Đồ án: Thiết kế công trình nhà ở cho người thu nhập thấp tại TP. Thái Bình

Thiết kế nhà ở thu nhập thấp tại Thái Bình 2: Giải pháp tối ưu không gian, chi phí. Tư vấn thiết kế, thi công nhà giá rẻ, chất lượng cao.

Chuyên ngành

Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

162
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN I KIẾN TRÚC (10%)

1.1. GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH

2. PHẦN II KẾT CẤU (45%)

1. CHƯƠNG 1: PHÂN TÍCH LỰA CHỌN GIẢI PHÁP KẾT CẤU

1.1. PHƯƠNG ÁN SÀN

2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN KẾT CẤU SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH

2.1. LẬP MẶT BẰNG KẾT CẤU SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH

2.2. SƠ BỘ CHỌN KÍCH THƯỚC CẤU KIỆN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Nhà Ở Thu Nhập Thấp Thái Bình Tiêu Chí

Thái Bình đang trên đà phát triển, nhu cầu nhà ở tại đô thị ngày càng tăng, đặc biệt là cho người thu nhập thấp. Thiết kế công trình nhà ở không chỉ đơn thuần là xây dựng, mà còn là giải quyết các vấn đề về kinh tế, xã hội và môi trường. Nhà ở thu nhập thấp Thái Bình cần đáp ứng các tiêu chí cơ bản như: chi phí hợp lý, công năng sử dụng hiệu quả, an toàn, bền vững và phù hợp với văn hóa địa phương. Việc quy hoạch và xây dựng nhà ở xã hội Thái Bình cần được thực hiện một cách bài bản, khoa học, đảm bảo chất lượng sống cho cư dân. Theo đồ án tốt nghiệp của sinh viên Đinh Văn Quý (2021), Thiết kế công trình nhà ở cho người có thu nhập thấp tại TP Thái Bình là một trong những công trình được thiết kế và xây dựng nhằm đáp ứng được phần nào nhu cầu cải thiện cho một bộ phận của nhân dân có thu nhập thấp. Điều này cho thấy sự quan tâm đến vấn đề nhà ở giá rẻ Thái Bình từ các nhà thiết kế và chính quyền địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của thiết kế nhà ở giá rẻ Thái Bình

Thiết kế nhà ở giá rẻ Thái Bình đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện đời sống của người dân thu nhập thấp. Một thiết kế tốt giúp tối ưu hóa không gian sống, tiết kiệm chi phí xây dựng và vận hành, đồng thời đảm bảo chất lượng cuộc sống. Việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp thiết kế sáng tạo, phù hợp với điều kiện kinh tế và văn hóa địa phương là vô cùng cần thiết. Mẫu nhà giá rẻ Thái Bình phải đảm bảo các yếu tố: an toàn, tiện nghi, thông thoáng và dễ bảo trì. Như vậy, thiết kế không chỉ là vẻ ngoài, mà còn là giải pháp toàn diện cho nhu cầu nhà ở của người dân.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế nhà ở thu nhập thấp

Nhiều yếu tố tác động đến thiết kế nhà ở thu nhập thấp. Đầu tiên là chi phí: cần sử dụng vật liệu xây dựng địa phương, kỹ thuật thi công đơn giản để giảm giá thành. Thứ hai là diện tích: phải tối ưu hóa không gian nhỏ, sử dụng nội thất thông minh, đa năng. Thứ ba là khí hậu: cần thiết kế thông thoáng tự nhiên, chống nóng, chống ẩm. Thứ tư là văn hóa: phải phù hợp với phong tục tập quán sinh hoạt của người dân địa phương. Cuối cùng là quy định pháp luật: phải tuân thủ các tiêu chuẩn xây dựng, quy hoạch đô thị.

1.3. Liên hệ với quy hoạch tổng thể khu đô thị

Theo tài liệu, Công trình: NHÀ Ở CHO NGƯỜI CÓ THU NHẬP THẤP TP THÁI BÌNH, là công trình nằm trong dự án quy hoạch và xây dựng của Tỉnh Thái Bình là một trong những công trình được thiết kế và xây dựng nhằm đáp ứng được phần nào nhu cầu cải thiện cho một bộ phân của nhân dân có thu nhập thấp. Điều này cho thấy sự phối hợp chặt chẽ giữa thiết kế nhà ở và quy hoạch đô thị. Vị trí, hướng nhà, giao thông, tiện ích công cộng, cảnh quan... đều cần được xem xét để tạo ra một môi trường sống tốt cho cư dân nhà ở thu nhập thấp.

