Thiết kế máy cắt nhám bạc: Quy trình công nghệ gia công chi tiết sát si và gối quả lô

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Thiết kế máy cắt nhám bạc quy trình công nghệ gia công chi tiết sát si quả lô nhám và gối chỉnh quả, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất

Trường đại học

Không rõ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

Không rõ

148
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu

1. Chương 1: Thiết kế máy cắt – nhám bạc

1.1. Thiết kế động học

1.1.1. Nhiệm vụ của máy

1.1.2. Sơ đồ bố trí không gian của máy

1.1.3. Lưới đồ thị vòng quay

1.1.4. Xác định công suất, mômen xoắn, số vòng quay trên các trục

1.2. Thiết kế động lực học

1.2.1. Tính bộ truyền đai

1.2.2. Tính bộ truyền bánh răng

1.2.3. Tính toán thiết kế trục

1.3. Nguyên lý hoạt động của máy

2. Chương 2: Thiết kế quy trình công nghệ chế tạo chi tiết sát si quả lô nhám bạc

2.1. Phân tích chức năng, điều kiện làm việc của chi tiết

2.2. Phân tích tính công nghệ trong kết cấu chi tiết

2.3. Xác định dạng sản xuất

2.4. Xác định phương pháp chế tạo phôi

2.5. Thứ tự các nguyên công

2.5.1. Xác định đường lối công nghệ

2.5.2. Lập thứ tự các nguyên công chi tiết Sát si quả Đồ án tốt nghiệp & Công nghệ chế tạo máy lô nhám

2.5.3. Chọn máy và dao, sơ đồ định vị và kẹp chặt từng nguyên công

2.6. Tính toán và tra lượng dư khi gia công

2.7. Tính và tra chế độ cắt cho các nguyên công

2.8. Tính thời gian gia công cơ bản cho tất cả các nguyên công

2.9. Tính và thiết kế đồ gá nguyên công VIII

2.9.1. Xác định kích thước máy

2.9.2. Phương pháp định vị

2.9.3. Xác định phương chiều, điểm đặt lực của lực cắt và lực kẹp chặt

2.9.4. Tính sai số chế tạo cho phép của đồ gá

3. Chương 3: Thiết kế quy trình công nghệ chế tạo chi tiết gối quả lô lô nhám

3.1. Phân tích chức năng, điều kiện làm việc của chi tiết

3.2. Phân tích tính công nghệ trong kết cấu chi tiết

3.3. Xác định dạng sản xuất

3.4. Xác định phương pháp chế tạo phôi

3.5. thứ tự các nguyên công

3.5.1. Xác định đường lối công nghệ

3.5.2. Lập thứ tự các nguyên công chi tiết gối ngoài máy cắt bạc

3.5.3. Chọn máy, chọn dao và sơ đồ định vị và kẹp chặt từng nguyên công

3.6. tính toán và tra lượng dư khi gia công

3.7. tính và tra chế độ cắt cho các nguyên công

3.8. Tính thời gian gia công cơ bản cho tất cả các nguyên công

3.9. Tính và thiết kế đồ gá nguyên công XVIII

3.9.1. Xác định kích thước máy

3.9.2. Phương pháp định vị

3.9.3. Xác định phương chiều, điểm đặt lực của lực cắt và lực kẹp chặt

3.9.4. Tính sai số chế tạo cho phép của đồ gá CT

Lời kết

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Giới thiệu máy cắt nhám bạc và quy trình gia công

