Hệ Thống Cửa Thông Minh: Màn Hình Cảm Ứng, Vân Tay, IoT (ĐH SPKT)

Khám phá hệ thống cửa khóa thông minh tích hợp IoT, sử dụng màn hình cảm ứng và vân tay hiện đại. An toàn, tiện lợi và bảo mật tối ưu cho ngôi nhà của bạn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp/Đồ án tốt nghiệp

2023

81
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN PHẢN BIỆN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.3. NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN

2.1. Giới thiệu về phần cứng của hệ thống

2.2. Module NodeMCU ESP8266

2.3. Module vân tay R305

2.4. Màn hình cảm ứng hiển thị TFT LCD

2.5. Khóa chốt điện DC12V LY-03

2.6. Cảm biến từ MC-38

2.7. Cac chuẩn truyền dữ liệu

2.7.1. Chuẩn truyền kiểu UART nối tiếp

2.7.2. Chuẩn giao tiếp Wifi

2.7.3. Chuẩn giao thức MQTT

2.8. Bộ giao thức TCP/IP

2.9. Giao thức HTTP

2.10. Tổng quan về công nghệ IOTs

2.11. Giới thiệu về công cụ lập trình của hệ thống

2.11.1. Tổng quan Nodejs

2.11.2. Tổng quan Node-RED

2.11.3. Tổng quan về MQTT Broker Mosquitto

2.11.4. Tổng quan về Remote-RED

2.11.5. Tổng quan về Arduino IDE

3. Chương 3: THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG HỆ THỐNG

3.1. Yêu cầu và sơ đô khối hệ thống

3.1.1. Yêu cầu của hệ thống

3.1.2. Sơ đô khối của hệ thống

3.1.3. Hoạt động của hệ thống

3.2. Thiết kế phần cứng

3.2.1. Khối cảm biến

3.2.2. Khối cảnh bao

3.2.3. Khối giao tiếp tải

3.2.4. Khối chấp hành tải

3.2.5. Khối vân tay

3.2.6. Khối hiển thị

3.2.7. Khối giao tiếp Wifi

3.2.8. Khối xử lý trung tâm

3.3. Sơ đô nguyên lý của hệ thống

4. Chương 4: THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1. Lắp rap hoàn chỉnh hệ thống

4.1.1. Lắp rap board mạch hệ thống

4.1.2. Lắp rap mô hình hệ thống

4.2. Lưu đô giải thuật hệ thống

4.2.1. Lưu đô giải thuật hệ thống chinh

4.2.2. Lưu đô giải thuật chương trình con hệ thống

4.2.3. Lưu đô truyền nhận dữ liệu với Cơ sở dữ liệu

4.2.4. Lưu đô Giao diện Web và App

5. Chương 5: KẾT QUẢ THỰC HIỆN

5.1. Kết quả đạt được

5.2. Kết quả thực nghiệm

5.2.1. Mô hình hệ thống hoàn chỉnh

5.2.2. Hệ thống phần cứng

5.2.3. Hệ thống giao diện Web

5.2.4. Hệ thống giao diện App

5.3. Nhận xét về hệ thống

5.4. Chi phi thi công

6. Chương 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. Hướng phat triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tìm Hiểu Tổng Quan Khóa Cửa Thông Minh Vân Tay IoT

Khóa cửa thông minh đã trở thành một phần không thể thiếu trong các ngôi nhà hiện đại. Chúng mang lại sự tiện lợi, an toàn và khả năng kiểm soát truy cập vượt trội so với các loại khóa truyền thống. Sự kết hợp giữa công nghệ vân tay, màn hình cảm ứng và IoT (Internet of Things) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực an ninh gia đình. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về khóa cửa thông minh, từ nguyên lý hoạt động đến các ứng dụng thực tế và tiềm năng phát triển trong tương lai. Theo tài liệu nghiên cứu, hệ thống cửa thông minh kết hợp IoT, trí tuệ nhân tạo (AI), và học máy (Machine Learning) để mang lại sự thuận tiện, an toàn và tiết kiệm năng lượng. Khóa cửa thông minh không chỉ đơn thuần là một thiết bị an ninh, mà còn là một phần của hệ sinh thái nhà thông minh, cho phép người dùng điều khiển và giám sát ngôi nhà của mình từ bất kỳ đâu. Chúng ta sẽ đi sâu vào các công nghệ chính được sử dụng trong khóa cửa thông minh, bao gồm nhận diện vân tay, màn hình cảm ứng và khả năng kết nối IoT. Đồng thời, bài viết cũng sẽ thảo luận về các lợi ích và thách thức liên quan đến việc sử dụng khóa cửa thông minh, cũng như các xu hướng phát triển mới nhất trong lĩnh vực này. Việc lựa chọn một khóa cửa thông minh phù hợp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về các yếu tố như mức độ an toàn, tính năng tiện ích và khả năng tương thích với hệ thống nhà thông minh hiện có. Vì vậy, bài viết này cũng sẽ cung cấp một số lời khuyên hữu ích để giúp bạn đưa ra quyết định tốt nhất.

