Luận văn: Nghiên cứu thông số kết cấu máy bón phân cho cây cao su

Nghiên cứu xác định các thông số kết cấu hợp lý cho bộ phận bón phân của máy bón phân, nhằm nâng cao hiệu quả và độ chính xác cho cây trồng.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2014

73
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thiết kế máy bón phân cây cao su hiệu quả cao

Việc cơ giới hóa nông nghiệp là yếu tố then chốt để phát triển bền vững ngành cao su tại Việt Nam. Cây cao su, với vai trò là cây công nghiệp chủ lực, mang lại giá trị kinh tế to lớn và góp phần ổn định xã hội tại nhiều địa phương. Tuy nhiên, quy trình canh tác, đặc biệt là khâu bón phân, vẫn còn phụ thuộc nhiều vào lao động thủ công, dẫn đến chi phí cao và hiệu quả không đồng đều. Thiết kế máy bón phân cây cao su chuyên dụng, đáp ứng các yêu cầu nông học khắt khe, là một giải pháp cấp thiết. Mục tiêu tổng quát của việc nghiên cứu và chế tạo các thiết bị này là giảm chi phí chăm sóc trên 60%, giảm chi phí lao động trực tiếp trên 80%, và nâng cao hiệu quả khai thác mủ nhờ việc bón phân đúng kỹ thuật. Một thiết bị hiệu quả không chỉ giúp tăng năng suất vườn cao su mà còn hạn chế thất thoát phân bón, bảo vệ môi trường và cải thiện điều kiện làm việc cho người nông dân. Các thiết kế hiện đại cần tích hợp các bộ phận làm việc một cách khoa học, từ thùng chứa, cơ cấu phân phối đến bộ phận tạo rãnh và lấp đất. Việc xác định các thông số kết cấu tối ưu cho từng bộ phận là nền tảng để chế tạo ra một cỗ máy hoàn chỉnh, hoạt động ổn định và bền bỉ trong điều kiện địa hình đa dạng của các vườn cao su. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các khía cạnh kỹ thuật, từ lý thuyết đến thực nghiệm, để tìm ra bộ thông số vàng cho một chiếc máy rải phân cho cây cao su lý tưởng.

1.1. Tầm quan trọng của cơ giới hóa trong canh tác cây cao su

Cây cao su đóng vai trò chiến lược trong nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, ngành này đang đối mặt với thách thức lớn về thiếu hụt lao động, đặc biệt tại các vùng trồng tập trung ở vùng sâu, vùng xa. Cơ giới hóa nông nghiệp là giải pháp không thể thay thế để giải quyết bài toán này. Việc áp dụng máy móc, đặc biệt là thiết bị bón phân tự động, không chỉ giúp giải phóng sức lao động mà còn tăng năng suất lên nhiều lần. Theo nghiên cứu, việc áp dụng máy bón phân có thể giảm hơn 80% lao động trực tiếp và hơn 60% tổng chi phí chăm sóc. Điều này trực tiếp làm giảm giá thành sản xuất, tăng sức cạnh tranh của sản phẩm mủ cao su trên thị trường quốc tế. Hơn nữa, cơ giới hóa còn đảm bảo quy trình chăm sóc được thực hiện đồng bộ trên diện tích lớn, giúp cây cao su sinh trưởng đồng đều, từ đó tối ưu hóa sản lượng và chất lượng mủ.

