Đồ Án Tốt Nghiệp: Thiết Kế Hệ Thống Quản Lý Và Phân Luồng Khách Hàng Khám Sức Khỏe Tại Bệnh Viện

Thiết kế hệ thống quản lý và phân luồng khách hàng khám sức khỏe tại bệnh viện giúp tối ưu hóa quy trình và nâng cao trải nghiệm người bệnh.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Y Sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

76
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC TIÊU

1.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.4. GIỚI HẠN

1.5. BỐ CỤC

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. HỆ THỐNG QUẢN LÝ VÀ PHÂN LUỒNG KHÁCH HÀNG KHÁM SỨC KHỎE TẠI BỆNH VIỆN

2.1.1. Các hệ thống quản lý và phân luồng khách hàng hiện nay

2.1.2. Quy trình hoạt động của hệ thống quản lý và phân luồng khách hàng

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. SƠ ĐỒ KHỐI HỆ THỐNG QUẢN LÝ VÀ PHÂN LUỒNG KHÁCH HÀNG KHÁM SỨC KHỎE TẠI BỆNH VIỆN

3.1.1. Sơ đồ khối hệ thống

3.1.2. Chức năng các khối

3.2. TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG QUẢN LÝ VÀ PHÂN LUỒNG KHÁCH HÀNG KHÁM SỨC KHỎE TẠI BỆNH VIỆN

3.2.1. Lưu đồ giải thuật toàn bộ hệ thống

3.2.2. Lưu đồ giải thuật cơ sở dữ liệu

3.2.3. Lưu đồ giải thuật cập nhật tình trạng phòng

3.3. CÁC HÀM SỬ DỤNG

3.3.1. Hàm INDEX kết hợp với MATCH

3.4. THIẾT KẾ GIAO DIỆN GIAO TIẾP VỚI NGƯỜI DÙNG

3.4.1. Giao diện ứng dụng trên điện thoại Android

3.4.2. Giao diện hiển thị quản lý thông tin khách hàng

3.4.3. Giao diện lưu trữ dữ liệu thông tin bệnh nhân

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1. SƠ ĐỒ TOÀN HỆ THỐNG

4.2. LẬP TRÌNH HỆ THỐNG

4.2.1. Lưu đồ giải thuật chương trình điều khiển quét mã QR

4.2.2. Lưu đồ giải thuật của App

4.2.3. Xây dựng giao diện ứng dụng điện thoại Android

4.2.4. Xây dựng giao diện ứng dụng Web AppSheet

4.3. VIẾT TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

4.4. DỰ TOÁN CHO HỆ THỐNG

5. KẾT QUẢ - NHẬN XÉT - ĐÁNH GIÁ

5.1. KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

5.2. KẾT QUẢ GIAO DIỆN HOẠT ĐỘNG CỦA THIẾT BỊ

5.2.1. Kết quả giao diện ứng dụng Android

5.2.2. Kết quả lưu trữ cơ sở dữ liệu

5.2.3. Kết quả của giao diện Web AppSheet

5.3. NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ

6. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. KẾT LUẬN

6.2. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Hệ Thống Quản Lý Khách Hàng Khám Sức Khỏe

Hệ thống quản lý khách hàng khám sức khỏe tại bệnh viện đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân. Hệ thống này không chỉ giúp quản lý thông tin bệnh nhân mà còn tối ưu hóa quy trình khám bệnh. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý y tế giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi và nâng cao chất lượng dịch vụ.

1.1. Lợi Ích Của Hệ Thống Quản Lý Khách Hàng

Hệ thống quản lý khách hàng giúp giảm tải cho nhân viên y tế, đồng thời cung cấp thông tin kịp thời cho bệnh nhân. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả làm việc mà còn cải thiện sự hài lòng của bệnh nhân.

1.2. Các Thành Phần Của Hệ Thống

Hệ thống bao gồm các thành phần như ứng dụng di động, giao diện web và cơ sở dữ liệu. Mỗi thành phần đều có vai trò quan trọng trong việc thu thập và quản lý thông tin khách hàng.