1.1. Ưu điểm và nhược điểm của khóa cửa thông minh

Khóa cửa thông minh mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với khóa cơ truyền thống, bao gồm sự tiện lợi, khả năng kiểm soát truy cập linh hoạt và tính năng bảo mật nâng cao. Người dùng có thể mở khóa cửa bằng vân tay, mã số, hoặc thậm chí từ xa thông qua ứng dụng di động. Tuy nhiên, cũng có một số nhược điểm cần xem xét, như phụ thuộc vào nguồn điện, nguy cơ bị tấn công mạng và chi phí đầu tư ban đầu cao hơn. Như tài liệu gốc đã đề cập, khóa thông minh (Smart) có ưu điểm điều khiển từ xa thông qua ứng dụng điện thoại di động, có thể tích hợp với hệ thống nhà thông minh và có khả năng cung cấp thông báo khi có hoạt động bất thường. Tuy nhiên, nó cũng yêu cầu kết nối internet hoặc Bluetooth và có thể bị tấn công từ xa nếu không được bảo mật tốt. Việc cân nhắc kỹ lưỡng giữa ưu điểm và nhược điểm là rất quan trọng trước khi quyết định đầu tư vào một hệ thống khóa cửa thông minh.

1.2. Các công nghệ bảo mật chính trong khóa thông minh

Khóa cửa thông minh sử dụng nhiều công nghệ bảo mật khác nhau để bảo vệ ngôi nhà của bạn khỏi những kẻ xâm nhập. Nhận diện vân tay là một phương pháp phổ biến, cho phép chỉ những người có vân tay đã đăng ký mới có thể mở khóa cửa. Màn hình cảm ứng cung cấp một giao diện trực quan để nhập mã số hoặc điều khiển các tính năng khác của khóa. Khả năng kết nối IoT cho phép người dùng giám sát và điều khiển khóa cửa từ xa, cũng như nhận thông báo khi có hoạt động bất thường. Theo tài liệu, một số loại khóa bảo mật cửa phổ biến bao gồm vân tay (Fingerprint), mã số (Keypad), thẻ từ (RFID) và khóa thông minh (Smart). Mỗi loại khóa có ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn loại khóa phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu và ngân sách của từng người dùng.

II. Thách Thức Giải Pháp An Ninh Khóa Cửa Vân Tay IoT

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, khóa cửa thông minh cũng đối mặt với một số thách thức về an ninh. Nguy cơ bị tấn công mạng là một mối quan tâm lớn, khi hacker có thể xâm nhập vào hệ thống và kiểm soát khóa cửa từ xa. Ngoài ra, các phương pháp tấn công vật lý, như phá hoại cảm biến vân tay hoặc bẻ khóa bằng công cụ chuyên dụng, cũng có thể được sử dụng để vượt qua hệ thống an ninh. Để đối phó với những thách thức này, các nhà sản xuất khóa cửa thông minh đã phát triển nhiều giải pháp bảo mật tiên tiến. Mã hóa dữ liệu là một biện pháp quan trọng để bảo vệ thông tin cá nhân và ngăn chặn truy cập trái phép. Cập nhật phần mềm thường xuyên giúp vá các lỗ hổng bảo mật và cải thiện khả năng phòng thủ của hệ thống. Sử dụng mật khẩu mạnh và kích hoạt xác thực hai yếu tố cũng là những biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả để tăng cường an ninh. Ngoài ra, việc lựa chọn các thương hiệu khóa cửa thông minh uy tín, có chứng nhận bảo mật và được đánh giá cao bởi cộng đồng người dùng cũng là một yếu tố quan trọng.

