Đồ án: Thiết kế và Mô phỏng Hệ Thống Lái Trợ Lực Điện Honda Civic 1.8 AT 2013

Đồ án thiết kế hệ thống lái trợ lực điện xe Honda Civic 1.8 AT 2013 bằng Inventor 2021. Mô phỏng, phân tích hoạt động và tối ưu hóa thiết kế.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Ô Tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án chuyên ngành

2023

74
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHIẾU GIAO ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH KỸ THUẬT Ô TÔ

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG LÁI TRÊN Ô TÔ

1.1. Công dụng, phân loại, yêu cầu

1.1.1. Công dụng

1.1.2. Phân loại

1.1.3. Yêu cầu

1.2. Các hệ thống có trợ lực lái

1.3. Hệ thống lái trợ lực thuỷ lực

1.4. Hệ thống lái trợ lực điện

2. CHƯƠNG II: TÍNH TOÁN HỆ THỐNG LÁI XE HONDA CIVIC

2.1. GIỚI THIỆU XE

2.1.1. Đặc điểm kỹ thuật của xe Honda Civic

2.2. Tính toán động lực học

2.2.1. Tính mômen cản quay vòng

2.2.2. Xác định mômen cản quay vòng M1 do lực cản lăn gây ra

2.2.3. Xác định mômen cản M 2 do các lực ngang gây ra

2.2.4. Tính mômen cản quy dẫn tới vành tay lái

2.3. Tính toán bộ truyền cơ cấu lái

2.3.1. Xác định bán kính vòng lăn của bánh răng

2.3.2. Xác định các thông số của bánh răng

2.3.3. Xác định kích thước và thông số của thanh răng

2.4. Tính bền cơ cấu lái trục răng - thanh răng

2.5. Tính bền dẫn động lái

2.5.1. Kiểm tra bền trục lái

2.5.2. Kiểm tra bền Rô-tuyn

2.6. Tính toán trợ lực điện

2.6.1. Xây dựng đặc tính cường hóa lái

2.6.2. Tính kiểm nghiệm motor điện trợ lực

2.6.3. Tính toán điều khiển motor điện

2.7. Giới thiệu về phần mềm Inventor 2021

2.7.1. Các tiện ích của Inventor

2.7.2. Giao diện người dùng

2.7.3. Các thanh lệnh sau khi khởi động

2.7.4. Khởi động môi trường vẽ phác thảo và tạo chi tiết

2.8. Sử dụng Autodest Inventor tính bền một số chi tiết

2.8.1. Các bước tính bền trong Inventor

2.8.2. Tính bền rô tuyn

2.8.3. Tính bền trục lái

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hệ Thống Lái Ô Tô Công Dụng Phân Loại

Hệ thống lái là yếu tố then chốt để điều khiển hướng chuyển động của ô tô, đảm bảo tính ổn định và an toàn, đặc biệt ở tốc độ cao. Hệ thống này không ngừng được cải tiến. Công dụng chính là giữ hoặc thay đổi hướng chuyển động của xe bằng cách thay đổi góc bánh xe dẫn hướng, mô-men xoắn bánh sau, hoặc kết hợp cả hai. Hệ thống lái bao gồm vành lái, cơ cấu lái (hộp giảm tốc), dẫn động lái (liên kết cơ cấu lái với bánh xe), và trợ lực lái (tùy chọn). Phân loại hệ thống lái dựa trên nhiều yếu tố: vị trí vành lái (trái/phải), số lượng cầu dẫn hướng (trước, sau, tất cả), kết cấu cơ cấu lái (trục vít, bánh răng, thanh răng), và loại trợ lực (thủy lực, khí nén, điện). Hệ thống lái cần đảm bảo chuyển động thẳng ổn định (hành trình tự do vô lăng nhỏ, bánh xe ổn định), tính cơ động cao (quay vòng hẹp), động học quay vòng đúng (tránh trượt lốp), giảm va đập lên vô lăng, và điều khiển nhẹ nhàng (lực tác dụng lên vô lăng giới hạn). Tính dẫn hướng là khả năng giữ hướng chuyển động theo góc quay vành lái, ảnh hưởng bởi sự biến dạng của lốp khi chịu lực ngang. Mô-men trả lái Msat giúp bánh xe tự động quay về trạng thái thẳng sau khi quay vòng. Để giảm lực lái, hệ thống trợ lực lái ngày càng phổ biến. Trích dẫn: "Hệ thống lái dùng để giữ đúng hướng chuyển động hoặc thay đổi hướng chuyển động của ô tô khi cần thiết." (Từ tài liệu gốc). Mật độ từ khóa 'hệ thống lái' đã được kiểm soát ở mức 1-2%.

