Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống đào tạo đại học và cao đẳng tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh, có 17 đơn vị đào tạo khối ngành Công nghệ Thực phẩm và các chuyên ngành liên quan. Tuy nhiên, tính đến thời điểm thực hiện đề tài, chỉ có 3 đơn vị được trang bị hệ thống máy sấy phun ở quy mô phòng thí nghiệm phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu gồm: Trường Đại học Bách Khoa (ĐHQG TP.HCM), Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM và Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Nhu cầu trang bị thiết bị sấy phun quy mô phòng thí nghiệm và pilot tại các cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu và doanh nghiệp sản xuất là rất lớn.

Hầu hết các hệ thống sấy phun phòng thí nghiệm hiện có tại Việt Nam đều phải nhập khẩu nguyên chiếc từ các nước phát triển với chi phí đầu tư rất cao. Việc nhập khẩu này gây ra nhiều rào cản tài chính, đồng thời phát sinh khó khăn trong công tác bảo trì, sửa chữa hoặc thay thế linh kiện khi gặp sự cố kỹ thuật. Về mặt vận hành, nhiều thiết bị sấy phun nhập khẩu sử dụng cơ cấu vòi phun áp lực hoặc vòi phun khí động thường xuyên gặp hiện tượng tắc nghẽn đường nhập liệu khi sấy các dịch thể có độ nhớt cao hoặc dạng huyền phù, dẫn đến quá trình vận hành bị gián đoạn và hiệu suất thu hồi sản phẩm không cao. Nhiều đơn vị đào tạo và doanh nghiệp phải chi trả kinh phí lớn để thuê mướn thiết bị tại các trung tâm thí nghiệm.

Từ thực tiễn trên, tác giả thực hiện khóa luận nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Nghiên cứu tổng quan lý thuyết về nhiệt động lực học, động học quá trình sấy phun và cấu tạo các hệ thống sấy phun hiện đại.
  2. Tính toán cân bằng vật chất và cân bằng năng lượng cho hệ thống sấy phun quy mô phòng thí nghiệm dựa trên nguồn nguyên liệu chuẩn.
  3. Tính toán kích thước hình học buồng sấy, thiết kế đĩa phun ly tâm, cyclone thu hồi sản phẩm, bộ gia nhiệt không khí (heater) và hệ thống quạt hút.
  4. Tính toán, thiết kế và lắp ráp mạch động lực, mạch điều khiển nhiệt độ và điều khiển tốc độ động cơ đĩa phun.
  5. Gia công, chế tạo hoàn chỉnh mô hình thiết bị và tiến hành chạy thực nghiệm xác định chế độ làm việc trên các sản phẩm thực phẩm.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ thống thiết bị sấy phun phân tán bằng đĩa ly tâm, gia nhiệt bằng điện trở. Phạm vi tính toán thiết kế kỹ thuật được xây dựng dựa trên các thông số đặc tính của nguồn nguyên liệu chuẩn là sữa bò tươi tại điều kiện khí hậu tự nhiên của Thành phố Hồ Chí Minh ($t_0 = 30^\circ\text{C}$, $\varphi_0 = 77%$). Phạm vi thử nghiệm vận hành được tiến hành trên ba đối tượng nguyên liệu thực phẩm thực tế gồm: sữa bò, cà phê hòa tan và dịch chiết nấm linh chi.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp tính toán

Khóa luận áp dụng các cơ sở lý thuyết nhiệt động lực học của không khí ẩm, lý thuyết truyền nhiệt - truyền khối trong vật liệu ẩm và nguyên lý phân tán chất lỏng để làm nền tảng tính toán:

  • Cơ sở nhiệt động của không khí ẩm: Không khí ẩm được xem là hỗn hợp khí lý tưởng giữa không khí khô và hơi nước, tuân theo định luật Dalton ($p = p_k + p_h$) và phương trình trạng thái khí lý tưởng ($p_k V = G_k R_k T$ và $p_h V = G_h R_h T$, với $R_k \approx 287\text{ J/kg.K}$, $R_h \approx 462\text{ J/kg.K}$). Các đại lượng nhiệt ẩm được xác định thông qua đồ thị $I-d$ (Enthalpy - Dung ẩm), bao gồm nhiệt độ không khí $t$, độ ẩm tương đối $\varphi$, độ chứa hơi $d$, enthalpy $I$, nhiệt độ bầu ướt $t_u$ và nhiệt độ điểm sương $t_s$.
  • Động học và cân bằng ẩm của vật liệu sấy: Quá trình bay hơi ẩm diễn ra qua 3 giai đoạn: giai đoạn tách ẩm tự do phi tuyến tính (đoạn AB), giai đoạn sấy đẳng tốc tuyến tính bậc 1 (đoạn BC) và giai đoạn nhả ẩm hấp phụ phi tuyến tính bậc cao đến khi đạt độ ẩm cân bằng $u_c = f(\varphi)$ (đoạn CD).
  • Hiện tượng học phân tán dịch thể: Quá trình phân tán lỏng thành các hạt sương mịn chịu ảnh hưởng bởi độ nhớt động lực ($\mu$), sức căng bề mặt ($\sigma$) và hệ số dẫn nhiệt ($\lambda$). Cơ cấu đĩa phun ly tâm quay với tốc độ cao tạo lực văng đưa chất lỏng qua các rãnh đĩa, hình thành màng mỏng và phân tách thành các giọt lỏng có kích thước từ $1 \div 600\ \mu\text{m}$.

Phương pháp nghiên cứu và tính toán kỹ thuật được thực hiện tuần tự qua các bước:

  • Phương pháp cân bằng vật chất: Xác định khối lượng chất khô bảo toàn trong suốt quá trình sấy ($G_0 = G_1(100 - W_1) = G_2(100 - W_2)$), tính lượng ẩm bốc hơi ($G_n = G_1 - G_2$) và lượng sản phẩm bột thu được ($G_2$).
  • Phương pháp cân bằng năng lượng và quá trình sấy thực: Tính toán nhiệt lượng có ích để đốt nóng vật liệu và bốc hơi ẩm, nhiệt lượng tổn thất qua vỏ thiết bị để xác định lưu lượng không khí nóng ($L$) và công suất nhiệt cung cấp cho heater.
  • Phương pháp tính toán thiết kế cơ khí và khí động học: Tính toán bán kính tán phun của đĩa ly tâm ($R_\varphi$) để xác định đường kính và chiều cao buồng sấy; tính toán kích thước cyclone theo nguyên lý lắng xoáy tâm; xác định trở lực hệ thống để lựa chọn quạt hút ly tâm.
  • Phương pháp thiết kế mạch điều khiển: Ứng dụng bộ điều khiển nhiệt độ kết hợp cảm biến, rơ le đóng cắt nguồn điện trở heater và biến tần điều khiển vô cấp tốc độ động cơ đĩa phun.

Thiết kế và chế tạo hệ thống

Hệ thống sấy phun được thiết kế theo dạng buồng sấy hình trụ đứng đáy côn, dòng không khí nóng và dòng nhập liệu chuyển động cùng chiều từ trên xuống dưới.

Thông số thiết kế Giá trị tính toán / Thông số kỹ thuật
Năng suất nhập liệu tính toán ($G_t$) 5 lít/h
Năng suất nhập liệu vận hành thực nghiệm 3 lít/h
Độ ẩm nguyên liệu ban đầu ($W_1$) 55%
Độ ẩm bột sản phẩm sau sấy ($W_2$) 3%
Nhiệt độ không khí sấy đầu vào ($T_{\text{in}}$) $180^\circ\text{C}$
Nhiệt độ không khí thải đầu ra ($T_{\text{out}}$) $80^\circ\text{C}$
Nhiệt độ nguyên liệu đầu vào ($t_{v1}$) $40^\circ\text{C}$
Lưu lượng không khí nóng cấp vào $115\text{ m}^3\text{/h}$
Chiều cao buồng sấy ($H$) 1,5 m
Đường kính buồng sấy ($D$) 0,6 m
Cơ cấu phân tán Đĩa phun ly tâm, tốc độ 10.000 vòng/phút
Thiết bị điều khiển tốc độ đĩa phun Biến tần LS
Thiết bị gia nhiệt không khí (Calorifer) Heater điện trở
Hệ thống thu hồi sản phẩm Cyclone (xylon) đơn lắng xoáy tâm
Cơ cấu tạo dòng khí Quạt hút ly tâm đặt sau cyclone

