Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, ngành công nghiệp cơ khí giữ vai trò then chốt trong nền kinh tế quốc dân, đảm nhiệm chức năng sản xuất phụ tùng, chế tạo máy công cụ, máy móc cơ giới và thiết bị kỹ thuật phục vụ các ngành công nghiệp nặng, nông nghiệp, giao thông vận tải và dân sinh. Các dây chuyền công nghệ cơ khí đòi hỏi mức độ trang bị kỹ thuật cao, hoạt động đồng bộ và liên tục. Do đó, việc xây dựng một hệ thống cung cấp điện an toàn, liên tục và đảm bảo các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật là điều kiện tiên quyết phục vụ hoạt động sản xuất của nhà máy.
Đề tài tốt nghiệp của tác giả Lê Văn Mạnh (ngành Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử, Viện Kỹ thuật và Công nghệ - Trường Đại học Vinh, thực hiện năm 2018 dưới sự hướng dẫn của thầy Phùng Văn Thái) tập trung giải quyết bài toán thiết kế cung cấp điện cho một nhà máy cơ khí công nghiệp địa phương. Nhiệm vụ nghiên cứu được giao cụ thể bao gồm 5 nội dung chính:
- Xác định phụ tải tính toán của phân xưởng sửa chữa cơ khí và toàn bộ nhà máy.
- Thiết kế mạng điện cao áp cho toàn bộ nhà máy.
- Thiết kế mạng điện hạ áp cho phân xưởng sửa chữa cơ khí.
- Tính toán bù công suất phản kháng nhằm nâng cao hệ số công suất $\cos\varphi$ của nhà máy.
- Thiết kế hệ thống chiếu sáng cho phân xưởng sửa chữa cơ khí.
Đối tượng nghiên cứu là hệ thống cung cấp điện tổng thể của nhà máy cơ khí địa phương và hệ thống mạng điện động lực, chiếu sáng chi tiết tại phân xưởng sửa chữa cơ khí. Phạm vi không gian nghiên cứu bao gồm mặt bằng toàn nhà máy với 8 hạng mục công trình: Phân xưởng Nhiệt luyện số 1, Phân xưởng Nhiệt luyện số 2, Phân xưởng Cơ khí, Phân xưởng Lắp ráp, Phân xưởng Sửa chữa cơ khí, Phân xưởng Đúc, Phòng Thí nghiệm và Phân xưởng Nén khí. Phạm vi thời gian và chế độ vận hành được xác định tại thời điểm thiết kế năm 2018, nhà máy vận hành 3 ca liên tục, thời gian sử dụng công suất cực đại $T_{max} = 4800$ giờ/năm, đồng thời tính toán dự báo nhu cầu phụ tải phát triển trong chu kỳ 10 năm tiếp theo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án vận dụng các phương pháp và mô hình tính toán kinh điển trong kỹ thuật cung cấp điện công nghiệp, dựa trên hệ thống tài liệu và giáo trình chuyên ngành như: Giáo trình Cung cấp điện (Ngô Hồng Quang, Vũ Văn Tẩm), Hệ thống cung cấp điện (Nguyễn Công Hiền), Sổ tay lựa chọn và tra cứu thiết bị điện từ 0,4 - 500 kV (Ngô Hồng Quang).
Các phương pháp xác định phụ tải tính toán ($P_{tt}, Q_{tt}, S_{tt}, I_{tt}$) được tác giả hệ thống hóa và áp dụng theo từng đối tượng cụ thể:
- Phương pháp xác định phụ tải tính toán theo công suất trung bình và hệ số cực đại ($K_{max}$): Được áp dụng riêng cho phân xưởng sửa chữa cơ khí do đã có thông tin chi tiết về số lượng, công suất đặt định mức và chế độ làm việc của từng máy móc. Phương pháp này tính đổi các động cơ làm việc ngắn hạn lặp lại về chế độ dài hạn, quy đổi thiết bị một pha về ba pha, tính toán số thiết bị sử dụng điện có hiệu quả ($n_{hq}$), tra bảng tìm hệ số cực đại $K_{max}$ dựa trên hệ số sử dụng $K_{sd}$ và $n_{hq}$.
