Đề Tài: Thiết Kế Kho Hàng Cho Công Ty Thực Phẩm Đức Việt

Tài liệu nghiên cứu Đặc điểm của hàng hóa và kho hàng 1 1 giới thiệu công ty cổ phần thực phẩm, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Quản Trị Kho Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án

2022

51
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: ĐẶC ĐIỂM CỦA HÀNG HÓA VÀ KHO HÀNG

1.1. Giới thiệu Công ty Cổ phần Thực phẩm Đức Việt

1.2. Đặc điểm của hàng hóa

1.3. Đặc điểm kho hàng

1.3.1. Khái niệm

1.3.2. Chức năng

1.3.3. Cấu trúc

1.3.4. Liên hệ với kho hàng thực tế của công ty Thực phẩm Đức Việt

1.3.4.1. Các yêu cầu về kho hàng thực tế
1.3.4.2. Đề xuất các loại hình kho hàng
1.3.4.2.1. Kho tư nhân
1.3.4.2.2. Kho hàng tập trung
1.3.4.2.3. Kho thông minh
1.3.4.2.4. Kho lạnh

1.4. Các quy tắc về đóng gói, xếp dỡ, lưu trữ, bảo quản hàng hoá

1.4.1. Các quy tắc về đóng gói

1.4.2. Các quy tắc về xếp dỡ

1.4.3. Các quy tắc về lưu trữ

1.4.4. Các quy tắc về bảo quản hàng

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ KHO HÀNG

2.1. Vị trí kho hàng

2.2. Cấu trúc kho hàng

2.2.1. Các khu vực trong kho

2.2.2. Danh sách vị trí lưu kho

2.3. Lưu lượng hàng ra vào kho

2.4. Tiến hành thiết lập và bố trí các hệ thống trong nhà kho

2.4.1. Tiến hành lắp đặt vỏ kho, hệ thống cách nhiệt

2.4.2. Hệ thống làm lạnh

2.4.3. Hệ thống ánh sáng

2.4.4. Hệ thống phòng cháy chữa cháy

2.4.5. Hệ thống thông gió

2.5. Các trang thiết bị trong kho hàng

2.5.1. Máy tính và bàn làm việc

3. CHƯƠNG 3: QUY TRÌNH HOẠT ĐỘNG CẦN THIẾT TRONG KHO HÀNG

3.1. Quy trình kho

3.2. Quy trình nhặt hàng

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thiết kế kho hàng Đức Việt Nền tảng cốt lõi

Việc thiết kế một kho hàng hiệu quả là yếu tố sống còn đối với sự thành công của chuỗi cung ứng trong ngành thực phẩm. Đối với một thương hiệu lớn như Công ty Thực phẩm Đức Việt, một kho hàng không chỉ là nơi lưu trữ mà còn là trung tâm điều phối, quyết định tốc độ và chất lượng sản phẩm khi đến tay người tiêu dùng. Một sơ đồ bố trí kho hàng khoa học giúp giảm thiểu thời gian vận hành, tối đa hóa không gian và đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm khắt khe. Tài liệu nghiên cứu về việc xây dựng trung tâm phân phối cho Đức Việt tại Hà Nội đã chỉ ra rằng, việc phân tích kỹ lưỡng đặc điểm sản phẩm và yêu cầu vận hành là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Thiết kế kho phải đáp ứng được nhu cầu lưu trữ đa dạng, từ hàng đông lạnh, hàng mát đến hàng khô, đồng thời phải linh hoạt để thích ứng với sự biến động của thị trường. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn về logistics, xây dựng và công nghệ quản lý hiện đại.