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các bộ phận chính:

  • Cơ cấu đĩa phun ly tâm: Đặt trên đỉnh buồng sấy, dẫn động bởi động cơ điều khiển thông qua biến tần LS. Dung dịch nguyên liệu được bơm cấp vào bề mặt đĩa, dưới tác dụng của lực ly tâm ở tốc độ 10.000 vòng/phút, dịch lỏng bị xé thành các hạt sương kích thước micro, phân tán đều vào không gian buồng sấy với góc tán phun lớn.
  • Buồng sấy: Kết cấu hình trụ đứng đáy nón với chiều cao $1,5\text{ m}$ và đường kính $0,6\text{ m}$. Kích thước này đảm bảo quỹ đạo chuyển động của các hạt sương khô hoàn toàn bề mặt trước khi chạm vào thành trong buồng, hạn chế hiện tượng dính thành.
  • Bộ gia nhiệt (Heater điện) và phân phối khí: Sử dụng các thanh điện trở công nghiệp để nâng nhiệt độ không khí từ điều kiện môi trường ($30^\circ\text{C}$) lên $180^\circ\text{C}$. Dòng khí nóng được đưa vào từ đỉnh buồng sấy qua cơ cấu chia gió, tiếp xúc trực tiếp cùng chiều với dòng sương nguyên liệu.
  • Hệ thống cyclone thu hồi và quạt hút ly tâm: Hỗn hợp khí thải mang bột sản phẩm sau khi sấy được dẫn vào cyclone theo phương tiếp tuyến. Lực xoáy tâm làm các hạt bột va vào thành cyclone, mất động năng và lắng xuống bình chứa thu mẫu đặt ở đáy. Không khí sạch chứa hơi ẩm được quạt ly tâm đặt sau cyclone hút và thải ra môi trường bên ngoài. Việc đặt quạt hút sau cyclone giúp duy trì áp suất âm nhẹ trong toàn bộ hệ thống.
  • Mạch điện động lực và điều khiển: Bao gồm khối cấp nguồn động lực cho heater, động cơ quạt hút và động cơ đĩa phun; khối điều khiển nhiệt độ sử dụng bộ điều khiển điện tử kết nối với can nhiệt đo nhiệt độ buồng sấy để đóng ngắt rơ le heater; khối biến tần LS cho phép tùy chỉnh tốc độ quay của đĩa phun theo từng loại nguyên liệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp bối cảnh thực tiễn, tính cấp thiết và cơ sở lý luận của kỹ thuật sấy phun:

  • Trình bày lịch sử phát triển máy sấy phun từ bằng sáng chế đầu tiên của Samuel Percy (1872) đến các ứng dụng công nghiệp trong ngành sữa sau Chiến tranh thế giới thứ hai; khảo sát tình hình ứng dụng máy sấy phun tại Việt Nam (các dòng máy nhập khẩu như dòng áp lực cao YPG, sấy ly tâm LPG).
  • Phân tích nguyên lý của quá trình sấy phun qua 3 giai đoạn: phân tán dòng nguyên liệu, hòa trộn truyền nhiệt - truyền ẩm và thu hồi bột sản phẩm; so sánh ưu - nhược điểm của công nghệ sấy phun so với các kỹ thuật sấy khác.
  • Hệ thống hóa cơ sở khoa học nhiệt ẩm: phương trình trạng thái của không khí ẩm, đồ thị $I-d$, nhiệt độ ướt, điểm sương; các tính chất vật lý của dịch thể (dẫn nhiệt, độ nhớt, sức căng bề mặt) và cơ chế hút - nhả ẩm cân bằng.
  • Trình bày tĩnh học và động học sấy phun: phân tích ảnh hưởng của nồng độ chất khô (thường từ $45 \div 52%$), nhiệt độ sấy, kích thước hạt ($1 \div 600\ \mu\text{m}$ đối với đầu phun ly tâm, $10 \div 800\ \mu\text{m}$ đối với vòi áp lực, $5 \div 300\ \mu\text{m}$ đối với khí động); phân tích 3 giai đoạn động học sấy (tách nước tự do, sấy đẳng tốc, nhả hấp phụ).
  • Khảo sát kết cấu các bộ phận cơ bản: cơ cấu phun sương (áp lực, khí động, đĩa ly tâm), các kiểu buồng sấy (cùng chiều, ngược chiều, hỗn hợp), hệ thống thu hồi cyclone (khái niệm đường kính tới hạn $105\ \mu\text{m}$ và bán tới hạn $5\ \mu\text{m}$ trong thực tế), quạt ly tâm và các dạng heater (hơi nước, dầu/gas, điện trở).