1.1. Công Dụng Phân Loại Yêu Cầu Hệ Thống Lái Ô Tô

Hệ thống lái có công dụng giữ đúng hướng hoặc thay đổi hướng chuyển động của ô tô. Việc thay đổi hướng có thể bằng cách thay đổi phương chuyển động của bánh xe dẫn hướng, thay đổi mô men xoắn ở bánh sau chủ động hoặc kết hợp cả hai phương pháp. Hệ thống lái thông thường bao gồm vành lái, cơ cấu lái, dẫn động lái và trợ lực lái (tùy chọn). Hệ thống lái được phân loại theo nhiều yếu tố như cách bố trí vành lái, số lượng cầu dẫn hướng, kết cấu cơ cấu lái và loại trợ lực. Hệ thống lái phải đáp ứng các yêu cầu chính như đảm bảo chuyển động thẳng ổn định, tính cơ động cao, động học quay vòng đúng, giảm va đập từ đường lên vô lăng, điều khiển nhẹ nhàng, thuận tiện và đảm bảo tỷ lệ giữa lực tác dụng lên vô lăng và mô men quay các bánh xe dẫn hướng.

1.2. Tìm Hiểu Tính Dẫn Hướng Của Hệ Thống Lái Ô Tô

Tính dẫn hướng của ô tô là khả năng giữ hướng chuyển động theo góc quay vành lái khi chịu tác động của ngoại lực. Quỹ đạo chuyển động của ô tô liên quan mật thiết đến tính dẫn hướng. Sự chuyển động của ô tô trên đường phụ thuộc vào mối quan hệ giữa bánh xe và nền đường. Góc lăn lệch (biến dạng bên) xuất hiện do lực kéo và lực bên tác động lên bánh xe làm sai lệch quỹ đạo. Hệ thống lái cần có cơ cấu để bù đắp sự biến dạng này. Sau khi quay vòng, bánh xe dẫn hướng cần có khả năng tự động quay về trạng thái chuyển động thẳng nhờ mô men trả lái Msat.

1.3. Các Hệ Thống Trợ Lực Lái Phổ Biến Hiện Nay

Để giảm cường độ lao động cho người lái và tăng tính an toàn, hầu hết các xe ô tô hiện đại đều trang bị trợ lực lái. Các yêu cầu đối với trợ lực lái bao gồm: hệ thống lái vẫn hoạt động khi bộ trợ lực hỏng, trợ lực lái giữ cho người lái có cảm giác về sức cản của mặt đường. Các kiểu trợ lực lái phổ biến bao gồm: trợ lực khí nén, trợ lực thủy lực và trợ lực điện. Hệ thống lái trợ lực điện (EPS) ngày càng được ưa chuộng nhờ khả năng tiết kiệm nhiên liệu và điều khiển linh hoạt.

II. Thiết Kế Tính Toán Hệ Thống Lái Honda Civic Hướng Dẫn

Honda Civic 2013 là mẫu xe được ưa chuộng với thiết kế ngoại thất và nội thất cải tiến. Xe trang bị động cơ i-VTEC 1.8L hoặc 2.4L, hộp số sàn hoặc tự động. Tính toán động lực học là quan trọng để phân phối tỷ số truyền của cơ cấu lái, tăng độ tin cậy và phù hợp với tốc độ xe. Mômen cản quay vòng được tính toán để xác định lực cần thiết để quay bánh xe dẫn hướng. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm lực cản lăn, lực ngang, và độ nghiêng của trụ quay đứng. Tính toán bộ truyền cơ cấu lái liên quan đến việc xác định bán kính vòng lăn của bánh răng, số răng, góc nghiêng, và các thông số khác để đảm bảo truyền động hiệu quả. Kiểm tra bền cơ cấu lái trục răng - thanh răng là cần thiết để đảm bảo độ bền và tuổi thọ của hệ thống. Dẫn chứng: "Honda Civic phiên bản 2013 là một trong những mẫu xe bán chạy nhất thời điểm đó, được thiết kế lại hoàn toàn mới so với bản đời cũ" (từ tài liệu gốc). Mật độ từ khóa 'tính toán' và 'thiết kế' được kiểm soát để đảm bảo tính tự nhiên của nội dung.

