Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nhu cầu nâng cao chất lượng cuộc sống, giảm thiểu sức lao động thủ công và tiết kiệm thời gian đã thúc đẩy mạnh mẽ việc ứng dụng khoa học kỹ thuật vào đời sống thực tiễn. Đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp, các hệ thống giám sát và điều khiển từ xa ứng dụng công nghệ Internet of Things (IoT) và mạng không dây WLAN/Wi-Fi (hoạt động hiệu quả trong phạm vi từ vài mét đến vài chục mét) đang trở thành xu hướng tất yếu.

Văn bản khóa luận phân tích thực trạng các mô hình canh tác rau phổ biến tại Việt Nam và chỉ ra nhiều bất cập:

  • Mô hình nhà lưới kín: Ngăn ngừa côn trùng xâm nhập nhưng môi trường bên trong có nhiệt độ và độ ẩm cao hơn bên ngoài, dễ phát sinh nấm mốc và sâu bệnh nếu thiếu giám sát; vật liệu lưới dệt đơn giản chỉ có độ bền từ 6 đến 8 tháng.
  • Mô hình nhà lưới hở: Giảm tác động của mưa gió nhưng không ngăn được côn trùng.
  • Mô hình trồng rau hộ gia đình (thùng xốp, ống nhựa, túi vải, chai lọ): Quy mô nhỏ, diện tích hạn chế, khó lắp đặt hệ thống tự động, chi phí đầu tư ban đầu cao gấp 5 đến 10 lần phương pháp truyền thống, tiêu tốn điện lưới và việc chăm sóc phụ thuộc hoàn toàn vào kinh nghiệm thủ công.

Từ thực tiễn đó, nhóm tác giả đề xuất đề tài "Thiết kế hệ thống IoT giám sát thời tiết và chăm sóc vườn rau". Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 5 nội dung cụ thể:

  1. Giám sát các thông số môi trường gồm nhiệt độ, độ ẩm không khí, độ ẩm đất và cường độ ánh sáng tại khu vực trồng rau theo thời gian thực.
  2. Tự động điều khiển các cơ cấu chấp hành (bơm tưới, quạt làm mát, đèn chiếu sáng, van phun sương, van xả) dựa trên điều kiện môi trường cài đặt sẵn.
  3. Tích hợp cảm biến radar sóng milimet nhận diện sự xuất hiện của con người để tự động chuyển đổi linh hoạt giữa chế độ tự động (AUTO) và thủ công (MANUAL), đảm bảo an toàn cho người vận hành.
  4. Truyền dữ liệu lên nền tảng đám mây và giao diện website, cho phép người dùng theo dõi và điều khiển từ xa qua máy tính hoặc điện thoại thông minh.
  5. Cung cấp tính năng đặt lịch thông báo ngày thu hoạch dự kiến dựa trên chu kỳ sinh trưởng của cây trồng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống IoT giám sát môi trường và chăm sóc cây trồng; mô hình thử nghiệm lựa chọn cây cải làm đối tượng thực nghiệm minh họa.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu dừng lại ở mô hình nhà kính thử nghiệm quy mô nhỏ, chưa áp dụng cho trang trại sản xuất diện tích lớn.
  • Phạm vi kỹ thuật: Tập trung vào vi điều khiển ESP32, các cảm biến môi trường (DHT11, độ ẩm đất, LDR), cảm biến radar FMCW HLK-LD2410C, cơ sở dữ liệu Firebase Realtime Database, giao diện website (HTML, CSS, JavaScript) và ứng dụng Android.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên các nền tảng lý thuyết và công nghệ phần cứng, phần mềm chuyên ngành:

