Đồ án: Thiết kế Trung tâm thương mại và Nhà ở xã hội Dạ Hợp tại Hòa Bình

Khám phá đồ án thiết kế trung tâm thương mại và nhà ở xã hội Dạ Hợp. Dự án kiến trúc hiện đại, tối ưu không gian sống, kinh doanh hiệu quả, bền vững.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

308
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế dự án nhà ở xã hội Dạ Hợp Hòa Bình

Dự án Trung tâm thương mại và Nhà ở xã hội Dạ Hợp là một điểm nhấn kiến trúc quan trọng, góp phần thay đổi diện mạo đô thị và giải quyết nhu cầu an cư tại thành phố. Việc thiết kế công trình trung tâm thương mại và nhà ở xã hội dạ hợp thuộc đường 5 lê thánh tông phường tân thịnh thành phố hòa bình được thực hiện dựa trên các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành như TCVN 5574 - 2012 và TCVN 2737 - 1995, đảm bảo sự an toàn, bền vững và tối ưu công năng. Công trình được phát triển bởi chủ đầu tư Dạ Hợp Group, một đơn vị có uy tín trong lĩnh vực bất động sản. Quy mô dự án bao gồm một khối nhà cao 11 tầng nổi và 1 tầng hầm, với tổng chiều cao 37.0m. Dự án này không chỉ cung cấp các căn hộ giá rẻ tại Hòa Bình mà còn tích hợp không gian thương mại hiện đại, đáp ứng đa dạng nhu cầu của cư dân. Vị trí đắc địa tại trung tâm thành phố giúp dự án trở thành một lựa chọn hấp dẫn, thúc đẩy sự phát triển của bất động sản thành phố Hòa Bình. Toàn bộ quá trình từ lên ý tưởng kiến trúc đến triển khai thi công đều được giám sát chặt chẽ, nhằm tạo ra một không gian sống chất lượng, hài hòa với cảnh quan chung.

1.1. Phân tích vị trí dự án đường 5 Lê Thánh Tông chiến lược

Vị trí là yếu tố then chốt quyết định giá trị và tiềm năng của một dự án bất động sản. Vị trí dự án đường 5 Lê Thánh Tông được đánh giá cao nhờ tọa lạc trên một trong những trục đường chính của Thành phố Hòa Bình. Vị trí này mang lại lợi thế vượt trội về giao thông, kết nối dễ dàng đến các khu vực trọng yếu khác. Theo tài liệu nghiên cứu, dự án nằm gần Siêu thị Vì Hòa Bình, các trung tâm giao dịch ngân hàng lớn như Agribank, BIDV và Trung tâm Thương Mại Phú Thành Phát. Sự thuận tiện này không chỉ phục vụ đời sống hàng ngày của cư dân mà còn gia tăng giá trị thương mại cho khu vực khối đế. Hơn nữa, việc nằm trên khu đất trống cạnh trung tâm thương mại mới xây dựng tạo ra một quần thể đô thị đồng bộ, hiện đại. Đây là yếu tố quan trọng giúp chung cư phường Tân Thịnh Hòa Bình thu hút sự quan tâm của nhiều đối tượng khách hàng, từ người có nhu cầu ở thực đến các nhà đầu tư tìm kiếm cơ hội sinh lời.

1.2. Giới thiệu chủ đầu tư Dạ Hợp Group và quy mô dự án

Chủ đầu tư của dự án là Công ty cổ phần Thương mại Dạ Hợp, hay còn được biết đến với tên gọi chủ đầu tư Dạ Hợp Group. Đây là đơn vị chịu trách nhiệm chính trong việc định hướng và phát triển dự án. Theo đồ án thiết kế, công trình thuộc loại xây dựng dân dụng cấp II, với quy mô gồm 1 tầng hầm, 11 tầng nổi (bao gồm 10 tầng căn hộ và 1 tầng tum). Tổng chiều cao công trình đạt 37.0m so với mặt đất tự nhiên. Công trình có dạng hình chữ nhật với kích thước 45.0m x 18.0m, cung cấp khoảng 70 căn hộ với diện tích đa dạng. Tầng hầm được thiết kế cho mục đích gửi xe, trong khi tầng trệt được bố trí cho các hoạt động thương mại - dịch vụ, tạo nên một khu phức hợp tiện nghi và khép kín. Sự đầu tư bài bản của Dạ Hợp Group hứa hẹn mang đến một sản phẩm chất lượng, đáp ứng đúng kỳ vọng về một không gian sống hiện đại.