Máy cắt nhám bạc là thiết bị quan trọng trong ngành sản xuất thuốc lá, có nhiệm vụ tạo nhám bạc và cắt giấy bạc theo kích thước yêu cầu. Sản phẩm đầu ra cần đảm bảo nhám bạc sắc nét, không xước, và vết cắt chính xác. Bài viết này giới thiệu tổng quan về thiết kế máy cắt nhám bạcquy trình gia công chi tiết quan trọng, sát si quả lô nhám và gối chỉnh quả lô nhám, phục vụ cho quá trình tạo ra sản phẩm cuối cùng. Theo tài liệu gốc, máy cắt nhám bạc có nhiệm vụ "tạo nhám, in lôgô lên giấy bạc trong bao thuốc lá và cắt đúng kích thước theo yêu cầu của sản phẩm". Việc kết hợp tạo nhám, in logo và cắt trên cùng một máy giúp tăng năng suất và giảm sai sót trong quá trình sản xuất. Tuy nhiên, việc thiết kế máy cắt tích hợp đòi hỏi sự chính xác cao trong quy trình gia công và lắp ráp các chi tiết. Yêu cầu chất lượng của nhám bạc cũng đặt ra bài toán tối ưu hóa công nghệ cắt nhám. Để đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả hoạt động của máy, việc lựa chọn vật liệu gia công bạc phù hợp và thiết kế quy trình công nghệ gia công tối ưu là vô cùng quan trọng. Quy trình gia công chi tiết đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo độ chính xác và độ bền của máy. Thiết kế cơ khí của máy cần đáp ứng các yêu cầu về độ cứng vững, khả năng chịu tải và độ ổn định trong quá trình vận hành. Việc chế tạo máy cũng cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn lao động.

1.1. Vai trò của máy cắt nhám bạc trong sản xuất

Máy cắt nhám bạc đóng vai trò then chốt trong dây chuyền sản xuất bao bì thuốc lá. Nó không chỉ tạo ra bề mặt nhám đặc trưng cho giấy bạc, mà còn đảm bảo kích thước chính xác của sản phẩm, góp phần vào tính thẩm mỹ và bảo quản sản phẩm. Nhám bạc có chức năng tăng độ ma sát và tạo cảm giác cầm nắm tốt hơn cho bao bì. Đồng thời, nó cũng có thể được sử dụng để in logo hoặc các họa tiết trang trí khác. Quy trình gia công các chi tiết máy ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nhám bạc. Các yếu tố như độ chính xác của dao cắt, độ rung của máy và tốc độ cắt đều có thể ảnh hưởng đến bề mặt nhám bạc. Do đó, việc kiểm soát chặt chẽ quy trình gia công là rất quan trọng. "Máy cắt - nhám bạc có nhiệm vụ tạo nhám, in lôgô lên giấy bạc trong bao thuốc lá và cắt đúng kích thước theo yêu cầu của sản phẩm." - (Trích dẫn từ tài liệu gốc)

1.2. Tổng quan quy trình gia công chi tiết máy cắt nhám

Quy trình gia công chi tiết máy cắt nhám bao gồm nhiều công đoạn khác nhau, từ gia công thô đến gia công tinh, nhằm đảm bảo độ chính xác và độ bóng bề mặt theo yêu cầu kỹ thuật. Các công đoạn gia công có thể bao gồm tiện, phay, bào, mài, khoan, khoét, doa và các phương pháp gia công đặc biệt khác. Gia công chi tiết máy đòi hỏi sự chính xác cao trong việc lựa chọn dao cắt, chế độ cắt và đồ gá. Việc sử dụng máy CNC có thể giúp tăng độ chính xác và năng suất gia công. Tuy nhiên, việc lập trình máy cắt CNC cần được thực hiện cẩn thận để tránh sai sót và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Tối ưu hóa quy trình cắt là một yếu tố quan trọng để giảm thời gian gia công và chi phí sản xuất. Việc lựa chọn vật liệu gia công phù hợp cũng ảnh hưởng đến độ bền và tuổi thọ của máy.

II. Thách thức trong thiết kế và gia công máy cắt nhám bạc

Việc thiết kế máy cắt nhám bạc đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật, đặc biệt là trong việc đảm bảo độ chính xác cao và độ ổn định trong quá trình vận hành. Các yếu tố như rung động, độ lệch nhiệt và sai số gia công có thể ảnh hưởng đến chất lượng nhám bạc. Một trong những thách thức lớn nhất là thiết kế hệ thống dao cắt đảm bảo độ sắc bén và tuổi thọ cao. Dao cắt nhám cần được chế tạo từ vật liệu có độ cứng và độ bền cao để chịu được áp lực và ma sát trong quá trình cắt. Quy trình gia công dao cắt cũng cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo độ chính xác và độ bóng bề mặt. Ngoài ra, việc điều khiển máy cắt cũng là một thách thức không nhỏ. Cần phải có hệ thống điều khiển chính xác để đảm bảo vị trí cắt và tốc độ cắt được duy trì ổn định. Việc lập trình máy cắt CNC cần được thực hiện bởi các kỹ thuật viên có kinh nghiệm để đảm bảo hoạt động trơn tru và hiệu quả của máy.