  • Khung phần cứng xử lý: Vi điều khiển ESP32 (Espressif Systems) trang bị bộ xử lý Xtensa 32-bit LX6 lõi kép (tần số 160 MHz hoặc 240 MHz, hiệu suất 600 DMIPS), đồng xử lý công suất cực thấp ULP, 520 KB SRAM, 448 KB ROM, hỗ trợ Wi-Fi chuẩn 802.11 b/g/n (băng tần 2.4 GHz) và Bluetooth v4.2 (BR/EDR và BLE). Chip hỗ trợ 34 chân GPIO, 18 kênh ADC 12-bit, 2 bộ DAC 8-bit, các giao tiếp ngoại vi SPI, I2C, UART, PWM và chế độ Deep Sleep tiêu thụ khoảng 5 μA với dải nhiệt độ hoạt động từ -40°C đến +125°C.
  • Khung cảm biến đo lường:
    • Cảm biến DHT11: Đo nhiệt độ (0°C – 50°C, sai số ±2°C) và độ ẩm không khí (20% – 90% RH, sai số ±5% RH), giao tiếp số một dây (single-wire) với gói dữ liệu 40 bit (16 bit độ ẩm, 16 bit nhiệt độ, 8 bit checksum), chu kỳ lấy mẫu tối thiểu 2 giây.
    • Cảm biến độ ẩm đất: Sử dụng đầu dò cắm đất kết hợp IC so sánh LM393, điện áp hoạt động 3.3V – 5V, xuất tín hiệu Analog (0 – 3.6V) và tín hiệu Digital (DO).
    • Cảm biến ánh sáng LDR: Module quang trở xuất tín hiệu Analog (0 – 5V) tỷ lệ thuận với cường độ sáng và tín hiệu TTL (DO) tích cực mức thấp.
    • Cảm biến hiện diện người HLK-LD2410C: Sử dụng radar sóng milimet 24GHz với kỹ thuật điều chế sóng liên tục FMCW, phát hiện con người ở cả trạng thái chuyển động lẫn đứng yên (nhận diện vi cử động ngực và nhịp thở) qua các cổng khoảng cách (gate), xuất tín hiệu qua chân Digital (OUT) và cổng UART (TX/RX mức logic 3.3V TTL).
  • Cơ sở dữ liệu và mạng truyền thông: Mạng không dây Wi-Fi chuẩn bảo mật WPA2 mã hóa AES; cơ sở dữ liệu Firebase Realtime Database của Google lưu trữ dữ liệu dạng NoSQL cây JSON (key-value), đồng bộ thời gian thực qua kết nối SSL 2048-bit; giao diện web xây dựng bằng HTML, CSS, JavaScript và phát triển trên Visual Studio Code.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu kỹ thuật: Khảo cứu các giải pháp canh tác trong nhà lưới, đặc tính linh kiện bán dẫn và kiến trúc IoT.
  • Phương pháp thiết kế và thi công phần cứng: Thiết kế mạch in bằng phần mềm OrCAD, thi công mạch điều khiển trung tâm và khối công suất relay điều khiển thiết bị 220V và động cơ.
  • Phương pháp thực nghiệm: Lắp ráp mô hình nhà kính thực tế, đo đạc thông số cảm biến, đánh giá độ trễ đồng bộ dữ liệu và kiểm thử giải thuật đóng cắt thiết bị tự động.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm thu thập trực tiếp từ các cảm biến gắn trên mô hình canh tác cây cải.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc khối gồm:

  • Khối cảm biến: Thu thập nhiệt độ, độ ẩm không khí (DHT11), độ ẩm đất, ánh sáng (LDR) và phát hiện người (HLK-LD2410C).
  • Khối xử lý trung tâm: ESP32 tiếp nhận tín hiệu từ các chân ADC, GPIO và UART, xử lý thuật toán và phát tín hiệu điều khiển.
  • Khối nguồn: Mạch hạ áp cấp nguồn DC ổn định cho vi điều khiển và các module cảm biến.
  • Khối điều khiển đầu ra: Module relay điều khiển quạt 220V, hệ thống đèn 220V (kèm LED hiển thị 5mm), động cơ bơm tưới, van bơm, van xả nước và van phun sương.
  • Khối lưu trữ và hiển thị: Firebase Realtime Database, Website điều khiển và ứng dụng di động Android.
STT Linh kiện / Thiết bị Chức năng kỹ thuật trong hệ thống
1 ESP32 Vi xử lý trung tâm, tiếp nhận tín hiệu cảm biến, xử lý logic và truyền Wi-Fi
2 Cảm biến DHT11 Đo nhiệt độ (0–50°C) và độ ẩm không khí (20–90% RH)
3 Cảm biến ánh sáng LDR Đo cường độ sáng môi trường, kích hoạt đèn quang hợp khi thiếu sáng
4 Cảm biến độ ẩm đất Đo hàm lượng nước trong đất qua mạch so sánh LM393 để điều khiển tưới/xả
5 Radar HLK-LD2410C Phát hiện sự hiện diện của con người bằng sóng radar FMCW 24GHz
6 Động cơ bơm Cung cấp nước cho hệ thống tưới và béc phun
7 Mạch hạ áp Hạ điện áp và cung cấp nguồn hoạt động chính cho vi điều khiển, cảm biến
8 Relay module Đóng cắt nguồn điện cho các thiết bị chấp hành công suất lớn
9 Quạt 220V Thông gió, tản nhiệt và giảm nhiệt độ bên trong mô hình
10 Đèn 220V & LED 5mm Bổ sung ánh sáng cho cây trồng và hiển thị trạng thái hoạt động
11 Van xả Mở xả nước dư thừa khi ngập úng hoặc sau mưa lớn
12 Van bơm Điều chỉnh và phân phối lưu lượng nước cấp cho cây
13 Van phun sương Tạo màn sương mịn làm giảm nhiệt độ và tăng độ ẩm không khí