II. Thách thức pháp lý và quy hoạch 1 500 dự án Dạ Hợp

Việc triển khai một dự án phức hợp như Trung tâm thương mại và Nhà ở xã hội Dạ Hợp luôn đi kèm với những thách thức không nhỏ, đặc biệt là về mặt pháp lý và quy hoạch. Một trong những yêu cầu tiên quyết là phải có quy hoạch 1/500 dự án Dạ Hợp Hòa Bình được phê duyệt bởi cơ quan chức năng. Bản quy hoạch chi tiết này là cơ sở để xác định vị trí, ranh giới, mật độ xây dựng, chiều cao công trình và các chỉ tiêu kỹ thuật khác. Bên cạnh đó, các vấn đề liên quan đến pháp lý dự án nhà ở xã hội Hòa Bình cũng cần được giải quyết triệt để, bao gồm giấy phép xây dựng, thủ tục về phòng cháy chữa cháy, và các chính sách liên quan đến đối tượng mua nhà ở xã hội. Việc hài hòa giữa mục tiêu kinh doanh của chủ đầu tư và các quy định của nhà nước đòi hỏi một quá trình làm việc cẩn trọng và minh bạch. Thách thức còn nằm ở việc tối ưu hóa thiết kế trên khu đất hiện có, vừa đảm bảo công năng sử dụng, vừa tuân thủ các quy chuẩn về không gian xanh và hạ tầng kỹ thuật.

2.1. Yêu cầu tuân thủ pháp lý dự án nhà ở xã hội Hòa Bình

Đối với phân khúc nhà ở xã hội, các yêu cầu pháp lý thường khắt khe hơn so với nhà ở thương mại. Pháp lý dự án nhà ở xã hội Hòa Bình đòi hỏi chủ đầu tư phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về đối tượng được mua, giá bán, và chất lượng công trình. Dự án phải đảm bảo các tiêu chuẩn thiết kế theo quy định, ví dụ như diện tích tối thiểu và tối đa cho mỗi căn hộ. Các thủ tục liên quan đến việc xét duyệt hồ sơ mua nhà cũng cần được thực hiện công khai, minh bạch. Ngoài ra, việc đảm bảo các hệ thống kỹ thuật như phòng cháy chữa cháy, thoát hiểm, xử lý nước thải phải tuân theo các tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) là điều bắt buộc. Sự tuân thủ này không chỉ giúp dự án vận hành an toàn mà còn là cơ sở để bảo vệ quyền lợi cho người mua nhà, vốn là những người có thu nhập trung bình và thấp.

2.2. Giải quyết bài toán quy hoạch tổng mặt bằng khu phức hợp

Bài toán quy hoạch tổng mặt bằng cho một khu phức hợp là làm sao để dung hòa nhiều chức năng khác nhau trong một không gian hạn chế. Tại dự án Dạ Hợp, giải pháp được đưa ra là bố trí các chức năng theo chiều đứng. Tầng hầm dành cho giao thông tĩnh (bãi đỗ xe). Tầng 1 và 2 được ưu tiên cho chức năng thương mại, dịch vụ với các shophouse khối đế thương mại. Từ tầng 3 trở lên là không gian dành cho các căn hộ. Lối giao thông được phân chia rõ ràng: lối tiếp cận khu thương mại riêng và lối vào sảnh chung cư riêng. Theo tài liệu, thiết kế cảnh quan khu phức hợp cũng được chú trọng với việc đảm bảo 15% diện tích cây xanh và hành lang xanh cách ly, tạo ra môi trường sống trong lành. Việc bố trí 2 thang máy và 3 thang bộ ở vị trí trung tâm giúp tối ưu hóa việc di chuyển trong tòa nhà, đảm bảo sự tiện lợi và an toàn cho cư dân.

III. Giải pháp thiết kế kiến trúc dự án Dạ Hợp tối ưu nhất

Giải pháp thiết kế kiến trúc dự án Dạ Hợp tập trung vào việc tối ưu hóa công năng và thẩm mỹ, tạo ra một công trình hiện đại nhưng vẫn hài hòa với bối cảnh chung. Công trình được thiết kế theo hình khối chữ nhật đơn giản, mạnh mẽ, phát triển theo chiều cao một cách liên tục. Lựa chọn này không chỉ giúp tối đa hóa diện tích sử dụng mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc thi công. Một điểm nhấn quan trọng trong thiết kế là việc bố trí tòa nhà có 4 mặt lấy sáng, đảm bảo tất cả các căn hộ đều được thông gió và chiếu sáng tự nhiên. Các bản vẽ căn hộ nhà ở xã hội Dạ Hợp cho thấy sự tính toán kỹ lưỡng trong việc phân chia không gian, mỗi căn hộ đều có lô gia riêng để tăng cường kết nối với môi trường bên ngoài. Giải pháp mặt đứng được thiết kế hài hòa, sử dụng các vật liệu hiện đại như kính và sơn ngoại thất chất lượng cao, tạo nên một diện mạo kiến trúc ấn tượng cho thành phố Hòa Bình.

3.1. Phân tích mặt bằng trung tâm thương mại Dạ Hợp điển hình

Khu vực thương mại tại khối đế đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên sức sống và sự tiện nghi cho toàn bộ dự án. Mặt bằng trung tâm thương mại Dạ Hợp được bố trí ở tầng 1 và 2, với thiết kế mở và linh hoạt. Sàn tầng 1 có diện tích khoảng 800m², được lát gạch Granite bóng 600x600, tạo cảm giác sang trọng và rộng rãi. Không gian được phân chia thành các lô kinh doanh, hay còn gọi là shophouse khối đế thương mại, phù hợp với nhiều loại hình kinh doanh khác nhau như siêu thị mini, quán cà phê, nhà thuốc, hoặc cửa hàng thời trang. Lối đi và hành lang được bố trí ở giữa theo chiều dọc nhà, giúp khách hàng dễ dàng di chuyển và tiếp cận các gian hàng. Hệ thống cửa kính lớn được sử dụng để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên và tăng khả năng trưng bày sản phẩm, thu hút sự chú ý từ bên ngoài.

3.2. Chi tiết bản vẽ căn hộ nhà ở xã hội Dạ Hợp tối ưu

Các căn hộ tại dự án được thiết kế với tiêu chí tối ưu hóa diện tích và công năng sử dụng. Bản vẽ căn hộ nhà ở xã hội Dạ Hợp thể hiện sự đa dạng về loại hình, từ 1 đến 2 phòng ngủ, đáp ứng nhu cầu của nhiều gia đình. Mỗi căn hộ đều được bố trí hợp lý, bao gồm phòng khách, bếp, phòng ngủ và khu vệ sinh. Không gian sinh hoạt chung được thiết kế liên thông để tạo cảm giác rộng rãi. Phòng ngủ được đặt ở vị trí có thể đón ánh sáng tự nhiên. Mỗi căn hộ đều có lô gia, không chỉ là nơi phơi đồ mà còn là không gian thư giãn nhỏ. Sàn căn hộ được lát gạch Granite 600x600, trần thạch cao, tạo nên một không gian sống sạch sẽ và hiện đại. Thiết kế này cho thấy nỗ lực mang lại một môi trường sống chất lượng cao trong phân khúc căn hộ giá rẻ tại Hòa Bình.

