Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Research Design: Qualitative, Quantitative, and Mixed Methods Approaches (Ấn bản lần thứ 3, năm 2009) của Giáo sư John W. Creswell (Đại học Nebraska-Lincoln), do Nhà xuất bản SAGE Publications phát hành (ISBN: 978-1-4129-6556-9), là tài liệu học thuật thuộc môn học Phương pháp Nghiên cứu Khoa học (Research Methodology). Giáo trình được thiết kế cho chương trình đào tạo sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ) và các khóa học chuyên sâu về phương pháp luận thuộc khối ngành Khoa học Xã hội và Nhân văn (Social and Human Sciences).

Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung vào việc trang bị cho người học quy trình phát triển một đề cương nghiên cứu (research proposal) hoặc kế hoạch nghiên cứu hoàn chỉnh cho luận văn, luận án và bài báo học thuật. Sau khi hoàn thành giáo trình, người học có khả năng phân biệt và lựa chọn giữa ba cách tiếp cận nghiên cứu: định lượng (quantitative), định tính (qualitative) và phương pháp hỗn hợp (mixed methods); xác định các giả định triết học (philosophical worldviews); xây dựng tổng quan tài liệu và bản đồ tài liệu (literature map); thiết lập mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết; và lựa chọn các quy trình thu thập, phân tích dữ liệu tương ứng.

Cấu trúc giáo trình gồm 10 chương, được phân chia thành 2 phần logic:

  • Phần I (Part I - Preliminary Considerations) gồm 4 chương đầu, tập trung vào các bước chuẩn bị trước khi thiết kế nghiên cứu: lựa chọn cách tiếp cận, tổng quan tài liệu, sử dụng lý thuyết, chiến lược viết và các cân nhắc về đạo đức nghiên cứu.
  • Phần II (Part II - Designing Research) gồm 6 chương tiếp theo, hướng dẫn cấu trúc từng phần của một đề cương nghiên cứu: viết phần mở đầu, tuyên bố mục đích, đặt câu hỏi nghiên cứu/giả thuyết, và triển khai các thủ tục phương pháp định lượng, định tính, phương pháp hỗn hợp.

Điểm đặc trưng của giáo trình là mô hình đối chiếu song song cả 3 hướng tiếp cận (định tính, định lượng, hỗn hợp) qua từng giai đoạn của quy trình nghiên cứu. Tác giả sử dụng biểu tượng Mạn-đà-la (Mandala) trên trang bìa để đại diện cho khung thiết kế nghiên cứu: đòi hỏi cái nhìn tổng quan về hệ thống cấu trúc, sự chú trọng đến từng chi tiết phương pháp, và mối liên hệ qua lại giữa các thành phần trong toàn bộ công trình khoa học.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
                         (Research Design Framework)
  THẾ GIỚI QUAN TRIẾT HỌC       CHIẾN LƯỢC NGHIÊN CỨU       PHƯƠNG PHÁP CỤ THỂ
  (Philosophical Worldviews)    (Strategies of Inquiry)     (Research Methods)
  • Hậu thực chứng             • Định lượng:                • Thu thập dữ liệu
    (Postpositivism)             Khảo sát, Thực nghiệm        (Đóng vs Mở)
  • Kiến tạo xã hội            • Định tính:                 • Phân tích số liệu /
    (Social Constructivism)      Hiện tượng học,              văn bản hình ảnh
  • Vận động / Tham gia          Dân tộc học, Lý thuyết     • Kiểm định thống kê /
    (Advocacy/Participatory)     nền, Nghiên cứu trường       Rút trích chủ đề
  • Thực dụng                    hợp, Tự thuật              • Kiểm soát sai số /
    (Pragmatism)               • Hỗn hợp: Tuần tự,            Tính xác thực
                                 Đồng thời, Chuyển đổi