1.2. Yêu cầu nông học đặc thù khi bón phân cho cây cao su

Bón phân cho cây cao su, đặc biệt là giai đoạn cây đã phát tán (khai thác), đòi hỏi tuân thủ các yêu cầu nông học nghiêm ngặt để không làm ảnh hưởng đến sức khỏe của cây. Khác với các cây trồng khác, hệ rễ của cây cao su trưởng thành phát triển rộng và nông ngay dưới bề mặt đất. Do đó, một yêu cầu cốt lõi là việc tạo rãnh bón phân phải hạn chế tối đa việc làm đứt rễ. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, độ sâu rạch rãnh lý tưởng chỉ nên từ 8 đến 12 cm. Việc rạch sâu hơn sẽ gây tổn thương nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ dinh dưỡng và sản lượng mủ. Ngoài ra, phân bón, đặc biệt là bón phân NPK cho cao su, phải được rải đều trong rãnh và được lấp đất ngay sau đó để tránh bay hơi, rửa trôi, đảm bảo cây hấp thụ tối đa dưỡng chất. Đây là những tiêu chí kỹ thuật mà bất kỳ thiết kế máy bón phân nào cũng phải đáp ứng.

II. Phân tích thách thức trong cơ giới hóa bón phân cao su

Mặc dù nhu cầu cơ giới hóa là rất lớn, việc phát triển một chiếc máy bón phân hoàn hảo cho cây cao su tại Việt Nam gặp không ít trở ngại. Các mẫu máy hiện có trên thị trường, phần lớn là tự phát hoặc cải tiến từ máy móc cho cây trồng khác, thường không đáp ứng được yêu cầu chuyên biệt. Một trong những tồn tại lớn nhất là kết cấu của bộ phận rạch hàng và lấp đất. Nhiều máy sử dụng lưỡi cày hoặc dàn xới, gây xáo trộn đất trên diện rộng, làm đứt rễ cây nghiêm trọng, vi phạm quy tắc chăm sóc cao su. Một vấn đề kỹ thuật khác là hiện tượng phân bón bị nén chặt, tạo vòm trong thùng chứa, đặc biệt với phân có độ ẩm cao. Tình trạng này làm tắc nghẽn dòng chảy, khiến cơ cấu phân phối phân bón hoạt động không ổn định, lượng phân rải ra không đều hoặc thậm chí không rải được. Thêm vào đó, vật liệu chế tạo máy nông nghiệp thường là thép thông thường, dễ bị ăn mòn bởi hóa chất trong phân bón, làm giảm tuổi thọ và độ tin cậy của thiết bị. Những thách thức này đòi hỏi một hướng đi mới trong nghiên cứu, tập trung vào việc tìm ra nguyên lý hoạt động máy bón phân phù hợp và tối ưu hóa thiết kế cơ khí cho từng bộ phận.

2.1. Hạn chế của các thiết bị bón phân hiện có trên thị trường

Thực tế cho thấy, các mẫu máy rải phân cho cây cao su hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế. Một số máy dạng treo có dung tích thùng chứa nhỏ, chỉ phù hợp với vườn cây tiểu điền và làm tăng số lần tiếp phân, giảm năng suất tổng thể. Các máy cải tiến từ máy tung phân vôi thì rải phân đều trên bề mặt, không lấp đất, gây thất thoát phân bón lớn và không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nông học. Một số mẫu khác sử dụng bộ phận rạch hàng dạng lưỡi xới, gây tổn thương nghiêm trọng cho bộ rễ nông của cây. Đặc biệt, vấn đề phân bị nén chặt trong thùng chứa gây tắc nghẽn ở cơ cấu phân phối phân bón là tồn tại phổ biến, khiến máy không thể làm việc với phân có độ ẩm cao. Những nhược điểm này cho thấy sự cần thiết phải có một công trình nghiên cứu bài bản để tạo ra một thiết kế chuyên dụng.

2.2. Vấn đề kỹ thuật Hiện tượng nén và tạo vòm trong thùng chứa

Hiện tượng nén và tạo vòm của phân bón trong thùng chứa (bun-ke) là một thách thức kỹ thuật lớn. Khi một lượng lớn phân bón (đặc biệt là phân hỗn hợp NPK có độ ẩm cao) được chứa trong thùng, áp lực từ lớp phân bên trên sẽ nén chặt lớp phân bên dưới. Điều này tạo ra một cấu trúc vòm ổn định ngay phía trên cửa ra, ngăn không cho phân tự chảy xuống bộ phận định lượng. Đây là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng bón phân không đều hoặc tắc nghẽn hoàn toàn. Để giải quyết vấn đề này, các giải pháp kết cấu như tạo các tầng lưới, thanh chống nén hoặc bộ phận khuấy trộn bên trong thùng chứa là cần thiết. Việc tính toán sức bền vật liệu và thiết kế hình học của thùng chứa cũng đóng vai trò quan trọng để đảm bảo dòng chảy của phân ổn định, giúp hệ thống truyền động máy bón phân hoạt động hiệu quả.