1.1. Phân tích đặc thù sản phẩm và yêu cầu bảo quản

Sản phẩm của Công ty Thực phẩm Đức Việt rất đa dạng, bao gồm xúc xích tươi, sản phẩm xông khói, hàng viên đông lạnh và các mặt hàng chế biến sẵn. Mỗi dòng sản phẩm có yêu cầu bảo quản riêng biệt về nhiệt độ, độ ẩm và thời gian lưu kho. Ví dụ, các sản phẩm đông lạnh như Seoul's Hotdog hay hàng viên yêu cầu nhiệt độ bảo quản nghiêm ngặt ở mức -18°C hoặc thấp hơn để duy trì chất lượng và ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Do đó, việc duy trì một chuỗi cung ứng lạnh (cold chain) không bị gián đoạn là ưu tiên hàng đầu. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh: "Nhiệt độ phải được duy trì đúng yêu cầu (-18°C). Một số sản phẩm khác yêu cầu được bảo quản ở nhiệt độ sâu hơn". Điều này đồng nghĩa thiết kế kho lạnhthiết kế kho mát phải được tính toán chính xác, từ vật liệu cách nhiệt (tấm panel) đến hệ thống làm lạnh công nghiệp. Việc không đảm bảo các điều kiện này sẽ dẫn đến hư hỏng hàng hóa, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng và uy tín thương hiệu.

1.2. Tầm quan trọng của việc tuân thủ tiêu chuẩn ngành

Ngành công nghiệp thực phẩm bị chi phối bởi các quy định và tiêu chuẩn cực kỳ nghiêm ngặt. Một kho hàng hiện đại phải được thiết kế để tuân thủ và đạt chứng nhận các tiêu chuẩn GSP cho kho thực phẩm (Thực hành tốt bảo quản thuốc), tiêu chuẩn HACCP (Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn), và ISO 22000. Các tiêu chuẩn này không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là cam kết về chất lượng. Tiêu chuẩn GSP đảm bảo quy trình từ nhập hàng, lưu trữ đến xuất hàng được kiểm soát chặt chẽ. HACCP tập trung vào việc xác định và kiểm soát các mối nguy về an toàn vệ sinh thực phẩm trong kho. Thiết kế kho phải tính đến việc phân chia khu vực rõ ràng, kiểm soát côn trùng, hệ thống thông gió và quy trình vệ sinh định kỳ để đáp ứng các tiêu chuẩn này. Bỏ qua các tiêu chuẩn này không chỉ gây ra rủi ro pháp lý mà còn làm mất niềm tin của các đối tác lớn như hệ thống bán lẻ và nhà hàng.

II. Thách thức chính khi thiết kế kho hàng ngành thực phẩm

Việc xây dựng kho bãi cho doanh nghiệp thực phẩm như Đức Việt đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Khác với các kho hàng thông thường, kho thực phẩm đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu rất cao cho hệ thống kiểm soát nhiệt độ, vật liệu xây dựng chuyên dụng và công nghệ quản lý. Thách thức lớn nhất là làm sao để cân bằng giữa chi phí đầu tư và hiệu quả vận hành lâu dài. Việc tối ưu hóa kho hàng thực phẩm không chỉ dừng lại ở việc sắp xếp không gian, mà còn bao gồm việc giảm thiểu tiêu thụ năng lượng của hệ thống làm lạnh, tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa để giảm thời gian xử lý đơn hàng và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sản phẩm. Thêm vào đó, việc quản lý hàng hóa có hạn sử dụng ngắn (FEFO - First Expired, First Out) là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối từ hệ thống và con người. Sai sót trong quản lý có thể dẫn đến tổn thất hàng hóa và chi phí khổng lồ.

2.1. Bài toán tối ưu hóa không gian và dòng chảy vật chất

Với diện tích kho giới hạn (40m x 25m theo đề án), việc tối ưu hóa không gian lưu trữ là một thách thức lớn. Cần phải lựa chọn kệ chứa hàng công nghiệp phù hợp để tăng mật độ lưu trữ mà vẫn đảm bảo khả năng tiếp cận hàng hóa nhanh chóng. Đồng thời, việc thiết kế một layout nhà kho F&B logic là cực kỳ quan trọng. Dòng chảy vật chất phải được thiết kế theo một chiều, từ khu vực nhập hàng (Receiving), qua khu vực lưu trữ (Storage), đến khu vực soạn hàng (Picking) và cuối cùng là khu vực xuất hàng (Shipping), tránh xung đột và di chuyển ngược. Theo đề án, các lối đi phải đủ rộng (tối thiểu 2m) để xe nâng hàng trong kho lạnh có thể di chuyển và quay đầu dễ dàng. Một layout không hợp lý sẽ gây ra tắc nghẽn, tăng thời gian xử lý đơn hàng và làm giảm hiệu suất tổng thể của kho.