2.1. Độ chính xác và độ ổn định của máy cắt nhám bạc

Độ chính xác và độ ổn định là hai yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chất lượng nhám bạc. Sai số trong quá trình cắt có thể dẫn đến bề mặt nhám bạc không đều, xước hoặc thậm chí hỏng sản phẩm. Để đảm bảo độ chính xác cao, cần phải kiểm soát chặt chẽ các yếu tố như độ rung của máy, độ lệch nhiệt và sai số gia công. Việc sử dụng các biện pháp giảm rung và ổn định nhiệt độ có thể giúp cải thiện độ chính xác của máy. "Do máy chỉ có nhiệm vụ tạo nhám và cắt giấy bạc, trong đó việc tạo nhám cho giấy bạc đòi hỏi có độ nhám đều và cắt đúng vị trí do đó khi muốn thay đổi tốc độ của máy phải thay đổi từ từ tránh rung động ảnh hưởng đến việc tạo nhám" - (Trích dẫn từ tài liệu gốc)

2.2. Lựa chọn vật liệu và công nghệ cắt nhám phù hợp

Việc lựa chọn vật liệu gia côngcông nghệ cắt nhám phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất. Vật liệu làm dao cắt cần có độ cứng và độ bền cao để chịu được áp lực và ma sát trong quá trình cắt. Công nghệ cắt nhám cần đảm bảo độ chính xác cao và độ bóng bề mặt theo yêu cầu kỹ thuật. Các phương pháp cắt nhám phổ biến bao gồm cắt bằng dao cơ khí, cắt bằng lasercắt bằng tia nước. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của sản phẩm.

2.3. Yêu cầu về an toàn lao động trong quy trình gia công

An toàn lao động là một yếu tố quan trọng cần được xem xét trong quy trình gia công máy cắt nhám bạc. Các nguy cơ tiềm ẩn trong quá trình gia công bao gồm tai nạn do máy móc, điện giật, tiếp xúc với hóa chất và bụi kim loại. Để đảm bảo an toàn lao động, cần phải tuân thủ các quy tắc và quy trình an toàn, sử dụng các thiết bị bảo hộ cá nhân và đào tạo nhân viên về các biện pháp an toàn lao động. Ngoài ra, cần phải kiểm tra và bảo trì máy móc thường xuyên để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả.

III. Phương pháp thiết kế động học cho máy cắt nhám bạc

Thiết kế động học là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế máy cắt nhám bạc. Nó liên quan đến việc xác định các thông số chuyển động của các bộ phận máy, bao gồm tốc độ, gia tốc và lực. Mục tiêu của thiết kế động học là đảm bảo máy hoạt động trơn tru, hiệu quả và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật. Theo tài liệu gốc, thiết kế động học bao gồm các bước: "Thiết kế động học 2 1.1 Nhiệm vụ của máy 2 1.2 Sơ đồ bố trí không gian của máy 2 1.3 Lưới đồ thị vòng quay 4 1.4 Xác định công suất, mômen xoắn, số vòng quay trên các trục 6". Việc xây dựng sơ đồ bố trí không gian của máy giúp hình dung rõ ràng cấu trúc và nguyên lý hoạt động của máy. Lưới đồ thị vòng quay cho phép xác định các tỷ số truyền của các bộ truyền động, từ đó tính toán số răng của các bánh răng. Xác định công suất, mômen xoắn và số vòng quay trên các trục giúp lựa chọn động cơ và các bộ truyền động phù hợp. Việc tính toán thiết kế các bộ truyền động cần đảm bảo độ bền và tuổi thọ cao. Bản vẽ thiết kế máy cần thể hiện đầy đủ các thông số kỹ thuật và kích thước của các bộ phận máy.