Quy trình vận hành và giải thuật điều khiển được chia thành hai chế độ chính:

  • Chế độ tự động (AUTO): Hệ thống so sánh dữ liệu cảm biến định kỳ với các ngưỡng cài đặt:
    • Nếu nhiệt độ cao và độ ẩm không khí thấp: Kích hoạt van phun sương và bơm để điều hòa không khí.
    • Nếu nhiệt độ môi trường vượt ngưỡng: Kích hoạt quạt tản nhiệt 220V để làm mát.
    • Nếu cường độ ánh sáng yếu: Bật hệ thống đèn 220V bổ sung ánh sáng.
    • Nếu độ ẩm đất thấp: Kích hoạt bơm tưới và van bơm để cấp nước cho cây.
    • Nếu độ ẩm đất quá cao (do ngập úng hoặc tưới quá mức): Kích hoạt van xả để thoát bớt nước thừa.
    • Khi cảm biến radar HLK-LD2410C phát hiện có người đến gần khu vực vườn: Hệ thống tự động chuyển sang chế độ thủ công (MANUAL) hoặc tạm ngắt thiết bị tự động để đảm bảo an toàn cho người chăm sóc, thu hoạch.
  • Chế độ thủ công (MANUAL): Cho phép người dùng can thiệp trực tiếp để bật/tắt từng thiết bị (quạt, đèn, bơm, các van) thông qua giao diện nút nhấn trên website hoặc ứng dụng điện thoại.
  • Cơ chế truyền nhận: ESP32 kết nối Wi-Fi, đọc dữ liệu định kỳ và cập nhật lên Firebase Realtime Database. Website và ứng dụng di động đồng bộ dữ liệu thời gian thực theo cấu trúc cây JSON thông qua kết nối bảo mật.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu phân tích bối cảnh công nghệ không dây Wi-Fi và xu hướng tự động hóa trong nông nghiệp hiện đại. Tác giả xác định rõ lý do thực hiện đề tài nhằm nâng cao giá trị nông sản và giảm chi phí nhân công. Chương này công bố 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, phạm vi nghiên cứu tập trung vào phần cứng ESP32, cơ cấu chấp hành, giao diện web, app Android và giới hạn thực nghiệm trên đối tượng cây cải trong mô hình nhà kính thu nhỏ. Đồng thời, cấu trúc khóa luận được phân chia rõ thành 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày tổng quan về thực tế canh tác rau nhà lưới kín, nhà lưới hở và các hình thức trồng rau hộ gia đình (thùng xốp, ống nhựa, túi vải), chỉ rõ các nhược điểm về vi khí hậu và chi phí. Tiếp đó, chương đi sâu vào thông số kỹ thuật và sơ đồ chân của vi điều khiển ESP32; cấu tạo và nguyên lý hoạt động của cảm biến DHT11 (chuẩn single-wire 40 bit), cảm biến độ ẩm đất LM393, cảm biến quang trở LDR và cảm biến radar mmWave 24GHz HLK-LD2410C. Tác giả phân tích kiến trúc cơ sở dữ liệu thời gian thực Firebase (NoSQL JSON tree, API, quy tắc bảo mật), nguyên tắc hoạt động của Wi-Fi (chuẩn IEEE 802.11, băng tần 2.4GHz/5GHz, mã hóa WPA2/AES), cùng nền tảng thiết kế web front-end (HTML, CSS, JavaScript) và trình soạn thảo mã nguồn Visual Studio Code.

