Khóa Luận Tốt Nghiệp: Thiết Kế Máy Nong Ống Kim Loại ∅ 25 - Trường Đại Học Công Nghiệp TP.HCM

Khóa luận tốt nghiệp chuẩn giúp sinh viên nắm vững quy trình viết luận, lựa chọn đề tài và phương pháp nghiên cứu phù hợp, nâng cao chất lượng bài viết.

Chuyên ngành

Công nghệ Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

82
28
3

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Tổng Quan Về Máy Nong Ống Kim Loại

Máy nong ống kim loại là thiết bị chuyên dụng trong ngành công nghiệp chế tạo máy, được thiết kế để xử lý các chi tiết ống thép và ống inox với độ chính xác cao. Đây là một công đoạn quan trọng trong quá trình gia công kim loại, ứng dụng rộng rãi trong các ngành xây dựng, cơ khí chế tạo và sản xuất thiết bị cơ điện. Máy nong ống hoạt động dựa trên nguyên lý áp dụng lực để mở rộng đường kính ống, tạo ra những sản phẩm có kích thước và độ đồng đều cao. Quá trình này đòi hỏi kỹ thuật chế tạo tiên tiến và điều khiển máy móc đạt tiêu chuẩn khắt khe. Việc nghiên cứu thiết kế máy nong ống không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng, giảm chi phí đầu tư và tối ưu hóa quy trình sản xuất.

1.1. Ứng Dụng Và Tầm Quan Trọng Của Máy Nong Ống

Máy nong ống được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hiện đại. Trong ngành xây dựng, máy được sử dụng để gia công các ống dẫn nước, dẫn khí. Trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, nó hỗ trợ sản xuất các chi tiết máy cơ khí có độ chính xác cao. Công nghệ nong ống giúp cải thiện độ bền của sản phẩm, tăng tính đồng đều về kích thước và chất lượng bề mặt, từ đó nâng cao giá trị thương mại của sản phẩm.

1.2. Lợi Ích Của Việc Thiết Kế Máy Nong Ống Hiện Đại

Thiết kế máy nong ống kim loại hiện đại mang lại nhiều lợi ích về kinh tế và kỹ thuật. Máy tự động hóa giúp giảm nhân công, tăng năng suất sản xuất lên nhiều lần so với phương pháp thủ công. Ngoài ra, máy đảm bảo độ chính xác cao với sai lệch tối thiểu, giảm phế phẩm và lãng phí nguyên liệu. Hệ thống điều khiển hiện đại cho phép vận hành an toàn và bảo trì dễ dàng.

II. Cấu Tạo Và Nguyên Lý Hoạt Động Máy Nong Ống

Máy nong ống bao gồm nhiều bộ phận chính hoạt động điều hòa với nhau. Các thành phần chủ yếu gồm: cơ cấu kẹp ống, cơ cấu nong (các lăng nong), hệ thống thủy lực, hệ thống điều khiển điện, và khung máy chính. Nguyên lý hoạt động của máy dựa trên việc áp dụng lực thủy lực để đẩy các lăng nong vào trong ống, làm cho ống giãn nở đều từ tâm. Quá trình này được điều khiển tự động bởi hệ thống PLC, đảm bảo độ chính xác caoan toàn cho người vận hành. Cơ cấu kẹp ống được thiết kế để giữ cố định ống trong suốt quá trình nong, ngăn chặn ống trượt hoặc bị biến dạng không mong muốn.

2.1. Các Bộ Phận Chính Của Máy Nong Ống

Cơ cấu kẹp ống được thiết kế với các búa kẹp hydro có lực kẹp mạnh mẽ, đảm bảo ống không bị trượt. Cơ cấu nong bao gồm 3-4 lăng nong hình thang, được sắp xếp đối xứng để tạo lực nong đều. Hệ thống thủy lực gồm bơm, van điều áp, xi lanh, cung cấp lực nong cần thiết (tính toán từ 20-40 tấn tùy đường kính). Hệ thống điều khiển sử dụng PLC hiện đại để quản lý các giai đoạn nong tự động.