2.1. Các phương pháp tấn công khóa cửa thông minh phổ biến

Kẻ gian có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để tấn công khóa cửa thông minh, bao gồm tấn công mạng, tấn công vật lý và tấn công xã hội. Tấn công mạng bao gồm việc khai thác các lỗ hổng bảo mật trong phần mềm hoặc phần cứng của khóa cửa để truy cập trái phép. Tấn công vật lý bao gồm việc phá hoại cảm biến vân tay, bẻ khóa bằng công cụ chuyên dụng hoặc thậm chí phá hủy toàn bộ khóa cửa. Tấn công xã hội bao gồm việc lừa đảo người dùng để lấy thông tin đăng nhập hoặc cài đặt phần mềm độc hại. Như tài liệu đã đề cập, khóa thông minh có thể bị tấn công từ xa nếu không được bảo mật tốt. Do đó, việc hiểu rõ các phương pháp tấn công phổ biến là rất quan trọng để có thể phòng ngừa và bảo vệ hệ thống an ninh của bạn.

2.2. Giải pháp bảo mật toàn diện cho khóa cửa thông minh

Để bảo vệ khóa cửa thông minh khỏi các cuộc tấn công, cần áp dụng một giải pháp bảo mật toàn diện, bao gồm cả biện pháp phần mềm và phần cứng. Về phần mềm, cần đảm bảo rằng khóa cửa được cập nhật phần mềm thường xuyên, sử dụng mật khẩu mạnh và kích hoạt xác thực hai yếu tố. Về phần cứng, cần lựa chọn các loại khóa cửa có chất lượng cao, được làm từ vật liệu bền chắc và có khả năng chống lại các cuộc tấn công vật lý. Ngoài ra, việc lắp đặt khóa cửa đúng cách và sử dụng các biện pháp bảo vệ bổ sung, như camera an ninh và hệ thống báo động, cũng có thể giúp tăng cường an ninh. Tóm lại, cần áp dụng một cách tiếp cận đa lớp để bảo vệ khóa cửa thông minh một cách hiệu quả.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Cài Đặt Khóa Vân Tay Cửa IoT

Việc cài đặt và cấu hình khóa cửa thông minh có thể khác nhau tùy thuộc vào từng thương hiệu và mẫu mã. Tuy nhiên, quy trình chung thường bao gồm các bước sau: lắp đặt phần cứng, kết nối với mạng Wi-Fi, đăng ký tài khoản và cấu hình các tính năng bảo mật. Lắp đặt phần cứng đòi hỏi sự cẩn thận và tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Kết nối với mạng Wi-Fi cho phép khóa cửa giao tiếp với các thiết bị khác và cho phép người dùng điều khiển từ xa. Đăng ký tài khoản cho phép người dùng quản lý khóa cửa thông qua ứng dụng di động hoặc trang web. Cấu hình các tính năng bảo mật, như nhận diện vân tay, mã số và xác thực hai yếu tố, giúp bảo vệ khóa cửa khỏi truy cập trái phép. Để đảm bảo quá trình cài đặt và cấu hình diễn ra suôn sẻ, nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, xem video hướng dẫn và tham khảo ý kiến của các chuyên gia hoặc người dùng có kinh nghiệm. Ngoài ra, cần kiểm tra kỹ các kết nối và đảm bảo rằng tất cả các thành phần hoạt động đúng cách trước khi sử dụng khóa cửa thông minh.

3.1. Lắp đặt phần cứng khóa cửa thông minh đúng cách

Việc lắp đặt phần cứng khóa cửa thông minh đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo an ninh và hiệu suất của hệ thống. Cần tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất, sử dụng các công cụ phù hợp và kiểm tra kỹ các kết nối. Nếu không tự tin vào khả năng của mình, nên thuê các chuyên gia lắp đặt để đảm bảo rằng khóa cửa được cài đặt đúng cách và hoạt động ổn định. Việc lắp đặt sai cách có thể dẫn đến các vấn đề về an ninh và gây hư hỏng cho khóa cửa.