Chương 3: Thiết kế hệ thống

Chương 3 xây dựng các yêu cầu kỹ thuật của hệ thống, thiết lập sơ đồ khối chức năng và phân tích chi tiết từng khối: xử lý trung tâm (ESP32-D0WD xung nhịp 240 MHz, 4MB Flash), khối cảm biến, khối nguồn và khối điều khiển đầu ra. Tác giả trình bày sơ đồ nối dây mạch điều khiển và sơ đồ nguyên lý toàn hệ thống. Đặc biệt, chương thiết kế chi tiết 6 lưu đồ giải thuật hoàn chỉnh: lưu đồ chọn chế độ hoạt động, lưu đồ chế độ MANUAL, lưu đồ chế độ AUTO, lưu đồ truyền nhận dữ liệu chế độ MANUAL, lưu đồ truyền nhận chế độ AUTO và lưu đồ điều khiển giao diện web.

Chương 4: Thi công hệ thống và kết quả

Chương 4 mô tả toàn bộ quy trình thiết kế mạch in (PCB) qua phần mềm OrCAD, lắp ráp bo mạch điều khiển trung tâm và khối relay đầu ra. Tác giả trình bày hình ảnh mô hình nhà kính thực tế, cách bố trí cảm biến tiếp xúc môi trường, cấu hình cơ sở dữ liệu Firebase, cùng thiết kế giao diện website và ứng dụng Android. Kết quả kiểm thử thực tế chứng minh hệ thống kết nối Wi-Fi ổn định, hiển thị đầy đủ thông số môi trường theo thời gian thực, điều khiển chính xác các thiết bị chấp hành ở cả hai chế độ AUTO và MANUAL, và chuyển đổi trạng thái tức thì khi phát hiện con người qua cảm biến radar.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển

Chương cuối tổng kết mức độ hoàn thành mục tiêu thiết kế và thi công hệ thống giám sát, điều khiển tự động vườn rau; đánh giá các ưu điểm về tính ổn định và tính tiện dụng của giao diện. Đồng thời, tác giả thẳng thắn nhìn nhận các hạn chế về quy mô thử nghiệm, độ bền của cảm biến phổ thông và đề xuất các giải pháp nâng cấp trong tương lai như bổ sung nguồn pin năng lượng mặt trời, mở rộng diện tích canh tác và tích hợp trí tuệ nhân tạo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả kỹ thuật cụ thể:

  • Chế tạo hoàn chỉnh mạch phần cứng điều khiển trung tâm sử dụng vi điều khiển ESP32 và khối relay công suất, được thiết kế mạch in chuyên nghiệp trên phần mềm OrCAD.
  • Thi công mô hình nhà kính thực nghiệm thu nhỏ, lắp đặt đầy đủ các thiết bị chấp hành gồm quạt tản nhiệt 220V, hệ thống đèn 220V, bơm tưới, van bơm, van xả nước và van phun sương.
  • Tích hợp thành công 4 cụm cảm biến: DHT11 (đo dải nhiệt độ 0–50°C, độ ẩm 20–90% RH), cảm biến độ ẩm đất LM393 (ngõ ra 0–3.6V), cảm biến ánh sáng LDR và cảm biến radar sóng milimet 24GHz HLK-LD2410C.
  • Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu đám mây Firebase Realtime Database với cấu trúc JSON key-value đồng bộ hai chiều, kết nối mượt mà với giao diện website quản trị và ứng dụng di động Android.
  • Kiểm thử thực tế cho thấy hệ thống thực hiện chính xác các kịch bản tự động: kích hoạt quạt khi nhiệt độ tăng, bật phun sương khi trời nóng khô, bật đèn khi thiếu sáng, bơm tưới khi đất khô và mở van xả khi đất quá ẩm; đồng thời phát hiện chính xác người tiếp cận để chuyển sang chế độ thủ công.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Kiến nghị ứng dụng mô hình tự động hóa IoT vào sản xuất nông nghiệp nhằm giảm thiểu phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân và tiết kiệm nguồn nước tưới.
  • Đề xuất giải pháp sử dụng năng lượng sạch từ pin mặt trời thay thế điện lưới truyền thống để cắt giảm chi phí vận hành hàng tháng.
  • Định hướng tích hợp hệ thống vào mô hình nhà thông minh (Smart Home) để tạo nên giải pháp quản lý thiết bị toàn diện cho gia đình và trang trại.