II. Vấn Đề Thách Thức Thiết Kế Nhà Ở Giá Rẻ Thái Bình

Mặc dù có nhiều nỗ lực, việc thiết kế nhà ở giá rẻ Thái Bình vẫn còn nhiều thách thức. Chi phí xây dựng tăng cao, quỹ đất hạn hẹp, thiếu vốn đầu tư, quy trình thủ tục phức tạp là những rào cản lớn. Bên cạnh đó, việc đảm bảo chất lượng công trình, tính thẩm mỹ và sự bền vững cũng là những vấn đề cần quan tâm. Người dân thu nhập thấp thường có ít lựa chọn và dễ bị thiệt thòi nếu không có sự quản lý chặt chẽ từ các cơ quan chức năng. Cần có các giải pháp đột phá, chính sách hỗ trợ hiệu quả để giải quyết bài toán nhà ở xã hội Thái Bình.

2.1. Áp lực chi phí xây dựng và vật liệu xây dựng

Chi phí xây dựng và vật liệu xây dựng là gánh nặng lớn cho các dự án nhà ở thu nhập thấp. Giá cả biến động, nguồn cung không ổn định, chất lượng không đảm bảo... là những vấn đề thường gặp. Cần tìm kiếm các vật liệu thay thế giá rẻ, bền vững, ưu tiên vật liệu địa phương. Áp dụng các công nghệ xây dựng mới, giảm thiểu lãng phí, tăng năng suất lao động. Đồng thời, cần có chính sách kiểm soát giá cả, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn ưu đãi.

2.2. Hạn chế về diện tích và không gian sống

Diện tích nhà ở nhỏ là đặc điểm chung của nhà ở thu nhập thấp. Điều này đặt ra yêu cầu cao về thiết kế, phải tối ưu hóa từng mét vuông. Sử dụng nội thất đa năng, thông minh, tiết kiệm không gian. Thiết kế không gian mở, liên thông giữa các khu vực chức năng. Tận dụng ánh sáng và thông gió tự nhiên để tạo cảm giác rộng rãi, thoáng đãng. Theo tài liệu, diện tích xây dựng 1 sàn là 264,5 m2, mỗi tầng gồm 6 căn hộ khép kín. Việc này tạo ra không gian sống nhỏ gọn, cần được thiết kế thông minh.

2.3. Yêu cầu về chất lượng và tính bền vững công trình

Nhà ở thu nhập thấp không có nghĩa là chất lượng thấp. Phải đảm bảo an toàn, bền vững, chịu được các tác động của thời tiết và môi trường. Sử dụng vật liệu xây dựng chất lượng, thi công đúng quy trình kỹ thuật. Thiết kế chống thấm, chống ẩm, chống mối mọt. Áp dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng tái tạo. Đảm bảo hệ thống cấp thoát nước, xử lý chất thải hoạt động hiệu quả.

III. Giải Pháp Thiết Kế Nhà Giá Rẻ Thái Bình Tối Ưu Hóa

Để giải quyết các vấn đề trên, cần có các giải pháp thiết kế đồng bộ và sáng tạo. Tối ưu hóa công năng sử dụng, tiết kiệm chi phí xây dựng, đảm bảo chất lượng công trình và tạo ra môi trường sống tốt là những mục tiêu quan trọng. Áp dụng các phương pháp thiết kế xanh, sử dụng vật liệu địa phương, khai thác năng lượng tự nhiên là những hướng đi bền vững. Cần có sự tham gia của các kiến trúc sư, kỹ sư, nhà quản lý và cộng đồng dân cư để đưa ra các giải pháp phù hợp nhất.

3.1. Phương pháp thiết kế module và lắp ghép

Thiết kế module và lắp ghép giúp giảm thời gian thi công, tiết kiệm chi phí nhân công, kiểm soát chất lượng dễ dàng hơn. Các module được sản xuất sẵn tại nhà máy, sau đó vận chuyển đến công trường để lắp ráp. Phương pháp này phù hợp với các dự án nhà ở xã hội quy mô lớn, đồng bộ. Tuy nhiên, cần có quy trình quản lý chất lượng chặt chẽ để đảm bảo tính an toàn và độ bền của công trình.

