Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế công nghiệp hóa, hiện đại hóa và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, việc ứng dụng khoa học kỹ thuật tự động hóa vào sản xuất công nghiệp đóng vai trò quan trọng nhằm tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu suất doanh nghiệp. Tại Công ty Cổ phần Bột giặt Net (NETCO), phương thức giám sát và điều khiển truyền thống trước đây còn phụ thuộc nhiều vào sức lao động thủ công, dẫn đến chi phí nhân công cao trong khi chất lượng sản phẩm và năng suất chưa đạt được kỳ vọng tối ưu. Do đó, nhà máy NETCO đã đặt ra yêu cầu hiện đại hóa, đưa hệ thống điều khiển giám sát và thu thập dữ liệu tự động vào dây chuyền sản xuất bột giặt.

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế SCADA cho khâu trộn sống trong dây chuyền sản xuất bột giặt của nhà máy NETCO" được thực hiện bởi sinh viên Phạm Xuân Tuyến (MSSV: 17151158, Lớp 17151CL1A, Khóa 2017, ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Văn Thái. Đề tài được giao ngày 21/02/2022 và hoàn thành nộp ngày 06/08/2022.

Mục tiêu chính của đề tài là thiết kế giao diện điều khiển và giám sát (HMI/SCADA), xây dựng hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu và phát triển giao diện Web phục vụ vận hành, quản lý khâu trộn sống theo yêu cầu thực tế của nhà máy NETCO.

Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành 8 nội dung cụ thể:

  1. Trực tiếp quan sát, tìm hiểu quá trình vận hành, cách thức sản xuất và quy trình hình thành sản phẩm tại nhà máy NETCO.
  2. Thiết kế giao diện WinCC điều khiển, giám sát khâu trộn sống trong dây chuyền sản xuất bột giặt.
  3. Kết nối địa chỉ IP của PLC với WinCC thông qua cổng Ethernet, kiểm tra việc truyền nhận dữ liệu của các tag ngoại (khai báo địa chỉ I/O TAG PLC).
  4. Lập trình tạo hiệu ứng đồ họa giám sát trên WinCC bằng ngôn ngữ VBScript.
  5. Thiết kế bộ lưu trữ cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server cho hệ thống.
  6. Lập trình lưu trữ dữ liệu lịch sử sản xuất vào SQL Server bằng VBScript và SQLQuery.
  7. Thiết kế giao diện Web hiển thị dữ liệu từ SQL Server, tạo giao diện cài đặt thông số công thức sản xuất từ Web để tải xuống I/O TAG PLC và hiển thị lên WinCC.
  8. Lập trình truyền thông số cài đặt công thức từ Web đến các tag ngoại PLC bằng SQLQuery và VBScript.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống SCADA, cơ sở dữ liệu và giao diện Web phục vụ điều khiển, giám sát khâu trộn sống trong dây chuyền sản xuất bột giặt.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu quy trình tại nhà máy NETCO, thực hiện lập trình và thử nghiệm tại Viện Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh thông qua phần mềm UltraViewer để điều khiển máy tính kết nối PLC qua cổng Ethernet đặt tại nhà máy.
  • Giới hạn kỹ thuật: Hệ thống vận hành giám sát trên WinCC và Web localhost; sử dụng chương trình PLC đã được lập trình sẵn của nhà máy; trong quá trình thử nghiệm không được nạp trực tiếp xuống các I/O PLC đang chạy sản xuất mà phải kiểm tra thông qua tag nội hoặc các I/O chưa sử dụng để tránh làm gián đoạn dây chuyền của nhà máy.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án ứng dụng các nền tảng lý thuyết và công nghệ kỹ thuật tự động hóa công nghiệp:

  • Hệ thống SCADA (Supervisory Control And Data Acquisition): Đảm nhận các chức năng thu thập dữ liệu từ cảm biến và thiết bị chấp hành, thực hiện tính toán, hiển thị trạng thái vận hành, tiếp nhận lệnh điều hành và xử lý các chế độ điều khiển tự động, bán tự động hoặc bằng tay.
  • Quy trình công nghệ sản xuất bột giặt NETCO: Toàn bộ dây chuyền gồm 3 khâu chính:
    1. Khâu khuấy kem: Tiếp nhận nguyên liệu thô theo công thức, trộn, đánh nhuyễn, lọc từ để tạo hỗn hợp bột mịn dạng lỏng và bơm sang tháp sấy; bột không đạt kích thước/khối lượng chuẩn sẽ được hồi lưu về bồn khuấy kem.
    2. Khâu phun sấy: Sấy hỗn hợp lỏng trong tháp sấy để đạt độ ẩm, khối lượng và kích thước chuẩn, tạo ra bột nền màu trắng tinh (không mùi, không màu).
    3. Khâu trộn sống: Tiếp nhận bột nền từ khâu phun sấy, định lượng và phối trộn thêm các chất phụ gia, enzym, phun dầu thơm tạo hương và tạo màu, sau đó chuyển thành phẩm vào bồn chứa để mang đi đóng gói.
  • Nền tảng phần mềm và giao thức truyền thông:
    • Siemens WinCC (Windows Control Center): Thiết kế giao diện HMI/SCADA, thu thập số liệu, mô phỏng chuỗi sự kiện, xử lý tập lệnh VBScript.
    • Giao thức TCP/IP: Thiết lập liên kết truyền thông giữa máy tính chạy WinCC và PLC qua cổng Ethernet.
    • Microsoft SQL Server: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) lưu trữ dữ liệu sản xuất, công thức, trạng thái thiết bị và tài khoản người dùng; liên kết với WinCC và ứng dụng Web qua chuẩn Open Database Connectivity (ODBC) và cấu hình DNS/DSN.
    • Microsoft Visual Studio: Môi trường phát triển ứng dụng Web trên nền tảng ASP.NET Web Forms, sử dụng các ngôn ngữ C#, HTML, CSS và truy vấn SQLQuery để xử lý dữ liệu và xuất báo cáo.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa khảo sát thực tế quy trình công nghệ nhà máy, thiết kế hệ thống điều khiển giám sát phân tầng, cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ và thử nghiệm giao tiếp điều khiển từ xa qua mạng máy tính.


Thiết kế và triển khai hệ thống SCADA

Hệ thống được thiết kế thành 3 khối chức năng liên kết chặt chẽ: Khối giao diện WinCC, Khối cơ sở dữ liệu SQL Server, và Khối giao diện Web quản lý.

[ Giao diện Web (ASP.NET) ] <--- SQLQuery / ODBC ---> [ CSDL SQL Server ]
           |                                                 ^
           | (Cài đặt công thức)                             | (Lưu lịch sử)
           v                                                 |
[ Giao diện SCADA (WinCC) ] <--- Giao thức TCP/IP ---> [ PLC NETCO ]

1. Thiết kế giao diện giám sát và điều khiển WinCC

Giao diện WinCC được phân cấp từ tổng thể đến chi tiết:

  • Màn hình toàn hệ thống: Giám sát trạng thái chung của 3 khâu (Khuấy kem, Phun sấy, Trộn sống).
  • Màn hình khâu trộn sống: Mô phỏng chi tiết phần cứng thực tế với các cụm thiết bị:
    • Cụm bồn chứa và bồn cân phụ gia: Gồm 21 thành phần chi tiết (bồn chứa, bồn cân loadcell, cảm biến mức trên/dưới, van xả, công tắc hành trình đóng/mở van, động cơ máy chà phụ gia, hiển thị khối lượng cài đặt và khối lượng cân thực tế).
    • Cụm băng tải phụ gia: Gồm động cơ băng tải và băng tải chuyển động đưa phụ gia sau cân đến phễu thu gom.
    • Cụm phễu và bồn chứa hỗn hợp phụ gia: Gồm phễu hứng, bồn trung gian, hệ thống van xả phân nhánh và cảm biến mức báo cạn.
    • Cụm bồn trộn sống và bồn chứa thành phẩm: Gồm bồn quay trộn, động cơ quay bồn, hệ thống bơm dầu thơm (dạng lỏng/sệt), van xả thành phẩm và bồn chứa sản phẩm chờ đóng gói.
  • Các bảng điều khiển chức năng (Popup):
    • Bảng điều khiển chính: Cài đặt mã sản phẩm, khối lượng, số mẻ, chọn chế độ (tự động, bán tự động, bằng tay, dừng, khóa bồn trộn).
    • Bảng điều khiển băng tải: Đóng/ngắt động cơ, chuyển chế độ vận hành, giám sát tốc độ và cảnh báo lỗi.
    • Bảng điều khiển bồn trộn: Cài đặt thời gian trộn, điều khiển bơm dầu thơm lỏng/sệt.
    • Bảng điều khiển động cơ 3 chế độ: Điều khiển liên động van xả và động cơ nạp/xả bồn phụ gia.
    • Bảng điều khiển máy chà: Xử lý phụ gia bám dính tại phễu nạp.