3.1. Xác định nhiệm vụ và sơ đồ bố trí không gian máy

Xác định rõ nhiệm vụ của máy là bước đầu tiên trong thiết kế động học. Nhiệm vụ của máy cắt nhám bạc là tạo nhám bạc, in logo và cắt giấy bạc theo kích thước yêu cầu. Sau khi xác định nhiệm vụ, cần xây dựng sơ đồ bố trí không gian của máy. Sơ đồ này thể hiện vị trí và mối quan hệ giữa các bộ phận máy, bao gồm động cơ, hộp giảm tốc, bộ truyền động và dao cắt. "Xuất phát từ yêu cầu của sản phẩm là được tạo nhám và giấy bạc được chia ra hai phần trong đó có một phần in lôgô của hãng sản xuất... ta có thể kết hợp việc tạo nhám, in lôgô và cắt giấy bạc trong một máy." - (Trích dẫn từ tài liệu gốc)

3.2. Xây dựng lưới đồ thị vòng quay và tính toán các thông số

Lưới đồ thị vòng quay là một công cụ hữu ích để xác định các tỷ số truyền của các bộ truyền động trong máy. Từ đồ thị vòng quay, có thể tính toán số răng của các bánh răng và lựa chọn các bộ truyền động phù hợp. Việc tính toán thiết kế các bộ truyền động cần đảm bảo độ bền và tuổi thọ cao. Cần lựa chọn vật liệu gia công bánh răng phù hợp và thiết kế quy trình gia công chi tiết bánh răng tối ưu. Theo tài liệu gốc: "Từ đồ thị vòng quay sẽ cho ta các tỷ số truyền của các bộ truyền và từ đó ta có thể đi tính toán được số răng của các bánh răng trong máy cắt – nhám bạc."

3.3. Xác định công suất mômen xoắn và số vòng quay trên trục

Xác định công suất, mômen xoắn và số vòng quay trên các trục là bước quan trọng để lựa chọn động cơ và các bộ truyền động phù hợp. Việc tính toán chính xác các thông số này giúp đảm bảo máy hoạt động hiệu quả và ổn định. Cần xem xét các yếu tố như tải trọng, tốc độ cắt và hiệu suất của các bộ phận máy. "Tra Bảng 2.3 (Trang 19 - Tập 1: Tính toán thiết kế hệ dẫn động cơ khí), ta được các giá trị hiệu suất ứng với mỗi chi tiết" - (Trích dẫn từ tài liệu gốc)

IV. Quy trình gia công chi tiết sát si quả lô nhám bạc

Chi tiết sát si quả lô nhám bạc là một bộ phận quan trọng trong máy cắt nhám bạc, có chức năng đỡ và định vị quả lô nhám. Quy trình gia công chi tiết này đòi hỏi độ chính xác cao và độ bóng bề mặt tốt. Chi tiết có hình dạng hộp và yêu cầu gia công nhiều bề mặt khác nhau. Theo tài liệu gốc, các công đoạn gia công chi tiết bao gồm: "Nguyên công I : Chuẩn bị phôi gồm đúc chi tiết trong khuôn cát và Làm sạch và cắt ba via, khử ứng suất dư. Nguyên công II : Gia công mặt phẳng trên A bằng phương pháp phay...". Việc lựa chọn phương pháp gia công, dao cắt và chế độ cắt phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và năng suất gia công. Độ chính xác gia côngsai số gia công cần được kiểm soát chặt chẽ. Cần tuân thủ các quy trình an toàn lao động trong quá trình gia công.

4.1. Phân tích chức năng và điều kiện làm việc của chi tiết

Phân tích chức năng và điều kiện làm việc của chi tiết là bước đầu tiên trong quy trình gia công. Chi tiết sát si quả lô nhám bạc có chức năng đỡ và định vị quả lô nhám. Nó làm việc trong điều kiện rung động và tải trọng thay đổi nhỏ. Vật liệu chế tạo chi tiết thường là gang xám GX 15-32. Việc hiểu rõ chức năng và điều kiện làm việc của chi tiết giúp lựa chọn phương pháp gia công và vật liệu gia công phù hợp. Theo tài liệu gốc, chi tiết "làm việc trong điều kiện rung động và tải trọng thay đổi nhỏ". Điều này cần được cân nhắc trong quá trình thiết kế và gia công.