- Phương pháp xác định phụ tải tính toán theo công suất đặt ($P_đ$) và hệ số nhu cầu ($K_{nc}$): Được áp dụng cho 7 phân xưởng còn lại trong nhà máy vì chỉ có số liệu ban đầu về diện tích và tổng công suất đặt. Công thức sử dụng: $P_{tt} = K_{nc} \cdot P_đ$ và $Q_{tt} = P_{tt} \cdot \tan\varphi$.
- Phương pháp suất phụ tải trên một đơn vị diện tích sản xuất ($p_0$): Dùng để tính toán phụ tải chiếu sáng sơ bộ cho các phân xưởng: $P_{cs} = p_0 \cdot F$.
- Phương pháp biểu đồ phụ tải và mô men phụ tải: Dùng để xác định bán kính vòng tròn phụ tải $R_i$, góc biểu diễn phụ tải chiếu sáng $\alpha_{cs.i}$, và xác định tọa độ trọng tâm phụ tải toàn nhà máy $M(X, Y)$ nhằm tối ưu hóa vị trí đặt trạm phân phối trung tâm.
- Phương pháp tối ưu hóa phân phối công suất bù: Ứng dụng mô hình mạng điện hình tia, phân bổ dung lượng tụ bù tĩnh hạ áp về thanh cái các trạm biến áp phân xưởng theo nguyên tắc nghịch đảo điện trở tương đương của các nhánh nhằm cực tiểu hóa tổn thất công suất tác dụng toàn hệ thống.
- Phương pháp hệ số sử dụng quang thông ($k_{sd}$): Áp dụng trong thiết kế chiếu sáng phân xưởng sửa chữa cơ khí để tính toán số lượng và công suất bóng đèn cần thiết thỏa mãn độ rọi tiêu chuẩn $E_{min}$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Giới thiệu chung về nhà máy cơ khí
Chương này trình bày sơ đồ quy trình công nghệ tạo phôi, gia công cơ khí, nhiệt luyện và lắp ráp sản phẩm hoàn chỉnh của nhà máy cơ khí địa phương. Tác giả tổng hợp đặc tính phụ tải của 8 đơn vị sản xuất và tiến hành phân loại hộ tiêu thụ điện:
- Phụ tải loại I và loại II (yêu cầu cấp điện liên tục, sự cố gián đoạn gây phế phẩm hoặc đình trệ dây chuyền) gồm 6 đơn vị: Nhiệt luyện 1, Nhiệt luyện 2, Cơ khí, Lắp ráp, Đúc, Nén khí; chiếm tới 75% tổng công suất.
- Phụ tải loại III gồm 2 đơn vị: Sửa chữa cơ khí và Phòng Thí nghiệm.
Do tỷ trọng phụ tải quan trọng chiếm đa số, toàn bộ nhà máy được xếp vào hộ phụ tải loại I, đòi hỏi hệ thống điện phải có nguồn cấp dự phòng độc lập và độ tin cậy vận hành cao.
Chương II: Xác định phụ tải tính toán của phân xưởng sửa chữa cơ khí và toàn nhà máy
Tác giả phân tích chi tiết mặt bằng phân xưởng sửa chữa cơ khí (diện tích 648 m²), chia hơn 40 thiết bị gia công cắt gọt kim loại thành 5 nhóm phụ tải động lực:
- Nhóm 1: 9 máy (máy tiện ren, máy khoan đứng, máy cưa, máy mài hai phía, máy khoan bàn), tổng công suất đặt 40,75 kW, $n_{hq} = 7$, $K_{max} = 2,48$, tính ra $P_{tt1} = 16,17$ kW; $Q_{tt1} = 21,55$ kVAr; $S_{tt1} = 26,95$ kVA; $I_{tt1} = 40,95$ A.
