đồ thị thực nghiệm được phân tích chuyên sâu cho 4 trạng thái vận hành:
- Xe không có sự can thiệp của TCS.
- Xe có điều khiển TCS ON/OFF dựa trên tỷ số trượt.
- Xe có điều khiển TCS ON/OFF dựa trên gia tốc bánh xe.
- Xe có điều khiển TCS ứng dụng thuật toán PID.
Các đồ thị được đánh giá đa biến gồm: dòng điện tiêu thụ, điện áp tín hiệu ga, vận tốc hai bánh xe, gia tốc bánh xe, tỷ số trượt $\delta_k$, góc nghiêng ngang (roll) và góc xoay thân xe (yaw).
Chương 5: Kết luận và định hướng phát triển
Chương cuối cùng tổng kết các kết quả đạt được về mặt lý thuyết mô phỏng và sản phẩm phần cứng thực tế. Tác giả thẳng thắn chỉ ra những sai lầm, trục trặc kỹ thuật gặp phải trong quá trình thi công và các hạn chế của đề tài. Từ đó, chương đề xuất các định hướng phát triển tiếp theo nhằm hoàn thiện hệ thống kiểm soát lực kéo trên phương tiện giao thông chạy điện.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã chế tạo và thử nghiệm thành công mô hình hệ thống kiểm soát lực kéo trên xe máy điện Vinfast Impes đã được nâng cấp hệ thống động lực. Các kết quả định lượng cụ thể thu được từ mô phỏng và thực nghiệm thực tế bao gồm:
- Hiệu chỉnh và đồng bộ mô hình mô phỏng: Mô hình động lực học phương tiện xây dựng trên MATLAB/Simulink phản ánh tương đồng với mô hình chuẩn trên phần mềm chuyên ngành BikeSim khi kiểm tra với chu trình FTP-75 và các dải mô-men xoắn đầu vào 20 Nm, 40 Nm, 80 Nm.
- Kiểm soát hệ số trượt: Trong trường hợp không có TCS, khi tăng ga đột ngột trên bề mặt tấm tôn trơn trượt, bánh sau bị trượt quay nghiêm trọng với hệ số trượt $\delta_k$ tăng vọt tiệm cận giá trị 1 ($100%$), vận tốc góc bánh sau tăng đột biến trong khi vận tốc xe thực tế (đo qua bánh trước) gần như không đổi. Khi kích hoạt bộ điều khiển TCS (cả ON/OFF và PID), độ trượt $\delta_k$ được kéo về duy trì ổn định xung quanh vùng bám tối ưu ($0{,}15 - 0{,}25$).
- Cải thiện độ ổn định thân xe: Khi không có TCS can thiệp, bánh sau mất bám ngang dẫn đến hiện tượng văng đuôi, thể hiện qua sự thay đổi đột ngột và dao động lớn của góc nghiêng ngang (roll) và góc xoay thân xe (yaw) trên cảm biến MPU6050. Khi có sự can thiệp của TCS, góc xoay thân xe và biên độ dao động nghiêng ngang được triệt tiêu đáng kể, xe duy trì chuyển động tịnh tiến thẳng trên đường trượt.
- So sánh hiệu quả thuật toán: Bộ điều khiển ON/OFF theo tỷ số trượt và gia tốc cắt giảm nhanh dòng điện và điện áp ga nhưng gây ra hiện tượng giật cục dao động quanh ngưỡng đóng/ngắt. Trong khi đó, bộ điều khiển PID giúp điều chỉnh điện áp tay ga mượt mà hơn, hạn chế các xung dòng điện quá mức và duy trì mô-men truyền động liên tục.
Về giải pháp và đóng góp kỹ thuật:
- Đề xuất và hiện thực hóa giải pháp kiểm soát lực kéo gián tiếp thông qua việc can thiệp vào tín hiệu điện áp tay ga (đầu vào của ECU động cơ BLDC), giúp hệ thống có khả năng tích hợp linh hoạt lên các dòng xe điện hiện hành mà không cần can thiệp sâu vào cấu trúc phần mềm nội bộ của nhà sản xuất ECU.