IV. Khám phá các tiện ích dự án Dạ Hợp Tân Thịnh đa dạng

Một dự án nhà ở thành công không chỉ nằm ở thiết kế căn hộ mà còn ở hệ thống tiện ích đi kèm. Các tiện ích dự án Dạ Hợp Tân Thịnh được tích hợp một cách đồng bộ nhằm mang lại cuộc sống tiện nghi nhất cho cư dân. Ngay tại khối đế của tòa nhà là trung tâm thương mại với các cửa hàng, siêu thị, đáp ứng nhu cầu mua sắm thiết yếu hàng ngày. Cư dân không cần phải đi xa để tiếp cận các dịch vụ cơ bản. Ngoài ra, dự án còn được hưởng lợi từ các tiện ích ngoại khu phong phú do vị trí trung tâm mang lại. Hệ thống giao thông nội bộ được thiết kế khoa học với 2 thang máy tốc độ cao và 3 thang bộ thoát hiểm, đảm bảo việc di chuyển nhanh chóng và an toàn. Đặc biệt, theo đồ án, dự án dành 15% diện tích cho cây xanh và cảnh quan, tạo ra một môi trường sống trong lành, gần gũi với thiên nhiên, điều mà không nhiều chung cư phường Tân Thịnh Hòa Bình có được.

4.1. Giải pháp kết cấu và vật liệu xây dựng đảm bảo an toàn

Để đảm bảo sự bền vững và an toàn cho công trình cao 11 tầng, giải pháp kết cấu được lựa chọn là hệ kết cấu khung-vách-lõi bê tông cốt thép kết hợp. Theo tài liệu phân tích, hệ kết cấu này có khả năng chịu tải trọng đứng và tải trọng ngang (như gió) một cách hiệu quả. Lõi cứng được bố trí tại khu vực thang máy, đóng vai trò như xương sống của công trình, tăng cường độ cứng chống uốn và chống xoắn. Vật liệu sử dụng trong thiết kế là bê tông cấp độ bền B25 và cốt thép nhóm AII, là những vật liệu phổ biến, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn Việt Nam. Việc lựa chọn sơ bộ tiết diện các cấu kiện như sàn, dầm, cột được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo khả năng chịu lực mà vẫn tối ưu về chi phí, phù hợp với tính chất của một dự án nhà ở xã hội.

4.2. Hệ thống kỹ thuật và phòng cháy chữa cháy hiện đại

Hệ thống kỹ thuật của tòa nhà được thiết kế đồng bộ và hiện đại. Hệ thống điện, nước, thông gió, chiếu sáng được tính toán để đáp ứng đủ nhu cầu sử dụng cho 70 căn hộ và khu thương mại. Đặc biệt, hệ thống phòng cháy và thoát hiểm được chú trọng hàng đầu. Công trình được bố trí 3 thang bộ thoát hiểm đặt ở các vị trí hợp lý, đảm bảo cư dân có thể sơ tán nhanh chóng trong trường hợp khẩn cấp. Hệ thống báo cháy tự động, hệ thống chữa cháy vách tường và các phương tiện phòng cháy chữa cháy khác được lắp đặt theo đúng quy chuẩn. Ngoài ra, công trình còn có hệ thống chống sét để đảm bảo an toàn trong mùa mưa bão. Những giải pháp này thể hiện sự quan tâm của chủ đầu tư Dạ Hợp Group đến an toàn và chất lượng cuộc sống của cư dân.

V. Cập nhật tiến độ thi công dự án Dạ Hợp và chính sách

Thông tin về tiến độ và chính sách bán hàng luôn là mối quan tâm hàng đầu của khách hàng và nhà đầu tư. Tiến độ thi công dự án Dạ Hợp được triển khai theo các giai đoạn rõ ràng, từ thi công phần ngầm (tầng hầm, móng cọc) đến thi công phần thân và hoàn thiện. Việc áp dụng các biện pháp thi công tiên tiến và quản lý công trường chặt chẽ giúp đảm bảo chất lượng và tiến độ đề ra. Song song với quá trình xây dựng, chính sách bán hàng nhà ở xã hội cũng được chủ đầu tư công bố. Các chính sách này thường bao gồm các điều kiện về đối tượng mua, quy trình nộp hồ sơ, và các gói hỗ trợ tài chính từ ngân hàng. Việc tìm hiểu kỹ các thông tin này sẽ giúp những người có nhu cầu sở hữu căn hộ giá rẻ tại Hòa Bình có thể chuẩn bị tốt nhất, nắm bắt cơ hội an cư tại một trong những dự án nổi bật nhất khu vực.

