Thiết kế công trình nhà ở cho người thu nhập thấp tại TP Thái Bình - Đồ án tốt nghiệp

Thiết kế nhà ở thu nhập thấp tại Thái Bình: Giải pháp tối ưu không gian, chi phí hợp lý. Tư vấn thiết kế, thi công nhà giá rẻ, bền đẹp.

Chuyên ngành

Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

162
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN I KIẾN TRÚC

1.1. GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH

2. PHẦN II KẾT CẤU

1. CHƯƠNG 1 PHÂN TÍCH LỰA CHỌN GIẢI PHÁP KẾT CẤU

1.1. PHƯƠNG ÁN SÀN

2. CHƯƠNG 2 TÍNH TOÁN KẾT CẤU SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH

2.1. LẬP MẶT BẰNG KẾT CẤU SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH

2.2. SƠ BỘ CHỌN KÍCH THƯỚC CẤU KIỆN

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế nhà ở thu nhập thấp Thái Bình hiện nay

Thái Bình, một tỉnh có tốc độ phát triển kinh tế nhanh chóng, đang đối mặt với nhu cầu cấp thiết về nhà ở, đặc biệt là cho nhóm người có thu nhập thấp. Quá trình đô thị hóa và sự dịch chuyển lao động đã tạo ra một áp lực lớn lên quỹ nhà ở, đòi hỏi các giải pháp nhà ở cho gia đình trẻ và người lao động phải vừa đảm bảo công năng, vừa có chi phí hợp lý. Các dự án và sáng kiến về thiết kế nhà ở thu nhập thấp Thái Bình không chỉ là một bài toán kinh tế mà còn là vấn đề an sinh xã hội quan trọng. Theo nghiên cứu trong đồ án "TKCT NHÀ Ở CHO NGƯỜI CÓ THU NHẬP THẤP TP THÁI BÌNH" của tác giả Vũ Văn Bắc, việc quy hoạch các công trình này cần được bố trí hợp lý, gần các trục giao thông chính và hài hòa với cảnh quan chung. Mục tiêu chính là tạo ra không gian sống tiện nghi, an toàn và bền vững với mức đầu tư tối thiểu. Các xu hướng thiết kế hiện nay tập trung vào việc tối ưu không gian nhà nhỏ, sử dụng vật liệu địa phương giá rẻ và áp dụng các mô hình kiến trúc linh hoạt như mẫu nhà cấp 4 giá rẻ hoặc nhà gác lửng chi phí thấp. Những giải pháp này không chỉ giúp giảm gánh nặng tài chính mà còn góp phần cải thiện chất lượng sống cho một bộ phận lớn dân cư, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển chung của toàn tỉnh.

1.1. Thực trạng và nhu cầu nhà ở giá rẻ tại tỉnh Thái Bình

Nhu cầu về nhà ở giá rẻ tại Thái Bình đang gia tăng mạnh mẽ, song song với sự phát triển của các khu công nghiệp và đô thị. Lực lượng lao động trẻ, các cặp vợ chồng mới cưới và người dân có thu nhập trung bình thấp chiếm một tỷ lệ đáng kể, nhưng khả năng tiếp cận nhà ở của họ còn nhiều hạn chế. Giá đất tăng cao và chi phí xây dựng leo thang là những rào cản chính. Các mô hình nhà ở truyền thống thường có chi phí lớn, không phù hợp với khả năng tài chính của đại đa số. Do đó, việc nghiên cứu và triển khai các phương án thiết kế tiết kiệm là một yêu cầu cấp bách. Thực trạng này đòi hỏi sự vào cuộc của cả chính quyền địa phương, các doanh nghiệp xây dựng và các kiến trúc sư để tạo ra những sản phẩm nhà ở phù hợp, đáp ứng đúng và trúng nhu cầu của thị trường.

