Thiết Kế Cung Cấp Điện Cho Phân Xưởng Cơ Khí PTL

Đồ án nghiên cứu chuyên ngành thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí ptl, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

78
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Thiết Kế Cung Cấp Điện Cho Phân Xưởng Cơ Khí

Việc thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí là một hạng mục quan trọng trong thi công M&E, quyết định trực tiếp đến hiệu quả sản xuất và an toàn lao động. Một hệ thống điện công nghiệp được thiết kế tốt không chỉ đáp ứng đủ công suất cho các máy móc hoạt động mà còn phải đảm bảo sự vận hành ổn định, tiết kiệm chi phí và tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN. Đồ án chuyên ngành “Thiết Kế Cung Cấp Điện Cho Phân Xưởng Cơ Khí PTL” của sinh viên Phan Thành Lên (Đại học Tôn Đức Thắng, 2020) là một tài liệu tham khảo chi tiết, cung cấp cơ sở lý luận và tính toán thực tiễn cho dự án tương tự. Bài viết này sẽ phân tích các bước cốt lõi trong quy trình thiết kế, từ việc xác định phụ tải, lựa chọn thiết bị đến các giải pháp an toàn, dựa trên những luận cứ khoa học từ đồ án nghiên cứu này. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn tổng quan, giúp các kỹ sư và chủ đầu tư có được một giải pháp điện cho nhà máy hiệu quả và bền vững.

1.1. Tổng quan về yêu cầu cung cấp điện cho nhà xưởng PTL

Phân xưởng cơ khí PTL có diện tích 1800 m², bao gồm nhiều khu vực chức năng như khu sản xuất, kho chứa, khu kiểm định và văn phòng điều hành. Đặc thù của phân xưởng là sử dụng nhiều loại máy móc có công suất và chế độ vận hành khác nhau, từ máy cưa, máy phay đến các bể dầu tăng nhiệt. Do đó, yêu cầu đầu tiên của việc thiết kế cung cấp điện là phải xác định chính xác tổng công suất tiêu thụ và phân bố phụ tải hợp lý. Đồ án gốc đã liệt kê chi tiết 48 loại thiết bị với công suất định mức (Pđm), hệ số công suất (cosφ) và hệ số sử dụng (Ksd) riêng biệt. Dựa trên các thông số này, hệ thống điện phải đảm bảo cung cấp nguồn điện 3 pha ổn định, liên tục, đồng thời phải có dự phòng cho việc mở rộng sản xuất trong tương lai. Việc lựa chọn một nhà thầu điện uy tín để thực hiện khảo sát và lên phương án là bước khởi đầu quan trọng, quyết định đến chất lượng của toàn bộ dự án.

1.2. Tầm quan trọng của việc tối ưu hóa chi phí điện năng

Chi phí điện năng chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng chi phí vận hành của một phân xưởng cơ khí. Vì vậy, tối ưu hóa chi phí điện năng không chỉ là bài toán kinh tế mà còn là yếu tố cạnh tranh của doanh nghiệp. Một thiết kế cung cấp điện hiệu quả phải cân bằng giữa chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành lâu dài. Điều này bao gồm việc lựa chọn thiết bị có hiệu suất cao, tính toán bù công suất phản kháng để giảm tổn thất và tránh bị phạt theo quy định của ngành điện. Theo tài liệu, việc tính toán bù công suất được thực hiện để nâng hệ số cosφ từ 0.9 lên gần 0.98. Ngoài ra, việc bố trí máng cáp và thang cáp hợp lý, lựa chọn tiết diện dây dẫn phù hợp cũng góp phần giảm sụt áp và tổn thất điện năng trên đường dây, đảm bảo các phụ tải cho máy công nghiệp hoạt động đúng công suất thiết kế.

II. Thách Thức Khi Lập Bản Vẽ Thiết Kế Điện Nhà Xưởng PTL

Quá trình lập bản vẽ thiết kế điện nhà xưởng phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Thách thức lớn nhất là đảm bảo sự cân bằng giữa hiệu suất, an toàn và chi phí. Việc phân bố công suất không đồng đều giữa các nhóm máy móc có thể gây ra tình trạng quá tải cục bộ, sụt áp và ảnh hưởng đến tuổi thọ thiết bị. Hơn nữa, môi trường phân xưởng cơ khí thường có nhiều bụi kim loại, dầu mỡ và độ ẩm, đòi hỏi các thiết bị điện như tủ điện, dây dẫn phải có cấp bảo vệ phù hợp để tránh nguy cơ chập cháy. Đồ án PTL đã chỉ ra tầm quan trọng của việc xác định chính xác tâm phụ tải để tối ưu hóa đường đi của dây dẫn, giảm thiểu chi phí vật tư và tổn thất điện năng. Một thách thức khác là việc đảm bảo an toàn điện trong sản xuất, đòi hỏi phải tính toán và thiết kế các hệ thống chống sét và tiếp địa một cách cẩn thận, tuân thủ nghiêm ngặt các quy phạm kỹ thuật hiện hành.

2.1. Vấn đề xác định và phân nhóm phụ tải cho máy công nghiệp

Xác định và phân nhóm phụ tải là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong thiết kế. Sai lầm ở bước này sẽ dẫn đến các tính toán về sau đều không chính xác. Trong đồ án PTL, các thiết bị được chia thành 5 nhóm tủ động lực dựa trên các yếu tố: vị trí địa lý, chức năng và công suất. Việc phân chia này nhằm mục đích cân bằng tải giữa các pha, giảm thiểu chi phí đi dây và thuận tiện cho công tác bảo trì hệ thống điện xưởng. Thách thức ở đây là các phụ tải cho máy công nghiệp thường có hệ số sử dụng (Ksd) và hệ số đồng thời (kđt) rất khác nhau. Việc xác định các hệ số này một cách chính xác đòi hỏi kinh nghiệm và sự am hiểu về quy trình sản xuất. Nếu ước tính quá cao sẽ gây lãng phí vốn đầu tư, ngược lại nếu quá thấp sẽ dẫn đến quá tải hệ thống. Đồ án đã áp dụng công thức tính toán tâm phụ tải cho từng nhóm, làm cơ sở để đặt vị trí các tủ điện phân phối một cách tối ưu.

2.2. Khó khăn trong việc đáp ứng tiêu chuẩn chiếu sáng TCVN

Một hệ thống chiếu sáng nhà xưởng đạt chuẩn không chỉ cung cấp đủ độ rọi cho công việc mà còn phải đảm bảo an toàn thị giác và tiết kiệm năng lượng. Theo đồ án, phân xưởng PTL được tính toán chiếu sáng chi tiết cho từng khu vực: khu làm việc (yêu cầu >500 lux), kho chứa (>150 lux), khu kiểm định (>500 lux) và khu điều hành (>300 lux). Việc sử dụng phần mềm Dialux evo 7.1 để mô phỏng cho thấy sự chuyên nghiệp và chính xác trong tính toán. Thách thức chính là làm sao để phân bố đèn đồng đều, tránh gây chói lóa và bóng che tại các vị trí làm việc quan trọng. Đồng thời, việc lựa chọn loại đèn (ví dụ: đèn LED highbay) có hiệu suất quang cao, tuổi thọ dài và chỉ số hoàn màu (CRI) tốt là yếu tố then chốt. Toàn bộ hệ thống phải tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN liên quan đến chiếu sáng công nghiệp, đảm bảo môi trường làm việc an toàn và hiệu quả.

III. Phương Pháp Tính Toán Công Suất Điện 3 Pha Chuẩn TCVN

Để đảm bảo hệ thống điện công nghiệp hoạt động hiệu quả, việc tính toán công suất điện 3 pha phải được thực hiện một cách khoa học và chính xác. Đây là cơ sở để lựa chọn máy biến áp, dây dẫn và các thiết bị bảo vệ phù hợp. Đồ án PTL đã áp dụng phương pháp tính toán phụ tải dựa trên công suất đặt (Pđặt) và hệ số yêu cầu (kyc), một phương pháp phổ biến và được công nhận rộng rãi. Quá trình tính toán không chỉ dừng lại ở công suất tác dụng (P) mà còn phải xác định công suất phản kháng (Q) và công suất biểu kiến (S) cho từng nhóm phụ tải và toàn phân xưởng. Các công thức tính toán phải tuân thủ chặt chẽ các quy định trong tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN, đảm bảo kết quả có độ tin cậy cao. Sự chính xác trong giai đoạn này giúp tránh tình trạng đầu tư quá mức hoặc dưới mức cần thiết, trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của dự án.

3.1. Xây dựng sơ đồ nguyên lý hệ thống điện và xác định tâm phụ tải

Một sơ đồ nguyên lý hệ thống điện rõ ràng là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình thiết kế và thi công. Sơ đồ này mô tả cấu trúc của mạng điện, từ nguồn cấp tổng (trạm biến áp) đến các tủ phân phối chính (MSB), tủ động lực và cuối cùng là các thiết bị tiêu thụ điện. Trong nghiên cứu PTL, việc xác định tâm phụ tải của từng nhóm và của toàn phân xưởng được tính toán dựa trên công thức trọng tâm hình học, có xét đến trọng số là công suất của từng thiết bị. Cụ thể, tọa độ tâm phụ tải (X, Y) được tính bằng tổng momen công suất theo từng trục chia cho tổng công suất. Kết quả tính toán này giúp xác định vị trí lý tưởng để đặt tủ điện phân phối tổng (MSB), từ đó tối ưu hóa chiều dài và tiết diện cáp, giảm thiểu tổn thất điện áp và chi phí vật tư. Vị trí tâm phụ tải toàn phân xưởng được xác định tại tọa độ (28.47m; 15.29m), sau đó được điều chỉnh về vị trí (30m; 15m) để thuận tiện cho việc thi công và vận hành.

3.2. Tính toán và lựa chọn máy biến áp và giải pháp tụ bù

Lựa chọn công suất máy biến áp là một quyết định quan trọng. Máy biến áp phải có công suất đủ lớn để cung cấp cho toàn bộ phụ tải tính toán của phân xưởng và có hệ số dự phòng cho phát triển trong tương lai. Theo đồ án, tổng công suất tính toán của phân xưởng PTL là 115.62 kVA. Dựa trên điều kiện SđmMBA ≥ 1.3 * Stt, máy biến áp Đông Anh 3 pha 160kVA đã được lựa chọn. Bên cạnh đó, để cải thiện hệ số công suất và giảm tổn thất, việc tính toán bù công suất phản kháng là bắt buộc. Phân xưởng có hệ số cosφ ban đầu là 0.9. Để nâng hệ số này lên mức tối ưu (khoảng 0.98), một tụ bù Samwha 3 pha 10kVAr đã được lắp đặt. Giải pháp điện cho nhà máy này không chỉ giúp doanh nghiệp tránh bị phạt tiền điện vô công mà còn làm giảm dòng điện trên đường dây, tăng khả năng mang tải của hệ thống và vận hành ổn định hơn.