II. Vấn Đề Và Thách Thức Trong Quản Lý Khách Hàng Khám Sức Khỏe

Quá tải tại bệnh viện là một trong những vấn đề lớn hiện nay. Nhiều bệnh nhân phải chờ đợi lâu để được khám, dẫn đến sự không hài lòng. Hệ thống quản lý khách hàng cần phải giải quyết những thách thức này để nâng cao hiệu quả.

2.1. Tình Trạng Quá Tải Tại Bệnh Viện

Nhiều bệnh viện hiện nay đang phải đối mặt với tình trạng quá tải do số lượng bệnh nhân tăng cao. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ mà còn gây áp lực lớn cho nhân viên y tế.

2.2. Thiếu Thông Tin Về Số Lượng Bệnh Nhân

Việc thiếu thông tin về số lượng bệnh nhân tại các phòng khám khiến bệnh nhân không thể lựa chọn thời điểm khám hợp lý, dẫn đến tình trạng chờ đợi lâu.

III. Phương Pháp Thiết Kế Hệ Thống Quản Lý Khách Hàng

Thiết kế hệ thống quản lý khách hàng khám sức khỏe cần phải dựa trên các phương pháp hiện đại và hiệu quả. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quy trình khám bệnh sẽ giúp tối ưu hóa trải nghiệm của bệnh nhân.

3.1. Sử Dụng Công Nghệ Thông Tin

Công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý thông tin bệnh nhân. Hệ thống cần tích hợp các phần mềm quản lý để đảm bảo thông tin được cập nhật kịp thời.

3.2. Thiết Kế Ứng Dụng Di Động

Ứng dụng di động giúp bệnh nhân dễ dàng theo dõi số lượng người tại các phòng khám. Điều này giúp họ lựa chọn thời điểm khám hợp lý và giảm thiểu thời gian chờ đợi.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Hệ Thống Quản Lý Khách Hàng

Hệ thống quản lý khách hàng đã được áp dụng tại nhiều bệnh viện và cho thấy hiệu quả rõ rệt. Việc sử dụng hệ thống này không chỉ giúp cải thiện quy trình khám bệnh mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.

4.1. Kết Quả Nghiên Cứu Tại Bệnh Viện

Nghiên cứu cho thấy việc áp dụng hệ thống quản lý khách hàng đã giúp giảm thời gian chờ đợi của bệnh nhân từ 30% đến 50%.

4.2. Phản Hồi Từ Bệnh Nhân

Bệnh nhân đã có những phản hồi tích cực về hệ thống, cho rằng nó giúp họ tiết kiệm thời gian và nâng cao trải nghiệm khám bệnh.

V. Kết Luận Về Thiết Kế Hệ Thống Quản Lý Khách Hàng

Thiết kế hệ thống quản lý khách hàng khám sức khỏe tại bệnh viện là một bước tiến quan trọng trong việc cải thiện chất lượng dịch vụ y tế. Hệ thống này không chỉ giúp giảm tải cho nhân viên mà còn nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân.

5.1. Tương Lai Của Hệ Thống

Trong tương lai, hệ thống có thể được mở rộng và cải tiến để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của bệnh nhân và nhân viên y tế.

5.2. Khuyến Nghị Đối Với Các Bệnh Viện

Các bệnh viện nên xem xét việc áp dụng hệ thống quản lý khách hàng để nâng cao hiệu quả hoạt động và cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân.

10/07/2025
Thiết kế hệ thống quản lý và phân luồng khách hàng khám sức khỏe tại bệnh viện

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan Chương này đặt vấn để đưa ra lý do chọn đề tài, mục tiêu đạt được sau khi thực hiện đề tài, nội dung nghiên cứu, giới hạn của đề tài và bố cục trình bày đề tài. - Chương 2: Cơ sở lý thuyết Chương này giới thiệu những phương pháp đã ứng dụng cho đề tài đồng thời thiết kế hệ thống đáp ứng mục tiêu đặt ra ban đầu cho đề tài. Giới thiệu các công cụ về phần mềm được sử dụng trong đề tài. - Chương 3: Tính toán và thiết kế hệ thống Chương này giới thiệu những phương pháp đã ứng dụng cho đề tài đồng thời thiết kế hệ thống đáp ứng mục tiêu đặt ra ban đầu cho đề tài.