- Thiết kế hệ thống giá đỡ bảo hộ cơ khí gắn bánh xe đa hướng, cung cấp giải pháp an toàn phục vụ thực nghiệm trượt bánh trên xe hai bánh mà không gây nguy hiểm cho người lái và thiết bị.
- Xây dựng hệ thống đo lường không dây telemetry thời gian thực dựa trên vi điều khiển STM32 và ESP-NOW, cho phép đồng bộ hóa dữ liệu đo đạc cảm biến góc nghiêng, tốc độ và dòng điện lên máy tính phục vụ nghiên cứu học thuật.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài được tác giả ghi nhận từ thực tế triển khai:
- Phương pháp điều khiển can thiệp gián tiếp qua điện áp tay ga phụ thuộc vào độ trễ đáp ứng của ECU thương mại Votol EM100; hệ thống chưa thực hiện can thiệp trực tiếp vào từng xung PWM chuyển mạch của các van bán dẫn công suất dẫn động động cơ.
- Bề mặt thực nghiệm trơn trượt mới chỉ được tạo lập bằng hệ thống các tấm tôn mạ kẽm nhân tạo, chưa khảo sát đầy đủ trên các bề mặt đường phức tạp khác trong tự nhiên như đường bùn lầy, đường cát hoặc đường nhựa ướt ở các dải tốc độ cao.
- Cơ cấu đồ gá cảm biến tốc độ ở bánh xe và lòng phanh còn chịu ảnh hưởng bởi rung động cơ học trong quá trình xe vận hành, gây ra một số nhiễu tín hiệu xung ở dải tốc độ thấp.
- Nguồn năng lượng pin giới hạn khiến việc thử nghiệm gia tốc liên tục ở dòng xả cao trong thời gian dài gặp hạn chế về độ sụt áp.
Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:
- Nghiên cứu và tự thiết kế bo mạch biến tần điều khiển động cơ BLDC riêng biệt, tích hợp trực tiếp thuật toán TCS vào nhân điều khiển vector (FOC) nhằm triệt tiêu độ trễ đáp ứng.
- Tích hợp phối hợp giữa hệ thống kiểm soát lực kéo TCS và hệ thống chống bó cứng phanh ABS trên cùng một bộ xử lý trung tâm nhằm tối ưu hóa toàn diện lực bám dọc và ngang cho cả hai quá trình tăng tốc và phanh hãm.
- Mở rộng thuật toán điều khiển sang các cấu trúc điều khiển thích nghi, điều khiển trượt (Sliding Mode Control) hoặc thuật toán học máy nhằm nhận diện và ước lượng tự động hệ số bám của mặt đường trong thời gian thực.
- Thử nghiệm hệ thống trên nhiều điều kiện địa hình thực tế đa dạng với dải tốc độ rộng hơn.
Giá trị tham khảo
Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo cho:
- Giảng viên, sinh viên và học viên cao học thuộc các ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ điện tử, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa có định hướng nghiên cứu về an toàn chủ động trên phương tiện giao thông chạy điện.
- Các kỹ sư nghiên cứu và phát triển (R&D) xe máy điện quan tâm đến giải pháp nâng cấp hệ thống kiểm soát lực kéo trên nền tảng phương tiện sẵn có mà không làm thay đổi kết cấu chính của xe.
- Phần nội dung đáng giá để tham khảo gồm: quy trình xây dựng và kết nối mô phỏng đồng bộ giữa MATLAB/Simulink và BikeSim; sơ đồ nguyên lý mạch xử lý tín hiệu Controller Box dựa trên STM32 và ESP-NOW; cấu trúc thuật toán tính toán tỷ số trượt và phương pháp thiết kế đồ gá an toàn phục vụ thực nghiệm trượt trên xe hai bánh.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao nhóm tác giả phải thay thế động cơ nguyên bản của xe Vinfast Impes trong đề tài này?
Động cơ nguyên bản của xe Vinfast Impes là dòng BLDC do Bosch sản xuất có công suất định mức 1200W. Động cơ này cùng bộ điều khiển xuất xưởng được thiết kế với giới hạn mô-men xoắn an toàn nhằm phục vụ nhu cầu di chuyển thông thường, do đó không tạo ra đủ mô-men xoắn tức thời lớn để làm bánh sau bị trượt quay mạnh trên bề mặt thử nghiệm. Nhóm tác giả bắt buộc phải thay thế bằng động cơ Hub Motor BLDC công suất cao hơn cùng bộ điều khiển Votol EM100 để chủ động tạo ra hiện tượng trượt quay phục vụ cho việc kiểm chứng thuật toán TCS.