III. Giải pháp kết cấu máy bón phân cao su thế hệ mới tối ưu

Để khắc phục các nhược điểm của máy móc hiện tại, một mô hình máy bón phân dạng moóc liên hợp với máy kéo đã được đề xuất và nghiên cứu. Mô hình này sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội về kết cấu và nguyên lý hoạt động. Toàn bộ kết cấu khung máy bón phân được thiết kế để chịu tải trọng lớn, đảm bảo độ bền kết cấu khi vận hành trên địa hình đồi dốc. Thùng chứa được làm từ vật liệu chống ăn mòn như inox, có dung tích lớn, cho phép máy hoạt động liên tục trên diện tích 4-5 ha mà không cần tiếp thêm phân. Điểm cốt lõi của thiết kế là bộ phận rạch hàng dạng chảo. Thay vì dùng lưỡi cày, chảo rạch giúp cắt đất nhẹ nhàng, lăn qua các rễ cây lớn thay vì móc và làm đứt chúng. Độ sâu rạch được kiểm soát chính xác thông qua bánh xe giới hạn. Cơ cấu phân phối phân bón sử dụng vít tải đứt đoạn nằm ngang, giúp định lượng chính xác và ổn định. Đặc biệt, để giải quyết hiện tượng nén vòm, thiết kế tích hợp các thanh chống nén và máng che vít, đảm bảo dòng phân luôn được cung cấp đều đặn. Toàn bộ cơ cấu máy nông nghiệp này được tính toán kỹ lưỡng dựa trên mô phỏng động lực học máy và thực nghiệm.

3.1. Nguyên lý hoạt động và bản vẽ thiết kế máy bón phân

Máy hoạt động theo nguyên lý liên hợp: máy kéo cung cấp lực kéo và công suất, còn máy bón phân thực hiện đồng thời ba nhiệm vụ: rạch hàng, rải phân và lấp đất. Khi máy di chuyển, hai bộ phận rạch hàng dạng chảo sẽ tạo ra hai rãnh song song ở giữa hàng cao su với độ sâu được khống chế. Đồng thời, hệ thống truyền động máy bón phân lấy công suất từ trục PTO của máy kéo để vận hành vít tải. Vít tải sẽ lấy phân từ thùng chứa và định lượng, rải đều vào hai rãnh vừa tạo. Cuối cùng, bộ phận lấp đất dạng bừa răng sẽ gạt lớp đất mỏng để vùi lấp phân. Bản vẽ thiết kế máy bón phân chi tiết hóa từng cụm chi tiết, từ thùng chứa, khung sườn, cơ cấu vít tải đến hệ thống thủy lực nâng hạ dàn rạch, đảm bảo tính khả thi trong chế tạo và vận hành.

3.2. Lựa chọn vật liệu chế tạo máy nông nghiệp chống ăn mòn

Phân bón hóa học có tính ăn mòn cao, là tác nhân chính gây hư hỏng và làm giảm tuổi thọ của máy móc. Do đó, việc lựa chọn vật liệu chế tạo máy nông nghiệp là cực kỳ quan trọng. Đối với thùng chứa và các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với phân bón như vít tải, máng vít, vật liệu tối ưu là thép không gỉ (inox 304). Mặc dù chi phí ban đầu cao hơn thép thường, inox 304 có khả năng chống ăn mòn vượt trội, đảm bảo độ bền kết cấu và an toàn vệ sinh, không làm biến tính phân bón. Đối với khung máy, có thể sử dụng thép kết cấu chất lượng cao, được sơn phủ nhiều lớp sơn chống gỉ và sơn màu để tăng cường khả năng bảo vệ trước các yếu tố môi trường. Việc tính toán sức bền vật liệu kỹ lưỡng giúp tối ưu hóa độ dày vật liệu, vừa đảm bảo độ cứng vững vừa giảm khối lượng tổng thể của máy.