2. Thiết kế cơ sở dữ liệu SQL Server

Hệ thống xây dựng 15 bảng dữ liệu phục vụ vận hành, lưu trữ lịch sử và quản lý công thức:

Tên bảng trong SQL Server Chức năng lưu trữ và luồng dữ liệu
Bảng công thức Lưu thông số định lượng các thành phần theo mã sản phẩm, nhận từ Web.
Bảng công thức thiết bị Lưu thông số cài đặt vận hành cho từng thiết bị cụ thể.
Bảng định nghĩa phụ gia Danh mục tên, mã và đặc tính các loại phụ gia, enzym.
Bảng định nghĩa thiết bị Danh sách định danh toàn bộ thiết bị trong khâu trộn sống.
Bảng các bồn chứa phụ gia Quản lý vị trí gán phụ gia cho từng bồn chứa thực tế.
Bảng chủng loại thiết bị chi tiết Phân loại kỹ thuật chi tiết của các cảm biến, van, động cơ.
Bảng chủng loại thiết bị lớp 3 Phân cấp quản lý thiết bị theo tầng hệ thống.
Bảng lịch sử đăng nhập Ghi nhận thời gian, tài khoản người dùng đăng nhập hệ thống.
Bảng lịch sử lỗi thiết bị Ghi nhận mã lỗi, tên thiết bị và thời điểm phát sinh sự cố trên WinCC.
Bảng lịch sử sản xuất Lưu dữ liệu mẻ cân, khối lượng thực tế từng thành phần từ loadcell.
Bảng lịch sử thao tác Ghi nhận mọi tác động đóng/mở, chuyển chế độ của người vận hành.
Bảng lịch sử thiết bị Lưu trạng thái kích hoạt Run/Stop của các I/O PLC.
Bảng lịch sử thông số vận hành Lưu tốc độ, thời gian quay và trạng thái bồn trộn sống.
Bảng nhân viên Danh sách thông tin tài khoản nhân viên vận hành.
Bảng Admin Phân quyền quản trị hệ thống.

3. Thiết kế giao diện Web quản trị

Ứng dụng Web được xây dựng trên nền tảng Visual Studio (ASP.NET Web Forms) kết nối SQL Server qua ODBC, bao gồm các trang chức năng:

  • Trang danh mục quản lý: Điều hướng trung tâm đến các module.
  • Trang cài đặt phụ gia và bồn chứa: Khai báo loại phụ gia nạp vào từng bồn.
  • Trang cài đặt sản phẩm (công thức): Thiết lập khối lượng thành phần, đẩy dữ liệu xuống SQL Server để nạp vào tag PLC.
  • Các trang tra cứu lịch sử: Lịch sử sản xuất, lịch sử lỗi, lịch sử thao tác người vận hành, lịch sử thiết bị, lịch sử đăng nhập.
  • Trang xóa và bảo trì dữ liệu: Cho phép dọn dẹp dữ liệu lịch sử khi cần thiết.
  • Chức năng xuất báo cáo: Kết xuất dữ liệu lịch sử sản xuất ra định dạng file Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Trình bày tính cấp thiết của việc tự động hóa dây chuyền sản xuất bột giặt tại nhà máy NETCO nhằm thay thế lao động thủ công, giảm chi phí nhân công và nâng cao chất lượng sản phẩm. Xác định rõ mục tiêu đề tài, phạm vi 8 nội dung công việc và các giới hạn kỹ thuật (chạy trên WinCC, Web localhost, giao tiếp từ xa qua UltraViewer, bảo toàn chương trình PLC sẵn có).