4.2. Xác định phương pháp chế tạo phôi và thứ tự nguyên công

Việc lựa chọn phương pháp chế tạo phôi ảnh hưởng đến lượng dư gia công và chi phí sản xuất. Phương pháp chế tạo phôi phổ biến là đúc trong khuôn cát. Thứ tự nguyên công cần được xác định sao cho đảm bảo độ chính xác và độ bóng bề mặt theo yêu cầu kỹ thuật. Các nguyên công có thể bao gồm phay, khoan, khoét, doa và các phương pháp gia công đặc biệt khác. "Do là sản xuất loạt vừa do đó muốn chuyên môn hoá cao để có thể đạt năng suất cao trong điều kiện sản xuất ở Việt Nam thì đường lối công nghệ thích hợp nhất là phân tán nguyên công." - (Trích dẫn từ tài liệu gốc)

4.3. Chọn máy dao và sơ đồ định vị và kẹp chặt

Việc chọn máy, dao và sơ đồ định vị và kẹp chặt ảnh hưởng đến độ chính xác và năng suất gia công. Cần lựa chọn máy có độ cứng vững cao và khả năng làm việc với chế độ cắt tối ưu. Dao cắt cần được chế tạo từ vật liệu có độ cứng và độ bền cao. Sơ đồ định vị và kẹp chặt cần đảm bảo chi tiết được định vị chính xác và không bị rung động trong quá trình gia công.

V. Tính toán và tối ưu hóa chế độ cắt trong gia công

Tính toán và tối ưu hóa chế độ cắt là một bước quan trọng trong quy trình gia công. Chế độ cắt bao gồm các thông số như tốc độ cắt, lượng ăn dao và chiều sâu cắt. Việc lựa chọn chế độ cắt phù hợp giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm, tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất. Cần xem xét các yếu tố như vật liệu gia công, vật liệu dao cắt, độ cứng của máy và độ bóng bề mặt yêu cầu. Tối ưu hóa quy trình cắt có thể giúp giảm thời gian gia công và chi phí sản xuất.

5.1. Xác định lượng dư gia công và chế độ cắt hợp lý

Lượng dư gia công là lượng vật liệu cần loại bỏ để đạt được kích thước và hình dạng mong muốn của chi tiết. Việc xác định lượng dư gia công phù hợp giúp giảm thời gian gia công và chi phí sản xuất. Chế độ cắt cần được lựa chọn sao cho đảm bảo chất lượng sản phẩm, tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất. "Tính toán và tra chế độ cắt cho các nguyên công 58 2.1 Nguyên công II: Phay mặt A 58 2.2 Nguyên công III: Phay mặt B 59" - (Trích dẫn từ tài liệu gốc)

5.2. Ứng dụng phần mềm CAM trong tối ưu hóa quy trình cắt

Phần mềm CAM (Computer-Aided Manufacturing) là một công cụ hữu ích để tối ưu hóa quy trình cắt. Phần mềm này cho phép mô phỏng quá trình gia công, lựa chọn chế độ cắt tối ưu và tạo ra chương trình gia công CNC. Việc sử dụng phần mềm CAM giúp tăng độ chính xác, năng suất và giảm chi phí sản xuất.

VI. Kết luận và tương lai của thiết kế máy cắt nhám bạc

Thiết kế và gia công chi tiết máy cắt nhám bạc là một quá trình phức tạp đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức kỹ thuật, kinh nghiệm thực tế và công nghệ tiên tiến. Việc áp dụng các phương pháp thiết kế động học, tối ưu hóa quy trình cắt và sử dụng phần mềm CAM giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất. Trong tương lai, sự phát triển của công nghệ máy CNC, vật liệu gia công và các phương pháp gia công đặc biệt sẽ mở ra những cơ hội mới cho việc thiết kế máy cắt nhám bạc tiên tiến hơn.

6.1. Tổng kết các yếu tố then chốt trong thiết kế và gia công

Các yếu tố then chốt trong thiết kế máy cắt nhám bạc bao gồm độ chính xác, độ ổn định, lựa chọn vật liệu gia công, công nghệ cắt nhám, chế độ cắt và an toàn lao động. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất.