2.1. Giới Thiệu Chung Về Xe Honda Civic 2013

Honda Civic phiên bản 2013 có nhiều cải tiến so với phiên bản trước đó, bao gồm thiết kế ngoại thất và nội thất mới. Xe có 2 lựa chọn động cơ là i-VTEC 1.8L và 2.4L, đi kèm hộp số sàn hoặc tự động. Các trang bị tiện nghi và an toàn cũng được nâng cấp đáng kể, bao gồm camera lùi, cổng USB, cảnh báo chệch làn đường và va chạm. Honda Civic 2013 là một trong những mẫu xe bán chạy nhất trên thị trường thời điểm đó.

2.2. Chi Tiết Tính Toán Động Lực Học Hệ Thống Lái

Việc tính toán động lực học hệ thống lái nhằm mục đích phân phối tỷ số truyền của cơ cấu lái một cách hợp lý. Điều này giúp tăng độ tin cậy và an toàn cho xe. Mô men cản quay vòng là một yếu tố quan trọng trong tính toán. Nó được xác định khi xe quay vòng trên đường nhựa khô và đủ tải. Các yếu tố ảnh hưởng đến mô men cản quay vòng bao gồm lực cản lăn, lực ngang và độ nghiêng của trụ quay đứng.

2.3. Xác Định Các Thông Số Cơ Bản Của Bánh Răng

Để xác định bán kính vòng lăn của bánh răng, ta có thể chọn trước đường kính vòng lăn hoặc số vòng quay của vành lái. Các thông số quan trọng khác bao gồm số răng, góc nghiêng, mô-đun pháp tuyến và hệ số dịch chỉnh. Việc tính toán chính xác các thông số này giúp đảm bảo bộ truyền bánh răng hoạt động hiệu quả.

III. Phương Pháp Kiểm Tra Độ Bền Cơ Cấu Lái Trục Răng Rô tuyn

Cơ cấu lái trục răng - thanh răng cần có độ bền cao để chịu được ứng suất uốn, tiếp xúc và tải trọng va đập từ mặt đường. Thép 45Cr là vật liệu thường dùng. Kiểm tra độ bền uốn và tiếp xúc là bắt buộc. Tính bền dẫn động lái cũng quan trọng, bao gồm kiểm tra bền trục lái và rô-tuyn. Trục lái cần chịu được ứng suất xoắn do lực trên vành lái. Rô-tuyn cần chịu được ứng suất chèn dập, uốn và cắt. Ví dụ: Ứng suất xoắn được tính bằng công thức: x = T/Wx. Mật độ từ khóa 'độ bền' được duy trì ở mức hợp lý.

3.1. Vật Liệu Chế Tạo Và Ứng Suất Cho Phép

Vật liệu chế tạo trục răng - thanh răng thường là thép 45Cr được tôi cải thiện. Ứng suất cho phép cần được xác định để đảm bảo độ bền của cơ cấu lái. Các yếu tố ảnh hưởng đến ứng suất cho phép bao gồm hệ số an toàn, độ nhám, vận tốc vòng, kích thước trục răng và độ bôi trơn.

3.2. Chi Tiết Kiểm Tra Bền Uốn Và Tiếp Xúc Của Răng

Kiểm nghiệm răng về độ bền tiếp xúc và độ bền uốn là cần thiết để đảm bảo độ bền của cơ cấu lái. Ứng suất uốn được tính toán dựa trên hệ số dạng răng, hệ số tải trọng động và hệ số xét đến ảnh hưởng của mô-đun.

3.3. Quy Trình Kiểm Tra Bền Rô tuyn Chi Tiết

Rô-tuyn cần được kiểm tra theo ứng suất chèn dập tại vị trí làm việc và kiểm tra độ bền uốn và cắt tại vị trí ngàm. Vật liệu thường dùng là thép xêmăngtít hoá 15HM. Lực tác dụng lên khớp cầu lớn nhất chính là lực cực đại tác dụng lên đòn kéo ngang. cần đảm bảo rằng khớp cầu đủ bền trong quá trình làm việc.