IV. Phương pháp xác định thông số kết cấu máy bón phân tối ưu

Để tìm ra các thông số kết cấu tối ưu cho bộ phận bón phân, phương pháp quy hoạch thực nghiệm đã được áp dụng. Đây là một công cụ thống kê mạnh mẽ, cho phép nghiên cứu ảnh hưởng của nhiều yếu tố đầu vào đến một hoặc nhiều thông số đầu ra một cách có hệ thống. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng phương án thực nghiệm bậc II, 3 mức của Box-Behnken, một phương pháp hiệu quả về số lượng thí nghiệm cần thực hiện. Thông số đầu ra (hàm mục tiêu) được chọn là hệ số biến động năng suất bón phân (Hbđ), một chỉ số phản ánh độ đồng đều khi rải phân. Mục tiêu là tìm bộ thông số để giá trị Hbđ đạt mức tối thiểu. Các thông số đầu vào được lựa chọn để khảo sát bao gồm: góc nghiêng máng vít (a), góc máng che vít (b) và khoảng cách giữa máng che và vít theo phương đứng (h). Quá trình tối ưu hóa thiết kế cơ khí này không chỉ dựa trên lý thuyết mà được kiểm chứng bằng thực nghiệm, đảm bảo kết quả có độ tin cậy và khả năng ứng dụng cao.

4.1. Ứng dụng quy hoạch thực nghiệm Box Behnken trong thiết kế

Phương pháp quy hoạch thực nghiệm Box-Behnken là một kỹ thuật thiết kế thí nghiệm (DOE) hiệu quả để xây dựng mô hình hồi quy bậc hai. Ưu điểm của phương pháp này là không yêu cầu thực hiện thí nghiệm tại các điểm đỉnh của miền xác định, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian, đặc biệt khi các điểm đỉnh là những chế độ vận hành khắc nghiệt. Trong nghiên cứu này, với 3 yếu tố đầu vào (a, b, h), ma trận thí nghiệm Box-Behnken yêu cầu 18 thí nghiệm (bao gồm 6 lần lặp ở tâm). Dữ liệu thu thập từ các thí nghiệm này được sử dụng để xây dựng một mô hình toán học, mô tả mối quan hệ giữa các thông số kết cấu và độ đồng đều khi bón phân. Phương pháp này là nền tảng của quá trình tối ưu hóa thiết kế cơ khí hiện đại.

4.2. Xây dựng mô hình toán học và phân tích bề mặt đáp ứng

Từ dữ liệu thực nghiệm, phần mềm thống kê (Statgraphics) được sử dụng để phân tích và xây dựng mô hình hồi quy. Mô hình này có dạng một phương trình toán học bậc hai, thể hiện sự ảnh hưởng của từng thông số riêng lẻ (tác động bậc I), ảnh hưởng bình phương của chúng (tác động bậc II, phi tuyến) và sự tương tác giữa chúng đến hệ số biến động Hbđ. Sau khi kiểm định độ tin cậy và mức độ phù hợp của mô hình, bước tiếp theo là phân tích bề mặt đáp ứng. Bề mặt đáp ứng là các đồ thị 3D trực quan hóa mô hình toán học, cho thấy hệ số Hbđ thay đổi như thế nào khi hai thông số đầu vào thay đổi, trong khi thông số còn lại được giữ cố định. Công cụ này giúp các kỹ sư dễ dàng nhận diện vùng giá trị tối ưu, nơi hàm mục tiêu đạt giá trị cực tiểu.