Các chương và chủ đề chính

  • Chương 1: Lựa chọn thiết kế nghiên cứu (The Selection of a Research Design): Trình bày định nghĩa 3 cách tiếp cận nghiên cứu dựa trên một dải liên tục (continuum) thay vì sự đối lập tuyệt đối (Newman & Benz, 1998). Giới thiệu khung phân tích gồm 3 thành phần tương tác: Thế giới quan triết học (Worldviews), Chiến lược nghiên cứu (Strategies of inquiry), và Phương pháp cụ thể (Research methods). Khái quát 4 thế giới quan chính: Hậu thực chứng (Postpositivism), Kiến tạo xã hội (Social Constructivism), Vận động/Tham gia (Advocacy/Participatory), và Thực dụng (Pragmatism).
  • Chương 2: Tổng quan tài liệu (Review of the Literature): Hướng dẫn tiêu chí xác định đề tài nghiên cứu có tính khả thi và cần thiết; kỹ thuật đặt tiêu đề nghiên cứu dưới 12 từ (Wilkinson, 1991); quy trình 7 bước tổng quan tài liệu; phương pháp tra cứu cơ sở dữ liệu học thuật số (ERIC, PsycINFO, PubMed, SSCI, Google Scholar, ProQuest); thiết kế bản đồ tài liệu (literature map) theo cấu trúc phân cấp, lưu đồ hoặc sơ đồ vòng tròn; mô hình tóm tắt nghiên cứu (abstracting studies).
  • Chương 3: Sử dụng lý thuyết (The Use of Theory): Phân tích sự khác biệt về vai trò của lý thuyết trong 3 cách tiếp cận. Trong nghiên cứu định lượng, lý thuyết được sử dụng theo phương thức diễn dịch (deductive) để kiểm định mối quan hệ giữa các biến số. Trong nghiên cứu định tính, lý thuyết đóng vai trò như một lăng kính định hướng (lens) hoặc được phát triển quy nạp (inductive) từ dữ liệu. Trong nghiên cứu hỗn hợp, lý thuyết có thể kết hợp cả hai vai trò trên hoặc đóng vai trò khung lý thuyết chuyển đổi (transformative lens).
  • Chương 4: Chiến lược viết và cân nhắc đạo đức (Writing Strategies and Ethical Considerations): Trình bày các mẫu cấu trúc đề cương nghiên cứu định lượng, định tính và hỗn hợp; kỹ thuật viết học thuật nhất quán "móc và mắt" (hook-and-eye technique); phân tầng ý tưởng (umbrella thoughts, big thoughts, little thoughts); các vấn đề đạo đức cần dự liệu xuyên suốt từ thu thập dữ liệu, phân tích đến công bố kết quả.
  • Chương 5, 6, 7: Xây dựng các thành phần định hướng đề cương:
    • Chương 5 trình bày mô hình khiếm khuyết trong nghiên cứu (deficiency model) để viết phần Mở đầu (Introduction).
    • Chương 6 cung cấp các khuôn mẫu văn bản (scripts) để viết Tuyên bố mục đích nghiên cứu (Purpose statement) cho từng chiến lược cụ thể.
    • Chương 7 cung cấp các mẫu cấu trúc soạn thảo câu hỏi nghiên cứu định tính (câu hỏi trung tâm và câu hỏi phụ), câu hỏi/giả thuyết định lượng (giả thuyết vô hiệu, giả thuyết có hướng, không có hướng), và câu hỏi nghiên cứu hỗn hợp.
  • Chương 8, 9, 10: Triển khai các thủ tục phương pháp cụ thể:
    • Chương 8 (Phương pháp định lượng): Chi tiết hóa thiết kế bảng hỏi khảo sát (Surveys) và thực nghiệm (Experiments), xử lý chọn mẫu, xác định các mối đe dọa đến tính giá trị nội tại (internal validity) và giá trị ngoại tại (external validity).
    • Chương 9 (Thủ tục định tính): Phân tích 5 chiến lược định tính phổ biến: Hiện tượng học (Phenomenology - Moustakas, 1994), Dân tộc học (Ethnography - Wolcott, 1999), Lý thuyết nền (Grounded Theory - Strauss & Corbin, 1990, 1998; Charmaz, 2006), Nghiên cứu trường hợp (Case Studies - Stake, 1995), và Nghiên cứu tự thuật (Narrative Research - Clandinin & Connelly, 2000); vai trò phản tư (reflexivity) của nhà nghiên cứu; quy trình mã hóa và các chiến lược xác lập tính xác thực (validity).
    • Chương 10 (Thủ tục hỗn hợp): Phân loại 6 mô hình nghiên cứu hỗn hợp dựa trên 4 tiêu chí: thời gian (timing), trọng số (weight), cách thức hòa trộn dữ liệu (mixing), và lý thuyết sử dụng; bao gồm các thiết kế tuần tự (sequential), đồng thời (concurrent) và chuyển đổi (transformative); hệ thống ký hiệu quy chuẩn để vẽ sơ đồ quy trình hỗn hợp.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng hệ thống tri thức dựa trên các nền tảng lý thuyết và nguyên lý phương pháp luận:

  1. Khung lý thuyết thế giới quan triết học:
    • Hậu thực chứng (Postpositivism): Bắt nguồn từ Comte, Mill, Durkheim, Newton, Locke và được Phillips & Burbules (2000) phát triển; mang tính quyết định luận (determinism) và giản lược luận (reductionism), tri thức mang tính phỏng đoán (conjectural) và nhấn mạnh việc kiểm định lý thuyết thông qua đo lường khách quan.
    • Kiến tạo xã hội (Social Constructivism): Dựa trên nền tảng của Mannheim, Berger & Luckmann (1967), Lincoln & Guba (1985, 2000), Crotty (1998); giả định rằng cá nhân kiến tạo ý nghĩa chủ quan thông qua tương tác xã hội và bối cảnh lịch sử - văn hóa; phương pháp tiếp cận chủ yếu mang tính quy nạp.
    • Vận động/Tham gia (Advocacy/Participatory): Phát triển từ tư tưởng của Marx, Adorno, Habermas, Freire, Fay (1987), Kemmis & Wilkinson (1998); kết hợp nghiên cứu với chương trình hành động chính trị nhằm giải phóng các nhóm yếu thế hoặc giải quyết các vấn đề bất bình đẳng xã hội.
    • Thực dụng (Pragmatism): Phát triển từ Peirce, James, Mead, Dewey và các học giả đương đại như Cherryholmes (1992), Patton (1990), Tashakkori & Teddlie (1998), Morgan (2007); tập trung vào vấn đề nghiên cứu và tính hữu dụng của kết quả thay vì bám chặt vào một hệ thống triết học đơn lẻ, làm nền tảng cho phương pháp nghiên cứu hỗn hợp.
  2. Khái niệm tam giác đạc và tích hợp phương pháp: Dựa trên nguồn gốc ma trận đa phương pháp của Campbell & Fiske (1959) và khái niệm tam giác đạc (triangulation) của Jick (1979), tiến tới tích hợp dữ liệu định tính và định lượng ở mức độ kết nối, sáp nhập hoặc lồng ghép.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Tra cứu cơ sở dữ liệu thư mục chuyên dụng; lập sơ đồ tài liệu (literature map); sử dụng chuẩn trích dẫn khoa học (APA); vẽ sơ đồ quy trình thiết kế hỗn hợp theo hệ thống ký hiệu chuẩn.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân loại biến số (độc lập, phụ thuộc, can thiệp, kiểm soát); nhận diện các mối đe dọa giá trị thống kê; phân tích dữ liệu quy nạp (từ mã thô đến các chủ đề lớn); xác định tính phù hợp giữa câu hỏi nghiên cứu và thiết kế phương pháp.
  • Kỹ năng thực hành đề cương (Practical competencies): Vận dụng các mẫu văn bản (scripts) để viết tuyên bố mục đích và câu hỏi nghiên cứu chuẩn hóa; sử dụng bảng kiểm (checklists) để rà soát toàn bộ các mục bắt buộc trong phương pháp khảo sát, thực nghiệm và định tính.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình sử dụng phương pháp tiếp cận sư phạm theo quy trình từng bước (step-by-step process approach) kết hợp với phương pháp hướng dẫn cấu trúc văn bản (compositional approach). Thay vì đi sâu thuần túy vào các công thức thống kê toán học phức tạp, tác giả tinh giản quy trình nghiên cứu thành các nguyên lý cốt lõi, giúp người học nắm bắt logic thiết kế từ cấp độ nhận thức luận đến thao tác kỹ thuật.

                              QUY TRÌNH HỌC TẬP VÀ ĐÁNH GIÁ
                                (Pedagogical Framework)
PHÂN TÍCH VÍ DỤ MẪU               THỰC HÀNH KHUÔN MẪU                 ĐÁNH GIÁ BẢNG KIỂM
(Annotated Examples)              (Scripts & Templates)               (Checklists Review)
• Đoạn trích đề cương thực tế      • Điền từ vào mẫu câu               • Bảng kiểm định lượng (Ch.8)
• Trích dẫn bài báo khoa học         Tuyên bố mục đích (Ch.6)          • Bảng kiểm định tính (Ch.9)
• Chú giải cấu trúc văn bản        • Mẫu câu hỏi & giả thuyết (Ch.7)   • Câu hỏi thảo luận cuối chương

Bài tập và phân tích trường hợp (Case studies)

Trong mỗi chương, tác giả trích dẫn các đoạn văn hoàn chỉnh từ các đề cương luận án, luận văn hoặc bài báo khoa học đã xuất bản thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau (như nghiên cứu của Janovec (2001) về công lý thủ tục trong tổ chức, hay nghiên cứu của Creswell, Seagren & Henry (1979) về mô hình Biglan trong quản lý giáo dục). Điểm cốt lõi là các đoạn trích này đều đi kèm phần chú giải (annotations) của Creswell để giải thích cấu trúc lập luận và các kỹ thuật viết học thuật được tác giả sử dụng.