Đóng góp của đồ án:

  • Hiện thực hóa thành công một mô hình hoàn chỉnh từ khâu thiết kế mạch phần cứng, lập trình nhúng vi điều khiển đến xây dựng phần mềm đám mây và ứng dụng đa nền tảng.
  • Tích hợp cảm biến radar sóng milimet 24GHz vào bài toán chăm sóc nông nghiệp, khắc phục hoàn toàn nhược điểm của cảm biến hồng ngoại thụ động (PIR) truyền thống vốn không thể nhận diện được người khi đứng yên hoặc ít cử động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Các hạn chế được văn bản khóa luận tự nhìn nhận:

  • Quy mô triển khai mới chỉ dừng lại ở mô hình nhà kính nhỏ phục vụ mục đích thử nghiệm học thuật, chưa được kiểm chứng trên các trang trại sản xuất nông nghiệp thực tế diện tích lớn.
  • Đối tượng thử nghiệm thực tế duy nhất là cây cải, chưa áp dụng thử nghiệm trên nhiều loại cây trồng có đặc tính sinh trưởng và nhu cầu vi khí hậu đa dạng.
  • Sử dụng một số cảm biến phổ thông có độ bền và độ chính xác ở mức cơ bản (cảm biến độ ẩm đất dạng điện trở dễ bị ăn mòn kim loại khi cắm lâu trong đất; DHT11 có sai số ±2°C và ±5% RH).
  • Hệ thống phụ thuộc vào hạ tầng mạng Wi-Fi và kết nối Internet để đồng bộ cơ sở dữ liệu Firebase; nếu mất mạng, chức năng giám sát từ xa bị gián đoạn.
  • Chưa tích hợp các công nghệ nâng cao như trí tuệ nhân tạo (AI/TinyML), phân tích dữ liệu lớn (Big Data) hay các thuật toán tối ưu hóa tự động chuyên sâu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô thử nghiệm và ứng dụng hệ thống trên các trang trại canh tác thực tế với diện tích lớn hơn.
  • Nghiên cứu tích hợp nguồn cấp từ pin năng lượng mặt trời để đảm bảo tính độc lập và thân thiện với môi trường.
  • Nâng cấp cảm biến công nghiệp chuyên dụng, thay thế cảm biến độ ẩm đất điện dung chống ăn mòn để tăng độ bền cơ học.
  • Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và thuật toán học máy nhằm phân tích dữ liệu lịch sử môi trường, dự đoán sâu bệnh và tự động tối ưu hóa chu kỳ tưới tiêu theo từng giai đoạn phát triển của cây trồng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Công nghệ Thông tin, Nông nghiệp Công nghệ cao đang thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc các dự án nghiên cứu về IoT.
  • Kỹ sư phát triển phần cứng và hệ thống nhúng cần tài liệu tham khảo thực tế về thiết kế mạch vi điều khiển ESP32 kết nối cơ sở dữ liệu Firebase và điều khiển tải AC 220V qua relay.
  • Các nhà nghiên cứu và hộ nông dân đô thị tìm kiếm giải pháp kỹ thuật tự động hóa tưới tiêu, điều hòa vi khí hậu cho vườn rau tại gia hoặc nhà kính mini.

Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật trong tài liệu:

  • Toàn bộ sơ đồ nối dây mạch điều khiển, sơ đồ nguyên lý hệ thống và quy trình thiết kế mạch in PCB bằng OrCAD (Chương 3 và Chương 4).
  • Hệ thống 6 lưu đồ giải thuật điều khiển phân định rành mạch giữa chế độ tự động, thủ công và cơ chế bảo vệ an toàn khi có người (Chương 3).
  • Giải pháp giao tiếp và xử lý dữ liệu từ cảm biến radar FMCW 24GHz HLK-LD2410C và cách thức đồng bộ dữ liệu thời gian thực lên Firebase qua giao thức JSON.

Câu hỏi thường gặp

1. Vi điều khiển trung tâm được sử dụng trong khóa luận có thông số kỹ thuật và chuẩn truyền thông nào?
Khóa luận sử dụng vi điều khiển ESP32 (phiên bản ESP32-D0WD) với CPU Xtensa 32-bit LX6 lõi kép đạt xung nhịp tối đa 240 MHz, bộ nhớ 4MB SPI Flash, 520 KB SRAM và 448 KB ROM. Chip tích hợp Wi-Fi chuẩn 802.11 b/g/n (2.4 GHz) và Bluetooth v4.2 (BR/EDR, BLE). ESP32 hỗ trợ 34 chân GPIO, 18 kênh ADC 12-bit, 2 kênh DAC 8-bit, 16 kênh PWM, các chuẩn giao tiếp nối tiếp UART, SPI, I2C, I2S và chế độ Deep Sleep với dòng tiêu thụ khoảng 5 μA.

