Đồ Án: Thiết Kế Hệ Thống RO Xử Lý Nước Máy Sawaco Thành Nước Đóng Chai 10m3/h

Thiết kế hệ RO nước đóng chai 10m3/h tiêu chuẩn. Tìm hiểu quy trình, công nghệ lọc RO tiên tiến cho sản xuất nước đóng chai công nghiệp. Tư vấn & lắp đặt.

Trường đại học

Trường Đại Học Bách Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án kỹ thuật xử lý nước cấp

2022

62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGUỒN NƯỚC VÀ QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ XỬ LÝ TƯƠNG ỨNG

1.1. Tình hình sản xuất tiêu thụ nước đóng chai

1.2. Một số quy trình sản xuất nước đóng chai

1.2.1. Một số nguồn nước có thể sử dụng nước đóng chai

1.2.2. Chất lượng nước đóng chai

1.2.3. Quy trình công nghệ tương ứng

1.2.3.1. Bồn lọc cát áp lực
1.2.3.2. Cột lọc than hoạt tính
1.2.3.3. Thiết bị lọc màng thẩm thấu ngược RO
1.2.3.4. Thiết bị tiệt trùng
1.2.3.5. Khử trùng bằng tia Ozon

2. CHƯƠNG 2: LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN CÁC BỒN/ BỂ ĐƯỢC GIAO TRONG ĐỒ ÁN

2.1. Lựa chọn công nghệ xử lý

2.1.1. Sơ đồ quy trình công nghệ

2.1.2. Thuyết minh quy trình công nghệ

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ CÔNG TRÌNH ĐƠN VỊ VỚI CÔNG SUẤT ĐƯỢC GIAO

3.1. Bồn lọc áp lực

3.1.1. Đặc tính của hạt

3.2. Thiết bị RO

KIẾN NGHỊ - KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan thiết kế hệ RO nước đóng chai 10m3 h

Việc thiết kế hệ RO nước đóng chai 10m3/h là một quy trình kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết xử lý nước và thực tiễn vận hành. Mục tiêu cốt lõi là biến đổi nguồn nước đầu vào, cụ thể là nước máy từ SAWACO, thành sản phẩm nước uống đóng chai tinh khiết, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của Bộ Y tế. Một hệ thống hiệu quả không chỉ đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng mà còn phải tối ưu hóa chi phí vận hành và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Quy trình này bắt đầu từ việc phân tích chi tiết chất lượng nguồn nước cấp, xác định các chỉ tiêu cần xử lý như tổng chất rắn hòa tan (TDS), clo dư, vi sinh vật và các tạp chất hữu cơ. Dựa trên phân tích đó, một sơ đồ công nghệ hoàn chỉnh được xây dựng, bao gồm các công đoạn tiền xử lý, xử lý màng RO và xử lý sau RO. Công suất 10m3/giờ là một quy mô sản xuất trung bình, phù hợp cho các doanh nghiệp muốn cung cấp nước đóng chai cho thị trường khu vực. Việc lựa chọn công nghệ và thiết bị phải được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, liên tục và cho ra dòng sản phẩm đồng nhất về chất lượng. Các tiêu chuẩn như QCVN 6-1:2010/BYTQCVN 01-1:2018/BYT là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình thiết kế, từ khâu lựa chọn vật liệu đến các thông số vận hành của từng công đoạn.

1.1. Tầm quan trọng của tiêu chuẩn nước đóng chai QCVN

Tiêu chuẩn chất lượng là yếu tố quyết định sự thành công của một sản phẩm nước uống đóng chai. QCVN 6-1:2010/BYT là quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với nước khoáng thiên nhiên và nước uống đóng chai, đặt ra các giới hạn nghiêm ngặt cho hàng chục chỉ tiêu hóa học và vi sinh. Ví dụ, các kim loại nặng như Chì (Pb), Thủy ngân (Hg), Arsen (As) phải có nồng độ cực thấp. Các chỉ tiêu vi sinh như E. coli, Coliforms phải không được phát hiện trong 250ml mẫu nước. Việc tuân thủ quy chuẩn này không chỉ là yêu cầu pháp lý bắt buộc mà còn là cam kết về an toàn và sức khỏe cho người tiêu dùng. Do đó, toàn bộ hệ thống xử lý, đặc biệt là hệ thống lọc RO, phải được thiết kế và vận hành để đảm bảo sản phẩm đầu ra luôn đạt và vượt các ngưỡng giới hạn này.

1.2. Lý do chọn nước máy SAWACO làm nguồn nước đầu vào

Nước máy, hay còn gọi là nước thủy cục, là nguồn nước đã qua các bước xử lý sơ bộ như keo tụ, lắng, lọc và khử trùng. Việc sử dụng nguồn nước máy của SAWACO cho thiết kế hệ RO nước đóng chai 10m3/h mang lại nhiều lợi thế. Thứ nhất, chất lượng nước đầu vào tương đối ổn định và có mức độ ô nhiễm thấp, giúp giảm tải cho các công đoạn tiền xử lý, đặc biệt là giảm chi phí hóa chất và năng lượng. Thứ hai, các chỉ tiêu như độ đục, chất rắn lơ lửng đã được kiểm soát ở mức thấp, giúp bảo vệ các thiết bị nhạy cảm như màng thẩm thấu ngược RO khỏi nguy cơ tắc nghẽn. Tuy nhiên, nước máy vẫn chứa clo dư, TDS và tiềm ẩn nguy cơ tái nhiễm vi sinh, đòi hỏi một quy trình xử lý chuyên sâu để đạt chuẩn nước uống tinh khiết.

II. Thách thức chính khi xử lý nước máy thành nước đóng chai

Mặc dù nước máy đã được xử lý sơ bộ, quá trình nâng cấp thành nước uống đóng chai tinh khiết vẫn đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Thách thức lớn nhất là loại bỏ Tổng chất rắn hòa tan (TDS), bao gồm các muối vô cơ và một lượng nhỏ chất hữu cơ. Công nghệ thẩm thấu ngược RO là giải pháp hiệu quả nhất cho vấn đề này, nhưng bản thân màng RO lại rất nhạy cảm với các yếu tố khác trong nước. Clo dư, một chất khử trùng phổ biến trong nước máy, là một chất oxy hóa mạnh có khả năng phá hủy cấu trúc polymer của màng RO, làm giảm hiệu suất và tuổi thọ màng. Do đó, việc khử hoàn toàn clo dư là yêu cầu bắt buộc trong giai đoạn tiền xử lý. Bên cạnh đó, các hạt cặn lơ lửng dù có kích thước rất nhỏ (vài micromet) cũng có thể gây tắc nghẽn bề mặt màng, làm tăng tổn thất áp lực và chi phí vận hành. Thách thức cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là đảm bảo an toàn vi sinh tuyệt đối. Quá trình xử lý, lưu trữ và đóng chai đều có nguy cơ tái nhiễm khuẩn. Vì vậy, hệ thống phải tích hợp các công đoạn tiệt trùng hiệu quả như sử dụng Ozone và tia cực tím (UV) để tiêu diệt mọi vi sinh vật còn sót lại và ngăn ngừa sự phát triển của chúng trong sản phẩm cuối cùng.

2.1. Nguy cơ từ Clo dư và các chất hữu cơ hòa tan

Clo dư trong nước máy, dù cần thiết để ngăn ngừa vi khuẩn trên mạng lưới đường ống, lại là kẻ thù của màng RO. Theo tài liệu nghiên cứu, clo có thể làm lão hóa, giảm khả năng loại bỏ muối của màng polyamide. Do đó, cột lọc than hoạt tính được xem là công đoạn bắt buộc để hấp phụ clo dư và các hợp chất hữu cơ gây mùi, vị lạ. Than hoạt tính có diện tích bề mặt lớn và cấu trúc lỗ rỗng phức tạp, cho phép giữ lại hiệu quả các phân tử này, bảo vệ an toàn cho màng RO và cải thiện các chỉ tiêu cảm quan của nước.

2.2. Vấn đề loại bỏ Tổng chất rắn hòa tan TDS

Tổng chất rắn hòa tan (TDS) là tổng trọng lượng của tất cả các chất rắn (khoáng chất, muối, kim loại) hòa tan trong một thể tích nước nhất định. Theo QCVN 01-1:2018/BYT, ngưỡng giới hạn cho phép của TDS trong nước sạch là 1000 mg/L, nhưng đối với nước tinh khiết đóng chai, chỉ số này cần thấp hơn rất nhiều, thường dưới 10 mg/L. Các phương pháp lọc thông thường không thể loại bỏ được các ion hòa tan này. Đây là lúc công nghệ thẩm thấu ngược RO phát huy vai trò. Dưới áp suất cao, chỉ các phân tử nước có thể đi qua màng lọc siêu nhỏ, trong khi 99% các ion muối và tạp chất khác bị giữ lại và thải ra ngoài theo dòng nước thải.

2.3. Đảm bảo an toàn vi sinh trong quy trình đóng chai

An toàn vi sinh là yêu cầu không thể thỏa hiệp. Mặc dù màng RO có khả năng loại bỏ vi khuẩn và virus, nguy cơ tái nhiễm từ đường ống, bồn chứa, và trong quá trình chiết rót vẫn tồn tại. Do đó, một hệ thống tiệt trùng đa tầng là cần thiết. Khử trùng bằng Ozone có ưu điểm là khả năng oxy hóa mạnh, tiêu diệt vi sinh vật nhanh chóng và sau đó phân rã thành oxy mà không để lại sản phẩm phụ độc hại. Tiếp theo, đèn tia cực tím (UV) được sử dụng ngay trước điểm chiết rót như một hàng rào bảo vệ cuối cùng, phá hủy DNA của bất kỳ vi sinh vật nào có thể lọt qua, đảm bảo sản phẩm vô trùng tuyệt đối.

III. Phương pháp tiền xử lý hiệu quả cho hệ RO công suất 10m3 h

Tiền xử lý là giai đoạn then chốt, quyết định trực tiếp đến hiệu suất và độ bền của toàn bộ hệ thống RO 10m3/h. Mục tiêu của giai đoạn này là loại bỏ các tạp chất có thể gây hại cho màng RO, bao gồm cặn lơ lửng, clo dư, và các hợp chất hữu cơ. Quy trình tiền xử lý tiêu chuẩn bắt đầu bằng bồn lọc cát áp lực. Thiết bị này có nhiệm vụ loại bỏ các hạt cặn, gỉ sét từ đường ống có kích thước lớn. Nước sau khi qua lọc cát sẽ trong hơn, giảm nguy cơ tắc nghẽn cho các thiết bị phía sau. Tiếp theo, nước được dẫn qua cột lọc than hoạt tính. Đây là bước bảo vệ quan trọng nhất cho màng RO. Than hoạt tính chất lượng cao sẽ hấp phụ gần như toàn bộ lượng clo dư, đồng thời loại bỏ mùi, màu và các chất hữu cơ hòa tan. Cuối cùng, trước khi được bơm cao áp đẩy vào màng RO, nước phải đi qua hệ thống lọc tinh (cartridge filter). Các lõi lọc này thường có kích thước lỗ lọc 5 micron và 1 micron, hoạt động như một chốt chặn an toàn cuối cùng, giữ lại bất kỳ hạt cặn mịn nào còn sót lại, đảm bảo chỉ có nước sạch đi vào hệ thống RO. Việc tính toán và lựa chọn kích thước các thiết bị tiền xử lý phải dựa trên công suất 10m3/h và chất lượng nước đầu vào để đảm bảo thời gian tiếp xúc đủ và chu kỳ rửa lọc hợp lý.

3.1. Thiết kế bồn lọc cát áp lực để loại bỏ cặn lơ lửng

Trong đồ án thiết kế tham khảo, bồn lọc cát áp lực được tính toán với vận tốc lọc là 15 m/h. Với lưu lượng Q = 10 m³/h, diện tích bề mặt lọc cần thiết là 0,67 m², tương ứng với bồn lọc có đường kính D = 0,95 m. Chiều cao tổng thể của bồn được tính toán là 2,2 m, bao gồm lớp sỏi đỡ (0,2 m), lớp cát lọc (1,5 m), khoảng không gian nước phía trên (0,4 m) và chiều cao an toàn. Bồn lọc cát có ưu điểm là nhỏ gọn, vận hành dưới áp lực nên không xảy ra hiện tượng chân không. Quá trình rửa ngược được tính toán để loại bỏ cặn bẩn tích tụ, đảm bảo hiệu quả lọc ổn định.

3.2. Vai trò của cột lọc than hoạt tính trong bảo vệ màng RO

Cột lọc than hoạt tính đóng vai trò kép: khử clo và hấp phụ chất hữu cơ. Clo là chất oxy hóa mạnh, có thể phá hủy cấu trúc màng RO, trong khi các chất hữu cơ có thể gây tắc nghẽn sinh học (biofouling) trên bề mặt màng. Việc lựa chọn loại than hoạt tính (GAC - Granule Activated Carbon) và tính toán thể tích cột lọc phải đảm bảo thời gian tiếp xúc giữa nước và than đủ dài để các phản ứng hấp phụ xảy ra hoàn toàn. Đối với một hệ thống 10m3/h, việc theo dõi và tái sinh hoặc thay thế than hoạt tính định kỳ là cực kỳ quan trọng để duy trì hiệu quả xử lý và bảo vệ màng RO.

3.3. Lọc tinh Cartridge Filter Chốt chặn an toàn cuối cùng

Trước khi vào bơm cao áp của hệ RO, nước phải đi qua các lõi lọc tinh. Thông thường, hệ thống sẽ sử dụng một chuỗi lõi lọc với cấp độ giảm dần, ví dụ từ 5 micron xuống 1 micron. Nhiệm vụ của chúng là bắt giữ các hạt cặn rất nhỏ có thể lọt qua các cấp lọc trước hoặc phát sinh từ chính các lớp vật liệu lọc. Việc này giúp ngăn ngừa hiện tượng tắc nghẽn vật lý (scaling) trên bề mặt màng RO, qua đó kéo dài chu kỳ hoạt động, giảm tần suất vệ sinh màng và nâng cao tuổi thọ của màng.

IV. Bí quyết vận hành màng RO và hệ thống khử trùng sau xử lý

Sau khi qua giai đoạn tiền xử lý, nước được đưa đến trái tim của hệ thống: thiết bị lọc màng thẩm thấu ngược RO. Tại đây, bơm cao áp sẽ tạo ra một áp suất đủ lớn (thường từ 10-15 bar) để thắng áp suất thẩm thấu tự nhiên, đẩy các phân tử nước tinh khiết đi qua màng lọc. Quá trình này loại bỏ hiệu quả hơn 99% tổng chất rắn hòa tan (TDS), vi khuẩn, virus và các tạp chất khác. Nước sau RO gần như tinh khiết về mặt hóa học. Tuy nhiên, để trở thành nước uống đóng chai an toàn tuyệt đối, nó cần phải trải qua giai đoạn xử lý cuối cùng. Giai đoạn này tập trung vào việc tiệt trùng để tiêu diệt mọi vi sinh vật còn sót lại và ngăn chặn nguy cơ tái nhiễm. Phương pháp kết hợp giữa Ozone và tia UV được xem là tối ưu. Nước sau RO được sục khí Ozone để khử trùng trong bồn chứa. Ozone là một chất oxy hóa cực mạnh, tiêu diệt vi khuẩn nhanh chóng và sau đó tự phân hủy thành oxy. Cuối cùng, ngay trước khi vào máy chiết rót, nước được cho chảy qua một thiết bị đèn UV. Tia cực tím sẽ phá hủy cấu trúc DNA của bất kỳ vi sinh vật nào, đảm bảo nước vào chai là hoàn toàn vô trùng. Việc vận hành và giám sát chặt chẽ các thông số như áp suất, lưu lượng, và chỉ số TDS là bí quyết để hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả.

4.1. Nguyên lý hoạt động của màng thẩm thấu ngược RO

Màng thẩm thấu ngược RO là một màng bán thấm được chế tạo từ các vật liệu polymer như polyamide. Cấu trúc màng có các lỗ lọc với kích thước siêu nhỏ, chỉ khoảng 0.0001 micromet, chỉ cho phép phân tử nước đi qua. Dưới tác động của áp suất cao, dòng nước đầu vào được phân tách thành hai dòng: dòng nước tinh khiết (permeate) đã được loại bỏ gần như toàn bộ tạp chất và dòng nước thải (concentrate) chứa các ion muối, kim loại nặng và tạp chất bị giữ lại. Tỷ lệ thu hồi nước tinh khiết thường được thiết kế trong khoảng 50-75%, tùy thuộc vào chất lượng nước đầu vào và cấu hình màng.

4.2. Tối ưu hóa quá trình khử trùng bằng Ozone và tia UV

Sự kết hợp giữa Ozone và UV tạo ra một hàng rào kép bảo vệ sản phẩm. Khử trùng bằng Ozone có hiệu quả diệt khuẩn cao và tác dụng nhanh. Nồng độ và thời gian tiếp xúc của Ozone phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả mà không làm thay đổi vị của nước. Sau khi Ozone đã hoàn thành nhiệm vụ và phân rã, nước được đưa qua đèn UV như một biện pháp bảo hiểm cuối cùng. Tia UV ở bước sóng 254nm có khả năng diệt khuẩn mạnh mẽ mà không cần hóa chất. Quy trình hai bước này đảm bảo sản phẩm nước đóng chai không chỉ tinh khiết về mặt hóa học mà còn an toàn tuyệt đối về mặt vi sinh, đáp ứng tiêu chuẩn QCVN 6-1:2010/BYT.

V. Phân tích tính toán thiết kế chi tiết hệ thống 10m3 h

Việc thiết kế hệ RO nước đóng chai 10m3/h không chỉ dừng lại ở việc lựa chọn công nghệ mà còn đòi hỏi các tính toán kỹ thuật chi tiết cho từng công trình đơn vị. Dựa trên tài liệu gốc, các thông số thiết kế được xác định một cách khoa học để đảm bảo hiệu quả vận hành. Đối với bồn lọc áp lực, việc tính toán diện tích lọc, đường kính bồn, chiều cao các lớp vật liệu và lưu lượng rửa ngược là cực kỳ quan trọng. Các tính toán này đảm bảo bồn lọc có khả năng xử lý liên tục lưu lượng 10m3/h và có thể được làm sạch hiệu quả để tái sử dụng. Một phần quan trọng khác là tính toán bơm. Hệ thống cần ít nhất hai bơm chính: bơm cấp nước qua hệ tiền xử lý và bơm rửa lọc. Việc tính toán cột áp bơm phải bao gồm tất cả các tổn thất áp lực trong hệ thống, từ tổn thất ma sát dọc đường ống, tổn thất cục bộ qua các van, co, đến tổn thất áp lực qua các lớp vật liệu lọc. Việc lựa chọn bơm có lưu lượng và cột áp phù hợp không chỉ đảm bảo hệ thống hoạt động đúng công suất thiết kế mà còn giúp tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí vận hành. Các tính toán này cho thấy một quy trình thiết kế chuyên nghiệp, dựa trên các công thức thủy lực và kinh nghiệm thực tiễn, là nền tảng cho một hệ thống xử lý nước thành công.

5.1. Các thông số kỹ thuật chính của bồn lọc áp lực

Dựa trên các tính toán trong tài liệu, bồn lọc áp lực cho hệ thống 10m3/h có các thông số cụ thể: Lưu lượng thiết kế Q = 10 m³/h, vận tốc lọc chọn v = 15 m/h. Từ đó, diện tích bề mặt lọc F = 0,71 m² và đường kính bồn D = 0,95 m được xác định. Chiều cao tổng thể của bồn là 2,2 m. Lưu lượng nước cần thiết cho quá trình rửa ngược được tính toán là Qr = 14,2 m³/h, yêu cầu một bơm rửa lọc có khả năng cung cấp đủ lưu lượng và áp lực để làm tơi lớp vật liệu, đẩy cặn bẩn ra ngoài.

5.2. Hướng dẫn lựa chọn bơm và tính toán cột áp chi tiết

Việc tính toán cột áp bơm cấp nước cho bồn lọc được thực hiện bằng cách cộng tổng các tổn thất. Theo tài liệu, tổng cột áp cần thiết là H = 9,07 m. Tổn thất này bao gồm tổn thất áp lực ban đầu qua lớp vật liệu lọc (tính theo công thức Carman-Kozeny), tổn thất áp lực giới hạn khi bồn bẩn (chọn 7m), và tổn thất trên đường ống (bao gồm tổn thất dọc đường và cục bộ). Dựa trên kết quả này, một bơm có lưu lượng Q = 10 m³/h và cột áp H = 10 m được lựa chọn. Tương tự, bơm rửa lọc cũng được tính toán với tổng cột áp yêu cầu là 9,24 m, cho phép sử dụng cùng một loại bơm để tối ưu hóa việc bảo trì và thay thế.

VI. Kết luận và định hướng phát triển cho hệ thống xử lý nước

Quy trình thiết kế hệ RO nước đóng chai 10m3/h từ nguồn nước máy SAWACO là một giải pháp công nghệ toàn diện và hiệu quả. Bằng cách kết hợp một cách khoa học các giai đoạn từ tiền xử lý, xử lý trung tâm bằng màng RO đến tiệt trùng cuối cùng, hệ thống đảm bảo tạo ra sản phẩm nước uống tinh khiết, an toàn, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của QCVN 6-1:2010/BYT. Sự thành công của hệ thống không chỉ nằm ở việc lựa chọn đúng công nghệ mà còn phụ thuộc vào việc tính toán chi tiết, chính xác cho từng thiết bị, từ bồn lọc áp lực, cột than hoạt tính cho đến việc lựa chọn bơm và hệ thống điều khiển. Việc phân tích và áp dụng các thông số từ tài liệu nghiên cứu thực tế cho thấy tầm quan trọng của nền tảng kỹ thuật vững chắc. Trong tương lai, việc vận hành và bảo trì hệ thống đóng vai trò quyết định để duy trì chất lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế. Các công nghệ tự động hóa, giám sát trực tuyến các chỉ tiêu chất lượng nước (TDS, pH, clo dư) sẽ là xu hướng phát triển, giúp tối ưu hóa vận hành, giảm thiểu sai sót do con người và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trong dài hạn.

6.1. Tóm tắt quy trình công nghệ xử lý nước tối ưu

Quy trình tối ưu cho hệ thống lọc RO 10m3/h bao gồm các bước: Nước máy -> Bồn chứa trung gian -> Bơm cấp -> Bồn lọc cát áp lực (loại bỏ cặn) -> Cột lọc than hoạt tính (khử clo, chất hữu cơ) -> Lọc tinh 5µm -> Lọc tinh 1µm -> Bơm cao áp -> Màng thẩm thấu ngược RO (khử TDS, vi sinh) -> Bồn chứa nước tinh khiết (sục Ozone khử trùng) -> Bơm thành phẩm -> Lọc xác vi khuẩn 0.2µm -> Đèn UV tiệt trùng -> Chiết rót, đóng chai. Sơ đồ này đảm bảo xử lý triệt để các vấn đề của nước đầu vào và tạo ra sản phẩm an toàn tuyệt đối.

6.2. Tầm quan trọng của việc bảo trì và vận hành hệ thống

Một hệ thống được thiết kế tốt vẫn có thể thất bại nếu không được vận hành và bảo trì đúng cách. Việc bảo trì định kỳ bao gồm: rửa ngược bồn lọc cát và cột than hoạt tính, thay thế lõi lọc tinh khi hết hạn, và thực hiện vệ sinh hóa chất (CIP) cho màng RO để loại bỏ cặn bám. Việc ghi chép nhật ký vận hành, theo dõi áp suất, lưu lượng và chất lượng nước sẽ giúp phát hiện sớm các vấn đề và có biện pháp khắc phục kịp thời, đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ở hiệu suất cao nhất và sản phẩm luôn đạt chất lượng cam kết.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGUỒN NƯỚC VÀ QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ XỬ LÝ TƯƠNG ỨNG 1.1 Tình hình sản xuất tiêu thụ nước đóng chai 1.1 Định nghĩa nước đóng chai QCVN 01- 1:2018/BYT nước uống đóng chai là các sản phẩm nước uống được cung cấp trên thị trường bằng hình thức đóng chai. Nước có thể có chứa chất khoáng và 𝐶𝑂2 tự nhiên hoặc bổ sung và không được chứa đường, các chất tạo ngọt, các chất tạo hương hoặc bất kì loại thực phẩm nào khác. Nước uống đóng chai giống nước uống bình thường vì cả hai đều trong vắt như nhau. Theo quy định tạm thời về quản lý nước khoáng thiên nhiên đóng chai và nước uống đóng chai của Bộ Y tế thì nước uống đóng chai được dùng để uống trực tiếp đóng chai không phải nước khoáng thiên nhiên và có đặc điểm sau: + Lấy từ giếng khoan của các mạch nước ngầm hoặc từ nguồn nước cấp đô thị và qua xử lí bằng phương pháp phù hợp + Đóng chai từ nguồn nước nếu được sản xuất từ nước ngầm và bảo đảm các yêu cầu về chất lượng vệ sinh theo quy định Có 3 loại nước uống đóng chai phổ biến: nước khoáng, nước suối, nước tinh khiết.2 Tình hình sản xuất, tiêu thụ nước đóng chai ở Việt Nam và Thành phố Hồ Chí Minh Nước uống tinh khiết đã trở thành một mặt hàng quen thuộc cần thiết đối với người dân Việt Nam.

Và nhiều thương hiệu nước đóng chai cũng lần lượt ra đời để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Hiện nay trên thị trường có trên 200 nhãn hiệu nước đóng chai các loại, riêng ở địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh có trên 100 cơ sở sản xuất mặt hàng này. Trong tổng số các cơ sở hoạt động sản xuất nước đóng chai trên địa bàn, khó đảm bảo 100% các cơ sở đều tuân thủ các quy định hiện hành có liên quan. Một số cơ sở ngoài thiết bị lọc miễn cưỡng gọi là hiện đại thì những quy trình còn lại đều thực hiện thủ công.

Đi kèm với việc tuân thủ đúng quy định, giá thành của nước đóng chai vẫn còn rẻ, điều này cũng ảnh hưởng đến chất lượng nước trên thị trường. Tiêu chí đánh giá chất lượng nước đóng chai: + Mùi : mùi hoá chất khử trùng (clo) còn dư lại trong nước 1 + Màu : vàng của hợp chất mangan và xanh của tảo + pH theo tiêu chuẩn, pH sử dụng cho nước cấp sinh hoạt 6 – 8,5; nước uống đóng chai 6,8– 7,5 + Độ đục: đại lượng đo hàm lượng chất lơ lửng trong nước, giới hạn độ đục của nước đóng chai là 2NTU Một trong những tiêu chí quan trọng đánh giá chất lượng nguồn nước là chỉ số TDS (tổng chất rắn hoà tan). Đây là trong những nguyên nhân gây nên độ đục và trầm tích trong nước. Theo khuyến cáo, mức TDS phù hợp tối đa để sử dụng là < 500mg/l Nước đóng chai được sản xuất từ 3 loại nước: nước khoáng, nước suối, nước cấp nhưng do số lượng và trữ lượng có giới hạn nên trên thị trường chủ yếu là nước tinh khiết.