6.2. Hướng phát triển của công nghệ máy cắt nhám bạc

Hướng phát triển của công nghệ máy cắt nhám bạc bao gồm việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như máy CNC, vật liệu gia công mới và các phương pháp gia công đặc biệt. Ngoài ra, việc tối ưu hóa quy trình cắt và tích hợp các hệ thống tự động hóa cũng là những hướng phát triển quan trọng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 thiết kế máy cắt – nhám bạc 1.1 Thiết kế động học 1.1 Nhiệm vụ của máy: Máy cắt - nhám bạc có nhiệm vụ tạo nhám, in lôgô lên giấy bạc trong bao thuốc lá và cắt đúng kích thước theo yêu cầu của sản phẩm. Sản phẩm giấy bạc sau khi hoàn thành phải đảm bảo các yêu cầu: - Nhám trên giấy bạc phải sắc nét, không có vết xước - Giấy bạc có vết cắt hằn trên giấy không đứt cách vết cắt đứt 50 mm - Lôgô được in chính giữa theo chiều rộng của giấy và cách vết cắt đứt 25 mm 1.2 Sơ đồ bố trí không gian của máy Xuất phát từ yêu cầu của sản phẩm là được tạo nhám và giấy bạc được chia ra hai phần trong đó có một phần in lôgô của hãng sản xuất. Cho nên ta có thể tạo nhám cho giấy bạc trên một máy sau đó rồi mới in lôgô và cắt trên máy khác. Làm như thế sẽ rất phức tạp và việc căn chỉnh giấy bạc thực hiện hai lần, trong quá trình đem đi cắt có thể làm hỏng nhám.

Làm theo phương án này không năng suất, tốn nhân công, tốn thời gian căn chỉnh máy. Trong khi đó máy tạo nhám và cắt cho giấy bạc chỉ làm việc với điều kiện tải trọng nhỏ độ rung động nhỏ. Không gian làm việc của máy không đòi hỏi lớn, do đó ta có thể kết hợp việc tạo nhám, in lôgô và cắt giấy bạc trong một máy. Máy sẽ gồm hai cụm: cụm tạo nhám đồng thời trên quả lô tạo nhám có in lôgô của sản phẩm, và cụm cắt giấy trong đó có quả lô dao cắt gồm hai lưỡi dao có nhiệm vụ cắt đứt từng sản phẩm và chia giấy bạc ra Đồ án tốt nghiệp & Công nghệ chế tạo máy làm hai phần trong đó có phần in lôgô của hãng sản xuất.

Hai cụm này sẽ được nối với nhau bẵng xích động cứng đảm bảo cho việc căn chỉnh lôgô theo đúng vị trí cần thiết. Do máy chỉ có nhiệm vụ tạo nhám và cắt giấy bạc, trong đó việc tạo nhám cho giấy bạc đòi hỏi có độ nhám đều và cắt đúng vị trí do đó khi muốn thay đổi tốc độ của máy phải thay đổi từ từ tránh rung động ảnh hưởng đến việc tạo nhám, vì vậy việc thay đổi tốc độ của máy ta dùng biến tần điện để thay đổi trực tiếp tốc độ ở động cơ còn bộ truyền trong máy chỉ cần một cấp tốc độ và được truyền động từ động cơ thông qua hộp giảm tốc một cấp và truyền ra trục chính, trục quả lô nhám, trục quả lô cắt với cùng một tốc độ quay thông qua bộ truyền bao gồm bộ các bộ truyền đai răng và các bộ truyền bánh răng, các bộ truyền này chỉ có tác dụng là dẫn chuyển động đến các trục chứ không làm nhiệm vụ thay đổi tỉ số truyền. Ta có sơ đồ bố trí không gian sơ bộ như sau: B¸nh r¨ng trung gian B¸nh r¨ng qu¶ l« nh¸m Bé truyÒn ®ai B¸nh r¨ng qu¶ l« dao c¾t B¸nh r¨ng trôc chÝnh B¸nh r¨ng trung gian Bé truyÒn ®ai §éng Hép gi¶m c¬ tèc Đồ án tốt nghiệp & Công nghệ chế tạo máy 1.3 Lưới đồ thị vòng quay Từ đồ thị vòng quay sẽ cho ta các tỷ số truyền của các bộ truyền và từ đó ta có thể đi tính toán được số răng của các bánh răng trong máy cắt – nhám bạc. Thế nhưng để có thể vẽ được đồ thị vòng quay trước tiên ta phải xác định được số vòng quay của trục động cơ lắp trên máy.