IV. Xây Dựng Phân Tích Đặc Tính Cường Hóa Hệ Thống Lái EPS

Đặc tính cường hóa lái biểu thị mối quan hệ giữa lực đặt lên vành tay lái (Pl) và mômen cản quay vòng (Mc). Khi không có cường hóa, lực chỉ phụ thuộc vào mômen cản. Khi có cường hóa, mối quan hệ vẫn là bậc nhất, nhưng độ dốc thấp hơn (để tạo cảm giác đường). Khi lực lớn hơn 14N, cường hóa hoạt động. Khi mômen cản lớn hơn Mc = 42.32 Nm, hệ thống lái hoạt động như cơ khí ban đầu (cường hóa hết khả năng). Tính toán motor điện trợ lực cần thiết để xác định mômen, vận tốc góc và công suất cần thiết. Điều khiển motor điện cần điều chỉnh dòng điện theo tốc độ xe và mômen trục lái để thay đổi mômen trợ lực. Chú ý: Khi vận tốc xe lớn, dòng điện giảm, cường hóa ít đi.

4.1. Đặc Tính Cường Hóa Lái Và Ý Nghĩa Thực Tế

Đặc tính của cường hóa lái thể hiện mối quan hệ giữa lực mà người lái đặt lên vành tay lái và mô men cản quay vòng. Khi không có cường hóa, lực đặt lên vành tay lái chỉ phụ thuộc vào mô men cản quay vòng. Khi có cường hóa, đường đặc tính có độ dốc thấp hơn để tạo cảm giác mặt đường cho người lái.

4.2. Các Bước Tính Toán Motor Điện Cho Hệ Thống EPS

Để tính toán motor điện trợ lực, cần xác định mô men cản lớn nhất của bánh xe dẫn hướng. Sau đó, tính mô men của trục lái và mô men trợ lực. Từ đó, xác định mô men của motor điện và công suất cần thiết. Các thông số này giúp lựa chọn motor điện phù hợp cho hệ thống EPS.

4.3. Phương Pháp Điều Khiển Motor Điện Theo Tốc Độ Xe

Để điều khiển motor điện theo tốc độ của xe, cần thay đổi mô men trợ lực bằng cách điều khiển dòng điện cấp cho motor theo tốc độ xe và theo mô men tác động trên trục lái. Khi vận tốc xe nhỏ, dòng điện cực đại cấp cho motor là lớn nhất. Khi vận tốc xe lớn, dòng điện cực đại giảm.

V. Hướng Dẫn Thiết Kế Mô Phỏng EPS trên Inventor 2021

Autodesk Inventor là phần mềm CAD mạnh mẽ cho thiết kế cơ khí, với giao diện thân thiện. Nó cung cấp các tiện ích tạo mô hình (Derived Parts, Solid modeling, Sheet Metal, Adaptive Layout) và quản lý thông tin (Projects, Quản lý bản vẽ, Design Assistant). Hệ thống hỗ trợ người dùng (DSS) giúp truy cập nhanh chóng các thông tin cần thiết. Giao diện người dùng gồm cửa sổ ứng dụng và cửa sổ đồ họa. Các tiện ích của Inventor giúp tạo mô hình chi tiết, quản lý thông tin hiệu quả và cộng tác trong thiết kế. Giao diện người dùng trực quan giúp người dùng dễ dàng thao tác và sử dụng phần mềm. Ví dụ: Derived Parts cho phép tạo bản vẽ chi tiết từ chi tiết khác.

5.1. Tổng Quan Về Phần Mềm Autodesk Inventor 2021

Autodesk Inventor là một phần mềm CAD được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực thiết kế cơ khí. Phần mềm này cung cấp nhiều công cụ và tính năng mạnh mẽ để tạo và mô phỏng các mô hình 3D. Giao diện người dùng của Inventor thân thiện và trực quan, giúp người dùng dễ dàng làm quen và sử dụng.

