Chương 1: Tổng quan Chương này đặt vấn để đưa ra lý do chọn đề tài, mục tiêu đạt được sau khi thực hiện đề tài, nội dung nghiên cứu, giới hạn của đề tài và bố cục trình bày đề tài. - Chương 2: Cơ sở lý thuyết Chương này giới thiệu những phương pháp đã ứng dụng cho đề tài đồng thời thiết kế hệ thống đáp ứng mục tiêu đặt ra ban đầu cho đề tài. Giới thiệu các công cụ về phần mềm được sử dụng trong đề tài. - Chương 3: Tính toán và thiết kế hệ thống Chương này giới thiệu những phương pháp đã ứng dụng cho đề tài đồng thời thiết kế hệ thống đáp ứng mục tiêu đặt ra ban đầu cho đề tài.
- Chương 4: Thi công hệ thống Chương này trình bày từng bước quá trình hoàn thiện phần mềm hệ thống và viết hướng dẫn sử dụng. - Chương 5: Kết quả, nhận xét và đánh giá Sau khi hoàn thành hệ thống, chương này trình bày kết quả đạt được và nêu ra nhận xét, đánh giá. - Chương 6: Kết luận và hướng phát triển Trình bày kết luận và nêu ra hướng phát triển của đề tài trong tương lai. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 3 Chương 2.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHƯƠNG 2.1 HỆ THỐNG QUẢN LÝ VÀ PHÂN LUỒNG KHÁCH HÀNG KHÁM SỨC KHỎE TẠI BỆNH VIỆN 2.1 Các hệ thống quản lý và phân luồng khách hàng hiện nay Quản lý hành trình khách hàng không hiệu quả có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về luồng người khám bệnh. Thời gian chờ đợi các phòng khám có thể trở nên quá đông đúc. Điều này có thể dẫn đến việc nhân viên và dịch vụ trở nên quá tải, gây bất lợi cho cả nhân viên và khách hàng [5]. Từ đó, các hệ thống quản lý và phân luồng cũng được ra đời.
Những hệ thống này giúp khách hàng hỗ trợ kịp thời bằng cách thông báo số lượng hiện có mỗi phòng, để khách hàng có thể dễ theo dõi số lượng người và lựa chọn phòng mình muốn khám, tránh tình trạng chờ đợi lâu, quá tải và tiếp xúc giữa người với người dẫn đến lây nhiễm chéo. Hiện nay, có nhiều hệ thống quản lý tại bệnh viện. Hệ thống đăng ký và quản lý hồ sơ bệnh nhân, hệ thống này ghi chép thông tin cá nhân, lịch sử bệnh lý, kết quả xét nghiệm và các thông tin khác của bệnh nhân. Hệ thống quản lý lịch hẹn: hỗ trợ việc đặt và quản lý lịch hẹn của bệnh nhân.
Hệ thống quản lý thuốc và dược phẩm: theo dõi việc kê đơn thuốc, tồn kho và phát thuốc. Mỗi bệnh viện có thể sử dụng hệ thống khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể và công nghệ của họ. Các hệ thống này đã xuất hiện và đóng góp vào việc cải thiện chất lượng phục vụ. Chúng không chỉ hỗ trợ kịp thời trong những tình huống khẩn cấp, mà còn giúp phòng tránh rủi ro và ngăn chặn các diễn biến xấu có thể xảy ra.