Thực hành và Đánh giá

  • Khuôn mẫu viết (Writing Scripts): Cung cấp các câu mẫu có cấu trúc điền khuyết để người học thực hành viết Tuyên bố mục đích (Chương 6) và Câu hỏi/Giả thuyết nghiên cứu (Chương 7) cho từng phương pháp nghiên cứu cụ thể.
  • Bảng kiểm quy trình (Checklists): Đưa ra danh mục các tiêu chí đánh giá cho từng phương pháp:
    • Bảng kiểm các mục cần có trong kế hoạch khảo sát (Survey method checklist).
    • Bảng kiểm các mục cho kế hoạch nghiên cứu thực nghiệm (Experimental procedure checklist).
    • Bảng kiểm các bước triển khai nghiên cứu định tính (Qualitative procedures checklist).
  • Câu hỏi thảo luận (Discussion Questions): Cuối mỗi chương đều có các bài tập yêu cầu người học phân tích bài báo khoa học thực tế, xác định thiết kế phù hợp cho một chủ đề tự chọn hoặc phân biệt các đặc trưng phương pháp luận.
  • Phương pháp đánh giá (Assessment methods): Phù hợp nhất với hình thức đánh giá theo sản phẩm: từng phần bài tập của sinh viên tương ứng với các mục của một bản đề cương nghiên cứu (Research Proposal) hoàn chỉnh.

Hướng dẫn tự học

Người học tự học có thể sử dụng bảng thuật ngữ (Glossary) ở cuối sách để tra cứu định nghĩa chuẩn xác của các khái niệm chuyên ngành, đồng thời khai thác danh mục tài liệu đọc thêm có tóm tắt định hướng (Additional Readings) ở cuối mỗi chương để đào sâu các vấn đề lý thuyết hoặc kỹ thuật chuyên biệt.


Điểm nổi bật và cập nhật

Ấn bản lần thứ 3 (2009) của giáo trình có những cập nhật và cấu trúc lại so với các ấn bản trước:

Hạng mục cập nhật Nội dung chi tiết trong Ấn bản 3
Vị trí các giả định triết học Chuyển nội dung về thế giới quan triết học và việc sử dụng lý thuyết lên Phần I (Part I) như bước chuẩn bị sơ khởi bắt buộc trước khi lập đề cương.
Đạo đức nghiên cứu Mở rộng phạm vi phân tích đạo đức học thuật sang toàn bộ quy trình nghiên cứu, đặc biệt là giai đoạn thu thập dữ liệu và công bố kết quả.
Công nghệ và cơ sở dữ liệu số Bổ sung hướng dẫn tra cứu trên các nền tảng số mới: Google Scholar, ProQuest, và công cụ khảo sát trực tuyến SurveyMonkey.
Tái cấu trúc Phương pháp hỗn hợp Biên soạn lại toàn diện Chương 10, cập nhật các mô hình và trích dẫn nghiên cứu mới từ tạp chí Journal of Mixed Methods Research (SAGE).
Tối ưu hóa cấu trúc chương Loại bỏ chương riêng về định nghĩa, giới hạn và phạm vi nghiên cứu của ấn bản 2 để tích hợp trực tiếp vào chương Tổng quan tài liệu (Chương 2) và Mở đầu (Chương 5).
Hệ thống thuật ngữ & Mẹo nghiên cứu Bổ sung Bảng giải thích thuật ngữ (Glossary) hoàn chỉnh ở cuối sách và các hộp Mẹo nghiên cứu (Research Tips) đúc kết từ 35 năm kinh nghiệm của tác giả.
Học liệu phụ trợ Kèm theo đĩa CD phụ trợ chứa toàn bộ bài giảng trình chiếu PowerPoint mẫu, câu hỏi thảo luận và các hoạt động lớp học.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong môi trường học thuật:

                            ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
HỌC VIÊN CAO HỌC & NCS       GIẢNG VIÊN ĐẠI HỌC         SINH VIÊN NĂM CUỐI
(Master & PhD Students)      (Faculty & Researchers)    (Undergraduate Seniors)
• Chuẩn bị đề cương          • Giáo trình giảng dạy     • Thực hiện khóa luận /
  luận văn, luận án            môn Phương pháp NCKH       đồ án tốt nghiệp
• Viết bài báo khoa học      • Hướng dẫn học viên       • Nắm vững các bước
• Lựa chọn thiết kế            xây dựng đề tài            thiết kế nghiên cứu
  • Học viên cao học (Thạc sĩ) và Nghiên cứu sinh (Tiến sĩ): Nhóm đối tượng trọng tâm cần tài liệu hướng dẫn xây dựng đề cương luận văn, luận án hoặc chuẩn bị bản thảo bài báo khoa học gửi các tạp chí phản biện.
  • Sinh viên đại học năm cuối: Sử dụng làm tài liệu tham khảo khi làm khóa luận tốt nghiệp hoặc tham gia các đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên thuộc khối ngành Khoa học Xã hội và Hành vi.
  • Các ngành đào tạo phù hợp: Giáo dục học, Tâm lý học, Xã hội học, Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản lý công, Truyền thông, Tư pháp hình sự, Điều dưỡng, Khoa học sức khỏe, Nghiên cứu đô thị và Nghiên cứu gia đình.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức đại cương cơ bản về nghiên cứu xã hội hoặc các khái niệm thống kê mô tả cơ bản. Giáo trình không yêu cầu kiến thức toán thống kê nâng cao do tập trung vào cấu trúc thiết kế logic.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Sử dụng làm giáo trình giảng dạy chính thức cho học phần Phương pháp Nghiên cứu Khoa học, hoặc làm tài liệu chuẩn hóa quy trình hướng dẫn học viên sau đại học.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp nhất với những ai?

Giáo trình phù hợp với học viên cao học, nghiên cứu sinh tiến sĩ, sinh viên năm cuối làm khóa luận tốt nghiệp và các giảng viên/nhà nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn đang cần một khung hướng dẫn quy chuẩn để viết đề cương nghiên cứu hoặc bài báo khoa học.

2. Người học cần có kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận giáo trình?

Người học chỉ cần có hiểu biết đại cương về nghiên cứu khoa học và đọc hiểu các thuật ngữ cơ bản. Các khái niệm chuyên sâu về triết học, thống kê định lượng hay mã hóa định tính đều được tác giả định nghĩa rõ ràng trong từng chương và tổng hợp tại bảng thuật ngữ (Glossary) ở cuối sách.

3. Điểm khác biệt cốt lõi giữa giáo trình này và các sách phương pháp nghiên cứu khác là gì?

Điểm khác biệt là việc so sánh đồng thời ba cách tiếp cận (định lượng, định tính, hỗn hợp) trong cùng một tiến trình thiết kế đề cương, kết hợp việc cung cấp các mẫu câu viết học thuật (scripts) và bảng kiểm (checklists) cụ thể thay vì chỉ trình bày lý thuyết phương pháp trừu tượng.

4. Làm thế nào để tự học giáo trình này đạt hiệu quả cao?

Người học nên học tuần tự từ Phần I để xác định thế giới quan và tổng quan tài liệu, sau đó chuyển sang Phần II để thiết kế từng phần của đề cương. Khi học, cần thực hành điền vào các mẫu khung văn bản (scripts) ở Chương 6 và 7, đồng thời đối chiếu bản thảo của mình với các bảng kiểm (checklists) ở Chương 8 và 9.

5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ nào đi kèm?

Ấn bản thứ 3 có kèm theo đĩa CD chứa bộ bài giảng PowerPoint chuẩn hóa phục vụ giảng dạy, các câu hỏi thảo luận cuối mỗi chương, danh mục tài liệu đọc thêm (Additional Readings) kèm tóm tắt nội dung, và bảng tra cứu thuật ngữ (Glossary) cùng chỉ mục tác giả/chủ đề (Author/Subject Index).


Kết luận

Giáo trình Research Design: Qualitative, Quantitative, and Mixed Methods Approaches (3rd Edition) của John W. Creswell cung cấp một hệ thống lý thuyết và quy trình thực hành về thiết kế nghiên cứu khoa học xã hội. Giáo trình kết nối ba thành tố cốt lõi: các giả định triết học (worldviews), các chiến lược nghiên cứu (strategies of inquiry) và các phương pháp thu thập, phân tích dữ liệu cụ thể (methods).

Lộ trình học tập được thiết lập rõ ràng từ khâu chuẩn bị nhận thức luận, tổng quan và lập sơ đồ tài liệu, định hình cấu trúc đề cương, cho đến việc chi tiết hóa các thủ tục định lượng, định tính hoặc hỗn hợp. Để đi sâu vào từng kỹ thuật chuyên biệt, người học có thể tham khảo bổ sung các tài liệu chuyên khảo được trích dẫn trong sách như Moustakas (1994) cho Hiện tượng học, Strauss & Corbin (1998) cho Lý thuyết nền, hoặc Tashakkori & Teddlie (2003) cho Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp.