Đồ Án Tốt Nghiệp: Thiết Kế Hệ Thống Gắp Cúc Áo Lỗi Kết Hợp Với Mô Hình Trí Tuệ Nhân Tạo

Khám phá thiết kế và thi công hệ thống gắp cúc áo lỗi kết hợp trí tuệ nhân tạo, nâng cao hiệu suất và độ chính xác trong sản xuất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

79
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu

1.2. Mục tiêu

1.3. Nội dung nghiên cứu

1.4. Giới hạn

1.5. Bố cục

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan về nhận diện vật thể (Object Detection)

2.2. Tổng quan về theo dõi vật thể (Object Tracking)

2.3. Mô hình YOLOv7

2.4. Cơ cấu gắp thả vật

2.5. Chuẩn giao tiếp Serial

2.6. Khảo sát đối tượng nhận dạng

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. Thiết kế hệ thống

3.1.1. Thiết kế khung thanh trượt khối gắp

3.1.2. Sơ đồ khối hệ thống

3.1.3. Thiết kế các khối trong hệ thống

3.1.3.1. Khối thu nhận hình ảnh
3.1.3.2. Khối điều khiển
3.1.3.3. Khối chấp hành

3.1.4. Sơ đồ nguyên lý toàn mạch

3.1.5. Tính toán vị trí tọa độ và thời điểm gắp vật

3.1.5.1. Hiệu chỉnh giữa tọa độ ảnh và tọa độ thực
3.1.5.2. Hiệu chỉnh thời gian gắp

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1. Thi công hệ thống

4.1.1. Thi công mạch

4.1.2. Lắp ráp hệ thống

4.1.3. Đóng gói mô hình

4.1.3.1. Đóng gói bộ điều khiển
4.1.3.2. Đóng gói hệ thống gắp
4.1.3.3. Đóng gói khay nhận cúc áo
4.1.3.4. Đóng gói mô hình hệ thống

4.1.4. Lưu đồ giải thuật hệ thống

4.1.5. Kết nối hệ thống xử lý ảnh và hệ thống gắp sản phẩm

4.1.5.1. Xây dựng chương trình xác định tọa độ pixel
4.1.5.2. Xây dựng chương trình tính quãng đường di chuyển
4.1.5.3. Gửi nhận dữ liệu từ hệ thống xử lý ảnh
4.1.5.4. Gửi nhận dữ liệu với hệ thống gắp sản phẩm

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ VÀ NHẬN XÉT

5.1. Kết quả thi công mô hình

5.1.1. Kết quả mô hình hệ thống

5.1.2. Kết quả chạy hệ thống

5.1.3. Giao diện chương trình

5.2. Kết quả thực nghiệm

5.2.1. Thực nghiệm 1: Khả năng xác nhận tọa độ và gắp cúc áo ở các tốc độ khác nhau

5.2.2. Thực nghiệm 2: Thử nghiệm hệ thống khi thả 1 cúc áo một lúc

5.2.3. Thực nghiệm 3: Thử nghiệm hệ thống khi thả nhiều cúc áo một lúc

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. Kết luận

6.2. Hướng phát triển của đề tài

Tóm tắt

I. Tổng quan về thiết kế hệ thống gắp cúc áo lỗi AI

Thiết kế hệ thống gắp cúc áo lỗi kết hợp trí tuệ nhân tạo đang trở thành một xu hướng quan trọng trong ngành công nghiệp sản xuất. Hệ thống này không chỉ giúp tự động hóa quy trình gắp sản phẩm lỗi mà còn nâng cao hiệu quả và độ chính xác trong sản xuất. Việc áp dụng trí tuệ nhân tạo vào thiết kế này giúp nhận diện và phân loại các sản phẩm lỗi một cách nhanh chóng và chính xác.

1.1. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong sản xuất

Trí tuệ nhân tạo đã được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong sản xuất. Hệ thống gắp cúc áo lỗi sử dụng các mô hình học sâu như YOLOv7 để nhận diện và phân loại sản phẩm lỗi, từ đó tự động gắp chúng ra khỏi dây chuyền sản xuất.

1.2. Lợi ích của hệ thống gắp cúc áo lỗi

Hệ thống gắp cúc áo lỗi không chỉ tiết kiệm thời gian và nhân lực mà còn giảm thiểu sai sót trong quá trình sản xuất. Việc tự động hóa giúp tăng năng suất và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

II. Vấn đề và thách thức trong thiết kế hệ thống gắp cúc áo lỗi

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc thiết kế hệ thống gắp cúc áo lỗi cũng gặp phải nhiều thách thức. Các vấn đề như độ chính xác trong nhận diện sản phẩm lỗi, tốc độ xử lý và khả năng tương tác giữa các thiết bị là những yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng.

2.1. Độ chính xác trong nhận diện sản phẩm lỗi

Độ chính xác của hệ thống phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu đầu vào và mô hình học sâu được sử dụng. Việc cải thiện độ chính xác là một trong những thách thức lớn nhất trong thiết kế hệ thống.

2.2. Tốc độ xử lý và thời gian thực

Hệ thống cần phải xử lý hình ảnh và đưa ra quyết định trong thời gian thực để đảm bảo hiệu quả sản xuất. Tốc độ xử lý của mô hình AI và khả năng tương tác giữa các thiết bị là rất quan trọng.

III. Phương pháp thiết kế hệ thống gắp cúc áo lỗi hiệu quả

Để thiết kế một hệ thống gắp cúc áo lỗi hiệu quả, cần áp dụng các phương pháp khoa học và công nghệ hiện đại. Việc lựa chọn mô hình AI phù hợp và thiết kế cơ cấu gắp là rất quan trọng.

3.1. Lựa chọn mô hình AI phù hợp

Mô hình YOLOv7 được lựa chọn vì khả năng nhận diện nhanh và chính xác. Việc tối ưu hóa mô hình này sẽ giúp cải thiện hiệu suất của hệ thống.

3.2. Thiết kế cơ cấu gắp hiệu quả

Cơ cấu gắp cần được thiết kế sao cho có thể gắp được nhiều loại cúc áo khác nhau. Việc sử dụng khí nén và động cơ bước sẽ giúp tăng cường khả năng hoạt động của hệ thống.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu

Hệ thống gắp cúc áo lỗi đã được thử nghiệm và cho thấy nhiều kết quả khả quan. Việc áp dụng trí tuệ nhân tạo trong sản xuất đã giúp nâng cao hiệu quả và giảm thiểu sai sót.

4.1. Kết quả thử nghiệm hệ thống

Các thử nghiệm cho thấy hệ thống có khả năng nhận diện và gắp cúc áo lỗi với độ chính xác cao. Điều này chứng tỏ tính khả thi của việc áp dụng AI trong sản xuất.

4.2. Ứng dụng trong ngành công nghiệp

Hệ thống gắp cúc áo lỗi có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ sản xuất hàng may mặc đến các dây chuyền sản xuất tự động khác.

V. Kết luận và hướng phát triển tương lai của hệ thống

Hệ thống gắp cúc áo lỗi kết hợp trí tuệ nhân tạo không chỉ mang lại nhiều lợi ích cho ngành sản xuất mà còn mở ra nhiều cơ hội phát triển trong tương lai. Việc cải tiến và tối ưu hóa hệ thống sẽ là mục tiêu tiếp theo.

5.1. Hướng phát triển công nghệ

Công nghệ AI sẽ tiếp tục phát triển và cải thiện, giúp hệ thống gắp cúc áo lỗi ngày càng hoàn thiện hơn. Việc nghiên cứu và phát triển các mô hình mới sẽ là cần thiết.

5.2. Tích hợp với các công nghệ khác

Hệ thống có thể được tích hợp với các công nghệ khác như IoT để nâng cao khả năng giám sát và điều khiển từ xa, tạo ra một hệ thống sản xuất thông minh hơn.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN • Chương 5: Kết quả - Nhận xét Chương này trình bày về kết quả đạt được sau một thời gian nghiên cứu, một số hình ảnh của hệ thống, đưa ra những nhận xét, đánh giá toàn bộ hệ thống. • Chương 6: Kết luận và hướng phát triển Chương này trình bày những điểm quan trọng nhất mà đề tài đã đạt được và chưa đạt được từ đó đưa ra hướng phát triển cho đề tài. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP - Y SINH 4 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương 2.1 Tổng quan về nhận diện vật thể (Object Detection) Nhận diện vật thể là bài toán thị giác máy tính - một trong những lĩnh vực quan trọng của Trí tuệ nhân tạo. Bài toán này đề cập đến khả năng của hệ thống máy tính và phần mềm để xác định các đối tượng và vị trí của chúng trong một hình ảnh hoặc một video. Đã có rất nhiều ứng dụng được xây dựng dựa trên bài toán này như phát hiện gương mặt, phát hiện xe, camera giám sát, đếm số lượng sản phẩm,. Có thể nói nhận diện vật thể là tập hợp các nhiệm vụ thị giác máy tính có liên quan đến việc xác định đối tượng trong ảnh gồm phân loại hình ảnh, định vị đối tượng, phát hiện đối tượng.

Phân loại hình ảnh liên quan đến việc dự đoán lớp của một đối tượng trong một hình ảnh. Định vị vật thể đề cập đến việc xác định vị trí của một hoặc nhiều đối tượng trong một hình ảnh và vẽ bounding box xung quanh chúng. Các bounding box này được xác định bởi tọa độ tâm, chiều rộng và chiều cao của vật thể. Và cuối cùng là phát hiện đối tượng sẽ kết hợp cả hai nhiệm vụ trên là xác định vị trí hiện diện của các đối tượng trong bounding box và nhãn của các đối tượng nằm trong một hình ảnh [7].1: Bài toán nhận diện vật thể BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP - Y SINH 5 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT Các thuật toán nhận diện vật thể có thể được chia thành hai loại chính: phát hiện một giai đoạn (Single-shot object detection) và phát hiện hai giai đoạn (Two-shot object detection). Single-shot object detection: Sử dụng một lần truyền hình ảnh đầu vào để đưa ra dự đoán về sự hiện diện và vị trí của các đối tượng trong ảnh. Nó xử lý toàn bộ hình ảnh trong một lần chạy, khiến chúng trở nên hiệu quả về mặt tính toán. Two-shot object detection: Sử dụng hai lần truyền hình ảnh đầu vào để đưa ra dự đoán về sự hiện diện và vị trí của đối tượng.

Lượt đầu tiên được sử dụng để tạo một tập hợp các đề xuất hoặc vị trí tiềm năng của đối tượng. Lượt thứ hai được sử dụng để tinh chỉnh các đề xuất này và đưa ra dự đoán cuối cùng. Cách tiếp cận này chính xác hơn Single-shot object detection nhưng cũng tốn kém hơn về mặt tính toán [8] .2 Tổng quan về theo dõi vật thể (Object Tracking) Theo dõi vật thể (Object Tracking) là bài toán theo dõi và định vị một hoặc nhiều vật thể chuyển động trong các khung hình liên tiếp của một video [2]. Khác với Object Detection, Ob- ject Tracking không chỉ xác định vị trí và lớp của vật thể một lần duy nhất, mà nó theo dõi vật thể qua các khung hình liên tiếp trong video.

Nói cách khác nó là một bài toán nâng cấp hơn so với Object Detection. Mục tiêu của Object Tracking là duy trì việc theo dõi vật thể qua thời gian, bằng cách cập nhật vị trí, id của vật thể trong mỗi khung hình. Quá trình này thường bao gồm các bước sau : • Khởi tạo: Chọn một vật thể trong khung hình đầu tiên và xác định vị trí ban đầu của nó. • Xác định đặc trưng: Trích xuất các đặc trưng đại diện cho vật thể được theo dõi, chẳng hạn như màu sắc, texture, hoặc đặc trưng hình học.