- Chương 4: Thi công hệ thống Chương này trình bày từng bước quá trình hoàn thiện phần mềm hệ thống và viết hướng dẫn sử dụng. - Chương 5: Kết quả, nhận xét và đánh giá Sau khi hoàn thành hệ thống, chương này trình bày kết quả đạt được và nêu ra nhận xét, đánh giá. - Chương 6: Kết luận và hướng phát triển Trình bày kết luận và nêu ra hướng phát triển của đề tài trong tương lai. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 3 Chương 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHƯƠNG 2.1 HỆ THỐNG QUẢN LÝ VÀ PHÂN LUỒNG KHÁCH HÀNG KHÁM SỨC KHỎE TẠI BỆNH VIỆN 2.1 Các hệ thống quản lý và phân luồng khách hàng hiện nay Quản lý hành trình khách hàng không hiệu quả có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về luồng người khám bệnh. Thời gian chờ đợi các phòng khám có thể trở nên quá đông đúc. Điều này có thể dẫn đến việc nhân viên và dịch vụ trở nên quá tải, gây bất lợi cho cả nhân viên và khách hàng [5]. Từ đó, các hệ thống quản lý và phân luồng cũng được ra đời.

Những hệ thống này giúp khách hàng hỗ trợ kịp thời bằng cách thông báo số lượng hiện có mỗi phòng, để khách hàng có thể dễ theo dõi số lượng người và lựa chọn phòng mình muốn khám, tránh tình trạng chờ đợi lâu, quá tải và tiếp xúc giữa người với người dẫn đến lây nhiễm chéo. Hiện nay, có nhiều hệ thống quản lý tại bệnh viện. Hệ thống đăng ký và quản lý hồ sơ bệnh nhân, hệ thống này ghi chép thông tin cá nhân, lịch sử bệnh lý, kết quả xét nghiệm và các thông tin khác của bệnh nhân. Hệ thống quản lý lịch hẹn: hỗ trợ việc đặt và quản lý lịch hẹn của bệnh nhân.

Hệ thống quản lý thuốc và dược phẩm: theo dõi việc kê đơn thuốc, tồn kho và phát thuốc. Mỗi bệnh viện có thể sử dụng hệ thống khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể và công nghệ của họ. Các hệ thống này đã xuất hiện và đóng góp vào việc cải thiện chất lượng phục vụ. Chúng không chỉ hỗ trợ kịp thời trong những tình huống khẩn cấp, mà còn giúp phòng tránh rủi ro và ngăn chặn các diễn biến xấu có thể xảy ra.

Điều quan trọng là những hệ thống này giúp bác sĩ, y tá, và nhân viên y tế thực hiện hỗ trợ một cách hiệu quả mà không yêu cầu họ phải túc trực cả ngày đêm.2 Quy trình hoạt động của hệ thống quản lý và phân luồng khách hàng Hệ thống quản lý và phân luồng là hệ thống mà khách hàng có thể thao tác trực tiếp với thiết bị di động để có được theo dõi số lượng người mỗi phòng cho mỗi lần đi khám bệnh. Một hệ thống quản lý và phân luồng được mô tả như sau: Mỗi khách hàng khi tới bệnh viện khám chữa bệnh cần mang theo điện thoại Smartphone hệ điều hành Android, cài đặt App quản lý và phân luồng khách hàng ở bệnh viện. Sau đó nhập Tên và ID để đăng nhập vào hệ thống. Tại đây, giao diện điện thoại hiển thị bao gồm 9 phòng khám, và mỗi phòng có hiển thị số lượng người tại mỗi 4 Chương 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT phòng, nhằm giảm tình trạng phải chờ đợi lâu và tiết kiệm thời gian. Sau khi người khám lựa chọn phòng khám, người khám đi đến phòng khám đó. Trước mỗi phòng khám, sẽ có mỗi mã QR khác nhau, người khám quan sát mã QR được dán trước cửa phòng khám. Sau đó chỉ cần nhấn nút Scan trên điện thoại để quét mã QR để điểm danh đã tới khám và khi khám xong chỉ cần nhấn vào phòng mình đã khám để điểm danh ra về.