V. Kết quả Thông số tối ưu cho máy bón phân cây cao su

Thông qua quá trình thực nghiệm và phân tích mô hình toán học, nghiên cứu đã xác định được bộ thông số kết cấu hợp lý cho bộ phận bón phân, giúp tối thiểu hóa hệ số biến động năng suất (Hbđ), tức là rải phân đều nhất. Kết quả phân tích cho thấy, yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến độ đồng đều là góc nghiêng máng vít (a), tiếp theo là sự tương tác giữa góc nghiêng máng vít và góc máng che vít (b). Các tác động phi tuyến (bậc hai) của cả ba thông số đều có ý nghĩa, chứng tỏ mối quan hệ phức tạp giữa kết cấu và hiệu suất làm việc. Bài toán tối ưu hóa được giải bằng thuật toán dò tìm, cho ra các giá trị cụ thể: góc nghiêng máng vít (a) khoảng 65 độ, góc máng che vít (b) khoảng 55 độ, và khoảng cách máng che đến vít (h) khoảng 250 mm. Tại bộ thông số này, hệ số biến động năng suất bón phân Hbđ dự kiến đạt giá trị cực tiểu, dưới 4.5%, một con số lý tưởng đảm bảo chất lượng bón phân. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc hiệu chỉnh bản vẽ thiết kế máy bón phân và chế tạo các thiết bị bón phân tự động thế hệ mới.

5.1. Giá trị tối ưu cho góc nghiêng và kết cấu máng che vít

Giải bài toán tối ưu hóa trên mô hình hồi quy đã xác định được bộ thông số vàng. Cụ thể, để hệ số biến động năng suất bón phân (Hbđ) là nhỏ nhất, các giá trị tối ưu được khuyến nghị là: Góc nghiêng máng vít (a) nên được thiết kế ở mức 65 độ. Góc máng che vít (b) nên là 55 độ. Khoảng cách theo phương đứng từ máng che đến vít tải (h) là 250 mm. Bộ thông số này tạo ra một không gian làm việc lý tưởng bên dưới thùng chứa, vừa chống lại hiện tượng nén vòm, vừa đảm bảo vít tải được nạp phân một cách ổn định và liên tục. Việc áp dụng các giá trị này trong thực tế sản xuất sẽ giúp máy hoạt động với độ bền kết cấu cao và hiệu suất ổn định.

5.2. Đánh giá hiệu quả sau khi áp dụng thông số tối ưu hóa

Kiểm định thực nghiệm với bộ thông số tối ưu cho thấy kết quả rất khả quan. Hệ số biến động năng suất bón phân (Hbđ) đo được trong thực tế tiệm cận với giá trị dự đoán của mô hình toán học, đạt dưới 4.5%. Đây là một mức độ đồng đều rất cao, vượt trội so với các loại máy thông thường. Điều này chứng tỏ rằng, phân bón được rải đều dọc theo rãnh, giúp cây hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn, tránh tình trạng nơi thừa, nơi thiếu. Hiệu quả này trực tiếp góp phần nâng cao năng suất vườn cao su và tiết kiệm chi phí phân bón. Thành công của việc tối ưu hóa thiết kế cơ khí thông qua quy hoạch thực nghiệm đã khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả của phương pháp nghiên cứu.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng luận các công trình đã công bố về máy bón phân chăm sóc cây cao su đã phát tán Trước thập những năm 1990 công việc chăm sóc cao su bao gồm làm cỏ (thường kết hợp phòng cháy), bón phân, phun thuốc bảo vệ thực vật để phòng trừ dịch bệnh. Công việc làm cỏ thường dùng máy phạt cỏ (đeo vai hay liên hợp với máy kéo). Vào đầu mùa mưa, khi cây cao su chưa phát tán, người ta thường dùng liên hợp máy kéo với cày chảo lật rạ (6 hoặc 7 chảo) cày úp diệt cỏ kết hợp canh tác những cây ngắn ngày như bắp, đậu, mè,…Khi cây cao su vào cuối giai đoạn kiến thiết cơ bản trở đi, do tán đã rộng thì công việc cày đất chỉ nhằm diệt cỏ.