IV. Bí Quyết Chọn Dây Cáp Và Lắp Đặt Tủ Điện Nhà Xưởng

Việc lựa chọn dây dẫn, cáp điện và thiết bị đóng cắt là khâu quyết định đến độ an toàn và tin cậy của hệ thống. Một sai lầm nhỏ trong việc lắp đặt tủ điện nhà xưởng hoặc chọn sai tiết diện dây có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như sụt áp, quá nhiệt, thậm chí là chập cháy. Do đó, quy trình này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật và kinh nghiệm từ các nhà thầu điện uy tín. Tài liệu nghiên cứu PTL đã trình bày chi tiết phương pháp lựa chọn dây dẫn dựa trên điều kiện phát nóng cho phép, có xét đến các hệ số hiệu chỉnh về nhiệt độ môi trường, cách lắp đặt và số lượng mạch đi gần nhau. Các loại cáp với vật liệu cách điện khác nhau như PVC và XLPE cũng được phân tích để lựa chọn cho phù hợp với từng tuyến dây cụ thể, từ cáp ngầm trung thế đến cáp hạ thế đi trong máng cáp và thang cáp.

4.1. Phương pháp chọn tiết diện dây dẫn và cáp điện theo IEC

Việc chọn tiết diện dây dẫn phải thỏa mãn điều kiện phát nóng: Icp ≥ In / K, trong đó Icp là dòng điện cho phép của dây dẫn, In là dòng định mức của thiết bị bảo vệ (CB), và K là hệ số hiệu chỉnh. Đồ án PTL đã áp dụng tiêu chuẩn IEC để lựa chọn dây. Ví dụ, tuyến cáp từ máy biến áp 160kVA đến tủ điện phân phối tổng (MSB) có dòng điện tính toán khoảng 231A, được chọn là cáp đồng 3 pha, mỗi pha gồm 3 lõi 70mm² cách điện XLPE đi ngầm. Đối với các tuyến cáp từ MSB đến tủ động lực, dây đồng cách điện PVC với tiết diện từ 6mm² đến 25mm² được sử dụng, đi nổi trong máng cáp. Việc lựa chọn này không chỉ dựa vào dòng điện làm việc mà còn phải kiểm tra điều kiện sụt áp và chịu đựng dòng ngắn mạch, đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn trong mọi tình huống.

4.2. Lựa chọn thiết bị bảo vệ và sơ đồ nối đất TN C S

Thiết bị bảo vệ (CB - Circuit Breaker) có vai trò ngắt mạch tự động khi có sự cố quá tải hoặc ngắn mạch, bảo vệ an toàn cho con người và thiết bị. Việc lựa chọn CB phải dựa trên dòng điện làm việc lớn nhất (Ilvmax) và dòng ngắn mạch tính toán (Inm). Đồ án đã lựa chọn các CB của hãng Mitsubishi. Song song với đó, để đảm bảo an toàn điện trong sản xuất, sơ đồ nối đất TN-C-S đã được áp dụng. Đây là một sơ đồ nối đất an toàn phổ biến. Theo đó, đoạn từ trạm biến áp đến tủ phân phối chính sử dụng mạng TN-C (dây trung tính PEN chung), sau đó từ tủ phân phối chính đến các thiết bị tiêu thụ sẽ tách thành mạng TN-S (dây trung tính N và dây bảo vệ PE riêng biệt). Giải pháp này vừa tiết kiệm chi phí dây dẫn cho trục chính, vừa đảm bảo độ an toàn cao cho các thiết bị và người vận hành ở cuối nguồn.

V. Giải Pháp An Toàn Điện Và Nghiệm Thu Hệ Thống Điện

An toàn điện là ưu tiên hàng đầu trong mọi dự án hệ thống điện công nghiệp. Một hệ thống dù được thiết kế tối ưu về công suất nhưng không đảm bảo an toàn sẽ là một mối nguy tiềm ẩn. Các giải pháp an toàn bao gồm việc tính toán và lắp đặt hệ thống chống sét và tiếp địa đúng tiêu chuẩn, lựa chọn thiết bị có cấp bảo vệ phù hợp và tuân thủ các quy trình vận hành, bảo trì nghiêm ngặt. Đồ án PTL đã dành riêng các chương để tính toán chi tiết hệ thống nối đất an toàn và hệ thống chống sét sử dụng kim thu sét ESE (Early Streamer Emission). Sau khi hoàn thành lắp đặt, công đoạn nghiệm thu hệ thống điện đóng vai trò kiểm tra cuối cùng, xác nhận toàn bộ hệ thống đáp ứng yêu cầu của bản vẽ thiết kế điện nhà xưởng và các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan trước khi đưa vào sử dụng chính thức.

5.1. Thiết kế hệ thống chống sét và tiếp địa an toàn

Phân xưởng PTL nằm ở khu vực có mật độ sét đánh cao, do đó việc thiết kế hệ thống chống sét là cực kỳ cần thiết. Đồ án đã lựa chọn giải pháp sử dụng kim thu sét phát tia tiên đạo sớm (ESE) với bán kính bảo vệ được tính toán cẩn thận để bao phủ toàn bộ diện tích nhà xưởng. Hệ thống này giúp chủ động thu và dẫn dòng sét xuống đất một cách an toàn. Đi kèm với đó là hệ thống tiếp địa được tính toán để có điện trở nối đất nhỏ hơn giá trị cho phép theo quy phạm, đảm bảo dòng sét được tản nhanh trong đất. Hệ thống tiếp địa an toàn cho thiết bị cũng được tính toán độc lập, kết nối vỏ kim loại của tất cả các máy móc, thiết bị và tủ điện phân phối với lưới tiếp địa, đảm bảo an toàn cho người vận hành khi có sự cố chạm vỏ.

5.2. Quy trình bảo trì và vận hành hệ thống điện xưởng hiệu quả

Thiết kế và thi công chỉ là bước đầu. Để hệ thống vận hành ổn định và bền bỉ, công tác bảo trì hệ thống điện xưởng phải được thực hiện định kỳ. Quy trình bảo trì bao gồm việc kiểm tra trực quan các kết nối, làm sạch bụi bẩn trong tủ điện, đo điện trở cách điện của dây dẫn, và kiểm tra hoạt động của các thiết bị bảo vệ. Việc lập kế hoạch bảo trì chi tiết và ghi chép nhật ký vận hành giúp phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn và khắc phục kịp thời, tránh các sự cố ngừng sản xuất đột ngột gây thiệt hại kinh tế. Ngoài ra, việc đào tạo cho đội ngũ công nhân viên về các quy tắc an toàn điện trong sản xuất là một phần không thể thiếu để xây dựng một môi trường làm việc an toàn và chuyên nghiệp.

13/07/2025
Đồ án chuyên ngành thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí ptl

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU VÀ XÁC ĐỊNH TÂM PHỤ TẢI TÍNH TOÁN 1.1 Giới thiệu đề tài.1 Đặc điểm phân xưởng Kích thước phân xưởng: 60(m) x 30(m)= 1800 m 2 , cao 5m tính từ mặt đất. Các khu vực: kho chứa, khu kiểm định, khu điều hành, trạm bơm, trạm biến áp. Phân xưởng được cấp điện từ trạm biến áp khu vực có cấp điện áp 22/0.2 Sơ đồ mặt bằng Hình 1-1: Sơ đồ mặt bằng 1.2 Bảng thông số thiết bị Bảng: 1-1 BẢNG THÔNG SỐ THIẾT BỊ PHÂN XƯỞNG CƠ KHÍ KHMB số lượng Tên thiết bị P đm (kW) cosφ Ksd DO.PTL Tên đề tài: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí PTL SVTH: PHAN THÀNH LÊN DO.PTL ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 7/74 1 2 máy cưa kiểu dài 4 0.4 9 1 máy tròn vạn năng 3 0.5 9 1 máy tròn vạn năng 3 0.6 11 1 máy phay vạn năng 9 0.5 25 1 khoan bàn nhỏ 1 0.4 26 2 bể dầu tăng nhiệt 3 0.6 31 2 máy cắt liên hợp 2 0.6 42 1 máy bơm nước chữa cháy 30 0.3 Phân chia nhóm và xác định tâm phụ tải Ta phân chia nhóm phụ tải phụ thuộc vào các yếu tố: - Phân bố công suất đồng đều giữa các nhóm phụ tải.