3.2. Kết nối và cấu hình khóa cửa thông minh với mạng IoT

Kết nối và cấu hình khóa cửa thông minh với mạng IoT là một bước quan trọng để tận dụng tối đa các tính năng của hệ thống. Cần đảm bảo rằng khóa cửa được kết nối với mạng Wi-Fi ổn định và có mật khẩu mạnh. Sau khi kết nối, cần đăng ký tài khoản và cấu hình các tính năng bảo mật, như nhận diện vân tay, mã số và xác thực hai yếu tố. Ngoài ra, cần kiểm tra kỹ các cài đặt và đảm bảo rằng tất cả các thành phần hoạt động đúng cách. Việc kết nối và cấu hình khóa cửa thông minh với mạng IoT cho phép người dùng điều khiển và giám sát khóa cửa từ xa, cũng như nhận thông báo khi có hoạt động bất thường.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Khóa Cửa IoT

Nghiên cứu từ khóa luận tốt nghiệp ngành CNKT Điện tử - Viễn thông của trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, nhóm sinh viên đã xây dựng một hệ thống cửa sử dụng màn hình cảm ứng và vân tay tích hợp IoTs. Hệ thống sử dụng màn hình TFT LCD để mở khóa, cài đặt các ngữ cảnh và giao diện khác nhau. Người dùng có thể mở cửa bằng mã PIN hoặc vân tay đã đăng ký. Hệ thống cũng có chức năng cảnh báo chống trộm thông qua giao diện web Node-RED và ứng dụng Remote-RED, ngăn chặn việc sử dụng màn hình khi hệ thống được kích hoạt. Theo nhóm nghiên cứu, hệ thống này kết hợp điều khiển các module và vi điều khiển thông qua giao tiếp với màn hình TFT LCD, tạo ra một hệ thống an ninh bảo mật hoàn chỉnh. Phần mềm IoTs được xây dựng trên công cụ Node-RED, cung cấp giao diện điều khiển và giám sát từ xa. Nghiên cứu này cho thấy tiềm năng ứng dụng rộng rãi của khóa cửa thông minh trong thực tế.

4.1. Thiết kế và thi công hệ thống khóa cửa thông minh

Nhóm sinh viên đã thiết kế và thi công hệ thống khóa cửa thông minh sử dụng các linh kiện và thiết bị có sẵn. Họ đã vẽ sơ đồ khối và sơ đồ nguyên lý hệ thống, kết nối ESP8266 và Arduino Mega, lập trình điều khiển màn hình cảm ứng TFT LCD qua Arduino IDE và tạo giao diện điều khiển bằng Node-RED. Quá trình thi công và thử nghiệm mô hình đã giúp nhóm sinh viên hiểu rõ hơn về các nguyên lý hoạt động của khóa cửa thông minh và các thách thức liên quan đến việc xây dựng một hệ thống an ninh bảo mật hiệu quả.

4.2. Đánh giá hiệu quả hoạt động của hệ thống

Nhóm sinh viên đã đánh giá hiệu quả hoạt động của hệ thống khóa cửa thông minh thông qua các thử nghiệm thực tế. Họ đã kiểm tra khả năng nhận diện vân tay, độ chính xác của mã PIN và khả năng cảnh báo chống trộm. Kết quả cho thấy hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng được các yêu cầu đặt ra. Tuy nhiên, nhóm sinh viên cũng nhận thấy một số hạn chế của hệ thống, như khả năng chống lại các cuộc tấn công mạng và khả năng mở rộng tính năng. Những hạn chế này sẽ là cơ sở để nhóm sinh viên tiếp tục nghiên cứu và phát triển hệ thống trong tương lai.

