Thiết kế mô hình tổng quan hệ thống điều hòa trên ô tô

Tìm hiểu về thiết kế tổng quan hệ thống điều hòa ô tô. Bài viết cung cấp kiến thức cơ bản về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống.

Chuyên ngành

Nghiên cứu khoa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Nghiên cứu khoa học

2022-2023

47
9
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

3. Đối tượng và khách thể nghiên cứu

4. Giả thuyết nghiên cứu

5. Nhiệm vụ nghiên cứu

6. Phương pháp nghiên cứu

7. Phạm vi ảnh hưởng

PHẦN NỘI DUNG

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA ÔTÔ

1.1. Mục đích của việc điều hoà không khí trên ô tô

1.2. Lý thuyết về điều hoà không khí trong ôtô

1.3. Áp suất và điểm sôi

1.4. Đơn vị đo nhiệt lượng – Môi chất lạnh - Dầu nhờn bôi trơn

1.4.1. Đơn vị đo nhiệt lượng

1.4.2. Môi chất lạnh

1.4.3. Dầu nhờn bôi trơn hệ thống điều hòa

1.5. Khái quát hệ thống điều hòa

1.5.1. Các thành phần chính

1.6. Phân loại hệ thống điều hòa ôtô

1.7. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống điều hòa ôtô

1.7.1. Bộ ly hợp từ trường

1.7.2. Bộ ngưng tụ (hay giàn nóng)

1.8. Điều khiển không khí trong hệ thống điều hòa ôtô

1.8.1. Bộ điều khiển nhiệt độ

1.8.2. Bộ điều khiển tốc độ quạt (quạt lồng sóc)

1.8.3. Bộ điều khiển tốc độ không tải (bù ga)

1.8.4. Điều chỉnh tốc độ quạt

1.9. Sử dụng sơ đồ điện để kiểm tra hoạt động của hệ thống

1.9.1. Hoạt động bình thường: Li hợp từ ON

1.9.2. Điều khiển khi áp suất bất thường

1.9.3. Điều khiển theo tốc độ động cơ

1.9.4. Điều khiển cắt nhanh A/C để tăng tốc

1.10. Hệ thống điều hòa không khí tự động trên xe

1.10.1. Khái quát hệ thống điều hòa không khí tự động

1.10.2. Các bộ phận chức năng chính

1.11. Hệ thống điều hòa tự động điều khiển bằng bộ khuếch đại

1.11.1. Khái quát về hệ thống điều khiển tự động bằng bộ khuếch đại

1.11.2. Điều khiển tốc độ quạt thổi

1.12. Loại điều khiển bằng bộ vi xử lý

1.13. Sơ đồ mạch điện hệ thống điều hòa tự động

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ MÔ HÌNH TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA Ô TÔ

2.1. Ý tưởng thiết kế mô hình

2.2. Chuẩn bị vật tư thiết bị

2.3. Một số hình ảnh về mô hình đã được thực hiện

3. CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG CỦA MÔ HÌNH TRONG GIẢNG DẠY

3.1. Dụng cụ và thiết bị chuyên dùng khi bảo trì, sửa chữa hệ thống điều hòa ôtô

3.2. Bộ đồng hồ đo kiểm áp suất hệ thống điều hòa ôtô

3.3. Thiết bị phát hiện xì ga

3.4. Bảo trì, sửa chữa hệ thống điều hòa ôtô

3.5. An toàn kỹ thuật

3.6. Phương pháp lắp ráp bộ áp kế vào hệ thống

3.7. Phương pháp xả ga hệ thống lạnh

3.8. Kỹ thuật nạp môi chất lạnh

3.9. Các bài tập ứng dụng

3.9.1. Kiểm tra relay, cầu chì và công tắc điều khiển

3.9.2. Lắp mạch điện điều khiển giàn nóng và công tắc áp suất

3.9.3. Lắp mạch điện điều khiển giàn lạnh

3.9.4. Nạp ga lạnh cho hệ thống điều hòa trên mô hình

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hệ Thống Điều Hòa Ô Tô Nguyên Lý Cấu Tạo

Hệ thống điều hòa ô tô ngày càng trở nên quan trọng, không chỉ mang lại sự thoải mái cho người sử dụng mà còn góp phần đảm bảo an toàn khi lái xe trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Bài viết này sẽ giới thiệu tổng quan về hệ thống điều hòa không khí ô tô, từ mục đích sử dụng, nguyên lý hoạt động đến cấu tạo chi tiết. Mục đích chính của việc điều hòa không khí trên ô tô bao gồm: lọc sạch không khí, loại bỏ độ ẩm, làm mát và duy trì nhiệt độ thích hợp trong cabin. Hệ thống này hoạt động dựa trên các nguyên tắc cơ bản của truyền nhiệt, sự hấp thụ nhiệt và áp suất đối với điểm sôi. Nhiệt luôn truyền từ vật nóng sang vật nguội, và sự chênh lệch nhiệt độ càng lớn thì dòng nhiệt càng mạnh. Vật chất có thể tồn tại ở ba trạng thái: rắn, lỏng và khí. Để thay đổi trạng thái, cần truyền hoặc loại bỏ một lượng nhiệt nhất định. Ví dụ, để làm nước đóng băng, cần loại bỏ nhiệt. Để đun sôi nước, cần cung cấp nhiệt. Áp suất ảnh hưởng lớn đến điểm sôi của chất lỏng. Áp suất càng cao, điểm sôi càng cao, và ngược lại. Hệ thống điều hòa sử dụng nguyên lý này để làm lạnh không khí một cách hiệu quả. Theo tài liệu gốc: “Điều hoà không khí trong ôtô để đạt được các mục đích sau đây: - Lọc sạch, tinh khiết khối không khí trước khi đưa vào cabin ôtô. - Rút sạch chất ẩm ướt trong không khí này. - Làm mát lạnh không khí và duy trì độ mát ở nhiệt độ thích hợp.”

1.1. Nguyên Lý Hoạt Động Hệ Thống Điều Hòa Không Khí Ô Tô

Hệ thống điều hòa không khí ô tô hoạt động dựa trên chu trình nhiệt động ngược chiều. Môi chất lạnh (ví dụ: R-134a) hấp thụ nhiệt từ không khí trong cabin, làm cho không khí mát hơn. Sau đó, môi chất lạnh được nén, làm tăng nhiệt độ và áp suất. Nhiệt này được thải ra môi trường bên ngoài thông qua bộ ngưng tụ (giàn nóng). Cuối cùng, môi chất lạnh được giãn nở để giảm nhiệt độ và áp suất, sẵn sàng lặp lại chu trình. Áp suất và điểm sôi đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Việc thay đổi áp suất cho phép môi chất lạnh bốc hơi và ngưng tụ ở nhiệt độ mong muốn, tạo ra hiệu quả làm lạnh tối ưu.

1.2. Cấu Tạo Chi Tiết Hệ Thống Điều Hòa Không Khí Xe Hơi

Hệ thống điều hòa không khí ô tô bao gồm nhiều thành phần chính, mỗi thành phần đóng một vai trò quan trọng. Máy nén (compressor) nén môi chất lạnh, tăng áp suất và nhiệt độ. Bộ ngưng tụ (condenser) thải nhiệt từ môi chất lạnh ra môi trường bên ngoài. Bình lọc/hút ẩm loại bỏ tạp chất và hơi ẩm khỏi môi chất lạnh. Van tiết lưu hoặc ống mao giảm áp suất của môi chất lạnh trước khi vào bộ bốc hơi. Bộ bốc hơi (evaporator) hấp thụ nhiệt từ không khí trong cabin, làm cho không khí mát hơn. Ngoài ra, hệ thống còn có các bộ phận khác như quạt gió, ống dẫn môi chất, cảm biến và bộ điều khiển. Theo tài liệu gốc: “Thiết bị lạnh ôtô bao gồm: Máy nén, thiết bị ngưng tụ, bình lọc/hút ẩm, thiết bị giãn nở, thiết bị bay hơi và một số thiết bị khác nhằm đảm bảo cho hệ thống lạnh hoạt động hiệu quả nhất.”

II. Các Vấn Đề Thường Gặp Giải Pháp Thiết Kế Hệ Thống Lạnh

Trong quá trình sử dụng, hệ thống điều hòa ô tô có thể gặp phải một số vấn đề, ảnh hưởng đến hiệu suất làm lạnh và tuổi thọ của hệ thống. Các vấn đề thường gặp bao gồm: rò rỉ môi chất lạnh, tắc nghẽn hệ thống, máy nén hoạt động kém, quạt gió yếu và các vấn đề liên quan đến bộ điều khiển. Rò rỉ môi chất lạnh là một trong những vấn đề phổ biến nhất, làm giảm khả năng làm lạnh của hệ thống. Tắc nghẽn hệ thống có thể do bụi bẩn, cặn bẩn hoặc dầu bôi trơn bị phân hủy. Máy nén hoạt động kém có thể do hao mòn hoặc hỏng hóc. Quạt gió yếu làm giảm lưu lượng không khí qua bộ bốc hơi, giảm hiệu quả làm lạnh. Các vấn đề liên quan đến bộ điều khiển có thể do cảm biến bị lỗi hoặc bộ điều khiển bị hỏng. Để giải quyết các vấn đề này, cần thực hiện kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ, thay thế các bộ phận bị hỏng và sử dụng các giải pháp thiết kế hệ thống lạnh phù hợp. Việc lựa chọn môi chất lạnh phù hợp, thiết kế hệ thống thông gió hiệu quả và sử dụng các vật liệu chất lượng cao là những yếu tố quan trọng để đảm bảo hệ thống điều hòa hoạt động ổn định và bền bỉ.

2.1. Cách Khắc Phục Rò Rỉ Môi Chất Lạnh Điều Hòa Ô Tô

Rò rỉ môi chất lạnh có thể xảy ra ở nhiều vị trí khác nhau trong hệ thống, như các mối nối, ống dẫn, máy nén và bộ bốc hơi. Để khắc phục, cần xác định vị trí rò rỉ bằng cách sử dụng thiết bị phát hiện rò rỉ (ví dụ: đèn UV hoặc dung dịch xà phòng). Sau khi xác định vị trí, cần thay thế hoặc sửa chữa các bộ phận bị rò rỉ. Sử dụng gioăng cao su và keo chuyên dụng để đảm bảo kín khít. Sau khi sửa chữa, cần nạp lại môi chất lạnh đúng lượng theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Việc kiểm tra áp suất hệ thống sau khi nạp là cần thiết để đảm bảo không còn rò rỉ.

2.2. Giải Pháp Thiết Kế Hệ Thống Thông Gió Tối Ưu

Hệ thống thông gió đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối không khí mát trong cabin. Thiết kế hệ thống thông gió tối ưu cần đảm bảo lưu lượng không khí đủ lớn, phân phối đều và không gây tiếng ồn. Sử dụng quạt gió có hiệu suất cao, ống dẫn gió có kích thước phù hợp và bố trí các cửa gió hợp lý. Bộ lọc không khí cần được vệ sinh hoặc thay thế định kỳ để đảm bảo không khí sạch và không bị cản trở luồng gió. Theo tài liệu gốc: “Lưu lượng gió được điều chỉnh bởi sự thay đổi tốc độ quay của môtơ quạt. Tốc độ quay của môtơ quạt phụ thuộc vào điện áp giữa hai đầu môtơ.”

2.3. Bảo trì Sửa chữa hệ thống điều hòa ôtô

Trong quá trình công tác thực hiện bảo trì sửa chữa một hệ thống điều hòa ôtô, người thợ phải đảm bảo tốt an toàn kỹ thuật bằng cách tôn trọng các chỉ dẫn của nhà chế tạo. Sau đây giới thiệu thêm một số quy định về an toàn kỹ thuật mà người thợ điều hòa cần lưu ý: - Luôn luôn đeo kính bảo vệ mắt khi chẩn đoán hay sửa chữa. Chất làm lạnh (chất sinh hàn) rơi vào mắt có thể sinh mù. Nếu chất làm lạnh rơi vào mắt hãy lập tức rửa mắt với một ca nước lớn trong vòng 15 phút, rồi đến gần bác sĩ để điều trị.

III. Hướng Dẫn Thiết Kế Mô Hình Tổng Quan Hệ Thống Điều Hòa

Việc thiết kế mô hình tổng quan về hệ thống điều hòa ô tô là một phương pháp hiệu quả để giúp sinh viên và kỹ thuật viên hiểu rõ hơn về cấu trúc và nguyên lý hoạt động của hệ thống. Mô hình này có thể được sử dụng trong giảng dạy, thực hành và nghiên cứu. Quá trình thiết kế mô hình bao gồm các bước sau: xác định mục tiêu, lựa chọn vật liệu, thiết kế chi tiết, lắp ráp và kiểm tra. Mục tiêu của mô hình cần được xác định rõ ràng, ví dụ: mô tả cấu trúc, minh họa nguyên lý hoạt động hoặc mô phỏng các sự cố. Vật liệu cần được lựa chọn phù hợp, đảm bảo độ bền, dễ gia công và an toàn. Thiết kế chi tiết cần thể hiện đầy đủ các thành phần chính của hệ thống, với kích thước và vị trí tương đối chính xác. Lắp ráp cần được thực hiện cẩn thận, đảm bảo các bộ phận khớp với nhau và hoạt động trơn tru. Kiểm tra cần được thực hiện sau khi lắp ráp, đảm bảo mô hình hoạt động đúng theo thiết kế.

3.1. Lựa Chọn Vật Liệu Linh Kiện Cho Mô Hình

Vật liệu và linh kiện cần được lựa chọn dựa trên các tiêu chí: độ bền, dễ gia công, giá thành hợp lý và tính thẩm mỹ. Các vật liệu thường được sử dụng bao gồm: ống nhựa, ống đồng, tấm nhựa, gỗ và các linh kiện điện tử như quạt, đèn LED, điện trở. Linh kiện cần được lựa chọn có thông số kỹ thuật phù hợp với điện áp và dòng điện sử dụng. Việc sử dụng các linh kiện tái chế hoặc tận dụng từ các thiết bị cũ có thể giúp giảm chi phí.

3.2. Các Bước Chi Tiết Lắp Ráp Mô Hình Điều Hòa Ô Tô

Quá trình lắp ráp mô hình cần tuân thủ theo thiết kế chi tiết đã được lập trước đó. Các bước cơ bản bao gồm: cắt, uốn, hàn, dán và lắp ráp các bộ phận. Cần sử dụng các dụng cụ phù hợp và tuân thủ các quy tắc an toàn khi làm việc với điện và nhiệt. Sau khi lắp ráp xong, cần kiểm tra kỹ lưỡng các mối nối, đảm bảo không có rò rỉ và các bộ phận hoạt động trơn tru. Theo tài liệu gốc: “Để đạt kết quả tốt trong quá trình thực hiện mô hình cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về vật tư thiết bị để hình thành Sản phẩm của đề tài là một: “MÔ HÌNH TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA Ô TÔ”

IV. Ứng Dụng Thực Tế Mô Hình Điều Hòa Trong Giảng Dạy Nghiên Cứu

Mô hình hệ thống điều hòa ô tô có thể được sử dụng trong nhiều hoạt động giảng dạy và nghiên cứu. Trong giảng dạy, mô hình giúp sinh viên dễ dàng hình dung cấu trúc và nguyên lý hoạt động của hệ thống. Mô hình có thể được sử dụng để minh họa các bài giảng, thực hiện các bài tập thực hành và đánh giá kiến thức của sinh viên. Trong nghiên cứu, mô hình có thể được sử dụng để mô phỏng các sự cố, kiểm tra các giải pháp thiết kế mới và đánh giá hiệu quả của các công nghệ tiên tiến. Việc sử dụng mô hình trong giảng dạy và nghiên cứu giúp nâng cao chất lượng đào tạo và thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp ô tô.

4.1. Các Bài Tập Thực Hành Sử Dụng Mô Hình Điều Hòa

Các bài tập thực hành có thể bao gồm: nhận dạng các thành phần, kiểm tra hoạt động của máy nén, đo áp suất, tìm kiếm rò rỉ, nạp môi chất lạnh và chẩn đoán các sự cố. Sinh viên có thể thực hiện các bài tập này dưới sự hướng dẫn của giảng viên, giúp họ nắm vững kiến thức và kỹ năng thực tế. Theo tài liệu gốc: “Mô hình có thể phục vụ các bài tập thực hành trong hệ thống điều hòa ô tô như: nhận dạng chi tiết, nguyên lý làm việc của các chi tiết trên hệ thống, thực hành đo kiểm, đọc sơ đồ mạch điện trên hệ thống, xác định những sự cố hư hỏng cơ bản trên mô hình.”