Điều quan trọng là những hệ thống này giúp bác sĩ, y tá, và nhân viên y tế thực hiện hỗ trợ một cách hiệu quả mà không yêu cầu họ phải túc trực cả ngày đêm.2 Quy trình hoạt động của hệ thống quản lý và phân luồng khách hàng Hệ thống quản lý và phân luồng là hệ thống mà khách hàng có thể thao tác trực tiếp với thiết bị di động để có được theo dõi số lượng người mỗi phòng cho mỗi lần đi khám bệnh. Một hệ thống quản lý và phân luồng được mô tả như sau: Mỗi khách hàng khi tới bệnh viện khám chữa bệnh cần mang theo điện thoại Smartphone hệ điều hành Android, cài đặt App quản lý và phân luồng khách hàng ở bệnh viện. Sau đó nhập Tên và ID để đăng nhập vào hệ thống. Tại đây, giao diện điện thoại hiển thị bao gồm 9 phòng khám, và mỗi phòng có hiển thị số lượng người tại mỗi 4 Chương 2.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT phòng, nhằm giảm tình trạng phải chờ đợi lâu và tiết kiệm thời gian. Sau khi người khám lựa chọn phòng khám, người khám đi đến phòng khám đó. Trước mỗi phòng khám, sẽ có mỗi mã QR khác nhau, người khám quan sát mã QR được dán trước cửa phòng khám. Sau đó chỉ cần nhấn nút Scan trên điện thoại để quét mã QR để điểm danh đã tới khám và khi khám xong chỉ cần nhấn vào phòng mình đã khám để điểm danh ra về.
Dữ liệu về người khám sẽ được cập nhật lên Google Sheets. Tại Google Sheets, tất cả dữ liệu của người đã khám đều được lưu trữ khi tới khám đến khi rời đi. Tiếp theo, trên nền tảng AppSheet, người quản lý được trang bị nhiều chức năng mạnh mẽ để tối ưu hóa quá trình quản lý thông tin khách hàng. Họ không chỉ có khả năng thêm, xóa, hoặc điều chỉnh thông tin của từng khách hàng một cách linh hoạt, mà còn có khả năng theo dõi chi tiết về thời gian mà mỗi khách hàng ra vào.
Thông qua giao diện AppSheet, người quản lý có thể dễ dàng theo dõi và đánh giá hiệu suất hoạt động của hệ thống. Một tính năng quan trọng là khả năng xuất ra file CSV chứa lịch sử ra vào của từng khách hàng. Việc này mang lại thuận tiện trong việc theo dõi và đánh giá mô hình ra vào của người khám bệnh mà còn tạo ra một cơ sở dữ liệu lịch sử chi tiết, hữu ích cho mục đích phân tích và quản lý dữ liệu. AppSheet cũng cung cấp khả năng thêm danh sách khách hàng mới thông qua việc nhập file CSV.
Điều này giúp quá trình cập nhật và bổ sung thông tin khách hàng trở nên thuận tiện và nhanh chóng hơn. Người quản lý có thể tự do thực hiện các thao tác quản lý một cách linh hoạt và toàn diện, đảm bảo rằng cơ sở dữ liệu luôn được cập nhật và đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của hệ thống chăm sóc sức khỏe.2 PHƯƠNG PHÁP GIẢI MÃ QR CÚA MỖI PHÒNG KHÁM VÀ LƯU TRỮ DỮ LIỆU 2.1 Cấu trúc mã QR Mã QR là mã vạch hai chiều (còn gọi là mã vạch ma trận) được tạo thành từ các mô-đun hình vuông và hình chữ nhật được sắp xếp theo mô hình dạng lưới. Được phát minh vào năm 1994 bởi Denso Wave Inc [6]. Mã QR được viết tắt từ cụm từ tên tiếng Anh là Quick Response.
Nó có thể chứa nhiều thông tin hơn so với mã vạch thông 5 Chương 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT thường vì nó có khả năng lưu trữ dữ liệu theo cả chiều ngang và chiều dọc. Khi quét mã QR, người dùng sẽ được truy cập vào những thông tin mà họ đã tạo ra trước đó.1: Cấu trúc mã QR Tất cả các ngành nghề và lĩnh vực hiện nay đều đang tìm cách phát triển và đưa vào sử dụng các ý tưởng sáng tạo liên quan đến công nghệ mã QR Code để nâng cao thương hiệu của họ. Thực tế đã chứng minh rằng mã QR không chỉ đơn thuần là một khái niệm, mà còn đi kèm với một loạt ứng dụng khác nhau.