2. Hệ số trượt khi kéo ($\delta_k$) được tính toán bằng công thức nào và điều kiện trượt quay hoàn toàn xảy ra khi nào?
Hệ số trượt khi kéo được xác định theo công thức quan hệ động học:
$$\delta_k = \frac{v_o - v}{v_o} = 1 - \frac{v}{v_o} = 1 - \frac{r_l}{r_b}$$
Trong đó $v_o$ là vận tốc lý thuyết của bánh xe dẫn động ($v_o = \omega_b \cdot r_b$), $v$ là vận tốc thực tế của xe, $r_b$ là bán kính tính toán và $r_l$ là bán kính lăn. Trạng thái trượt quay hoàn toàn xảy ra khi bánh xe chủ động quay tại chỗ nhưng xe không di chuyển ($v = 0$ và $\omega_b > 0$), dẫn đến bán kính lăn $r_l = 0$ và hệ số trượt đạt giá trị tuyệt đối $\delta_k = 1$ ($100%$).
3. Khối điều khiển trung tâm (Controller Box) được cấu thành từ những linh kiện phần cứng nào?
Controller Box của hệ thống bao gồm: bo mạch vi điều khiển STM32 NUCLEO-F446RE đảm nhiệm vai trò tính toán trung tâm; mạch hạ áp DC LM2596 3A để cung cấp nguồn ổn định; module khuếch đại tín hiệu AD620; mạch cầu phân áp; kit phát sóng NodeMCU ESP32 đảm nhiệm việc truyền dữ liệu không dây; và cảm biến quán tính MPU6050 để đo gia tốc và góc nghiêng của thân xe.
4. Giải pháp an toàn cơ khí nào đã được thiết kế để bảo vệ người thực nghiệm khi xe bị trượt?
Nhóm tác giả đã thiết kế và chế tạo một hệ thống thanh giá đỡ bằng thép gắn đối xứng hai bên thân xe. Tại các điểm tiếp đất của giá đỡ được lắp đặt các cụm bánh xe đa hướng. Khi bánh sau xe máy điện bị trượt quay hoặc văng đuôi làm xe mất thăng bằng, thanh giá đỡ cùng bánh xe đa hướng sẽ đóng vai trò điểm tựa phụ chống lật đổ, vừa giữ an toàn cho người điều khiển vừa không làm cản trở chuyển động tịnh tiến của xe trong lúc ghi nhận số liệu.
5. Những giải thuật điều khiển nào đã được lập trình và so sánh thực nghiệm trong khóa luận?
Đề tài đã xây dựng, mô phỏng và thực nghiệm so sánh ba cấu hình giải thuật kiểm soát lực kéo:
- Giải thuật ON/OFF điều khiển dựa trên ngưỡng tỷ số trượt.
- Giải thuật ON/OFF điều khiển dựa trên ngưỡng gia tốc của bánh xe dẫn động.
- Giải thuật điều khiển PID liên tục dựa trên sai số giữa tỷ số trượt thực tế và tỷ số trượt mục tiêu để điều biến điện áp tay ga.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp đã giải quyết bài toán thiết kế và thử nghiệm hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) trên xe máy điện hai bánh sử dụng động cơ đặt trong bánh xe một cách có hệ thống. Thông qua việc kết hợp giữa mô phỏng số trên Simulink/BikeSim và thực nghiệm trên phương tiện thật với bo mạch STM32 NUCLEO-F446RE, nghiên cứu đã chứng minh khả năng kiểm soát tỷ số trượt về vùng bám tối ưu và ổn định góc nghiêng thân xe khi tăng tốc trên mặt đường trơn trượt. Các số liệu đo đạc thực nghiệm và phân tích so sánh giữa các thuật toán ON/OFF và PID là nguồn dữ liệu kỹ thuật giá trị, đặt nền tảng cho việc phát triển các hệ thống an toàn chủ động tích hợp trên phương tiện giao thông chạy điện tại Việt Nam.