2. Cảm biến radar HLK-LD2410C đóng vai trò gì và có ưu thế gì so với cảm biến PIR truyền thống?
Cảm biến HLK-LD2410C hoạt động ở dải tần 24GHz sử dụng công nghệ radar sóng milimet (mmWave) với phương pháp điều chế FMCW. Thiết bị có chức năng phát hiện sự hiện diện của con người để hệ thống tự động ngắt các thiết bị tưới/phun hoặc chuyển sang chế độ thủ công (MANUAL), đảm bảo an toàn cho người vào chăm sóc hoặc thu hoạch rau. Khác với cảm biến hồng ngoại PIR chỉ nhận diện được sự dịch chuyển sinh nhiệt, radar FMCW có độ nhạy rất cao, phân tích được các vi cử động nhỏ như nhịp thở và lồng ngực di chuyển, giúp duy trì trạng thái "có người" ngay cả khi đối tượng đứng yên hoặc ngồi yên.

3. Kịch bản điều khiển tự động (AUTO) của hệ thống được kích hoạt theo các điều kiện môi trường nào?
Trong chế độ AUTO, vi điều khiển ESP32 liên tục so sánh dữ liệu cảm biến với các ngưỡng đặt trước:

  • Bật máy phun sương khi nhiệt độ cao và độ ẩm không khí thấp.
  • Kích hoạt quạt làm mát 220V khi nhiệt độ môi trường vượt ngưỡng cho phép.
  • Bật hệ thống đèn chiếu sáng 220V khi cảm biến ánh sáng LDR báo cường độ sáng môi trường yếu.
  • Bật máy bơm tưới nước khi độ ẩm đất xuống thấp dưới ngưỡng quy định.
  • Mở van xả nước để xả úng khi độ ẩm đất vượt mức tối đa cho phép (sau mưa hoặc tưới quá mức).

4. Dữ liệu từ thiết bị được lưu trữ, đồng bộ và hiển thị qua nền tảng nào?
Dữ liệu từ các cảm biến và trạng thái thiết bị được ESP32 gửi lên nền tảng đám mây Firebase Realtime Database của Google qua kết nối Wi-Fi. Dữ liệu được tổ chức dưới dạng cấu trúc cây JSON NoSQL (cặp key - value) và được mã hóa qua kết nối SSL 2048-bit. Dữ liệu này được đồng bộ tức thời hai chiều (real-time) về giao diện website (xây dựng bằng HTML, CSS, JavaScript) và ứng dụng di động Android mà không cần người dùng tải lại trang.

5. Đối tượng thực nghiệm và giới hạn kỹ thuật của đồ án là gì?
Đề tài thử nghiệm trực tiếp trên đối tượng thực nghiệm là cây cải trong khuôn khổ mô hình nhà kính thử nghiệm thu nhỏ. Giới hạn của đề tài là chưa triển khai trên quy mô trang trại diện tích lớn; cảm biến sử dụng là loại phổ thông (DHT11, cảm biến độ ẩm đất điện trở dễ bị ăn mòn); phụ thuộc hoàn toàn vào kết nối mạng Wi-Fi/Internet để đồng bộ Firebase; và chưa tích hợp các thuật toán trí tuệ nhân tạo (AI), học máy hay phân tích dữ liệu lớn chuyên sâu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của nhóm tác giả Quách Văn Kỳ và Lê Văn Nguồn đã thiết kế và thi công thành công hệ thống IoT giám sát môi trường và chăm sóc vườn rau tự động dựa trên vi điều khiển ESP32 và nền tảng Firebase Realtime Database. Công trình giải quyết trọn vẹn bài toán điều hòa vi khí hậu, tự động hóa khâu tưới tiêu, tản nhiệt, chiếu sáng và xả úng trên mô hình nhà kính thực nghiệm trồng cây cải, đồng thời gia tăng độ an toàn lao động nhờ tích hợp cảm biến radar mmWave 24GHz phát hiện con người. Mọi thông số và trạng thái vận hành đều được đồng bộ thời gian thực lên giao diện website và ứng dụng di động, mang lại giải pháp quản lý trực quan từ xa cho người canh tác. Đây là tài liệu kỹ thuật có tính ứng dụng thực tiễn cao, tạo tiền đề thuận lợi cho việc nghiên cứu mở rộng sang tích hợp năng lượng mặt trời và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nông nghiệp thông minh.