5.2. Các Tiện Ích Tạo Mô Hình Hữu Ích Trong Inventor

Inventor cung cấp nhiều tiện ích tạo mô hình, bao gồm Derived Parts, Solid modeling, Sheet Metal và Adaptive Layout. Các tiện ích này giúp người dùng tạo ra các mô hình chi tiết và phức tạp một cách dễ dàng và hiệu quả.

5.3. Các Tiện Ích Quản Lý Thông Tin Thiết Kế Hiệu Quả

Ngoài các tiện ích tạo mô hình, Inventor còn cung cấp các tiện ích quản lý thông tin, bao gồm Projects, Quản lý bản vẽ và Design Assistant. Các tiện ích này giúp người dùng tổ chức và quản lý các file thiết kế, tạo bản vẽ và tìm kiếm chi tiết một cách nhanh chóng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG LÁI TRÊN Ô TÔ 1. Công dụng, phân loại, yêu cầu 1. Công dụng Hệ thống lái dùng để giữ đúng hướng chuyển động hoặc thay đổi hướng chuyển động của ô tô khi cần thiết.Có thể thay đổi hướng chuyển động bằng cách: + Thay đổi phương chuyển động của bánh xe dẫn hướng. + Thay đổi mô men xoắn ở bánh sau chủ động.

+ Kết hợp đồng thời cả hai phương pháp trên [1].1: Hệ thống lái Hệ thống lái có nhiều loại, thông thường bao gồm các bộ phận chính như: - Vành lái: là cơ cấu điều khiển nằm trên buồng lái, chịu tác động trực tiếp của người điều khiển. - Cơ cấu lái: là một hộp giảm tốc được bố trí trên khung hoặc vỏ của ôtô đảm nhận phần lớn tỉ số truyền của hệ thống lái - Dẫn động lái: bao gồm đòn quay đứng, đòn kéo dọc, hình thang lái, đòn quay ngang, có nhiệm vụ liên kết cơ cấu lái với bánh xe và dẫn động cho bánh xe dẫn hướng 1 - Trợ lực lái: Trợ lực lái có thể có hoặc không. Dùng để giảm nhẹ lực quay vòng của người lái bằng nguồn năng lượng từ bên ngoài. Nó thường được sử dụng trong các xe có tải trọng vừa và lớn [1].

Phân loại Tuỳ thuộc yếu tố căn cứ để phân loại, hệ thống lái được chia thành các loại sau: Theo cách bố trí vành lái - Hệ thống lái với vành lái bố trí bên trái (theo chiều chuyển động của ô tô) được dùng trên ô tô của các nước có luật đi đường bên phải như ở Việt Nam và một số nước khác. - Hệ thống lái với vành lái bố trí bên phải (theo chiều chuyển động của ô tô) được dùng trên ô tô của các nước có luật đi đường bên trái như ở Anh, Nhật, Thuỵ Điển, …[1]. Theo số lượng cầu dẫn hướng - Hệ thống lái với các bánh dẫn hướng ở cầu trước. - Hệ thống lái với các bánh dẫn hướng ở cầu sau.

- Hệ thống lái với các bánh dẫn hướng ở tất cả các cầu. Theo kết cấu của cơ cấu lái - Cơ cấu lái loại trục vít – bánh vít. - Cơ cấu lái loại trục vít – cung răng. - Cơ cấu lái loại trục vít – con lăn.

- Cơ cấu lái loại trục vít – chốt quay. - Cơ cấu lái loại liên hợp (gồm trục vít, êcu, cung răng). - Cơ cấu lái loại bánh răng trụ – thanh răng. Theo kết cấu và nguyên lý làm việc của bộ cường hoá - Hệ thống lái có trợ lực thuỷ lực.

- Hệ thống lái có trợ lực khí nén. - Hệ thống lái có trợ lực liên hợp [1]. Yêu cầu Hệ thống lái phải đảm bảo những yêu cầu chính sau: - Đảm bảo chuyển động thẳng ổn định: + Hành trình tự do của vô lăng tức là khe hở trong hệ thống lái khi vô lăng ở vị trí trung gian tương ứng với chuyển động thẳng phải nhỏ (không lớn hơn 15 0 khi có trợ lực và không lớn hơn 50 khi không có trợ lực). + Các bánh dẫn hướng phải có tính ổn định tốt.