Đối với máy tương tự trong dây truyền sản xuất thuốc lá sử dụng động cơ cho phần cắt - nhám bạc có công suất là N = 0,25 ( Kw ) và số vòng quay là: n =1400 ( vg/ph ) do đó ta cũng chọn động cơ có công suất và số vòng quay như vậy để đi tính toán những bước tiếp theo. Để truyền động từ trục động cơ lên trục đầu tiên của trục chính của máy thì thông qua hộp giảm tốc trục vít – bánh vít ta sử dụng bộ truyền đai. Nếu như sử dụng bộ truyền đai dẹt hoặc đai thang thì ta sẽ gặp phải khó khăn trong việc căng đai, nối đai và có sự trượt giữa đai và bánh đai nên ở đây ta dùng bộ truyền đai răng. Điều ta mong muốn ở đây là bộ truyền có tỷ số truyền không đổi.

Do yêu cầu của trục làm việc có tốc độ n = 147 vòng/phút Để đơn giản trong việc tính toán các nhóm truyền sau này và việc thiết kế kết cấu nhỏ gọn cho các bộ truyền ta sẽ chọn no = 147 (vg/ph) và tỷ số truyền chính xác của hộp giảm tốc sẽ là: iHGT = ndc  1400  9,5 n0 147 Vì tỷ số truyền i = 9,5 nên ta chọn hộp giảm tốc trục vít – bánh vít ta có iHGT = Z bv  38  9,5 Z tv 4 Từ những tính toán và lý luận trên đây ta vẽ được đồ thị vòng quay như hình sau Đồ án tốt nghiệp & Công nghệ chế tạo máy n®c=1400v/ph n®c=1400v/ph i HGT i HGT Trôc I Trôc I i 1 i 1 Trôc II Trôc II i 2 i 4 Trôc III Trôc V i 3 i 5 n =147v/ph Trôc IV n =147v/ph Trôc VI Côm c¾t b¹c Côm nh¸m b¹c Sơ đồ vòng quay kết hợp của cả cụm nhám bạc và cắt bạc: n®c=1400v/ph i HGT Trôc I i1 Trôc II i2 i4 Trôc III Trôc V i3 i5 Trôc IV n =147v/ph Trôc VI Côm c¾t-nh¸m b¹c Ta có số vòng quay của trục chính: n0 = nđc.1 = 147 vòng/phút 4 Tỷ số truyền cho các nhóm: chọn j = 1,26 theo giáo trình thiết kế máy Nhóm 1 i1 = j0 Nhóm 2 i2 = 1/j Nhóm 3 i3 = j Nhóm 4 i4 = j0 Nhóm 5 i5 = j0 *Tính số răng của các bánh răng: Nhóm 1: bộ truyền đai răng i1=j0 = 1 Đồ án tốt nghiệp & Công nghệ chế tạo máy Z Nhóm 2: i2 = 1 = 1 = 22 = 2'  1,26 37 Z2 Z3 Nhóm 3: i3 = j = 1,26 = 37 = 22 Z 3' Nhóm 4: bộ truyền đai răng i4=j0 = 1 Nhóm 5: i5 = j0 = 1 = Z 5' Z5 Ta có sơ đồ bố trí không gian của máy như sau: Z40 Z40 Puly Puly Z22 Puly Z37 Z22 Puly HGT §C trôc vÝt b¸nh vÝt 1.4 Xác định công suất, mômen xoắn, số vòng quay trên các trục Tra Bảng 2.3 (Trang 19 - Tập 1: Tính toán thiết kế hệ dẫn động cơ khí), ta được các giá trị hiệu suất ứng với mỗi chi tiết như sau: hôl= 0,99; hbr= 0,98; hbr-tv= 0,92 ; hđ= 0,96. η ol  0,99 η  0,98  br  η d  0,96 η br - tv  0,92 Đầu ra HGT η1  η br -tv .0,992 = 0,9 Trục chính η 2  η d .0,96 = 0,87 1 Đồ án tốt nghiệp & Công nghệ chế tạo máy Trục trung gian cụm cắt bạc: η 3  η 2 η br η æl = 0,87.0,99 = 0,84 Trục quả lô cắt bạc: η 4  η 3 η br η æl = 0,84.0,99 = 0,82 Trục trung gian cụm nhám bạc: η 5  η 2 η d η br η æl = 0,9.0,99 = 0,84 Trục quả lô nhám bạc: η 6  η 5 η br η æl = 0,84.0,99 = 0,81 * Ta có công suất trên các trục lần lượt được xác định như sau : P1 = Pmax.0,81 = 0,14 (kW) * Số vòng quay trên các trục lần lượt như sau: n1 = ndc  1400  147 (vg/ph); U HGT 9,5 Tỷ số truyền trên các truc đều bằng 1 nên ta có: n1 = n2 = n3 = n4 = n5 = n6 = 147 (vòng/phút) Còn giá trị Mô men được xác định như sau: Pi Ti  9,55. n2 147 1 Đồ án tốt nghiệp & Công nghệ chế tạo máy T3 = 9,55. n6 147 Bảng kết quả tính công suất, mô men xoắn, số vòng quay trên các trục: Số tt ni ( v/ ph) Ni (kw) Ti = 9,55 .2 Thiết kế động lực học 1.1 Tính bộ truyền đai Xác định môđun và chiều rộng đai Môđun được xác định theo công thức: p1 m  35.3 n1 Trong đó : P1 là công suất trên bánh đai chủ động, kw; N1 số vòng quay của bánh đai chủ động, vg/ph; P1= pđc.4/38 = 147(vp/ph) 1 Đồ án tốt nghiệp & Công nghệ chế tạo máy 0.3 4 147 Chiều rộng đai: b = đ.27 sách TTTK hệ dẫn động cơ khí tập 1 có b = 25 mm *sác định các thông số của bộ truyền: Số răng Z1 của đai nhỏ được xác định băng cách tra bảng 4.29 ách tính toán thiết kế hệ dẫn động cơ khí tập 1 Ta có Z1=24 răng Z2=Z1.i= 24 răng Khoảng cánh trục a có : amin  a ≤ amax với: amin=0,5.(Z1+Z2) = 384mm chọn a=380mm số răng đai Zđ Zđ = 2.2 Tính bộ truyền bánh răng Tính toán bộ truyền bánh răng ở cụm cắt bạc: Ta tính bộ truyền bánh răng nghiêng từ trục chính đến trục trung gian với các thông số đã được tính toán trong phần động học như sau: Bánh nhỏ Z1 = 22 ; Bánh lớn Z2 = 37 Số vòng quay trục chính n = 147vg/ph Công suất vào: P = 0,23 kw Ta có tỷ số truyền là: u = Z1/Z2 =1,68 1.Chọn vật liệu.