V. Lợi ích An Ninh Tối Đa từ Khóa Cửa Thông Minh IoT

Khóa cửa thông minh mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với khóa cơ truyền thống, đặc biệt là về mặt an ninh. Chúng giúp ngăn chặn truy cập trái phép, giám sát hoạt động mở cửa và cảnh báo khi có sự cố xảy ra. Khả năng nhận diện vân tay và mã số giúp đảm bảo rằng chỉ những người được ủy quyền mới có thể mở khóa cửa. Tính năng giám sát hoạt động mở cửa cho phép người dùng biết được ai đã mở cửa và khi nào. Hệ thống cảnh báo sẽ thông báo cho người dùng khi có người cố gắng đột nhập hoặc khi có hoạt động bất thường xảy ra. Ngoài ra, khả năng kết nối IoT cho phép người dùng điều khiển và giám sát khóa cửa từ xa, giúp tăng cường an ninh cho ngôi nhà của bạn. Khóa cửa thông minh không chỉ là một thiết bị an ninh, mà còn là một phần của hệ sinh thái nhà thông minh, giúp bạn bảo vệ ngôi nhà của mình một cách toàn diện.

5.1. Ngăn chặn truy cập trái phép hiệu quả

Khóa cửa thông minh sử dụng nhiều công nghệ bảo mật khác nhau để ngăn chặn truy cập trái phép, như nhận diện vân tay, mã số và xác thực hai yếu tố. Những công nghệ này giúp đảm bảo rằng chỉ những người được ủy quyền mới có thể mở khóa cửa. So với khóa cơ truyền thống, khóa cửa thông minh khó bị bẻ khóa hoặc giả mạo hơn nhiều.

5.2. Giám sát và cảnh báo chống trộm thông minh

Khóa cửa thông minh có thể giám sát hoạt động mở cửa và cảnh báo khi có sự cố xảy ra. Tính năng giám sát cho phép người dùng biết được ai đã mở cửa và khi nào. Hệ thống cảnh báo sẽ thông báo cho người dùng khi có người cố gắng đột nhập hoặc khi có hoạt động bất thường xảy ra. Nhờ đó, người dùng có thể phản ứng kịp thời và ngăn chặn các hành vi phạm pháp.

VI. Tương Lai Khóa Cửa Thông Minh Xu Hướng Tiềm Năng

Khóa cửa thông minh đang ngày càng trở nên phổ biến và được dự đoán sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Các xu hướng mới như tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI), sử dụng công nghệ blockchain và tăng cường khả năng tương tác với các thiết bị nhà thông minh khác sẽ mang lại những lợi ích to lớn cho người dùng. Tích hợp AI có thể giúp khóa cửa thông minh nhận diện khuôn mặt, giọng nói và học hỏi thói quen của người dùng. Sử dụng công nghệ blockchain có thể giúp tăng cường bảo mật và đảm bảo tính minh bạch của hệ thống. Tăng cường khả năng tương tác với các thiết bị nhà thông minh khác, như hệ thống chiếu sáng, hệ thống âm thanh và hệ thống điều hòa, có thể tạo ra một trải nghiệm nhà thông minh liền mạch và tiện lợi. Với những tiềm năng to lớn, khóa cửa thông minh được kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một tương lai an toàn, tiện nghi và thông minh hơn.

6.1. Tích hợp trí tuệ nhân tạo AI vào khóa cửa thông minh

Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào khóa cửa thông minh sẽ mang lại những lợi ích to lớn cho người dùng. AI có thể giúp khóa cửa thông minh nhận diện khuôn mặt, giọng nói và học hỏi thói quen của người dùng. Nhờ đó, khóa cửa có thể tự động mở khi người dùng đến gần, cảnh báo khi có người lạ xuất hiện và điều chỉnh các cài đặt theo sở thích của người dùng.

6.2. Công nghệ Blockchain và Bảo Mật Khóa Thông Minh

Công nghệ blockchain có thể giúp tăng cường bảo mật và đảm bảo tính minh bạch của hệ thống khóa cửa thông minh. Blockchain có thể được sử dụng để lưu trữ thông tin về người dùng, quyền truy cập và lịch sử hoạt động của khóa cửa. Nhờ đó, thông tin sẽ không thể bị thay đổi hoặc giả mạo, giúp ngăn chặn các hành vi phạm pháp.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tông quan: Nêu tinh cấp thiết của đề tài, xu hướng và tình hình khoa học và công nghệ hiện nay, đưa ra lý do chọn đề tài và xac định mục tiêu cho đề tài. Chương 2: Cơ sơ ly thuyêt: Trình bày tổng quan về cac thành phần và chức năng của từng loại phần cứng có trong hệ thống, dẫn dắt chi tiết cụ thể để xây dựng hoàn chỉnh về mô hình. 2 Chương 3: Thiêt kê và xây dưng hê thông: Từ yêu cầu của đề tài, đưa ra sơ đô khối, sơ đô nguyên lý, phân tich và xử li số liệu từ đó tiến hành lắp ghép hoàn thiện mô hình hệ thống. Chương 4: Thi công hê thông: Sau nhiều lần tiến hành đo đạc và thực hành, tiến hành thi công và hoàn thiện hệ thống.