3.2. Sử dụng vật liệu địa phương và tái chế

Sử dụng vật liệu địa phương (gạch không nung, tre, gỗ...) giúp giảm chi phí vận chuyển, hỗ trợ kinh tế địa phương, giảm tác động môi trường. Vật liệu tái chế (gạch vỡ, lốp xe, chai nhựa...) giúp giảm lượng chất thải, tiết kiệm tài nguyên. Cần nghiên cứu và áp dụng các công nghệ xử lý, gia công vật liệu để đảm bảo chất lượng và tính thẩm mỹ.

3.3. Thiết kế thông thoáng tự nhiên và tiết kiệm năng lượng

Thiết kế thông thoáng tự nhiên giúp giảm nhu cầu sử dụng điều hòa, quạt, tiết kiệm điện năng. Tận dụng ánh sáng tự nhiên giúp giảm nhu cầu sử dụng đèn chiếu sáng. Sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng (đèn LED, bình nước nóng năng lượng mặt trời...). Trồng cây xanh xung quanh nhà ở giúp giảm nhiệt độ, tạo không gian xanh mát.

IV. Mẫu Thiết Kế Nhà Cấp 4 Giá Rẻ Thái Bình Tham Khảo Ngay

Ngoài những thiết kế chung cư cao tầng, các mẫu nhà cấp 4 đẹp giá rẻ Thái Bình cũng là một lựa chọn phù hợp. Với chi phí xây dựng thấp, thời gian thi công nhanh chóng, và khả năng tùy biến cao, nhà cấp 4 là giải pháp nhà ở lý tưởng cho nhiều gia đình thu nhập thấp. Quan trọng là cần lựa chọn thiết kế phù hợp với diện tích đất, nhu cầu sử dụng, và điều kiện kinh tế của gia đình.

4.1. Yếu tố cần cân nhắc khi thiết kế nhà cấp 4 giá rẻ

Khi thiết kế nhà cấp 4 giá rẻ, cần chú ý đến các yếu tố: diện tích xây dựng (tối ưu không gian sử dụng), vật liệu xây dựng (lựa chọn vật liệu địa phương, giá rẻ), kiểu dáng kiến trúc (đơn giản, hiện đại), bố trí công năng (phù hợp với nhu cầu sinh hoạt), và chi phí thi công (dự trù chi tiết, tránh phát sinh). Một số công ty thiết kế nhà ở Thái Bình uy tín có thể tư vấn và hỗ trợ gia đình bạn trong quá trình này.

4.2. Gợi ý các mẫu nhà cấp 4 đẹp và tiết kiệm chi phí

Có nhiều mẫu nhà cấp 4 đẹp giá rẻ để tham khảo. Ví dụ: nhà cấp 4 mái thái (đơn giản, hiện đại), nhà cấp 4 mái bằng (tiết kiệm chi phí), nhà cấp 4 có gác lửng (tăng diện tích sử dụng). Có thể sử dụng các vật liệu như: gạch không nung, tôn lạnh, gỗ công nghiệp... để giảm giá thành. Bố trí không gian mở, liên thông giữa phòng khách, bếp và phòng ăn để tạo cảm giác rộng rãi.

4.3. Lưu ý về thi công và hoàn thiện nhà cấp 4

Trong quá trình thi công nhà cấp 4, cần chọn đội thợ có kinh nghiệm, uy tín, giám sát chặt chẽ chất lượng công trình. Chọn vật liệu xây dựng có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật. Thiết kế hệ thống điện nước an toàn, tiện lợi. Hoàn thiện nội thất đơn giản, nhưng vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ và công năng sử dụng. Có thể tham khảo quy trình xây nhà giá rẻchi phí xây nhà trọn gói Thái Bình để dự trù kinh phí.