Có 3 loại nước đóng chai phổ biến: + Nước khoáng: là nguồn nước lấy từ suối khoáng nằm sâu trong long đất trong thời gian dài và chảy qua nhiều tầng địa chất, đây được xem là nguồn tài nguyên quan trọng vì nước này chưa nhiều chất khoáng và rất có lợi cho cơ thể. + Nước suối: Cũng tương tự như nước khoáng, nước suối là loại nước thiên nhiên và không qua xử lý mà chỉ qua các bước đảm bảo vô trùng. Nguồn nước suối có hàm lượng khoáng chất có lợi cho sức khỏe, tuy nhiên hàm lượng này không cao và không ổn định như nước khoáng. Nước khoáng và nước suối phải được đóng chai tại chỗ.

+ Nước tinh khiết: là loại nước vô trùng có thể đựợc sản xuất từ bất kì nguồn nước nào như nước giếng, nước sông, ngước ngầm, … Nước này thường được sản xuất công nghiệp từ các nhà máy với quy trình khép kín hiện đại và hình thức sử dụng đóng chai. Một số quy trình sản xuất nước đóng chai 1. Một số nguồn nước có thể sử dụng nước đóng chai 1. Nước thuỷ cục Nước thuỷ cục đã được qua các quá trình xử lý sơ bộ như keo tụ, tạo bông, lắng, lọc, khử trùng.

Đây là nguồn nước thường được ưu tiên sử dụng nhiều nhất cho việc sản xuất nước uống tinh khiết đóng chai bởi do chi phí sản xuất thấp, dễ sử dụng, mức độ ô nhiễm thấp, tiện cho việc sử dụng. Tuy nhiên không phải nơi nào cũng có nguồn nước này nên nước thuỷ cục không được sử dụng nhiều cho những nhà máy có quy mô lớn. Nước ngầm Xếp sau nguồn nước thuỷ cục là nguồn nước ngầm, do nguồn nuớc ngầm dễ khai thác và hiện nay được xem là hạn chế. Nước ngầm được khai thác từ các tầng chứa nước dưới đất, chất lượng nước ngầm phụ thuộc vào thành phần khoáng hoá và cấu trúc địa tầng mà nước thấm qua.

Do vậy nước chảy qua địa tầng chứa cát và granit thường có tính axit và chứa ít chất khoáng, nước chảy tầng qua lớp đá vô thường có độ cứng và độ kiềm khá cao. Ngoài ra đặc trưng của nguồn nước ngầm: + Độ đục thấp + Nhiệt độ và thành phần hoá học tương đối ổn định + Không có oxi nhưng có thể chứa nhiều khí: 𝐶𝑂2 , 𝐻2 S, … + Có chứa nhiều chất hoà tan nhưng chủ yếu là sắt, mangan, canxi, mangie, … + Không có hiện diện của vi sinh vật. Nước mặt Bao gồm các nguồn nước trong ao, đầm, hồ, sông, suối. Do kết hợp từ các dòng chảy trên bề mặt và thường xuyên tiếp xúc với không khí nên đặc trưng của nguồn nước mặt là: + Chứa khí hoàn tan đặc biệt là oxi + Có chứa nhiều chất rắc lơ lửng, riêng trường hợp nước chứa trong các ao, hồ, đầm do quá trình lắng cặn nên chất rắn lơ lửng còn lại trong nước có nồng độ tương đối thấp và chủ yếu ở dạng keo.

+ Có hàm lượng chất hữu cơ cao + Có sự hiện diện của nhiều loại tảo + Có chứa nhiều vi sinh vật 3 Nước ngầm rất hiếm khi sử dụng cho việc sản xuất nước tinh khiết đóng chai do tốn chi phí rất cao trong việc tiền xử lý để đạt tiêu chuẩn nước ăn uống. Như vậy sản phẩm sản xuất ra sẽ thu ra lợi nhuận không cao. Hiện nay trên địa bàn TPHCM nói riêng và toàn quốc nói chung quy trình sản xuất nước tinh khiết phổ biến là : 1. Nước thuỷ cục: Được lấy vào bồn thô nhằm loại bớt cặn.

Sau đó được chuyển sang bồn lọc than hoạt tính nhằm khử các hợp chất gây mùi, và clo dư trong nước. Tiếp đó nước được chuyển sang bộ lọc tinh 5 𝜇m và 1 𝜇m và diệt khuẩn bằng tia cực tím, tiếp tục qua bộ lọc tinh 0,2 𝜇m và cho tiếp xúc Ozon để diệt khuẩn. Hình 1: Quy trình xử lý nước uống đóng chai nói chung từ nước thuỷ cục 1.2 Nước ngầm: Được khai thác thông qua giếng bơm, không bị nhiễm khuẩn, kim loại nặng, phenol, chất phóng xạ và được trải qua 3 giai đoạn xử lý sau: lọc thô, lọc cát, lọc than hoạt tính. Khử khoáng/ khử cứng- lọc tinh: nếu nước bị nhiễm sắt sẽ tiến hành làm thoáng khử sắt.