- Nhóm 2: 9 máy (máy tiện ren, máy phay vạn năng, máy bào ngang, máy mài tròn, máy mài phẳng, máy mài sắc dao cắt gọt), tổng công suất đặt 44,6 kW, $n_{hq} = 8$, $K_{max} = 2,31$, tính ra $P_{tt2} = 16,48$ kW; $Q_{tt2} = 21,97$ kVAr; $S_{tt2} = 27,47$ kVA; $I_{tt2} = 41,74$ A.
- Nhóm 3: 10 máy (các máy tiện ren công suất lớn 10 kW, máy khoan bàn, máy giũa), tổng công suất đặt 81,3 kW, $n_{hq} = 8$, $K_{max} = 2,31$, tính ra $P_{tt3} = 30,05$ kW; $Q_{tt3} = 40,06$ kVAr; $S_{tt3} = 50,08$ kVA; $I_{tt3} = 76,08$ A.
- Nhóm 4: 11 máy (máy doa ngang, máy phay đứng, máy phay chép hình, các loại máy mài, máy ép thủy lực), tổng công suất đặt 65,2 kW, $n_{hq} = 7$, $K_{max} = 2,48$, tính ra $P_{tt4} = 25,87$ kW; $Q_{tt4} = 34,49$ kVAr; $S_{tt4} = 43,12$ kVA; $I_{tt4} = 65,51$ A.
- Nhóm 5: 13 máy (máy phay vạn năng, máy phay ngang, các máy phay chép hình, máy bào ngang, máy bào giường 1 trụ, máy xọc, máy khoan), tổng công suất đặt 74,82 kW, $n_{hq} = 8$, $K_{max} = 2,31$, tính ra $P_{tt5} = 28,02$ kW; $Q_{tt5} = 37,35$ kVAr; $S_{tt5} = 46,70$ kVA; $I_{tt5} = 70,95$ A.
- Phụ tải chiếu sáng xưởng sửa chữa cơ khí: Với suất chiếu sáng $p_0 = 15$ W/m², diện tích 648 m², tính ra $P_{cs} = 9,72$ kW; $Q_{cs} = 0$ kVAr; $I_{cs} = 14,77$ A.
Đối với các phân xưởng còn lại, tác giả áp dụng hệ số nhu cầu $K_{nc}$ và suất phụ tải chiếu sáng $p_0$ tương ứng để tổng hợp phụ tải toàn nhà máy:
| STT |
Tên phân xưởng |
Công suất đặt $P_đ$ (kW) |
$P_{tt.đl}$ (kW) |
$P_{cs}$ (kW) |
$P_{tt}$ (kW) |
$Q_{tt}$ (kVAr) |
$S_{tt}$ (kVA) |
| 1 |
Nhiệt luyện số 1 |
5000 |
3500,00 |
58,32 |
3558,32 |
3570,00 |
5040,49 |
| 2 |
Nhiệt luyện số 2 |
3800 |
2660,00 |
40,50 |
2700,50 |
2713,20 |
3828,07 |
| 3 |
Cơ khí |
2200 |
880,00 |
40,50 |
920,50 |
1522,40 |
1779,05 |
| 4 |
Lắp ráp |
1800 |
720,00 |
35,10 |
755,10 |
1245,60 |
1456,60 |
| 5 |
Sửa chữa cơ khí |
- |
261,52 |
9,72 |
271,24 |
131,79 |
133,13 |
| 6 |
Đúc |
1500 |
1050,00 |
37,80 |
1087,80 |
1071,00 |
1526,55 |
| 7 |
Thí nghiệm |
200 |
160,00 |
13,00 |
173,00 |
163,20 |
237,83 |
| 8 |
Nén khí |
1200 |
840,00 |
8,64 |
848,64 |
630,00 |
1056,92 |
| Tổng |
Toàn nhà máy |
- |
- |
- |
8252,08 |
8837,75 |
12091,43 |
Hệ số công suất tự nhiên toàn nhà máy được xác định: $\cos\varphi_{nm} = 8252,08 / 12091,43 = 0,68$. Dự báo phụ tải sau 10 năm phát triển với hệ số hàng năm $\alpha = 0,06$ đạt mức công suất biểu kiến $S_{tt.nm(10)} = 19346,29$ kVA.