Đồng thời, với sự gia tăng không ngừng của số lượng điện thoại thông minh trên thị trường, có thể dự đoán rằng mã QR sẽ là xu hướng công nghệ quan trọng trong tương lai. Thêm vào đó, trong lĩnh vực Y tế hiện nay ở Việt Nam cũng đã áp dụng quét mã QR có trong BHYT của người dân để lưu trữ thông tin của chủ sở hữu. Cho đến hiện nay, mã QR đã phát triển mạnh mẽ và trở thành một công nghệ phổ biến và linh hoạt trên toàn thế giới, cụ thể như là Micro QR Code, iQR Code, FrameQR [7]. Các phiên bản mới của mã QR có khả năng chứa nhiều dữ liệu hơn và hỗ trợ các chức năng mở rộng như mã màu, giúp tăng cường khả năng tương tác và thiết kế sáng tạo như được mô tả chi tiết trong Hình 2.
Chức năng của mỗi phần như sau: - Thông tin phiên bản: Mã QR có nhiều phiên bản với kích thước khác nhau, từ 21x21 ô vuông cho phiên bản 1 đến 177x177 ô vuông, Hiện tại mã QR có 40 phiên bản. - Thông tin định dạng: Chứa thông tin về phiên bản, chế độ sửa lỗi, và một số thông tin khác như hướng quét., đồng thời giúp quét Mã dễ dàng hơn. CƠ SỞ LÝ THUYẾT - Phím sửa dữ liệu và lỗi: Phần này chứa dữ liệu thực tế cùng với các khối dữ liệu chống lỗi, giúp mã QR chống lại các lỗi phát sinh trong quá trình truyền tải và đọc mã. - Dấu vị trí: Các mô đun chứa các điểm đen và trắng được đặt ở các vị trí cố định trong mã QR và các điểm đen và trắng ở ba góc của mã QR.
Điều này giúp các thiết bị đọc mã QR dễ dàng xác định kích thước và hướng của mã. - Ký hiệu căn chỉnh: Được sử dụng để đảm bảo tính ổn định và chính xác của mã QR khi được quét ở các góc độ khác nhau., Mã lưu trữ càng nhiều thông tin thì kích thước của nó càng lớn và càng cần nhiều mẫu căn chỉnh hơn. - Mẫu thời gian: Các mô-đun đen/trắng xen kẽ trên QR Code với ý tưởng giúp cấu hình lưới dữ liệu chính xác. Những mẫu này giúp định rõ khoảng cách giữa các ô vuông trong mã QR, quyết định độ rộng của mỗi ô vuông.
- Khu yên tĩnh: Là tầm quan trọng của khoảng trắng trong thiết kế, nó mang lại cấu trúc và cải thiện khả năng hiểu. Các vạch phân cách đóng vai trò quan trọng trong việc giúp các thiết bị quét phân biệt mã QR với môi trường xung quanh.2 Phương pháp giải mã QR Hình 2.2: Phiên bản mã QR qua các versio Quá trình giải mã thông tin từ mã QR thường được thực hiện theo các bước sau: Đầu tiên, người dùng sử dụng một thiết bị quét mã QR, thường là camera trên điện thoại di động hoặc máy quét mã QR đặc biệt. Sau đó, thiết bị quét xác định vị trí và hướng của mã QR trong khung hình để có thể đọc thông tin một cách chính xác. Dữ liệu từ mã QR được chia thành các ô và dòng.
Các mẫu tìm kiếm, mẫu thời gian và mẫu căn chỉnh giúp định rõ các ô vuông và khoảng cách giữa chúng. Sau khi mã QR được phân tích và nhận diện, các khối dữ liệu chứa thông tin cần giải mã được trích xuất. Thông tin trong 7 Chương 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT các khối được giải mã, bao gồm văn bản, URL, thông tin liên hệ, địa chỉ email, hoặc bất kỳ loại dữ liệu nào mà mã QR chứa.
Nếu có lỗi trong quá trình truyền tải hoặc đọc mã, các khối dữ liệu chống lỗi sẽ giúp khôi phục thông tin một cách đáng tin cậy.