V. Ứng Dụng Thiết Kế Nhà Nhỏ Đẹp Thái Bình Kết Quả Triển Vọng

Các giải pháp thiết kế nhà ở thu nhập thấp đã được ứng dụng trong nhiều dự án thực tế tại Thái Bình, mang lại những kết quả tích cực. Chất lượng cuộc sống của người dân được cải thiện, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tiềm năng để khai thác và phát triển. Cần tiếp tục nghiên cứu, thử nghiệm và nhân rộng các mô hình thiết kế thành công.

5.1. Các dự án nhà ở xã hội tiêu biểu tại Thái Bình

Nghiên cứu các dự án nhà ở xã hội Thái Bình đã triển khai, đánh giá hiệu quả về mặt kinh tế, xã hội và môi trường. Phân tích các yếu tố thành công, thất bại, rút ra bài học kinh nghiệm. Tìm hiểu về chính sách hỗ trợ của nhà nước, cơ chế hợp tác giữa các bên liên quan. Đề xuất các giải pháp cải thiện, nâng cao hiệu quả của các dự án tương lai. Có thể tìm hiểu thêm thông tin về vay vốn mua nhà thu nhập thấp Thái Bình để hỗ trợ người dân.

5.2. Đánh giá hiệu quả sử dụng không gian và chi phí

Đánh giá hiệu quả sử dụng không gian trong các mẫu nhà nhỏ đẹp Thái Bình, đo lường mức độ hài lòng của cư dân về công năng sử dụng, tính tiện nghi. Phân tích chi phí xây dựng, vận hành, bảo trì của các loại hình nhà ở. So sánh chi phí giữa các phương án thiết kế, lựa chọn phương án tối ưu nhất. Có thể tham khảo thêm thông tin về thiết kế nội thất nhà nhỏ Thái Bình để tối ưu không gian.

5.3. Triển vọng phát triển nhà ở thu nhập thấp tại Thái Bình

Dự báo nhu cầu nhà ở thu nhập thấp trong tương lai tại Thái Bình. Đề xuất các giải pháp quy hoạch, thiết kế, xây dựng phù hợp với xu hướng phát triển đô thị. Nghiên cứu các công nghệ xây dựng mới, vật liệu thân thiện với môi trường. Kêu gọi sự tham gia của các nhà đầu tư, doanh nghiệp, tổ chức xã hội vào lĩnh vực nhà ở xã hội. Xây dựng cơ chế chính sách hỗ trợ hiệu quả, tạo điều kiện cho người dân tiếp cận nhà ở dễ dàng hơn.

VI. Kết Luận Hướng Đến Tương Lai Nhà Ở Giá Rẻ Bền Vững

Thiết kế công trình nhà ở cho người có thu nhập thấp tại Thái Bình là một nhiệm vụ quan trọng và đầy thách thức. Tuy nhiên, với sự nỗ lực của các kiến trúc sư, kỹ sư, nhà quản lý và cộng đồng dân cư, chúng ta có thể tạo ra những mẫu nhà ở chất lượng, giá cả phù hợp, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân và xây dựng một xã hội văn minh, hiện đại.

6.1. Tóm tắt các giải pháp thiết kế hiệu quả

Nhấn mạnh lại các giải pháp thiết kế nhà ở giá rẻ đã được đề xuất: thiết kế module, sử dụng vật liệu địa phương, tiết kiệm năng lượng, tối ưu hóa không gian... Khuyến khích việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp mới, sáng tạo để nâng cao hiệu quả.

6.2. Kiến nghị và đề xuất chính sách hỗ trợ

Đề xuất các kiến nghị với các cơ quan chức năng về chính sách hỗ trợ nhà ở thu nhập thấp: tạo quỹ đất, cấp vốn ưu đãi, đơn giản hóa thủ tục, kiểm soát giá cả... Kêu gọi sự quan tâm của toàn xã hội đến vấn đề nhà ở cho người nghèo.

6.3. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai

Gợi ý các hướng nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực thiết kế nhà ở thu nhập thấp: ứng dụng công nghệ 4.0, phát triển vật liệu mới, nghiên cứu các mô hình nhà ở phù hợp với biến đổi khí hậu... Khuyến khích sự hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và cộng đồng để tạo ra những sản phẩm nhà ở chất lượng cao, giá thành hợp lý.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 PHÂN TÍCH LỰA CHỌN GIẢI PHÁP KẾT CẤU 1. PHƯƠNG ÁN SÀN Trong công trình hệ sàn có ảnh hưởng rất lớn đến sự làm việc không gian của kết cấu.Việc lựa chọn phương án sàn hợp lý là rất quan trọng. Do vậy,cần phải có sự phân tích đúng để lựa chọn ra phương án phù hợp với kết cấu của công trình. Phương án sàn sườn toàn khối: Cấu tạo bao gồm hệ dầm và bản sàn.