Dữ liệu về người khám sẽ được cập nhật lên Google Sheets. Tại Google Sheets, tất cả dữ liệu của người đã khám đều được lưu trữ khi tới khám đến khi rời đi. Tiếp theo, trên nền tảng AppSheet, người quản lý được trang bị nhiều chức năng mạnh mẽ để tối ưu hóa quá trình quản lý thông tin khách hàng. Họ không chỉ có khả năng thêm, xóa, hoặc điều chỉnh thông tin của từng khách hàng một cách linh hoạt, mà còn có khả năng theo dõi chi tiết về thời gian mà mỗi khách hàng ra vào.

Thông qua giao diện AppSheet, người quản lý có thể dễ dàng theo dõi và đánh giá hiệu suất hoạt động của hệ thống. Một tính năng quan trọng là khả năng xuất ra file CSV chứa lịch sử ra vào của từng khách hàng. Việc này mang lại thuận tiện trong việc theo dõi và đánh giá mô hình ra vào của người khám bệnh mà còn tạo ra một cơ sở dữ liệu lịch sử chi tiết, hữu ích cho mục đích phân tích và quản lý dữ liệu. AppSheet cũng cung cấp khả năng thêm danh sách khách hàng mới thông qua việc nhập file CSV.

Điều này giúp quá trình cập nhật và bổ sung thông tin khách hàng trở nên thuận tiện và nhanh chóng hơn. Người quản lý có thể tự do thực hiện các thao tác quản lý một cách linh hoạt và toàn diện, đảm bảo rằng cơ sở dữ liệu luôn được cập nhật và đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của hệ thống chăm sóc sức khỏe.2 PHƯƠNG PHÁP GIẢI MÃ QR CÚA MỖI PHÒNG KHÁM VÀ LƯU TRỮ DỮ LIỆU 2.1 Cấu trúc mã QR Mã QR là mã vạch hai chiều (còn gọi là mã vạch ma trận) được tạo thành từ các mô-đun hình vuông và hình chữ nhật được sắp xếp theo mô hình dạng lưới. Được phát minh vào năm 1994 bởi Denso Wave Inc [6]. Mã QR được viết tắt từ cụm từ tên tiếng Anh là Quick Response.

Nó có thể chứa nhiều thông tin hơn so với mã vạch thông 5 Chương 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT thường vì nó có khả năng lưu trữ dữ liệu theo cả chiều ngang và chiều dọc. Khi quét mã QR, người dùng sẽ được truy cập vào những thông tin mà họ đã tạo ra trước đó.1: Cấu trúc mã QR Tất cả các ngành nghề và lĩnh vực hiện nay đều đang tìm cách phát triển và đưa vào sử dụng các ý tưởng sáng tạo liên quan đến công nghệ mã QR Code để nâng cao thương hiệu của họ. Thực tế đã chứng minh rằng mã QR không chỉ đơn thuần là một khái niệm, mà còn đi kèm với một loạt ứng dụng khác nhau.

Đồng thời, với sự gia tăng không ngừng của số lượng điện thoại thông minh trên thị trường, có thể dự đoán rằng mã QR sẽ là xu hướng công nghệ quan trọng trong tương lai. Thêm vào đó, trong lĩnh vực Y tế hiện nay ở Việt Nam cũng đã áp dụng quét mã QR có trong BHYT của người dân để lưu trữ thông tin của chủ sở hữu. Cho đến hiện nay, mã QR đã phát triển mạnh mẽ và trở thành một công nghệ phổ biến và linh hoạt trên toàn thế giới, cụ thể như là Micro QR Code, iQR Code, FrameQR [7]. Các phiên bản mới của mã QR có khả năng chứa nhiều dữ liệu hơn và hỗ trợ các chức năng mở rộng như mã màu, giúp tăng cường khả năng tương tác và thiết kế sáng tạo như được mô tả chi tiết trong Hình 2.