2.2. Kiểm soát nhiệt độ và quản lý năng lượng hiệu quả

Việc bảo quản thực phẩm đông lạnh đòi hỏi hệ thống làm lạnh hoạt động liên tục 24/7, dẫn đến chi phí năng lượng khổng lồ. Thách thức ở đây là làm sao để duy trì nhiệt độ ổn định trong khi vẫn kiểm soát được chi phí. Điều này bắt đầu từ khâu thiết kế, với việc lựa chọn vỏ kho và vật liệu cách nhiệt chất lượng cao (tấm panel), thiết kế cửa kho chuyên dụng có điện trở sấy để tránh thất thoát nhiệt. Hệ thống làm lạnh phải được lựa chọn cẩn thận, ưu tiên các công nghệ tiết kiệm điện. Ngoài ra, quy trình vận hành kho hàng cũng ảnh hưởng lớn đến việc tiêu thụ năng lượng. Việc mở cửa kho thường xuyên, thời gian xếp dỡ hàng hóa kéo dài đều là những nguyên nhân gây thất thoát nhiệt và tăng gánh nặng cho hệ thống làm lạnh. Do đó, việc tối ưu hóa quy trình và đào tạo nhân viên là yếu tố không thể thiếu.

III. Phương pháp thiết kế layout và cấu trúc kho Đức Việt

Để giải quyết các thách thức trên, một phương pháp thiết kế toàn diện là cần thiết. Dựa trên tài liệu nghiên cứu, kho hàng của Đức Việt được đề xuất xây dựng một tầng với diện tích 1000m², chia thành 8 khu vực chức năng chính. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa không gian và đơn giản hóa dòng chảy hàng hóa. Cấu trúc kho được thiết kế để tách biệt rõ ràng các khu vực có yêu cầu khác nhau, đảm bảo không có sự lây nhiễm chéo và mọi hoạt động diễn ra một cách khoa học. Việc phân bổ diện tích hợp lý, với khu vực lưu trữ chiếm gần 50% tổng diện tích, cho thấy sự ưu tiên cho khả năng chứa hàng, đảm bảo nguồn cung ổn định. Cấu trúc này không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn có khả năng mở rộng trong tương lai, thể hiện tầm nhìn chiến lược trong giải pháp logistics cho ngành thực phẩm.

3.1. Bố trí 8 khu vực chức năng khoa học trong kho hàng

Đề án đã đề xuất một sơ đồ bố trí kho hàng rất chi tiết, bao gồm: Khu an ninh & kỹ thuật, Khu nhận hàng (Receiving), Khu xuất hàng (Shipping), Khu lưu trữ (Storage), Khu soạn hàng (Picking), Khu phân loại & đóng gói (Sorting), Khu vực đỗ xe nâng, và Khu vực văn phòng/nhân viên. Mỗi khu vực có diện tích và chức năng được xác định rõ ràng. Ví dụ, khu nhận và xuất hàng được bố trí đối xứng để thuận tiện cho việc ra vào của phương tiện vận tải. Khu lưu trữ được đặt ở trung tâm, dễ dàng tiếp cận từ cả khu nhận hàng và khu soạn hàng. Việc bố trí các khu vực như vậy tạo ra một quy trình vận hành kho hàng liền mạch, giảm thiểu quãng đường di chuyển của cả nhân viên và hàng hóa, từ đó tăng năng suất và giảm chi phí vận hành.

3.2. Lựa chọn hệ thống kệ Drive in cho kho lạnh thực phẩm

Đối với các sản phẩm đồng nhất và cần lưu trữ với mật độ cao như của Đức Việt, đề án đề xuất sử dụng hệ thống kệ Drive-in cho kho lạnh. Đây là một lựa chọn thông minh vì loại kệ này cho phép xe nâng đi sâu vào bên trong dãy kệ để xếp dỡ hàng hóa, qua đó loại bỏ các lối đi không cần thiết và tăng diện tích lưu trữ thực tế lên đáng kể. Hệ thống kệ này rất phù hợp với nguyên tắc nhập trước - xuất trước (FIFO) hoặc nhập sau - xuất trước (LIFO), tùy thuộc vào cách bố trí. Việc sử dụng kệ Drive-in giúp tối đa hóa khối tích của kho lạnh, một không gian có chi phí xây dựng và vận hành rất đắt đỏ. Kết hợp với việc đánh số vị trí lưu kho một cách logic (theo cú pháp: Loại hàng + Thứ tự Rack + Vị trí tầng + Vị trí pallet), việc tìm kiếm và truy xuất hàng hóa trở nên nhanh chóng và chính xác.