− Ưu điểm: Tính toán đơn giản, chiều dày sàn nhỏ nên tiết kiệm vật liệu bê tông và thép, do vậy giảm tải đáng kể do tĩnh tải sàn. Hiện nay đang được sử dụng phổ biến ở nước ta với công nghệ thi công phong phú công nhân lành nghề, chuyên nghiệp nên thuận tiện cho việc lựa chọn công nghệ, tổ chức thi công. − Nhược điểm: chiều cao dầm và độ võng của bản sàn lớn khi vượt khẩu độ lớn dẫn đến chiều cao tầng của công trình lớn gây bất lợi cho công trình khi chịu tải trọng ngang và không tiết kiệm chi phí vật liệu nhưng tại các dầm là các tường phân cách tách biệt các không gian nên vẫn tiết kiệm không gian sử dụng. Phương án sàn ô cờ: Cấu tạo gồm hệ dầm vuông góc với nhau theo hai phương,chia bản sàn thành các ô bản kê bốn cạnh có nhịp bé, theo yêu cầu cấu tạo khoảng cách giữa các dầm không quá 2m.

− Ưu điểm: Tránh được có quá nhiều cột bên trong nên tiết kiệm được không gian sử dụng và có kiến trúc đẹp, thích hợp với các công trình yêu cầu tính thẩm mĩ cao và không gian sử dụng lớn; hội trường, câu lạc bộ. − Nhược điểm: Không tiết kiệm, thi công phức tạp. Mặt khác, khi mặt bằng sàn quá rộng cần bố trí thêm các dầm chính.Vì vậy,nó cũng không tránh được những hạn chế do chiều cao dầm chính phải cao để giảm độ võng. Phương án sàn không dầm(sàn nấm): Cấu tạo gồm các bản kê trực tiếp lên cột.

− Ưu điểm: Chiều cao kết cấu nhỏ nên giảm được chiều cao công trình. Tiết kiệm được không gian sử dụng,dễ phân chia không gian. Thích hợp với những công trình có khẩu độ vừa (6-8m). Kiến trúc đẹp, thích hợp với các công trình hiện đại.

VŨ TRUNG SƠN Trang 8 KHOA: XÂY DỰNG − Nhược điểm: Tính toán phức tạp, chiều dày sàn lớn nên tốn kém vật liệu, tải trọng bản thân lớn gây lãng phí. Yêu cầu công nghệ và trình độ thi công tiên tiến. Hiện nay, số công trình tại Việt Nam sử dụng loại này còn hạn chế. Kết luận: Căn cứ vào: − Đặc điểm kiến trúc và đặc điểm kết cấu, tải trọng − Cơ sở phân tích sơ bộ ở trên.

− Mặt khác, dựa vào thực tế hiện nay Việt nam đang sử dụng phổ biến là phương án sàn sườn Bê tông cốt thép đổ toàn khối. Do vậy, lựa chọn phương án sàn sườn bê tông cốt thép đổ toàn khối cho các tầng. HỆ KẾT CẤU CHỊU LỰC: Công trình: ''NHÀ Ở CHO NGƯỜI CÓ THU NHẬP THẤP TP THÁI BÌNH" gồm 5 tầng không có tầng hầm. Như vậy có 2 phương án hệ kết cấu chịu lực hiện nay hay dùng có thể áp dụng cho công trình: 1.

Hệ kết cấu khung-giằng (khung và vách cứng): − Hệ kết cấu khung-giằng được tạo ra bằng sự kết hợp hệ thồng khung và hệ thống vách cứng. Hệ thống vách cứng thường được tạo ra tại khu vực cầu thang bộ, khu vệ sinh chung hoặc ở các tường biên là các khu vực có tường liên tục nhiều tầng hệ thống khung được bố trí tại các khu vực còn lại của ngôi nhà. Hai hệ thống khung liên kết với nhau qua hệ kết cấu sàn. − Hệ kết cấu khung-giằng tỏ ra là kết cấu tối ưu cho nhiều loại công trình cao tầng.