4.2. Nghiên Cứu Cải Tiến Hiệu Suất Hệ Thống Điều Hòa Ô Tô

Mô hình có thể được sử dụng để nghiên cứu các giải pháp cải tiến hiệu suất hệ thống điều hòa, như sử dụng môi chất lạnh mới, thiết kế bộ ngưng tụ và bộ bốc hơi hiệu quả hơn và áp dụng các công nghệ điều khiển thông minh. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các hệ thống điều hòa ô tô tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.

V. Tiêu Chuẩn Thiết Kế Hệ Thống Điều Hòa Ô Tô Những Lưu Ý Quan Trọng

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn, hiệu suất và độ bền của hệ thống điều hòa ô tô. Các tiêu chuẩn này bao gồm các quy định về môi chất lạnh, áp suất làm việc, vật liệu chế tạo và quy trình kiểm tra. Sử dụng môi chất lạnh không thân thiện với môi trường, thiết kế hệ thống không an toàn hoặc sử dụng vật liệu kém chất lượng có thể gây ra các hậu quả nghiêm trọng, bao gồm ô nhiễm môi trường, tai nạn và hư hỏng hệ thống. Vì vậy, các nhà sản xuất và kỹ thuật viên cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế và quy trình kiểm tra để đảm bảo hệ thống điều hòa hoạt động an toàn và hiệu quả.

5.1. Lựa Chọn Môi Chất Lạnh Thân Thiện Với Môi Trường

Việc lựa chọn môi chất lạnh thân thiện với môi trường là một yếu tố quan trọng trong thiết kế hệ thống HVAC ô tô. Các môi chất lạnh truyền thống như R-12 gây ra hiệu ứng nhà kính và phá hủy tầng ozone. Các môi chất lạnh mới như R-134a, R-1234yf có tiềm năng gây hại cho môi trường thấp hơn và đang được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, việc lựa chọn môi chất lạnh cũng cần cân nhắc đến các yếu tố khác như hiệu suất làm lạnh, tính an toàn và giá thành.

5.2. Đảm Bảo An Toàn Trong Quá Trình Vận Hành và Bảo Trì

An toàn là một yếu tố quan trọng cần được quan tâm trong quá trình vận hành và bảo trì hệ thống điều hòa không khí ô tô. Các kỹ thuật viên cần được đào tạo về các quy trình an toàn khi làm việc với môi chất lạnh, điện và các thiết bị khác. Việc sử dụng các thiết bị bảo hộ cá nhân như kính bảo hộ, găng tay và mặt nạ là bắt buộc. Ngoài ra, cần tuân thủ các quy định về xả và thu hồi môi chất lạnh để tránh gây ô nhiễm môi trường.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Của Hệ Thống Điều Hòa Ô Tô

Hệ thống điều hòa ô tô không ngừng phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người sử dụng. Trong tương lai, chúng ta có thể kỳ vọng vào các hệ thống điều hòa tiết kiệm năng lượng hơn, thân thiện với môi trường hơn và tích hợp nhiều tính năng thông minh hơn. Sự phát triển của công nghệ xe điện và xe tự lái cũng sẽ tác động đến thiết kế và chức năng của hệ thống điều hòa. Việc nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ mới sẽ giúp hệ thống điều hòa ô tô trở nên hiệu quả hơn, an toàn hơn và mang lại trải nghiệm tốt hơn cho người sử dụng.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Tiết Kiệm Năng Lượng Cho HVAC Ô Tô

Các công nghệ tiết kiệm năng lượng đang được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trong hệ thống điều hòa không khí ô tô. Một số công nghệ tiêu biểu bao gồm: sử dụng máy nén biến tần, hệ thống điều khiển thông minh, vật liệu cách nhiệt hiệu quả và hệ thống thu hồi nhiệt. Các công nghệ này giúp giảm tiêu thụ năng lượng, tăng hiệu suất làm lạnh và giảm phát thải khí nhà kính.

6.2. Tích Hợp Hệ Thống Điều Hòa Với Xe Điện Xe Tự Lái

Sự phát triển của xe điện và xe tự lái đang tạo ra những thách thức và cơ hội mới cho hệ thống điều hòa ô tô. Trong xe điện, việc tiết kiệm năng lượng cho hệ thống điều hòa là vô cùng quan trọng để tăng quãng đường di chuyển. Trong xe tự lái, hệ thống điều hòa cần đảm bảo sự thoải mái và an toàn cho hành khách trong mọi điều kiện vận hành. Việc tích hợp hệ thống điều hòa với các hệ thống khác trên xe, như hệ thống quản lý năng lượng và hệ thống cảm biến, là cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo an toàn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA ÔTÔ 1. Mục đích của việc điều hoà không khí trên ô tô. Điều hoà không khí trong ôtô để đạt được các mục đích sau đây: - Lọc sạch, tinh khiết khối không khí trước khi đưa vào cabin ôtô. - Rút sạch chất ẩm ướt trong không khí này.