1.2. Xu hướng thiết kế nhà nhỏ đẹp và tối ưu công năng

Để giải quyết bài toán diện tích hạn chế, xu hướng thiết kế nhà nhỏ đẹp tập trung vào việc loại bỏ các chi tiết rườm rà, ưu tiên không gian mở và công năng sử dụng. Các thiết kế này thường tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên và thông gió, tạo cảm giác rộng rãi và thoáng đãng. Việc sử dụng nội thất thông minh giá rẻ như giường gấp, bàn ăn kéo dài, hay tủ âm tường là giải pháp hiệu quả để tiết kiệm diện tích. Phong cách thiết kế tối giản (minimalism) với gam màu sáng cũng được ưa chuộng, giúp không gian sống trở nên ngăn nắp và hiện đại hơn dù diện tích khiêm tốn. Những xu hướng này đang định hình lại quan niệm về một ngôi nhà đẹp, chứng minh rằng không gian sống chất lượng không hoàn toàn phụ thuộc vào diện tích.

II. 4 Thách thức lớn khi xây nhà thu nhập thấp tại Thái Bình

Việc hiện thực hóa một ngôi nhà mơ ước với ngân sách hạn hẹp luôn đi kèm với nhiều thách thức. Đối với dự án thiết kế nhà ở thu nhập thấp Thái Bình, các vấn đề này càng trở nên rõ rệt hơn, đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng từ khâu lên ý tưởng đến thi công. Thách thức lớn nhất là cân bằng giữa chi phí và chất lượng. Việc cắt giảm chi phí một cách thiếu khoa học có thể dẫn đến một công trình kém bền vững, nhanh xuống cấp và tốn kém hơn cho việc sửa chữa sau này. Vấn đề thứ hai là làm sao để tối ưu không gian nhà nhỏ, đảm bảo đủ các khu vực chức năng cần thiết cho một gia đình mà không gây cảm giác chật chội, bí bách. Bài toán này đặc biệt nan giải với các loại hình nhà ống giá rẻ phổ biến tại đô thị. Thách thức tiếp theo liên quan đến việc lựa chọn vật liệu xây dựng giá rẻ nhưng vẫn phải đảm bảo các tiêu chuẩn về an toàn, độ bền và thẩm mỹ. Cuối cùng, việc tìm kiếm một nhà thầu xây dựng uy tín Thái Bình có kinh nghiệm trong phân khúc nhà ở giá rẻ cũng là một yếu tố quyết định đến sự thành công của dự án.

2.1. Vấn đề chi phí xây nhà cấp 4 nông thôn và đô thị

Chi phí luôn là yếu tố được quan tâm hàng đầu. Chi phí xây nhà cấp 4 nông thôn tại Thái Bình có thể thấp hơn so với khu vực thành thị do giá đất và chi phí nhân công mềm hơn, nhưng vẫn là một khoản đầu tư lớn đối với các gia đình thu nhập thấp. Các khoản chi chính bao gồm chi phí thiết kế, xin phép xây dựng, vật liệu thô, vật liệu hoàn thiện, nhân công và nội thất. Việc lập một bảng dự toán chi tiết và bám sát nó trong suốt quá trình thi công là cực kỳ quan trọng. Nhiều gia đình thường gặp phải tình trạng phát sinh chi phí do không lường trước được các hạng mục nhỏ hoặc do biến động giá vật liệu. Để có một ngôi nhà xây dưới 500 triệu, việc lựa chọn phương án thiết kế đơn giản, vật liệu phù hợp và một đơn vị thi công minh bạch là điều kiện tiên quyết.

2.2. Lựa chọn vật liệu xây dựng giá rẻ nhưng vẫn chất lượng

Việc tìm kiếm vật liệu xây dựng giá rẻ không đồng nghĩa với việc sử dụng các sản phẩm kém chất lượng. Có nhiều giải pháp thay thế thông minh. Ví dụ, thay vì sử dụng gỗ tự nhiên đắt đỏ, có thể chọn gỗ công nghiệp, tấm xi măng giả gỗ hoặc nhựa composite. Gạch không nung là một lựa chọn thân thiện với môi trường và có giá thành cạnh tranh hơn gạch nung truyền thống. Tôn lợp thay cho mái ngói cũng là một phương án thiết kế tiết kiệm phổ biến. Quan trọng là cần hiểu rõ đặc tính của từng loại vật liệu để ứng dụng vào đúng vị trí, đảm bảo độ bền và an toàn cho công trình. Việc tham khảo ý kiến từ kiến trúc sư hoặc các nhà thầu có kinh nghiệm sẽ giúp đưa ra lựa chọn vật liệu tối ưu nhất.