Loại kết cấu này sử dụng hiệu quả cho các ngôi nhà cao đến 40 tầng được thiết kế cho vùng có động đất  cấp 7. Hệ kết cấu khung chịu lực: − Hệ khung chịu lực được tạo thành từ các thanh đứng (cột) và các thanh ngang (dầm) liên kết cứng tại các nút. Hệ kết cấu khung có khả năng tạo ra các không gian lớn, linh hoạt, thích hợp với các công trình công cộng. Hệ thống khung có sơ đồ làm việc rõ ràng, nhưng lại có nhược điểm là kém hiệu quả khi chiều cao công trình lớn.Trong thực tế kết cấu khung BTCT được sử dụng cho các công trình có chiều cao số tầng nhỏ hơn 20m đối với các cấp phòng chống động đất  7.

− Tải trọng công trình được dồn tải theo diện tích truyền về các khung phẳng, coi chúng chịu tải độc lập. Cách tính này chưa phản ánh đúng sự làm việc của khung, lõi nhưng tính toán đơn giản, khá an toàn, thích hợp với công trình có mặt bằng dài. VŨ TRUNG SƠN Trang 9 KHOA: XÂY DỰNG − Qua xem xét đặc điểm của hệ kết cấu chịu lực trên,áp dụng đặc điểm của công trình , yêu câu kiến trúc với thời gian và tài liệu có hạn em lựa chọn phương pháp tính kết cấu cho công trình là hệ kết cấu khung chịu lực. VẬT LIỆU SỬ DỤNG CHO CÔNG TRÌNH: Để việc tính toán được dễ dàng, tạo sự thống nhất trong tính toán kết cấu công trình, toàn bộ các loại kết cấu dùng: − Bê tông cấp độ bền B20 có Rb = 11,5 MPa=1,15 kN/cm2, Rbt = 0,9 Mpa =0,09 kN/cm2, − Cốt thép nhóm CI có Rs = 225 Mpa =22,5 kN/cm2, CII có Rs = 280Mpa =28 kN/cm2, Các tài liệu,tiêu chuẩn sử dụng trong tính toán kết cấu: TCVN 5574-2012 Tiêu chuẩn tải trọng và tác động: TCVN 2737-1995 Chương trình ETABS Giáo trình “Khung bê tông cốt thép toàn khối” của PGS.TS Lê Bá Huế chủ biên SVTH : 1.

VŨ TRUNG SƠN Trang 10 KHOA: XÂY DỰNG CHƯƠNG 2 TÍNH TOÁN KẾT CẤU SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH: 2. LẬP MẶT BẰNG KẾT CẤU SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH Các tầng có cơ cấu như nhau là tầng 2, 3, 4, 5 tương ứng với các cao độ sàn là +3. Nhiệm vụ được giao là tính toán và bố trí cốt thép cho sàn tầng 2 ở cao độ +3.600 Mặt bằng phân chia ô sàn tầng 2 2. SƠ BỘ CHỌN KÍCH THƯỚC CẤU KIỆN: 2.

Chọn chiều dày bản sàn Chiều dày của sàn xác định sơ bộ theo công thức : h s = D  l / m trong đó : m = 30- 35 cho bản 1 nhịp của bản m = 40- 45 cho bản liên tục D = 0,8 - 1,4 phụ thuộc vào tải trọng Xét các ô sàn: Dựa vào kích thước các cạnh của bản sàn trên mặt bằng kết cấu ta phân các ô sàn ra làm 2 loại: − Các ô sàn có tỷ số các cạnh l2/l1 ≤ 2  ô sàn làm việc theo 2 phương (thuộc loại bản kê 4 cạnh). − Các ô sàn có tỷ số các cạnh l2/l1 >2  ô sàn làm việc theo 1 phương (thuộc loại bản dầm) SVTH : 1. VŨ TRUNG SƠN Trang 11 KHOA: XÂY DỰNG Bảng 2. phân loại các ô sàn Ô sàn L1(m) L2(m) L2 / L1 Loại sàn S1 3.53 Bản kê Do có nhiều ô bản có kích thước và tải trọng khác nhau dẫn đến có chiều dày bản sàn khác nhau, nhưng để thuận tiện thi công cũng như tính toán ta thống nhất chọn một chiều dày bản sàn.