IV. Bí quyết ứng dụng công nghệ vào vận hành kho thực phẩm

Trong kỷ nguyên số, công nghệ là chìa khóa để nâng cao hiệu quả và độ chính xác trong quản lý kho. Việc triển khai một hệ thống quản lý kho WMS (Warehouse Management System) là yếu tố nền tảng. Hệ thống này hoạt động như bộ não trung tâm, điều phối mọi hoạt động từ nhập kho, quản lý vị trí, soạn hàng theo đơn đến xuất kho. WMS giúp tự động hóa các tác vụ thủ công, giảm thiểu sai sót của con người, và cung cấp dữ liệu thời gian thực về tình trạng tồn kho. Bên cạnh WMS, việc áp dụng các công nghệ hỗ trợ như máy quét mã vạch, hệ thống giám sát nhiệt độ tự động và các thiết bị xếp dỡ hiện đại sẽ tạo nên một hệ sinh thái vận hành thông minh. Tự động hóa kho hàng không chỉ giúp tăng năng suất mà còn cải thiện đáng kể khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm, một yêu cầu ngày càng quan trọng trong ngành thực phẩm.

4.1. Vai trò của hệ thống quản lý kho WMS và mã vạch

Hệ thống WMS là công cụ không thể thiếu để quản lý tồn kho thực phẩm một cách hiệu quả, đặc biệt với các mặt hàng có hạn sử dụng. WMS cho phép theo dõi chính xác từng pallet hàng hóa theo lô sản xuất và hạn sử dụng, từ đó hỗ trợ thực thi nguyên tắc FEFO (Hết hạn trước - Xuất trước) một cách tự động. Kết hợp với máy quét mã vạch, mọi thao tác nhập, xuất, di chuyển hàng hóa đều được ghi nhận ngay lập tức vào hệ thống. Như trong đề án, việc sử dụng máy quét mã vạch Honeywell giúp nhân viên xác định và kiểm đếm hàng hóa nhanh chóng, giảm sai sót so với việc ghi chép thủ công. Công nghệ này đảm bảo dữ liệu tồn kho luôn chính xác, giúp doanh nghiệp ra quyết định kinh doanh tốt hơn và tránh tình trạng hết hàng hoặc tồn kho quá hạn.

4.2. Trang thiết bị xếp dỡ chuyên dụng cho kho lạnh

Hoạt động trong môi trường nhiệt độ thấp của kho lạnh đặt ra yêu cầu đặc biệt cho các trang thiết bị. Đề án đã lựa chọn các loại xe nâng chuyên dụng như xe nâng hàng trong kho lạnh Reach Truck Linde và xe nâng đối trọng Komatsu. Các loại xe này được thiết kế để hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt, với các bộ phận được bảo vệ chống lại sự ngưng tụ hơi nước và nhiệt độ thấp. Reach Truck có tầm nâng cao và khả năng xoay sở tốt trong các lối đi hẹp, rất phù hợp với hệ thống kệ Drive-in. Trong khi đó, xe nâng đối trọng mạnh mẽ hơn, được sử dụng hiệu quả tại khu vực nhận và xuất hàng. Việc lựa chọn đúng trang thiết bị không chỉ đảm bảo hiệu suất công việc mà còn góp phần đảm bảo an toàn lao động cho nhân viên vận hành trong kho.