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Cung cấp tổng quan về cấu trúc chức năng của hệ thống SCADA trong công nghiệp; phân tích sơ đồ khối công nghệ 3 khâu của nhà máy NETCO (Khuấy kem - Phun sấy - Trộn sống); mô tả nguyên lý vận hành chi tiết của khâu trộn sống (nạp phụ gia -> cân định lượng -> xả băng tải -> bồn hỗn hợp -> bồn quay trộn & bơm dầu thơm -> bồn thành phẩm). Trình bày cơ sở kỹ thuật của phần mềm Siemens WinCC, hệ quản trị SQL Server, kết nối ODBC, và môi trường lập trình Visual Studio ASP.NET.

Chương 3: Thiết kế sơ đồ khối

Xây dựng sơ đồ khối cấu trúc toàn hệ thống khâu trộn sống và các sơ đồ luồng dữ liệu chi tiết cho từng phân hệ: sơ đồ khối giao diện điều khiển giám sát WinCC, sơ đồ khối cấu trúc bảng dữ liệu trong SQL Server, và sơ đồ khối giao tiếp giữa giao diện Web với cơ sở dữ liệu và PLC.

Chương 4: Thi công hệ thống

Trình bày chi tiết quá trình thiết kế đồ họa và cấu hình kỹ thuật:

  • Thiết kế màn hình toàn hệ thống và màn hình khâu trộn sống trên WinCC kèm bảng chú thích chi tiết các thiết bị (loadcell, van xả, cảm biến mức, động cơ máy chà, bồn trộn, bơm dầu thơm).
  • Cấu hình truyền thông TCP/IP, khai báo địa chỉ IP PLC và ánh xạ bảng I/O Tag PLC sang Tag HMI (tag ngoại và tag nội).
  • Thiết kế chi tiết cấu trúc 15 bảng dữ liệu trong SQL Server; cấu hình DSN (Data Source Name) cho kết nối ODBC.
  • Thiết kế giao diện các trang Web quản trị, cài đặt công thức, hiển thị lịch sử và cấu hình tập lệnh VBScript/SQLQuery để đồng bộ dữ liệu.

Chương 5: Kết quả - Nhận xét - Đánh giá

Trình bày hình ảnh và dữ liệu vận hành thu được trên hệ thống thực nghiệm:

  • Kiểm tra hoạt động của các giao diện WinCC: giao diện chính, bảng điều khiển máy chà, van xả, băng tải, bồn trộn.
  • Kiểm tra việc ghi nhận dữ liệu thực tế trong 15 bảng SQL Server (bảng công thức, định nghĩa phụ gia, lịch sử sản xuất, lịch sử lỗi, lịch sử thao tác).
  • Kiểm tra hoạt động của giao diện Web, khả năng đồng bộ công thức xuống PLC và tính năng xuất file Excel báo cáo sản xuất.
  • Đưa ra nhận xét, đánh giá về độ ổn định và tính tiện dụng của hệ thống.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được đối chiếu với mục tiêu ban đầu; thẳng thắn chỉ ra các điểm còn hạn chế về mặt tối ưu hóa cấu trúc cơ sở dữ liệu và chương trình truy xuất; đề xuất các hướng nâng cấp mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả đạt được

  • Xây dựng hoàn chỉnh giao diện SCADA trên WinCC: Hiển thị đầy đủ, trực quan trạng thái hoạt động thực tế của khâu trộn sống (cảm biến mức, trạng thái mở/đóng van, giá trị loadcell cân thực tế, động cơ băng tải, bồn quay trộn, bơm hương liệu); hỗ trợ vận hành đa chế độ (tự động, bán tự động, bằng tay).
  • Thiết lập hệ thống cơ sở dữ liệu SQL Server gồm 15 bảng lưu trữ: Ghi nhận chính xác lịch sử sản xuất theo mẻ, nhật ký thao tác vận hành, lịch sử lỗi thiết bị và trạng thái I/O của PLC.
  • Phát triển giao diện Web ASP.NET: Cho phép người quản lý cài đặt công thức sản xuất, cấu hình bồn chứa, theo dõi dữ liệu sản xuất từ xa và xuất dữ liệu lịch sử ra file Excel phục vụ quản lý chất lượng.
  • Kết nối thành công hệ thống truyền thông điều khiển - giám sát từ xa thông qua giao thức TCP/IP qua cổng Ethernet.

2. Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp giải pháp SCADA tích hợp hoàn chỉnh giữa giám sát vận hành thời gian thực (WinCC), quản lý dữ liệu sản xuất tập trung (SQL Server) và giao diện quản trị từ xa (Web) cho một khâu công nghệ đặc thù trong ngành sản xuất chất tẩy rửa.
  • Đưa ra phương án thử nghiệm và tích hợp hệ thống điều khiển tự động hóa từ xa (qua UltraViewer/Ethernet) mà không làm gián đoạn dây chuyền sản xuất đang hoạt động của nhà máy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

1. Hạn chế

  • Cơ sở dữ liệu: Thiết kế cấu trúc các bảng trong SQL Server chưa thực sự tối ưu hoàn chỉnh, còn một số điểm chưa hợp lý trong phân nhóm dữ liệu.
  • Chương trình truy xuất dữ liệu: Phương pháp lập trình truy xuất (sử dụng VBScript và SQLQuery) chưa đạt mức tối ưu cao, có khả năng phát sinh lỗi tiềm ẩn nếu hệ thống vận hành liên tục trong thời gian dài với dung lượng dữ liệu lớn.
  • Phạm vi thử nghiệm: Tác giả chưa có điều kiện tiếp xúc và thao tác trực tiếp trên toàn bộ phần cứng thiết bị tại nhà máy, phải thực hiện gián tiếp từ xa qua UltraViewer; việc nạp công thức phải thông qua tag nội trung gian hoặc I/O chưa dùng để đảm bảo an toàn sản xuất.

2. Hướng nghiên cứu tiếp

  • Chuẩn hóa và tối ưu hóa lại cấu trúc các bảng trong cơ sở dữ liệu SQL Server nhằm tăng tốc độ truy vấn và tính toàn vẹn dữ liệu.
  • Tối ưu hóa thuật toán và mã nguồn chương trình truy xuất dữ liệu giữa WinCC, SQL Server và Web nhằm đảm bảo độ tin cậy khi hệ thống vận hành liên tục trong thời gian dài.
  • Mở rộng phạm vi thiết kế hệ thống SCADA cho toàn bộ 3 khâu của dây chuyền nhà máy NETCO (khâu khuấy kem, khâu phun sấy và khâu trộn sống) trên một nền tảng quản trị đồng nhất.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án này có giá trị tham khảo chuyên môn cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa, Cơ điện tử, Kỹ thuật Điện: Tham khảo quy trình thiết kế hệ thống SCADA công nghiệp, cách thức xây dựng giao diện WinCC, cấu hình truyền thông Ethernet TCP/IP kết nối PLC Siemens.
  • Kỹ sư tích hợp hệ thống và tự động hóa nhà máy: Tham khảo mô hình tích hợp giữa SCADA (WinCC) với hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (SQL Server) thông qua ODBC và VBScript; phương pháp xây dựng giao diện Web ASP.NET để cài đặt công thức và xuất báo cáo sản xuất ra Excel.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Chương 4 (Thi công hệ thống) với bảng phân tích chi tiết 21 thành phần bồn cân/bồn chứa phụ gia, cấu trúc thiết kế 15 bảng cơ sở dữ liệu SQL Server, và quy trình ánh xạ Tag I/O PLC sang WinCC.