• Dự đoán vị trí: Dự đoán vị trí của vật thể trong các khung hình tiếp theo dựa trên các phương pháp như bộ lọc Kalman, particle filter, hoặc mạng nơ-ron. • Cập nhật vị trí: So khớp các đặc trưng của vật thể được dự đoán với các đặc trưng trong khung hình hiện tại để cập nhật vị trí của vật thể. • Kiểm tra và chỉnh sửa: Kiểm tra và điều chỉnh kết quả theo dõi, đối chiếu với các tiêu chí như độ chính xác, độ tin cậy và độ mượt của quá trình theo dõi. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP - Y SINH 6 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.2: Bài toán theo dõi vật thể Object Tracking có thể chia thành 2 cách tiếp cận chính: • Single Object Tracking (SOT): Theo dõi một đối tượng duy nhất trong toàn bộ video. • Mutiple Object Tracking (MOT): Theo dõi đồng thời tất cả các đối tượng trong tầm nhìn, kể cả các đối tượng mới xuất hiện trong video. [2] Bên cạnh việc tiếp cận, các phương pháp giải lớp bài toán này cũng được phân chia rất đa dạng, phổ biến nhất là: • Online Tracking : Sử dụng frame hiện tại và frame ngay trước đó để tracking. • Offline Tracking : Sử dụng toàn bộ frame của video, do đó thường đạt được độ chính xác và được sử dụng nhiều hơn trong thực tế.3 Mô hình YOLOv7 YOLO (You Only Look Once) là một thuật toán phát hiện đối tượng phổ biến đã cách mạng hóa lĩnh vực thị giác máy tính.

Với tốc độ nhận diện nhanh và độ hiệu quả cao mà nó mang lại đã giúp YOLO trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho các nhiệm vụ phát hiện đối tượng thời gian thực. YOLO đã đạt được hiệu suất tiên tiến trên nhiều tiêu chuẩn khác nhau và đã được áp dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng thực tế. [8] BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP - Y SINH 7 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Một trong những ưu điểm chính của YOLO là tốc độ suy luận nhanh, cho phép nó xử lý hình ảnh theo thời gian thực.

Ngoài ra, YOLO có kiến trúc đơn giản và yêu cầu dữ liệu đào tạo tối thiểu, giúp dễ dàng triển khai và thích ứng với các nhiệm vụ mới [8]. YOLO sử dụng một mạng CNN (mạng nơ-ron tích chập). Mạng CNN này được đào tạo trên một tập dữ liệu lớn gồm các ảnh có chứa các đối tượng được dán nhãn. YOLO hoạt động bằng cách chia ảnh thành một lưới ô vuông.

Đối với mỗi ô vuông, YOLO sẽ thực hiện các dự đoán: • Xác suất: YOLO dự đoán xác suất rằng một ô vuông chứa một đối tượng bằng cách sử dụng một lớp phân loại. Lớp phân loại này nhận đầu vào là một vector đặc trưng từ mạng CNN và trả về một giá trị xác suất từ 0 đến 1. • Loại đối tượng: YOLO dự đoán loại đối tượng mà một ô vuông chứa bằng cách sử dụng một lớp phân loại. Lớp phân loại này nhận đầu vào là một vector đặc trưng từ mạng CNN và trả về một giá trị xác suất cho mỗi loại đối tượng được đào tạo.

• Tọa độ hộp giới hạn: YOLO dự đoán tọa độ của hộp giới hạn bao quanh một đối tượng bằng cách sử dụng ba lớp hồi quy. Mỗi lớp hồi quy nhận đầu vào là một vector đặc trưng từ mạng CNN và trả về một giá trị tương ứng với một tham số của hộp giới hạn. Các tham số này bao gồm trung tâm của hộp giới hạn, chiều rộng và chiều cao của hộp giới hạn, chiều cao của hộp giới hạn so với chiều rộng của hộp giới hạn.3: Ví dụ mô tả cách hoạt động của YOLO BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP - Y SINH 8 CHƯƠNG 2.4 Cơ cấu gắp thả vật Cơ cấu gắp thả vật là một hệ thống tự động hóa thực hiện việc gắp và đặt các vật phẩm từ vị trí này sang vị trí khác. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp sản xuất, ứng dụng trong cái quy trình sản xuất và đóng gói để tăng hiệu suất cũng như đảm bảo được độ chính xác trong việc xử lý và phân loại.