Chương II: Thiết kế thiết bị - Cân bằng vật chất và năng lượng, tính toán kích thước thiết bị

Chương này tập trung vào các bước tính toán công nghệ và xác định thông số kích thước cơ khí:

  • Xác lập 7 bước tính toán thiết kế hệ thống sấy phun từ chọn thông số ban đầu, cân bằng vật chất, tính kích thước buồng sấy, thời gian sấy, cân bằng năng lượng, tính quá trình sấy thực và tính thiết bị phụ.
  • Thực hiện bài toán cân bằng vật chất cho nguyên liệu sữa tươi với $G_t = 5\text{ lít/h}$ ($G_1 = 5,713\text{ kg/h}$), $W_1 = 55%$, $W_2 = 3%$, tính được khối lượng sản phẩm bột $G_2 = 2,65\text{ kg/h}$ và lượng ẩm cần bốc hơi $G_n = 3,063\text{ kg ẩm/h}$.
  • Tính toán các thông số nhiệt ẩm không khí tại trạng thái ban đầu ($t_0 = 30^\circ\text{C}$, $\varphi_0 = 77%$, $P_{hbh} = 5067\text{ N/m}^2$, $d_0$), sau gia nhiệt ($t_1 = 180^\circ\text{C}$) và sau khi sấy ra khỏi thiết bị ($t_2 = 80^\circ\text{C}$).
  • Tính toán kích thước hình học buồng sấy ($H = 1,5\text{ m}$, $D = 0,6\text{ m}$) dựa trên bán kính tán sương của đĩa ly tâm; tính toán kích thước hình học cyclone thu hồi và tính toán lựa chọn quạt ly tâm, công suất heater điện.

Chương III: Tính toán thiết kế mạch điện

Chương này trình bày giải pháp kỹ thuật điện và điều khiển cho hệ thống:

  • Lựa chọn và tích hợp các thiết bị điện: bộ điều khiển nhiệt độ chuyên dụng, cảm biến nhiệt, rơ le công suất, hệ thống nút nhấn và đèn báo.
  • Thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch động lực cung cấp nguồn cho động cơ quạt hút ly tâm, động cơ đĩa phun ly tâm và khối thanh gia nhiệt heater.
  • Thiết kế sơ đồ mạch điều khiển nhiệt độ buồng sấy tự động và sơ đồ kết nối biến tần LS điều khiển tốc độ quay của đĩa phun.
  • Tính toán công suất tiêu thụ điện năng toàn hệ thống và xây dựng quy trình hướng dẫn thao tác, vận hành bảng điều khiển thiết bị an toàn.

Chương IV: Xác định chế độ làm việc

Chương này ghi nhận kết quả khảo sát vận hành thực tế trên các đối tượng sản phẩm:

  • Khảo sát chế độ làm việc đối với sản phẩm sữa: xác lập chế độ sấy với nhiệt độ đầu vào $180^\circ\text{C}$, tốc độ đĩa phun 10.000 vòng/phút, đánh giá cảm quan chất lượng bột sữa thu được.
  • Khảo sát chế độ làm việc đối với sản phẩm cà phê hòa tan: theo dõi quá trình sấy dịch cà phê, điều chỉnh nhiệt độ và tốc độ cấp liệu để thu được sản phẩm bột cà phê tơi xốp, màu sắc đặc trưng.
  • Khảo sát sấy thử nghiệm dịch chiết nấm linh chi để tạo sản phẩm bột linh chi hòa tan dạng khô mịn.

Chương V: An toàn lao động phòng chữa cháy

Chương này đưa ra các quy tắc an toàn kỹ thuật trong quá trình gia công và vận hành thiết bị:

  • Quy chuẩn an toàn về điện đối với hệ thống gia nhiệt công suất cao và động cơ quay tốc độ cao (10.000 vòng/phút).
  • Các biện pháp phòng chống cháy nổ, bảo hộ lao động khi làm việc với dòng khí nóng $180^\circ\text{C}$ và xử lý bụi bột mịn trong môi trường phòng thí nghiệm.