Câu hỏi thường gặp

1. Khâu trộn sống tiếp nhận nguyên liệu từ đâu và thực hiện các công đoạn gì trong dây chuyền NETCO?

Khâu trộn sống tiếp nhận bột nền màu trắng tinh (không màu, không mùi) từ khâu phun sấy, sau đó nạp các chất phụ gia, enzym vào các bồn chứa riêng biệt. Hệ thống thực hiện cân định lượng các thành phần theo công thức cài đặt, xả xuống băng tải chuyển tới bồn trộn quay, thực hiện bơm dầu thơm (dạng lỏng hoặc sệt) để tạo màu, tạo mùi theo thời gian quy định trước khi xả thành phẩm vào bồn chứa để mang đi đóng gói.

2. Hệ thống SCADA trong đồ án sử dụng các phương thức truyền thông và kết nối dữ liệu nào?

Hệ thống sử dụng giao thức TCP/IP truyền thông qua cổng Ethernet để kết nối giữa máy tính chạy WinCC và PLC. Để kết nối WinCC và ứng dụng Web với cơ sở dữ liệu SQL Server, hệ thống sử dụng cổng kết nối ODBC (Open Database Connectivity) kết hợp cấu hình DSN, xử lý truy xuất dữ liệu thông qua tập lệnh VBScript và các câu lệnh truy vấn SQLQuery.

3. Tại sao tác giả không tải trực tiếp các thông số cài đặt xuống I/O thực tế của PLC trong quá trình thực hiện?

Do đồ án được triển khai trên dây chuyền đang vận hành của nhà máy NETCO và kết nối từ xa qua phần mềm UltraViewer, việc tải trực tiếp xuống I/O thực tế của PLC có thể gây xung đột hoặc gián đoạn hoạt động sản xuất. Tác giả phải kiểm tra thông qua tag nội trung gian hoặc các I/O chưa sử dụng để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho nhà máy.

4. Cơ sở dữ liệu SQL Server trong đồ án quản lý những nhóm thông tin chính nào?

Cơ sở dữ liệu gồm 15 bảng, chia thành 3 nhóm chính:

  • Nhóm quản lý công thức và danh mục: Bảng công thức, Bảng công thức thiết bị, Bảng định nghĩa phụ gia, Bảng định nghĩa thiết bị, Bảng các bồn chứa phụ gia, Bảng chủng loại thiết bị chi tiết, Bảng chủng loại thiết bị lớp 3.
  • Nhóm lưu trữ lịch sử vận hành: Bảng lịch sử đăng nhập, Bảng lịch sử lỗi thiết bị, Bảng lịch sử sản xuất, Bảng lịch sử thao tác, Bảng lịch sử thiết bị, Bảng lịch sử thông số vận hành.
  • Nhóm quản trị người dùng: Bảng nhân viên, Bảng Admin.

5. Giao diện Web xây dựng bằng Visual Studio ASP.NET đảm nhận những chức năng cụ thể nào?

Giao diện Web đảm nhận việc quản lý danh mục phụ gia, thiết lập bồn chứa, tạo và chỉnh sửa công thức sản phẩm để đồng bộ xuống SQL Server và nạp vào PLC; đồng thời cung cấp giao diện tra cứu các bảng lịch sử sản xuất, thao tác, lỗi thiết bị, lịch sử đăng nhập, hỗ trợ dọn dẹp dữ liệu lịch sử và kết xuất báo cáo sản xuất ra định dạng file Excel.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Phạm Xuân Tuyến đã hoàn thành việc thiết kế và xây dựng mô hình hệ thống SCADA phục vụ khâu trộn sống trong dây chuyền sản xuất bột giặt của nhà máy NETCO. Hệ thống tích hợp thành công giao diện điều khiển giám sát WinCC, cơ sở dữ liệu SQL Server 15 bảng và giao diện Web ASP.NET phục vụ quản lý công thức cũng như trích xuất dữ liệu sản xuất. Mặc dù cấu trúc cơ sở dữ liệu và thuật toán truy xuất còn cần được tối ưu hóa để đảm bảo tính ổn định dài hạn, kết quả nghiên cứu đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật đề ra và chứng minh tính khả thi trong việc ứng dụng tự động hóa vào sản xuất thực tiễn.