4.3. Hệ thống phụ trợ Ánh sáng PCCC và thông gió

Một kho hàng hiệu quả không thể thiếu các hệ thống phụ trợ được thiết kế tốt. Về ánh sáng, việc sử dụng đèn LED công nghiệp (như LED Linear Rack, LED High Bay) là lựa chọn tối ưu. Chúng cung cấp cường độ sáng cao, không tỏa nhiều nhiệt gây ảnh hưởng đến hệ thống làm lạnh và rất tiết kiệm năng lượng. Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) là yêu cầu bắt buộc, phải được thiết kế theo tiêu chuẩn với đầu báo khói, báo nhiệt, và vòi phun tự động để đảm bảo an toàn. Hệ thống thông gió cũng rất quan trọng, đặc biệt là trong kho mát, giúp không khí lưu thông, kiểm soát độ ẩm và ngăn ngừa nấm mốc. Các hệ thống này đảm bảo môi trường làm việc an toàn, tuân thủ quy định và bảo vệ hàng hóa một cách tốt nhất.

V. Mô hình thực tiễn Thiết kế kho hàng Đức Việt tại Hà Nội

Bằng cách áp dụng các nguyên tắc và công nghệ đã nêu, mô hình thiết kế kho hàng cho Công ty Thực phẩm Đức Việt tại Trạm Trôi, Hoài Đức, Hà Nội đã được hình thành một cách cụ thể. Vị trí này được lựa chọn chiến lược nhờ hệ thống giao thông thuận lợi, kết nối dễ dàng đến các khu công nghiệp và trung tâm thành phố. Bản thiết kế chi tiết không chỉ dừng lại ở việc phân chia khu vực mà còn đi sâu vào việc lựa chọn từng loại thiết bị, từ hệ thống kệ, xe nâng, băng tải cho đến máy quét mã vạch. Mô hình này là một ví dụ điển hình về việc tích hợp giữa lý thuyết quản trị kho hàng và nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp, tạo ra một giải pháp logistics cho ngành thực phẩm toàn diện và khả thi. Nó thể hiện rõ cách một sơ đồ bố trí kho hàng khoa học có thể tối ưu hóa mọi khía cạnh vận hành.

5.1. Phân tích quy trình vận hành kho hàng từ A đến Z

Quy trình vận hành được thiết kế chặt chẽ theo 4 giai đoạn chính: Nhập kho, Lưu kho, Soạn hàng và Xuất kho. Khi hàng đến, nhân viên sẽ kiểm tra, đối chiếu với phiếu xuất kho, kiểm đếm số lượng và chất lượng trước khi nhập. Hàng hóa sau đó được phân loại, dán nhãn và đưa vào vị trí lưu trữ đã được hệ thống WMS chỉ định. Khi có đơn hàng, WMS sẽ tạo danh sách soạn hàng (pick list) tối ưu nhất, chỉ dẫn nhân viên đến đúng vị trí để lấy hàng theo nguyên tắc FEFO. Hàng hóa được tập hợp, kiểm tra lại, đóng gói và chuyển đến khu vực xuất hàng, sẵn sàng để giao cho khách. Mỗi bước trong quy trình đều có các biểu mẫu, chứng từ đi kèm (Phiếu nhập kho, Thẻ kho, Phiếu xuất kho) để đảm bảo tính minh bạch và khả năng kiểm soát.

5.2. Kết quả kỳ vọng Tăng hiệu suất và giảm chi phí

Việc áp dụng mô hình thiết kế kho hàng hiệu quả này được kỳ vọng sẽ mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho Đức Việt. Thứ nhất, hiệu suất vận hành sẽ tăng lên đáng kể nhờ việc tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa và ứng dụng công nghệ, giảm thời gian xử lý đơn hàng. Thứ hai, chi phí sẽ được cắt giảm thông qua việc tiết kiệm năng lượng, tối đa hóa không gian lưu trữ và giảm thiểu tổn thất hàng hóa do hư hỏng hoặc hết hạn. Thứ ba, mức độ hài lòng của khách hàng sẽ được cải thiện nhờ việc giao hàng nhanh chóng, chính xác và đảm bảo chất lượng. Cuối cùng, một kho hàng hiện đại, đạt chuẩn sẽ nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh của Đức Việt trên thị trường, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.

09/07/2025
Đặc điểm của hàng hóa và kho hàng 1 1 giới thiệu công ty cổ phần thực phẩm đức việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Đặc điểm của kho hàng và hàng hóa. Chương 2: Thiết kế kho hàng. Chương 3: Quy trình hoạt động trong kho hàng. Do không có nhi âi đi âi kiện để được trải nghiệm thực tế nên đ Ôán của nhóm chúng em vẫn còn nhỉ âu thiết sót.