- Làm mát lạnh không khí và duy trì độ mát ở nhiệt độ thích hợp. - Giúp cho hành khách và người lái xe cảm thấy thoải mái, mát dịu khi chạy xe trên đường trong các trường hợp thời tiết nóng bức. Lý thuyết về điều hoà không khí trong ôtô Hệ thống điều hòa được thiết kế dựa trên các đặc tính cơ bản của sự truyền dẫn nhiệt sau đây: Dòng nhiệt, sự hấp thụ nhiệt và áp suất đối với điểm sôi. Hệ thống điều hòa được thiết kế để xua đẩy nhiệt từ vùng này sang vùng khác.

Nhiệt có đặc tính truyền dẫn từ vật nóng sang vật nguội. Sự chênh lệch nhiệt độ giữa hai vật càng lớn thì dòng nhiệt lưu thông càng mạnh. Sự hấp thụ nhiệt Vật chất có thể tồn tại ở một trong ba trạng thái: thể rắn, thể lỏng, thể khí. Muốn thay đổi trạng thái của vật thể, cần phải truyền dẫn một nhiệt lượng.

Ví dụ lúc ta hạ nhiệt độ nước xuống đến 320F (00C), nước sẽ đông thành đá, nó đã thay đổi trạng thái từ thể lỏng sang thể rắn. Nếu nước được đun nóng đến 2120F (1000C), nước sẽ sôi và bốc hơi (thể khí). Ở đây có điều đặc biệt thú vị khi thay đổi nước đá (thể rắn) thành nước (thể lỏng) và nước thành hơi nước (thể khí). Trong quá trình làm thay đổi trạng thái của nước, ta phải tác động nhiệt vào, nhưng lượng nhiệt này không thể đo lường cụ thể được.

QLĐT-BM11-QT28 10 2. Áp suất và điểm sôi Sự ảnh hưởng của áp suất đối với điểm sôi có một tác động quan trọng đối với hoạt động biến thể của môi chất lạnh trong máy điều hoà không khí. Thay đổi áp suất trên mặt thoáng của chất lỏng sẽ làm thay đổi điểm sôi của chất lỏng này. Áp suất càng lớn thì điểm sôi càng cao, có nghĩa là nhiệt độ lúc chất lỏng sôi sẽ cao hơn so với áp suất bình thường.

Ngược lại, nếu giảm áp suất trên mặt thoáng chất lỏng thì điểm sôi của nó sẽ giảm. Hệ thống điều hoà không khí cũng như hệ thống điều hòa ôtô ứng dụng ảnh hưởng này của áp suất đối với sự bốc hơi và sự ngưng tụ của một loại chất lỏng đặc biệt để sinh hàn gọi là môi chất lạnh. Đơn vị đo nhiệt lượng – Môi chất lạnh - Dầu nhờn bôi trơn 3. Đơn vị đo nhiệt lượng Để đo nhiệt lượng truyền từ vật thể này sang vật thể kia, thông thường người ta dùng đơn vị Calorie và BTU.

Calorie là số nhiệt lượng cần cung cấp cho 1kg nước để tăng nhiệt độ lên 10C. BTU - Nếu cần cung 1 pound nước (0.454kg) nóng đến 10F phải truyền cho nước 1 BTU nhiệt: 1Calorie tương đương với 4 BTU. Môi chất lạnh Dung dịch làm việc trong hệ thống điều hoà không khí được gọi là môi chất lạnh hay gas lạnh là chất môi giới sử dụng trong chu trình nhiệt động ngược chiều để hấp thu nhiệt của môi trường cần làm lạnh có nhiệt độ thấp và tải nhiệt ra môi trường có nhiệt độ cao hơn. Có khá nhiều môi chất lạnh được sử dụng rộng rãi trong hệ thống điều hoà không khí của ôtô đời mới đó là R-12 và R-134a.