Bánh nhỏ: Chọn vật liệu là thép C45 tiến hành tôi cải thiện sau khi gia công có các thông số kỹ thuật (độ cứng,giới hạn bền và giới hạn bền chảy) lần lượt như sau: 1 Đồ án tốt nghiệp & Công nghệ chế tạo máy b1 = 850 MPa ; ch 1 = 580 Mpa Chọn độ cứng của bánh răng 1 là HB1 = 250. Bánh lớn: Chọn vật liệu là thép C45 cũng tiến hành tôi cải thiện sau khi gia công có các thông số kỹ thuật (độ cứng, giới hạn bền và giới hạn bền chảy) lần lượt như sau: b2 = 750 MPa ; ch2 = 450 Mpa Chọn độ cứng của bánh răng 2 là: HB2 = 190 2. Xác định ứng suất tiếp xúc [H] và ứng suất uấn [f] cho phép. ứng suất tiếp xúc cho phép được xác đinh bởi công thức như sau:  H   H lim SH .K xH Trong đó: - SH là hệ số an toàn.

- ZR là hệ số xét đén ảnh hưởng của độ nhám bề mặt. - ZV là hệ số xét đén ảnh hưởng của vận tốc vòng. - ZL là hệ số xét đén ảnh hưởng của bôi trơn. - KxH là hệ số xét đén ảnh hưởng của kích thước bánh răng.

Chọn sơ bộ ZR.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