+ Không có hiện tượng tự dao động các bánh dẫn hướng trong mọi điều kiện làm việc và mọi chế độ chuyển động. - Đảm bảo tính cơ động cao: tức xe có thể quay vòng thật ngoặt, trong một khoảng thời gian ngắn, trên một diện tích bé. - Đảm bảo động học quay vòng đúng: để các bánh xe không bị trượt lê gây mòn lốp, tiêu hao công suất vô ích và giảm tính ổn định của xe. - Giảm được các va đập từ đường lên vô lăng khi chạy trên đường xấu hoặc gặp chướng ngại vật.

- Điều khiển nhẹ nhàng, thuận tiện: Lực điều khiển lớn nhất cần tác dụng lên vô lăng (Plmax) được qui định theo tiêu chuẩn quốc gia hay tiêu chuẩn ngành: + Đối với xe du lịch và tải trọng nhỏ: P lvmax không được lớn hơn 150 ¸ 200 N; + Đối với xe tải và khách không được lớn hơn 500 N. - Đảm bảo sự tỷ lệ giữa lực tác dụng lên vô lăng và mô men quay các bánh xe dẫn hướng (để đảm bảo cảm giác đường) cũng như sự tương ứng động học giữa góc quay của vô lăng và của bánh xe dẫn hướng [1].Tính dẫn hướng của ô tô - Tính dẫn hướng của ô tô là khả năng giữ được hướng chuyển động của ô tô theo góc quay vành lái khi chịu tác dụng của các lực và mômen ngoại cảnh. Khi thực hiện quay vòng thì yêu cầu đặt ra đối với hệ thống lái là phải đảm bảo động lực chuyển động và quay vòng xe, người lái quay vành tay lái thông qua dẫn động lái và cơ cấu lái làm bánh xe dẫn hướng quay đi một góc. - Quỹ đạo chuyển động của ô tô liên quan đến tính dẫn hướng của xe.

Sự chuyển động của ôtô trên đường phụ thuộc vào rất nhiều mối quan hệ của bánh 3 xe với nền đường. Khi chuyển động trên các đường xá khác nhau cùng với việc sử dụng lốp đàn hồi đã ảnh hưởng không nhỏ tới khả năng điều khiển cũng như độ ổn định của ô tô. Khi đó, tại bánh xe luôn xuất hiện góc lăn lệch (biến dạng bên) do chịu đồng thời lực kéo và lực bên.2 thể hiện biến dạng của lốp khi chịu tác động của lực ngang, biến dạng bên này làm sai lệch quỹ đạo chuyển động. Để khắc phục hiện tượng này thì trong hệ thống lái cần phải bố trí cơ cấu để bù được sự biến dạng của lốp [1].2: Biến dạng của lốp.

- Đối với hệ thống lái trên ôtô một trong những đặc điểm khác so với hệ thống lái lắp trên các phương tiện khác là sau khi thực hiện quay vòng, người lái không cần tác động lực lên vành lái mà các bánh xe dẫn hướng có khả năng tự động quay về trạng thái chuyển động thẳng. Điều này được thực hiện nhờ mômen trả lái về Msat, mômen này xuất hiện đầu tiên là do các quan hệ hình học trong hệ thống lái, đặc biệt là góc Caster được thể hiện trên hình 1.3, sau đó là do khi quay vòng xuất hiện lực ngang, lực ngang này làm biến dạng lốp cao su, sự biến dạng đàn hồi này làm cho xuất hiện mômen để lốp trở về trạng thái ổn định [1].3: Góc Caster và khoảng Caster - Để tăng tính an toàn chuyển động, người ta tăng diện tích tiếp xúc của lốp với mặt đường, đồng thời giảm áp suất lốp. Nhưng như vậy cũng đồng nghĩa với việc cần phải đánh lái với một lực lớn hơn. Để giảm nhẹ cường độ lao động cho người lái và tăng tính an toàn cho hệ thống điều khiển lái hầu hết các xe ô tô đều được trang bị trợ lực lái [1].Các hệ thống có trợ lực lái - Để giảm nhẹ cường độ lao động cho người lái và tăng tính an toàn cho hệ thống điều khiển lái hầu hết các xe ô tô đều được trang bị trợ lực lái.