QLĐT-BM11-QT28 11 Hình 1: Sự chuyển đổi của môi chất lạnh Tuy nhiên, môi chất lạnh R-134a có điểm sôi là -15.80C), và có lượng nhiệt ẩn để bốc hơi là 77. Điểm sôi này cao hơn so với môi chất R-12 nên hiệu suất của nó có phần thua R-12. Vì vậy hệ thống điều hoà không khí ôtô dùng môi chất lạnh R-134a được thiết kế với áp suất bơm cao hơn, đồng thời phải tăng khối lượng lớn không khí giải nhiệt thổi xuyên qua giàn nóng (bộ ngưng tụ). R-134a không kết hợp được với các dầu khoáng dùng để bôi trơn ở hệ thống R-12.

Các chất bôi trơn tổng hợp PAG hoặc là POE được sử dụng với hệ thống R-134a. Hai chất bôi trơn này không hoà trộn với R-12. Môi chất R-134a cũng không thích hợp với chất khử ẩm sử dụng trên hệ thống R-12. Dầu nhờn bôi trơn hệ thống điều hòa.

Tuỳ theo quy định của nhà chế tạo, lượng dầu bôi trơn khoảng 150ml ÷ 200ml được nạp vào máy nén nhằm đảm bảo các chức năng: Bôi trơn các chi tiết của máy nén tránh mòn khuyết và kẹt cứng, một phần dầu nhờn sẽ hòa lẫn với môi chất lạnh và lưu thông khắp nơi trong hệ thống giúp van giãn nở hoạt động chính xác, bôi trơn phốt trục máy nén v…v… Dầu nhờn bôi trơn cho hệ thống điều hòa ôtô phải tinh khiết, không sủi bọt, không lẫn lưu huỳnh. Dầu nhờn bôi trơn máy nén không có mùi, trong suốt màu vàng nhạt. Bất cứ một loại tạp chất nào cũng làm cho dầu nhờn đổi sang màu nâu đen. QLĐT-BM11-QT28 12 Hình 2: Dầu máy nén 4.

Khái quát hệ thống điều hòa 4. Các thành phần chính Thiết bị lạnh nói chung và thiết bị lạnh ôtô nói riêng là bao gồm những thiết bị nhằm thực hiện một chu trình lấy nhiệt từ môi trường cần làm lạnh và thải nhiệt ra môi trường bên ngoài. Thiết bị lạnh ôtô bao gồm: Máy nén, thiết bị ngưng tụ, bình lọc/hút ẩm, thiết bị giãn nở, thiết bị bay hơi và một số thiết bị khác nhằm đảm bảo cho hệ thống lạnh hoạt động hiệu quả nhất. Phân loại hệ thống điều hòa ôtô Hệ thống điều hoà không khí ôtô được phân loại theo vị trí lắp đặt và phương pháp điều khiển Phân loại theo vị trí lắp đặt: * Kiểu phía trước: Giàn lạnh của kiểu phía trước được gắn sau bảng đồng hồ và được nối với giàn sưởi.

Quạt giàn lạnh được dẫn động bằng mô tơ quạt. Gió từ bên ngoài hoặc không khí tuần hoàn bên trong được cuốn vào. Không khí đã làm lạnh (hoặc sấy) được đưa vào bên trong. QLĐT-BM11-QT28 13 * Kiểu kép treo trần: Kiểu này được sử dụng trong xe khách.

Phía trước bên trong xe được bố trí hệ thống điều hòa kiểu phía trước kết hợp với giàn lạnh treo trần phía sau. Kiểu kép treo trần cho năng suất lạnh cao và nhiệt độ phân bố đều. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống điều hòa ôtô 5. Chức năng: Máy nén trong hệ thống điều hòa không khí là loại máy nén đặc biệt dùng trong kỹ thuật lạnh, hoạt động như một cái bơm để hút môi chất ở áp suất thấp nhiệt độ thấp sinh ra ở giàn bay hơi rồi nén lên áp suất cao (100psi; 7÷17.5 kgf/cm2) và nhiệt độ cao để đẩy vào giàn ngưng tụ, đảm bảo sự tuần hoàn của môi chất lạnh một cách hợp lý và tăng mức độ trao đổi nhiệt của môi chất lạnh trong hệ thống.