5.1. Quy trình thi công và giám sát chất lượng công trình

Quy trình thi công được mô tả chi tiết trong đồ án, bao gồm các công đoạn chính. Giai đoạn 1 là thi công phần ngầm, với các công tác ép cọc, thi công tường cừ chắn đất, đào đất và thi công đài, giằng móng. Giai đoạn 2 là thi công phần thân, bao gồm việc lắp dựng ván khuôn, cốt thép và đổ bê tông cho cột, dầm, sàn các tầng. Mỗi công đoạn đều có quy trình kiểm tra và nghiệm thu nghiêm ngặt. Việc lựa chọn máy móc thiết bị như cần trục tháp, máy bơm bê tông, vận thang được tính toán để phù hợp với quy mô công trình. Công tác an toàn lao động và vệ sinh môi trường cũng được đặc biệt chú trọng. Tất cả các bước này đảm bảo tiến độ thi công dự án Dạ Hợp diễn ra suôn sẻ và công trình đạt chất lượng tốt nhất khi bàn giao.

5.2. Phân tích chính sách bán hàng nhà ở xã hội áp dụng

Đối với dự án này, chính sách bán hàng nhà ở xã hội sẽ tuân thủ theo các quy định của pháp luật hiện hành. Cụ thể, các đối tượng ưu tiên sẽ được xét duyệt trước, bao gồm người có công với cách mạng, người thu nhập thấp, cán bộ công chức, viên chức. Mức giá bán căn hộ sẽ được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt, đảm bảo không vượt quá khung giá quy định. Người mua nhà có thể được hỗ trợ vay vốn từ các ngân hàng chính sách xã hội với lãi suất ưu đãi. Chủ đầu tư sẽ có trách nhiệm công khai thông tin về dự án, số lượng căn hộ, giá bán và thời gian tiếp nhận hồ sơ để người dân có thể dễ dàng tiếp cận. Chính sách này nhằm hiện thực hóa mục tiêu an sinh xã hội, giúp người dân có cơ hội sở hữu nhà ở ổn định.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Đồ án tốt nghiệp là một điểm mốc đanh dấu bƣớc trƣởng thành của mỗi sinh viên, là bài kiểm tra tổng hợp cuối cùng trƣớc khi ra trƣờng để trở thành một kỹ sƣ xây dựng. Với tính chất quan trọng của nó, để hoàn thành đồ án này một sinh viên ngoài kiến thức tích lũy đƣợc sau những năm học, cần có thêm sự hƣớng dẫn, chỉ bảo của các thầy cô giáo, tìm hiểu thêm từ nhiều nguồn khác nhau trong suốt quá trình làm đồ án. Trong phạm vi đồ án tốt nghiệp của mình, em sẽ cố gắng để trình bày toàn bộ các phần việc thiết kế và thi công công trình: “TRUNG TÂM THƢƠNG MẠI VÀ NHÀ Ở ”. Nội dung của đồ án gồm 3 phần: Phần 1: Kiến trúc công trình Phần 2: Kết cấu công trình Phần 3: Thi công công trình Trong quá trình này dù đã đƣợc sự hƣớng dẫn tận tình của các thầy cô, nhƣng do kiến thức và khả năng còn hạn chế nên cũng không tránh khỏi những sai sót.

Em rất mong có sự chỉ bảo thêm của hội đồng bảo vệ. Qua đây em cũng xin bày tỏ lòng biết ơn đến các thầy cô giáo trong trƣờng nói chung và các thầy cô giáo trong khoa Cơ điện và Công trình nói riêng đã truyền đạt cho chúng em rất nhiều kiến thức trong suốt 4 năm qua. Đặc biệt là thầy ThS. Hoàng Gia Dƣơng đã trực tiếp hƣớng dẫn và tận tình chỉ bảo em trong quá làm đồ án tốt nghiệp này.

Hà Nội, ngày 01 tháng 10 năm 2018 Sinh viên thực hiện MỤC LỤC Trang LỜI CẢM ƠN. 1 Chƣơng 1: Giới thiệu công trình và giải pháp kiến trúc 1. Giới thiệu công trình. Tên công trình.

Chủ đầu tƣ công trình. Đặc điểm của khu vực xây dựng công trình. Tiêu chuẩn thiết kế kiến trúc công trình. Qui mô công trình.

Giải pháp kiến trúc công trình. Qui hoạch tổng mặt bằng. Giải pháp mặt bằng và mặt đứng. Giải pháp giao thông trong công trình.

Hệ thống điện. Hệ thống nƣớc. Hệ thống thông gió. Hệ thống chiếu sáng ………………………………………………….

Hệ thống phòng cháy thoát hiểm………………………………………. Hệ thống chống sét …………………………………………………….12 Chƣơng 2: Lựa chọn sơ bộ giải pháp kết cấu phần thân và tải trọng tính toán 2. Lựa chọn giải pháp kết cấu cho công trình. Lựa chọn hệ kết cấu chịu lực chính.

Vật liệu sử dụng trong thiết kế kết cấu chính công trình………………. Lập mặt bằng kết cấu……………………………………………………. Lựa chọn chiều dày sàn…………………………………………………16 2. Lựa chọn tiết diện dầm………………………………………………….

Lựa chọn kích thƣớc tiết diện cột………………………………………. Chiều dày lõi thang máy……………………………………………. Lập mặt bằng kết cấu các tầng trong công trình………………………. Tính toán tải trọng……………………………………………………….

Xác định tải trọng tác dụng lên công trình……………………………. Sơ đồ tính toán khung trục………………………………………………. Xác định các tải trọng tác dụng vào khung trục………………………. Xác định tĩnh tải tác dụng vào khung………………………………….

Xác định hoạt tải tác dụng vào khung…………………………………. Xác định tải trọng gió……………………………………………………36 2. Nội lực và tổ hợp nội lực……………………………………………….40 Chƣơng 3: Thiết kế kết cấu ngầm công trình 3. Điều kiện địa chất thủy văn công trình………………………………….

Tài liệu địa chất công trình……………………………………………. Giải pháp nền và móng……………………………………………. Lập phƣơng án móng, so sánh và lựa chọn………………………………47 3. Các giải pháp móng cho công trình…………………………………….

Lựa chọn phƣơng án cọc………………………………………………. Tiêu chuẩn xây dựng……………………………………………………49 3. Các giả thuyết tính toán, kiểm tra cọc đài thấp…………………………49 3. Tính toán cọc………………………………………………………………50 3.

Xác định sức chịu tải của cọc……………………………………………50 3. Xác định sức chịu tải của cọc……………………………………………. Sức chịu tải của cọc theo vật liệu………………………………………. Sức chịu tải của cọc theo đất nền……………………………………….

Tính móng M1 cột C1 (A-2) và C1 (D-2) ………………………………. Chọn và bố trí cọc………………………………………………………. Tải trọng phân phối lên cọc……………………………………………. Tính toán kiểm tra cọc………………………………………………….

Tính toàn kiểm tra đài cọc………………………………………………63 3. Tính toán kiểm tra tổng thể móng cọc………………………………….70 Chƣơng 4: Thiết kế kết cấu các cấu kiện chính phần thân công trình 4. Cơ sở lý thuyết tính toán cấu kiện cột bê tông cốt thép. Cơ sở lý thuyết cấu tạo cấu kiện cột bê tông cốt thép.1 Cốt thép dọc chịu lực……………………………………………………78 4.2 Cốt thép dọc cấu tạo…………………………………………………….

Cốt thép ngang………………………………………………………. Áp dụng tính toán bố trí cốt thép cấu kiện cột……………………………. Tính toán cốt thép cho cột tầng hầm, phần tử 1. Tính toán cốt thép cho cột tầng hầm, phần tử 12.

Tính toán cốt thép cho cột. Cơ sở lý thuyết cấu tạo cấu kiện dầm bê tông cốt thép……………………88 4. Tính toán cốt thép cho cấu kiện dầm……………………………………. Tính toán cốt thép cho cấu kiện dầm tầng 1 nhịp AB ………………….

Tính toán cốt thép cho cấu kiện dầm tầng 1 nhịp BC …………………. Tính toán cốt thép cho cấu kiện dầm tầng 1 nhịp CD …………………. Tính toán và bố trí cốt thép đai cho các dầm …………………………. Tính cốt treo .99 Chƣơng 5: Thiết kế kết cấu sàn công trình 5.