III. Phương pháp thiết kế kết cấu tối ưu cho nhà ở giá rẻ

Kết cấu là bộ xương của ngôi nhà, quyết định đến sự an toàn, bền vững và cả chi phí tổng thể. Một phương án thiết kế tiết kiệm và hiệu quả bắt đầu từ việc lựa chọn giải pháp kết cấu phù hợp. Dựa trên phân tích từ đồ án nghiên cứu về thiết kế nhà ở thu nhập thấp Thái Bình, hệ kết cấu khung bê tông cốt thép (BTCT) chịu lực được xem là lựa chọn tối ưu cho các công trình nhà ở nhiều tầng nhờ khả năng chịu lực tốt, thi công phổ biến và độ bền cao. Đối với các mẫu nhà cấp 4 giá rẻ, hệ kết cấu tường chịu lực kết hợp với khung đơn giản cũng là một giải pháp hiệu quả. Việc lựa chọn phương án sàn cũng có ảnh hưởng lớn. Sàn sườn BTCT đổ toàn khối, bao gồm hệ dầm và bản sàn, là phương án được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam nhờ ưu điểm tính toán đơn giản, chiều dày sàn nhỏ giúp tiết kiệm vật liệu. Việc sơ bộ chọn kích thước tiết diện dầm, cột và chiều dày bản sàn một cách hợp lý ngay từ đầu sẽ giúp giảm đáng kể tải trọng bản thân công trình, từ đó tiết kiệm chi phí cho phần móng và kết cấu tổng thể.

3.1. Phân tích hệ kết cấu khung bê tông cốt thép chịu lực

Hệ kết cấu khung BTCT được tạo thành từ các cột (thanh đứng) và dầm (thanh ngang) liên kết cứng với nhau tại các nút. Hệ thống này có khả năng tạo ra các không gian lớn, linh hoạt và dễ dàng thay đổi, phân chia không gian bên trong. Theo đồ án của SV Vũ Văn Bắc, đối với công trình nhà ở 5 tầng, hệ khung tỏ ra vượt trội về khả năng chịu tải trọng đứng và tải trọng ngang (gió). Việc tính toán và thiết kế hệ khung này đòi hỏi sự chính xác cao, từ việc bố trí lưới cột hợp lý đến việc xác định tiết diện cột, dầm để đảm bảo độ cứng và độ ổn định cho toàn bộ công trình. Vật liệu sử dụng thường là bê tông cấp độ bền B20 và cốt thép nhóm CI, CII, là những vật liệu phổ biến và có giá thành hợp lý tại Thái Bình.

3.2. Lựa chọn giải pháp sàn sườn toàn khối để tiết kiệm chi phí

So với các phương án sàn phức tạp khác như sàn ô cờ hay sàn không dầm, sàn sườn toàn khối là giải pháp kinh tế và dễ thi công hơn cả. Cấu tạo của nó bao gồm bản sàn mỏng (thường khoảng 10cm) được đỡ bởi hệ dầm chính và dầm phụ. Ưu điểm lớn nhất là giảm được chiều dày sàn, tiết kiệm bê tông và cốt thép, qua đó giảm tĩnh tải tác dụng lên khung và móng. Công nghệ thi công loại sàn này rất phổ biến, nguồn nhân lực lành nghề dồi dào, giúp rút ngắn tiến độ và giảm thiểu rủi ro trong quá trình xây dựng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các dự án thiết kế nhà ở thu nhập thấp Thái Bình, nơi yếu tố chi phí và hiệu quả thi công được đặt lên hàng đầu.