Chương 5: Kêt qua thưc hiên: Trình bày kết quả của đề tài thông qua hình ảnh, video, sản phẩm thực tế. Chương 6: Kêt luân và hướng phát triên: Dựa vào kết quả để tiến hành đanh gia tổng quan về nhưng gì làm được và chưa làm được so với yêu cầu đặt ra của đề tài. Từ đó đưa ra hướng phat triển và cải thiện hệ thống. 3 Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN Hiện nay, có nhiều loại khóa bảo mật cửa được sử dụng trong cac hệ thống an ninh.

Dưới đây là một số loại khóa bảo mật cửa phổ biến, cùng với ưu điểm và nhược điểm của từng loại: Vân tay (Fingerprint): Ưu điểm: Xac thực nhanh chóng và dễ dùng, không cần mang theo chìa khóa hoặc thẻ. Vân tay là duy nhất và khó bị giả mạo, đảm bảo tinh bảo mật cao. Không cần thay đổi mật khẩu thường xuyên. Nhược điểm: Có thể bị trục trặc nếu cảm biến không hoạt động đúng cach.

Đôi khi có thể xảy ra sai sót trong việc nhận diện vân tay. Mã số (Keypad): Ưu điểm: Dễ dùng và tiện lợi, không cần mang theo chìa khóa. Có thể tạo nhiều mã số cho nhiều người sử dụng. Không cần thay đổi mật khẩu thường xuyên.

Nhược điểm: Mã số có thể bị quên hoặc bị nhìn trộm. Mã số dễ bị đoan đúng. Thẻ từ (RFID): Ưu điểm: Xac thực nhanh chóng và dễ dùng, chỉ cần quẹt thẻ qua cảm biến. Có thể cấp quyền truy cập khac nhau cho từng thẻ.

Không cần thay đổi mật khẩu thường xuyên. Nhược điểm: Thẻ từ có thể bị mất hoặc bị đanh cắp. Có khả năng sao chép thẻ từ nếu không được bảo vệ tốt. Khóa thông minh (Smart): Ưu điểm: Điều khiển từ xa thông qua ứng dụng điện thoại di động.

Có thể tich hợp với hệ thống nhà thông minh. Có khả năng cung cấp thông bao khi có hoạt động bất thường. Nhược điểm: Yêu cầu kết nối internet hoặc Bluetooth. Có thể bị tấn công từ xa nếu không được bảo mật tốt.

Hệ thống cửa của nhóm sẽ được ứng dụng dựa trên cac khóa vân tay, mã số và smart thông qua IOTs.1 Giới thiệu về phần cứng của hệ thống 2.1 Arduino Mega 2560 Là một trong những board Arduino được phat triển để xử lý cac dự an cần sử dụng nhiều chân IO và bộ nhớ lớn hơn so với cac board Arduino khac. Nó được tich hợp với vi xử lý ATmega2560 và có 54 chân I/O (16 chân input analog và 54 chân digital), bộ nhớ lưu trữ Flash 256KB, SRAM 8KB và EEPROM 4KB. Mạch Mega 2560 sử dụng IC nạp chương trình và giao tiếp may tinh CH340.1: Thông số kỹ thuật Arduino Mega 2560 Vi điều khiển ATmega2560 Giao tiếp UART CH340G Nguôn cấp 7-12V Dòng tối đa 5V 500mA Dòng tối đa chân 3.3V 50mA Dòng tối đa chân I/O 30mA Số chân digital I/O 70 Số chân analog 16 Bộ nhớ Flash 32kB Tốc độ xung 16Mhz Dung lượng SRAM 8kB Dung lượng EEPROM 4kB Arduino Mega 2560 bao gôm 54 chân I/O digital trong đó 15 chân có thể được sử dụng làm đầu ra PWM); 16 đầu vào analog, 4 UART (cổng nối tiếp phần cứng), kết nối USB, jack nguôn, tiêu chuẩn ICSP và nút reset. Datasheet Arduino Mega: https://s.2 Module NodeMCU ESP8266 Module tich hợp NodeMCU ESP8266 là một board phat triển IoT (Internet of Things) được tich hợp với một vi xử lý ESP8266 và cac module viễn thông như Wi-Fi, Bluetooth, và cac chân GPIO (General-Purpose Input/Output) để kết nối với cac thiết bị ngoại vi.