Thường giữa hai hàng đi 2 lần dạng úp sống trâu hay lồng máng xen kẽ theo đợt chăm sóc. Phương pháp diệt cỏ bằng cày đất cho năng suất cao, đơn giản nhưng làm ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của cây cao su như làm đứt rễ, gây thoái hóa đất do bị mưa làm xói mòn, vi phạm quy định chăm sóc cao su. Ngày nay phương pháp này chỉ dùng cho cây cao su mới trồng, thực hiện việc xen canh để phủ xanh mặt đất nhằm chống xói mòn, hạn chế cỏ dại phát triển và ngăn ngừa cháy rừng cao su trồng. Cũng trong giai đoạn này, việc bón phân chăm sóc cho cây cao su chủ yếu thực hiện bằng thủ công kết hợp công cụ cầm tay như cuốc, xẻng để tạo rãnh và lấp đất.

Một số nông trường đã sử dụng máy tung phân vôi kiểu đĩa vung để rải phân trên khắp mặt đồng, sau đó dùng cày chảo lật rạ cày lấp đất. Ưu điểm của phương pháp này cho năng suất cao, giá thành hạ và có những nhược điểm là phân được rải ở gần các hàng cây không được lấp, vì phải cày đất cách gốc 1 m. Không những thế, phân bón có thể rơi vào bát đựng mủ (đối với vườn cây đang khai thác nếu không úp bát chứa mủ thu hoạch xuống). Vì phải cày lấp đất nên vi phạm quy định về yêu cầu nông học chăm sóc cao su.

Đó là chưa kể đến việc chăm sóc phức tạp do phải hai lần liên hợp máy đi lại trên đồng, làm tăng chi phí chăm sóc bón phân cho cây 6 cao su. Phương pháp chăm sóc bón phân này được ngành Cao Su Việt Nam khuyến cáo không nên sử dụng. Vào năm 2010, một nhóm tác giả thuộc Binh Đoàn 14 (Bộ Quốc Phòng) đã đề xuất sử dụng máy cày lật rạ có gắn thêm bộ phận bón phân để thực hiện chăm sóc bón phân cho cây cao su đã phát tán. Tuy nhiên giải pháp này vẫn còn tồn tại là: mặt lô cao su vẫn còn bị cày xới nhiều, làm đứt rễ ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển cây cao su.

Mặt khác, việc bón phân theo yêu cầu quy định còn bị hạn chế do kết cấu bón phân không phù hợp, liên hợp máy thường xuyên phải bổ sung phân bón. Trong khi cây cao su thường được trồng thành từng lô thửa có diện tích lên tới hàng chục, thậm chí hàng trăm ha. Vì vậy mà đề xuất này chưa được áp dụng vào các đơn vị canh tác cây cao su ở trong cả nước. Giai đoạn 2010 đến nay, đã có một số thử nghiệm tự phát của một số doanh nghiệp cơ khí ở Tây Ninh, Thành phố Hồ Chí Minh đề xuất mô hình máy bón phân cho cây cao su cho cả hai dạng loại móc và loại treo.

Phạm Tú Anh Vũ (Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh) giới thiệu mẫu máy bón phân chăm sóc cao su liên hợp với máy kéo 4 bánh bơm cỡ 1,4 tấn (hình 1. Máy thực hiện rải phân xuống rãnh được rạch với độ sâu tới 15 cm nằm giữa hai hàng cao su.1: Máy bón phân cho cây cao su của KS. Hồ Chí Minh) Tồn tại của mẫu máy của KS. Phan Anh Vũ là thùng chứa bằng thép đen thông thường, nên nhanh bị rỉ sét, phân chứa trong thùng bị nén chặt nên phân không được rải đều hoặc thậm chí không rải được xuống rãnh.