Vị trí lắp đặt: Máy nén được gắn bên hông động cơ, nhận truyền động đai từ động cơ ô tô sang đầu trục máy nén qua một ly hợp từ. Tốc độ vòng quay của máy nén lớn hơn tốc độ quay của động cơ. Máy nén loại piston trục khuỷu. Loại này chỉ sử dụng cho môi chất lạnh R-12, có thể được thiết kế nhiều xilanh bố trí thẳng hàng, hoặc bố trí chữ V.

Trong máy nén tịnh tiến, chuyển động quay của trục khuỷu máy nén biến thành chuyển động tịnh tiến của piston. Khi piston di chuyển xuống phía dưới, môi chất ở bộ bốc hơi sẽ được điền đầy vào xilanh thông qua van lưỡi gà hút - kỳ này gọi là kỳ hút, van lưỡi gà xả sẽ ngăn chất làm lạnh ở phía áp suất , nhiệt độ cao không cho vào xilanh. Máy nén piston kiểu đặt nằm (máy nén piston đặt dọc trục) Máy nén piston kiểu đặt nằm còn gọi là máy nén piston đặt dọc trục có kích thước nhỏ gọn được trang bị phổ biến cho ôtô thế hệ mới. Năm piston của máy nén được dẫn động nhờ đĩa cam có khả năng thay đổi góc nghiêng.

Mỗi góc nghiêng của đĩa cam thay đổi thì khoảng cách chạy hữu ích của piston sẽ thay đổi theo, nhờ vậy thể tích môi chất lạnh bơm đi cũng thay đổi. QLĐT-BM11-QT28 14 Hình 3: Máy nén loại đĩa chéo. Máy nén piston kiểu cam nghiêng (Dạng đĩa lắc) Loại máy này có ký hiệu là 10Pan, đây là loại máy nén khí với 10 xylanh được bố trí ở hai đầu máy nén (5 ở phía trước và 5 ở phía sau); có 5 piston tác động hai chiều được dẫn động nhờ một trục có tấm cam nghiêng (đĩa lắc) khi xoay sẽ tạo ra lực đẩy piston. Các piston được đặt lên tấm cam nghiêng với khoảng cách từng cặp piston là 720 - đối với loại máy nén có 10 xilanh; hoặc có khoảng cách 1200 - đối với loại máy nén có 6 xylanh.

QLĐT-BM11-QT28 15 Hình 4: Máy nén loại đĩa lắc 5. Bộ ly hợp từ trường. Trên tất cả các loại máy nén sử dụng trong hệ thống điều hòa không khí ôtô đều được trang bị bộ ly hợp nhờ hoạt động từ trường. Bộ ly hợp này được xem như một phần của puly máy nén.

Ly hợp điện từ làm việc theo nguyên lý điện từ, có hai loại cơ bản: - Loại cực từ tĩnh (cực từ được bố trí trên thân máy nén). - Loại cực từ quay (các cực từ được lắp trên rôto và cùng quay với rôto, cấp điện thông qua các chổi than đặt trên thân máy nén). QLĐT-BM11-QT28 16 Hình 5: Ly hợp từ 5. Bộ ngưng tụ (hay giàn nóng).

Hầu hết thiết bị ngưng tụ dùng trong hệ thống lạnh trên ô tô đều sử dụng giàn ngưng tụ không khí cưỡng bức gồm các ống xoắn có cánh sắp xếp trong nhiều dãy và dùng quạt để tạo chuyển động của không khí (có thể dùng chung quạt giải nhiệt két nước làm mát của động cơ hoặc được lắp đặt quạt riêng cho giàn nóng). Bộ ngưng tụ được cấu tạo bằng một ống kim loại dài uốn cong thành nhiều hình chữ U nối tiếp nhau xuyên qua vô số cánh tản nhiệt mỏng, các cánh tản nhiệt bám chắc và bám sát quanh ống kim loại. Vật liệu ống thường là thép hay đồng còn các cánh tản nhiệt bằng thép hay bằng nhôm. Kiểu thiết kế này làm cho bộ ngưng tụ có diện tích tỏa nhiệt tối đa đồng thời chiếm một khoảng không gian tối thiểu.

QLĐT-BM11-QT28 17 Hình 6: Giàn nóng( Bộ ngưng tụ) 5. Công dụng và vị trí lắp đặt Làm bay hơi môi chất ở dạng sương sau khi qua van giãn nở có nhiệt độ và áp suất thấp, và làm lạnh không khí ở xung quanh nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