2.2. Nguyên Lý Hoạt Động Chi Tiết

Quá trình nong ống kim loại bắt đầu khi ống được đặt vào cơ cấu kẹp. Hệ thống kẹp hoạt động, cố định ống chắc chắn. Tiếp theo, lực thủy lực được truyền đến các lăng nong, chúng chuyển động vào trong, làm mở rộng đường kính ống từ từ. Quá trình này được giám sát bằng cảm biến áp suất, đảm bảo không vượt quá lực cho phép của vật liệu.

III. Các Phương Án Thiết Kế Và Lựa Chọn Tối Ưu

Trong quá trình nghiên cứu thiết kế máy nong ống, nhóm đã đề xuất hai phương án chính. Phương án 1: Máy nong ống cầm tay là loại máy nhỏ gọn, dễ vận hành, phù hợp với sản xuất nhỏ hoặc sửa chữa. Tuy nhiên, năng suất của máy này thấp và lực nong bị giới hạn bởi sức người. Phương án 2: Máy nong ống thủy lực là giải pháp hiện đại, sử dụng hệ thống thủy lực để tạo ra lực nong lớn (20-40 tấn). Phương án này được lựa chọn cuối cùng vì khả năng sản xuất hàng loạt cao, độ chính xác vượt trội, và có tính tự động hóa hoàn toàn, phù hợp với yêu cầu công nghiệp hiện đại.

3.1. Phương Án Máy Nong Ống Cầm Tay

Máy nong ống cầm tay là công cụ truyền thống, hoạt động dựa trên lực cơ học từ người vận hành. Ưu điểm là chi phí thấp, dễ bảo trì, không cần nguồn điện. Tuy nhiên, năng suất thấp (chỉ nong được 10-15 ống/giờ), lực nong không ổn định, độ chính xác thấp, và vất vả cho người lao động. Phương án này chỉ thích hợp cho các xưởng nhỏ hoặc việc sửa chữa ngoài hiện trường.

3.2. Phương Án Máy Nong Ống Thủy Lực Tự Động

Máy nong ống thủy lực sử dụng hệ thống thủy lực để tạo lực nong mạnh mẽ và ổn định. Lợi ích nổi bật bao gồm: năng suất cao (50-100 ống/giờ), độ chính xác ±0.1mm, an toàn cho người lao động, tự động hóa hoàn toàn. Đây là phương án được chọn áp dụng trong đồ án vì đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất công nghiệp hiện đại.

IV. Tính Toán Thiết Kế Và Hệ Thống Điều Khiển

Phần tính toán thiết kế là nội dung quan trọng của đồ án, bao gồm tính toán lực nong cần thiết dựa trên thông số ống (vật liệu inox SUS 201, đường kính Ø25mm, độ dày 2-3mm). Lực nong được tính từ công thức: F = (P × d × L × σ) / (2 × t), trong đó P là áp suất, d là đường kính, σ là ứng suất cho phép. Kết quả tính toán cho thấy cần lực kẹp khoảng 30-40 tấn để đạt độ chính xác mong muốn. Hệ thống điều khiển được thiết kế dựa trên PLC (Programmable Logic Controller) với các cảm biến áp suấtcảm biến vị trí để giám sát quá trình nong. Hệ thống an toàn bao gồm các nút dừng khẩn cấp, bảo vệ tay, và các chuẩn báo động tự động.

4.1. Tính Toán Lực Nong Và Cơ Cấu Nong

Để nong ống inox SUS 201 kích thước Ø25mm đạt độ chính xác ±0.1mm, cần tính toán chính xác lực nong. Dựa trên tính chất cơ học của vật liệu (ứng suất kéo 450-550 MPa), lực nong cần thiết được xác định khoảng 35 tấn. Cơ cấu nong được thiết kế với 3 lăng nong hình thang, bố trí đối xứng 120° để phân phối lực đều. Các bulong kẹp được kiểm nghiệm đảm bảo chịu được lực tác động mà không bị hỏng.