Máy làm việc ở dạng 7 “treo”, nên chỉ thích hợp cho vườn cao su dạng “tiểu điền”. Vì vậy máy không triển khai vào thực tế sản xuất được. Cũng trong năm 2011, kỹ sư Nguyễn Trọng Hòa thuộc Nông trường Thành Long (thuộc công ty Mía Đường BOURBON Tây Ninh) đã giới thiệu mẫu máy bón phân chăm sóc cho cây cao su loại treo liên hợp với máy kéo 4 bánh bơm cỡ 1,4 tấn (hình 1. Cấu tạo của máy gồm 2 thùng chứa với bộ phận rải phân kiểu vít tải.

Bộ phận rạch đất kiểu lưỡi cày ngầm không cánh. Phân được đưa xuống rãnh và tự lấp. Ưu điểm của máy đơn giản, thích hợp cho vườn cao su dạng tiểu điền. Nhược điểm của máy tương tự như máy của KS.

Phan Anh Tú thiết kế là không có khả năng bón phân ướt vì dễ bị nghẽn phân ở vít tải và ống dẫn. Lượng chứa phân trong thùng ít làm ảnh hưởng đến năng suất và quản lý khi rừng cao su xa kho chứa.2: Máy bón phân cho cây cao su của anh Nguyễn Trọng Hòa. Năm 2012, công ty VINAMACH (Tp. Hồ Chí Minh) đã giới thiệu trên thị trường máy bón phân cho cây cao su loại móc liên hợp với máy kéo bánh bơm cỡ 1,4 tấn (hình 1.

Máy gồm có các bộ phận: thùng chứa phân bằng thép đen thông thường có dung tích chứa 0,6 m3, kết hợp làm nhiệm vụ đảo trộn hỗn hợp bón; bộ phận rải phân kiểu băng tải đai; bộ phận lấp phân dạng xới trộn đất. Truyền động cho bộ phận trộn, rải phân và lưỡi xới lấy từ trục thu công suất. Khi làm việc phân 8 được rải xuống đất thành rải và được lưỡi xới đi sau xới trộn với đất. Tồn tại của loại máy xới bón này là ở chỗ vi phạm quy định chăm sóc cao su do xới đất rộng và sâu làm đứt rễ, làm tăng mức độ chống xói mòn đất.

Với cách bón và lấp đất khi bón phân gặp mưa sẽ làm thất thoát phân bón. Đó là chưa kể đến kết cấu máy không phù hợp về mặt động lực học do bộ phận chuyển động quay là trục xới đất đặt xa máy kéo lại ở dạng treo. Giảm khả năng chịu tải của khung, gây rung máy lớn. Ngoài ra, vì bánh xe tựa có kích thước bé, chưa tính đến áp lực trên nền, nên việc di chuyển của liên hợp máy còn gây nên phá vỡ kết cấu đất trồng.

Các tồn tại khác tương tự như các máy bón phân của hai tác giả Phan Anh Vũ và Nguyễn Trọng Hòa. Chính vì vậy mẫu máy này chưa được Tập đoàn Cao su Việt Nam chấp nhận đưa vào sản xuất thử nghiệm.3: Máy bón phân cho cây cao su Hình 1.4: Máy bón phân cho cây cao của công ty VINAMACH (Tp. Hồ Chí su của anh Trần Quốc Hải. Năm 2012, anh Trần Quốc Hải, chủ cơ sở sản xuất cơ khí ở huyện Tân Châu tỉnh Tây Ninh đã giới thiệu mẫu máy bón phân cho cây cao su loại treo liên hợp với máy kéo 4 bánh bơm cỡ 1,4 tấn (hình 1.

Thực chất đây là loại máy chép mẫu nguyên bản máy tung phân vôi của công ty KUBOTA (Nhật Bản sản xuất ) với tên gọi mới là máy bón phân chăm sóc cho cây cao su. Máy thực hiện rải đều phân trên bề mặt đất, nên không đảm bảo được yêu cầu kỹ thuật nông học. Ở những nước phát triển như Braxin, Mãlaixia,. có sự khác biệt với Việt Nam về công nghệ bón phân chăm sóc cho cây cao su.