IV. Top 3 mẫu thiết kế nhà ở thu nhập thấp Thái Bình phổ biến

Việc lựa chọn một mẫu thiết kế phù hợp với nhu cầu sử dụng và khả năng tài chính là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Tại Thái Bình, có nhiều mẫu nhà cấp 4 giá rẻ và các mô hình nhà ở tiết kiệm khác đã được chứng minh hiệu quả trong thực tế. Các thiết kế này không chỉ tập trung vào việc giảm thiểu chi phí mà còn chú trọng đến thẩm mỹ và công năng. Sự linh hoạt trong bố trí mặt bằng, khả năng mở rộng trong tương lai và việc tận dụng các yếu tố tự nhiên là những điểm chung của các mẫu nhà này. Dù là nhà ống giá rẻ trên một lô đất hẹp hay một ngôi nhà cấp 4 ở vùng nông thôn, việc có một bản vẽ nhà cấp 4 5x20m hay một bản thiết kế chi tiết khác sẽ giúp chủ đầu tư hình dung rõ ràng về ngôi nhà tương lai và kiểm soát tốt hơn quá trình xây dựng. Các mẫu thiết kế này thường đi kèm với giải pháp sử dụng nội thất thông minh giá rẻ để tối đa hóa không gian sống, mang lại sự tiện nghi cho các thành viên trong gia đình.

4.1. Mẫu nhà cấp 4 giá rẻ Giải pháp cho khu vực nông thôn

Đây là mô hình nhà ở truyền thống nhưng chưa bao giờ lỗi thời, đặc biệt tại các khu vực ngoại thành và nông thôn Thái Bình. Mẫu nhà cấp 4 giá rẻ thường có kết cấu đơn giản, mái tôn hoặc mái ngói, dễ thi công và không đòi hỏi kỹ thuật phức tạp. Ưu điểm của mô hình này là chi phí xây dựng thấp, thời gian thi công nhanh. Các thiết kế hiện đại đã cải tiến nhà cấp 4 với không gian mở, nhiều cửa sổ để đón sáng và gió, kết hợp sân vườn nhỏ để tạo không gian xanh. Một bản vẽ nhà cấp 4 5x20m có thể bố trí đầy đủ 2 phòng ngủ, 1 phòng khách, bếp và khu vệ sinh, đáp ứng tốt nhu cầu của một gia đình 3-4 thành viên.

4.2. Thiết kế nhà gác lửng chi phí thấp tăng diện tích sử dụng

Đối với những lô đất có diện tích hạn chế, nhà gác lửng chi phí thấp là một giải pháp thông minh để tăng diện tích sử dụng mà không cần phải xây thêm tầng, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể. Gác lửng có thể được sử dụng làm phòng ngủ, phòng thờ, phòng làm việc hoặc không gian sinh hoạt chung. Thiết kế này tạo ra một không gian sống độc đáo, có chiều sâu và sự kết nối giữa các khu vực chức năng. Để tối ưu chi phí, kết cấu gác lửng có thể làm bằng hệ khung sắt, sàn gỗ công nghiệp hoặc tấm bê tông nhẹ. Đây là giải pháp nhà ở cho gia đình trẻ rất được ưa chuộng.

4.3. Mô hình nhà ống giá rẻ phù hợp với đô thị

Nhà ống là loại hình nhà ở phổ biến nhất tại các đô thị ở Thái Bình do đặc điểm chia lô đất hẹp về chiều ngang và sâu về chiều dài. Thách thức lớn nhất khi thiết kế nhà nhỏ đẹp dạng ống là giải quyết vấn đề thông gió và chiếu sáng. Các giải pháp như thiết kế giếng trời ở giữa hoặc cuối nhà, sử dụng vách kính, gạch thông gió được áp dụng phổ biến để đưa ánh sáng tự nhiên vào sâu bên trong. Việc bố trí công năng theo chiều dọc của ngôi nhà cần được tính toán khoa học để đảm bảo sự thuận tiện trong sinh hoạt. Mô hình nhà ống giá rẻ thường có mặt tiền đơn giản, tập trung vào công năng bên trong để giảm chi phí xây dựng.