Cơ sở lý thuyết tính toán cấu kiện sàn bê tông cốt thép…………………. Cơ sở lý thuyết cấu tạo cấu kiện sàn bê tông cốt thép……………………. Áp dụng tính toán bố trí cốt thép cấu kiện sàn……………………………102 5. Xác định nội lực.

Tính toán thép sàn .103 Chƣơng 6: Thi công phần ngầm công trình 6. Phân tích điều kiện thi công phần ngầm công trình………………………106 6. Quy mô công trình……………………………………………………. Đặc điểm khu vực thi công…………………………………………….

Thi công cọc và cừ………………………………………………………. Lựa chọn phƣơng án thi công cọc………………………………………107 6. Tính toán lựa chọn máy ép cọc và cẩu phục vụ…………………………110 6. Trình tự ép cọc………………………………………………………….

Thi công tƣờng tầng hầm…………………………………………………128 6. Thiết kế và thi công tƣờng cừ chắn đất…………………………………128 6. Thi công công tác đất……………………………………………………. Lập biện pháp thi công đất……………………………………….

Chọn máy thi công đất…………………………………………………. Thi công hệ đài, giằng móng và sàn tầng hầm dƣới cùng…………………135 6. Thi công cột và vách lõi tầng hầm………………………………………. Công tác an toàn lao động và vệ sinh môi trƣờng khi thi công phần ngầm…………………………………………………………………………………136 6.

An toàn laao động……………………………………………………. Vệ sinh lao động………………………………………………………137 Chƣơng 7: Thi công phần thân công trình 7. Phân tích lập biện pháp thi công phần thân công trình…………………. Điều kiện thi công………………………………………………….

Đánh giá lựa chọn giải pháp thi công phần thân………………………. Phân đợt thi công………………………………………………………. Thiết kế, thi công và nghiệm thu ván khuôn, cột chống cho một tầng điển hình…………………………………………………………………………………. Thiết kế ván khuôn cột tầng 2 (trục B) …………………………………139 7.

Thiết kế ván khuôn dầm………………………………………………. Thiết kế ván khuôn sàn…………………………………………………153 7. Thi công và nghiệm thu cốt thép …………………………………………161 7. Thi công và nghiệm thu bê tông ………………………………………….

Chọn máy thi công công trình……………………………………………. Lựa chọn cần trục tháp…………………………………………………167 7. Chọn máy bơm bê tông : Bơm tĩnh……………………………………. Chọn xe chở bê tông thƣơng phẩm…………………………………….

Chọn vận thang………………………………………………………. Chọn máy đầm bê tông…………………………………………………174 7. Lựa chọn máy thi công khác……………………………………………176 7. Công tác trắc địa trong thi công phần thân công trình……………………177 7.

Công tác thi công xây tƣờng hoàn thiện………………………………….177 Chƣơng 8: Bố trí tính toán tổng mặt bằng công tƣờng 8. Xác định diện tích kho bãi chứa vật liệu…………………………………. Xác định lƣợng vật liệu sử dụng trong một ngày………………………. Xác định diện tích kho bãi…………………………………………….

Tính toán diện tích nhà ở tạm cho công nhân……………………………. Dân số công trƣờng……………………………………………………. Tính toàn diện tích nhà ở tạm…………………………………………. Tính toán đƣờng nội bộ và bố trí công trƣờng…………………………….

Tính toán đƣờng nội bộ………………………………………………. Tính toán điện tạm thời cho công trình…………………………………185 8. Tính toán cung cấp nƣớc tạm thời cho công trình………………………189 Chƣơng 1. GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH VÀ GIẢI PHÁP KIẾN TRÚC 1.

Giới thiệu công trình Ngày nay, trong tiến trình hội nhập của đất nƣớc, kinh tế ngày càng phát triển kéo theo đời sống của nhân dân ngày càng đƣợc nâng cao. Một bộ phận lớn nhân dân có nhu cầu tìm kiếm một nơi an cƣ với môi trƣờng trong lành, nhiều dịch vụ tiện ích hỗ trợ để lạc nghiệp đòi hỏi sự ra đời nhiều khu căn hộ cao cấp. Việc xây dựng các khu nhà thấp tầng đầy đủ tiện nghi đòi hỏi rất nhiều diện tích đất. Vậy nên, xu hƣớng xây dựng nhà cao tầng đang đƣợc thành phố khuyến khích đẩy mạnh.

Trong xu hƣớng đó, nhiều công ty xây dựng đã nhanh chóng lập dự án và tiến hành xây dựng những khu căn hộ cao tầng đáp ứng với nhu cầu của ngƣời dân và chủ trƣơng của thành phố. Với nhu cầu về nhà ở tăng cao trong khi quỹ đất tại trung tâm thành phố ngày càng ít đi thì các dự án xây dựng chung cƣ cao tầng ở vùng ven là hợp lý và đƣợc khuyến khích đầu tƣ. Các dự án nói trên, đồng thời góp phần tạo dựng bộ mặt đô thị nếu đƣợc tổ chức tốt và hài hòa với môi trƣờng cảnh quan xung quanh. Nhƣ vậy việc đầu tƣ xây dựng trung tâm thƣơng mại và nhà ở là phù hợp với chủ trƣơng khuyến khích đầu tƣ của TP Hòa Bình, đáp ứng nhu cầu về nhà ở của ngƣời dân và thúc đẩy phát triển kinh tế, hoàn chỉnh hệ thống hạ tầng đô thị.

Tên công trình - Tên công trình :TRUNG TÂM THƢƠNG MẠI VÀ NHÀ Ở. - Loại công trình : Công trình xây dựng dân dụng - Số tầng : 1 tầng hầm, 11 tầng nổi 1. Chủ đầu tư công trình - Chủ đầu tƣ : Công ty cổ phần Thƣơng mại Dạ Hợp - Nhà thầu chính : Công ty cổ phần Đầu tƣ Xây dựng Bất động sản Lanmak - Gói thầu : Thi công xây dựng phần tầng hầm và phần thân công trình nhà ở xã hội Dạ Hợp 1. Địa điểm của khu vực xây dựng công trình Địa chỉ : đƣờng Tổ 5, Lê Thánh Tông, Phƣờng Tân Thịnh, Thành phố Hòa Bình, Tỉnh Hòa Bình Nhiều tiện ích : + TTTM và nhà ở gần Siêu thị Vì Hòa Bình, nhiều trung tâm giao dịch của Agribank,BIDV, Trung tâm Thƣơng Mại Phú Thành Phát….

+ Đảm bảo 15% diện tích cây xanh và hành lang xanh cách ly đƣờng Lê Thánh Tông cho bóng mát, không khí trong lành, môi trƣờng và tiện ích khép kín. + TTTM và nhà ở nằm trên khu đất trống ngay cạnh trung tâm thƣơng mại mới đƣợc xây dựng, đảm bảo khu vui chơi cho các hộ dân trong khu chung cƣ. + TTTM và nhà ở đặt tại đƣờng Lê Thánh Tông, tuyến đƣờng chính của Thành phố Hòa Bình rất thuận lợi cho giao thông đi lại và cũng là điểm nhấn của Hòa Bình về một tòa nhà cao và hiện đại. Tiêu chuẩn thiết kế TCVN 5574 - 2012 Tiêu chuẩn thiết kế - Kết cấu bê tông cốt thép TCVN 2737 - 1995 Tiêu chuẩn thiết kế - Tải trọng và tác động TCVN 9362 - 2012 Tiêu chuẩn thiết kế - Nền nhà và công trình TCVN 198 - 1997 Tiêu chuẩn thiết kế - Nhà cao tầng và thiết kế cấu tạo BTCT toàn khối 1.

Quy mô công trình + Cấp công trình : Cấp II (từ 8 – 20 tầng) + Các thông số quy mô công trình + Chiều cao công trình : 37.0 m so với mặt đất tự nhiên + Cốt mặt nền cao hơn cốt tự nhiên 2,2 m + Chiều dài công trình 45.0m, chiều rộng công trình 18,0m. Giải pháp kiến trúc công trình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