Kính mong cô và các bạn nhận xét, đóng góp ý kiến để đ ôán học phần của nhóm chúng em được hoàn thiện hơn! Chúng em xin chân thành cảm ơn! CHUONG 1: DAC DIEM CUA HANG HOA VA KHO HANG 1.1 Giới thiệu Công ty Cổ phần Thực phẩm Đức Việt Công ty Cổ phần thực phẩm Đức Việt được thành lập vào năm 2000 với tên gọi là Công ty TNHH SXTM&DV Đức Việt. Trải qua quãng thời gian phát triển khá dài thì đến năm 2008, công ty đổi tên thành Công ty Cổ phần thực phẩm Đức Việt, năm 2016 ký kết và hoàn thành thương vụ M&A với tập đoàn Daesang - Hàn Quốc. Hiện nay, Đức Việt đang là công ty con của tập đoàn Daesang, tiếp tục duy trì các sản phẩm truy thống, đỲng thời phát triển nhi 'âi dòng sản phẩm mang phong cách Hàn Quốc. ® DUC VIET FOODS Hinh 1.1 : Logo Céng ty Cổ phần thực phẩm Đức Việt Ngu ôi: Internet Đức Việt là thương hiệu tiên phong đưa sản phẩm xúc xích tươi đến với người tiêu dùng và ghi dấu ấn chất lượng trong suốt 20 năm qua.

Qua năm tháng, Các sản phẩm của Đức Việt đã trở thành món ăn quen thuộc được lựa chọn trong căn bếp Việt.2 Đặc điểm của hàng hóa 1. Thực phẩm đóng gói Thực phẩm bao gói sẵn là thực phẩm được bao gói và ghi nhãn hoàn chỉnh, sẵn sàng để bán trực tiếp cho mục đích chế biến tiếp hoặc sử dụng để ăn ngay. Trích “Đi ât 2 Luật an toàn thực phẩm 2010” Thực phẩm đóng ân thiện với môi trưởng, giá thành rẻ, giúp sản phẩm trông bắt mất hơn và bảo quản được lâu hơn. Hơn nữa, do đã loại bỏ phần lớn lượng nước bên trong nên thực phẩm đóng gói thưởng có trọng lượng nhẹ, giá trị dinh dưỡng cũng thưởng vượt quá hàm lượng dinh dung ban dG.

Đóng gói thực phẩm là quy trình ø ôn nhi âi công đoạn sau đây: tạo hình cho sản phẩm. bao gói sản phẩm, trang trí bao bì và áp dụng thêm các phương pháp bảo quản thực phẩm. Mỗi công đoạn đâi có vai trò quan trọng và bổ trợ cho nhau. Đặc điểm bao bì đóng gói sản phẩm: - Màng ghép phức hợp bảo đảm độ thẩm thấu oxi và hơi nước tốt, chống thủng, gãy màng, khả năng chịu nhiệt, không thấm dẦầi,.

- Chất liệu thưởng là PA/LLDPE có những ưu điểm như chịu va đập tốt, giữ được hương vị sản phẩm, khả năng chịu được nhiệt độ thấp đến -30°C và có khả năng hút chân không tốt. - Tránh được sự biến màu, oxy hóa, hư hỏng và biến chất do tác động trực tiếp của ánh nắng, không khí, tác động cơ học và vi sinh vật nên kéo dài thời gian bảo quản. - Đóng gói dễ dàng và đa dạng, dễ vận chuyển, phân phối và trưng bày trên qu 3y kệ. Các sản phẩm đóng gói của Công ty Thực phẩm Đức Việt Ngu &: https://www.vn/tat-ca-san-pham Xúc xích xông khói Khối lượng tinh: 200g, 500g Xúc xích ăn Handy Khối lượng tịnh: 105g, 175g Sản phẩm cất lát Khối lượng tịnh: 200g, 500g Seoul's Hotdog Khối lượng tịnh: 250g Hàng viên đông lạnh Khối lượng tịnh: 500g, lkg Sản phẩm kênh công nghiệp Khối lượng tịnh: 1kg Sản phẩm kênh Horeca Khối lượng tịnh: 1 - 1,6 kg (nguyên khối) Khối lượng tịnh: 0,5 kg (cất lát) 1.

Thực phẩm đông lạnh Thực phẩm đông lạnh là các sản phẩm được chế biến sẵn, sau đó được bảo quản ở nhiệt độ thấp trong thời gian dài. Nó là thực phẩm không chỉ được đông lạnh mà còn được bảo quản trong suốt quá trình sản xuất, xử lý và đóng gói. Đông lạnh thực phẩm sẽ giữ được gẦmn như nguyên vẹn tính chất ban đi v`êhình dáng cũng như chất lượng dinh dưỡng bên trong mà không sử dụng chất bảo quản. Nhờ vậy thực phẩm đông lạnh có giá rẻ hơn và tiện lợi hơn thực phẩm tươi sống, tuy nhiên sẽ làm mất đi hương vị tự nhiên cũng như giảm một số dưỡng chất trong thực phẩm.

Bao bì ngoài: Thùng xốp, gỗ hoặc nhựa chuyên dụng đảm bảo đủ độ cứng để có thể xếp chồng lên nhau. Thực phẩm được đóng thùng cùng các vật liệu giữ lạnh (đá khô, đá ướt).3 Đặc điểm kho hàng 1.1 Khái niệm Kho hàng là toà nhà thưởng được sử dụng với mục đích lưu trữ, lưu kho nguyên vật liệu, sản phẩm và hàng hoá trong một khoảng thời gian nào đó.2 Chức năng - Là điểm tần trữ hàng hoá: dùng để lưu trữ hàng hoá trước sự biến động của cung cầi. - Là điểm gom hàng gửi đi điểm nhận hàng cuối cùng - Là trung tâm chuyển thẳng (Cross- dock centre): là cơ sở trung chuyển tiếp nhận các xe chở hàng đã được phân loại và gom nhóm với các sản phẩm khác và xếp chúng sang các xe tai d4 ra (outbound trucks) - Là trung tâm phân loại hàng - Là nơi lắp ráp hàng: thử hàng, chia hàng, dán nhấn hàng. - Là điểm trung chuyển hàng - Là điểm trả hàng không đạt yêu câi 1.3 Cấu trúc: Cấu trúc của kho hàng g ôm : - Khu vực Receiving: nơi tiếp nhận hàng hoá được gửi đến.

- Khu vực Storage: nơi lưu trữ và bảo quản hàng hoá - Khu vực Order Picking: nơi hàng hoá đã được lấy ra tử trong kho theo từng đơn hàng - Khu vuc Order Asembly: hang hoá sau khi được nhặt ra sẽ tiến hành đóng gói, hoàn thiện để chuẩn bị đưa xe vận chuyển để gửi hàng đi. - Khu vực Shipping: nơi xếp dỡ hàng lên phương tiện vận chuyển để gửi hàng đi - Khu vực Office: văn phòng quản lý toàn bộ hoạt động của nhà kho, xử lý các giấy tờ thủ tục liên quan đến nhập kho, lưu kho và xuất kho. Liên hệ với kho hàng thực tế của công ty Thực phẩm Đức Việt 1.1 Các yêu c ầi v`êkho hàng thực tế Hàng hoá của công ty Thực phẩm Đức Việt gần 7 dòng sản phẩm, lượng hàng lớn và tương đối ổn định. Bên cạnh đó hàng hoá chủ yếu thực phẩm đóng gói, cẦn sự quản lý nghiêm ngặt v `êmặt chất lượng.

Với các đặc tính như trên của hàng hoá, yêu c`âi v ênhà kho phải đảm bảo được tính linh hoạt, tuỳ chỉnh bố cục của nhà kho sao cho phù hợp với mục đích sử dụng. Đông thời, vì hàng hoá là thưc phẩm, vấn đêv chất lượng c3 phải được quan tâm và chú trọng. Song các yếu tố v`êquản lý hoạt động khai thác kho và an ninh cũng phải cÑn được bảo đảm. Ð'êxuất các loại hình kho hàng 1.1 Kho tư nhân Nhà kho tư nhân của công ty thực phẩm Đức Việt là nhà kho thuộc sở hữu của Công ty.