V. Hướng dẫn quản lý chi phí chọn nhà thầu xây dựng uy tín

Quản lý chi phí hiệu quả và lựa chọn đúng đơn vị thi công là hai yếu tố then chốt quyết định sự thành công của một dự án thiết kế nhà ở thu nhập thấp Thái Bình. Việc xây nhà dưới 500 triệu hoàn toàn khả thi nếu có một kế hoạch tài chính rõ ràng và minh bạch. Bước đầu tiên là lập dự toán chi tiết, bao gồm tất cả các hạng mục từ móng đến mái, từ phần thô đến hoàn thiện. Nên dành ra một khoản dự phòng (khoảng 10%) để xử lý các chi phí phát sinh. Việc lựa chọn dịch vụ xây nhà trọn gói Thái Bình có thể là một giải pháp tốt để kiểm soát ngân sách, vì đơn vị thi công sẽ chịu trách nhiệm toàn bộ từ A-Z với một mức giá đã được thỏa thuận. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải tìm được một nhà thầu xây dựng uy tín Thái Bình để đảm bảo chất lượng công trình và tránh những rủi ro không đáng có. Việc tham khảo các công trình đã hoàn thiện, kiểm tra pháp lý và ký kết hợp đồng rõ ràng là những bước không thể bỏ qua.

5.1. Cách tính đơn giá nhân công xây dựng Thái Bình mới nhất

Đơn giá nhân công xây dựng Thái Bình có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm, địa điểm (thành thị hay nông thôn), và tay nghề của đội thợ. Hiện nay, có hai cách tính phổ biến: tính theo ngày công hoặc tính khoán theo m2 xây dựng. Với các công trình nhỏ, việc thuê thợ theo ngày công có thể linh hoạt hơn, nhưng khó kiểm soát tổng chi phí. Phương án khoán theo m2 được nhiều người lựa chọn hơn vì giúp xác định chi phí nhân công ngay từ đầu. Đơn giá khoán thường dao động từ 800.000 VNĐ đến 1.500.000 VNĐ/m2, tùy thuộc vào độ phức tạp của thiết kế. Cần làm rõ phạm vi công việc trong đơn giá này để tránh tranh chấp sau này.

5.2. Bí quyết chọn dịch vụ xây nhà trọn gói Thái Bình chất lượng

Dịch vụ xây nhà trọn gói Thái Bình mang lại nhiều tiện ích, giúp chủ nhà tiết kiệm thời gian và công sức. Tuy nhiên, để chọn được đơn vị uy tín, cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố sau: kinh nghiệm và năng lực của công ty (thông qua các dự án đã thực hiện), tính pháp lý (giấy phép kinh doanh), sự minh bạch trong báo giá (liệt kê chi tiết chủng loại vật tư), và chế độ bảo hành công trình. Một hợp đồng thi công chi tiết, rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của mỗi bên là cơ sở pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền lợi của chủ đầu tư. Đừng ngần ngại yêu cầu tham quan các công trình thực tế mà nhà thầu đã thi công để đánh giá chất lượng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 PHÂN TÍCH LỰA CHỌN GIẢI PHÁP KẾT CẤU 1. PHƯƠNG ÁN SÀN Trong công trình hệ sàn có ảnh hưởng rất lớn đến sự làm việc không gian của kết cấu.Việc lựa chọn phương án sàn hợp lý là rất quan trọng. Do vậy,cần phải có sự phân tích đúng để lựa chọn ra phương án phù hợp với kết cấu của công trình. Phương án sàn sườn toàn khối: Cấu tạo bao gồm hệ dầm và bản sàn.