- Vị trí của các phụ tải. - Chức năng của các phụ tải. Ta chia làm 5 nhóm, tâm của nhóm phụ tải được xác định theo công thức: DO.PTL Tên đề tài: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí PTL SVTH: PHAN THÀNH LÊN DO.PTL ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 8/74 n ∑ XiPđmi i=1 Xnhóm j = n ∑ Pđmi i=1 n ∑ YiPđmi i=1 Ynhóm j = n ∑ Pđmi i=1 1.1 Nhóm 1(tủ động lực 1) Bảng: 1-2 Pđm STT KHMB Tên thiết bị (kW) cosφ Ksd X Y máy bơm nước tăng 1 41 25 0.2 Nhóm 2( tủ động lực 2) Bảng: 1-3 Pđm STT KHMB Tên thiết bị cosφ Ksd X Y (kW) 1 3 khoan bàn 1 0.82 3 11 máy phay vạn năng 9 0.PTL Tên đề tài: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí PTL SVTH: PHAN THÀNH LÊN DO.PTL ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 9/74 7 27 máy cạo 1 0.3 Nhóm 3( tủ động lực 3) Bảng: 1-4 Pđm STT KHMB Tên thiết bị (kW) cosφ Ksd X Y 1 3 khoan bàn 1 0.014 6 9 máy tròn vạn năng 3 0.205 7 9 máy tròn vạn năng 3 0.718 Tổng 51 Xnhóm 3= ( m) Ynhóm 3= (m) DO.PTL Tên đề tài: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí PTL SVTH: PHAN THÀNH LÊN DO.PTL ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 10/74 1.4 Nhóm 4( tủ động lực 4) Bảng: 1-5 Pđm STT KHMB Tên thiết bị cosφ Ksd X Y (kW) 1 18 máy khoan đứng 4 0.148 2 26 bể dầu tăng nhiệt 3 0.245 5 31 máy cắt liên hợp 2 0.5 Nhóm 5( tủ động lực 5) Bảng: 1-6 Pđm STT KHMB Tên thiết bị cosφ Ksd X Y (kW) 1 1 máy cưa kiểu dài 4 0.345 9 25 khoan bàn nhỏ 1 0.PTL Tên đề tài: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí PTL SVTH: PHAN THÀNH LÊN DO.PTL ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 11/74 10 26 bể dầu tăng nhiệt 3 0.624 12 31 máy cắt liên hợp 1 0.6 Kết luận Để thuận tiện cho việc lắp đặt, sữa chữa, bảo trì, vận hành, đảm bảo tính mỹ quang ta dời tâm các nhóm phụ tải, vị trí cụ thể như sau: Nhóm 1: (0; ) Nhóm 2: (16.PTL Tên đề tài: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí PTL SVTH: PHAN THÀNH LÊN DO.PTL ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 12/74 CHƯƠNG 2. XÁC ĐỊNH PHỤ TẢI TÍNH TOÁN Tính toán theo phương pháp Pđặt và ku .1 Nhóm 1(2 tb) -Hệ số công suất được tính theo công thức: φ Cos TB nhóm 1 = φ Cos TB nhóm 1 = ⇒ tanφ TB nhóm 1= 0.5 -Công suất tác dụng tính toán: Ptt = ks + ks1=0.4 (kW)  Qtt nhóm 1 = Ptt nhóm 1 * tanφ TB nhóm 1 =32.PTL Tên đề tài: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí PTL SVTH: PHAN THÀNH LÊN DO.PTL ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 13/74 2.2 Nhóm 2 (11 tb) -Hệ số công suất được tính theo công thức: φ Cos TB nhóm 2 = Cosφ TB nhóm 2 = 0.86727 ⇒ tanφ TB nhóm 2= 0.57 -Công suất tác dụng tính toán: Ptt = ks + ks2=0.54 (kW)  Qtt nhóm 2 = Ptt nhóm 2 * tanφ TB nhóm 2 =18.3 Nhóm 3 (8 tb) -Hệ số công suất được tính theo công thức: φ Cos TB nhóm 3 = Cosφ TB nhóm 3 = 0.839216 ⇒ tanφ TB nhóm 3= 0.648 -Công suất tác dụng tính toán: Ptt = ks DO.PTL Tên đề tài: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí PTL SVTH: PHAN THÀNH LÊN DO.PTL ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 14/74 + ks3=0.89 (kW)  Qtt nhóm 3 = Ptt nhóm 3 * tanφ TB nhóm 3 =15.4 Nhóm 4 (13tb) -Hệ số công suất được tính theo công thức: φ Cos TB nhóm 4 = Cosφ TB nhóm 4 = 0.866 ⇒ tanφ TB nhóm 4= 0.577 -Công suất tác dụng tính toán: Ptt = ks + ks4=0.2 (kW)  Qtt nhóm 4 = Ptt nhóm 4 * tanφ TB nhóm 4 =16.5 Nhóm 5 (14tb) -Hệ số công suất được tính theo công thức: DO.PTL Tên đề tài: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí PTL SVTH: PHAN THÀNH LÊN DO.PTL ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 15/74 φ Cos TB nhóm 5 = Cosφ TB nhóm 5 = 0.847 ⇒ tanφ TB nhóm 5= 0.628 -Công suất tác dụng tính toán: Ptt = ks + ks4=0.12 (kW)  Qtt nhóm 5 = Ptt nhóm 5 * tanφ TB nhóm 5 =21.6 Vị trí tâm phụ tải của toàn phân xưởng Bảng tổng hợp công suất tính toán: Cos𝝋t Ptt(kW Qtt(Kvar Stt(KVA Nhóm Ks Itt(A) b ) ) ) 1 0.32(kW )cosφ TB PX = n =0.87 ∑ Ptt i i Ptt PX 83.77( KVA) cosφ TB PX 0,87 DO.PTL Tên đề tài: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí PTL SVTH: PHAN THÀNH LÊN DO.PTL ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 16/74 Q tt PX= √ Stt PX2−P tt PX 2=47.29 (m) Để thuận tiện cho việc lắp đặt, sữa chữa, bảo trì, vận hành, đảm bảo tính mỹ quang ta dời tâm phụ tải cả phân xưởng, vị trí cụ thể như sau: Phân xưởng: (0;19.PTL Tên đề tài: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí PTL SVTH: PHAN THÀNH LÊN DO.PTL ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 17/74 CHƯƠNG 3.