5 NodeMCU ESP8266 được thiết kế dựa trên ngôn ngữ lập trình Lua, vì vậy có thể được lập trình dễ dàng và nhanh chóng mà không cần phải biên dịch. Nó cũng hỗ trợ Arduino IDE, cho phép người dùng lập trình bằng ngôn ngữ C/C++ thông qua một plugin đặc biệt. NodeMCU ESP8266 là một board linh hoạt và có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng IoT khac nhau như thiết bị đo lường, điều khiển, giam sat, tự động hóa, và nhiều hơn nữa. Bên cạnh đó, NodeMCU ESP8266 còn có gia thành rẻ và dễ dàng sử dụng, làm cho nó trở thành một trong những board phat triển IoT phổ biến nhất trên thị trường.

Trong hệ thống cửa an ninh của nhóm, sẽ kết nối ESP8266 với Arduino Mega qua chuẩn giao tiếp UART để vận hành cac chức năng.2: Thông số kỹ thuật ESP8266 IC chinh ESP8266 Phiên bản firmware NodeMCU Lua Giao tiếp UART CP2102. Cấp nguôn 5VDC MicroUSB hoặc Vin GPIO giao tiếp 3.3VDC Tốc độ xung 80Mhz – 160Mhz Dung lượng Flash 4MB Dung lượng SRAM 128kB GPIO tương thich hoàn toàn với firmware Node MCU và trình biên dịch Arduino. Tich hợp Led bao trạng thai, nút Reset, Flash.3: Sơ đô chân Esp8266 NodeMCU Để điều khiển Esp8266, nhóm đã sử dụng công cụ Arduino IDE để lập trình. Cac bước làm để truyền nhận dữ liệu ESP8266 trước hết cần thiết lập NodeMCU ESP8266 trong Arduino IDE.

Việc thiết lập theo quy trình như sau: Mở phần mềm Arduino IDE → File → References → Copy đường dẫn bên dưới “http://arduino.com/package_esp8266com_index.json” dan vào ô Additional Boards Manager URLs → OK. Board ESP8266 đã được cài đặt để lập trình. Datasheet ESP8266: https://s.3 Module vân tay R305 Module vân tay R305 là một trong những module vân tay phổ biến được sử dụng trong cac ứng dụng xac thực người dùng. Module này được tich hợp với cảm biến quang học và vi xử lý, thuật toan so sanh vân tay, chip Flash, … để đọc và xac thực dấu vân tay của người dùng.

Module vân tay R305 xuất ảnh vân tay dưới dạng dữ liệu dạng ảnh với độ phân giải 8-bit, nghĩa là mỗi điểm ảnh (pixel) trong ảnh vân tay được biểu diễn bằng 8 bit (1 byte). Tuy nhiên, độ phân giải cụ thể của ảnh vân tay có thể khac nhau tùy thuộc vào cấu hình và thiết lập. Có khả năng lưu trữ tối đa 1000 dấu vân tay và hỗ trợ nhiều giao thức truyền thông như UART, RS485 và Wiegand. Nó cũng được tich hợp với một bộ chuyển đổi ADC để đọc cac tin hiệu analog từ cảm biến vân tay.3: Thông số kỹ thuật vân tay R305 Nguôn cấp 3.0VDC Dòng làm việc 100mA Dòng cực đại 150mA Thời gian nhận diện hình ảnh vân tay < 0.3 giây 7 Chế độ nhận dạng So sanh 1:1 và tìm kiếm 1:N Tệp tinh năng 256 byte Tệp mẫu 512 byte Dung lượng lưu trữ 980 bit - R305 cung cấp gôm cac chế độ bảo mật: năm cấp độ (thấp đến cao: 1, 2, 3, 4, 5) - Tỷ lệ giả (FAR): < 0,001% - Tỷ lệ loại bỏ (FRR): < 0,1% - Thời gian tìm kiếm trung bình là: < 0,8 giây (1: 880) - Giao diện may chủ: UART USB1.1 - Tốc độ truyền thông (UART): (9600 x N) bps trong đó N = 1 ~ 12 (gia trị mặc định N = 6, tức là 57600bps) -Môi trường làm việc: Nhiệt độ: -10°C ~ +40°C, độ ẩm tương đối: 40% rh - 85% rh.