− Ưu điểm: Tính toán đơn giản, chiều dày sàn nhỏ nên tiết kiệm vật liệu bê tông và thép, do vậy giảm tải đáng kể do tĩnh tải sàn. Hiện nay đang được sử dụng phổ biến ở nước ta với công nghệ thi công phong phú công nhân lành nghề, chuyên nghiệp nên thuận tiện cho việc lựa chọn công nghệ, tổ chức thi công. − Nhược điểm: chiều cao dầm và độ võng của bản sàn lớn khi vượt khẩu độ lớn dẫn đến chiều cao tầng của công trình lớn gây bất lợi cho công trình khi chịu tải trọng ngang và không tiết kiệm chi phí vật liệu nhưng tại các dầm là các tường phân cách tách biệt các không gian nên vẫn tiết kiệm không gian sử dụng. Phương án sàn ô cờ: Cấu tạo gồm hệ dầm vuông góc với nhau theo hai phương,chia bản sàn thành các ô bản kê bốn cạnh có nhịp bé, theo yêu cầu cấu tạo khoảng cách giữa các dầm không quá 2m.

− Ưu điểm: Tránh được có quá nhiều cột bên trong nên tiết kiệm được không gian sử dụng và có kiến trúc đẹp, thích hợp với các công trình yêu cầu tính thẩm mĩ cao và không gian sử dụng lớn; hội trường, câu lạc bộ. − Nhược điểm: Không tiết kiệm, thi công phức tạp. Mặt khác, khi mặt bằng sàn quá rộng cần bố trí thêm các dầm chính.Vì vậy,nó cũng không tránh được những hạn chế do chiều cao dầm chính phải cao để giảm độ võng. Phương án sàn không dầm(sàn nấm): Cấu tạo gồm các bản kê trực tiếp lên cột.

− Ưu điểm: Chiều cao kết cấu nhỏ nên giảm được chiều cao công trình. Tiết kiệm được không gian sử dụng,dễ phân chia không gian. Thích hợp với những công trình có khẩu độ vừa (6-8m). Kiến trúc đẹp, thích hợp với các công trình hiện đại.

VŨ TRUNG SƠN Trang 8 KHOA: XÂY DỰNG − Nhược điểm: Tính toán phức tạp, chiều dày sàn lớn nên tốn kém vật liệu, tải trọng bản thân lớn gây lãng phí. Yêu cầu công nghệ và trình độ thi công tiên tiến. Hiện nay, số công trình tại Việt Nam sử dụng loại này còn hạn chế. Kết luận: Căn cứ vào: − Đặc điểm kiến trúc và đặc điểm kết cấu, tải trọng − Cơ sở phân tích sơ bộ ở trên.

− Mặt khác, dựa vào thực tế hiện nay Việt nam đang sử dụng phổ biến là phương án sàn sườn Bê tông cốt thép đổ toàn khối. Do vậy, lựa chọn phương án sàn sườn bê tông cốt thép đổ toàn khối cho các tầng. HỆ KẾT CẤU CHỊU LỰC: Công trình: ''NHÀ Ở CHO NGƯỜI CÓ THU NHẬP THẤP TP THÁI BÌNH" gồm 5 tầng không có tầng hầm. Như vậy có 2 phương án hệ kết cấu chịu lực hiện nay hay dùng có thể áp dụng cho công trình: 1.

Hệ kết cấu khung-giằng (khung và vách cứng): − Hệ kết cấu khung-giằng được tạo ra bằng sự kết hợp hệ thồng khung và hệ thống vách cứng. Hệ thống vách cứng thường được tạo ra tại khu vực cầu thang bộ, khu vệ sinh chung hoặc ở các tường biên là các khu vực có tường liên tục nhiều tầng hệ thống khung được bố trí tại các khu vực còn lại của ngôi nhà. Hai hệ thống khung liên kết với nhau qua hệ kết cấu sàn. − Hệ kết cấu khung-giằng tỏ ra là kết cấu tối ưu cho nhiều loại công trình cao tầng.