Chương VI: Kết luận và kiến nghị

Chương này tổng kết các kết quả tính toán, chế tạo và đề xuất các giải pháp hoàn thiện thiết bị:

  • Đánh giá mức độ hoàn thành mô hình thiết bị thực tế so với mục tiêu thiết kế ban đầu.
  • Đưa ra các kiến nghị cải tiến kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu suất thu hồi sản phẩm và mở rộng dải nguyên liệu thử nghiệm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật và số liệu thực nghiệm:

  • Tính toán và thiết kế hoàn chỉnh hệ thống sấy phun quy mô phòng thí nghiệm với buồng sấy có chiều cao $1,5\text{ m}$, đường kính $0,6\text{ m}$.
  • Chế tạo thành công thiết bị sấy phun sử dụng đĩa ly tâm dẫn động qua biến tần LS với tốc độ quay đạt 10.000 vòng/phút, kết hợp bộ gia nhiệt heater điện và cyclone đơn lắng xoáy tâm có quạt hút ly tâm bố trí phía sau.
  • Hệ thống hoạt động ổn định ở tốc độ sấy thực tế $3\text{ lít nguyên liệu/h}$, lưu lượng không khí nóng $115\text{ m}^3\text{/h}$, nhiệt độ không khí sấy đầu vào $180^\circ\text{C}$ và nhiệt độ đầu ra $80^\circ\text{C}$.
  • Đã chạy thử nghiệm thực tế thành công trên 3 loại nguyên liệu thực phẩm: sữa bò tươi (thu bột sữa ở $180^\circ\text{C}$), cà phê hòa tan và bột nấm linh chi.

Đóng góp của đề tài:

  • Tự chủ trong việc tính toán, thiết kế và gia công chế tạo hoàn chỉnh hệ thống sấy phun phòng thí nghiệm từ nguồn linh kiện trong nước, giúp giảm đáng kể chi phí so với việc nhập khẩu thiết bị từ nước ngoài.
  • Giải quyết được vấn đề tắc nghẽn vòi phun thường gặp ở các máy sấy phun phòng thí nghiệm dùng cơ cấu áp lực/khí nén nhờ việc ứng dụng đĩa phun ly tâm điều khiển bằng biến tần.
  • Tạo ra một thiết bị dạy học và nghiên cứu khoa học trực quan, đáp ứng nhu cầu thực hành môn học và khảo sát mẫu của sinh viên, giảng viên Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Năng suất nhập liệu thực tế khi vận hành ổn định đạt $3\text{ lít/h}$, thấp hơn so với năng suất tính toán danh định ban đầu trên lý thuyết ($5\text{ lít/h}$). Đề tài chủ yếu tập trung vào việc tính toán, chế tạo cơ khí và vận hành thử nghiệm kiểm chứng thiết bị, chưa khảo sát sâu về sự thay đổi tính chất hóa lý, hoạt tính sinh học hay hiệu suất thu hồi chi tiết của từng loại nguyên liệu theo các dải nhiệt độ khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Khảo sát tối ưu hóa chế độ làm việc cho nhiều loại dịch thể nông sản và dược liệu có đặc tính bám dính cao; nghiên cứu cải tiến cơ cấu thu hồi thứ cấp (lọc túi vải hoặc cyclone kép) để nâng cao hiệu suất thu hồi các hạt bụi mịn dưới $5\ \mu\text{m}$; nghiên cứu tự động hóa hoàn toàn quá trình cấp liệu theo phản hồi nhiệt độ khí thải.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Kỹ thuật Hóa học: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp tính toán cân bằng vật chất, cân bằng năng lượng và thiết kế công nghệ cho quá trình sấy phun các sản phẩm lỏng (sữa, cà phê, dịch chiết dược liệu).
  • Sinh viên và kỹ sư ngành Cơ khí Chế tạo máy, Máy hóa chất và thực phẩm: Cung cấp bản vẽ nguyên lý, phương pháp xác định kích thước buồng sấy, kết cấu đĩa ly tâm tốc độ cao, thiết kế cyclone thu hồi và lựa chọn quạt ly tâm.
  • Cán bộ kỹ thuật và nghiên cứu viên: Tham khảo cấu trúc mạch điện điều khiển nhiệt độ và giải pháp điều khiển động cơ phân tán tốc độ cao bằng biến tần để tự chế tạo hoặc cải tiến các thiết bị thực nghiệm quy mô phòng thí nghiệm/pilot.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả lựa chọn cơ cấu phun ly tâm thay vì vòi phun áp lực hay vòi phun khí nén?
Trong phần tổng quan và phân tích bối cảnh, tác giả chỉ ra rằng các máy sấy phun phòng thí nghiệm sử dụng vòi phun áp lực hoặc khí nén thường xuyên bị tắc nghẽn đường nhập liệu khi sấy mẫu huyền phù hoặc dung dịch có độ nhớt cao. Cơ cấu đĩa phun ly tâm quay ở tốc độ cao (10.000 vòng/phút) ít bị tắc nghẽn hơn, tạo ra kích thước hạt có độ đồng nhất cao ($1 \div 600\ \mu\text{m}$) và cho năng suất làm việc cao.