Chức năng của mỗi phần như sau: - Thông tin phiên bản: Mã QR có nhiều phiên bản với kích thước khác nhau, từ 21x21 ô vuông cho phiên bản 1 đến 177x177 ô vuông, Hiện tại mã QR có 40 phiên bản. - Thông tin định dạng: Chứa thông tin về phiên bản, chế độ sửa lỗi, và một số thông tin khác như hướng quét., đồng thời giúp quét Mã dễ dàng hơn. CƠ SỞ LÝ THUYẾT - Phím sửa dữ liệu và lỗi: Phần này chứa dữ liệu thực tế cùng với các khối dữ liệu chống lỗi, giúp mã QR chống lại các lỗi phát sinh trong quá trình truyền tải và đọc mã. - Dấu vị trí: Các mô đun chứa các điểm đen và trắng được đặt ở các vị trí cố định trong mã QR và các điểm đen và trắng ở ba góc của mã QR.

Điều này giúp các thiết bị đọc mã QR dễ dàng xác định kích thước và hướng của mã. - Ký hiệu căn chỉnh: Được sử dụng để đảm bảo tính ổn định và chính xác của mã QR khi được quét ở các góc độ khác nhau., Mã lưu trữ càng nhiều thông tin thì kích thước của nó càng lớn và càng cần nhiều mẫu căn chỉnh hơn. - Mẫu thời gian: Các mô-đun đen/trắng xen kẽ trên QR Code với ý tưởng giúp cấu hình lưới dữ liệu chính xác. Những mẫu này giúp định rõ khoảng cách giữa các ô vuông trong mã QR, quyết định độ rộng của mỗi ô vuông.

- Khu yên tĩnh: Là tầm quan trọng của khoảng trắng trong thiết kế, nó mang lại cấu trúc và cải thiện khả năng hiểu. Các vạch phân cách đóng vai trò quan trọng trong việc giúp các thiết bị quét phân biệt mã QR với môi trường xung quanh.2 Phương pháp giải mã QR Hình 2.2: Phiên bản mã QR qua các versio Quá trình giải mã thông tin từ mã QR thường được thực hiện theo các bước sau: Đầu tiên, người dùng sử dụng một thiết bị quét mã QR, thường là camera trên điện thoại di động hoặc máy quét mã QR đặc biệt. Sau đó, thiết bị quét xác định vị trí và hướng của mã QR trong khung hình để có thể đọc thông tin một cách chính xác. Dữ liệu từ mã QR được chia thành các ô và dòng.

Các mẫu tìm kiếm, mẫu thời gian và mẫu căn chỉnh giúp định rõ các ô vuông và khoảng cách giữa chúng. Sau khi mã QR được phân tích và nhận diện, các khối dữ liệu chứa thông tin cần giải mã được trích xuất. Thông tin trong 7 Chương 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT các khối được giải mã, bao gồm văn bản, URL, thông tin liên hệ, địa chỉ email, hoặc bất kỳ loại dữ liệu nào mà mã QR chứa.

Nếu có lỗi trong quá trình truyền tải hoặc đọc mã, các khối dữ liệu chống lỗi sẽ giúp khôi phục thông tin một cách đáng tin cậy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thiết Kế Hệ Thống Quản Lý Khách Hàng Khám Sức Khỏe Tại Bệnh Viện" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc xây dựng và triển khai một hệ thống quản lý khách hàng hiệu quả trong lĩnh vực y tế. Hệ thống này không chỉ giúp cải thiện quy trình tiếp nhận và quản lý thông tin bệnh nhân mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh. Một trong những lợi ích nổi bật của hệ thống là khả năng tối ưu hóa thời gian chờ đợi và tăng cường sự hài lòng của bệnh nhân, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của bệnh viện.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản lý trong lĩnh vực y tế, bạn có thể tham khảo tài liệu Hoàn thiện quản lý tài chính tại bệnh viện mắt tỉnh phú thọ, nơi đề cập đến các phương pháp cải thiện quản lý tài chính trong bệnh viện. Ngoài ra, tài liệu Mô tả thực trạng chăm sóc người bệnh của điều dưỡng và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện đa khoa khu vực cam ranh tỉnh khánh hòa năm 2014 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thực trạng chăm sóc bệnh nhân hiện nay. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại bệnh viện a tỉnh thái nguyên cung cấp những giải pháp cụ thể để cải thiện chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh, rất hữu ích cho những ai quan tâm đến việc nâng cao hiệu quả trong lĩnh vực y tế.