Loại kết cấu này sử dụng hiệu quả cho các ngôi nhà cao đến 40 tầng được thiết kế cho vùng có động đất  cấp 7. Hệ kết cấu khung chịu lực: − Hệ khung chịu lực được tạo thành từ các thanh đứng (cột) và các thanh ngang (dầm) liên kết cứng tại các nút. Hệ kết cấu khung có khả năng tạo ra các không gian lớn, linh hoạt, thích hợp với các công trình công cộng. Hệ thống khung có sơ đồ làm việc rõ ràng, nhưng lại có nhược điểm là kém hiệu quả khi chiều cao công trình lớn.Trong thực tế kết cấu khung BTCT được sử dụng cho các công trình có chiều cao số tầng nhỏ hơn 20m đối với các cấp phòng chống động đất  7.

− Tải trọng công trình được dồn tải theo diện tích truyền về các khung phẳng, coi chúng chịu tải độc lập. Cách tính này chưa phản ánh đúng sự làm việc của khung, lõi nhưng tính toán đơn giản, khá an toàn, thích hợp với công trình có mặt bằng dài. VŨ TRUNG SƠN Trang 9 KHOA: XÂY DỰNG − Qua xem xét đặc điểm của hệ kết cấu chịu lực trên,áp dụng đặc điểm của công trình , yêu câu kiến trúc với thời gian và tài liệu có hạn em lựa chọn phương pháp tính kết cấu cho công trình là hệ kết cấu khung chịu lực. VẬT LIỆU SỬ DỤNG CHO CÔNG TRÌNH: Để việc tính toán được dễ dàng, tạo sự thống nhất trong tính toán kết cấu công trình, toàn bộ các loại kết cấu dùng: − Bê tông cấp độ bền B20 có Rb = 11,5 MPa=1,15 kN/cm2, Rbt = 0,9 Mpa =0,09 kN/cm2, − Cốt thép nhóm CI có Rs = 225 Mpa =22,5 kN/cm2, CII có Rs = 280Mpa =28 kN/cm2, Các tài liệu,tiêu chuẩn sử dụng trong tính toán kết cấu: TCVN 5574-2012 Tiêu chuẩn tải trọng và tác động: TCVN 2737-1995 Chương trình ETABS Giáo trình “Khung bê tông cốt thép toàn khối” của PGS.TS Lê Bá Huế chủ biên SVTH : 1.

VŨ TRUNG SƠN Trang 10 KHOA: XÂY DỰNG CHƯƠNG 2 TÍNH TOÁN KẾT CẤU SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH: 2. LẬP MẶT BẰNG KẾT CẤU SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH Các tầng có cơ cấu như nhau là tầng 2, 3, 4, 5 tương ứng với các cao độ sàn là +3. Nhiệm vụ được giao là tính toán và bố trí cốt thép cho sàn tầng 2 ở cao độ +3.600 Mặt bằng phân chia ô sàn tầng 2 2. SƠ BỘ CHỌN KÍCH THƯỚC CẤU KIỆN: 2.

Chọn chiều dày bản sàn Chiều dày của sàn xác định sơ bộ theo công thức : h s = D  l / m trong đó : m = 30- 35 cho bản 1 nhịp của bản m = 40- 45 cho bản liên tục D = 0,8 - 1,4 phụ thuộc vào tải trọng Xét các ô sàn: Dựa vào kích thước các cạnh của bản sàn trên mặt bằng kết cấu ta phân các ô sàn ra làm 2 loại: − Các ô sàn có tỷ số các cạnh l2/l1 ≤ 2  ô sàn làm việc theo 2 phương (thuộc loại bản kê 4 cạnh). − Các ô sàn có tỷ số các cạnh l2/l1 >2  ô sàn làm việc theo 1 phương (thuộc loại bản dầm) SVTH : 1. VŨ TRUNG SƠN Trang 11 KHOA: XÂY DỰNG Bảng 2. phân loại các ô sàn Ô sàn L1(m) L2(m) L2 / L1 Loại sàn S1 3.53 Bản kê Do có nhiều ô bản có kích thước và tải trọng khác nhau dẫn đến có chiều dày bản sàn khác nhau, nhưng để thuận tiện thi công cũng như tính toán ta thống nhất chọn một chiều dày bản sàn.