Chọn ô sàn S1 có kích thước L1=3,9m, L2=5,5m (xem bản vẽ kết cấu) là bản kê 4 cạnh, làm việc theo 2 phương. Chọn D = 1, m = 40 - 45, ta có chiều dày sàn: 1 1 hs =  ÷ ×390= ( 9,8÷8,7 ) cm  40 45  Do sàn của công trình có ý nghĩa rất quan trọng và theo yêu cầu đặc điểm kiến trúc của nên ta chọn chiều dày bản công trình là h b=10cm 2. Chọn kích thước tiết diện dầm Căn cứ vào các điều kiện kiến trúc, bước cột và công năng sử dụng của công trình ta sẽ lựa chọn sơ bộ kích thước dầm như sau. Chiều cao dầm 1 Chọn theo công thức: hd =  ld md Trong đó ld = là nhịp của dầm.

1 1  hd =     ld đối với dầm chính.  8 12  1 1 hd =     ld đối với dầm phụ  12 20  Vậy: * Với dầm khung nhịp 5,5m → h = ( 688  458) mm ⇒ Chọn h = 500 * Với dầm khung nhịp 1,8m SVTH : 1. VŨ TRUNG SƠN Trang 12 KHOA: XÂY DỰNG → h = ( 225 150) mm ⇒ Chọn h = 350 * Với dầm dọc nhịp 3,9 m → h = ( 488  325) mm ⇒ Chọn h = 350 * Với dầm dọc nhịp 3,3m → h = ( 413  275) mm ⇒ Chọn h = 350 * Với dầm vệ sinh nhịp 2,4m → h = ( 200 120) mm ⇒ Chọn h = 350 * Với dầm vệ sinh nhịp 2,3m → h = (192 115) mm ⇒ Chọn h = 350 b. Bề rộng của dầm Bề rộng b của dầm chọn trong khoảng b = (0.5)  h Căn cứ theo chiều cao, theo yêu cầu cấu tạo và thuận tiện cho việc thi công ta chọn bề rộng các dầm là 22cm, dầm ngăn dọc vệ sinh chọn và lôgia chọn 150 2.

Xác định sơ bộ kích thước cột Diện tích chịu tải của các cột: Diện tích cột sơ bộ của cột được chọn theo công thức: N Ayc = ( 1,2  1,5)  Rb Trong đó : Rb=11,5Mpa =1,15kN/cm2 Ta có thể tính sơ bộ N: N = A. VŨ TRUNG SƠN Trang 13 KHOA: XÂY DỰNG q = 10kN/m2 là tải trọng sơ bộ chọn trên 1m 2 sàn chịu lực ( gồm tĩnh tải (sàn, các lớp lót, gạch ) hoạt tải sàn n =5 là số tầng nhà  N = 14,24 105 = 761 kN 761  AYC = (1,2  1,5)  = ( 794,35  1035) cm2 1,15  Chọn kích thước tiết diện cột giữa là: 2250 (cm) với các tầng 1-2 và giảm xuống còn 2245 (cm) với tầng 3,4 và 2240 (cm) tầng 5. Với cột biên hành lang ta chọn tiết diện 22x22 (cm) với tất cả các tầng l *Kiểm tra điều kiện ổn định của cột: b = o  o b Với cột 1 đầu ngàm, 1 đầu khớp có l0 =  lcot = 0.7  lcot ; o = 30 Chọn cột tầng 1, với giả thiết khung được ngàm ở mặt móng, cách cao độ tự nhiên một đoạn là -1,2m  lt = Htan g1 + 1,2 = 3,6 + 1,2 = 4,8(m) l 0,7  4,8 b = o = = 15,27  o = 30. b 0,22  Các cột đã chọn đảm bảo ổn định theo cả 2 phương 2.

Tĩnh tải sàn a. Tĩnh tải sàn tầng áp mái và máng nước: Cấu tạo bản sàn: Xem bản vẽ Kiến trúc, kết quả ghi ở các bảng sau: Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