Chương III: Thiết kế mạng điện cao áp cho toàn nhà máy
Dựa trên tọa độ và công suất tính toán của từng phân xưởng, tác giả tính toán tọa độ trọng tâm phụ tải toàn nhà máy tại điểm $M(X = 60; Y = 41)$ để đặt trạm phân phối trung tâm (PPTT). Qua phân tích so sánh 4 dạng sơ đồ (lấy điện trực tiếp, sơ đồ đường dây dẫn sâu, sơ đồ có trạm biến áp trung tâm và sơ đồ trạm phân phối trung tâm), tác giả lựa chọn sơ đồ trạm phân phối trung tâm cấp điện áp 35/10 kV kết hợp 7 trạm biến áp phân xưởng liền kề hạ áp 10/0,4 kV:
| Tên trạm |
Phân xưởng được cấp điện |
$S_{tt}$ (kVA) |
Số máy biến áp |
Dung lượng định mức $S_{đm}$ (kVA) |
Tổn thất $\Delta P$ (kW) |
| B1 |
Nhiệt luyện số 1 |
5040,49 |
2 |
2800 |
38,27 |
| B2 |
Nhiệt luyện số 2 |
3828,07 |
2 |
2000 |
39,14 |
| B3 |
Cơ khí |
1779,05 |
2 |
1000 |
24,07 |
| B4 |
Lắp ráp |
1456,60 |
2 |
800 |
20,20 |
| B5 |
Sửa chữa cơ khí + Thí nghiệm |
370,96 |
1 |
400 |
4,15 |
| B6 |
Đúc |
1526,55 |
2 |
1000 |
18,65 |
| B7 |
Nén khí |
1056,92 |
2 |
630 |
13,94 |
| Tổng |
|
|
13 |
|
158,42 |
Toàn bộ máy biến áp được chọn từ hãng ABB sản xuất tại Việt Nam. Các trạm cấp cho phụ tải loại I và II được bố trí 2 máy làm việc song song, được kiểm tra điều kiện quá tải sự cố $k_{sc} = 1,4$ khi cho phép cắt giảm 25% phụ tải loại III. Tổng tổn thất công suất tác dụng trong các máy biến áp phân xưởng là 158,42 kW. Cáp cao áp ngầm 10 kV lựa chọn loại cáp đồng 3 lõi cách điện XLPE, vỏ PVC bọc đai thép do hãng Furukawa (Nhật Bản) sản xuất.
Chương IV: Thiết kế mạng điện hạ áp phân xưởng sửa chữa cơ khí
Tác giả thiết kế sơ đồ cấp điện hình tia từ trạm biến áp B5 đưa về tủ phân phối chính (TPP) của xưởng, sau đó phân phối đến 5 tủ động lực (TĐL1 đến TĐL5) và 1 tủ chiếu sáng:
- Tuyến cáp từ trạm biến áp về TPP: Dòng điện tính toán $I_{tt} = 202,27$ A, tác giả chọn cáp đồng 4 lõi bọc cao su vỏ thép PVC $(3 \times 120 + 1 \times 70)$ mm², dòng cho phép $I_{cp} = 343$ A, bảo vệ bằng Aptomat tổng loại NS400H.
- Tuyến cáp từ TPP đến các tủ động lực: Lựa chọn đồng nhất cáp đồng 4 lõi cách điện PVC $(3 \times 16 + 1 \times 10)$ mm², $I_{cp} = 110$ A, bảo vệ bằng Aptomat NC100H ($I_{đm} = 100$ A) cho từng nhánh (dòng tính toán các tủ: TĐL1: 40,95 A; TĐL2: 41,74 A; TĐL3: 76,08 A; TĐL4: 65,51 A; TĐL5: 70,98 A).
- Dây dẫn từ tủ động lực đến các máy công cụ: Chọn dây dẫn bọc cao su TIPTO (Liên Xô sản xuất) luồn trong ống sắt kích thước đường kính 3/4 inch, tiết diện 2,5 mm² cho các động cơ dưới 7,0 kW; tiết diện 4,0 mm² cho động cơ 10 kW; tiết diện 6,0 mm² cho máy phay chép hình và máy phay vạn năng công suất lớn; phối hợp bảo vệ bằng cầu chì hạ áp loại ПН-2 với dây chảy từ 30 A đến 80 A.