Chọn ô sàn S1 có kích thước L1=3,9m, L2=5,5m (xem bản vẽ kết cấu) là bản kê 4 cạnh, làm việc theo 2 phương. Chọn D = 1, m = 40 - 45, ta có chiều dày sàn: 1 1 hs =  ÷ ×390= ( 9,8÷8,7 ) cm  40 45  Do sàn của công trình có ý nghĩa rất quan trọng và theo yêu cầu đặc điểm kiến trúc của nên ta chọn chiều dày bản công trình là h b=10cm 2. Chọn kích thước tiết diện dầm Căn cứ vào các điều kiện kiến trúc, bước cột và công năng sử dụng của công trình ta sẽ lựa chọn sơ bộ kích thước dầm như sau. Chiều cao dầm 1 Chọn theo công thức: hd =  ld md Trong đó ld = là nhịp của dầm.

1 1  hd =     ld đối với dầm chính.  8 12  1 1 hd =     ld đối với dầm phụ  12 20  Vậy: * Với dầm khung nhịp 5,5m → h = ( 688  458) mm ⇒ Chọn h = 500 * Với dầm khung nhịp 1,8m SVTH : 1. VŨ TRUNG SƠN Trang 12 KHOA: XÂY DỰNG → h = ( 225 150) mm ⇒ Chọn h = 350 * Với dầm dọc nhịp 3,9 m → h = ( 488  325) mm ⇒ Chọn h = 350 * Với dầm dọc nhịp 3,3m → h = ( 413  275) mm ⇒ Chọn h = 350 * Với dầm vệ sinh nhịp 2,4m → h = ( 200 120) mm ⇒ Chọn h = 350 * Với dầm vệ sinh nhịp 2,3m → h = (192 115) mm ⇒ Chọn h = 350 b. Bề rộng của dầm Bề rộng b của dầm chọn trong khoảng b = (0.5)  h Căn cứ theo chiều cao, theo yêu cầu cấu tạo và thuận tiện cho việc thi công ta chọn bề rộng các dầm là 22cm, dầm ngăn dọc vệ sinh chọn và lôgia chọn 150 2.

Xác định sơ bộ kích thước cột Diện tích chịu tải của các cột: Diện tích cột sơ bộ của cột được chọn theo công thức: N Ayc = ( 1,2  1,5)  Rb Trong đó : Rb=11,5Mpa =1,15kN/cm2 Ta có thể tính sơ bộ N: N = A. VŨ TRUNG SƠN Trang 13 KHOA: XÂY DỰNG q = 10kN/m2 là tải trọng sơ bộ chọn trên 1m 2 sàn chịu lực ( gồm tĩnh tải (sàn, các lớp lót, gạch ) hoạt tải sàn n =5 là số tầng nhà  N = 14,24 105 = 761 kN 761  AYC = (1,2  1,5)  = ( 794,35  1035) cm2 1,15  Chọn kích thước tiết diện cột giữa là: 2250 (cm) với các tầng 1-2 và giảm xuống còn 2245 (cm) với tầng 3,4 và 2240 (cm) tầng 5. Với cột biên hành lang ta chọn tiết diện 22x22 (cm) với tất cả các tầng l *Kiểm tra điều kiện ổn định của cột: b = o  o b Với cột 1 đầu ngàm, 1 đầu khớp có l0 =  lcot = 0.7  lcot ; o = 30 Chọn cột tầng 1, với giả thiết khung được ngàm ở mặt móng, cách cao độ tự nhiên một đoạn là -1,2m  lt = Htan g1 + 1,2 = 3,6 + 1,2 = 4,8(m) l 0,7  4,8 b = o = = 15,27  o = 30. b 0,22  Các cột đã chọn đảm bảo ổn định theo cả 2 phương 2.

Tĩnh tải sàn a. Tĩnh tải sàn tầng áp mái và máng nước: Cấu tạo bản sàn: Xem bản vẽ Kiến trúc, kết quả ghi ở các bảng sau: Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