4.2. Hệ Thống Điều Khiển Và An Toàn

Hệ thống điều khiển sử dụng PLC Siemens S7-1200 hoặc tương đương, lập trình trình tự nong tự động. Máy hoạt động theo các giai đoạn: kẹp ống → nong từ từ → giữ áp suất → xả áp suất → mở kẹp. Cảm biến áp suất theo dõi lực thời gian thực, đảm bảo không vượt quá ngưỡng an toàn. Nút dừng khẩn cấp được bố trí dễ tiếp cận, bảo vệ an toàn tối đa cho người vận hành máy.

11/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÁY NONG ỐNG 1.1 GIỚI THIỆU VỀ MÁY NONG ỐNG Máy nong ống là thiết bị chuyên dụng được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp để mở rộng đầu ống hoặc tăng đường kính của ống nhằm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Quá trình nong ống giúp tăng cường độ khít của các mối nối, tạo liên kết chắc chắn mà không cần sử dụng phương pháp hàn hoặc các mối ghép trung gian.1 – Máy nong ống 1 cấp Trang 13 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: THS.2 ỨNG DỤNG CỦA MÁY NONG ỐNG Máy nong ống được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như:  Ngành HVAC (Hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí): Nong ống đồng, ống nhôm trong các hệ thống làm lạnh, điều hòa.  Ngành cơ khí chế tạo: Mở rộng đường kính ống kim loại để lắp ráp trong các hệ thống dẫn truyền.  Ngành ô tô: Nong ống xả, ống dẫn nhiên liệu và hệ thống làm mát động cơ.

 Ngành dầu khí và đóng tàu: Nong ống dẫn dầu, dẫn khí, phục vụ công tác lắp ráp và bảo trì.  Ngành sản xuất nồi hơi và thiết bị áp lực: Nong ống trong các hệ thống trao đổi nhiệt, lò hơi công nghiệp.3 PHÂN LOẠI MÁY NONG ỐNG Máy nong ống có nhiều loại khác nhau, được phân loại dựa trên phương thức hoạt động:  Máy nong ống bằng tay: Hoạt động thủ công, phù hợp với ống có kích thước nhỏ, dễ thao tác.2 – Máy nong ống cầm tay  Máy nong ống bằng điện: Tự động hoặc bán tự động, tăng hiệu suất làm việc. Trang 14 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: THS. LÊ VŨ HẢI Hình 1.3 – Máy nong ống bằng điện  Máy nong ống thủy lực: Sử dụng áp lực dầu để mở rộng ống, thích hợp cho các ống có đường kính lớn và thành dày.4 – Máy nong ống thủy lực  Máy nong ống khí nén: Ứng dụng khí nén để tạo lực nong, thường được sử dụng trong công nghiệp nặng.

Trang 15 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: THS. LÊ VŨ HẢI Hình 1.5 – Máy nong ống khí nén 1.4 CẤU TẠO VÀ NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG 1.1 Cấu tạo Máy nong ống thường có các bộ phận chính sau:  Bộ nong ống: Gồm chày nong, trục nong và bộ kẹp giữ ống.  Hệ thống điều khiển: Có thể là điều khiển cơ, điện, thủy lực hoặc khí nén.  Khung máy: Cấu trúc đảm bảo độ cứng vững cho quá trình nong ống.

Trang 16 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: THS. LÊ VŨ HẢI Hình 1.6 – Cấu tạo máy nong ống cầm tay Hinh 1.7 – Cấu tạo máy nong ống thủy lực 1.2 Nguyên lý hoạt động a) Nguyên lý chung Trang 17 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: THS. LÊ VŨ HẢI Nguyên tắc hoạt động của quá trình nong dựa trên sự biến dạng dẻo của kim loại. Khi dụng cụ nong hoặc áp lực tác động lên vật liệu vượt quá giới hạn đàn hồi, cấu trúc tinh thể kim loại sẽ bắt đầu trượt và dịch chuyển, dẫn đến việc vật liệu giãn ra một cách không hồi phục.