Chương V: Tính toán bù công suất phản kháng của nhà máy
Nhà máy có hệ số công suất tự nhiên ban đầu $\cos\varphi_1 = 0,68$ ($\tan\varphi_1 = 1,078$), thấp hơn quy chuẩn nhà nước quy định ($0,85 \div 0,90$). Tác giả tính toán đưa hệ số công suất lên $\cos\varphi_2 = 0,90$ ($\tan\varphi_2 = 0,484$).
- Tổng dung lượng bù lý thuyết: $Q_{bù\Sigma} = 8252,08 \times (1,078 - 0,484) = 4901,74$ kVAr.
- Giải pháp: Chọn tụ bù tĩnh điện áp 0,38 kV do hãng Dae Yeong chế tạo, đặt tập trung tại thanh cái hạ áp của 7 trạm biến áp phân xưởng.
- Tác giả lập sơ đồ thay thế mạng điện hình tia, tính toán tổng trở của các nhánh và phân phối dung lượng bù tối ưu, chia đều cho 2 phân đoạn thanh cái hạ áp ở các trạm có 2 máy biến áp:
| Trạm biến áp |
Phân xưởng |
Điện trở nhánh $R_i$ ($\Omega$) |
Dung lượng bù lý thuyết (kVAr) |
Loại tủ bù Dae Yeong |
Dung lượng chọn thực tế (kVAr) |
| B1 |
Nhiệt luyện số 1 |
0,279 |
1724,34 |
DLE-3H150KST |
$12 \times 150 = 1800$ |
| B5 |
Sửa chữa + Thí nghiệm |
3,855 |
162,26 |
DLE-3H100KST |
$2 \times 100 = 200$ |
| B7 |
Nén khí |
2,643 |
436,40 |
DLE-3H150KST |
$3 \times 150 = 450$ |
| B2 |
Nhiệt luyện số 2 |
0,653 |
1929,61 |
DLE-3H150KST |
$13 \times 150 = 1950$ |
| B4 |
Lắp ráp |
1,736 |
950,85 |
DLE-3H150KST |
$6 \times 150 = 900$ |
| B3 |
Cơ khí |
1,432 |
1165,08 |
DLE-3H150KST |
$7 \times 150 = 1050$ |
| B6 |
Đúc |
1,521 |
734,59 |
DLE-3H150KST |
$5 \times 150 = 750$ |
| Tổng |
|
|
7103,13 |
|
7100 |
Sau khi lắp đặt hệ thống tụ bù thực tế có tổng dung lượng 7100 kVAr, hệ số công suất của toàn xí nghiệp được nâng lên mức $\cos\varphi_{sau bù} = 0,98$, thỏa mãn tiêu chuẩn vận hành kỹ thuật.
Chương VI: Thiết kế chiếu sáng cho phân xưởng sửa chữa cơ khí
Tác giả thiết kế hệ thống chiếu sáng chung kết hợp chiếu sáng cục bộ (chiếu sáng hỗn hợp) cho phân xưởng sửa chữa cơ khí:
- Diện tích xưởng: chiều dài $a = 36$ m, chiều rộng $b = 18$ m, diện tích $F = 648$ m², chiều cao xưởng 4,5 m. Độ cao mặt phẳng công tác $h_1 = 0,8$ m, độ cao treo đèn cách trần $h_2 = 0,7$ m, tính được chiều cao tính toán $H = 4,5 - 0,8 - 0,7 = 3$ m.
- Xác định chỉ số phòng: $\varphi = (18 \times 36) / [3 \times (18 + 36)] = 4$. Với hệ số phản xạ của trần 70%, tường 50%, tra bảng được hệ số sử dụng $k_{sd} = 0,49$.
- Áp dụng độ rọi yêu cầu $E_{min} = 30$ lx, hệ số dự trữ $k_{dt} = 1,3$, hệ số tính toán $Z = 1,2$, tính được quang thông yêu cầu của mỗi bóng đèn là 2579 lm. Tác giả chọn loại đèn sợi đốt chao vạn năng công suất 200 W có quang thông định mức 3000 lm.
- Bố trí mặt bằng: Phân xưởng được bố trí 24 bóng đèn, chia làm 4 dãy (mỗi dãy 6 bóng), khoảng cách giữa các dãy là 5 m, cách tường 1,5 m.
- Mạng điện chiếu sáng: Đặt tủ chiếu sáng chuyên dụng cạnh cửa ra vào, lấy điện từ tủ phân phối chính qua cáp đồng PVC $(3 \times 6 + 1 \times 4)$ mm² của hãng Clipsal. Tủ gồm 1 Aptomat tổng 3 pha 50 A (loại TO-50EC của Đài Loan) và 6 Aptomat nhánh 1 pha 10 A (mỗi nhánh điều khiển 1 cụm 4 bóng qua dây dẫn đồng bọc M $2 \times 2,5$ mm²).
Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật
Hệ thống kỹ thuật cung cấp điện của nhà máy cơ khí địa phương được cấu thành từ hai phân hệ hạ tầng chính:
1. Phân hệ phân phối trung áp (35/10 kV) và trạm biến áp phân xưởng (10/0,4 kV)
- Kiến trúc phân phối: Điện áp nguồn 35 kV được hạ xuống 10 kV tại Trạm phân phối trung tâm đặt tại tọa độ trọng tâm $M(60; 41)$. Từ đây, cáp ngầm Furukawa 10 kV cách điện XLPE đai thép đi ngầm dẫn đến 7 trạm biến áp phân xưởng liền kề.
- Thiết bị máy biến áp: Sử dụng 13 máy biến áp 3 pha ngâm dầu của ABB (chế tạo tại Việt Nam, cấp điện áp 10/0,4 kV), tổ đấu dây $\Delta/Y_0-11$, với các dải dung lượng 400 kVA, 630 kVA, 800 kVA, 1000 kVA, 2000 kVA và 2800 kVA.
- Nguyên tắc kiểm tra kỹ thuật: Các trạm B1, B2, B3, B4, B6, B7 sử dụng 2 máy biến áp vận hành song song đều được kiểm tra điều kiện phát nóng và khả năng chịu quá tải sự cố $k_{sc} = 1,4$ theo tiêu chuẩn vận hành trong 5 ngày đêm (thời gian quá tải không quá 6 giờ/ngày khi hệ số tải trước sự cố $k_t \le 0,75$).
2. Phân hệ phân phối hạ áp (0,4/0,22 kV), bù công suất và chiếu sáng
- Mạng hạ áp phân xưởng: Áp dụng sơ đồ hình tia phân cấp. Cáp chính từ trạm B5 dùng loại PVC $(3 \times 120 + 1 \times 70)$ mm², bảo vệ bằng Aptomat tổng NS400H. Tuyến phân phối đến 5 tủ động lực dùng cáp PVC $(3 \times 16 + 1 \times 10)$ mm² phối hợp Aptomat NC100H. Mạng cấp nguồn cho từng máy công cụ sử dụng dây bọc cao su TIPTO luồn ống sắt bảo vệ 3/4 inch, kết hợp cầu chì hộp ПН-2.
- Hệ thống bù công suất phản kháng: Triển khai tủ bù tụ tĩnh tự động của Dae Yeong (loại DLE-3H100KST và DLE-3H150KST) đặt tại thanh cái 0,38 kV của từng trạm biến áp, tự động hóa đóng cắt theo ngưỡng dòng phản kháng.
- Phân hệ chiếu sáng: Vận hành độc lập thông qua tủ điều khiển chiếu sáng với Aptomat tổng TO-50EC và 6 lộ nhánh Aptomat 10 A, đảm bảo không gây sụt áp cho mạng động lực khi vận hành.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã giải quyết hoàn chỉnh các bài toán tính toán kỹ thuật theo nhiệm vụ thiết kế đề ra:
- Tính toán đầy đủ thông số phụ tải của 8 phân xưởng sản xuất, xác định chính xác phụ tải toàn nhà máy: công suất tác dụng tính toán $P_{tt.nm} = 8252,08$ kW, công suất phản kháng $Q_{tt.nm} = 8837,75$ kVAr, công suất biểu kiến $S_{tt.nm} = 12091,43$ kVA, hệ số công suất tự nhiên $\cos\varphi_{nm} = 0,68$.
- Tính toán dự báo nhu cầu phụ tải 10 năm đạt $S_{tt.nm(10)} = 19346,29$ kVA, làm cơ sở lựa chọn phương án phân phối trung tâm 35/10 kV có khả năng mở rộng.
- Xác định vị trí trọng tâm phụ tải $M(60; 41)$ và lựa chọn 7 trạm biến áp phân xưởng liền kề với 13 máy biến áp ABB, tổng tổn thất công suất tác dụng trong các máy biến áp là 158,42 kW.
- Hoàn thành thiết kế bù công suất phản kháng bằng tụ bù Dae Yeong với tổng dung lượng chọn 7100 kVAr, đưa hệ số công suất của nhà máy từ 0,68 lên 0,98, giảm thiểu tổn thất điện áp và tổn thất công suất truyền tải.
- Hoàn thành thiết kế kỹ thuật chi tiết cho phân xưởng sửa chữa cơ khí từ lựa chọn cáp ngầm, dây dẫn TIPTO luồn ống thép, chọn khí cụ đóng cắt bảo vệ (Aptomat NS, NC, TO và cầu chì ПН-2) đến hệ thống chiếu sáng 24 bóng đèn sợi đốt 200 W đạt độ rọi 30 lx.
Về mặt đóng góp, đồ án đã chuẩn hóa quy trình phân nhóm phụ tải và tính toán số thiết bị hiệu quả ($n_{hq}$) cho các phân xưởng cơ khí có số lượng máy móc lớn, đồng thời ứng dụng thành công thuật toán phân phối công suất bù tối ưu theo mô men điện trở trên mạng điện hình tia công nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn thời gian thực hiện của đồ án tốt nghiệp kỹ sư, tác giả chỉ đi sâu tính toán thiết kế chi tiết mạng điện hạ áp và chiếu sáng cho phân xưởng sửa chữa cơ khí; 7 phân xưởng còn lại chỉ dừng lại ở mức tính toán phụ tải theo công suất đặt và hệ số nhu cầu $K_{nc}$ sơ bộ. Văn bản cũng chưa tính toán chi tiết bài toán ngắn mạch toàn diện ở mọi chế độ vận hành để kiểm tra độ bền điện động và ổn định nhiệt của toàn bộ các phần tử khí cụ điện cao áp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục triển khai tính toán chi tiết mạng hạ áp và chiếu sáng cho các phân xưởng trọng điểm còn lại (đặc biệt là 2 phân xưởng Nhiệt luyện); nghiên cứu tích hợp hệ thống điều khiển tự động giám sát năng lượng (SCADA hạ áp) và lắp đặt bộ tự động điều chỉnh dung lượng tụ bù theo thời gian thực thay cho phương thức bù cố định.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn phù hợp cho sinh viên ngành Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử, Kỹ thuật hệ thống điện và các kỹ sư thiết kế mạng điện xí nghiệp công nghiệp. Đồ án cung cấp mẫu tính toán chi tiết, có thể kế thừa trực tiếp ở các phần:
- Phương pháp phân nhóm thiết bị và xác định số thiết bị hiệu quả $n_{hq}$, hệ số cực đại $K_{max}$ cho phân xưởng cơ khí gia công kim loại.
- Phương pháp lập bảng tính tọa độ tâm phụ tải và biểu đồ phân bố phụ tải trên mặt bằng nhà máy.
- Bảng tính phân phối dung lượng tụ bù tối ưu trên mạng điện hình tia theo điện trở tương đương của đường dây và máy biến áp.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhà máy cơ khí trong đề tài được xếp vào loại hộ tiêu thụ điện nào và yêu cầu cấp điện ra sao?