Môi trường lưu trữ: Nhiệt độ: -40°C ~ +85°C, độ ẩm tương đối: <85% rh Cac bước hoạt động của cảm biến vân tay R305 như sau: Đọc dữ liệu vân tay: Khi đặt ngón tay lên cảm biến, cac cảm biến dấu vân tay sẽ quét cac đặc trưng của vân tay, bao gôm chiều dài, độ sâu và hướng của cac rãnh vân tay. Cac dữ liệu này được lưu trữ trong bộ nhớ của cảm biến. So sanh dữ liệu: Khi một người dùng muốn xac thực, họ đặt ngón tay lên cảm biến. Cảm biến sẽ lấy dữ liệu vân tay của người dùng và so sanh với dữ liệu đã lưu trữ trong bộ nhớ để xac định xem vân tay có khớp với dữ liệu trong bộ nhớ hay không.

Đưa ra kết quả: Khi vân tay được xac định khớp với dữ liệu trong bộ nhớ, cảm biến sẽ phat ra một tin hiệu tương ứng để mở khóa hoặc kich hoạt thiết bị nào đó. Nếu vân tay không khớp, cảm biến sẽ không phat ra tin hiệu và người dùng sẽ không được phép truy cập. Từ qua trình hoạt động trên, có thể thấy rằng cảm biến vân tay R305 hoạt động kha nhanh và chinh xac trong việc xac thực vân tay người dùng. Nó được sử dụng rộng rãi trong cac ứng dụng như điều khiển truy cập, bảo mật, chấm công, thanh toan di động, … Hình 2.4: Module vân tay R305 2.4 Module Relay 5V Module 2 relay 5V là một module điện tử được sử dụng để điều khiển động cơ, đèn, may bơm và cac thiết bị khac bằng cach sử dụng tin hiệu điện từ một bộ điều khiển 8 điện tử như Arduino.

Module này bao gôm hai khối relay và mỗi khối có thể điều khiển một thiết bị riêng. Module 2 relay 5V được cấp nguôn bằng điện ap DC 5V từ nguôn cung cấp điện hoặc từ một pin điện thoại di động. Khi tin hiệu điện được cung cấp cho bộ điều khiển của module, cac relay sẽ kich hoạt và cho phép dòng điện chạy qua cac thiết bị được kết nối với chúng.4: Thông số kỹ thuật Module 2 Relay Nguôn hoạt động 5VDC Dòng tiêu thụ 200mA mỗi Relay Tin hiệu phat Cao – 5VDC và Thấp – 0VDC Tiếp điểm đóng ngắt cực đại 250VAC – 10A hoặc 30VDC – 10A Hình 2.5: Hình ảnh Module 2 Relay 5V Datasheet Module 2 Relay: https://s.5 Màn hình cảm ứng hiển thị TFT LCD 2.4inch Phat triển dựa trên phiên bản LCD trước đó, nên TFT có cấu tạo tương tự màn hình LCD, nhưng đã được thay thế lưới điện cực điều khiển bằng ma trận transistor dạng phim mỏng. Hoạt động dựa trên nguyên lý của công nghệ màn hình TFT (Thin Film Transistor).

Cac điểm ảnh của màn hình được tạo ra bởi cac pixel nhỏ được điều khiển bởi transistor. Mỗi pixel được tạo thành bởi 3 điểm màu đỏ, xanh và lục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