Sau đó nước sẽ được đưa qua hệ thống trao đổi ion nhằm loại bỏ các ion dương Ca2+, Mg2+, Fe2+, Fe3+, … và các ion âm như Cl-, NO3-, … sau đó sẽ được đưa qua hệ thống lọc tinh gồm hai giai đoạn lọc: lọc 1 𝜇m và lọc 0,2 𝜇m để loại bỏ các vi khuẩn và oxit kim loại. 4 Hình 2: Quy trình xử lý nước uống đóng chai nói chung từ nguồn nước ngầm 1.2 Chất lượng nước đóng chai Theo mục 2.1 thuộc QCVN 6-1:2010/BYT quy định, nước sử dụng để sản xuất nước uống đóng chai phải đáp ứng các yêu cầu theo QCVN 01:2009/BYT về chất lượng nước ăn uống được ban hành kèm theo thông tư số 04/2009/TT-BYT ngày 17/6/2009 của Bộ Y tế; mà hiện nay đã thay bằng QCVN 01- 1:2018/BYT. Sau đây là trích dẫn thông số quy chuẩn kỹ thuật của QCVN 01-1:2018/BYT: Bảng 1: Danh mục các thông số chất lượng nước sạch và ngưỡng giới hạn cho phép 5 , Ngưỡng giới hạn cho TT Tên thông số Đơn vị tính phép Các thông số nhóm A Thông số vi sinh vật 1. Coliform CFU/100 mL <3 2.Coli hoặc Conform chịu nhiệt CFU/100 mL <1 Thông số cảm quan và vô cơ M (*) 3.

Clo dư tự do (**) mg/L Trong khoảng 0,2 - 1,0 5. Màu sắc TCU 15 7. Mùi, vị - Không có mùi, vị lạ 8. pH - Trong khoảng 6,0-8,5 Các thông số nhóm B Thông số vi sinh vật Tụ cầu vàng 9.

CFU/ 100mL <1 (Staphylococcus aureus) Trực khuẩn mủ xanh 10. CFU/ 100mL <1 (Ps. Aeruginosa) Thông số vô cơ 11. Chì số pecmanganat mg/L 2 18.

Độ cứng, tính theo CaCO3 mg/L 300 22. Thủy ngân (Hydrargyrum) (Hg) mg/L 0,001 7 35. Tổng chất rắn hòa tan (TDS) mg/L 1000 36. Xyanua (CN) mg/L 0,05 Thông số hữu cơ a.

Nhóm Alkan clo hóa 37. Phenol và dẫn xuất của Phenol µg/L 1 48. Nhóm Benzen Clo hóa 51. Nhóm chất hữu cơ phức tạp 8 54.

Hexacloro butadien µg/L 0,6 Thông số hóa chất bảo vệ thực vật 57. Aldicarb µg/L 10 Atrazine và các dẫn xuất chloro-s- 64. DDT và các dẫn xuất µg/L 1 71. Trifuralin µg/L 20 Thông số hóa chất khử trùng và sản phẩm phụ 84.

Trichloroaxetonitril µg/L 1 Thông số nhiễm xạ 98. Tổng hoạt độ phóng xạ α Bg/L 0,1 99. Tổng hoạt độ phóng xạ β Bg/L 1,0 Chú thích: Dấu (*) chỉ áp dụng cho đơn vị cấp nước khai thác nước ngầm. Dấu (**) chỉ áp dụng cho các đơn vị cấp nước sử dụng Clo làm phương pháp khử trùng.

Dấu (**) chỉ áp dụng cho vùng ven biển và hải đảo. Dấu (***) là không có đơn vị tính. Hai chất Nitrit và Nitrat đều có khả năng tạo methemoglobin. Do vậy, trong trường hợp hai chất này đồng thời có mặt trong nước sinh hoạt thì tổng tỷ lệ nồng độ (C) của mỗi chất so với giới hạn tối đa (GHTĐ) của chúng không được lớn hơn 1 và được tính theo công thức sau Cnitrat/GHTĐnitrat + Cnitrit/GHTĐnitrit ≤ 1 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 6-1:2010/BYT đối với nước khoáng thiên nhiên và nước uống đóng chai: Vì nhiệm vụ của đồ án yêu cầu sử dụng nguồn nước cấp để sản xuất nước đóng chai, ta quan tâm tới phần quy chuẩn kỹ thuật dành cho sản xuất nước đóng chai.

Bảng 2: Các chỉ tiêu hoá học của nước đóng chai liên quan đến an toàn thực phẩm Tên chỉ tiêu Giới Phương pháp thử Phân hạn tối loại chỉ đa tiêu 4) 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