TÍNH TOÁN CHIẾU SÁNG 3.1 Tính toán chiếu sáng khu làm việc Diện tích khu làm việc: S=52 * 30 =2100 (m2) Dùng phần mềm Dialux evo 7.1 tính toán ta được: Hình 3-1 Hình 3-2 Phân bố độ rọi: DO.PTL Tên đề tài: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí PTL SVTH: PHAN THÀNH LÊN DO.PTL ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 18/74 Hình 3-2: Hình phân bố bộ rọi qua môn phỏng trên phần mềm dialux evo 7. Hình 3-3 Độ rọi tính toán: 531 (lx) > 500(lx) => thỏa.PTL Tên đề tài: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí PTL SVTH: PHAN THÀNH LÊN DO.PTL ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 19/74 Hình 3-4 Phân bố đèn: Hình 3-5 DO.PTL Tên đề tài: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí PTL SVTH: PHAN THÀNH LÊN DO.PTL ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 20/74 Hình 3-6 DO.PTL Tên đề tài: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí PTL SVTH: PHAN THÀNH LÊN DO.PTL ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 21/74 Hình 3-7 DO.PTL Tên đề tài: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí PTL SVTH: PHAN THÀNH LÊN DO.PTL ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 22/74 Hình 3-8 Công suất tính toán cho khu vực làm việc: Pttlv= 110 * 55 = 6.2 Tính toán chiếu sáng cho khu kho chứa Diện tích kho chứa: S= 15 * 8 = 120 (m2) Dùng phần mềm Dialux evo 7.1 tính toán ta được: DO.PTL Tên đề tài: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí PTL SVTH: PHAN THÀNH LÊN DO.PTL ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 23/74 Hình 3-9 Hình 3-10 Phân bố độ rọi: Độ rọi tính toán: 165 (lx) > 150(lx)=> thỏa DO.PTL Tên đề tài: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí PTL SVTH: PHAN THÀNH LÊN DO.PTL ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 24/74 Hình 3-11 Hình 3-12 Phân bố đèn: DO.PTL Tên đề tài: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí PTL SVTH: PHAN THÀNH LÊN DO.PTL ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 25/74 Hình 3-13 Công suất tính toán cho khu vực làm việc: Pttkc = 16 * 18 = 0.3 Tính toán chiếu sáng cho khu kiểm định Diện tích khu kiểm định: S= 8 * 8 = 64 (m2) Dùng phần mềm Dialux evo 7.1 tính toán ta được: Hình 3-14 Phân bố độ rọi: Độ rọi tính toán: 628(lx) > 500(lx) => thỏa DO.PTL Tên đề tài: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí PTL SVTH: PHAN THÀNH LÊN DO.PTL ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 26/74 Hình 3-15 Hình 3-16 DO.PTL Tên đề tài: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí PTL SVTH: PHAN THÀNH LÊN DO.PTL ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 27/74 Hình 3-17 Phân bố đèn: Hình 3-18 Hình 3-19 DO.PTL Tên đề tài: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí PTL SVTH: PHAN THÀNH LÊN DO.PTL ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 28/74 Công suất tính toán cho khu kiểm định: Pttkd = 12 * 48.4 Tính toán chiế sáng cho khu điều hành Diện tích khu điều hành: S= 7 * 8 = (m2) Dùng phần mềm Dialux evo 7.1 tính toán ta được: Hình 3-20 Phân bố độ rọi: Độ rọi tính toán: 373 (lx) > 300 (lx) => thỏa.PTL Tên đề tài: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí PTL SVTH: PHAN THÀNH LÊN DO.PTL ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 29/74 Hình 3-21 Hình 3-22 DO.PTL Tên đề tài: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí PTL SVTH: PHAN THÀNH LÊN DO.PTL ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 30/74 Hình 3-23 Phân bố đèn: Hình 3-24 Hình 3-25 Công suất tính toán của phòng điều hành: DO.PTL Tên đề tài: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí PTL SVTH: PHAN THÀNH LÊN DO.PTL ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 31/74 Pttdh = 6 * 33 =0.198 (kW) Tính toán số lượng ổ cắm dùng trong phân xưởng: Bố trí ổ cắm: khoảng cách giữa 2 ổ cắm là 5m, khu làm việc 35 ổ cắm.5(kW) Kho chứa 4 ổ cắm.2 (kW) Khu kiểm định 3 ổ cắm.9 (kW) Phòng điều hành 2 ổ cắm.6 (kW)  Tổng công suất ổ cắm: 13.264 (kW) Scs = ICS= DO.PTL Tên đề tài: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí PTL SVTH: PHAN THÀNH LÊN DO.PTL ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 32/74 CHƯƠNG 4. CHỌN MÁY BIẾN ÁP VÀ TÍNH TOÁN TỤ BÙ 4.1 Chọn máy biến áp Chọn máy biến áp sao cho máy biến áp đảm đủ điện năng cung cấp cho phân xưởng trong điều kiện bình thường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