Có nhiều loại cơ cấu gắp thả khác nhau, nhưng nhìn chung tất cả đều bao gồm các thành phần cơ bản sau: • Cánh tay gắp: Đây là phần chính của cơ cấu gắp thả, có nhiệm vụ di chuyển và vận chuyển các đối tượng từ vị trí này sang vị trí khác. Cánh tay gắp thường được điều khiển bằng các động cơ servo hoặc động cơ bước để đạt được độ chính xác và linh hoạt cao. • Cơ cấu truyền động: Cơ cấu này tạo ra chuyển động cho cánh tay gắp và cụm gắp. Cơ cấu có nhiệm vụ đưa tay gắp đến vị trí chính xác của vật cần gắp cũng như vận chuyển vật cần gắp đến vị trí để thả dựa vào hệ tọa độ X,Y,Z.

Cơ cấu là một hệ thống truyền động cơ học, hệ thống truyền động thủy lực gồm các động cơ, dây đai, và bánh răng để di chuyển. • Cụm gắp: Đây là phần cuối được gắn chặt với cánh tay gắp, được thiết kế để gắp chặt các đối tượng và đặt chúng vào vị trí mong muốn. Tùy vào loại đối tượng sản phẩm cần xử lý mà cơ cấu này có thể là một ngón tay kẹp, một nam châm hoặc một hệ thống bơm hút chân không.4: Cấu tạo cơ bản của một cơ cấu gắp thả BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP - Y SINH 9 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Ngoài các thành phần cơ bản trên, cơ cấu gắp thả có thể bao gồm các thành phần bổ sung khác, chẳng hạn như: • Hệ thống cảm biến: Hệ thống cảm biến được sử dụng để phát hiện vị trí và trạng thái của vật cần gắp.

Hệ thống cảm biến có thể bao gồm cảm biến quang học, cảm biến tiếp xúc hoặc cảm biến siêu âm. • Hệ thống điều khiển: Hệ thống điều khiển được sử dụng để điều khiển các thành phần của cơ cấu gắp thả. Hệ thống điều khiển có thể là một bộ điều khiển lập trình logic (PLC), một bộ vi xử lý hoặc một hệ thống điều khiển máy tính.5 Chuẩn giao tiếp Serial Giao tiếp serial là một phương thức truyền dữ liệu giữa hai thiết bị điện tử sử dụng một đường truyền duy nhất. Dữ liệu trong chuẩn giao tiếp này được truyền theo dạng nối tiếp, tức là từng bit dữ liệu sẽ được truyền một cách tuần tự.

Trong truyền dẫn nối tiếp có 2 loại chính: • Truyền dẫn nối tiếp đồng bộ: là một phương thức truyền trong đó dữ liệu được truyền dưới dạng một luồng tín hiệu liên tục. Trong phương thức truyền này, dữ liệu được truyền theo các khoảng thời gian được xác định trước theo tín hiệu xung nhịp được xác định trước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thiết Kế Hệ Thống Gắp Cúc Áo Lỗi Kết Hợp Trí Tuệ Nhân Tạo" mang đến cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong thiết kế hệ thống gắp cúc áo, giúp nâng cao hiệu suất và độ chính xác trong quy trình sản xuất. Bài viết không chỉ trình bày các phương pháp thiết kế mà còn phân tích những lợi ích mà hệ thống này mang lại, như giảm thiểu lỗi sản xuất và tiết kiệm thời gian.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng công nghệ trong sản xuất, bạn có thể tham khảo tài liệu Thiết kế và thi công hệ thống cắt phôi tự động, nơi giới thiệu về quy trình tự động hóa trong cắt phôi. Ngoài ra, tài liệu Thiết kế và thi công hệ thống phân loại và sắp xếp sản phẩm cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc tối ưu hóa quy trình sản xuất. Cuối cùng, tài liệu Đề tài cánh tay gắp sản phẩm kết hợp xử lý ảnh sẽ cung cấp thêm thông tin về công nghệ gắp sản phẩm và ứng dụng xử lý ảnh trong sản xuất. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các công nghệ tiên tiến trong ngành.