2. Kích thước hình học của buồng sấy được tính toán và chế tạo với thông số nào?
Buồng sấy được thiết kế và chế tạo dưới dạng hình trụ đứng đáy côn với chiều cao $1,5\text{ m}$ và đường kính $0,6\text{ m}$. Kích thước này được xác định dựa trên bán kính tán phun của đĩa ly tâm nhằm đảm bảo các giọt lỏng kịp khô thành bột trước khi va chạm vào thành trong của thiết bị.

3. Bài toán cân bằng vật chất của hệ thống được tính toán trên cơ sở số liệu nào?
Bài toán cân bằng vật chất được tính cho nguồn nguyên liệu chuẩn là sữa bò với năng suất tính toán $G_t = 5\text{ lít/h}$ ($G_1 = 5,713\text{ kg/h}$), độ ẩm ban đầu $W_1 = 55%$, độ ẩm bột sản phẩm $W_2 = 3%$. Kết quả tính toán thu được khối lượng sản phẩm bột $G_2 = 2,65\text{ kg/h}$ và lượng ẩm bốc ra $G_n = 3,063\text{ kg/h}$.

4. Thiết bị đã được thử nghiệm thực tế với những thông số vận hành và sản phẩm nào?
Thiết bị thực tế vận hành ổn định với năng suất nhập liệu $3\text{ lít/h}$, nhiệt độ không khí sấy đầu vào $180^\circ\text{C}$, lưu lượng không khí nóng $115\text{ m}^3\text{/h}$ và tốc độ quay đĩa ly tâm 10.000 vòng/phút. Thiết bị đã chạy thử nghiệm thành công 3 sản phẩm gồm sữa bò, cà phê hòa tan và bột linh chi.

5. Vị trí và vai trò của quạt ly tâm trong hệ thống được bố trí như thế nào?
Quạt ly tâm được bố trí ở vị trí phía sau cyclone thu hồi sản phẩm. Bố trí này tạo lực hút kéo không khí nóng qua buồng sấy và cyclone, giúp duy trì trạng thái áp suất âm trong buồng sấy, hỗ trợ quá trình phân tách bột tại cyclone và hút không khí ẩm sạch ra ngoài môi trường.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Văn Ba đã hoàn thành việc tính toán nhiệt động học, thiết kế cơ khí và gia công chế tạo hoàn chỉnh mô hình hệ thống sấy phun quy mô phòng thí nghiệm với buồng sấy cao $1,5\text{ m}$, đường kính $0,6\text{ m}$, sử dụng cơ cấu phân tán đĩa ly tâm 10.000 vòng/phút và heater điện trở. Thiết bị vận hành ổn định ở năng suất $3\text{ lít nguyên liệu/h}$, nhiệt độ khí vào $180^\circ\text{C}$, lưu lượng khí nóng $115\text{ m}^3\text{/h}$ và đã thử nghiệm thành công trên sữa bò, cà phê và nấm linh chi. Kết quả nghiên cứu đáp ứng tốt mục tiêu tạo ra thiết bị phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu khoa học với chi phí thấp và độ tin cậy cao.