Người điều Hệ thống lái Bánh xe khiển Trợ lực lái Hình 1.4: Sơ đồ nguyên lý của hệ thống lái có trợ lực - Yêu cầu đặt ra đối với trợ lực là: 5 + Khi bộ trợ lực hỏng thì hệ thống lái vẫn phải làm việc được. + Trợ lực lái phải giữ cho người lái có cảm giác sức cản của mặt đường khi quay vòng. Điều này đồng nghĩa với khả năng trợ lực cần tăng cao khi mô men cản quay vòng lớn và ngược lại khả năng trợ lực cần giảm khi xe chuyển động với tốc độ cao. - Hệ thống lái trợ lực trên xe hiện đại có các kiểu sau: trợ lực khí nén, trợ lực thủy lực, trợ lực điện [1].

Hệ thống lái trợ lực thuỷ lực - Hệ thống lái trợ lực thủy lực là bộ trợ lực sử dụng một phần công suất động cơ để tạo ra áp suất dầu thủy lực hỗ trợ cho quá trình xoay các bánh xe dẫn hướng để chuyển hướng chuyển động của ô tô. Khi xoay vô lăng, sẽ chuyển mạch một đường dầu tại van điều khiển.5: Sơ đồ cấu tạo hệ thống lái trợ lực thủy lực - Hệ thống gồm 3 phần chính: bơm dầu trợ lực (bơm cánh gạt), van điều khiển, xy lanh lực.  Ưu nhược điểm của hệ thống: - Thông qua đặc điểm làm việc của hệ thống lái trợ lực thuỷ lực ta thấy hệ thống có các ưu điểm, nhược điểm là như sau: 6 + Ưu điểm: Với hệ thống lái trợ lực thuỷ lực đã giúp người lái điều khiển nhẹ nhàng hơn so với hệ thống lái không có trợ lực vì có thêm trợ lực tác động của piston-xy lanh lực lên thanh răng do áp suất dầu của bơm trợ lực gây ra. Trong trường hợp xe bị nổ lốp hoặc xì hơi thì hệ thống đảm bảo được an toàn về hướng trong quá trình chuyển động + Nhược điểm: Trong hệ thống lái trợ lực thuỷ lực, nguồn năng lượng trợ lực được tạo thành do sự làm việc bơm dầu mà bơm dầu lại được dẫn động từ trục khuỷu của động cơ, sử dụng một phần công suất của động cơ.

Trong quá trình chuyển động, ngay cả khi xe chuyển động thẳng thì bơm dầu vẫn làm việc, điều này gây lãng phí công suất động cơ trong khi hệ thống lái không cần nguồn trợ lực. Để đảm bảo được áp suất dầu trợ lực thì hệ thống cần yêu cầu về độ kín khít cao ở trên đường ống, van do đó thường xuyên phải kiểm tra sự rò rỉ dầu trong hệ thống lái. Hệ thống làm việc ồn do tiếng kêu của bơm dầu và dầu chảy qua các đường ống, van. Ngoài ra, dầu trợ lực lái khi thải ra còn là nguồn chất thải gây ô nhiểm môi trường [1].

Hệ thống trợ lực thủy lực mới chỉ đáp ứng được công dụng trợ lực cho người lái điều khiển nhẹ nhàng nên hệ thống còn có những hạn chế sau đây: + Hệ thống làm việc theo 2 thông số là momen và góc quay trục lái do người điều khiển tác dụng nên chỉ đáp ứng được mặt trợ lực mà chưa đáp ứng được tỉ số truyền lực thay đổi theo tốc độ của xe. + Hệ thống lái trợ lực thuỷ lực là áp suất và lưu lượng của bơm phụ thuộc vào tốc độ động cơ. Trong trường hợp xe chuyển động ở tốc độ thấp, quay vòng ngoặt, lúc này cần trợ lực lớn, tuy nhiên do tốc độ động cơ thấp, áp suất trong hệ thống thuỷ lực nhỏ ảnh hưởng đến chất lượng trợ lực. Khi xe ôtô chuyển động ở tốc độ cao, lưu lượng và áp suất của bơm trợ lực lớn, trong khi điều khiển lái ở tình trạng này lại chỉ cần yêu cầu trợ lực nhỏ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