Nhà máy được xếp vào hộ tiêu thụ loại I. Lý do là trong 8 hạng mục sản xuất, các phân xưởng thuộc hộ loại I và loại II (như Nhiệt luyện 1, Nhiệt luyện 2, Cơ khí, Đúc, Nén khí...) chiếm tới 75% tổng công suất. Khi mất điện sẽ gây hư hỏng thiết bị, tạo ra phế phẩm và ảnh hưởng lớn đến kinh tế, do đó bắt buộc phải cấp điện liên tục từ hai nguồn độc lập và sử dụng 2 máy biến áp song song ở các trạm chính.
2. Tại sao tác giả lại áp dụng hai phương pháp tính phụ tải khác nhau cho phân xưởng sửa chữa cơ khí và các phân xưởng còn lại?
Phân xưởng sửa chữa cơ khí đã có bảng số liệu chi tiết về vị trí, số lượng, công suất đặt định mức và chế độ làm việc của từng máy công cụ, nên tác giả áp dụng phương pháp tính theo công suất trung bình và hệ số cực đại ($K_{max}, n_{hq}$) để đạt độ chính xác cao. Ngược lại, 7 phân xưởng còn lại chỉ mới có số liệu tổng mặt bằng về diện tích và tổng công suất đặt sơ bộ, nên bắt buộc phải dùng phương pháp tính theo công suất đặt và hệ số nhu cầu ($K_{nc}$).
3. Tọa độ tâm phụ tải để đặt trạm phân phối trung tâm toàn nhà máy được xác định ở đâu?
Qua phương pháp tính mô men phụ tải dựa trên tọa độ hình học và công suất tính toán toàn phần $S_{tt}$ của 8 phân xưởng, tác giả xác định được tọa độ tối ưu để đặt trạm phân phối trung tâm là điểm $M(X = 60; Y = 41)$ trên hệ tọa độ mặt bằng nhà máy.
4. Tổng dung lượng tụ bù thực tế được lựa chọn là bao nhiêu và hệ số công suất thay đổi như thế nào sau khi bù?
Dung lượng tính toán lý thuyết cần bù là 4901,74 kVAr để nâng $\cos\varphi$ từ 0,68 lên 0,90. Trên thực tế, tác giả đã chọn lắp đặt các tủ tụ bù Dae Yeong tại thanh cái hạ áp của 7 trạm biến áp phân xưởng với tổng dung lượng thực tế là 7100 kVAr, đưa hệ số công suất sau bù của toàn nhà máy đạt mức $\cos\varphi = 0,98$.
5. Cáp nguồn cấp điện từ trạm biến áp B5 về tủ phân phối chính của xưởng sửa chữa cơ khí dùng loại gì và bảo vệ bằng thiết bị nào?
Với dòng điện làm việc tính toán $I_{tt} = 202,27$ A, tác giả chọn cáp đồng 4 lõi cách điện cao su bọc vỏ thép PVC $(3 \times 120 + 1 \times 70)$ mm² có dòng cho phép $I_{cp} = 343$ A, và được bảo vệ bằng Aptomat khối 3 pha mã hiệu NS400H.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của tác giả Lê Văn Mạnh đã giải quyết hoàn chỉnh các nội dung cốt lõi trong thiết kế cung cấp điện cho nhà máy cơ khí công nghiệp địa phương quy mô 8 phân xưởng. Bằng việc phối hợp linh hoạt giữa phương pháp tính toán phụ tải theo hệ số cực đại và hệ số nhu cầu, tác giả đã xây dựng thành công cấu trúc mạng điện 2 cấp 35/10 kV và 10/0,4 kV với 7 trạm biến áp phân xưởng dùng máy biến áp ABB. Hệ thống bù công suất phản kháng 7100 kVAr cùng giải pháp cấp điện, bảo vệ hạ áp và chiếu sáng chi tiết tại phân xưởng sửa chữa cơ khí đã đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật về an toàn, kinh tế và độ tin cậy cung cấp điện công nghiệp.