Do đó, tiết diện thanh hoặc lỗ sẽ được mở rộng, đồng thời hình dạng cũng có thể thay đổi theo thiết kế của dụng cụ hoặc khuôn mẫu. Điều đáng chú ý là quá trình nong không loại bỏ vật liệu như khi gia công cắt gọt, mà sử dụng tính chất dẻo của kim loại để thay đổi kích thước. Vì lý do này, nong được coi là một phương pháp gia công áp lực hiệu quả, giúp giảm lãng phí vật liệu và phù hợp cho sản xuất hàng loạt. b) Cơ chế làm việc Cơ chế hoạt động chung của nong có thể được phân chia thành ba giai đoạn: * Tác động lực nong Điều này có thể được thực hiện bằng lực cơ học (từ búa, máy ép, máy dập), lực thủy lực (từ áp suất chất lỏng) hoặc thông qua dụng cụ trung gian (như bi, chày, côn nong).

Tùy theo phương pháp, lực có thể tác động từ bên trong ra ngoài (như nong ống, nong lỗ) hoặc từ bên ngoài vào bên trong (như nong tạo hình). * Chuyển vị vật liệu Khi bị tác động bởi lực, kim loại sẽ vượt qua địa điểm đàn hồi và bắt đầu biến dạng dẻo. Các hạt tinh thể sẽ trượt theo các mặt phẳng trượt, làm cho vật liệu giãn nở theo chiều ngang và đồng thời bám sát vào bề mặt dụng cụ nong. Quá trình này tạo ra sự thay đổi ổn định về kích thước và hình dạng.

* Kết quả biến dạng Đường kính hoặc tiết diện của chi tiết sẽ được mở rộng. Bề mặt bên trong của lỗ hoặc bề mặt bên ngoài của ống sẽ trở nên nhẵn hơn (nếu dụng cụ và điều kiện bôi trơn đảm bảo tốt). Chi tiết có thể có hình dạng đặc biệt như côn, loe, phình, hoặc vát. tùy theo hình dáng của dụng cụ nong.5 LỢI ÍCH CỦA VIỆC SỬ DỤNG MÁY NONG ỐNG  Tăng cường độ bền mối nối: Giúp các mối nối chắc chắn hơn mà không cần sử dụng mối hàn.

Trang 18 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: THS. LÊ VŨ HẢI  Cải thiện hiệu suất sản xuất: Tăng tốc độ gia công, giảm thời gian thi công.  Đảm bảo độ chính xác cao: Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật với độ sai lệch thấp.  Tiết kiệm chi phí: Giảm chi phí vật liệu và công lao động so với phương pháp truyền thống.6 TÍNH CÔNG NGHỆ o Khả năng gia công Độ chính xác cao: Máy có thể nong ống với độ đồng đều cao, đảm bảo kích thước chính xác sau gia công.

Không gây biến dạng ngoài ý muốn: Hạn chế méo mó, nứt hoặc rạn bề mặt do lực tác động không đồng đều. Độ dày và đường kính ống: Máy có thể làm việc với nhiều kích thước ống inox khác nhau, tùy thuộc vào thiết kế. o Phương pháp nong Nong nguội: Sử dụng lực cơ học (thuỷ lực hoặc cơ khí) để mở rộng ống mà không cần gia nhiệt. Nong nóng: Dùng nhiệt độ cao để làm mềm inox trước khi nong, phù hợp với các loại inox dày hoặc cứng.

o Hiệu suất và tốc độ gia công Chu kỳ làm việc nhanh: Giúp tăng năng suất sản xuất. Tự động hóa: Một số máy có thể tích hợp hệ thống tự động, giúp giảm sức lao động thủ công. o Độ bền và tuổi thọ dụng cụ Vật liệu chế tạo khuôn nong: Thường làm từ thép hợp kim chịu nhiệt, chịu mài mòn cao. Cơ cấu truyền động bền bỉ: Hệ thống thuỷ lực hoặc cơ khí được thiết kế tối ưu để giảm hao mòn.

o Ứng dụng Trang 19 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: THS. LÊ VŨ HẢI Sử dụng trong ngành chế tạo nồi hơi, thiết bị trao đổi nhiệt. Ứng dụng trong hệ thống ống công nghiệp, thực phẩm, y tế. Hỗ trợ quá trình lắp ráp ống trong kết cấu cơ khí.7 PHẠM VI SẢN XUẤT  Tốc độ và công suất sản xuất kích thước và đường kính ống Máy nong ống thép có thể sản xuất các ống thép với các kích thước khác nhau, tùy vào thiết kế và tính năng của máy.