Mặc dù nhìn chung đất hơn kho công cộng, kho tư nhân vẫn có thể là một lựa chọn tuyệt với cho công ty thực phẩm Đức Việt nếu họ cẦn sự hiện diện chiến lược lớn và lâu đài trong một khu vực quan trọng so với các loại kho khác nhau trong chuỗi cung ứng. Mặc dù vốn đầi tư đất hơn các nhà kho khác, nhưng kho tư nhân vẫn là một lựa chọn kho hàng đáng để cân nhắc của công ty. Từ việc kiểm soát thông tin hàng tân kho, không gian lưu trữ sử dụng tối ưu, bảo trì các ngu ồn thiết bị, dòng nguyên liệu nội bộ của công ty, thói quen quan lý, giám sát và kiểm soát tất cả các chỉ phí liên quan, Công ty thực phẩm Đức Việt có thể dễ dàng kiểm soát trực tiếp và theo dõi một cách hết sức rõ ràng các sản phẩm cho đến khi sản phẩm được giao tận tay cho khách hàng. Chính vì sử dụng hệ thống kho riêng mà công ty có thể dễ dàng nấm bất được tình hình và từ đó dễ dàng quản lý, đi âi chỉnh các chính sách linh hoạt phù hợp với tình hình kinh doanh, đưa ra các phương án thích hợp để phát triển nguồn lực của doanh nghiệp.2 Kho hàng tập trung - Kho hàng tập trung là nơi tập trung hóa tử các trung tâm phân phối.

Ưu điểm: - Bằng cách hạn chế số lượng nhà kho hoặc nhà phân phối, công ty tập trung vào việc mang lại những công nhân lành nghề thiết bị tốt nhất xung quanh và cách tốt hơn và tập trung hơn để đáp ứng các yêu c`âi và thắc mắc của khách hàng đồng thời cũng giúp giảm chi phí vận hành và quản lý hệ thống so với mô hình kho phân tán. Nhược điểm: - Với các đợt giao hàng gấp hoặc các lô hàng t n kho dài hạn, các địa điểm tập trung có thể làm tăng chi phí vận chuyển đến một số khu vực nhất định trong thị trường, dia nay cd the dẫn đến khách hàng phải chở lâu hơn và chỉ trả thêm một khoản ti ân cho sự phát sinh chỉ phí vận chuyển.3 Kho thông minh Nhà kho thông minh là nhà kho được thiết kế đầy đủ với hệ thống lưu trữ tự động và truy xuất các hệ thống; Hàng hóa được vận chuyển, đóng gói nhờ vào sức mạnh của robot. Chúng được tích hợp với phần mềm quản lý kho hang (WMS) dé van hành nhanh chóng, linh hoạt và chính xác hơn. Ưu điểm : - Việc áp dụng công nghệ thông tin vào hệ thống quản lý kho hàng giúp việc thu thập số liệu phục vụ cho việc giám sát và đi 'âi chỉnh quá trình hoạt động được dễ dàng hơn.

- Tiết kiệm chi phí vận hành và tự động hoá do tối ưu được thời gian sử dụng máy móc, trang thiết bị. - Cất giảm nhân công do quá trình đã được tự động hoá và máy móc thực hiện, tính chính xác được cải thiện. - Hệ số sử dụng gấp 3 In kho thông thường Nhược điểm: - Chi phi da tw ban di cao - Quy trình và bố cục nhà kho yêu c`ầi cao v khả năng công nghệ, máy móc thiết bị. - Nhân sự c3 có trình độ chuyên môn cao để vận hành duy trì hệ thống và trang thiết bị máy móc.4 Kho lạnh Với tính chất đặc biệt của hàng hoá công ty, c3 phải được bảo quản ở nhiệt độ thấp, đo đó nhóm em đ`êxuất thêm loại hình kho lạnh.

Kho lạnh được dùng để bảo quản thực phẩm cần được có nhiệt độ bảo quản thấp nhằm giữ được độ tươi ngon của các loại thực phẩm. Cấu tạo của kho lạnh: - Lớp vỏ kho sẽ được làm từ những tấm panel lớn, nhẫn, có khả năng chống chịu ăn mòn, chịu rung tốt. Ð ông thời các lớp panel này phải nhẹ, cách nhiệt tốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