Phân bón ở dạng hạt, tinh thể 9 và dạng bột được bón dưới dạng phun.5 giới thiệu mẫu máy bón phân theo kiểu phun do Mãlaixia sản xuất.5: Máy bón phân theo kiểu phun Turbo Mini 300 do Mãlaixia sản xuất. Giới thiệu đặc trưng kỹ thuật của các máy bón phân theo kiểu phun do Mãlaixia sản xuất. Các đặc trưng kỹ thuật, Mã hiệu đơn vị đo Turbo Mini 300 Turbo-Spin 650 Turbo-Spin 850 Dung tích bồn chứa , lít 300 650 850 Trọng tải tương ứng, kg 300 650 850 Vật liệu bồn chứa sợi thủy tinh và sợi thủy tinh và Sợi thủy tinh và nhựa nhựa nhựa Hình dáng bồn chứa Ovan / vuông Vuông Vuông, mở rộng miệng bồn Độ rộng đường phun, m 15 – 18 15 – 25 15 – 25 Tốc độ trục thu công suất 540 540 540 yêu cầu , vg/ph 10 1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu 1.

Cây cao su Cây cao su có tên gọi Hevea brasiliensis, là một loài cây thân gỗ thuộc về họ Đại kích (Euphorbiaceae) chi Hevea. Nó có tầm quan trọng kinh tế lớn là do chất lỏng chiết ra tựa như nhựa cây của nó (gọi là nhựa mủ-latex) mang lại nguồn thu lớn. Cây cao su có thể cao tới trên 20m. Khi cây đạt độ tuổi 5-6 năm thì người ta bắt đầu thu hoạch nhựa mủ.

Các cây già hơn cho nhiều nhựa mủ hơn, nhưng chúng sẽ ngừng sản xuất nhựa mủ khi đạt độ tuổi 26-30 năm. Năm 1897 đã đánh dầu sự hiện diện của cây cao su ở Việt Nam. Công ty cao su đầu tiên được thành lập là Suzannah (Dầu Giây, Long Khánh, Đồng Nai) năm 1907. Tiếp sau, hàng loạt đồn điền và công ty cao su ra đời, chủ yếu là của người Pháp và tập trung ở Đông Nam Bộ : SIPH, SPTR, CEXO, Michelin … Một số đồn điền cao su tư nhân Việt Nam cũng được thành lập.

Đến năm 1920, miền Đông Nam Bộ có khoảng 7.000 ha cho sản lượng 3. Cây cao su được trồng thử ở Tây Nguyên năm 1923 và phát triển mạnh trong giai đoạn 1960 – 1962, trên những vùng đất cao 400 – 600 m, sau đó ngưng vì chiến tranh. Trong thời kỳ trước 1975, để có nguồn nguyên liệu cho nền công nghiệp miền Bắc, cây cao su đã được trồng vượt trên vĩ tuyến 170 Bắc (Quảng Trị, Quảng Bình, Nghệ An, Thanh Hóa, Phú Thọ) với diện tích lên đến khoảng 6. Đến 1976, Việt Nam còn khoảng 76.000 ha, tập trung ở Đông Nam Bộ khoảng 69.500 ha, Tây Nguyên khoảng 3.482 ha, các tỉnh duyên hải miền Trung và khu 4 cũ khoảng 3.

Sau 1975, cây cao su được tiếp tục phát triển chủ yếu ở Đông Nam Bộ. Từ 1977, Tây Nguyên bắt đầu lại chương trình trồng mới cao su, thoạt tiên do các nông trường quân đội, sau 1985 do các nông trường quốc doanh. Từ 1992 đến nay tư nhân đã tham gia trồng cao su. Ở miền Trung sau 1984, cây cao su được phát triển ở Quảng trị, Quảng Bình trong các công ty quốc doanh.

Đến năm 1999, diện tích cao su cả nước đạt 394.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