Một số thông số cụ thể như: Đường kính ống: Máy có thể sản xuất ống thép với đường kính từ 20 mm đến 500 mm hoặc thậm chí lớn hơn tùy theo máy. Độ dày thành ống: Máy có thể làm việc với các ống thép có độ dày từ 0.3 mm đến 25 mm tùy thuộc vào loại thép và yêu cầu của sản phẩm.  Loại ống sản xuất Máy nong ống thép có thể sản xuất các loại ống thép khác nhau, bao gồm: Ống thép tròn: Đây là loại ống phổ biến nhất, được sản xuất cho các ngành công nghiệp xây dựng, cơ khí, và truyền tải. Ống thép vuông, chữ nhật: Máy có thể nong ống với các hình dạng khác ngoài tròn, như hình vuông hoặc chữ nhật, phục vụ cho các ngành sử dụng ống thép có hình dạng đặc biệt.

Ống thép có hình dạng đặc biệt: Máy cũng có thể sản xuất ống thép với các hình dạng phức tạp, tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật. Trang 20 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: THS. LÊ VŨ HẢI Hình 1.8 - Ống thép Hình 1.9 - Ống inox  Tốc độ và Công suất Sản Xuất Tốc độ sản xuất: Máy nong ống có thể vận hành với tốc độ từ 10 đến 50 m/phút tùy vào loại máy và kích thước ống. Máy có thể sản xuất từ 500 đến 1000 ống mỗi ngày, hoặc nhiều hơn nếu máy có công suất lớn và năng suất cao.

Công suất máy: Công suất của máy có thể dao động từ 2 kW đến 30 kW (hoặc cao hơn) tùy vào loại và công suất thiết kế của máy.  Khả năng linh hoạt Máy nong ống thép có thể sản xuất nhiều loại sản phẩm khác nhau, bao gồm các ống thép có độ cứng, chiều dài, và đường kính khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các ngành công nghiệp: Linh hoạt trong việc điều chỉnh kích thước: Máy có thể điều chỉnh dễ dàng để sản xuất các ống thép với kích thước khác nhau mà không cần thay đổi cấu trúc máy. Linh hoạt trong vật liệu: Máy có thể xử lý các loại thép khác nhau như thép carbon, thép hợp kim, thép không gỉ, thép mạ kẽm, v.  Độ Chính Xác và Chất Lượng Độ chính xác: Máy nong ống có thể đạt độ chính xác cao trong việc duy trì đường kính, độ tròn của ống thép, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng.

Trang 21 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: THS. LÊ VŨ HẢI Chất lượng sản phẩm: Máy có khả năng sản xuất các ống thép với bề mặt mịn màng, không có vết nứt, vết rỗ, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ cao.10 – Óng inox đã được nong  Ứng Dụng và Ngành Công Nghiệp Phạm vi sản xuất của máy nong ống thép còn phụ thuộc vào ngành công nghiệp sử dụng. Máy có thể được dùng để sản xuất ống thép cho các mục đích khác nhau: Ngành xây dựng: Sử dụng ống thép cho các kết cấu, khung thép, hệ thống dẫn nước, hệ thống ống dẫn khí. Ngành cơ khí chế tạo: Sản xuất ống thép cho các thiết bị cơ khí, xe cộ, máy móc, v.

Ngành dầu khí: Ống thép cho các hệ thống dẫn dầu, khí, nước. Ngành điện tử và viễn thông: Ống thép cho các hệ thống dây cáp, đường ống ngầm.  Khả Năng Mở Rộng và Tính Tự Động Hóa Tự động hóa: Máy nong ống thép có thể được trang bị hệ thống tự động hóa giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người, nâng cao độ chính xác và giảm thiểu sai sót. Các hệ thống giám sát và điều khiển thông minh có thể giúp theo dõi quá trình sản xuất và tối ưu hóa công suất.

Mở rộng sản xuất: Máy có thể được nâng cấp hoặc tích hợp thêm các thiết bị để tăng công suất sản xuất hoặc đa dạng hóa sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